Gói thầu: Thi công sửa chữa tường rào trụ sở đội Truyền tải điện thành phố Bắc Kạn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210508632-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền Tải Điện Đông Bắc 3 |
| Tên gói thầu | Thi công sửa chữa tường rào trụ sở đội Truyền tải điện thành phố Bắc Kạn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210463872 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí bồi thường hỗ trợ GPMB |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 25 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 10:48:00 đến ngày 2021-05-14 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 270,486,873 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa tường rào trụ sở Đội Truyền tải điện Thành Phố Bắc Kạn | |||
| 1 | Tháo dỡ phần hàng rào thép thuộc phần diện tích thu hồi |
Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 1,0387 | Tấn |
| 2 | Tháo dỡ cột đèn | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 0,15 | Tấn |
| 3 | Phá dỡ phần bê tông mặt sân M200 đá 1x2 | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 10,125 | m3 |
| 4 | Phá dỡ hàng rào gạch phía trụ sở đội | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 22,27 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng xe tải 5 tấn phần bê tông đi đổ với cự ly 5km | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 32,4 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ khung nhà sắt để xe | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 1,715 | Tấn |
| 7 | Đào đất cấp 3 bằng thủ công làm móng đoạn M1-M2-M3-M4 và chôn cáp điện sâu 0,7m | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 50,7 | m3 |
| 8 | Đào đất cấp 3 bằng thủ công móng cột đèn (2 móng) | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 1,99 | m3 |
| 9 | Lấp đất cấp 3 bằng thủ công | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 19,29 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bằng xe tải 5 tấn phần đất đi đổ với cự ly 5km | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 31,41 | m3 |
| 11 | Cung cấp Cáp điện Cu/XLPE/PVC 2x10 | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 72,34 | m |
| 12 | Cung cấp Ống nhựa xoắn D50 | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 72,34 | m |
| 13 | Rải cáp điện + ống nhựa xoắn d50 | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 72,34 | m |
| 14 | Ghép cốp pha lót móng tường, giằng móng tường, giằng tường, móng cột đèn | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 55,89 | m2 |
| 15 | Gia công cốt thép giằng móng d6, d12 | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 0,471 | Tấn |
| 16 | Gia công cốt thép giằng tường rào d6, d12 | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 0,075 | Tấn |
| 17 | Cung cấp và gia công khung móng cột d24 bu lông mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 36,5 | kg |
| 18 | Cung cấp và gia công dây tiếp địa loại d12 mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 3,55 | kg |
| 19 | Cung cấp gia công cọc tiếp địa loại L63*63*6 mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 17,16 | kg |
| 20 | Đổ bê tông lót móng trụ M100 đá 2x4 | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 4,15 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông phần giằng móng trụ M200 đá 1x2 | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 4,38 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông phần giằng móng M200 đá 1x2 | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 1,02 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông phần cột đèn M200 đá 1x2 | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 1,78 | m3 |
| 24 | Xây móng tường rào >=330mmm bằng gạch không nung 6,5x10,5x22 VXMM75 | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 22,41 | m3 |
| 25 | Xây tường rào 110mm bằng gạch chỉ VXM M75 | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 1,27 | m3 |
| 26 | Xây tường rào 220mm bằng gạch đặc chỉ, VXM M75 | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 12,98 | m3 |
| 27 | Xây tường rào 330mm bằng gạch chỉ, VXMM75 | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 5,19 | m3 |
| 28 | Xây bo viền 110mm, cao 250mm khu vực tròng cây xanh | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 0,74 | m3 |
| 29 | Trát lại phần tường rào mới xây bằng VXM M75 dày 2cm | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 243,97 | m2 |
| 30 | Cung cấp thép 14x14 (bổ sung) gia công hàng rào | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 141,1 | kg |
| 31 | Gia công hàng rào thép bằng thép đặt 14x14 | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 54,24 | m2 |
| 32 | Đánh sạch rỉ sét và sơn chống rỉ 1 lớp lót 2 lớp phủ mầu | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 54,24 | m2 |
| 33 | Lắp đặt hàng rào thép | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 54,24 | m2 |
| 34 | Cung cấp Thép V63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng (tiếp địa cho cột) | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 28,6 | kg |
| 35 | Sơn 3 lớp 1 lớp lót 2 lớp phủ ngoài trời màu vàng cho phần tường mới | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 243,97 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cột thép | Chỉ dẫn đến chương yêu cầu kỹ thuật trong E-HSYCBG | 0,15 | Tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi