Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210508681-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng số 2 thành phố Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210348629
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-06 10:39:00 đến ngày 2021-05-17 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,752,807,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Giao thông
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 4,3128 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II (5% bằng thủ công ) Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 213,4585 1m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II (95%KL) Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 40,557 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 4,3128 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, 4km tiếp theo - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 4,3128 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, 6km tiếp theo - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 4,3128 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 34,5359 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, 4km tiếp theo - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 34,5359 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, 6km tiếp theo - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 34,5359 100m3
10 San đất bãi thải Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 34,5359 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (0,5km đường loại 5, 0,5km đường loại 3) Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 259,6351 10m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (9km đường loại 3) Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 259,6351 10m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (9,2km đường loại 3, 11,6km đường loại 1, 0,4km đường loại 5) Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 259,6351 10m3
14 Mua đất đắp nền K98 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 2.596,3512 m3
15 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 8,1558 100m3
16 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 18,4978 100m3
17 Đắp cát hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 5,865 100m3
18 Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 6,1284 100tấn
19 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 36,8738 100m2
20 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 6,1284 100tấn
21 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 12,5km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 6,1284 100tấn
22 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 36,8738 100m2
23 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 9,315 100m3
24 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 5,4513 100m3
25 Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 321,19 m3
26 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 16,0595 100m2
27 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 2,4089 100m3
28 Ván khuôn Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 1,2555 100m2
29 Thi công khe giãn Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 56 m
30 Thi công khe co Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 688,89 m
31 Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 158,56 m3
32 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 6,4939 100m2
33 Lát hè gạch terrazzo KT 40x40x3cm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 1.925,44 m2
34 Lót ni lông sọc xanh đỏ chống mất nước Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 1.925,44 m2
35 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4, PCB40 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 192,544 m3
36 Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 22,62 m3
37 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 2,2618 100m2
38 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,2262 100m3
39 Đào hố trồng cây (10%NC) Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 4,416 1m3
40 Đào hố trồng cây (90%MTC) Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,3974 100m3
41 Bê tông lót móng đá 2x4 M150 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 4,42 m3
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố trồng cây, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 9,85 m3
43 Trát vữa xi măng M75 dày 2cm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 3,65 m2
44 Cây trồng vỉa hè có đường kính d>=5cm, h>=4,5m (trồng cây sao đen, chăm sóc, duy trì đến khi cây sống để bàn giao đưa vào sử dụng) Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 96 cây
45 Bê tông lót móng M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 8,28 m3
46 Xây gạch Gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bó hè, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 23,91 m3
47 Trát bó hè, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 108,66 m2
48 Bê tông lót móng M150 đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 43,54 m3
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ bê tông lót móng Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 1,5904 100m2
50 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 556,5 m2
51 Bê tông bó vỉa đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 46,72 m3
52 Ván khuôn thép bó vỉa Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 7,3556 100m2
53 Bê tông đan rãnh đổ tại chỗ, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 14,91 m3
54 Lắp đặt bó vỉa Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 994 m
55 Bê tông lót móng bó vỉa, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 3,89 m3
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ bê tông lót móng Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,1421 100m2
57 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,99 m2
58 Bê tông bó vỉa đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 4,17 m3
59 Ván khuôn thép bó vỉa Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,7903 100m2
60 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 1,33 m3
61 Lắp đặt bó vỉa Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 88 m
62 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 240,139 tấn
63 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 24,0139 10 tấn
64 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 24,0139 10 tấn
65 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 24,0139 10 tấn
66 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 292,39 m2
67 Đào móng cột biển báo-đất cấp III Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,576 1m3
68 Bê tông móng M150, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,48 m3
69 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,048 100m2
70 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,09 m3
71 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 6 cái
72 Biển báo tam giác Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 6 biển
73 Cột đỡ biển báo Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 14,4 m
B Thoát nước
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 39,63 m3
2 Bê tông móng cống, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 79,3 m3
3 Bê tông móng cống, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 1,96 m3
4 Bê tông cống đúc sẵn, đá 1x2, mác 300 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 183 m3
5 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 13,4999 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép móng cống, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 4,7995 tấn
7 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,463 tấn
8 Ván khuôn cống hộp đúc sẵn, ván khuôn kim loại Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 16,836 100m2
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn móng cống Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 1,7402 100m2
10 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 117 1 cấu kiện
11 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 117 1 cấu kiện
12 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 183 1 cấu kiện
13 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 183 1 cấu kiện
14 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 64,47 10 tấn
15 Lắp dựng cấu kiện móng cống bằng máy Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 117 cái
16 Lắp đặt cống Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 183 1 đoạn cống
17 Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng, quy cách: 1,5x1,0m Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 183 mối nối
18 Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 152,64 100m
19 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0569 100m3
20 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 3,2 m3
21 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 5,89 m3
22 Ván khuôn móng Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,269 100m2
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,5926 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0226 tấn
25 Bê tông hố thu, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 19,54 m3
26 Ván khuôn thân giếng Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 1,1247 100m2
27 Thép thang hầm ga D20 mạ kẽm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 66,28 kg
28 Bê tông xà mũ ga, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,89 m3
29 Lắp dựng cốt thép xà mũ ga, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,1163 tấn
30 Ván khuôn xà mũ ga Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,1808 100m2
31 Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 3,6 m3
32 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,3327 tấn
33 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, ĐK >10mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,1632 tấn
34 Ván khuôn gỗ tấm đan đúc sẵn Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,1202 100m2
35 Bốc xếp tấm đan - Bốc xếp lên Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 6 1 cấu kiện
36 Bốc xếp tấm đan - Bốc xếp xuống Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 6 1 cấu kiện
37 Lắp dựng tấm đan Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 6 cái
38 Nắp ga gang Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 6 bộ
39 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0163 100m3
40 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,6 m3
41 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 1,19 m3
42 Bê tông cống đúc sẵn, đá 1x2, mác 300 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 1,84 m3
43 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,1048 tấn
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,2873 tấn
45 Ván khuôn cống hộp đúc sẵn, ván khuôn kim loại Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,2846 100m2
46 Ván khuôn móng Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0216 100m2
47 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 6 1 cấu kiện
48 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,48 10 tấn
49 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 6 1 cấu kiện
50 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1m - quy cách ống: 0,75x0,75m Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 6 1 đoạn cống
51 Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng, quy cách: 0,75x0,75m Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 6 mối nối
52 Đào rãnh-đất cấp II (thủ công 5%) Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 1,1925 1m3
53 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,2266 100m3
54 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,51 m3
55 Bê tông đáy giếng nước, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,78 m3
56 Ván khuôn móng Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0224 100m2
57 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 5 m2
58 Bê tông thân giếng, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 2,78 m3
59 Ván khuôn thân giếng Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,2008 100m2
60 Thép thang hầm ga D20 mạ kẽm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 11,36 kg
61 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,22 m3
62 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0269 tấn
63 Ván khuôn gỗ tấm đan đúc sẵn Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0149 100m2
64 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên (TT 02/2020/TT-BXD) Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 6 1 cấu kiện
65 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống (TT 02/2020/TT-BXD) Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 6 1 cấu kiện
66 Lắp dựng tấm đan Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 6 cái
67 Thép V70x45x5mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 81,65 kg
68 Bê tông xà mũ ga, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,26 m3
69 Lắp dựng cốt thép xà mũ ga, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0013 tấn
70 Ván khuôn xà mũ ga Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,034 100m2
71 Thép V70x45x5mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 41,88 kg
72 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,1768 100m3
73 Đào móng -đất cấp II (5% thủ công) Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,453 1m3
74 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (95% máy) Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0861 100m3
75 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0596 100m3
76 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,98 m3
77 Bê tông móng cống, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 1,98 m3
78 Bê tông cống đúc sẵn, đá 1x2, mác 300 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 3,07 m3
79 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,1747 tấn
80 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0976 tấn
81 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,4789 tấn
82 Ván khuôn cống hộp đúc sẵn, ván khuôn kim loại Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,4744 100m2
83 Ván khuôn móng cống Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0624 100m2
84 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 16 1 cấu kiện
85 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 16 1 cấu kiện
86 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 1,28 10 tấn
87 Lắp dựng cấu kiện móng cống bằng máy Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 6 cái
88 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1m - quy cách ống: 0,75x0,75m Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 10 1 đoạn cống
89 Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng, quy cách: 0,75x0,75m Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 10 mối nối
90 Đào móng -đất cấp II (5% thủ công) Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,6005 1m3
91 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (95% máy) Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,1141 100m3
92 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,34 m3
93 Bê tông đáy giếng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,85 m3
94 Ván khuôn móng Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0185 100m2
95 Bê tông hố thu, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 1,27 m3
96 Ván khuôn thân giếng Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,1041 100m2
97 Thép thang hầm ga D20 mạ kẽm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 16,8 kg
98 Bê tông xà mũ ga, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,18 m3
99 Lắp dựng cốt thép xà mũ ga, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0227 tấn
100 Ván khuôn xà mũ ga Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0154 100m2
101 Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,16 m3
102 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0045 tấn
103 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, ĐK >10mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,006 tấn
104 Ván khuôn gỗ tấm đan đúc sẵn Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0065 100m2
105 Bốc xếp tấm đan - Bốc xếp lên Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 2 1 cấu kiện
106 Bốc xếp tấm đan - Bốc xếp xuống Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 2 1 cấu kiện
107 Vận chuyển tấm đan bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,08 10 tấn
108 Lắp dựng tấm đan Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 2 cái
109 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,1914 100m3
110 Đào móng -đất cấp II (5% thủ công) Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 1,5355 1m3
111 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (95% máy) Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,2917 100m3
112 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,64 m3
113 Bê tông đáy giếng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 1,09 m3
114 Ván khuôn móng Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0532 100m2
115 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0941 tấn
116 Bê tông thân giếng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 3,18 m3
117 Ván khuôn thân giếng Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,1732 100m2
118 Thép thang hầm ga D20 mạ kẽm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 35,51 kg
119 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,71 m3
120 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,019 100m2
121 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan - đường kính cốt thép ≤10mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,6696 100kg
122 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan - đường kính cốt thép >10mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0628 100kg
123 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,1805 100m3
124 Nắp ga Composite tải trọng 250 KN KT90x90cm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 2 Cái
125 Đào móng -đất cấp II (5% thủ công) Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 3,937 1m3
126 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (95% máy) Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,748 100m3
127 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,5511 100m3
128 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 4,6 m3
129 Bê tông đáy giếng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 7,7 m3
130 Ván khuôn móng Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,1665 100m2
131 Bê tông hố thu, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 7,93 m3
132 Ván khuôn thân giếng Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,423 100m2
133 Thép thang hầm ga D20 mạ kẽm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 37,8 kg
134 Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,82 m3
135 Bê tông hố thu, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 4,24 m3
136 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0346 100m2
137 Ván khuôn hố thu Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,273 100m2
138 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0693 tấn
139 Bê tông xà mũ ga, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 1,58 m3
140 Lắp dựng cốt thép xà mũ ga, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,2046 tấn
141 Ván khuôn xà mũ ga Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,1382 100m2
142 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 1,42 m3
143 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0581 100m2
144 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0943 tấn
145 Lắp dựng tấm đan Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 9 cái
146 Nắp ga Composite tải trọng 250 KN KT90x90cm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 9 Cái
147 Đào móng hố thu nước-đất cấp II (đào thủ công 5%) Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 18,0149 1m3
148 Đào móng hố thu bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (máy 95%) Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 3,4228 100m3
149 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 2,2777 100m3
150 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 6,32 m3
151 Bê tông đế ga, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 9,84 m3
152 Ván khuôn đế ga Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,4792 100m2
153 Sản xuất, lắp đặt cốt thép đế ga, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,8467 tấn
154 Bê tông hố thu, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 25,38 m3
155 Ván khuôn thân giếng Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 1,4117 100m2
156 Cốt thép thang ga D20 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 159,8 kg
157 Bê tông tấm sàn, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 2,82 m3
158 Ván khuôn tấm sàn Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,2769 100m2
159 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm sàn - đường kính cốt thép ≤10mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 1,2144 100kg
160 Bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,91 m3
161 Ván khuôn dầm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0824 100m2
162 Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0352 tấn
163 Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,046 tấn
164 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 6,42 m3
165 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,1712 100m2
166 Cốt thép tấm đan Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 1,1673 tấn
167 Lắp dựng tấm đan Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 9 cái
168 Nắp ga Composite tải trọng 250 KN KT90x90cm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 9 Cái
169 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 2,36 m3
170 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,88 m3
171 Ván khuôn móng Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,047 100m2
172 Lắp đặt cống D300 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 10 1 đoạn ống
173 Nối cống bằng pp xảm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 5 mối nối
174 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,4284 100m3
175 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,2221 100m3
176 Bê tông đáy giếng nước, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 2,11 m3
177 Ván khuôn móng Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0723 100m2
178 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 9,5 m2
179 Cốt thép đế ga, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,275 tấn
180 Bê tông thân giếng, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 4,26 m3
181 Ván khuôn thân giếng Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,4257 100m2
182 Bê tông xà mũ ga, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 1,04 m3
183 Lắp dựng cốt thép xà mũ ga, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0406 tấn
184 Ván khuôn xà mũ ga Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,1084 100m2
185 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 5,3365 100m3
186 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, 4km tiếp theo - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 5,3365 100m3
187 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, 5,8km tiếp theo - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 5,3365 100m3
188 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 5,3365 100m3
189 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 4,1244 100m3
190 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 4,1244 100m3
191 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 4,1244 100m3
192 Mua đất đắp (đất đạt độ chặt K0,95) Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 412,44 m3
193 Tiền thuê mặt bằng (tạm tính 2 tháng) Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 2 trọn gói
194 San, lu lèn tạo phẳng Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 2 100m2
195 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,3 100m3
196 Láng nền bằng vữa XM C10 dày 3cm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 200 m2
197 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 300mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 1,83 100m
198 Bơm nước tạo mặt bằng thi công Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 30 công
C Cấp điện chiếu sáng
1 Tủ điện 1200x800x450 dày 1,5mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 2 tủ
2 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 2 tủ
3 Lắp đặt Aptomat tổng 100A đặt trong tủ Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 2 cái
4 Đào móng tủ điện, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,504 1m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,088 m3
6 Bê tông móng tủ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,63 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0552 100m2
8 Bu lông M16x65 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 2 bộ
9 Kéo rải dây thép thép dẹt 40x40 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 9 m
10 Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 4 cọc
11 Vật tư (cọc tiếp địa, dây nối cọc...) mạ kẽm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 73,74 kg
12 Hóa chất giảm điện trở Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 2 bao
13 Đào hào chôn dây chống sét bằng máy, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 2,24 1m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,0224 100m3
15 Đo điện trở Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 2 trọn gói
16 Đào móng cột điện, đất cấp III (tỷ lệ đào thủ công 5%) Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 1,152 1m3
17 Đào móng cột điện, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III (tỷ lệ đào máy 95%) Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,2189 100m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,087 100m3
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 19,2 m3
20 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn gỗ móng cột đèn Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,96 100m2
21 Đào đường cáp bằng thủ công-đất cấp III (tỷ lệ thủ công 5%) Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 19,0059 1m3
22 Đào rãnh bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III (tỷ lệ máy 95%) Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 3,6111 100m3
23 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 34,0075 m3
24 Lưới tín hiệu cáp Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 980 md
25 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 2,542 100m3
26 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 1,2485 100m3
27 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 1,6081 100m3
28 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 9,8 1000v
29 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống d114mm dày 3mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 111,5 m
30 Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ cáp 65/50 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 10,76 100m
31 Lắp dựng cột đèn bát giác liền cần đơn bằng máy, cột thép, cao Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 30 cột
32 Lắp đèn đường, đèn cao áp Rạng Đông D CSD02L/150w, DA Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 30 choá
33 Vận chuyển cột đèn Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 30 cột
34 Luồn cáp cửa cột Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 30 đầu cáp
35 Đánh số cột thép Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 30 10 cột
36 Lắp cửa cột Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 30 cửa
37 Luồn dây lên đèn (dây 2x2,5mm) Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 3 100 m
38 Khung móng cột đèn Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 30 1 bộ
39 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 11,84 100m
40 Cáp ngầm, CU/XLPE/PVC/DSTA /PVC 4x10mm2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 31 m
41 Cáp ngầm, CU/XLPE/PVC/DSTA /PVC 4x6mm2 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 1.153 m
42 Dây đồng trần M10 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 1.184 m
43 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 45 m
44 Làm tiếp địa cho cột điện Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 30 bộ
45 Bộ tiếp địa cho cột đèn Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 30 Thanh
46 Vữa xi măng chèn chân cột đèn Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,75 m3
47 Hóa chất giảm điện trở Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 5 bao
48 Đào hào dây tiếp địa - đất cấp III Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 12,6 1m3
49 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 0,1204 100m3
50 Đo điện trở Theo HSTK được duyệt và mô tả kỹ thuật tại Chương V: E-HSMT 30 trọn gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->