Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210475368-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT TRÍ TÍN
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210325059
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn NS tỉnh 60% + vốn NS huyện 30% + vốn xã và vận động 10%
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-06 11:40:00 đến ngày 2021-05-13 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,236,209,312 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG
1 Đào kênh mương rộng Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,326 100m3
2 Đào nền đường , đát cấp I Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,153 100m3
3 Bê tông móng rộng Theo chương V và hồ sơ thiết kế 27,06 m3
4 Bê tông móng rộng >=250cm, đá 4x6, vữa BT mác 150 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 76,28 m3
5 Bê tông móng rộng Theo chương V và hồ sơ thiết kế 50,83 m3
6 Cắt khe dọc đường bê tông dầm lăn RCC, chiều dày mặt đường Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4,864 100m
7 Ván khuôn móng Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,96 100m2
8 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18,31 100m3
9 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12,88 100m3
10 Mua sỏi đỏ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1.703,28 1m3
11 Mua đất cấp 2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2.565,57 1m3
12 Cọc tiêu Theo chương V và hồ sơ thiết kế 32 cọc
13 Biển báo tam giác Theo chương V và hồ sơ thiết kế 17 bộ
14 Biển báo tam giác mua thêm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 biển
15 Biển báo tròn Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
16 Đào móng chiều rộng Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,63 100m3
17 Đào móng chiều rộng Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,616 100m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,616 100m3
19 Bê tông móng rộng Theo chương V và hồ sơ thiết kế 15,81 m3
20 Bê tông tường dày Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10,25 m3
21 Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,09 m3
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,142 tấn
23 Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 15 đoạn
24 Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, đường kính 600mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 8 mối nối
25 Lắp đặt ống bê tông đường kính 800mm, đoạn ống dài 3m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 đoạn ống
26 Nối ống bê tông bằng phương pháp xám, đường kính 800mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 mối nối
27 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Theo chương V và hồ sơ thiết kế 16 cái
28 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,121 m2
29 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,047 m2
B PHẦN ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Sản xuất, lắp đặt biển bảo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
2 Sản xuất, lắp đặt biển bảo phản quang tam giác cạnh 70cm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 8 cái
3 Sản xuất, lắp đặt biển bảo phản quang chữ nhật 70x140cm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
4 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa Bt mác 150 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
5 Sản xuất khung treo biển báo Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,091 tấn
6 Đèn tín hiệu Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
C HẠNG MỤC CHI PHÍ VẬN CHUYỂN
1 Vận chuyển đá dăm các loại, cự ly vận chuyển Theo chương V và hồ sơ thiết kế 13,999 10m3/km
2 Vận chuyển đất , cự ly vận chuyển Theo chương V và hồ sơ thiết kế 256,557 10m3/km
3 Vận chuyển sỏi , cự ly vận chuyển Theo chương V và hồ sơ thiết kế 170,328 10m3/km
4 Vận chuyển cát , cự ly vận chuyển Theo chương V và hồ sơ thiết kế 8,57 10m3/km
5 Vận chuyển cát , cự ly vận chuyển Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,497 10m3/km
6 Vận chuyển đá dăm, cự ly vận chuyển Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,449 10m3/km
7 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P Theo chương V và hồ sơ thiết kế 17 Cấu kiện
8 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P Theo chương V và hồ sơ thiết kế 17 Cấu kiện
9 Vận chuyển ống cống bê tông, cự ly vận chuyển Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,271 10 tấn/km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->