Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210509106-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng phát triển 68
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210508962
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã Hợp Tiến (nguồn thu từ đất) và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-06 10:43:00 đến ngày 2021-05-17 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,503,256,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường
1 Đào nền đường, khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II (TC10%) 20,035 m3
2 Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (M90%) 1,8031 100m3
3 Đào hữu cơ bằng thủ công, đất cấp I (TC10%) 43,679 m3
4 Đào hữu cơ bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I (M90%) 3,9311 100m3
5 Đánh cấp bằng thủ công, đất cấp II (TC10%) 14,851 m3
6 Đánh cấp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (M85%) 1,3366 100m3
7 Đất đồi đầm chặt K95 (hệ số đầm 1,13) 7.445,9881 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 6,5894 100m3
9 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 59,3043 100m3
10 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới 10,4393 100m3
11 Rải giấy dầu lớp cách ly 52,1965 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 1.043,93 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 3,4886 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi 3,4886 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 4,3679 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi 4,3679 100m3
17 Rải giấy dầu lớp cách ly 0,078 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 1,56 m3
B Kè đá hộc xây
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng 279,478 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng 25,153 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 3,2828 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 24,665 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi 24,665 100m3
6 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 1.454,4846 100m
7 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax 232,72 m3
8 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 1.321,18 m3
9 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao 1.943,64 m3
10 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống 1,3664 100m2
11 Ống nhựa PVC D76mm 427 m
12 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 407,78 m2
13 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 57,2052 100m
14 Phên nứa 501,8 m2
15 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng 188,175 m3
16 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II 188,175 m3
17 Nhổ cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 57,2052 100m
C Cống D0,6m (Lý trình Km0+490,20 Tuyến chính)
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,38 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng 4,205 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng 0,3785 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,4243 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi 0,4243 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 31,01 100m3
7 Đất đồi đầm chặt K95 (hệ số đầm 1,13) 35,0413 m3
8 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax 0,95 m3
9 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 4 cái
10 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 3 đoạn ống
11 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm 2 mối nối
12 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 2,5056 100m
13 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax 0,63 m3
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày 3,6 m3
15 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày 4,34 m3
D Cống BxH=2x(1,0x1,0m) (Lý trình Km0+233,7 và Km0+323,48 tuyến chính)
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng 5,286 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng 0,4757 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 0,5286 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi 0,5286 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,0948 100m3
6 Đất đồi đầm chặt K95 (hệ số đầm 1,13) 123,7124 m3
7 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc 19,0217 100m
8 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax 2,08 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng 11,47 m3
10 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,0m - Quy cách 1000x1000mm 28 đoạn cống
11 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm 24 mối nối
12 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax 2,42 m3
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày 11,87 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->