Gói thầu: Thi công xây dựng và dự phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210502602-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Thế |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210500379 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 14:31:00 đến ngày 2021-05-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,522,369,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KHÁN ĐÀI | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 11,415 | 100m |
| 2 | Ép âm cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,895 | 100m |
| 3 | Ép dương cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,008 | 100m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V của E-HSMT | 4,65 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V của E-HSMT | 0,0465 | 100m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 2,6763 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 38,0152 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 130,6947 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 2,7908 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 3,0381 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,8527 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 10,0972 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V của E-HSMT | 3,9848 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 84,4233 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,145 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 1,1101 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 72,3578 | m3 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 29,8073 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 3,0225 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,9843 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,416 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 3,5507 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 37,2582 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 4,4665 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,6378 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,4714 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 7,1009 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 112,3003 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 6,8235 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 10,9538 | tấn |
| 31 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,5934 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V của E-HSMT | 0,142 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0964 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0211 | tấn |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 5,473 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,5375 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0862 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,386 | tấn |
| 39 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V của E-HSMT | 5,6903 | tấn |
| 40 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V của E-HSMT | 427,9884 | m2 |
| 41 | Lắp cột thép các loại | Chương V của E-HSMT | 9,5157 | tấn |
| 42 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Chương V của E-HSMT | 16,1329 | tấn |
| 43 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V của E-HSMT | 28,4871 | tấn |
| 44 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 5,6009 | tấn |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 6,0138 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 11,6147 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.253,9962 | 1m2 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 181,7057 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 12,1698 | m3 |
| 50 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 134,8269 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 782,3004 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 92,2496 | m2 |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 977,9241 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 215,7158 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 650,7402 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 768,4556 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.936,6296 | m2 |
| 58 | Lát nền, Gạch Ceramic 600x600mm | Chương V của E-HSMT | 1.233,9571 | m2 |
| 59 | Lát nền, Gạch chống trơn 300x300mm | Chương V của E-HSMT | 82,3421 | m2 |
| 60 | Ốp tường trụ, cột, Gạch ốp tường 300x600mm | Chương V của E-HSMT | 741,4929 | m2 |
| 61 | Đá Granit tự nhiên màu đen Phú Yên, bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 190,036 | m2 |
| 62 | Gia công lan can thép | Chương V của E-HSMT | 1,061 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 124,8907 | 1m2 |
| 64 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V của E-HSMT | 139,18 | m2 |
| 65 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 1,9789 | m3 |
| 66 | Lợp mái che tường bằng tôn liên doanh dày 0,45mm | Chương V của E-HSMT | 12,4286 | 100m2 |
| 67 | Các tấm úp nóc, úp sườn, máng nước khổ 600 dày 0,45mm, lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Chương V của E-HSMT | 98,25 | m |
| 68 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm; lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Chương V của E-HSMT | 60,88 | m2 |
| 69 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh gồm 3 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm | Chương V của E-HSMT | 31 | bộ |
| 70 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh gồm 6 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 71 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, kính dán an toàn dày 6,38mm; lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Chương V của E-HSMT | 23,94 | m2 |
| 72 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 4 cánh gồm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài | Chương V của E-HSMT | 7 | bộ |
| 73 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh gồm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài | Chương V của E-HSMT | 14 | bộ |
| 74 | Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng18kg/m2÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. | Chương V của E-HSMT | 23,94 | m2 |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V của E-HSMT | 7,184 | 100m2 |
| 76 | Lắp đặt tủ điện tổng 400x300x150 | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 77 | Lắp đặt Aptomat 2 cực MCCB-2P-60A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt Aptomat 1 cực MCB-1P-20A | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 79 | Lắp đặt Aptomat 1 cực MCB-1P-16A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt Đèn pha led 200W gắn tường | Chương V của E-HSMT | 18 | bộ |
| 81 | Lắp đặt Đèn Led tube 1,2m; 2x18W | Chương V của E-HSMT | 22 | bộ |
| 82 | Lắp đặt Đèn compact ốp trần 1x22W | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 83 | Lắp đặt Công tắc đôi - 10A | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 84 | Lắp đặt Công tắc đơn - 10A | Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 85 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 42 | cái |
| 86 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 87 | Lắp đặt Cáp Cu/Xlpe/Pvc 2x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 80 | m |
| 88 | Lắp đặt Cáp Cu/Pvc/Pvc 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 400 | m |
| 89 | Lắp đặt Cáp Cu/Pvc/Pvc 2x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 335 | m |
| 90 | Lắp đặt Ống ghen nhựa D20 | Chương V của E-HSMT | 500 | m |
| 91 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V của E-HSMT | 9 | cọc |
| 92 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 93 | Thanh tiếp địa thép bản 25x3 | Chương V của E-HSMT | 2,9438 | kg |
| 94 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V của E-HSMT | 112 | m |
| 95 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Chương V của E-HSMT | 45 | m |
| 96 | Cáp đồng M50 | Chương V của E-HSMT | 2,24 | kg |
| 97 | Lắp đặt cáp đồng (tính nhân công) | Chương V của E-HSMT | 5 | m |
| 98 | Con sứ đón điện A30 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt hộp đấu dây | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 100 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 0,225 | 100m3 |
| 101 | Quả hồ lô sứ kim thu sét | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 102 | Mũ tôn chống dột ở kim thu sét | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 103 | Bình chữa cháy khí CO2-3kg MT3 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 104 | Bình chữa cháy MFZL4-ABC | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 105 | Bảng tiêu lệnh, nội quy | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 106 | Hộp đựng bình chữa cháy | Chương V của E-HSMT | 4 | hộp |
| 107 | Lắp đặt Ống nhựa PPR, D40 | Chương V của E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 108 | Lắp đặt Ống nhựa PPR, D32 | Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 109 | Lắp đặt Ống HDPE, D25 | Chương V của E-HSMT | 2 | 100 m |
| 110 | Lắp đặt Ống nhựa PPR, D25 | Chương V của E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 111 | Lắp đặt Cút PPR, D40 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt Cút PPR, D32 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 113 | Lắp đặt Cút PPR, D25 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 114 | Lắp đặt Tê đều PPR, D40 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 115 | Lắp đặt Tê đều PPR, D25 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 116 | Lắp đặt Tê đều PPR, D32 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt Côn thu PPR, D40/32 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 118 | Lắp đặt Côn thu PPR, D32/25 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt Van khóa PPR, D25 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 120 | Lắp đặt Van khóa PPR, D40 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt Cút ren PPR, D25 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 122 | Lắp đặt Tê ren PPR, D25 | Chương V của E-HSMT | 36 | cái |
| 123 | Lắp Nút bịt nhựa, D14 | Chương V của E-HSMT | 21 | cái |
| 124 | Lắp đặt Măng sông PPR, D40 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt Măng sông PPR, D32 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 126 | Lắp đặt Măng sông PPR, D25 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 127 | Lắp đặt Măng sông HDPE, D25 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt Cút HDPE, D25 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 129 | Lắp đặt Tê đều HDPE, D25 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 130 | Lắp đặt Rắc co PPR, D40 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt Phao cơ | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt Ống PVC, D110 | Chương V của E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 133 | Lắp đặt Ống PVC, D90 | Chương V của E-HSMT | 1,6 | 100m |
| 134 | Lắp đặt Ống PVC, D42 | Chương V của E-HSMT | 8 | 100m |
| 135 | Lắp đặt Cút PVC, D110 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 136 | Lắp đặt Cút PVC, D90 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 137 | Lắp đặt Cút PVC, D42 | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 138 | Lắp đặt Y PVC, D110 | Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| 139 | Lắp đặt Y PVC, D90 | Chương V của E-HSMT | 26 | cái |
| 140 | Lắp đặt Côn thu, D90/40 | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 141 | Lắp đặt Chếch PVC, D110 | Chương V của E-HSMT | 22 | cái |
| 142 | Lắp đặt Chếch PVC, D90 | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 143 | Lắp đặt Măng sông PVC, D110 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 144 | Lắp đặt Măng sông PVC, D90 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 145 | Lắp Bịt PVC, D110 | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 146 | Lắp Bịt PVC, D90 | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 147 | Lắp đặt Cút sành, D110 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 148 | Lắp đặt Ga thu sàn inox, D90 | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 149 | Lắp đặt Quả cầu chắn rác inox, D90 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 151 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 152 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 153 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 154 | Lắp đặt vòi gạt | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 155 | Lắp đặt gương soi | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 156 | Giá chân gương | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 157 | Móc treo khắn | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 158 | Móc treo giấy vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 159 | Giá để xà phòng | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 160 | Giá để cốc | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 161 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V của E-HSMT | 2 | bể |
| 162 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả tiểu | Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 163 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 0,4167 | 100m3 |
| 164 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0635 | 100m3 |
| 165 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 0,3468 | 100m3 |
| 166 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,722 | m3 |
| 167 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,527 | m3 |
| 168 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,1431 | 100m2 |
| 169 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,3875 | tấn |
| 170 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,2058 | tấn |
| 171 | Xây bể chứa bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 9,2617 | m3 |
| 172 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 60,569 | m2 |
| 173 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V của E-HSMT | 60,569 | m2 |
| 174 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 10,3845 | m2 |
| 175 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 16 | m2 |
| 176 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,6 | m3 |
| 177 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 178 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1978 | tấn |
| 179 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 16 | 1cấu kiện |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 181 | Cút sành D110 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 182 | Chi tiết nắp bể phốt | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| B | PHẦN PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 1,668 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,3791 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 12,636 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 2,7144 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 39,078 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 1,1684 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 1,8221 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 27,378 | m3 |
| 9 | Ván khuôn dầm móng | Chương V của E-HSMT | 2,7193 | 100m2 |
| 10 | Bê tông dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 40,7889 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,553 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 2,9764 | tấn |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,556 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 3,0008 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2945 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 2,1034 | tấn |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 16,5044 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch btkn 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 99,0109 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạchBTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 9,2655 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 12,6322 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 40,4502 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,6174 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 6,7918 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,4828 | tấn |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1.079,3162 | m2 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 792,8415 | m2 |
| 27 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V của E-HSMT | 3,0447 | tấn |
| 28 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V của E-HSMT | 352,35 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 319,23 | 1m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.872,1577 | m2 |
| 31 | Đá Granit tự nhiên màu đen Phú Yên | Chương V của E-HSMT | 12,7368 | m2 |
| 32 | Qủa cầu bê tông đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 155 | ck |
| 33 | Chữ biển cồng | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất từ đào móng khán đài, tường rào, rãnh thoát nước) | Chương V của E-HSMT | 6,0083 | 100m3 |
| 35 | Đất màu trồng cây (đất màu, đất phù sa đã làm tơi xốp, sạch rác) | Chương V của E-HSMT | 6,0083 | 100m3 |
| 36 | Trồng cỏ lá gừng | Chương V của E-HSMT | 6.008,3 | m2 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V của E-HSMT | 0,64 | 100m3 |
| 38 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 192 | m3 |
| 39 | Nhựa đường chèn khe co, giãn (5.0m 1 khe co, 20m 1 khe giãn) | Chương V của E-HSMT | 163,404 | kg |
| 40 | Gỗ làm khe giãn | Chương V của E-HSMT | 0,1785 | m3 |
| 41 | Cắt khe co, giãn | Chương V của E-HSMT | 72 | m |
| 42 | Sơn vạch đường pitch | Chương V của E-HSMT | 141,1 | m2 |
| 43 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 3,9978 | 100m3 |
| 44 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V của E-HSMT | 51,2227 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,9487 | 100m2 |
| 46 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 48,5987 | m3 |
| 47 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 118,5372 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Chương V của E-HSMT | 0,0203 | 100m2 |
| 49 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,16 | m3 |
| 50 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 483,066 | m2 |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 1,2435 | 100m2 |
| 52 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của E-HSMT | 2,7378 | tấn |
| 53 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 26,266 | m3 |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 465 | 1cấu kiện |
| 55 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤600mm | Chương V của E-HSMT | 16 | 1 đoạn ống |
| 56 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Chương V của E-HSMT | 14 | mối nối |
| 57 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK | Chương V của E-HSMT | 32 | cái |
| 58 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90. Tính bằng 1/3 KL đào | Chương V của E-HSMT | 1,3327 | 100m3 |
| 59 | Đắp cát sân | Chương V của E-HSMT | 170,4828 | m3 |
| 60 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 511,4485 | m3 |
| 61 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 0,213 | 100m3 |
| 62 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 10,1408 | m3 |
| 63 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 22,3098 | m3 |
| 64 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 202,816 | m2 |
| 65 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,071 | 100m3 |
| C | CỔNG PHỤ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,7665 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,0636 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0076 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,0715 | tấn |
| 7 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,1395 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,4387 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,0702 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0092 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0561 | tấn |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,8997 | m3 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 25,272 | m2 |
| 14 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 55,92 | m |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 25,272 | m2 |
| 16 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V của E-HSMT | 0,0517 | tấn |
| 17 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V của E-HSMT | 0,0751 | tấn |
| 18 | Gia công cổng sắt | Chương V của E-HSMT | 0,0299 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 7,4096 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 10 | m2 |
| 21 | Chốt cổng | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Gia công hệ khung dàn | Chương V của E-HSMT | 0,0775 | tấn |
| 23 | Lắp biển cổng | Chương V của E-HSMT | 0,0775 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 4,1472 | 1m2 |
| 25 | Gia công biển cổng bằng tôn dày 0.5mm | Chương V của E-HSMT | 3,77 | 100m2 |
| 26 | Chữ mica mạ vàng | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| D | CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 2 | Ép âm cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,054 | 100m |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,3384 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,2562 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 17,4139 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,3957 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,159 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,9915 | tấn |
| 9 | Gia công bản mã cổng | Chương V của E-HSMT | 1,9098 | tấn |
| 10 | Gia công cổng sắt | Chương V của E-HSMT | 11,6873 | tấn |
| 11 | Gia công cổng sắt bằng thép tròn sơn tĩnh điện | Chương V của E-HSMT | 7,3929 | tấn |
| 12 | Sơn tĩnh điện cổng chính và bản mã | Chương V của E-HSMT | 20.990,03 | kg |
| 13 | Gia công con Hạc và vòng tròn bằng thép hộp mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 0,7905 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cổng chính | Chương V của E-HSMT | 21,7806 | tấn |
| 15 | Bu lông cổng M22*700 | Chương V của E-HSMT | 112 | cái |
| 16 | Bu lông cổng loại M22*100 | Chương V của E-HSMT | 80 | cái |
| 17 | Aluminium ngoài trời, tấm dày 6mm, nhôm dày 0,4mm | Chương V của E-HSMT | 53,5612 | m2 |
| 18 | Gia công thép hộp cánh cổng sắt | Chương V của E-HSMT | 1,4596 | tấn |
| 19 | Sơn tĩnh điện cổng thép (màu ghi sáng) | Chương V của E-HSMT | 1.459,6478 | kg |
| 20 | Bánh xe cổng | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 21 | Lắp dựng cánh cổng | Chương V của E-HSMT | 1,4596 | tấn |
| E | ĐÈN LED CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 35 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 4 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Aptomat công tắc hẹn giờ Đài Loan | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt đèn pha 300w | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 72 | m |
| 10 | Bóng đèn LED 01 màu D5mm lắp ngoài trời + đế đúc 9mm gắn trên chim hạc, vòng tròn olympic (850 bóng/1 vòng olympic) - Cả sản xuất và lắp dựng | Chương V của E-HSMT | 4.330 | bóng |
| 11 | Lắp đặt đèn Led dây silicon | Chương V của E-HSMT | 67,4 | m |
| F | ĐƯỜNG ỐNG CHỜ ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 0,739 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,607 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V của E-HSMT | 0,1321 | 100m3 |
| 4 | Mốc báo hiệu cáp: | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,056 | m3 |
| 6 | Lưới ni lông báo hiệu cáp rộng 0,5m | Chương V của E-HSMT | 140,5 | md |
| 7 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Chương V của E-HSMT | 1,405 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE bảo vệ cáp D65/50 | Chương V của E-HSMT | 2,81 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi