Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa hư hỏng đoạn Km29-Km35+700

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210508711-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Sửa chữa hư hỏng đoạn Km29-Km35+700
Số hiệu KHLCNT 20210467786
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-06 13:52:00 đến ngày 2021-05-17 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,182,441,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào đất Theo Chương V của E-HSMT 3.744,18 m3
2 Đào đá Theo Chương V của E-HSMT 20,66 m3
3 Điều phối đất cự ly ≤1000m Theo Chương V của E-HSMT 931 m3
4 Điều phối đất cự ly 1000m<L≤5000m Theo Chương V của E-HSMT 2.800 m3
5 Đắp đất Theo Chương V của E-HSMT 3.580,93 m3
6 Đào rãnh đất Theo Chương V của E-HSMT 391,16 m3
B Mặt đường
1 Đá dăm láng nhựa TCN 4,5Kg/m2 Theo Chương V của E-HSMT 18.428,06 m2
2 ĐDTC lớp trên dày 14,01cm Theo Chương V của E-HSMT 11.856,56 m2
3 ĐDTC lớp trên dày 14,29cm Theo Chương V của E-HSMT 2.729,2 m3
4 ĐDTC lớp trên dày 10cm Theo Chương V của E-HSMT 2.544,1 m2
5 ĐDTC lớp dưới dày 8cm Theo Chương V của E-HSMT 22,31 m2
6 ĐDTC lớp trên dày 15cm Theo Chương V của E-HSMT 719,2 m2
7 ĐDTC lớp dưới dày 15cm Theo Chương V của E-HSMT 719,2 m2
8 Đào kết cấu mặt đường cũ Theo Chương V của E-HSMT 223,08 m3
9 Lề gia cố BTXM 250# dày 20cm Theo Chương V của E-HSMT 4,46 m3
10 Cày xới lu lèn mặt đường cũ Theo Chương V của E-HSMT 3.261,44 m2
C Công trình thoát nước
1 Rãnh BTXM sửa chữa M200 Theo Chương V của E-HSMT 1.722,55 m
2 Rãnh hình thang BTXM làm mới KT(40x40x40)cm (thành rãnh BTXM M200 đổ lắp ghép đáy rãnh BTXM M150 đổ tại chỗ) Theo Chương V của E-HSMT 2.654,07 m
3 Rãnh hình thang BTXM làm mới KT(60x60x60)cm (thành rãnh BTXM M200 đổ lắp ghép đáy rãnh BTXM M150 đổ tại chỗ) Theo Chương V của E-HSMT 227,35 m
4 Rãnh xương cá Theo Chương V của E-HSMT 18,8 m
5 Tấm đan rãnh: tấm bản vào nhà dân BTCT KT (1,4x0,8x0,12)m) Theo Chương V của E-HSMT 12 Ck
6 Hố thu nước Theo Chương V của E-HSMT 1 cái
7 Sửa chữa cống Theo Chương V của E-HSMT 24 cái
8 Cống bản L=0,6m ( bao gồm vuốt nối rãnh hai đầu cống) Theo Chương V của E-HSMT 1 Cái
D Công trình ATGT
1 Cọc tiêu (làm mới) Theo Chương V của E-HSMT 51 cọc
2 Cọc H (làm mới) Theo Chương V của E-HSMT 14 cọc
3 Nâng hạ cọc tiêu, cộc H, cộc Km Theo Chương V của E-HSMT 113 cột
4 Hàng rào tôn sóng (làm mới) Theo Chương V của E-HSMT 452 m
5 Hàng rào tôn sóng (sửa chữa) Theo Chương V của E-HSMT 708 m
6 Biển báo tam giác (làm mới) Theo Chương V của E-HSMT 5 cái
7 Biển báo tam giác (sửa chữa) Theo Chương V của E-HSMT 2 cái
E Chi phí Đảm bảo ATGT
1 Chi phí Đảm bảo ATGT đơn giá chi tiết 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->