Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210508887-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ba Tri, tỉnh Bến Tre |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210462731 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 630 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 11:11:00 đến ngày 2021-05-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,375,510,195 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 220,000,000 VNĐ ((Hai trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1 KHỐI PHÒNG HỌC VÀ CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG (PHẦN XÂY DỰNG) | |||
| 1 | Chuẩn bị mặt bằng thi công | Theo chương V E-HSMT | 11,339 | 100m2 |
| 2 | Tạo mặt bằng thi công cọc | nt | 4 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 | nt | 226,188 | m3 |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | nt | 9,179 | 100m2 |
| 5 | Quét dầu chống kết dính mặt cọc | nt | 901 | m2 |
| 6 | Nilon lót chống mất nước xi măng | nt | 9,385 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công, Cung cấp, lắp đặt đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | nt | 9,602 | tấn |
| 8 | Công tác gia công, Cung cấp, lắp đặt đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | nt | 1,038 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, Cung cấp, lắp đặt đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | nt | 22,938 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, Cung cấp, lắp đặt đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | nt | 0,318 | tấn |
| 11 | Gia công các kết cấu thép tấm đầu cọc | nt | 1,98 | tấn |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt đặt kết cấu thép tấm đầu cọc | nt | 1,98 | tấn |
| 13 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | nt | 37,12 | 100m |
| 14 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm ( Thép bản nối cọc 1020kg ) | nt | 300 | mối nối |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | nt | 3,531 | m3 |
| 16 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | nt | 3,531 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | nt | 0,353 | 10m3 |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | nt | 1,436 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,091 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | nt | 9,053 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | nt | 66,501 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | nt | 2,872 | 100m2 |
| 23 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | nt | 43,688 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 25,515 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | nt | 2,041 | 100m2 |
| 26 | Rải nilon lót chống mất nước xi măng | nt | 0,936 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | nt | 0,212 | m3 |
| 28 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | nt | 0,035 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 2,592 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | nt | 0,274 | 100m2 |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | nt | 0,632 | 100m3 |
| 32 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | nt | 30,917 | m3 |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 343,524 | m2 |
| 34 | Công tác ốp đá chẻ 100x200 chân tường, viền tường, viền trụ, cột | nt | 42,458 | m2 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 5,64 | m3 |
| 36 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | nt | 0,58 | 100m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | nt | 29,16 | m2 |
| 38 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | nt | 0,209 | 100m3 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | nt | 1,433 | m3 |
| 40 | Công tác gia công, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,017 | 100m2 |
| 41 | Rải nilon lót chống mất nước xi măng | nt | 0,143 | 100m2 |
| 42 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | nt | 4,986 | m3 |
| 43 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 32,49 | m2 |
| 44 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 9,374 | m2 |
| 45 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | nt | 0,057 | 100m3 |
| 46 | Đắp cát công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | nt | 2,782 | 100m3 |
| 47 | Cung cấp cát đấp nền nhà | nt | 139,01 | m3 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | nt | 18,144 | m3 |
| 49 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | nt | 3,074 | 100m2 |
| 50 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | nt | 122,84 | m2 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 31,919 | m3 |
| 52 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | nt | 3,39 | 100m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | nt | 303,155 | m2 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | nt | 13,548 | m3 |
| 55 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | nt | 2,301 | 100m2 |
| 56 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | nt | 100,44 | m2 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 31,814 | m3 |
| 58 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | nt | 3,391 | 100m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | nt | 303,26 | m2 |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | nt | 2,138 | m3 |
| 61 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | nt | 0,378 | 100m2 |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 11,856 | m3 |
| 63 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | nt | 2,073 | 100m2 |
| 64 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | nt | 16,466 | m2 |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | nt | 57,992 | m3 |
| 66 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | nt | 46,968 | m3 |
| 67 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | nt | 11,678 | 100m2 |
| 68 | Trát trần, vữa XM mác 75 | nt | 579,92 | m2 |
| 69 | Trát trần, vữa XM mác 75 | nt | 489,608 | m2 |
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | nt | 9,475 | m3 |
| 71 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | nt | 9,758 | m3 |
| 72 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | nt | 3,796 | 100m2 |
| 73 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | nt | 202,976 | m2 |
| 74 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | nt | 44,115 | m2 |
| 75 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 36,9 | m2 |
| 76 | Ngâm nước xi măng | nt | 62,823 | m2 |
| 77 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 62,823 | m2 |
| 78 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | nt | 62,823 | m2 |
| 79 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | nt | 62,823 | m2 |
| 80 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | nt | 4,014 | m3 |
| 81 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cầu thang thường, chiều cao | nt | 0,299 | 100m2 |
| 82 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | nt | 29,596 | m2 |
| 83 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 11,221 | m3 |
| 84 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | nt | 2,188 | 100m2 |
| 85 | Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 60,382 | m2 |
| 86 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | nt | 26,133 | m2 |
| 87 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 2,374 | m3 |
| 88 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | nt | 0,781 | 100m2 |
| 89 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | nt | 89,964 | m2 |
| 90 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | nt | 2,576 | m3 |
| 91 | Công tác gia công, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,374 | 100m2 |
| 92 | Rải nilon lót | nt | 0,219 | 100m2 |
| 93 | lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn. Cung cấp, lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | nt | 57 | cái |
| 94 | Cung cấp, lắp đặt đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 12 | cấu kiện |
| 95 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | nt | 3,504 | m3 |
| 96 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | nt | 1,169 | 100m2 |
| 97 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | nt | 1,554 | tấn |
| 98 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | nt | 1,934 | tấn |
| 99 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | nt | 0,231 | tấn |
| 100 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | nt | 8,314 | tấn |
| 101 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | nt | 1,146 | tấn |
| 102 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | nt | 1,342 | tấn |
| 103 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | nt | 0,154 | tấn |
| 104 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | nt | 0,317 | tấn |
| 105 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | nt | 1,571 | tấn |
| 106 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | nt | 2,724 | tấn |
| 107 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | nt | 1,875 | tấn |
| 108 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | nt | 0,967 | tấn |
| 109 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | nt | 0,117 | tấn |
| 110 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | nt | 0,07 | tấn |
| 111 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | nt | 1,139 | tấn |
| 112 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | nt | 2,714 | tấn |
| 113 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | nt | 1,212 | tấn |
| 114 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | nt | 0,881 | tấn |
| 115 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | nt | 0,098 | tấn |
| 116 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | nt | 0,138 | tấn |
| 117 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | nt | 0,985 | tấn |
| 118 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | nt | 0,537 | tấn |
| 119 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | nt | 1,248 | tấn |
| 120 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | nt | 0,074 | tấn |
| 121 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | nt | 0,53 | tấn |
| 122 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | nt | 0,087 | tấn |
| 123 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | nt | 5,201 | tấn |
| 124 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | nt | 5,478 | tấn |
| 125 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | nt | 0,021 | tấn |
| 126 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | nt | 0,053 | tấn |
| 127 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép lanh tô, giằng, lam, đường kính cốt thép | nt | 0,373 | tấn |
| 128 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép lanh tô, giằng, lam, đường kính cốt thép | nt | 0,318 | tấn |
| 129 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép lanh tô, giằng, lam, đường kính cốt thép | nt | 0,607 | tấn |
| 130 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép lanh tô, giằng, lam, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | nt | 0,048 | tấn |
| 131 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | nt | 0,504 | tấn |
| 132 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | nt | 0,809 | tấn |
| 133 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | nt | 0,656 | tấn |
| 134 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | nt | 0,054 | tấn |
| 135 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | nt | 0,17 | tấn |
| 136 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,001 | tấn |
| 137 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,065 | tấn |
| 138 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,126 | tấn |
| 139 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp AAC | nt | 483,8 | m2 |
| 140 | Khoan bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D | nt | 985 | 1 lỗ khoan |
| 141 | Bơm chất kết dính bê tông | nt | 3,093 | m2 |
| 142 | Rải nilon lót | nt | 6,495 | 100m2 |
| 143 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | nt | 38,97 | m3 |
| 144 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép nền, đường kính cốt thép | nt | 1,443 | tấn |
| 145 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 2,756 | m3 |
| 146 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 1,76 | m3 |
| 147 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 1,354 | m3 |
| 148 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 1,099 | m3 |
| 149 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | nt | 1,038 | 100m2 |
| 150 | Xây gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều cao | nt | 31,998 | m3 |
| 151 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | nt | 6,218 | m3 |
| 152 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 433,264 | m2 |
| 153 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 210,338 | m2 |
| 154 | Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao | nt | 17,671 | m3 |
| 155 | Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao | nt | 15,753 | m3 |
| 156 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | nt | 611,023 | m2 |
| 157 | Xây gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều cao | nt | 37,502 | m3 |
| 158 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | nt | 7,176 | m3 |
| 159 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 432,772 | m2 |
| 160 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 265,852 | m2 |
| 161 | Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao | nt | 28,055 | m3 |
| 162 | Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao | nt | 10,351 | m3 |
| 163 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | nt | 560,281 | m2 |
| 164 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | nt | 1,724 | m3 |
| 165 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | nt | 1,65 | m3 |
| 166 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 63,848 | m2 |
| 167 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 20,498 | m2 |
| 168 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | nt | 0,458 | m3 |
| 169 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | nt | 2,164 | m3 |
| 170 | Rải nilon lót | nt | 0,361 | 100m2 |
| 171 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp tấn nền | nt | 0,022 | 100m2 |
| 172 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | nt | 4,435 | m3 |
| 173 | Lát nền, sàn, gạch Granite 400x400 chống trượt, vữa XM mác 75 | nt | 28,908 | m2 |
| 174 | Công tác ốp đá Granite tự nhiên, vữa XM mác 75 | nt | 6,437 | m2 |
| 175 | Lát đá Granite tự nhiên mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | nt | 7,152 | m2 |
| 176 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 346,328 | m2 |
| 177 | Lát nền, sàn, gạch Granite 400x400 chống trượt, vữa XM mác 75 | nt | 1.167,36 | m2 |
| 178 | Lát nền, sàn, gạch Granite 400x400 nhám, vữa XM mác 75 | nt | 69,09 | m2 |
| 179 | Lát đá Granite tự nhiên mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | nt | 7,28 | m2 |
| 180 | Công tác ốp gạch Granite 130x400 vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột | nt | 96,493 | m2 |
| 181 | Công tác ốp gạch Ceramic 250x400 vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột | nt | 172,4 | m2 |
| 182 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | nt | 1,087 | m3 |
| 183 | Lát đá Granite tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | nt | 31,08 | m2 |
| 184 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | nt | 0,852 | m3 |
| 185 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | nt | 0,426 | m3 |
| 186 | Công tác gia công, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,043 | 100m2 |
| 187 | Rải nilon lót | nt | 0,043 | 100m2 |
| 188 | Lát gạch terrazzo 400x400 x30 sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75 | nt | 18,02 | m2 |
| 189 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | nt | 1,993 | m3 |
| 190 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | nt | 0,658 | m3 |
| 191 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 22,143 | m2 |
| 192 | Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 12,868 | m2 |
| 193 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | nt | 0,545 | m3 |
| 194 | Công tác ốp đá chẻ 100x200 vào tường, viền tường, viền trụ, cột | nt | 9,635 | m2 |
| 195 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | nt | 1,349 | m3 |
| 196 | Lát đá Granite tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | nt | 25,65 | m2 |
| 197 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | nt | 20,783 | m3 |
| 198 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao | nt | 0,345 | m3 |
| 199 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 362,11 | m2 |
| 200 | Công tác ốp đá chẻ 100x200 vào tường, viền tường, viền trụ, cột | nt | 32,66 | m2 |
| 201 | Công tác ốp gạch đất nung 60x240 vào tường, viền tường, viền trụ, cột | nt | 3,164 | m2 |
| 202 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | nt | 423,7 | m |
| 203 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | nt | 330,56 | m |
| 204 | Kẻ ron tường bằng thủ công | nt | 23,76 | 10m |
| 205 | Đấm vữa hoa văn trang trí ( Hình quyễn sách ) | nt | 0,22 | m2 |
| 206 | Quét nước xi măng trắng | nt | 2.613,657 | m2 |
| 207 | Quét nước xi măng trắng | nt | 2.261,969 | m2 |
| 208 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 3.697,265 | m2 |
| 209 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 1.178,36 | m2 |
| 210 | Cung cấp xà gồ thép C mạ kẽm | nt | 4,119 | tấn |
| 211 | Lắp đặt xà gồ thép mạ kẽm | nt | 4,119 | tấn |
| 212 | Lợp mái tole nhựa 05 sóng vuông 04 lớp, dày 3mm | nt | 7,842 | 100m2 |
| 213 | Cung cấp, lắp đặt tấm úp nóc tole nhựa 05 sóng vuông 04 lớp, dày 3mm | nt | 0,329 | 100m2 |
| 214 | Cung cấp, lắp đặt tol phẳng dày 0.45mm | nt | 0,021 | 100m2 |
| 215 | Cung cấp, lắp đặt nẹp nhôm V30x30 dày 1.5mm | nt | 6,6 | m |
| 216 | Thi công trần nhựa khung kim loại 600x600 (Giá vật tư bao gồm công Cung cấp, lắp đặt đặt) | nt | 68,37 | m2 |
| 217 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 55 kính cường lực dày 6mm (Cả phụ kiện trừ ổ khóa) | nt | 111,08 | m2 |
| 218 | Cung cấp, lắp đặt cửa sổ khung nhôm hệ 55 kính cường lực dày 6mm (Cả phụ kiện) | nt | 218,18 | m2 |
| 219 | Cung cấp, lắp đặt ổ khóa tay gạt | nt | 36 | 1bộ |
| 220 | Cung cấp, lắp đặt hoa Inox cửa | nt | 73,909 | m2 |
| 221 | Cung cấp, lắp đặt lan can inox phi 60 kết hợp phi 42 ( Cả phụ kiện ) | nt | 5,782 | m2 |
| 222 | Cung cấp, lắp đặt ống Inox phi 60 dày 1.2mm ( Cả phụ kiện ) | nt | 0,109 | 100m |
| 223 | Cung cấp, lắp đặt ống Inox phi 34 dày 1.2mm ( Cả phụ kiện ) | nt | 0,006 | 100m |
| 224 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | nt | 2,88 | m2 |
| 225 | Cung cấp, lắp đặt cửa và vách ngăn tấm Compact cứng lõi đặc dày 18mm ( Cả phụ kiện kèm theo ) | nt | 48,163 | m2 |
| 226 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC phi 114 dày 3.2mm | nt | 0,018 | 100m |
| 227 | Cung cấp, lắp đặt co PVC phi 114 | nt | 3 | cái |
| 228 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm dày 4mm | nt | 1,732 | 100m |
| 229 | Cung cấp, lắp đặt co PVC phi 90 | nt | 20 | cái |
| 230 | Cung cấp, lắp đặt cầu chắn rác sê nô cho ống phi 90 | nt | 20 | cái |
| 231 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC phi 34 dày 2mm | nt | 0,096 | 100m |
| 232 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC phi 42 dày 2mm | nt | 0,03 | 100m |
| 233 | Cung cấp, lắp đặt cửa tol khung sắt | nt | 1 | m2 |
| 234 | Gia công thang sắt | nt | 0,035 | tấn |
| 235 | Lắp đặt thang sắt | nt | 0,035 | tấn |
| 236 | Cung cấp, lắp đặt sắt tròn gân phi 16 mạ kẽm | nt | 0,04 | 100m |
| 237 | Cung cấp, lắp đặt máng tấm Inox 304 dày 0.5mm | nt | 0,041 | 100m2 |
| 238 | Lắp đặt dàn giáo ngoài, chiều cao | nt | 14,214 | 100m2 |
| 239 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | nt | 84,886 | m3 |
| 240 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | nt | 96,28 | m3 |
| 241 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | nt | 0,139 | tấn |
| 242 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | nt | 9,682 | 100m2 |
| 243 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | nt | 39,745 | tấn |
| 244 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | nt | 4,222 | tấn |
| B | HẠNG MỤC 1: KHỐI PHÒNG HỌC VÀ CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG (PHẦN DIỆN) | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện âm tường 24 PL | nt | 1 | hộp |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện âm tường 16 PL | nt | 1 | hộp |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện âm tường 6 PL | nt | 7 | hộp |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt MCB 4P - 75A | nt | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt MCB 4P - 63A | nt | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt MCB 4P - 25A | nt | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt MCB 2P - 16A | nt | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt RCCB 4P - 16A | nt | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt RCBO 2P - 10A | nt | 15 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt MCB 2P - 6A | nt | 3 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt đèn led TuBe (1236x240x90mm ) 2x18W ( ty treo + Chóa đèn ) | nt | 132 | bộ |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt đèn led TuBe (1236x192x90mm ) 1x20 ( ty treo + Chóa đèn ) | nt | 6 | bộ |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt đèn led TuBe 1.2m 1x18W áp trần | nt | 1 | bộ |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt đèn led TuBe 0.6m 1x9W áp trần | nt | 56 | bộ |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt đèn led TuBe 1.2m 1x18W treo tường | nt | 1 | bộ |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt đèn led (1200x460x100mm) 1x18 ( Cần đèn ) | nt | 12 | bộ |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt đèn Led Panel tròn 7w âm trần | nt | 38 | bộ |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần ĐK 1200, 65w + Hộp sồ | nt | 66 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt mặt bốn công tắc 1 chiều | nt | 3 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt mặt ba công tắc 1 chiều | nt | 14 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt mặt hai công tắc 1 chiều | nt | 14 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt mặt một công tắc 1 chiều | nt | 10 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 ngã, ba - 16A/220v | nt | 2 | cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 ngã, đơn - 16A/220v | nt | 6 | cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm 3 chấu đôi 16A/220v | nt | 55 | cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối 200x200x65 | nt | 16 | hộp |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt đặt ống PVC D16 ( ống trắng cứng ) | nt | 1.937 | m |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt măng song D16 | nt | 646 | cái |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt đặt ống PVC D20 ( ống trắng cứng ) | nt | 128 | m |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt măng song D20 | nt | 43 | cái |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D32 ( ống trắng cứng ) | nt | 75 | m |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt măng song D32 | nt | 25 | cái |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối D16 | nt | 312 | hộp |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp điện CV 1,5mm2 | nt | 3.536 | m |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp điện CV 2,5mm2 | nt | 1.065 | m |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp điện CV 4mm2 | nt | 495 | m |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp điện CV 25mm2 | nt | 300 | m |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp điện CV 16mm2 | nt | 75 | m |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt đế âm: công tắc, ổ cắm, Rcbo | nt | 119 | hộp |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp đồng trần 25mm2 | nt | 20 | m |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt cọc tiếp địa phi 16+ Ốc xiết cáp | nt | 4 | Cọc |
| C | HẠNG MỤC 1: KHỐI PHÒNG HỌC VÀ CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG (PHẦN NƯỚC) | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm dày 3.8mm | nt | 0,5 | 100m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm dày 2.9mm | nt | 0,2 | 100m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm dày 2.8mm | nt | 0,7 | 100m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 49mm dày 2.4mm | nt | 0,3 | 100m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm dày 2.1mm | nt | 0,28 | 100m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống 34mm dày 2mm | nt | 0,96 | 100m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống 27mm dày 1.8mm | nt | 0,48 | 100m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt lơi, giảm uPVC phi 114 x phi 90/phi 60 | nt | 40 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Y, giảm uPVC phi 114 x phi 90/phi 60/phi 49 | nt | 21 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt lơi, giảm uPVC phi 90 x phi 60 | nt | 8 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Y, giảm uPVC phi 90 x phi 60/phi 49 | nt | 10 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt lơi, giảm uPVC phi 60 x phi 60/ phi 34 | nt | 76 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Y, giảm uPVC phi 60 x phi 49 | nt | 23 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt nút bít ( Nắp khóa ) uPVC phi 114 | nt | 17 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt nút bít ( Nắp khóa ) uPVC phi 90 | nt | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt nút bít ( Nắp khóa ) uPVC phi 60 | nt | 11 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt nút bít ( Nắp khóa ) uPVC phi 34 | nt | 13 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt ngàm treo ống phi 114 | nt | 10 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt ngàm treo ống phi 60 | nt | 28 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt co, lơi phi 49 | nt | 33 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt y, tê phi 49 | nt | 11 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt co uPVC phi 42, côn giảm phi 42xphi34 | nt | 10 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt tê, giảm uPVC phi 42xphi34/phi 27 | nt | 2 | cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt co, giảm uPVC phi 34x phi 27 | nt | 39 | cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt Tê, giảm uPVC phi 34x phi 27 | nt | 25 | cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt Co uPVC phi 27 | nt | 72 | cái |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt Tê uPVC phi 27 | nt | 8 | cái |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt co răng trong/ ngoài D27/21 - Nút bít (Nắp khóa) | nt | 36 | cái |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt nối trơn uPVC phi 114 | nt | 16 | cái |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt nối trơn uPVC phi 90 | nt | 6 | cái |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt nối trơn uPVC phi 60 | nt | 23 | cái |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt nối trơn uPVC phi 42 | nt | 9 | cái |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt nối trơn uPVC phi 34 | nt | 32 | cái |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt nối trơn uPVC phi 27 | nt | 16 | cái |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt van khóa thau ( van vặn ) phi 42 | nt | 2 | cái |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt van khóa thau ( van vặn ) phi 34 | nt | 5 | cái |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt van 1 chiều thau phi 34 | nt | 1 | cái |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt Lavabo | nt | 13 | bộ |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt Vòi rửa Lavabo lạnh nhựa | nt | 13 | bộ |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt bộ xả lavabo | nt | 13 | bộ |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt giá treo khăn Inox 800mm | nt | 9 | cái |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt kính áp tường KT: 600x800 | nt | 13 | cái |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt kệ kính | nt | 13 | cái |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt bồn cầu bệt | nt | 16 | bộ |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt tê hand | nt | 16 | cái |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | nt | 16 | cái |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt bồn cầu bệt cho người khuyết tật | nt | 1 | bộ |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt tê hand | nt | 1 | cái |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | nt | 1 | cái |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt hộp giấy vệ sinh nhựa | nt | 17 | cái |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt thùng đựng giấy vệ sinh nhựa | nt | 17 | bộ |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt móc treo quần áo nhựa 450mm | nt | 17 | cái |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nam + Van xả | nt | 6 | bộ |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt bồn chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 2,0m3 | nt | 1 | bể |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm nước động cơ 1HP, H=30.3-19.5m, Q=20-110L/P | nt | 1 | cái |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt công tắc phao | nt | 1 | cái |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt racco phi 42 | nt | 1 | cái |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt racco phi 34 | nt | 1 | cái |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt Luppe phi 42 | nt | 1 | cái |
| 60 | Cung cấp, lắp đặt phiểu thu sàn Inox 150x150 + Bộ xả | nt | 11 | cái |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt chóp thông hơi ( Có lưới chắn côn trùng ) | nt | 2 | cái |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt vách ngăn chậu tiểu nam sứ | nt | 4 | cái |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt nối kiểm tra ( Nối thông tắc ) phi 114 | nt | 1 | cái |
| 64 | Cung cấp, lắp đặt nối kiểm tra ( Nối thông tắc ) phi 90 | nt | 1 | cái |
| D | HẠNG MỤC 2: NHÀ XE HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | nt | 0,163 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,015 | 100m3 |
| 3 | Rải nilon làm móng công trình | nt | 0,145 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | nt | 1,452 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | nt | 3 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | nt | 0,173 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | nt | 0,48 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | nt | 0,096 | 100m2 |
| 9 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | nt | 2,4 | m2 |
| 10 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | nt | 2,4 | m2 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | nt | 0,1 | 100m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | nt | 0,016 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | nt | 0,082 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | nt | 0,081 | tấn |
| 15 | Gia công khung thép ống mạ kẽm khẩu độ nhỏ | nt | 0,589 | tấn |
| 16 | Gia công khung thép hộp mạ kẽm khẩu độ nhỏ | nt | 0,238 | tấn |
| 17 | Gia công khung thép hình mạ kẽm khẩu độ nhỏ | nt | 0,026 | tấn |
| 18 | Gia công khung thép tấm mạ kẽm khẩu độ nhỏ | nt | 0,093 | tấn |
| 19 | Lắp đặt khung thép mạ kẽm | nt | 0,945 | tấn |
| 20 | Cung cấp xà gồ thép hộp mạ kẽm | nt | 1,252 | tấn |
| 21 | Lắp đặt xà gồ thép hộp mạ kẽm | nt | 1,252 | tấn |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt Bulon phi 14x500 | nt | 48 | Cái |
| 23 | Lợp mái tole nhựa 05 sóng vuông 04 lớp, dày 3mm | nt | 1,742 | 100m2 |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt tấm úp nóc tole nhựa 05 sóng vuông 04 lớp, dày 3mm | nt | 0,104 | 100m2 |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt máng tole dày 0.45mm | nt | 0,312 | 100m2 |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm dày 2.8mm | nt | 0,208 | 100m |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt co, lơi, giảm uPVC phi 60 | nt | 24 | cái |
| 28 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | nt | 3,934 | m3 |
| 29 | Rải nilon lót làm móng công trình | nt | 0,179 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | nt | 1,788 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | nt | 0,119 | 100m2 |
| 32 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | nt | 1,548 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 21,36 | m2 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | nt | 0,164 | 100m3 |
| 35 | Rải nilon lót làm móng công trình | nt | 1,314 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | nt | 10,71 | m3 |
| 37 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | nt | 0,126 | 100m2 |
| 38 | Công tác sản xuất lắp đặt cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nền, đường kính | nt | 0,251 | tấn |
| 39 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | nt | 141,12 | m2 |
| 40 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | nt | 0,192 | m3 |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 7,2 | m2 |
| 42 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | nt | 12,66 | m2 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | nt | 1,94 | 100m2 |
| E | HẠNG MỤC 3: NHÀ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | nt | 0,108 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cát cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,01 | 100m3 |
| 3 | Rải nilon làm móng công trình | nt | 0,097 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | nt | 0,968 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | nt | 2 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | nt | 0,115 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | nt | 0,32 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | nt | 0,064 | 100m2 |
| 9 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | nt | 1,6 | m2 |
| 10 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | nt | 1,6 | m2 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | nt | 0,067 | 100m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | nt | 0,011 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | nt | 0,055 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | nt | 0,054 | tấn |
| 15 | Gia công khung thép ống mạ kẽm khẩu độ nhỏ | nt | 0,37 | tấn |
| 16 | Gia công khung thép hộp mạ kẽm khẩu độ nhỏ | nt | 0,158 | tấn |
| 17 | Gia công khung thép hình mạ kẽm khẩu độ nhỏ | nt | 0,017 | tấn |
| 18 | Gia công khung thép tấm mạ kẽm khẩu độ nhỏ | nt | 0,062 | tấn |
| 19 | lắp đặt khung thép mạ kẽm | nt | 0,608 | tấn |
| 20 | Cung cấp xà gồ thép hộp mạ kẽm | nt | 0,771 | tấn |
| 21 | Lắp đặt xà gồ thép hộp mạ kẽm | nt | 0,771 | tấn |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt Bulon phi 14x500 | nt | 32 | Cái |
| 23 | Lợp mái tole nhựa 05 sóng vuông 04 lớp, dày 3mm | nt | 1,072 | 100m2 |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt tấm úp nóc tole nhựa 05 sóng vuông 04 lớp, dày 3mm | nt | 0,064 | 100m2 |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt máng tole dày 0.45mm | nt | 0,192 | 100m2 |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm dày 2.8mm | nt | 0,104 | 100m |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt co, lơi, giảm uPVC phi 60 | nt | 12 | cái |
| 28 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | nt | 2,64 | m3 |
| 29 | Rải nilon lót làm móng công trình | nt | 0,12 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | nt | 1,2 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | nt | 0,08 | 100m2 |
| 32 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | nt | 1,116 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 15,36 | m2 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | nt | 0,096 | 100m3 |
| 35 | Rải nilon lót làm móng công trình | nt | 0,784 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | nt | 6,46 | m3 |
| 37 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | nt | 0,079 | 100m2 |
| 38 | Công tác sản xuất lắp đặt cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nền, đường kính | nt | 0,151 | tấn |
| 39 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | nt | 85,12 | m2 |
| 40 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | nt | 0,117 | m3 |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 4,38 | m2 |
| 42 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | nt | 8,34 | m2 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | nt | 1,31 | 100m2 |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt mặt 1 công tắc 1 chiều | nt | 1 | cái |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt đèn led TuBe 0.6m 1x9W áp trần | nt | 3 | bộ |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối phi 16 | nt | 3 | hộp |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC phi 16 ( Ống trắn cứng ) | nt | 17 | m |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt măng song phi 16m | nt | 6 | cái |
| 49 | Kéo rải dây cáp điện CV 2x1,5mm2 | nt | 17 | m |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt đế nổi: Công tắc, ổ cắm | nt | 1 | hộp |
| F | HẠNG MỤC 4: HỒ NƯỚC 80M3 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | nt | 1,347 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cát cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,073 | 100m3 |
| 3 | Rải nilon làm móng công trình | nt | 0,73 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | nt | 7,296 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | nt | 17,36 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | nt | 0,123 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | nt | 1,27 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 2,495 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | nt | 9,902 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao | nt | 1,439 | 100m2 |
| 11 | Ngâm nước xi măng | nt | 47,775 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 100 | nt | 93,18 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 100 | nt | 93,18 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | nt | 47,775 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | nt | 47,775 | m2 |
| 16 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | nt | 56,98 | m2 |
| 17 | Quét hồ dầu mặt tường | nt | 56,98 | m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | nt | 3,328 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | nt | 0,42 | 100m2 |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 52,32 | m2 |
| 21 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | nt | 0,05 | m3 |
| 22 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | nt | 0,022 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 1,584 | m2 |
| 24 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | nt | 0,072 | m3 |
| 25 | Rải nilon làm móng công trình | nt | 0,014 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,003 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | nt | 2 | cái |
| 28 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | nt | 0,103 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | nt | 2,262 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | nt | 0,366 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | nt | 0,099 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | nt | 0,174 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | nt | 0,155 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | nt | 0,015 | tấn |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt đặt thanh Inox đường kính 16mm | nt | 0,126 | 100m |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt băng cản nước | nt | 0,36 | 100m |
| 37 | Quét chất liên kết bê tông | nt | 5,4 | m2 |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | nt | 0,47 | 100m3 |
| 39 | Sản xuất cột bằng thép ống tráng kẽm phi 60 | nt | 0,033 | tấn |
| 40 | lắp đặt cột thép ống mạ kẽm phi 60 | nt | 0,033 | tấn |
| 41 | Sản xuất cột bằng thép hình | nt | 0,002 | tấn |
| 42 | lắp đặt cột thép | nt | 0,002 | tấn |
| 43 | Sản xuất cột bằng thép tấm | nt | 0,011 | tấn |
| 44 | lắp đặt cột thép | nt | 0,011 | tấn |
| 45 | Sản xuất vì kèo thép hộp mạ kẽm | nt | 0,043 | tấn |
| 46 | lắp đặt vì kèo thép khẩu độ | nt | 0,043 | tấn |
| 47 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm ( Mua sẵn chỉ tính giá vật tư ) | nt | 0,146 | tấn |
| 48 | lắp đặt xà gồ thép hộp mạ kẽm | nt | 0,146 | tấn |
| 49 | Cung cấp Bulon phi 12, L=400 | nt | 16 | cái |
| 50 | Lợp mái tole nhựa 05 sóng vuông 04 lớp, dày 3mm | nt | 0,326 | 100m2 |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt tấm úp nóc tole nhựa 05 sóng vuông 04 lớp, dày 3mm | nt | 0,037 | 100m2 |
| 52 | Ốp tol phẳng dày 1mm | nt | 0,023 | 100m2 |
| 53 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | nt | 0,54 | m3 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 0,219 | m3 |
| 55 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | nt | 0,04 | 100m2 |
| 56 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 9,636 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 8,76 | m2 |
| 58 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | nt | 18,396 | m2 |
| 59 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | nt | 0,012 | tấn |
| 60 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | nt | 0,007 | tấn |
| 61 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 11,52 | m2 |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 0,72 | m2 |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | nt | 0,32 | 100m2 |
| G | HẠNG MỤC 5: CỘT CỜ | |||
| 1 | Rải nilon lót chống mất nước xi măng | nt | 0,102 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,814 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | nt | 0,009 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | nt | 0,289 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | nt | 0,017 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | nt | 0,398 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,147 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | nt | 0,028 | 100m2 |
| 9 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | nt | 5,229 | m |
| 10 | Công tác ốp gạch đất nung 60x240 vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột | nt | 10,262 | m2 |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | nt | 1,611 | m3 |
| 12 | Lát đá Granite đen điểm trắng bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | nt | 6,492 | m2 |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt ống Inox 304 phi 114 dày 2mm | nt | 0,043 | 100m |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt ống Inox phi 90 dày 1.5mm | nt | 0,028 | 100m |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt ống Inox phi 76 dày 1.2mm | nt | 0,026 | 100m |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt ống Inox phi 32 dày 0.8mm | nt | 0,008 | 100m |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt ống Inox phi 22 dày 0.8mm | nt | 0,003 | 100m |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt quả cầu Inox D120 | nt | 1 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt ròng rọc | nt | 1 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt bulon phi 14 | nt | 2 | cái |
| H | HẠNG MỤC 6: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ - HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện | nt | 137 | cấu kiện |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | nt | 17,4 | m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn rác | nt | 87 | m3 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | nt | 2,602 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 32,52 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | nt | 4,638 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,17 | 100m2 |
| 8 | Rải nilon làm móng công trình | nt | 0,87 | 100m2 |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 145 | cấu kiện |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 0,078 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | nt | 0,023 | 100m2 |
| 12 | Đào kênh mương, chiều rộng | nt | 0,331 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | nt | 11,178 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | nt | 0,389 | 100m2 |
| 15 | Rải nilon làm móng công trình | nt | 1,118 | 100m2 |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | nt | 13,338 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 161,424 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 55,08 | m2 |
| 19 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | nt | 4,972 | m3 |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,208 | 100m2 |
| 21 | Rải nilon làm móng công trình | nt | 0,925 | 100m2 |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 180 | cấu kiện |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,627 | tấn |
| 24 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,074 | tấn |
| 25 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,216 | tấn |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | nt | 0,022 | tấn |
| 27 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | nt | 0,048 | tấn |
| 28 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | nt | 29,084 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | nt | 12,982 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | nt | 1,896 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | nt | 1,086 | 100m2 |
| 32 | Rải nilon làm móng công trình | nt | 1,488 | 100m2 |
| 33 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | nt | 7,65 | m3 |
| 34 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | nt | 12,446 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 329,538 | m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 1,989 | m3 |
| 37 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | nt | 0,246 | 100m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | nt | 10,112 | m2 |
| 39 | Lát gạch Granite 300x300, vữa XM mác 75 | nt | 39,52 | m2 |
| 40 | Công tác ốp đá tự nhiên 20x10 màu vàng kem | nt | 23,92 | m2 |
| 41 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | nt | 182,704 | m2 |
| 42 | Rải nilon lót làm móng công trình | nt | 28,94 | 100m2 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 ( Xoa phẳng mặt, lăng nhám ) | nt | 198,66 | m3 |
| 44 | Kẻ ron sân | nt | 241,7 | 10m |
| 45 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 4,444 | tấn |
| 46 | Lát gạch Terazo 400x400 dày 30, vữa XM mác 75 | nt | 392 | m2 |
| 47 | Đào đất đường ống, máy đào 0,4m3, đất cấp I | nt | 0,181 | 100m3 |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC Phi 225 dày 6.6mm | nt | 0,66 | 100m |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC Phi 315 dày 9.2mm | nt | 0,46 | 100m |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC Phi 60 dày 3mm | nt | 0,042 | 100m |
| 51 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,101 | 100m3 |
| 52 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | nt | 0,897 | m3 |
| 53 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 5,98 | m2 |
| 54 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây | nt | 3,341 | 100m2 |
| 55 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | nt | 33 | cây |
| 56 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | nt | 33 | gốc cây |
| 57 | Vận chuyển gốc cây bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | nt | 0,165 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển gốc cây tiếp cự ly | nt | 0,165 | 100m3 |
| 59 | Đào đất để đấp bờ bao bằng máy đào 0,8m3 | nt | 0,325 | 100m3 |
| 60 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy (tàu hoặc sà lan) đạt K.=0.85 | nt | 11,184 | 100m3 |
| 61 | Cung cấp cát | nt | 1.118,35 | m3 |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt hộp đồng hồ nước | nt | 1 | cái |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt hố van | nt | 1 | cái |
| 64 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC phi 34 dày 2.0mm | nt | 1,41 | 100m |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC phi 27 dày 2.0mm | nt | 2,03 | 100m |
| 66 | Cung cấp, lắp đặt co, giảm uPVC phi34 x Phi 27 | nt | 10 | cái |
| 67 | Cung cấp, lắp đặt tê, giảm uPVC phi34 x Phi 27 | nt | 5 | cái |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt co uPVC phi 27 | nt | 13 | cái |
| 69 | Cung cấp, lắp đặt tê uPVC phi 27 | nt | 9 | cái |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt co răng trong phi 27x21 | nt | 12 | cái |
| 71 | Cung cấp, lắp đặt van khoá nhựa phi 34 | nt | 4 | cái |
| 72 | Cung cấp, lắp đặt van 1 chiều phi 34 | nt | 1 | cái |
| 73 | Cung cấp, lắp đặt phao cơ | nt | 2 | cái |
| 74 | Cung cấp, lắp đặt nối trơn uPVC phi 34-27 | nt | 32 | cái |
| 75 | Cung cấp, lắp đặt Robinet nhựa | nt | 13 | cái |
| 76 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa dẽo phi 16 | nt | 0,64 | 100m |
| 77 | Đào kênh mương, chiều rộng | nt | 0,722 | 100m3 |
| 78 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | nt | 0,55 | 100m3 |
| 79 | Đắp cát nền móng công trình | nt | 17,2 | m3 |
| I | HẠNG MỤC 7: KHỐI PHÒNG HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | nt | 4,029 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | nt | 2,227 | tấn |
| 3 | Cung cấp xà gồ thép C mạ kẽm | nt | 2,589 | tấn |
| 4 | lắp đặt xà gồ thép mạ kẽm | nt | 2,589 | tấn |
| 5 | Lợp mái tole nhựa 05 sóng vuông 04 lớp, dày 3mm | nt | 4,029 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt tấm úp nóc tole nhựa 05 sóng vuông 04 lớp, dày 3mm | nt | 0,176 | 100m2 |
| 7 | Đục VXM và vệ sinh bề mặt đáy sê nô | nt | 58,766 | 1m2 |
| 8 | Quét 3 lớp hổn hợp chống thấm sê nô ( Tỉ lệ 1kg chất chống thấm - 1 kg xi măng ) | nt | 58,766 | 1m2 |
| 9 | Láng đáy sê nô, chiều dày 3cm, hổn hợp vữa chống thấm ( Tỉ lệ 0.02kg chất chống thấm-1kg xi măng ) | nt | 39,526 | 1m2 |
| 10 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, hổn hợp vữa chống thấm ( tỉ lệ 0.02kg chất chống thấm - 1kg xi măng ) | nt | 19,24 | 1m2 |
| 11 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | nt | 0,631 | m3 |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | nt | 0,176 | m3 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | nt | 674,545 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | nt | 19,357 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | nt | 19,357 | m3 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép. Cốt thép nền, đường kính cốt thép | nt | 0,723 | tấn |
| 17 | Lát nền, sàn, gạch Granite 400x400 nhám, vữa XM mác 75 | nt | 609,209 | m2 |
| 18 | Rải nilon lót | nt | 0,021 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,124 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn bê tông lót | nt | 0,003 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép. Cốt thép nền, đường kính cốt thép | nt | 0,005 | tấn |
| 22 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | nt | 0,102 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 1,914 | m2 |
| 24 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | nt | 0,257 | m3 |
| 25 | Lát đá Granite màu đỏ bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | nt | 22,069 | m2 |
| 26 | Lát đá Granite tự nhiên bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | nt | 37,65 | m2 |
| 27 | Lát đá Granite tự nhiên mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | nt | 5,52 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | nt | 155,96 | m2 |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 55 kính cường lực dày 6mm (Cả phụ kiện trừ ổ khóa) | nt | 64,16 | m2 |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt cửa sổ khung nhôm hệ 55 kính cường lực dày 6mm (Cả phụ kiện trừ ổ khóa) | nt | 91,8 | m2 |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt ổ khóa tay gạt | nt | 21 | 1bộ |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt hoa Inox cửa | nt | 25,8 | m2 |
| 33 | Cắt khung lam bằng máy, chiều dày tường | nt | 256 | 1m |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | nt | 8,96 | m3 |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt kính vách khung nhôm hệ 700 | nt | 22,4 | m2 |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt hoa Inox cửa | nt | 22,4 | m2 |
| 37 | Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | nt | 20 | cái |
| 38 | Đục nhám mặt bê tông | nt | 113,058 | m2 |
| 39 | Công tác ốp đá chẻ 100x200 vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột | nt | 68,226 | m2 |
| 40 | Công tác ốp gạch Granite 130x400 vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột | nt | 33,176 | m2 |
| 41 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | nt | 12,243 | m2 |
| 42 | Cạo, vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt tường trong nhà | nt | 1.174,678 | m2 |
| 43 | Cạo, vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt dầm, trần, cầu thang trong nhà | nt | 682,92 | m2 |
| 44 | Cạo, vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt tường ngoài nhà | nt | 358,406 | m2 |
| 45 | Cạo, vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt cột, sê nô, ô văng, lam ngoài nhà | nt | 336,732 | m2 |
| 46 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | nt | 1,44 | m3 |
| 47 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | nt | 0,855 | m3 |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | nt | 0,23 | m3 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 0,045 | m3 |
| 50 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | nt | 0,01 | 100m2 |
| 51 | Trát đá rửa giằng, vữa XM mác 75 | nt | 1,216 | m2 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | nt | 0,015 | m3 |
| 53 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | nt | 0,005 | 100m2 |
| 54 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | nt | 0,129 | m3 |
| 55 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 1,76 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 2,16 | m2 |
| 57 | Công tác gia công, lắp đặt dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | nt | 0,002 | tấn |
| 58 | Công tác gia công, lắp đặt dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | nt | 0,003 | tấn |
| 59 | Công tác gia công, lắp đặt dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | nt | 0,001 | tấn |
| 60 | Quét nước xi măng trắng | nt | 1.019,652 | m2 |
| 61 | Quét nước xi măng trắng | nt | 1.537,004 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 1.859,358 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 697,298 | m2 |
| 64 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC phi 90 | nt | 1,071 | 100m |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt cầu chắn rác cho ống phi 90 | nt | 14 | cái |
| 66 | Cung cấp, lắp đặt niềng Inox kẹp ống nước | nt | 56 | cái |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | nt | 8,128 | 100m2 |
| 68 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | nt | 42,441 | m3 |
| 69 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | nt | 169,763 | m3 |
| 70 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | nt | 212,204 | m3 |
| 71 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện nổi trên tường 4PL | nt | 1 | hộp |
| 72 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện nổi trên tường 6PL | nt | 2 | hộp |
| 73 | Cung cấp, lắp đặt MCB 2P-63A | nt | 1 | cái |
| 74 | Cung cấp, lắp đặt MCB 2P - 32A | nt | 2 | cái |
| 75 | Cung cấp, lắp đặt RCBO 2P - 10A | nt | 10 | cái |
| 76 | Cung cấp, lắp đặt MCB 2P - 6A | nt | 2 | cái |
| 77 | Cung cấp, lắp đặt đèn led đôi (1234x235x128mm) 2x18w (ty treo + Choá đèn ) | nt | 60 | bộ |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt đèn led tuýp 1.2m 1x18W áp trần | nt | 2 | bộ |
| 79 | Cung cấp, lắp đặt đèn led tuýp 0.6m 1x9W áp trần | nt | 27 | bộ |
| 80 | Cung cấp, lắp đặt đèn led tuýp 1.2m 1x18W treo tường | nt | 2 | bộ |
| 81 | Cung cấp, lắp đặt đèn chiếu bảng ( 1200x460x100mm) 18w ( Cần đèn ) | nt | 16 | bộ |
| 82 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần ĐK 1200, 65w + Công tắc số | nt | 40 | cái |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt mặt ba công tắc 1 chiều | nt | 2 | cái |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt mặt hai công tắc 1 chiều | nt | 16 | cái |
| 85 | Cung cấp, lắp đặt mặt một công tắc 1 chiều | nt | 4 | cái |
| 86 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 ngã, ba - 16A/220v | nt | 2 | cái |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 ngã, đôi - 16A/220v | nt | 2 | cái |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 ngã, đơn - 16A/220v | nt | 2 | cái |
| 89 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm 3 chấu đôi 16A/220v | nt | 21 | cái |
| 90 | Cung cấp, lắp đặt nẹp PVC 20x10 | nt | 916 | m |
| 91 | Cung cấp, lắp đặt nẹp PVC 30x16 | nt | 105 | m |
| 92 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp điện CV 1,5mm2 | nt | 1.706 | m |
| 93 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp điện CV 2,5mm2 | nt | 529 | m |
| 94 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp điện CV 4mm2 | nt | 120 | m |
| 95 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp điện CV 6mm2 | nt | 195 | m |
| 96 | Cung cấp, lắp đặt đế nổi: Công tắc, ổ cắm, RCBO | nt | 58 | cái |
| 97 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp đồng trần 25mm2 | nt | 20 | m |
| 98 | Cung cấp, lắp đặt cọc đồng phi 16 + Ốc xiết cáp | nt | 4 | Cọc |
| J | HẠNG MỤC 8: KHỐI 06 PHÒNG CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | nt | 2,592 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | nt | 1,469 | tấn |
| 3 | Cung cấp xà gồ thép C mạ kẽm | nt | 1,705 | tấn |
| 4 | lắp đặt xà gồ thép mạ kẽm | nt | 1,705 | tấn |
| 5 | Lợp mái tole nhựa 05 sóng vuông 04 lớp, dày 3mm | nt | 2,592 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt tấm úp nóc tole nhựa 05 sóng vuông 04 lớp, dày 3mm | nt | 0,115 | 100m2 |
| 7 | Đục VXM và vệ sinh bề mặt đáy sê nô | nt | 44,981 | 1m2 |
| 8 | Quét 3 lớp hổn hợp chống thấm sê nô ( Tỉ lệ 1kg chất chống thấm - 1 kg xi măng ) | nt | 44,981 | 1m2 |
| 9 | Láng đáy sê nô, chiều dày 3cm, hổn hợp vữa chống thấm ( Tỉ lệ 0.02kg chất chống thấm-1kg xi măng ) | nt | 30,005 | 1m2 |
| 10 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, hổn hợp vữa chống thấm ( tỉ lệ 0.02kg chất chống thấm - 1kg xi măng ) | nt | 14,976 | 1m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | nt | 227,893 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | nt | 12,996 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | nt | 12,996 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép nền, đường kính cốt thép | nt | 0,481 | tấn |
| 15 | Lát nền, sàn, gạch Granite 400x400 nhám, vữa XM mác 75 | nt | 212,3 | m2 |
| 16 | Lát đá Granite màu đỏ bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | nt | 13,5 | m2 |
| 17 | Lát đá Granite tự nhiên mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | nt | 2,093 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | nt | 66,16 | m2 |
| 19 | lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 55 kính cường lực dày 6mm (Cả phụ kiện trừ ổ khóa) | nt | 23,66 | m2 |
| 20 | lắp đặt cửa sổ khung nhôm hệ 55 kính cường lực dày 6mm (Cả phụ kiện trừ ổ khóa) | nt | 42,5 | m2 |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt ổ khóa tay gạt | nt | 7 | 1bộ |
| 22 | lắp đặt hoa Inox cửa | nt | 11,56 | m2 |
| 23 | Đục nhám mặt bê tông | nt | 57,386 | m2 |
| 24 | Công tác ốp đá chẻ 100x200 vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột | nt | 41,5 | m2 |
| 25 | Công tác ốp gạch Granite 130x400 vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột | nt | 15,886 | m2 |
| 26 | Cạo, vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt tường trong nhà | nt | 366,094 | m2 |
| 27 | Cạo, vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt dầm, trần, cầu thang trong nhà | nt | 226,94 | m2 |
| 28 | Cạo, vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt tường ngoài nhà | nt | 146,66 | m2 |
| 29 | Cạo, vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt cột, sê nô, ô văng, lam ngoài nhà | nt | 174,456 | m2 |
| 30 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | nt | 1,821 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 1,19 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 0,18 | m2 |
| 33 | Quét nước xi măng trắng | nt | 401,396 | m2 |
| 34 | Quét nước xi măng trắng | nt | 514,124 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 594,224 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 321,296 | m2 |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC phi 90 | nt | 0,312 | 100m |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt cầu chắn rác cho ống phi 90 | nt | 8 | cái |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt niềng Inox kẹp ống nước | nt | 16 | cái |
| 40 | lắp đặt dàn giáo ngoài, chiều cao | nt | 3,648 | 100m2 |
| 41 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | nt | 23,003 | m3 |
| 42 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | nt | 92,011 | m3 |
| 43 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | nt | 115,014 | m3 |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện nổi trên tường 4PL | nt | 1 | hộp |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện nổi trên tường 6PL | nt | 2 | hộp |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt MCB 2P-40A | nt | 1 | cái |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt MCB 2P - 16A | nt | 2 | cái |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt MCB 2P - 6A | nt | 3 | cái |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt RCBO 2P - 10A | nt | 5 | cái |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt đèn led đôi (1234x235x128mm) 2x18w (ty treo + Choá đèn ) | nt | 20 | bộ |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt đèn led tuýp 0.6m 1x9W áp trần | nt | 8 | bộ |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần ĐK 1200, 65w + Công tắc số | nt | 10 | cái |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt mặt ba công tắc 1 chiều | nt | 1 | cái |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt mặt hai công tắc 1 chiều | nt | 6 | cái |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm 3 chấu đôi 16A/220v | nt | 14 | cái |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt nẹp PVC 20x10 | nt | 299 | m |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt nẹp PVC 30x16 | nt | 25 | m |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt nẹp PVC 40x18 | nt | 27 | m |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp điện CV 1,5mm2 | nt | 390 | m |
| 60 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp điện CV 2,5mm2 | nt | 310 | m |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp điện CV 4mm2 | nt | 75 | m |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp điện CV 10mm2 | nt | 81 | m |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt đặt đế nổi: Công tắc, ổ cắm, RCBO | nt | 23 | cái |
| 64 | Cung cấp, lắp đặt đặt dây cáp đồng trần 25mm2 | nt | 20 | m |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt cọc đồng phi 16 + Ốc xiết cáp | nt | 4 | Cọc |
| K | HẠNG MỤC 9: KHỐI 03 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | nt | 1,923 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | nt | 1,127 | tấn |
| 3 | Cung cấp xà gồ thép C mạ kẽm | nt | 1,308 | tấn |
| 4 | lắp đặt xà gồ thép mạ kẽm | nt | 1,308 | tấn |
| 5 | Lợp mái tole nhựa 05 sóng vuông 04 lớp, dày 3mm | nt | 1,923 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt tấm úp nóc tole nhựa 05 sóng vuông 04 lớp, dày 3mm | nt | 0,152 | 100m2 |
| 7 | Đục VXM và vệ sinh bề mặt đáy sê nô | nt | 39,036 | 1m2 |
| 8 | Quét 3 lớp hổn hợp chống thấm sê nô ( Tỉ lệ 1kg chất chống thấm - 1 kg xi măng ) | nt | 39,036 | 1m2 |
| 9 | Láng đáy sê nô, chiều dày 3cm, hổn hợp vữa chống thấm ( Tỉ lệ 0.02kg chất chống thấm-1kg xi măng ) | nt | 26,316 | 1m2 |
| 10 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, hổn hợp vữa chống thấm ( tỉ lệ 0.02kg chất chống thấm - 1kg xi măng ) | nt | 12,72 | 1m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | nt | 181,094 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | nt | 9,784 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | nt | 9,784 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt dựng cốt thép. Cốt thép nền, đường kính cốt thép | nt | 0,362 | tấn |
| 15 | Lát nền, sàn, gạch Granite 400x400 nhám, vữa XM mác 75 | nt | 163,73 | m2 |
| 16 | Lát đá Granite bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | nt | 15,57 | m2 |
| 17 | Lát đá Granite mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | nt | 2,093 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | nt | 42,9 | m2 |
| 19 | lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 55 kính cường lực dày 6mm (Cả phụ kiện trừ ổ khóa) | nt | 17,16 | m2 |
| 20 | lắp đặt cửa sổ khung nhôm hệ 55 kính cường lực dày 6mm (Cả phụ kiện trừ ổ khóa) | nt | 25,74 | m2 |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt ổ khóa tay gạt | nt | 6 | 1bộ |
| 22 | lắp đặt hoa Inox cửa | nt | 4,56 | m2 |
| 23 | Cắt khung lam bằng máy, chiều dày tường | nt | 74,4 | 1m |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | nt | 2,592 | m3 |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt đặt vách kính khung nhôm hệ 700 | nt | 6,48 | m2 |
| 26 | lắp đặt hoa Inox cửa | nt | 6,48 | m2 |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | nt | 12 | cái |
| 28 | Đục nhám mặt bê tông | nt | 35,454 | m2 |
| 29 | Công tác ốp đá chẻ 100x200 vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột | nt | 27,16 | m2 |
| 30 | Công tác ốp gạch Granite 130x400 vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột | nt | 8,294 | m2 |
| 31 | Cạo, vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt tường trong nhà | nt | 242,226 | m2 |
| 32 | Cạo, vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt dầm, trần, cầu thang trong nhà | nt | 179,7 | m2 |
| 33 | Cạo, vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt tường ngoài nhà | nt | 172,076 | m2 |
| 34 | Cạo, vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt cột, sê nô, ô văng, lam ngoài nhà | nt | 117,2 | m2 |
| 35 | Đục nhám mặt bê tông | nt | 5,096 | m2 |
| 36 | Công tác ốp đá chẻ 100x200 vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột | nt | 5,096 | m2 |
| 37 | Tháo dỡ lan can khung sắt | nt | 12,24 | m |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 0,204 | m3 |
| 39 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | nt | 0,054 | 100m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | nt | 6,8 | m2 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | nt | 0,048 | m3 |
| 42 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | nt | 0,022 | 100m2 |
| 43 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | nt | 0,707 | m3 |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 10,2 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 8,84 | m2 |
| 46 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | nt | 0,007 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | nt | 0,014 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | nt | 0,012 | tấn |
| 49 | Quét nước xi măng trắng | nt | 303,7 | m2 |
| 50 | Quét nước xi măng trắng | nt | 433,342 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 432,126 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 304,916 | m2 |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt đặt ống uPVC phi 90 | nt | 0,332 | 100m |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt cầu chắn rác cho ống phi 90 | nt | 8 | cái |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt niềng Inox kẹp ống nước | nt | 16 | cái |
| 56 | lắp đặt dàn giáo ngoài, chiều cao | nt | 2,861 | 100m2 |
| 57 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | nt | 16,388 | m3 |
| 58 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | nt | 65,553 | m3 |
| 59 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | nt | 81,942 | m3 |
| 60 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện nổi trên tường 6PL | nt | 1 | hộp |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt đặt MCB 2P - 25A | nt | 1 | cái |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt MCB 2P - 16A | nt | 1 | cái |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt MCB 2P - 6A | nt | 1 | cái |
| 64 | Cung cấp, lắp đặt đặt RCBO 2P - 10A | nt | 3 | cái |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt đặt đèn led đôi (1234x235x128mm) 2x18w (ty treo + Choá đèn ) | nt | 18 | bộ |
| 66 | Cung cấp, lắp đặt đèn led tuýp 0.6m 1x9W áp trần | nt | 6 | bộ |
| 67 | Cung cấp, lắp đặt đèn chiếu bảng ( 1200x460x100mm) 18w ( Cần đèn ) | nt | 6 | bộ |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần ĐK 1200, 65w + Công tắc số | nt | 12 | cái |
| 69 | Cung cấp, lắp đặt mặt hai công tắc 1 chiều | nt | 6 | cái |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt mặt một công tắc 1 chiều | nt | 1 | cái |
| 71 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm 3 chấu đôi 16A/220v | nt | 6 | cái |
| 72 | Cung cấp, lắp đặt nẹp PVC 20x10 | nt | 257 | m |
| 73 | Cung cấp, lắp đặt nẹp PVC 30x16 | nt | 29 | m |
| 74 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp điện CV 1,5mm2 | nt | 438 | m |
| 75 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp điện CV 2,5mm2 | nt | 112 | m |
| 76 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp điện CV 4mm2 | nt | 87 | m |
| 77 | Cung cấp, lắp đặt đế nổi: Công tắc, ổ cắm, RCBO | nt | 16 | cái |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp đồng trần 25mm2 | nt | 20 | m |
| 79 | Cung cấp, lắp đặt cọc đồng phi 16 + Ốc xiết cáp | nt | 4 | Cọc |
| L | HẠNG MỤC 10: CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | nt | 4,59 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 4,59 | m2 |
| 3 | Cạo và vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | nt | 1.425,313 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 1.429,903 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | nt | 20,488 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | nt | 64,4 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 64,4 | m2 |
| 8 | lắp đặt cánh cổng khung sắt hình | nt | 20,488 | m2 |
| 9 | Cung cấp cổng khung sắt hình | nt | 12,323 | m2 |
| 10 | Đục mở lổ trụ Cung cấp, lắp đặt bản lề cửa | nt | 0,016 | m3 |
| 11 | lắp đặt dàn giáo ngoài, chiều cao | nt | 0,562 | 100m2 |
| M | HẠNG MỤC 11: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | nt | 0,118 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | nt | 0,069 | tấn |
| 3 | Cung cấp xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x2mm | nt | 0,072 | tấn |
| 4 | lắp đặt xà gồ thép mạ kẽm | nt | 0,072 | tấn |
| 5 | Lợp mái tole nhựa 05 sóng vuông 04 lớp, dày 3mm | nt | 0,118 | 100m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | nt | 10,64 | m2 |
| 7 | Thi công trần nhựa khung kim loại nổi KT 600x600 ( Giá vật tư bao gồm công Cung cấp, lắp đặt đặt ) | nt | 10,64 | m2 |
| 8 | Cạo, vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường trong nhà | nt | 32,7 | m2 |
| 9 | Cạo, vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt tường ngoài nhà | nt | 46,42 | m2 |
| 10 | Cạo, vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt cột, sê nô, ô văng, lam ngoài nhà | nt | 12,63 | m2 |
| 11 | Quét nước xi măng trắng | nt | 12,63 | m2 |
| 12 | Quét nước xi măng trắng | nt | 79,12 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 32,7 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 59,05 | m2 |
| 15 | lắp đặt dàn giáo ngoài, chiều cao | nt | 0,672 | 100m2 |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt RCBO 2P - 10A | nt | 1 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt đèn led tuýp 1.2m 1x18W gắn tường | nt | 1 | bộ |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt quạt tường 2 dây ĐK, sải cánh 450, 45w, Q>=55m3/phút | nt | 1 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt mặt một công tắc 1 chiều | nt | 1 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm 3 chấu đôi 16A/220v | nt | 2 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt đặt hộp nối 150x150x65 | nt | 1 | hộp |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt đặt hộp nối D16 | nt | 5 | hộp |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt nẹp PVC 20x10 | nt | 8 | m |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt nẹp PVC 30x16 | nt | 26 | m |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp điện CV 1,5mm2 | nt | 26 | m |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp điện CV 2,5mm2 | nt | 39 | m |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp điện CV 4mm2 | nt | 24 | m |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt đế nổi: công tắc, ổ cắm, Rcbo | nt | 4 | hộp |
| N | HẠNG MỤC 12: NHÀ VỆ SINH 01 | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | nt | 0,252 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | nt | 0,153 | tấn |
| 3 | Cung cấp xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x2mm | nt | 0,158 | tấn |
| 4 | lắp đặt xà gồ thép mạ kẽm | nt | 0,158 | tấn |
| 5 | Lợp mái tole nhựa 05 sóng vuông 04 lớp, dày 3mm | nt | 0,252 | 100m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | nt | 25,2 | m2 |
| 7 | Thi công trần nhựa khung kim loại nổi KT 600x600 (Giá vật tư bao gồm công Cung cấp, lắp đặt đặt) | nt | 22,68 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | nt | 10,95 | m2 |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 76 kính mờ dày 5mm (Cả phụ kiện trừ ổ khóa) | nt | 7 | m2 |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt cửa sổ khung nhôm hệ 76 kính mờ dày 5mm (Cả phụ kiện trừ ổ khoá) | nt | 3,6 | m2 |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt ổ khóa tay nắm tròn | nt | 5 | 1bộ |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt gối hít chống va | nt | 5 | 1bộ |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp tường | nt | 8 | m2 |
| 14 | Công tác ốp gạch Ceramic 250x400 vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột | nt | 8 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | nt | 3 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | nt | 2 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | nt | 2 | bộ |
| 18 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | nt | 16,38 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn,gạch Granite 400x400 nhám | nt | 16,38 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | nt | 1,92 | m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 1,92 | m2 |
| 22 | Cạo vệ sinh lớp vôi cũ | nt | 52,89 | m2 |
| 23 | Cạo vệ sinh lớp vôi cũ | nt | 92,79 | m2 |
| 24 | Quét nước xi măng trắng | nt | 145,68 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 52,89 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 92,79 | m2 |
| 27 | Hút hầm phân | nt | 1 | Hầm |
| 28 | lắp đặt dàn giáo ngoài, chiều cao | nt | 1,104 | 100m2 |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt MCB 2P - 6A | nt | 1 | cái |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt đèn Led Panel tròn 7w âm trần | nt | 9 | bộ |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt mặt một công tắc 1 chiều | nt | 3 | cái |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp điện CV 1,5mm2 | nt | 70 | m |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp điện CV 2,5mm2 | nt | 18 | m |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt nẹp PVC 20x10 | nt | 44 | m |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt đế nổi: công tắc, ổ cắm, Rcbo | nt | 4 | hộp |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm dày 3.8mm | nt | 0,2 | 100m |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm dày 2.8mm | nt | 0,13 | 100m |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống 34mm dày 2mm | nt | 0,04 | 100m |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống 27mm dày 1.8mm | nt | 0,23 | 100m |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt lơi, côn, giảm uPVC phi 114 x phi 60 | nt | 9 | cái |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt Y, tê, giảm uPVC phi 114 x phi 60 | nt | 8 | cái |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt lơi, côn, giảm uPVC phi 60 x phi 34 | nt | 23 | cái |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt nút bít ( Nắp khóa ) uPVC phi 114 | nt | 5 | cái |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt nút bít ( Nắp khóa ) uPVC phi 60 | nt | 5 | cái |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt nối trơn uPVC phi 114 | nt | 4 | cái |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt co uPVC phi 34 | nt | 4 | cái |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt nút bít ( Nắp khóa ) uPVC phi 34 | nt | 4 | cái |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt Co uPVC phi 27 | nt | 11 | cái |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt Tê uPVC phi 27 | nt | 8 | cái |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt co răng trong/ ngoài thau phi 21 - Nút bít ( Nắp khóa ) | nt | 9 | cái |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt đặt van khóa thau ( van vặn ) phi 27 | nt | 1 | cái |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt nối trơn uPVC phi 27 | nt | 3 | cái |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt Lavabo có chân | nt | 2 | bộ |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt Vòi rửa Lavabo lạnh nhựa | nt | 2 | bộ |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt bộ xả lavabo | nt | 2 | bộ |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt giá treo khăn Inox 800mm | nt | 2 | cái |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt kính áp tường KT: 600x800 | nt | 2 | cái |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt kệ kính | nt | 2 | cái |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt đặt đĩa đựng xà phòng nhựa | nt | 2 | cái |
| 60 | Cung cấp, lắp đặt bồn cầu bệt | nt | 3 | bộ |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt tê hand | nt | 3 | cái |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | nt | 3 | cái |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt hộp giấy vệ sinh nhựa | nt | 3 | cái |
| 64 | Cung cấp thùng đựng giấy vệ sinh nhựa | nt | 3 | bộ |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt móc treo quần áo nhựa 450mm | nt | 3 | cái |
| 66 | Cung cấp, lắp đặt đặt chậu tiểu nam + Van xả | nt | 2 | bộ |
| 67 | Cung cấp, lắp đặt vách ngăn chậu tiểu nam sứ | nt | 2 | cái |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt phiểu thu sàn Inox 150x150 + Bộ xả | nt | 5 | cái |
| 69 | Cung cấp, lắp đặt Robinet nhựa | nt | 2 | cái |
| O | HẠNG MỤC 13: NHÀ VỆ SINH 02 | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | nt | 0,197 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | nt | 0,122 | tấn |
| 3 | Cung cấp xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x2mm | nt | 0,126 | tấn |
| 4 | lắp đặt xà gồ thép mạ kẽm | nt | 0,126 | tấn |
| 5 | Lợp mái tole nhựa 05 sóng vuông 04 lớp, dày 3mm | nt | 0,197 | 100m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | nt | 16,8 | m2 |
| 7 | Thi công trần nhựa khung kim loại nổi KT 600x600 (Giá vật tư bao gồm công Cung cấp, lắp đặt đặt) | nt | 16,8 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | nt | 9,51 | m2 |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 76 kính mờ dày 5mm (Cả phụ kiện trừ ổ khóa) | nt | 7 | m2 |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt cửa sổ khung nhôm hệ 76 kính mờ dày 5mm (Cả phụ kiện trừ ổ khóa) | nt | 2,16 | m2 |
| 11 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt ổ khóa tay nắm tròn | nt | 5 | 1bộ |
| 12 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt gối hít chống va | nt | 5 | 1bộ |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp tường | nt | 5,84 | m2 |
| 14 | Công tác ốp gạch Ceramic 250x400 vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột | nt | 5,84 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | nt | 5 | bộ |
| 16 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | nt | 30,75 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn,gạch Granite 400x400 nhám | nt | 30,75 | m2 |
| 18 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | nt | 0,497 | m3 |
| 19 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | nt | 0,038 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 0,96 | m2 |
| 21 | Công tác ốp gạch Ceramic 250x400 vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột | nt | 3,22 | m2 |
| 22 | Cạo vệ sinh lớp vôi cũ | nt | 37,8 | m2 |
| 23 | Cạo vệ sinh lớp vôi cũ | nt | 89,692 | m2 |
| 24 | Quét nước xi măng trắng | nt | 127,492 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 37,8 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 89,692 | m2 |
| 27 | Hút hầm phân | nt | 1 | Hầm |
| 28 | lắp đặt dàn giáo ngoài, chiều cao | nt | 0,67 | 100m2 |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt MCB 2P - 6A | nt | 1 | cái |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt đèn Led Panel tròn 7w âm trần | nt | 12 | bộ |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt mặt một công tắc 1 chiều | nt | 8 | cái |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp điện CV 1,5mm2 | nt | 54 | m |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp điện CV 2,5mm2 | nt | 56 | m |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt nẹp PVC 20x10 | nt | 55 | m |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt đế nổi: công tắc, ổ cắm, Rcbo | nt | 9 | hộp |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm dày 3.8mm | nt | 0,28 | 100m |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm dày 2.8mm | nt | 0,26 | 100m |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống 27mm dày 1.8mm | nt | 0,36 | 100m |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt lơi, côn, giảm uPVC phi 114 x phi 60 | nt | 14 | cái |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt Y, y giảm uPVC phi 114 x phi 60 | nt | 8 | cái |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt lơi uPVC phi 60 | nt | 12 | cái |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt nút bít ( Nắp khóa ) uPVC phi 114 | nt | 5 | cái |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt nút bít ( Nắp khóa ) uPVC phi 60 | nt | 10 | cái |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt nối trơn uPVC phi 114 | nt | 6 | cái |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt nối trơn uPVC phi 60 | nt | 5 | cái |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt Co uPVC phi 27 | nt | 22 | cái |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt Tê uPVC phi 27 | nt | 17 | cái |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt co răng trong/ ngoài thau phi 21 - Nút bít ( Nắp khóa ) | nt | 17 | cái |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt đặt van khóa thau ( van vặn ) phi 27 | nt | 1 | cái |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt nối trơn uPVC phi 27 | nt | 4 | cái |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt bồn cầu bệt | nt | 5 | bộ |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt tê hand | nt | 5 | cái |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | nt | 5 | cái |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt hộp giấy vệ sinh nhựa | nt | 5 | cái |
| 55 | Cung cấp thùng đựng giấy vệ sinh nhựa | nt | 5 | bộ |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt móc treo quần áo nhựa 450mm | nt | 5 | cái |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt phiểu thu sàn Inox 150x150 + Bộ xả | nt | 10 | cái |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt Robinet nhựa | nt | 12 | cái |
| P | HẠNG MỤC 14: NHÀ VỆ SINH 03 | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | nt | 0,079 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | nt | 0,039 | tấn |
| 3 | Cung cấp xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x2mm | nt | 0,055 | tấn |
| 4 | lắp đặt xà gồ thép mạ kẽm | nt | 0,055 | tấn |
| 5 | Lợp mái tole nhựa 05 sóng vuông 04 lớp, dày 3mm | nt | 0,079 | 100m2 |
| 6 | Thi công trần nhựa khung kim loại nổi KT 600x600 ( Giá vật tư bao gồm công Cung cấp, lắp đặt đặt ) | nt | 6,48 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | nt | 3,09 | m2 |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 76 kính mờ dày 5mm ( Cả phụ kiện trừ ổ khóa ) | nt | 3,24 | m2 |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt cửa sổ khung nhôm hệ 76 kính mờ dày 5mm ( Cả phụ kiện trừ ổ khóa ) | nt | 0,48 | m2 |
| 10 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt ổ khóa tay nắm tròn | nt | 3 | 1bộ |
| 11 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt gối hít chống va | nt | 3 | 1bộ |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | nt | 14,24 | m2 |
| 13 | Đục nhám mặt bê tông | nt | 205,553 | m2 |
| 14 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | nt | 0,587 | m3 |
| 15 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | nt | 0,428 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 12,98 | m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,062 | m3 |
| 18 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | nt | 0,017 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | nt | 0,002 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | nt | 0,001 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | nt | 0,004 | tấn |
| 22 | Công tác ốp gạch Ceramic 250x400 vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột | nt | 26,72 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | nt | 3 | bộ |
| 24 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | nt | 1 | bộ |
| 25 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | nt | 9,38 | m2 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | nt | 0,206 | m3 |
| 27 | Lát nền, sàn,gạch Granite 400x400 nhám | nt | 9,38 | m2 |
| 28 | Cạo vệ sinh lớp vôi cũ | nt | 7,115 | m2 |
| 29 | Cạo vệ sinh lớp vôi cũ | nt | 23,81 | m2 |
| 30 | Quét nước xi măng trắng | nt | 33,845 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 10,035 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 23,81 | m2 |
| 33 | Hút hầm phân | nt | 1 | Hầm |
| 34 | lắp đặt dàn giáo ngoài, chiều cao | nt | 0,36 | 100m2 |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt MCB 2P - 6A | nt | 1 | cái |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt đèn Led Panel tròn 7w âm trần | nt | 6 | bộ |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt mặt một công tắc 1 chiều | nt | 2 | cái |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp điện CV 1,5mm2 | nt | 36 | m |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp điện CV 2,5mm2 | nt | 8 | m |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt dây cáp điện CXV 2x2,5mm2 | nt | 35 | m |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D16 ( ống trắng cứng ) | nt | 35 | m |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt nẹp PVC 20x10 | nt | 22 | m |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt đế nổi: công tắc, ổ cắm, Rcbo | nt | 3 | hộp |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm dày 3.8mm | nt | 0,07 | 100m |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm dày 2.8mm | nt | 0,22 | 100m |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm dày 2.1mm | nt | 0,03 | 100m |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống 34mm dày 2mm | nt | 0,15 | 100m |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống 27mm dày 1.8mm | nt | 0,63 | 100m |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt lơi uPVC phi 114 | nt | 6 | cái |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt lơi uPVC phi 60 | nt | 9 | cái |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt nút bít ( Nắp khóa ) uPVC phi 114 | nt | 5 | cái |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt nút bít ( Nắp khóa ) uPVC phi 60 | nt | 10 | cái |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt nối trơn uPVC phi 60 | nt | 7 | cái |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt nối trơn uPVC phi 34 | nt | 5 | cái |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt nối trơn uPVC phi 27 | nt | 31 | cái |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt Co uPVC phi 27 | nt | 10 | cái |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt Tê uPVC phi 27 | nt | 8 | cái |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt co răng trong/ ngoài thau phi 21 - Nút bít ( Nắp khóa ) | nt | 7 | cái |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt van khóa thau ( van vặn ) phi 34 | nt | 1 | cái |
| 60 | Cung cấp, lắp đặt van khóa thau ( van vặn ) phi 27 | nt | 3 | cái |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt van 1 chiều thau phi 27 | nt | 2 | cái |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt bồn cầu bệt | nt | 3 | bộ |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt tê hand | nt | 3 | cái |
| 64 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | nt | 3 | cái |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt hộp giấy vệ sinh nhựa | nt | 3 | cái |
| 66 | Cung cấp, lắp đặt thùng đựng giấy vệ sinh nhựa | nt | 3 | bộ |
| 67 | Cung cấp, lắp đặt móc treo quần áo nhựa 450mm | nt | 3 | cái |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt phiểu thu sàn Inox 150x150 + Bộ xả | nt | 3 | cái |
| 69 | Cung cấp, lắp đặt Robinet nhựa | nt | 3 | cái |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nam + Van xả | nt | 1 | bộ |
| 71 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm nước động cơ 1HP, H=30.3-19.5m, Q=20-110L/P | nt | 1 | cái |
| 72 | Cung cấp, lắp đặt van 1 chiều phi 34 | nt | 1 | cái |
| 73 | Cung cấp, lắp đặt Racco phi 42 | nt | 1 | cái |
| 74 | Cung cấp, lắp đặt Racco phi 34 | nt | 1 | cái |
| 75 | Cung cấp, lắp đặt Luppe phi 42 | nt | 1 | cái |
| Q | HẠNG MỤC 15: HỆ THỐNG ĐIỆN NGOÀI NHÀ - CẤP NGUỒN | |||
| 1 | Đào đường cáp | nt | 65,033 | m3 |
| 2 | Đào móng trụ chiếu sáng | nt | 3,6 | m3 |
| 3 | Đắp đất | nt | 32,844 | m3 |
| 4 | Đắp cát đường ống | nt | 235,32 | m3 |
| 5 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | nt | 9,416 | 1000v |
| 6 | Gia công khung móng trụ chiếu sáng | nt | 0,2 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông móng | nt | 3,6 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng | nt | 0,228 | 100m2 |
| 9 | Rải băng báo hiệu cáp đồng | nt | 0,856 | 1km/ 1 băng báo hiệu |
| 10 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt ống PVC D16 | nt | 80 | m |
| 11 | Đóng cọc đã có sẵn | nt | 14 | cọc |
| 12 | Kéo rải cáp đồng trần C25 | nt | 40 | m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt đèn led chiếu sáng đường 90W | nt | 10 | 1 bộ |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt cần đèn D60, chiều dài cần đèn | nt | 10 | cần đèn |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột | nt | 10 | cột |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt cửa cột | nt | 10 | cửa |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt bảng điện (cầu đấu kín nước) | nt | 10 | bảng |
| 18 | Luồn cáp ngầm cửa cột | nt | 18 | 1 đầu cáp |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt giá đỡ tủ điện | nt | 1 | bộ |
| 20 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | nt | 0,9 | 100m |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện tổng (MSB) | nt | 1 | tủ |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt CXV 1C(4x50mm²) | nt | 0,55 | 100m |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt CXV 1C(2x25mm²) | nt | 0,61 | 100m |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt CXV 1C(2x16mm²) | nt | 1,2 | 100m |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt CXV 1C(4x4mm²) +CXV 4mm² | nt | 3,55 | 100m |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt CXV 1C(2x4mm²) | nt | 1,6 | 100m |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt CXV 1C(2x2.5mm²) | nt | 2,15 | 100m |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt CXV 1C(2x6mm²) | nt | 0,65 | 100m |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D32/25 | nt | 4,4 | 100m |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | nt | 4,75 | 100m |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | nt | 0,061 | 100m |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D105/80 | nt | 0,55 | 100m |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt côn, cút nhựa HDPE D80 | nt | 2 | cái |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt côn, cút nhựa HDPE D50 | nt | 2 | cái |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt côn, cút nhựa HDPE D40 | nt | 22 | cái |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt côn, cút nhựa HDPE D25 | nt | 10 | cái |
| R | HẠNG MỤC 16: HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào đất cấp | nt | 8,32 | m3 |
| 2 | Đắp đất | nt | 8,32 | m3 |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt ống PVC D20 | nt | 80 | m |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt hộp đo điện trở | nt | 1 | hộp |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt cáp neo 4.0 | nt | 36 | m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt cáp đồng trần C70 | nt | 165 | m |
| 7 | Đóng cọc đã có sẵn | nt | 6 | cọc |
| 8 | Kéo rải dây đồng trần C70 | nt | 40 | m |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt đế gắn kim | nt | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt kim thu sét bk cấp I R=70M | nt | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt ốc xiết cáp | nt | 9 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt ống thép D60mm | nt | 0,05 | 100m |
| 13 | Mối hàn Cadwell | nt | 8 | mối nối |
| S | HẠNG MỤC 17: HỆ THỐNG BÁO CHÁY | |||
| 1 | Đào đất | nt | 55,876 | m3 |
| 2 | Đắp đất | nt | 37,164 | m3 |
| 3 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | nt | 21,19 | m3 |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | nt | 1,793 | 1000v |
| 5 | Rải băng báo hiệu cáp đồng | nt | 0,163 | 1km/ 1 băng báo hiệu |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE D32/25 | nt | 305 | m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa D16 | nt | 473 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt đầu báo cháy khói | nt | 6,6 | 10 đầu |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | nt | 2 | 5 nút |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt chuông báo cháy | nt | 1,4 | 5 chuông |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 8zone | nt | 1 | 1 trung tâm |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt dây CV 1.5mm² | nt | 620 | m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt dây tín hiệu 2x18AWG | nt | 1.421 | m |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | nt | 6 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối 150x150 | nt | 6 | hộp |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối | nt | 105 | hộp |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | nt | 3,8 | 5 đèn |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt đèn thoát hiểm | nt | 0,6 | 5 đèn |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt nẹp nhựa 14x10 | nt | 477 | m |
| T | HẠNG MỤC 18: HỆ THỐNG CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Đào đất | nt | 121,064 | m3 |
| 2 | Đắp đất | nt | 39,58 | m3 |
| 3 | Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | nt | 0,3 | m3 |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | nt | 75,114 | m3 |
| 5 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | nt | 1,43 | 1000v |
| 6 | Rải băng báo hiệu cáp đồng | nt | 0,334 | 1km/ 1 băng báo hiệu |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE D32/25 | nt | 0,4 | 100m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE D50/40 | nt | 1,5 | 100m |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt ống STK D60 | nt | 0,8 | 100m |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt ống STK D90 | nt | 2,03 | 100m |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt ống STK D114 | nt | 0,48 | 100m |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt TÊ STK D60 | nt | 14 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt TÊ STK D90 | nt | 10 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt TÊ STK D114 | nt | 4 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt TÊ STK D90/60 | nt | 6 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt TÊ STK D114/90 | nt | 10 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt CÔN STK D90/60 | nt | 10 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt CÔN STK D114/90 | nt | 4 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt mối nối D114 | nt | 4 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt mối nối mềm D90 | nt | 2 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt trụ cứu hoả đường kính D114 | nt | 1 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt đồng hồ đo áp lực | nt | 1 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt công tắc áp lực | nt | 2 | cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt van mặt bích 2 chiều D90 | nt | 9 | cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt van mặt bích 2 chiều D114 | nt | 6 | cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt van mặt bích 1 chiều D90 | nt | 2 | cái |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt van mặt bích 1 chiều D114 | nt | 2 | cái |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt bộ lọc D114 | nt | 2 | cái |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt Y lọc D114 | nt | 2 | cái |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt bích thép D90 | nt | 6 | cặp bích |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt bích thép D114 | nt | 10 | cặp bích |
| 32 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d | nt | 2,83 | 100m |
| 33 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | nt | 0,48 | 100m |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt cáp nguồn CXV 1C(4x16mm²) | nt | 15 | 10 m |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt cáp nguồn CXV 1C(4x6mm²) | nt | 1 | 10 m |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt cáp nguồn CXV 1C(2x1.5mm²) | nt | 1,5 | 10 m |
| 37 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy (chỉ tính công) | nt | 2 | máy |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt tủ điều khiển tủ nguồn | nt | 1 | tủ |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt tủ chữa cháy âm tường | nt | 8 | hộp |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt tủ chữa cháy ngoài nhà | nt | 1 | hộp |
| U | HẠNG MỤC 19: HỆ THỐNG MẠNG VI TÍNH - ĐIỆN THOẠI | |||
| 1 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt ống nhựa D20 | nt | 839 | m |
| 2 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt côn, cút nhựa D20 | nt | 280 | cái |
| 3 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt hộp đấu điện thoại 10 đôi | nt | 1 | tủ |
| 4 | Đo kiểm tra điện trở suất của đất | nt | 1 | hệ thống |
| 5 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt hộp 200x200 | nt | 1 | hộp |
| 6 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt cáp 1 đôi | nt | 7 | 10 m |
| 7 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt cáp 10 đôi | nt | 0,5 | 10 m |
| 8 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt cáp STP CAT6 | nt | 71,9 | 10 m |
| 9 | Đấu nối cáp vào phiến, bảng. Loại cáp: Sợi nhảy quang | nt | 20 | đôi đầu dây |
| 10 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt phiến đấu dây vào tủ | nt | 10 | phiến |
| 11 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt điện thoại bàn | nt | 4 | cái |
| 12 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt tổng đài điện thoại | nt | 1 | phiến |
| 13 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt điện thoại lập trình | nt | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt wifi | nt | 6 | thiết bị |
| 15 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt patpanel | nt | 3 | ngăn |
| 16 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt tủ Rack 6U | nt | 2 | tủ |
| 17 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt RJ45 | nt | 32 | cái |
| 18 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt RJ11 | nt | 4 | cái |
| 19 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt thiết bị mạng tin học. Loại thiết bị bộ định tuyến (Router) | nt | 1 | thiết bị |
| 20 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt thiết bị mạng tin học. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) | nt | 2 | thiết bị |
| V | HẠNG MỤC 20: HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |||
| 1 | Lắp đặt đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường (chỉ tính công) | nt | 12 | máy |
| 2 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt ống nhựa D20 | nt | 170 | m |
| 3 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt CV 2,5mm2 | nt | 513 | m |
| 4 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt các aptomat MCB 2P 10A | nt | 12 | cái |
| 5 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt ống nhựa D21 | nt | 0,96 | 100m |
| 6 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt ống đồng D6,4mm | nt | 0,6 | 100m |
| 7 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt ống đồng D12,7mm | nt | 0,6 | 100m |
| 8 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt côn, cút đồng D6,4mm | nt | 30 | cái |
| 9 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt côn, cút đồng D12,7mm | nt | 30 | cái |
| 10 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt côn, cút nhựa D20 | nt | 57 | cái |
| 11 | Cung cấp, Cung cấp, lắp đặt đặt côn, cút nhựa D21 | nt | 48 | cái |
| 12 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, D6,4mm | nt | 0,6 | 100m |
| 13 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, D12,7mm | nt | 0,6 | 100m |
| 14 | Bảo ôn đường ống (lớp bọc 25mm), D21 | nt | 0,96 | 100m |
| W | HẠNG MỤC 21: CUNG CẤP THIẾT BỊ (CHỈ TÍNH VẬT TƯ) | |||
| 1 | Máy bơm Diezel | nt | 1 | bộ |
| 2 | Máy bơm điện | nt | 1 | bộ |
| 3 | MÁY LẠNH INVERTER 2HP | nt | 12 | CÁI |
| X | HẠNG MỤC 22: THỬ TĨNH CỌC | |||
| 1 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc, tải tróng nén | nt | 48 | Tấn/lần |
| 2 | Số lượng cọc ép thử | nt | 2 | Cọc |
| 3 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn tải trọng P | nt | 9,6 | Cấu kiện |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn tải trọng P | nt | 9,6 | Cấu kiện |
| 5 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn tải trọng P | nt | 5 | 10T/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi