Gói thầu: Nền, mặt đường; Cầu ông Bảy Bế; Cầu vượt trạm bơm và cống hở trạm bơm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210472390-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười |
| Tên gói thầu | Nền, mặt đường; Cầu ông Bảy Bế; Cầu vượt trạm bơm và cống hở trạm bơm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210454604 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Hỗ trợ bảo vệ và phát triển đất trồng lúa, bù hụt thủy lợi phí và vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 10:59:00 đến ngày 2021-05-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,954,736,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 115,000,000 VNĐ ((Một trăm mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG (TỪ NGUYỄN VĂN TIẾP A - CHÙA BÀ NĂM) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | AB.31121 | 67,6081 | 100m3 |
| 2 | Đắp lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | AB.64112 | 11,0518 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp cát san lấp | TT | 1.505,846 | m3 |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | AB.61210 | 15,0585 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | AB.66113 | 47,3949 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | AB.24131 | 10,4241 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | AB.41411 | 10,4241 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | AD.11212 | 18,7783 | 100m3 |
| 9 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 12 cm (Vận dụng ĐM 1776-2007 - BXD; nội suy hao phí) | AD.22112 | 156,4855 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/ m2 | AD.24212 | 156,4855 | 100m2 |
| 11 | Láng mặt đường nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | AD.24232 | 156,4855 | 100m2 |
| 12 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (chưa tính vật tư, phần ngập đất) | AC.12121 | 22,68 | 100m |
| 13 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (chưa tính vật tư, phần không ngập nước) | AC.12121 | 2,835 | 100m |
| 14 | Cung cấp thép neo phi 6mm: | TT | 26,973 | kg |
| 15 | Cung cấp lưới B40 | TT | 60,75 | m2 |
| 16 | Cung cấp lưới cước | TT | 60,75 | m2 |
| 17 | CC cừ tràm L = 4,5m, Dngọn >= 4,2cm | TT | 2.640,6 | md |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK87.5, bát giác cạnh 25cm | AD.32521 | 2 | cái |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | AD.32541 | 2 | cái |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác | AD.32531 | 11 | cái |
| 21 | Lắp đặt biển báo phản quang, điểm tránh xe | AD.32511 | 10 | cái |
| 22 | CC biển báo phản quang, tròn, ĐK87.5, bát giác cạnh 25cm | TT | 2 | biển |
| 23 | CC biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | TT | 2 | biển |
| 24 | CC biển báo phản quang, tam giác | TT | 11 | biển |
| 25 | CC biển tránh xe (Biển I.409 và S.502) | TT | 10 | bộ |
| 26 | Trụ biển báo STK ống D90mm,L = 3.5m: | TT | 13 | trụ |
| 27 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | AD.31111 | 30 | cái |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | AF.11213 | 1,404 | m3 |
| 29 | CC bulong phi 12mm | TT | 70 | con |
| B | CHI PHÍ ĐẢM BẢO ATGT (TỪ NGUYỄN VĂN TIẾP - CHÙA BÀ NĂM) | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10 mm | AF.61110 | 0,0123 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18 mm | AF.61120 | 0,0336 | tấn |
| 3 | Tole dày 1,2ly | TT | 3,5 | m2 |
| 4 | CC biển báo phản quang Loại tròn Đk 87,5cm (Biển P.102) | TT | 2 | cái |
| 5 | CC biển báo phản quang Loại tròn (Biển R.302a,b) | TT | 2 | cái |
| 6 | CC biển báo phản quang Loại tam giác (Biển 245a) | TT | 2 | cái |
| 7 | CC biển báo phản quang Loại tam giác (Biển 227) | TT | 3 | cái |
| 8 | CC biển báo phản quang Loại tam gíac (Biển 203c) | TT | 1 | cái |
| 9 | CC biển báo phản quang Loại chữ nhật KT (1.9x0.94)m | TT | 5 | cái |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M150, PC40 | AG.11411 | 0,252 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | AG.31311 | 0,384 | 100m2 |
| 12 | Cọc gỗ L = 1,65m, d >= 4cm | TT | 42 | cái |
| 13 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | AK.83310 | 0,1993 | m2 |
| 14 | Băng rào cảng công trình (không tận dụng lại) | TT | 7.820 | md |
| 15 | Đèn báo công trình | TT | 3 | cái |
| 16 | NC phục vụ công tác đảm bảo ATGT | TT | 180 | công |
| 17 | CC ống STK phi 90 làm móng trụ | TT | 21 | md |
| 18 | Vận chuyển vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công | AM.21229 | 1 | tấn |
| C | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG (TỪ CUA MIỂU – AN PHONG) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | AB.31121 | 35,2328 | 100m3 |
| 2 | Đắp lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | AB.64112 | 23,2565 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp cát san lấp | TT | 4.122,1678 | m3 |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | AB.61210 | 41,2217 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | AB.66113 | 28,2631 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | AD.11212 | 6,7831 | 100m3 |
| 7 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 12 cm (Vận dụng ĐM 1776-2007 - BXD; nội suy hao phí) | AD.22112 | 56,5262 | 100m2 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | AD.24212 | 56,5262 | 100m2 |
| 9 | Láng mặt đường nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | AD.24232 | 56,5262 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK87.5, bát giác cạnh 25cm | AD.32521 | 1 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | AD.32541 | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt biển báo phản quang, điểm tránh xe | AD.32511 | 2 | cái |
| 13 | CC biển báo phản quang, tròn, ĐK87.5, bát giác cạnh 25cm | TT | 1 | biển |
| 14 | CC biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | TT | 1 | biển |
| 15 | CC biển tránh xe (Biển I.409 và S.502) | TT | 2 | bộ |
| 16 | Trụ biển báo STK ống D90mm,L = 3.5m: | TT | 3 | trụ |
| 17 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | AD.31111 | 6 | cái |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | AF.11213 | 0,2808 | m3 |
| 19 | CC bulong phi 12mm | TT | 12 | con |
| D | PHẦN ĐẢM BẢO ATGT (TỪ CỦA MIỄU – AN PHONG) | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10 mm | AF.61110 | 0,0123 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18 mm | AF.61120 | 0,0336 | tấn |
| 3 | Tole dày 1,2ly | TT | 3,5 | m2 |
| 4 | CC biển báo phản quang Loại tròn Đk 87,5cm (Biển P.102) | TT | 2 | cái |
| 5 | CC biển báo phản quang Loại tròn (Biển R.302a,b) | TT | 2 | cái |
| 6 | CC biển báo phản quang Loại tam giác (Biển 245a) | TT | 2 | cái |
| 7 | CC biển báo phản quang Loại tam giác (Biển 227) | TT | 3 | cái |
| 8 | CC biển báo phản quang Loại tam gíac (Biển 203c) | TT | 1 | cái |
| 9 | CC biển báo phản quang Loại chữ nhật KT (1.9x0.94)m | TT | 5 | cái |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M150, PC40 | AG.11411 | 0,252 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | AG.31311 | 0,384 | 100m2 |
| 12 | Cọc gỗ L = 1,65m, d >= 4cm | TT | 42 | cái |
| 13 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | AK.83310 | 0,1993 | m2 |
| 14 | Bằng rào cảng công trình (không tận dụng lại) | TT | 7.820 | md |
| 15 | Đèn báo công trình | TT | 3 | cái |
| 16 | NC phục vụ công tác đảm bảo ATGT | TT | 120 | công |
| 17 | CC ống STK phi 90 làm móng trụ | TT | 21 | md |
| 18 | Vận chuyển vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công | AM.21229 | 1 | tấn |
| E | CẦU ÔNG BẢY BẾ | |||
| 1 | Lu lèn bãi đúc cọc | AD.25121 | 0,24 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11212 | 2,4 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 0,028 | 100m2 |
| 4 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm | AG.13111 | 0,8548 | tấn |
| 5 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm | AG.13121 | 0,2708 | tấn |
| 6 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm | AG.13121 | 0,116 | tấn |
| 7 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 18mm | AG.13121 | 5,6104 | tấn |
| 8 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 20mm | AG.13131 | 0,3166 | tấn |
| 9 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện | AI.13111 | 0,3768 | tấn |
| 10 | Thép tấm 250x120x10mm | TT | 376,8 | Kg |
| 11 | Thép hình 100x100x10mm | TT | 241,6 | Kg |
| 12 | Thép tấm hộp nối cọc 315x600x8mm và 315x315x8mm | TT | 1.074,2 | Kg |
| 13 | Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | AG.11124 | 32,422 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | AG.32211 | 2,1583 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện | AI.64211 | 0,3768 | tấn |
| 16 | Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 30x30 | AC.29331 | 20 | Mối nối |
| 17 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa | AC.15112 | 1,376 | 100m |
| 18 | Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa | AC.15112 | 0,044 | 100m |
| 19 | Đóng cọc xiên BTCT trên mặt nước bằng tàu đóng cọc | AC.18111 | 1,848 | 100m |
| 20 | Đóng cọc xiên BTCT trên mặt nước bằng tàu đóng cọc | AC.18111 | 0,282 | 100m |
| 21 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | AA.22410 | 0,288 | m3 |
| 22 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Dưới nước | AA.22420 | 0,432 | m3 |
| 23 | Đóng cọc thép hình (U, I) dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m-đất cấp I (phần ngập trong đất). Không tính vật tư. | AC.22621 | 0,48 | 100m |
| 24 | Đóng cọc thép hình (U, I) dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m-đất cấp I (phần không ngập trong đất) NC&MTC x 0,75. Không tính vật tư. | AC.22621 | 0,48 | 100m |
| 25 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo Dưới nước. Không tính vật tư. | AI.63321 | 4,2424 | tấn |
| 26 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | AI.63421 | 4,2424 | tấn |
| 27 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở dưới nước bằng cần cẩu 25T | AC.23120 | 0,96 | 100m |
| 28 | Khấu hao khung đinh vị | TT | 0,7496 | Tấn |
| 29 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | AB.21131 | 0,0728 | 100m3 |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 08mm | AF.65110 | 0,2884 | tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 16mm | AF.65120 | 0,1478 | tấn |
| 32 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | AB.13411 | 0,84 | m3 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11212 | 0,84 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | AF.87211 | 0,2702 | 100m2 |
| 35 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | AF.14214 | 5,6104 | m3 |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 08mm | AF.65210 | 0,5551 | tấn |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 14mm | AF.65220 | 0,0592 | tấn |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 16mm | AF.65220 | 0,5114 | tấn |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 18mm | AF.65220 | 0,4551 | tấn |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | AF.87221 | 0,6962 | 100m2 |
| 41 | Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | AF.14224 | 19,106 | m3 |
| 42 | Cung cấp gối cầu loại gối cao su 250x150x25mm | TT | 30 | cái |
| 43 | CC dầm BTDƯL H8 I400, L = 9m | TT | 10 | Dầm |
| 44 | CC dầm BTDƯL H8 I400, L = 12m | TT | 5 | Dầm |
| 45 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, dầm ≤15T | AG.52321 | 15 | cái |
| 46 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | AF.81141 | 0,3154 | 100m2 |
| 47 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao | AF.61511 | 0,1329 | tấn |
| 48 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao | AF.61521 | 0,2909 | tấn |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | AF.12314 | 4,992 | m3 |
| 50 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện | AI.13121 | 0,1212 | tấn |
| 51 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện | AI.64221 | 0,1212 | tấn |
| 52 | Cung cấp thép V63x63x6mm | TT | 121,2 | Kg |
| 53 | Ván khuôn gỗ sàn mái | AF.81151 | 1,3053 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao | AF.61611 | 1,4235 | tấn |
| 55 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao | AF.61611 | 0,5207 | tấn |
| 56 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 | AF.14314 | 18,285 | m3 |
| 57 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | AD.24213 | 1,05 | 100m2 |
| 58 | Rải thảm mặt cầu BTNN, chiều dày đã lèn ép 3cm | AD.23113 | 1,05 | 100m2 |
| 59 | Sơn gờ lan can 2 nước (trắng đỏ nghiên 45 độ) | AK.85420 | 14,7 | 1m2 |
| 60 | Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín (chưa tính vật tư) | AI.21152 | 0,682 | tấn |
| 61 | Lắp dựng lan can sắt | AI.63211 | 36,6 | m2 |
| 62 | Sản xuất lan can thép tấm (chưa tính vật tư) | AI.11421 | 0,5991 | tấn |
| 63 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện | AI.64211 | 0,5991 | tấn |
| 64 | Cột H150x100mm + Thép tấm | TT | 598,97 | Kg |
| 65 | CC ống STK phi 90 dày 2,9ly | TT | 60 | Md |
| 66 | CC ống STK phi 76 dày 2,9ly | TT | 60 | Md |
| 67 | Bulong phi 16 | TT | 68 | cái |
| 68 | CC ống STK thoát nước phi 60mm dày 2,3mm | TT | 12 | Md |
| 69 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | AB.31121 | 1,5376 | 100m3 |
| 70 | Đắp nền và lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | AB.64112 | 0,6655 | 100m3 |
| 71 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | AB.66113 | 1,309 | 100m3 |
| 72 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | AB.61210 | 1,579 | 100m3 |
| 73 | Cung cấp cát san lấp | TT | 159,7 | M3 |
| 74 | Thi công móng cấp phối đá dăm mi bụi lớp dưới | AD.11212 | 0,206 | 100m3 |
| 75 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 12 cm (Vận dụng ĐM 1776-2007 - BXD; nội suy hao phí) | AD.22112 | 1,7164 | 100m2 |
| 76 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | AD.24212 | 1,7164 | 100m2 |
| 77 | Láng mặt đường nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | AD.24232 | 1,7164 | 100m2 |
| 78 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | AF.81111 | 0,045 | 100m2 |
| 79 | Nilong đen | AL.16121 | 0,5066 | 100m2 |
| 80 | Bê tông mặt đường nhánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 | AF.11314 | 7,599 | m3 |
| 81 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | AL.22111 | 1,6 | 10m |
| 82 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng | AB.11511 | 6,6848 | m3 |
| 83 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | AB.13411 | 1,337 | m3 |
| 84 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11212 | 1,337 | m3 |
| 85 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | AF.81111 | 0,1002 | 100m2 |
| 86 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép 06mm | AF.61210 | 0,4062 | tấn |
| 87 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép 12mm | AF.61220 | 0,1186 | tấn |
| 88 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | AF.12313 | 2,0054 | m3 |
| 89 | Bê tông mái taluy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | AF.12113 | 4,1396 | m3 |
| 90 | Bê tông lề SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | AF.11312a | 1,44 | m3 |
| 91 | Nilong đen | AL.16121 | 0,5174 | 100m2 |
| 92 | Cung cấp cừ đá L =1,5m, KT: 10x10cm, gia cố 3 cây/md | TT | 150,408 | Md |
| 93 | Đóng cọc cừ chiều dài cọc | AC.11111 | 1,5 | 100m |
| 94 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | AD.31111 | 28 | cái |
| 95 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11211 | 1,823 | m3 |
| 96 | Cung cấp trụ biển báo; L = 3,5m; dày 2,5ly | TT | 7 | trụ |
| 97 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | AD.32521 | 2 | biển |
| 98 | CC biển tròn | TT | 2 | biển |
| 99 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | AD.32541 | 2 | biển |
| 100 | CC biển tên công trình | TT | 2 | biển |
| 101 | Bulong M16x120 | TT | 4 | con |
| 102 | Cung cấp biển báo C2.1 | TT | 2 | biển |
| 103 | Cung cấp biển báo C2.3 | TT | 2 | biển |
| 104 | Cung cấp biển báo C1.1.3 | TT | 4 | biển |
| 105 | Cung cấp biển báo C1.1.4 | TT | 4 | biển |
| F | ĐẢM BẢO ATGT CẦU ÔNG BẢY BẾ | |||
| 1 | Cung cấp trụ STK D76 | TT | 24 | Md |
| 2 | Cung cấp biển báo tròn phản quang | TT | 4 | biển |
| 3 | Cung cấp biển phản quang tam giác | TT | 4 | biển |
| 4 | Cung cấp biển phản quang chủ nhật (1,4 x 0,8)m | TT | 2 | biển |
| 5 | Cung cấp biển phản quang chủ nhật (1,2 x 0,8)m | TT | 1 | biển |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | AF.61110 | 0,0123 | tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm | AF.61120 | 0,0336 | tấn |
| 8 | Cung cấp tole tráng kẽm dày 1,2ly | TT | 32,98 | Kg |
| 9 | Cung cấp tole sóng vuông dày 0,28ly | TT | 144 | Kg |
| 10 | Cung cấp thép hộp 40x40 dày 2ly | TT | 98 | Kg |
| 11 | Cung cấp thép hộp 25x25 dày 2ly | TT | 198,6 | Kg |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 150 | AG.11412 | 0,216 | m3 |
| 13 | Cung cấp đèn quay li tâm loại lớn | TT | 2 | cái |
| 14 | Nhân công (2,0/7) phục vụ công tác đảm bảo ATGT | TT | 39 | công |
| G | CẦU VƯỢT TRẠM BƠM CHÙA BÀ NĂM | |||
| 1 | Lu lèn bãi đúc cọc | AD.25121 | 0,24 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11211 | 2,4 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 0,028 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | AG.13111 | 0,3419 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14mm | AG.13121 | 0,1083 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm | AG.13121 | 0,464 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm | AG.13121 | 2,2442 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm | AG.13131 | 0,1266 | tấn |
| 9 | Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | AG.11124 | 12,708 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | AG.32211 | 0,8472 | 100m2 |
| 11 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm-đất cấp I. Không tính vật tư. | AC.15112 | 1,42 | 100m |
| 12 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | AA.22410 | 0,288 | m3 |
| 13 | Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m-đất cấp I (phần ngập đất). Không tính vật tư. | AC.22521 | 0,48 | 100m |
| 14 | Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m-đất cấp I (phần không ngập đất) NC&MTC x 0.75. Không tính vật tư. | AC.22521 | 0,48 | 100m |
| 15 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn. Không tính vật tư. | AI.63311 | 3,9875 | tấn |
| 16 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | AI.63411 | 3,9875 | tấn |
| 17 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | AC.23110 | 0,96 | 100m |
| 18 | Khấu hao khung đinh vị | TT | 0,4202 | tấn |
| 19 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | AB.31121 | 0,1144 | 100m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK 8mm | AF.65110 | 0,2883 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK 16mm | AF.65120 | 0,1477 | tấn |
| 22 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | AB.13411 | 0,84 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11211 | 0,84 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | AF.87211 | 0,2766 | 100m2 |
| 25 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | AF.14214 | 5,65 | m3 |
| 26 | Cung cấp gối cầu loại cao su 250x150x25mm | TT | 10 | cái |
| 27 | CC dầm BTDƯL H8 I400, L = 9m | TT | 5 | dầm |
| 28 | Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, dầm ≤15T | AG.52321 | 5 | cái |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | AF.81141 | 0,1095 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | AF.61511 | 0,0443 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | AF.61521 | 0,097 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | AF.12314 | 0,832 | m3 |
| 33 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện (chưa tính vật tư) | AI.13111 | 0,0404 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện (chưa tính vật tư) | AI.64221 | 0,0404 | tấn |
| 35 | Cung cấp thép góc V63x63x6mm | TT | 40,4 | kg |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | AF.81151 | 0,4288 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | AF.61611 | 0,4437 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | AF.61611 | 0,4437 | tấn |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 | AF.14314 | 5,6325 | m3 |
| 40 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | AD.24213 | 0,315 | 100m2 |
| 41 | Rải thảm mặt cầu BTNN, chiều dày đã lèn ép 3cm | AD.23113 | 0,315 | 100m2 |
| 42 | Sơn gờ lan can 2 nước (trắng đỏ nghiên 45 độ) | AK.85420 | 4,41 | 1m2 |
| 43 | Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín (không tính vật tư) | AI.21152 | 0,2046 | tấn |
| 44 | Lắp dựng lan can sắt | AI.63211 | 10,98 | m2 |
| 45 | Gia công lan can (không tính vật tư) | AI.11421 | 0,1652 | tấn |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện (chưa tính vật tư) | AI.64211 | 0,1652 | tấn |
| 47 | Cột H150x100mm + Thép tấm | TT | 165,11 | kg |
| 48 | CC ống STK phi 90 dày 2,9ly | TT | 18 | md |
| 49 | CC ống STK phi 76 dày 2,9ly | TT | 18 | md |
| 50 | Bulông phi 16 | TT | 20 | con |
| 51 | CC ống STK thoát nước phi 60mm dày 2,3mm | TT | 3,6 | md |
| 52 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | AB.31121 | 1,3668 | 100m3 |
| 53 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | AB.64112 | 0,4718 | 100m3 |
| 54 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | AB.66113 | 1,3853 | 100m3 |
| 55 | CC cát san lấp | TT | 169,009 | m3 |
| 56 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | AB.61210 | 1,6901 | 100m3 |
| 57 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | AD.11212 | 0,1803 | 100m3 |
| 58 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 12 cm (Vận dụng ĐM 1776-2007 - BXD; nội suy hao phí) | AD.22112 | 1,5015 | 100m2 |
| 59 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/ m2 | AD.24212 | 1,5015 | 100m2 |
| 60 | Láng mặt đường nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | AD.24232 | 1,5015 | 100m2 |
| 61 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | AB.11511 | 4,8 | m3 |
| 62 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | AB.13411 | 0,96 | m3 |
| 63 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | AF.11212 | 0,96 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | AF.81111 | 0,072 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK 6mm | AF.61210 | 0,36 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK 12mm | AF.61220 | 0,0852 | tấn |
| 67 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | AF.12312 | 1,44 | m3 |
| 68 | Bê tông mái taluy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | AF.12112 | 6,119 | m3 |
| 69 | Bê tông lề SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | AF.11313 | 1,44 | m3 |
| 70 | Nilong đen | AL.16121 | 0,9449 | 100m2 |
| 71 | Cung cấp cừ L = 4,5m, ngọn >= 4,2cm | TT | 1.512 | md |
| 72 | Lưới B40 | TT | 24 | m2 |
| 73 | Cung cấp mũ sọc | TT | 24 | m2 |
| 74 | Thép buộc phi 6mm | TT | 10,878 | kg |
| 75 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | AC.11121 | 13,44 | 100m |
| 76 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | AA.22211 | 0,168 | m3 |
| 77 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | AD.31111 | 16 | cái |
| 78 | Cung cấp trụ biển báo; L = 3,5m; dày 2,5mm | TT | 2 | trụ |
| 79 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | AD.32521 | 2 | cái |
| 80 | CC biển tròn | TT | 2 | biển |
| 81 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | AD.32541 | 2 | cái |
| 82 | CC biển chữ nhật | TT | 2 | biển |
| 83 | Bulong M16x150 | TT | 4 | con |
| H | ĐẢM BẢO ATGT CẦU VƯỢT TRẠM BƠM CHÙA BÀ NĂM | |||
| 1 | Cung cấp trụ STK D76 | TT | 24 | Md |
| 2 | Cung cấp biển báo tròn phản quang | TT | 3 | biển |
| 3 | Cung cấp biển phản quang tam giác | TT | 4 | biển |
| 4 | Cung cấp biển phản quang chủ nhật (1,4 x 0,8)m | TT | 2 | biển |
| 5 | Cung cấp biển phản quang chủ nhật (1,2 x 0,8)m | TT | 1 | biển |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | AF.61110 | 0,0123 | tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm | AF.61120 | 0,0336 | tấn |
| 8 | Cung cấp tole tráng kẽm dày 1,2ly | TT | 32,98 | Kg |
| 9 | Cung cấp tole sóng vuông dày 0,28ly | TT | 86,4 | Kg |
| 10 | Cung cấp thép hộp 40x40 dày 2ly | TT | 58,8 | Kg |
| 11 | Cung cấp thép hộp 25x25 dày 2ly | TT | 119,16 | Kg |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 150 | AG.11412 | 0,144 | m3 |
| 13 | Cung cấp đèn quay li tâm loại lớn | TT | 2 | cái |
| 14 | Nhân công (2,0/7) phục vụ công tác đảm bảo ATGT | TT | 39 | công |
| I | CỐNG HỞ TRẠM BƠM PHƯỚC THÀNH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | AA.22111 | 10,4 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | AA.22121 | 11,9055 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | SB.94211 | 22,3055 | m3 |
| 4 | Đóng cừ bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (phần ngập đất). Không tính vật tư. | AC.12221 | 15,2093 | 100m |
| 5 | Đóng cừ bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (Phần không ngập đất x NC, MTC x 0.75). Không tính vật tư. | AC.12221 | 4,2787 | 100m |
| 6 | Cung cấp cọc bạch đàn L = (6-8)m, Dngọn >= 10cm | TT | 154,688 | M |
| 7 | Cung cấp lưới B40 | TT | 137,718 | M2 |
| 8 | Cung cấp mũ sọc | TT | 48,708 | M2 |
| 9 | Cung cấp thép buộc phi 6 | TT | 77,256 | Kg |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | AB.65110 | 1,3774 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | AB.24131 | 1,4738 | 100m3 |
| 12 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | AB.21131 | 1,3774 | 100m3 |
| 13 | Nhổ cừ bằng thủ công-đất cấp I | AC.11121 | 15,2093 | 100m |
| 14 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | AB.25111 | 3,9347 | 100m3 |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | AB.11501 | 4,62 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | AB.41411 | 3,9809 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | AB.65120 | 3,768 | 100m3 |
| 18 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | AB.24131 | 3,768 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | AB.41411 | 3,768 | 100m3 |
| 20 | Nilong chống thấm | TT | 1,6262 | 100M2 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | AF.11211 | 3,9859 | m3 |
| 22 | Đóng cừ tràm L=4,5m, Dngon >=4,2cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I. (Bao gồm vật tư). | AC.12221 | 85,338 | 100m |
| 23 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | AB.11111 | 5,896 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | AF.61110 | 0,0835 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | AF.61110 | 0,0646 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | AF.61120 | 0,863 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | AF.61120 | 0,6375 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | AF.61120 | 0,2652 | tấn |
| 29 | Ván khuôn móng dài | AF.82511 | 0,391 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | AF.11213 | 25,238 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | AF.61321 | 1,83 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | AF.61321 | 2,2913 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | AF.61321 | 1,3441 | tấn |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | AF.86211 | 3,3646 | 100m2 |
| 35 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | AF.12113 | 51,094 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | AF.61110 | 0,0084 | tấn |
| 37 | Gia công cột bằng thép hình | AI.11131 | 0,2473 | tấn |
| 38 | Lắp cột thép các loại (không tính vật tư) | AI.61111 | 0,2473 | tấn |
| 39 | Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ ngang mặt cầu (chỉ tính gỗ khe phai) | AH.21221 | 0,655 | 1m3 cấu kiện |
| 40 | Cung cấp ốc siết cáp | TT | 46 | cái |
| 41 | Cung cấp cáp mềm | TT | 46 | m |
| 42 | Cung cấp Palang 2 tấn | TT | 1 | cái |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | AF.61411 | 0,0062 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | AF.61421 | 0,0445 | tấn |
| 45 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | AF.86361 | 0,0548 | 100m2 |
| 46 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | AF.12213 | 0,288 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | AF.61511 | 0,0043 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | AF.61521 | 0,0232 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | AF.61531 | 0,0067 | tấn |
| 50 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | AF.86311 | 0,0259 | 100m2 |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | AF.12313 | 0,184 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | AF.61711 | 0,0516 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | AF.61711 | 0,1602 | tấn |
| 54 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | AF.86111 | 0,0954 | 100m2 |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2 | AF.14313 | 1,44 | m3 |
| 56 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2 | AF.14323 | 0,2527 | m3 |
| 57 | Sơn gờ lan can bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | AK.85420 | 1,1 | 1m2 |
| 58 | Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín (không tính vật tư ống STK) | AI.21152 | 0,05 | tấn |
| 59 | Lắp dựng lan can sắt | AI.63211 | 2,684 | m2 |
| 60 | Gia công lan can (không tính vật tư) | AI.11421 | 0,0723 | tấn |
| 61 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | AI.64211 | 0,0723 | tấn |
| 62 | Cột 150x100mm + Thép tấm | TT | 72,31 | kg |
| 63 | CC ống STK phi 90 dày 2,9ly | TT | 4,4 | m |
| 64 | CC ống STK phi 76 dày 2,9ly | TT | 4,4 | m |
| 65 | Bulông phi 16 | TT | 8 | cái |
| 66 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | AF.82611 | 0,0151 | 100m2 |
| 67 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M250, đá 1x2 | AF.15313 | 8,2931 | m3 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | AF.61511 | 0,4018 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi