Gói thầu: Thi công xây dựng và dự phòng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210502602-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Thế
Tên gói thầu Thi công xây dựng và dự phòng
Số hiệu KHLCNT 20210500379
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-06 14:31:00 đến ngày 2021-05-17 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,522,369,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN KHÁN ĐÀI
1 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 11,415 100m
2 Ép âm cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,895 100m
3 Ép dương cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,008 100m
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V của E-HSMT 4,65 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V của E-HSMT 0,0465 100m3
6 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 2,6763 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 38,0152 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 130,6947 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 2,7908 100m2
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 3,0381 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,8527 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 10,0972 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 3,9848 tấn
14 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 84,4233 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,145 100m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,1101 100m3
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 72,3578 m3
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 29,8073 m3
19 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 3,0225 100m2
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,9843 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,416 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 3,5507 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 37,2582 m3
24 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 4,4665 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,6378 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,4714 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 7,1009 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 112,3003 m3
29 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 6,8235 100m2
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 10,9538 tấn
31 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,5934 m3
32 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,142 100m2
33 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0964 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0211 tấn
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 5,473 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,5375 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0862 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,386 tấn
39 Gia công cột bằng thép hình Chương V của E-HSMT 5,6903 tấn
40 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V của E-HSMT 427,9884 m2
41 Lắp cột thép các loại Chương V của E-HSMT 9,5157 tấn
42 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Chương V của E-HSMT 16,1329 tấn
43 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 28,4871 tấn
44 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT 5,6009 tấn
45 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 6,0138 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 11,6147 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.253,9962 1m2
48 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 181,7057 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 12,1698 m3
50 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 134,8269 m3
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 782,3004 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 92,2496 m2
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 977,9241 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 215,7158 m2
55 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 650,7402 m2
56 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 768,4556 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.936,6296 m2
58 Lát nền, Gạch Ceramic 600x600mm Chương V của E-HSMT 1.233,9571 m2
59 Lát nền, Gạch chống trơn 300x300mm Chương V của E-HSMT 82,3421 m2
60 Ốp tường trụ, cột, Gạch ốp tường 300x600mm Chương V của E-HSMT 741,4929 m2
61 Đá Granit tự nhiên màu đen Phú Yên, bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện Chương V của E-HSMT 190,036 m2
62 Gia công lan can thép Chương V của E-HSMT 1,061 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 124,8907 1m2
64 Lắp dựng lan can sắt Chương V của E-HSMT 139,18 m2
65 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 1,9789 m3
66 Lợp mái che tường bằng tôn liên doanh dày 0,45mm Chương V của E-HSMT 12,4286 100m2
67 Các tấm úp nóc, úp sườn, máng nước khổ 600 dày 0,45mm, lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình Chương V của E-HSMT 98,25 m
68 Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm; lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình Chương V của E-HSMT 60,88 m2
69 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh gồm 3 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm Chương V của E-HSMT 31 bộ
70 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh gồm 6 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm Chương V của E-HSMT 2 bộ
71 Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, kính dán an toàn dày 6,38mm; lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình Chương V của E-HSMT 23,94 m2
72 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 4 cánh gồm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài Chương V của E-HSMT 7 bộ
73 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh gồm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài Chương V của E-HSMT 14 bộ
74 Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng18kg/m2÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. Chương V của E-HSMT 23,94 m2
75 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT 7,184 100m2
76 Lắp đặt tủ điện tổng 400x300x150 Chương V của E-HSMT 1 hộp
77 Lắp đặt Aptomat 2 cực MCCB-2P-60A Chương V của E-HSMT 1 cái
78 Lắp đặt Aptomat 1 cực MCB-1P-20A Chương V của E-HSMT 5 cái
79 Lắp đặt Aptomat 1 cực MCB-1P-16A Chương V của E-HSMT 1 cái
80 Lắp đặt Đèn pha led 200W gắn tường Chương V của E-HSMT 18 bộ
81 Lắp đặt Đèn Led tube 1,2m; 2x18W Chương V của E-HSMT 22 bộ
82 Lắp đặt Đèn compact ốp trần 1x22W Chương V của E-HSMT 24 bộ
83 Lắp đặt Công tắc đôi - 10A Chương V của E-HSMT 5 cái
84 Lắp đặt Công tắc đơn - 10A Chương V của E-HSMT 30 cái
85 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V của E-HSMT 42 cái
86 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 5 cái
87 Lắp đặt Cáp Cu/Xlpe/Pvc 2x16mm2 Chương V của E-HSMT 80 m
88 Lắp đặt Cáp Cu/Pvc/Pvc 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 400 m
89 Lắp đặt Cáp Cu/Pvc/Pvc 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 335 m
90 Lắp đặt Ống ghen nhựa D20 Chương V của E-HSMT 500 m
91 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V của E-HSMT 9 cọc
92 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V của E-HSMT 11 cái
93 Thanh tiếp địa thép bản 25x3 Chương V của E-HSMT 2,9438 kg
94 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V của E-HSMT 112 m
95 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm Chương V của E-HSMT 45 m
96 Cáp đồng M50 Chương V của E-HSMT 2,24 kg
97 Lắp đặt cáp đồng (tính nhân công) Chương V của E-HSMT 5 m
98 Con sứ đón điện A30 Chương V của E-HSMT 1 cái
99 Lắp đặt hộp đấu dây Chương V của E-HSMT 1 hộp
100 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,225 100m3
101 Quả hồ lô sứ kim thu sét Chương V của E-HSMT 11 cái
102 Mũ tôn chống dột ở kim thu sét Chương V của E-HSMT 11 cái
103 Bình chữa cháy khí CO2-3kg MT3 Chương V của E-HSMT 4 cái
104 Bình chữa cháy MFZL4-ABC Chương V của E-HSMT 4 cái
105 Bảng tiêu lệnh, nội quy Chương V của E-HSMT 4 bộ
106 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V của E-HSMT 4 hộp
107 Lắp đặt Ống nhựa PPR, D40 Chương V của E-HSMT 0,15 100m
108 Lắp đặt Ống nhựa PPR, D32 Chương V của E-HSMT 0,2 100m
109 Lắp đặt Ống HDPE, D25 Chương V của E-HSMT 2 100 m
110 Lắp đặt Ống nhựa PPR, D25 Chương V của E-HSMT 0,8 100m
111 Lắp đặt Cút PPR, D40 Chương V của E-HSMT 4 cái
112 Lắp đặt Cút PPR, D32 Chương V của E-HSMT 4 cái
113 Lắp đặt Cút PPR, D25 Chương V của E-HSMT 10 cái
114 Lắp đặt Tê đều PPR, D40 Chương V của E-HSMT 4 cái
115 Lắp đặt Tê đều PPR, D25 Chương V của E-HSMT 10 cái
116 Lắp đặt Tê đều PPR, D32 Chương V của E-HSMT 4 cái
117 Lắp đặt Côn thu PPR, D40/32 Chương V của E-HSMT 4 cái
118 Lắp đặt Côn thu PPR, D32/25 Chương V của E-HSMT 4 cái
119 Lắp đặt Van khóa PPR, D25 Chương V của E-HSMT 6 cái
120 Lắp đặt Van khóa PPR, D40 Chương V của E-HSMT 2 cái
121 Lắp đặt Cút ren PPR, D25 Chương V của E-HSMT 10 cái
122 Lắp đặt Tê ren PPR, D25 Chương V của E-HSMT 36 cái
123 Lắp Nút bịt nhựa, D14 Chương V của E-HSMT 21 cái
124 Lắp đặt Măng sông PPR, D40 Chương V của E-HSMT 2 cái
125 Lắp đặt Măng sông PPR, D32 Chương V của E-HSMT 4 cái
126 Lắp đặt Măng sông PPR, D25 Chương V của E-HSMT 10 cái
127 Lắp đặt Măng sông HDPE, D25 Chương V của E-HSMT 3 cái
128 Lắp đặt Cút HDPE, D25 Chương V của E-HSMT 3 cái
129 Lắp đặt Tê đều HDPE, D25 Chương V của E-HSMT 3 cái
130 Lắp đặt Rắc co PPR, D40 Chương V của E-HSMT 2 cái
131 Lắp đặt Phao cơ Chương V của E-HSMT 2 cái
132 Lắp đặt Ống PVC, D110 Chương V của E-HSMT 0,45 100m
133 Lắp đặt Ống PVC, D90 Chương V của E-HSMT 1,6 100m
134 Lắp đặt Ống PVC, D42 Chương V của E-HSMT 8 100m
135 Lắp đặt Cút PVC, D110 Chương V của E-HSMT 10 cái
136 Lắp đặt Cút PVC, D90 Chương V của E-HSMT 10 cái
137 Lắp đặt Cút PVC, D42 Chương V của E-HSMT 16 cái
138 Lắp đặt Y PVC, D110 Chương V của E-HSMT 22 cái
139 Lắp đặt Y PVC, D90 Chương V của E-HSMT 26 cái
140 Lắp đặt Côn thu, D90/40 Chương V của E-HSMT 16 cái
141 Lắp đặt Chếch PVC, D110 Chương V của E-HSMT 22 cái
142 Lắp đặt Chếch PVC, D90 Chương V của E-HSMT 20 cái
143 Lắp đặt Măng sông PVC, D110 Chương V của E-HSMT 10 cái
144 Lắp đặt Măng sông PVC, D90 Chương V của E-HSMT 10 cái
145 Lắp Bịt PVC, D110 Chương V của E-HSMT 16 cái
146 Lắp Bịt PVC, D90 Chương V của E-HSMT 24 cái
147 Lắp đặt Cút sành, D110 Chương V của E-HSMT 6 cái
148 Lắp đặt Ga thu sàn inox, D90 Chương V của E-HSMT 24 cái
149 Lắp đặt Quả cầu chắn rác inox, D90 Chương V của E-HSMT 10 cái
150 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT 16 bộ
151 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 16 cái
152 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 8 bộ
153 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 8 bộ
154 Lắp đặt vòi gạt Chương V của E-HSMT 8 bộ
155 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 8 cái
156 Giá chân gương Chương V của E-HSMT 8 cái
157 Móc treo khắn Chương V của E-HSMT 8 cái
158 Móc treo giấy vệ sinh Chương V của E-HSMT 16 cái
159 Giá để xà phòng Chương V của E-HSMT 8 cái
160 Giá để cốc Chương V của E-HSMT 8 cái
161 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V của E-HSMT 2 bể
162 Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả tiểu Chương V của E-HSMT 10 bộ
163 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,4167 100m3
164 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0635 100m3
165 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,3468 100m3
166 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,722 m3
167 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,527 m3
168 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,1431 100m2
169 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,3875 tấn
170 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,2058 tấn
171 Xây bể chứa bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 9,2617 m3
172 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 60,569 m2
173 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 60,569 m2
174 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 10,3845 m2
175 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 16 m2
176 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,6 m3
177 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,08 100m2
178 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 0,1978 tấn
179 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 16 1cấu kiện
180 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
181 Cút sành D110 Chương V của E-HSMT 6 cái
182 Chi tiết nắp bể phốt Chương V của E-HSMT 2 cái
B PHẦN PHỤ TRỢ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 1,668 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,3791 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 12,636 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 2,7144 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 39,078 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 1,1684 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 1,8221 tấn
8 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 27,378 m3
9 Ván khuôn dầm móng Chương V của E-HSMT 2,7193 100m2
10 Bê tông dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 40,7889 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,553 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 2,9764 tấn
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,556 100m3
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 3,0008 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2945 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 2,1034 tấn
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 16,5044 m3
18 Xây cột, trụ bằng gạch btkn 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 99,0109 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạchBTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 9,2655 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 12,6322 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 40,4502 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,6174 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,7918 m3
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,4828 tấn
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 1.079,3162 m2
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 792,8415 m2
27 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V của E-HSMT 3,0447 tấn
28 Lắp dựng lan can sắt Chương V của E-HSMT 352,35 m2
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 319,23 1m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.872,1577 m2
31 Đá Granit tự nhiên màu đen Phú Yên Chương V của E-HSMT 12,7368 m2
32 Qủa cầu bê tông đúc sẵn Chương V của E-HSMT 155 ck
33 Chữ biển cồng Chương V của E-HSMT 1 bộ
34 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất từ đào móng khán đài, tường rào, rãnh thoát nước) Chương V của E-HSMT 6,0083 100m3
35 Đất màu trồng cây (đất màu, đất phù sa đã làm tơi xốp, sạch rác) Chương V của E-HSMT 6,0083 100m3
36 Trồng cỏ lá gừng Chương V của E-HSMT 6.008,3 m2
37 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V của E-HSMT 0,64 100m3
38 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 192 m3
39 Nhựa đường chèn khe co, giãn (5.0m 1 khe co, 20m 1 khe giãn) Chương V của E-HSMT 163,404 kg
40 Gỗ làm khe giãn Chương V của E-HSMT 0,1785 m3
41 Cắt khe co, giãn Chương V của E-HSMT 72 m
42 Sơn vạch đường pitch Chương V của E-HSMT 141,1 m2
43 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 3,9978 100m3
44 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V của E-HSMT 51,2227 m3
45 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,9487 100m2
46 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 48,5987 m3
47 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 118,5372 m3
48 Ván khuôn gỗ mũ mố Chương V của E-HSMT 0,0203 100m2
49 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,16 m3
50 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 483,066 m2
51 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 1,2435 100m2
52 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 2,7378 tấn
53 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 26,266 m3
54 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 465 1cấu kiện
55 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤600mm Chương V của E-HSMT 16 1 đoạn ống
56 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm Chương V của E-HSMT 14 mối nối
57 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK Chương V của E-HSMT 32 cái
58 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90. Tính bằng 1/3 KL đào Chương V của E-HSMT 1,3327 100m3
59 Đắp cát sân Chương V của E-HSMT 170,4828 m3
60 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 511,4485 m3
61 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,213 100m3
62 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 10,1408 m3
63 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 22,3098 m3
64 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 202,816 m2
65 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,071 100m3
C CỔNG PHỤ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,05 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,2 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,7665 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0636 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0076 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,0715 tấn
7 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,1395 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,4387 m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0702 100m2
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0092 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0561 tấn
12 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,8997 m3
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 25,272 m2
14 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 55,92 m
15 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 25,272 m2
16 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V của E-HSMT 0,0517 tấn
17 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V của E-HSMT 0,0751 tấn
18 Gia công cổng sắt Chương V của E-HSMT 0,0299 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 7,4096 m2
20 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 10 m2
21 Chốt cổng Chương V của E-HSMT 1 cái
22 Gia công hệ khung dàn Chương V của E-HSMT 0,0775 tấn
23 Lắp biển cổng Chương V của E-HSMT 0,0775 tấn
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 4,1472 1m2
25 Gia công biển cổng bằng tôn dày 0.5mm Chương V của E-HSMT 3,77 100m2
26 Chữ mica mạ vàng Chương V của E-HSMT 1 bộ
D CỔNG CHÍNH
1 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,36 100m
2 Ép âm cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,054 100m
3 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,3384 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,2562 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 17,4139 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,3957 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,159 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,9915 tấn
9 Gia công bản mã cổng Chương V của E-HSMT 1,9098 tấn
10 Gia công cổng sắt Chương V của E-HSMT 11,6873 tấn
11 Gia công cổng sắt bằng thép tròn sơn tĩnh điện Chương V của E-HSMT 7,3929 tấn
12 Sơn tĩnh điện cổng chính và bản mã Chương V của E-HSMT 20.990,03 kg
13 Gia công con Hạc và vòng tròn bằng thép hộp mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,7905 tấn
14 Lắp dựng cổng chính Chương V của E-HSMT 21,7806 tấn
15 Bu lông cổng M22*700 Chương V của E-HSMT 112 cái
16 Bu lông cổng loại M22*100 Chương V của E-HSMT 80 cái
17 Aluminium ngoài trời, tấm dày 6mm, nhôm dày 0,4mm Chương V của E-HSMT 53,5612 m2
18 Gia công thép hộp cánh cổng sắt Chương V của E-HSMT 1,4596 tấn
19 Sơn tĩnh điện cổng thép (màu ghi sáng) Chương V của E-HSMT 1.459,6478 kg
20 Bánh xe cổng Chương V của E-HSMT 12 cái
21 Lắp dựng cánh cổng Chương V của E-HSMT 1,4596 tấn
E ĐÈN LED CỔNG CHÍNH
1 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 35 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
4 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
5 Lắp đặt các automat 1 pha 75A Chương V của E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V của E-HSMT 2 cái
7 Aptomat công tắc hẹn giờ Đài Loan Chương V của E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt đèn pha 300w Chương V của E-HSMT 4 bộ
9 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 72 m
10 Bóng đèn LED 01 màu D5mm lắp ngoài trời + đế đúc 9mm gắn trên chim hạc, vòng tròn olympic (850 bóng/1 vòng olympic) - Cả sản xuất và lắp dựng Chương V của E-HSMT 4.330 bóng
11 Lắp đặt đèn Led dây silicon Chương V của E-HSMT 67,4 m
F ĐƯỜNG ỐNG CHỜ ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,739 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,607 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 0,1321 100m3
4 Mốc báo hiệu cáp: Chương V của E-HSMT 14 cái
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,056 m3
6 Lưới ni lông báo hiệu cáp rộng 0,5m Chương V của E-HSMT 140,5 md
7 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V của E-HSMT 1,405 100m2
8 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE bảo vệ cáp D65/50 Chương V của E-HSMT 2,81 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->