Gói thầu: Nền, mặt đường; Cầu ông Bảy Bế; Cầu vượt trạm bơm và cống hở trạm bơm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210472390-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tháp Mười
Tên gói thầu Nền, mặt đường; Cầu ông Bảy Bế; Cầu vượt trạm bơm và cống hở trạm bơm
Số hiệu KHLCNT 20210454604
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Hỗ trợ bảo vệ và phát triển đất trồng lúa, bù hụt thủy lợi phí và vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-06 10:59:00 đến ngày 2021-05-17 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,954,736,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 115,000,000 VNĐ ((Một trăm mười lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG (TỪ NGUYỄN VĂN TIẾP A - CHÙA BÀ NĂM)
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I AB.31121 67,6081 100m3
2 Đắp lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 AB.64112 11,0518 100m3
3 Cung cấp cát san lấp TT 1.505,846 m3
4 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km AB.61210 15,0585 100m3
5 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 AB.66113 47,3949 100m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I AB.24131 10,4241 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I AB.41411 10,4241 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới AD.11212 18,7783 100m3
9 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 12 cm (Vận dụng ĐM 1776-2007 - BXD; nội suy hao phí) AD.22112 156,4855 100m2
10 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/ m2 AD.24212 156,4855 100m2
11 Láng mặt đường nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 AD.24232 156,4855 100m2
12 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (chưa tính vật tư, phần ngập đất) AC.12121 22,68 100m
13 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (chưa tính vật tư, phần không ngập nước) AC.12121 2,835 100m
14 Cung cấp thép neo phi 6mm: TT 26,973 kg
15 Cung cấp lưới B40 TT 60,75 m2
16 Cung cấp lưới cước TT 60,75 m2
17 CC cừ tràm L = 4,5m, Dngọn >= 4,2cm TT 2.640,6 md
18 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK87.5, bát giác cạnh 25cm AD.32521 2 cái
19 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm AD.32541 2 cái
20 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác AD.32531 11 cái
21 Lắp đặt biển báo phản quang, điểm tránh xe AD.32511 10 cái
22 CC biển báo phản quang, tròn, ĐK87.5, bát giác cạnh 25cm TT 2 biển
23 CC biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm TT 2 biển
24 CC biển báo phản quang, tam giác TT 11 biển
25 CC biển tránh xe (Biển I.409 và S.502) TT 10 bộ
26 Trụ biển báo STK ống D90mm,L = 3.5m: TT 13 trụ
27 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 AD.31111 30 cái
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 AF.11213 1,404 m3
29 CC bulong phi 12mm TT 70 con
B CHI PHÍ ĐẢM BẢO ATGT (TỪ NGUYỄN VĂN TIẾP - CHÙA BÀ NĂM)
1 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10 mm AF.61110 0,0123 tấn
2 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18 mm AF.61120 0,0336 tấn
3 Tole dày 1,2ly TT 3,5 m2
4 CC biển báo phản quang Loại tròn Đk 87,5cm (Biển P.102) TT 2 cái
5 CC biển báo phản quang Loại tròn (Biển R.302a,b) TT 2 cái
6 CC biển báo phản quang Loại tam giác (Biển 245a) TT 2 cái
7 CC biển báo phản quang Loại tam giác (Biển 227) TT 3 cái
8 CC biển báo phản quang Loại tam gíac (Biển 203c) TT 1 cái
9 CC biển báo phản quang Loại chữ nhật KT (1.9x0.94)m TT 5 cái
10 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M150, PC40 AG.11411 0,252 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp AG.31311 0,384 100m2
12 Cọc gỗ L = 1,65m, d >= 4cm TT 42 cái
13 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ AK.83310 0,1993 m2
14 Băng rào cảng công trình (không tận dụng lại) TT 7.820 md
15 Đèn báo công trình TT 3 cái
16 NC phục vụ công tác đảm bảo ATGT TT 180 công
17 CC ống STK phi 90 làm móng trụ TT 21 md
18 Vận chuyển vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công AM.21229 1 tấn
C PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG (TỪ CUA MIỂU – AN PHONG)
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I AB.31121 35,2328 100m3
2 Đắp lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 AB.64112 23,2565 100m3
3 Cung cấp cát san lấp TT 4.122,1678 m3
4 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km AB.61210 41,2217 100m3
5 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 AB.66113 28,2631 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới AD.11212 6,7831 100m3
7 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 12 cm (Vận dụng ĐM 1776-2007 - BXD; nội suy hao phí) AD.22112 56,5262 100m2
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 AD.24212 56,5262 100m2
9 Láng mặt đường nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 AD.24232 56,5262 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK87.5, bát giác cạnh 25cm AD.32521 1 cái
11 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm AD.32541 1 cái
12 Lắp đặt biển báo phản quang, điểm tránh xe AD.32511 2 cái
13 CC biển báo phản quang, tròn, ĐK87.5, bát giác cạnh 25cm TT 1 biển
14 CC biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm TT 1 biển
15 CC biển tránh xe (Biển I.409 và S.502) TT 2 bộ
16 Trụ biển báo STK ống D90mm,L = 3.5m: TT 3 trụ
17 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 AD.31111 6 cái
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 AF.11213 0,2808 m3
19 CC bulong phi 12mm TT 12 con
D PHẦN ĐẢM BẢO ATGT (TỪ CỦA MIỄU – AN PHONG)
1 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10 mm AF.61110 0,0123 tấn
2 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18 mm AF.61120 0,0336 tấn
3 Tole dày 1,2ly TT 3,5 m2
4 CC biển báo phản quang Loại tròn Đk 87,5cm (Biển P.102) TT 2 cái
5 CC biển báo phản quang Loại tròn (Biển R.302a,b) TT 2 cái
6 CC biển báo phản quang Loại tam giác (Biển 245a) TT 2 cái
7 CC biển báo phản quang Loại tam giác (Biển 227) TT 3 cái
8 CC biển báo phản quang Loại tam gíac (Biển 203c) TT 1 cái
9 CC biển báo phản quang Loại chữ nhật KT (1.9x0.94)m TT 5 cái
10 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M150, PC40 AG.11411 0,252 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp AG.31311 0,384 100m2
12 Cọc gỗ L = 1,65m, d >= 4cm TT 42 cái
13 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ AK.83310 0,1993 m2
14 Bằng rào cảng công trình (không tận dụng lại) TT 7.820 md
15 Đèn báo công trình TT 3 cái
16 NC phục vụ công tác đảm bảo ATGT TT 120 công
17 CC ống STK phi 90 làm móng trụ TT 21 md
18 Vận chuyển vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công AM.21229 1 tấn
E CẦU ÔNG BẢY BẾ
1 Lu lèn bãi đúc cọc AD.25121 0,24 100m2
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11212 2,4 m3
3 Ván khuôn móng dài AF.82511 0,028 100m2
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm AG.13111 0,8548 tấn
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm AG.13121 0,2708 tấn
6 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm AG.13121 0,116 tấn
7 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 18mm AG.13121 5,6104 tấn
8 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 20mm AG.13131 0,3166 tấn
9 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện AI.13111 0,3768 tấn
10 Thép tấm 250x120x10mm TT 376,8 Kg
11 Thép hình 100x100x10mm TT 241,6 Kg
12 Thép tấm hộp nối cọc 315x600x8mm và 315x315x8mm TT 1.074,2 Kg
13 Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) AG.11124 32,422 m3
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác AG.32211 2,1583 100m2
15 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện AI.64211 0,3768 tấn
16 Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 30x30 AC.29331 20 Mối nối
17 Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa AC.15112 1,376 100m
18 Đóng cọc BTCT trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa AC.15112 0,044 100m
19 Đóng cọc xiên BTCT trên mặt nước bằng tàu đóng cọc AC.18111 1,848 100m
20 Đóng cọc xiên BTCT trên mặt nước bằng tàu đóng cọc AC.18111 0,282 100m
21 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn AA.22410 0,288 m3
22 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Dưới nước AA.22420 0,432 m3
23 Đóng cọc thép hình (U, I) dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m-đất cấp I (phần ngập trong đất). Không tính vật tư. AC.22621 0,48 100m
24 Đóng cọc thép hình (U, I) dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m-đất cấp I (phần không ngập trong đất) NC&MTC x 0,75. Không tính vật tư. AC.22621 0,48 100m
25 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo Dưới nước. Không tính vật tư. AI.63321 4,2424 tấn
26 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước AI.63421 4,2424 tấn
27 Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở dưới nước bằng cần cẩu 25T AC.23120 0,96 100m
28 Khấu hao khung đinh vị TT 0,7496 Tấn
29 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I AB.21131 0,0728 100m3
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 08mm AF.65110 0,2884 tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính 16mm AF.65120 0,1478 tấn
32 Đắp nền móng công trình bằng thủ công AB.13411 0,84 m3
33 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11212 0,84 m3
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn AF.87211 0,2702 100m2
35 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 AF.14214 5,6104 m3
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 08mm AF.65210 0,5551 tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 14mm AF.65220 0,0592 tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 16mm AF.65220 0,5114 tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đường kính 18mm AF.65220 0,4551 tấn
40 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước AF.87221 0,6962 100m2
41 Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 AF.14224 19,106 m3
42 Cung cấp gối cầu loại gối cao su 250x150x25mm TT 30 cái
43 CC dầm BTDƯL H8 I400, L = 9m TT 10 Dầm
44 CC dầm BTDƯL H8 I400, L = 12m TT 5 Dầm
45 Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, dầm ≤15T AG.52321 15 cái
46 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng AF.81141 0,3154 100m2
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao AF.61511 0,1329 tấn
48 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao AF.61521 0,2909 tấn
49 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 AF.12314 4,992 m3
50 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện AI.13121 0,1212 tấn
51 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện AI.64221 0,1212 tấn
52 Cung cấp thép V63x63x6mm TT 121,2 Kg
53 Ván khuôn gỗ sàn mái AF.81151 1,3053 100m2
54 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao AF.61611 1,4235 tấn
55 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao AF.61611 0,5207 tấn
56 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 AF.14314 18,285 m3
57 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 AD.24213 1,05 100m2
58 Rải thảm mặt cầu BTNN, chiều dày đã lèn ép 3cm AD.23113 1,05 100m2
59 Sơn gờ lan can 2 nước (trắng đỏ nghiên 45 độ) AK.85420 14,7 1m2
60 Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín (chưa tính vật tư) AI.21152 0,682 tấn
61 Lắp dựng lan can sắt AI.63211 36,6 m2
62 Sản xuất lan can thép tấm (chưa tính vật tư) AI.11421 0,5991 tấn
63 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện AI.64211 0,5991 tấn
64 Cột H150x100mm + Thép tấm TT 598,97 Kg
65 CC ống STK phi 90 dày 2,9ly TT 60 Md
66 CC ống STK phi 76 dày 2,9ly TT 60 Md
67 Bulong phi 16 TT 68 cái
68 CC ống STK thoát nước phi 60mm dày 2,3mm TT 12 Md
69 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I AB.31121 1,5376 100m3
70 Đắp nền và lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 AB.64112 0,6655 100m3
71 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 AB.66113 1,309 100m3
72 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km AB.61210 1,579 100m3
73 Cung cấp cát san lấp TT 159,7 M3
74 Thi công móng cấp phối đá dăm mi bụi lớp dưới AD.11212 0,206 100m3
75 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 12 cm (Vận dụng ĐM 1776-2007 - BXD; nội suy hao phí) AD.22112 1,7164 100m2
76 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 AD.24212 1,7164 100m2
77 Láng mặt đường nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 AD.24232 1,7164 100m2
78 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy AF.81111 0,045 100m2
79 Nilong đen AL.16121 0,5066 100m2
80 Bê tông mặt đường nhánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 AF.11314 7,599 m3
81 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 AL.22111 1,6 10m
82 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng AB.11511 6,6848 m3
83 Đắp nền móng công trình bằng thủ công AB.13411 1,337 m3
84 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11212 1,337 m3
85 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy AF.81111 0,1002 100m2
86 Sản xuất lắp dựng cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép 06mm AF.61210 0,4062 tấn
87 Sản xuất lắp dựng cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép 12mm AF.61220 0,1186 tấn
88 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 AF.12313 2,0054 m3
89 Bê tông mái taluy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 AF.12113 4,1396 m3
90 Bê tông lề SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 AF.11312a 1,44 m3
91 Nilong đen AL.16121 0,5174 100m2
92 Cung cấp cừ đá L =1,5m, KT: 10x10cm, gia cố 3 cây/md TT 150,408 Md
93 Đóng cọc cừ chiều dài cọc AC.11111 1,5 100m
94 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 AD.31111 28 cái
95 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11211 1,823 m3
96 Cung cấp trụ biển báo; L = 3,5m; dày 2,5ly TT 7 trụ
97 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm AD.32521 2 biển
98 CC biển tròn TT 2 biển
99 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm AD.32541 2 biển
100 CC biển tên công trình TT 2 biển
101 Bulong M16x120 TT 4 con
102 Cung cấp biển báo C2.1 TT 2 biển
103 Cung cấp biển báo C2.3 TT 2 biển
104 Cung cấp biển báo C1.1.3 TT 4 biển
105 Cung cấp biển báo C1.1.4 TT 4 biển
F ĐẢM BẢO ATGT CẦU ÔNG BẢY BẾ
1 Cung cấp trụ STK D76 TT 24 Md
2 Cung cấp biển báo tròn phản quang TT 4 biển
3 Cung cấp biển phản quang tam giác TT 4 biển
4 Cung cấp biển phản quang chủ nhật (1,4 x 0,8)m TT 2 biển
5 Cung cấp biển phản quang chủ nhật (1,2 x 0,8)m TT 1 biển
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm AF.61110 0,0123 tấn
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm AF.61120 0,0336 tấn
8 Cung cấp tole tráng kẽm dày 1,2ly TT 32,98 Kg
9 Cung cấp tole sóng vuông dày 0,28ly TT 144 Kg
10 Cung cấp thép hộp 40x40 dày 2ly TT 98 Kg
11 Cung cấp thép hộp 25x25 dày 2ly TT 198,6 Kg
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 150 AG.11412 0,216 m3
13 Cung cấp đèn quay li tâm loại lớn TT 2 cái
14 Nhân công (2,0/7) phục vụ công tác đảm bảo ATGT TT 39 công
G CẦU VƯỢT TRẠM BƠM CHÙA BÀ NĂM
1 Lu lèn bãi đúc cọc AD.25121 0,24 100m2
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11211 2,4 m3
3 Ván khuôn móng dài AF.82511 0,028 100m2
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm AG.13111 0,3419 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14mm AG.13121 0,1083 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm AG.13121 0,464 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm AG.13121 2,2442 tấn
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm AG.13131 0,1266 tấn
9 Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) AG.11124 12,708 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác AG.32211 0,8472 100m2
11 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 2,5T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm-đất cấp I. Không tính vật tư. AC.15112 1,42 100m
12 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn AA.22410 0,288 m3
13 Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m-đất cấp I (phần ngập đất). Không tính vật tư. AC.22521 0,48 100m
14 Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m-đất cấp I (phần không ngập đất) NC&MTC x 0.75. Không tính vật tư. AC.22521 0,48 100m
15 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn. Không tính vật tư. AI.63311 3,9875 tấn
16 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn AI.63411 3,9875 tấn
17 Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T AC.23110 0,96 100m
18 Khấu hao khung đinh vị TT 0,4202 tấn
19 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I AB.31121 0,1144 100m3
20 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK 8mm AF.65110 0,2883 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK 16mm AF.65120 0,1477 tấn
22 Đắp nền móng công trình bằng thủ công AB.13411 0,84 m3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11211 0,84 m3
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn AF.87211 0,2766 100m2
25 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 AF.14214 5,65 m3
26 Cung cấp gối cầu loại cao su 250x150x25mm TT 10 cái
27 CC dầm BTDƯL H8 I400, L = 9m TT 5 dầm
28 Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, dầm ≤15T AG.52321 5 cái
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng AF.81141 0,1095 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m AF.61511 0,0443 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m AF.61521 0,097 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 AF.12314 0,832 m3
33 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện (chưa tính vật tư) AI.13111 0,0404 tấn
34 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện (chưa tính vật tư) AI.64221 0,0404 tấn
35 Cung cấp thép góc V63x63x6mm TT 40,4 kg
36 Ván khuôn gỗ sàn mái AF.81151 0,4288 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m AF.61611 0,4437 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m AF.61611 0,4437 tấn
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 AF.14314 5,6325 m3
40 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 AD.24213 0,315 100m2
41 Rải thảm mặt cầu BTNN, chiều dày đã lèn ép 3cm AD.23113 0,315 100m2
42 Sơn gờ lan can 2 nước (trắng đỏ nghiên 45 độ) AK.85420 4,41 1m2
43 Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín (không tính vật tư) AI.21152 0,2046 tấn
44 Lắp dựng lan can sắt AI.63211 10,98 m2
45 Gia công lan can (không tính vật tư) AI.11421 0,1652 tấn
46 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện (chưa tính vật tư) AI.64211 0,1652 tấn
47 Cột H150x100mm + Thép tấm TT 165,11 kg
48 CC ống STK phi 90 dày 2,9ly TT 18 md
49 CC ống STK phi 76 dày 2,9ly TT 18 md
50 Bulông phi 16 TT 20 con
51 CC ống STK thoát nước phi 60mm dày 2,3mm TT 3,6 md
52 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I AB.31121 1,3668 100m3
53 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 AB.64112 0,4718 100m3
54 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 AB.66113 1,3853 100m3
55 CC cát san lấp TT 169,009 m3
56 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km AB.61210 1,6901 100m3
57 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới AD.11212 0,1803 100m3
58 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 12 cm (Vận dụng ĐM 1776-2007 - BXD; nội suy hao phí) AD.22112 1,5015 100m2
59 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/ m2 AD.24212 1,5015 100m2
60 Láng mặt đường nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 AD.24232 1,5015 100m2
61 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I AB.11511 4,8 m3
62 Đắp nền móng công trình bằng thủ công AB.13411 0,96 m3
63 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 AF.11212 0,96 m3
64 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy AF.81111 0,072 100m2
65 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK 6mm AF.61210 0,36 tấn
66 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK 12mm AF.61220 0,0852 tấn
67 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 AF.12312 1,44 m3
68 Bê tông mái taluy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 AF.12112 6,119 m3
69 Bê tông lề SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 AF.11313 1,44 m3
70 Nilong đen AL.16121 0,9449 100m2
71 Cung cấp cừ L = 4,5m, ngọn >= 4,2cm TT 1.512 md
72 Lưới B40 TT 24 m2
73 Cung cấp mũ sọc TT 24 m2
74 Thép buộc phi 6mm TT 10,878 kg
75 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I AC.11121 13,44 100m
76 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw AA.22211 0,168 m3
77 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 AD.31111 16 cái
78 Cung cấp trụ biển báo; L = 3,5m; dày 2,5mm TT 2 trụ
79 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm AD.32521 2 cái
80 CC biển tròn TT 2 biển
81 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm AD.32541 2 cái
82 CC biển chữ nhật TT 2 biển
83 Bulong M16x150 TT 4 con
H ĐẢM BẢO ATGT CẦU VƯỢT TRẠM BƠM CHÙA BÀ NĂM
1 Cung cấp trụ STK D76 TT 24 Md
2 Cung cấp biển báo tròn phản quang TT 3 biển
3 Cung cấp biển phản quang tam giác TT 4 biển
4 Cung cấp biển phản quang chủ nhật (1,4 x 0,8)m TT 2 biển
5 Cung cấp biển phản quang chủ nhật (1,2 x 0,8)m TT 1 biển
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm AF.61110 0,0123 tấn
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm AF.61120 0,0336 tấn
8 Cung cấp tole tráng kẽm dày 1,2ly TT 32,98 Kg
9 Cung cấp tole sóng vuông dày 0,28ly TT 86,4 Kg
10 Cung cấp thép hộp 40x40 dày 2ly TT 58,8 Kg
11 Cung cấp thép hộp 25x25 dày 2ly TT 119,16 Kg
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 150 AG.11412 0,144 m3
13 Cung cấp đèn quay li tâm loại lớn TT 2 cái
14 Nhân công (2,0/7) phục vụ công tác đảm bảo ATGT TT 39 công
I CỐNG HỞ TRẠM BƠM PHƯỚC THÀNH
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph AA.22111 10,4 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph AA.22121 11,9055 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T SB.94211 22,3055 m3
4 Đóng cừ bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (phần ngập đất). Không tính vật tư. AC.12221 15,2093 100m
5 Đóng cừ bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I (Phần không ngập đất x NC, MTC x 0.75). Không tính vật tư. AC.12221 4,2787 100m
6 Cung cấp cọc bạch đàn L = (6-8)m, Dngọn >= 10cm TT 154,688 M
7 Cung cấp lưới B40 TT 137,718 M2
8 Cung cấp mũ sọc TT 48,708 M2
9 Cung cấp thép buộc phi 6 TT 77,256 Kg
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.65110 1,3774 100m3
11 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I AB.24131 1,4738 100m3
12 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I AB.21131 1,3774 100m3
13 Nhổ cừ bằng thủ công-đất cấp I AC.11121 15,2093 100m
14 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I AB.25111 3,9347 100m3
15 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I AB.11501 4,62 m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I AB.41411 3,9809 100m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 AB.65120 3,768 100m3
18 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I AB.24131 3,768 100m3
19 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I AB.41411 3,768 100m3
20 Nilong chống thấm TT 1,6262 100M2
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 AF.11211 3,9859 m3
22 Đóng cừ tràm L=4,5m, Dngon >=4,2cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I. (Bao gồm vật tư). AC.12221 85,338 100m
23 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công AB.11111 5,896 m3
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm AF.61110 0,0835 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm AF.61110 0,0646 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm AF.61120 0,863 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm AF.61120 0,6375 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm AF.61120 0,2652 tấn
29 Ván khuôn móng dài AF.82511 0,391 100m2
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 AF.11213 25,238 m3
31 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m AF.61321 1,83 tấn
32 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m AF.61321 2,2913 tấn
33 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m AF.61321 1,3441 tấn
34 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m AF.86211 3,3646 100m2
35 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 AF.12113 51,094 m3
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm AF.61110 0,0084 tấn
37 Gia công cột bằng thép hình AI.11131 0,2473 tấn
38 Lắp cột thép các loại (không tính vật tư) AI.61111 0,2473 tấn
39 Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu gỗ ngang mặt cầu (chỉ tính gỗ khe phai) AH.21221 0,655 1m3 cấu kiện
40 Cung cấp ốc siết cáp TT 46 cái
41 Cung cấp cáp mềm TT 46 m
42 Cung cấp Palang 2 tấn TT 1 cái
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m AF.61411 0,0062 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m AF.61421 0,0445 tấn
45 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m AF.86361 0,0548 100m2
46 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 AF.12213 0,288 m3
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m AF.61511 0,0043 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m AF.61521 0,0232 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m AF.61531 0,0067 tấn
50 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m AF.86311 0,0259 100m2
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 AF.12313 0,184 m3
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m AF.61711 0,0516 tấn
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m AF.61711 0,1602 tấn
54 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m AF.86111 0,0954 100m2
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2 AF.14313 1,44 m3
56 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2 AF.14323 0,2527 m3
57 Sơn gờ lan can bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ AK.85420 1,1 1m2
58 Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín (không tính vật tư ống STK) AI.21152 0,05 tấn
59 Lắp dựng lan can sắt AI.63211 2,684 m2
60 Gia công lan can (không tính vật tư) AI.11421 0,0723 tấn
61 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện AI.64211 0,0723 tấn
62 Cột 150x100mm + Thép tấm TT 72,31 kg
63 CC ống STK phi 90 dày 2,9ly TT 4,4 m
64 CC ống STK phi 76 dày 2,9ly TT 4,4 m
65 Bulông phi 16 TT 8 cái
66 Ván khuôn mái bờ kênh mương AF.82611 0,0151 100m2
67 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M250, đá 1x2 AF.15313 8,2931 m3
68 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m AF.61511 0,4018 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->