Gói thầu: Gói thầu số 01 thi công xây lắp công trình.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210508602-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG SỐ 9 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 thi công xây lắp công trình. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210508575 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay của Công ty. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 10:26:00 đến ngày 2021-05-18 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 890,434,109 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 85 | m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo ngoài (tháo trần MCCB), cao ≤16m | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,85 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 128,505 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan công nghệ bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 10 | cấu kiện |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, đảo bơm bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,3888 | m3 |
| 6 | Cắt đường bãi bê tông bằng máy - chiều dày ≤20cm | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 55,32 | m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, bê tông đường bãi để đào móng, rãnh công nghệ, đảo bơm bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 3,366 | m3 |
| 8 | Đào xúc phế thải chuyển đi nơi khác | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 3,7548 | m3 |
| 9 | Vận chuyển sỏi, đá dăm, phế thải các loại ra phía sau Cửa hàng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 3,7548 | m3 |
| 10 | Vận chuyển sỏi, đá dăm, phế thải các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 7,5096 | m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 9,588 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,582 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 2,7713 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,0848 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,0058 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lồng thang máy, ĐK ≤18mm | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,0661 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,0282 | tấn |
| 18 | Gia công đế chân cột bằng thép hình | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,0393 | tấn |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,0307 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 6,096 | m3 |
| 21 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 6,096 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm DM1 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,446 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm DM1 | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,037 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm DM1, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,0089 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầM DM1, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,0334 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm DM1, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,0049 | tấn |
| 27 | Gia công đế chân cột bằng thép hình | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,021 | tấn |
| 28 | Gia công cột bằng thép hình | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,5599 | tấn |
| 29 | Lắp cột thép các loại | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,5599 | tấn |
| 30 | Gia công dầm mái thép | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 1,3023 | tấn |
| 31 | Lắp dựng dầm thép các loại | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 1,3023 | tấn |
| 32 | Gia công xà gồ thép | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,5753 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,5753 | tấn |
| 34 | Bulong M18 | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 12 | bộ |
| 35 | Bulong M16 | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 24 | bộ |
| 36 | Gia công hệ khung dàn | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,3933 | tấn |
| 37 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, trên cạn | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,3933 | tấn |
| 38 | Bulong M16 | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 90 | bộ |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 77,8285 | 1m2 |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,45mm (lợp chồng 2 múi) | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 1,5363 | 100m2 |
| 41 | Tôn úp nóc dày 0,45mm - khổ 0,6m | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 25,5 | m |
| 42 | Chống dột diềm mái xung quanh, tôn phẳng dày 0,45mm - khổ 0,9 | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 47 | m |
| 43 | Trần ốp tôn thanh 3 lớp (đã bao gồm lắp đặt) | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 127,5 | m2 |
| 44 | Máng nước inox 304 dày 0,6mm B=1.1m | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 133,4619 | kg |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,048 | 100m |
| 46 | Lắp đặt rọ chắn rác D110 | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 6 | cái |
| 48 | Đắp cát nền móng công trình | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,216 | m3 |
| 49 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 4,226 | m3 |
| 50 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 1,2438 | m3 |
| 51 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 2,5111 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 5,02 | m2 |
| 53 | Sơn sọc chéo màu Vàng - Đen, bề mặt bê tông bằng sơn Epoxy 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 4,38 | 1m2 |
| 54 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 8,1004 | m2 |
| 55 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,9787 | m3 |
| 56 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,0378 | 100m2 |
| 57 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 1,4087 | m3 |
| 58 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 2,817 | m3 |
| 59 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 2,817 | m3 |
| B | MẶT BẰNG CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Van một chiều 2" | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt van nối ren 2" | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | ống thép tráng kẽm 1.1/2" D48,3x3,58 | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 1 | m |
| 4 | ống thép tráng kẽm 2" D60,3x3,58 | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 100,02 | m |
| 5 | Đục tẩy rỉ kết cấu thép | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 19,0897 | m2 |
| 6 | Lắp đặt đường ống dẫn xăng dầu trong kho, bọc một lớp vải thủy tinh dày 2,5-3,5mm, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60,3mm | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 1,0102 | 100m |
| 7 | - Bích nối 2" | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 18 | cái |
| 8 | Bích nối 2'' | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 9 | cặp bích |
| 9 | - Bulông M12x65 | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 48 | bộ |
| 10 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 25 | cái |
| 11 | Lắp đặt Tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Đệm bích 2" dày 3mm | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 8 | cái |
| 13 | Lắp và cài đặt cột bơm 1 đơn + 1 kép | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 14 | Thử áp lực đường ống thép tráng kẽm 60,3x3,58 | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 1,0002 | 100m |
| 15 | Nước thử ống | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,2854 | m3 |
| 16 | Vận hành thử bàn giao (nhân công - 3/7) | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 5 | công |
| 17 | Đào rãnh đặt đường ống công nghệ, đất cấp III | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 3,64 | m3 |
| 18 | Bê tông lót rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,56 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 1,155 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ rãnh CN | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,0608 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,63 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ,nắp đan, tấm chớp | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,0462 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,1966 | tấn |
| 24 | Rải bao xi măng phía dưới tấm đan trước khi đổ bê tông tấm đan (Bao xi măng tận dụng nên không tính tiền vật liệu, chỉ tính công rải) | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,112 | 100m2 |
| 25 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 1,05 | m3 |
| 26 | Sản xuất thép thành rãnh | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,2451 | tấn |
| 27 | Lắp đặt thép thành rãnh chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,2451 | tấn |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 24 | 1cấu kiện |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 1,2133 | m3 |
| 30 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 2,43 | m3 |
| 31 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 2,43 | m3 |
| C | MẶT BẰNG ĐIỆN - CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Tủ điện tôn sơn tĩnh điện 400x600x350 | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 1 | tủ |
| 2 | Lăp đặt tủ điện (TT 2,35 công/tủ NC 3.5/7) | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 10A/10KA (MCCB-2P) - 2 cực | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC (4x2.5) | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 55 | m |
| 6 | Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC (2x2.5) | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 55 | m |
| 7 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi48x3 luồn dây điện | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 45 | m |
| 8 | Lắp đặt ống kim loại chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤35mm - Agas | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 45 | m |
| 9 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, dẹt -40x4 | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 9 | m |
| 10 | Lắp đặt đèn LED PANEL 1.2m 2x18W/220 trong hộp chống ẩm, chống bụi | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 13 | bộ |
| 11 | Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC (3x2.5) | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 160 | m |
| 12 | Dây cáp tín hiệu truyền thông Agas RS485, 24AWG bọc kim chống nhiễu - 2x1 | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 45 | m |
| 13 | Lắp đặt đèn cao áp (đèn cũ tận dụng) | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp fi25 | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 56 | m |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cái |
| 16 | Băng dính | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 10 | cuộn |
| 17 | Đinh vít | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 2 | túi |
| 18 | Gia công kim thu sét, dài 0,5m | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 6 | cái |
| 19 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 55 | m |
| 20 | Kẹp kiểm tra KZ-1 | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Gia công hệ khung xương diềm mái | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,1317 | tấn |
| 22 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung xương diềm mái | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,1317 | tấn |
| 23 | Tấm Alumex màu xanh phủ nano,pvdf, glossy theo NDTH KT 1220x4050mm dày 4,0mm; phủ nhôm dày 0,21mm (Đơn giá bao gồm hệ số hao hụt tấm Alumex và nhân công cắt CNC; khối lượng bao gồm gấp mép trên, dưới 10cm) | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 35,2 | m2 |
| 24 | Bộ chữ PETROLIMEX + Hộp đèn Logo P | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 25 | Gia công hệ khung cột | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,169 | tấn |
| 26 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung cột | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,169 | tấn |
| 27 | Ốp cột - tấm Alumex màu xanh phủ nano,pvdf, glossy theo NDTH KT 1220x4050mm dày 4,0 (Đơn giá bao gồm hệ số hao hụt tấm Alumex và nhân công cắt CNC) | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 46,44 | m2 |
| 28 | Gia công hệ khung xương diềm mái | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,1314 | tấn |
| 29 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung xương diềm mái | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 0,1314 | tấn |
| 30 | Ốp diềm mái - Tấm Alumex màu xanh phủ nano,pvdf, glossy theo NDTH KT 1220x4050mm dày 4,0 (Đơn giá bao gồm hệ số hao hụt tấm Alumex và nhân công cắt CNC; khối lượng bao gồm gấp mép trên, dưới 10cm) | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 26,88 | m2 |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 3,3584 | 100m2 |
| 32 | Vận chuyển vật tư từ Hà Nội đến chân công trình | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 1 | chuyến |
| D | Dự phòng | |||
| 1 | Dự phòng phát sinh khối lượng | Theo BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi