Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210509179-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210133791 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 11:40:00 đến ngày 2021-05-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,265,338,296 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN ĐƯỜNG VÀ CÂY XANH | |||
| 1 | Đất nền hiện hữu đầm chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,55 | 100m2 |
| 2 | Đầm chặt đất nền dày 30cm K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,87 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M.350/45 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 191,08 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1, dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,43 | 100m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 2, dày 25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,39 | 100m3 |
| 6 | Lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,55 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,87 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng lưới thép mặt đường, đường kính Ø≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng lưới thép mặt đường, đường kính Ø≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,56 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng lưới thép mặt đường, đường kính Ø>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | tấn |
| 11 | Trám khe bằng mastic | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,98 | 10m |
| 12 | Quét bitum thanh truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,28 | m2 |
| 13 | Ống PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m |
| 14 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,98 | 10m |
| 15 | Phát quang tạo mặt bằng thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,7749 | 100m2 |
| 16 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,7016 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất đào, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,7016 | 100m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông cũ bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87 | m3 |
| 19 | Bê tông đá 1x2 M.350/45 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,54 | m3 |
| 20 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,233 | 100m2 |
| 21 | Gạch Terrazo dày 3.5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 867,06 | m2 |
| 22 | Vữa lót gạch dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 867,06 | m2 |
| 23 | Bê tông đá 1x2 M150 dày 8cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,69 | m3 |
| 24 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,34 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,59 | m3 |
| 26 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,66 | 100m2 |
| 27 | Bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,17 | m3 |
| 28 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,47 | m3 |
| 29 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,31 | 100m2 |
| 30 | Bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,77 | m3 |
| 31 | Di dời cây xanh, đường kính 30 - 50cm, cao 8m ( nằm trên phần đất làm đường) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cây |
| 32 | Phá dỡ hồ nước bê tông kt 3 x 4,5 x 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,5 | m3 |
| 33 | Đào đất hố trồng cây 0.8m x 0.8m x 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,08 | 1 m3 |
| 34 | Bồn cây trên vỉa hè bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,77 | m3 |
| 35 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,36 | 100m2 |
| 36 | Vữa xi măng M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | m2 |
| 37 | Cây Me tây, giáng hương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | 1 cây |
| 38 | Trồng cỏ lá gừng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,6681 | 100m2/ lần |
| 39 | Đắp đất 10cm trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 286,681 | m3 |
| 40 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy tưới thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | 1 cây/ 90 ngày |
| 41 | Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,5423 | 100m2/ lần |
| B | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào kênh móng cống bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,734 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,425 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng cống, đá 1x2 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,472 | m3 |
| 4 | Gối cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | cái |
| 5 | Gối cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | cái |
| 6 | Gối cống D800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | cái |
| 7 | Lắp đặt gối cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 210 | 1cấu kiện |
| 8 | Bê tông chèn móng cống, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,935 | m3 |
| 9 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,579 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,734 | 100m3 |
| 11 | Đào kênh móng hố ga bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,797 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, đá 1x2 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,284 | m3 |
| 13 | Ép cọc cừ larsen B= 0,4m & H= 0,17m bằng máy ép thủy lực (Khu vực có cây xanh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | 100m |
| 14 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | 100m |
| 15 | Cừ Larsen (Thuê 15 ngày) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 240 | m |
| 16 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn hố ga, đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,739 | tấn |
| 17 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn hố ga, đường kính cốt thép ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,455 | tấn |
| 18 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,106 | 100m2 |
| 19 | Bê tông hố ga đúc sẵn, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,368 | m3 |
| 20 | Lắp đặt phần hố ga đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép hố ga đổ tại chỗ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,724 | tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép hố ga đổ tại chỗ, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,374 | tấn |
| 23 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,345 | 100m2 |
| 24 | Bê tông hố ga đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,504 | m3 |
| 25 | Lấp hố ga bằng máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,233 | 100m3 |
| 26 | Sản xuất lắp đặt thang thép tráng kẽm, đường kính D=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,086 | tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bêtông đúc sẵn, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,272 | tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bêtông đúc sẵn, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,436 | tấn |
| 29 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,415 | 100m2 |
| 30 | Bê tông đúc sẵn, đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,232 | m3 |
| 31 | Sản xuất thép hình, thép tấm nắp, đà hầm hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,401 | tấn |
| 32 | Lắp đặt khuôn nắp hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | 1cấu kiện |
| 33 | Sản xuất thép hình, thép tấm lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,563 | tấn |
| 34 | Lắp đặt lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 35 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,564 | 100m3 |
| 36 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,232 | m3 |
| 37 | Bê tông đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,384 | m3 |
| 38 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,166 | 100m2 |
| 39 | Lắp đặt ống BTCT L=2.5M, D400-H10 , bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | 1 đoạn ống |
| 40 | Lắp đặt ống BTCT L=2.5M, D400-H30 , bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39 | 1 đoạn ống |
| 41 | Lắp đặt ống BTCT L=2.5M, D600-H30 , bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | 1 đoạn ống |
| 42 | Lắp đặt ống BTCT L=2.5M, D600-H30 , bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 1 đoạn ống |
| 43 | Lắp đặt ống BTCT L=2.5M, D800-H30 , bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | 1 đoạn ống |
| 44 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | mối nối |
| 45 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | mối nối |
| 46 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 800mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | mối nối |
| 47 | Trát vữa mối nối cống, Vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,406 | m2 |
| C | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,696 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5403 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0928 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6032 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,58 | 100m |
| 6 | Dây cảnh báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58 | m |
| 7 | Lắp đặt côn, cút 120 thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn, cút thép 90 tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 9 | Thử áp lực đường ống thép, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,58 | 100m |
| 10 | Khử trùng ống nước, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,58 | 100m |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7374 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,383 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2278 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5096 | 100m3 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 75mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 12,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,32 | 100m |
| 16 | Dây cảnh báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 232 | m |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa 120 nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn nhựa 90 nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 19 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,46 | 100m |
| 20 | Khử trùng ống nước, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,46 | 100m |
| D | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cung cấp, lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép côn tròn mạ kẽm, cao 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | 1 trụ |
| 2 | Cung cấp lắp đặt đèn led 75w-220v | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | 1 bộ |
| 3 | Cung cấp lắp đặt cần đèn cao 2m vươn xa 1.5m mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | 1 cần đèn |
| 4 | Đánh số cột thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 5 | Cung cấp lắp đặt bảng điện cửa trụ - RCBO 1P -6A-4.5kA+ DOMINO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bảng |
| 6 | Cung cấp lắp đặt cọc tiếp địa d16*2.4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | 1 cọc |
| 7 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | mối |
| 8 | Cung cấp lắp đặt vật tư khác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | lô |
| 9 | Cung cấp lắp đặt ống xoắn HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 141 | 1 m |
| 10 | Lắp đặt nổi ống nhựa HDPE, đường kính ống D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5 | 1 m |
| 11 | Kéo rải cáp ngầm CXV/DSTA 0.6/1kV 4C10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,41 | 100m |
| 12 | Cung cấp lắp đặt cáp CVV 0.6/1kV 3x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5 | 100m |
| 13 | Cung cấp lắp đặt đầu cáp ngầm 4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 14 | Lắp đặt cáp đồng trần M10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 166 | m |
| 15 | Đào móng trụ, mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,453 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,8 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,247 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,27 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,27 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,27 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn móng trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,144 | 100m2 |
| 22 | Cung cấp lắp đặt Bulon móng, gồm 4 bulon khung M24x1000 và đai thép, phụ kiện kèm theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 23 | Bê tông lót đá 1x2, M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | m3 |
| 24 | Bê tông móng trụ đá 1x2 m250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,92 | m3 |
| 25 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ 40x80x180 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,563 | 1000v |
| 26 | Cung cấp lắp đặt băng cảnh báo cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130 | mét |
| E | SAN NỀN PHẠM VI TRỒNG CỎ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4126 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đào còn dư, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5743 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất tận dụng bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8383 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào để đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8383 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi