Gói thầu: Thi công xây dựng và di dời trụ điện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210509147-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Công nghệ Xây dựng Quang Minh
Tên gói thầu Thi công xây dựng và di dời trụ điện
Số hiệu KHLCNT 20210453659
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giao thông năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-06 13:58:00 đến ngày 2021-05-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,568,953,818 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Ủi quang hai bên tuyến Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,7256 100m2
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,1652 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,1652 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,1652 100m3/km
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,0411 100m3
6 Lu lèn nền đường nguyên thổ ( DG 3736/2018) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,7126 100m2
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,4933 100m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9768 100m3
9 Cung cấp đất cấp 3 ( sỏi đỏ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.764,3479 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5205 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5205 100m3/km
12 Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,6903 100m3
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.275,4 m3
14 Ni lông lót mặt đường BTXM Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7.971,26 m2
15 Cắt khe mặt đường BTXM Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92,842 10m
16 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm (ĐM cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cái
17 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tròn, đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm (ĐM cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
18 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo loại 1(L=2,7m) bằng sắt ống D90 (ĐM cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cái
19 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo loại 2(L=3,3m) bằng sắt ống D90 (ĐM cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
20 Sản xuất, gia công thép hình gia cố biển báo, trụ biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1398 Tấn
21 Gia công, lắp dựng cốt thép móng trụ biển báo, đường kính 6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,084 Tấn
22 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng trụ biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2537 100m2
23 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng trụ biển báo, rộng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,91 m3
24 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng trụ biển báo, rộng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,25 m3
25 Cung cấp bu lông M20x500 trụ biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84 cái
26 Cung cấp bu lông M10x25 trụ biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 168 Cái
27 Mạ kẽm thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 139,81 Kg
28 Sơn gồ bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm ( lớp dưới) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 m2
29 Sơn gồ bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm ( lớp trên) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 m2
30 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gờ chặn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,5261 100m2
31 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông chặn đá 1x2 , vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 319,08 m3
32 Thi công lớp đá đệm móng gờ chặn, loại đá dmax Mô tả kỹ thuật theo Chương V 101,88 m3
B THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,9748 m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4161 100m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,804 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,006 m3
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc tiêu đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,297 m3
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc tiêu đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,99 m3
8 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4117 100m2
9 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường thẳng dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2637 100m2
10 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan, cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2088 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu đúc sẵn, đường kính 6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0226 Tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4809 Tấn
13 Gia công, lắp dựng cốt thép liên kết, đường kính 12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0567 Tấn
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41 Cấu kiện
15 Tháo dỡ ống bê tông, đoạn ống dài 3m, đường kính 600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 1 đoạn ống
16 Tháo dỡ ống bê tông, đoạn ống dài 3m, đường kính 800mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 1 đoạn ống
17 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2125 100m3
18 Sơn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,31 m2
C DI DỜI LƯỚI ĐIỆN TRUNG, HẠ THẾ
1 Phần đường dây trung thế - Phần trụ, móng trụ - Móng M12BT1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Bộ
2 Phần đà, bộ néo, tiếp địa - Tiếp địa trạm biến áp thiết bị đường dây – khoan giếng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
3 Phần dây sứ phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
4 Phần tháo dỡ và lắp lại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
5 Phần vận chuyển bốc dỡ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Trọn gói
6 Phần đường dây hạ thế - Phần trụ, móng trụ - Móng M8,5BT1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 Bộ
7 Phần xà, tiếp địa, chằng… - Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
8 Phần dây sứ phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
9 Phần tháo dỡ và lắp lại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
10 Phần vận chuyển bốc dỡ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Trọn gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->