Gói thầu: Xây dựng nhà học 3 tầng 12 phòng và các hạng mục phụ trợ trường Mầm non thị trấn Quỹ Nhất

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210510140-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân Thị trấn Quỹ Nhất, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định
Tên gói thầu Xây dựng nhà học 3 tầng 12 phòng và các hạng mục phụ trợ trường Mầm non thị trấn Quỹ Nhất
Số hiệu KHLCNT 20210445105
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị trấn, ngân sách cấp trên công trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-06 15:29:00 đến ngày 2021-05-17 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,705,294,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây lắp
1 Đóng cọc gỗ Fi 8-10cm, dài >2,5m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,86 100m
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 508,5005 1m3
3 Đóng cọc tre, chiều dài cọc 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 351,3825 100m
4 Vét bùn đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,9725 m3
5 Đắp cát phủ đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,9725 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3362 100m2
7 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,2428 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2567 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6098 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9632 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2165 tấn
12 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 175,987 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4385 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0778 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0416 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5964 tấn
17 Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0333 m3
18 Xây cổ móng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,9098 m3
19 Xây bể phốt gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6528 m3
20 Xây ốp chân cột gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4162 m3
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4113 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,531 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7871 m3
24 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,208 m2
25 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6096 m2
26 Đánh màu bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,8176 m2
27 Ngâm nước bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bể
28 Mua sẵn, lắp đặt phụ kiện ống thông hơi bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0716 100m2
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0966 tấn
31 Bê tông tấm đan bể phốt M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,35 m3
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 1cấu kiện
33 Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 271,64 m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3686 100m3
35 Đắp cát tôn nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 177 m3
36 Mua, rải nilong lót nền chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 394,5661 m2
37 Bê tông nền nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,4566 m3
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6311 100m2
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1249 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0611 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8189 tấn
42 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,808 m3
43 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4295 100m2
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1422 tấn
45 sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3605 tấn
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,606 tấn
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,7001 m3
48 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,53 100m2
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,1928 tấn
50 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 147,1406 m3
51 Ngâm nước xi măng bảo dưỡng sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.454,6216 m2
52 Đắp cát tôn nền WC Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6715 m3
53 Lót nilon chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,832 m2
54 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5182 m3
55 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 566,767 m2
56 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7495 100m2
57 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9641 tấn
58 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6782 tấn
59 Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4645 m3
60 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 282,9186 m3
61 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày ≤ 11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,8 m3
62 Xây cột trụ gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,8347 m3
63 Xây chèn vòm, thanh chắn năng, gờ cửa sổ gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,5035 m3
64 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 842,9536 m2
65 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.252,9982 m2
66 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 934,6166 m2
67 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.316,94 m2
68 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 193,428 m2
69 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 635,8201 m2
70 Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,088 m2
71 Quét dầu bóng granito Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,088 m2
72 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.427,6 m
73 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,04 m
74 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 314,06 m
75 Lát nền, sàn - gạch 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.086,9848 m2
76 Lát nền, sàn gạch - gạch 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,9176 m2
77 Ốp tường trụ, cột - gạch 300x450 Mô tả kỹ thuật theo chương V 264,168 m2
78 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - gạch 120x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,1336 m2
79 Ốp tường trụ, cột - gạch 300x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 608,3664 m2
80 Ốp tường trụ, cột - gạch 300x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,564 m2
81 Ốp tường trụ, cột - gạch 300x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,5145 m2
82 Sản xuất lan can inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 564,39 kg
83 Lắp dựng lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,174 m2
84 Vét lõm chỉ chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2 m
85 Đắp chi tiết trang trí cột tầng 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 chi tiết
86 Đắp chi tiết trang trí chắn nắng tầng 1, tầng 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 chi tiết
87 Logo trang trí chương mái bằng tấm inox sơn màu đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
88 Mua sẵn lắp đặt chữ "TRƯỜNG MẦM NON THỊ TRẤN QUỸ NHẤT" inox cao 350mm, sơn màu đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 chữ
89 Thang thăm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
90 Tôn hoa úp nóc thang thăm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
91 Mua sẵn cửa đi bằng gỗ Lim Nam Phi pa nô kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,24 m2
92 Mua, lắp đặt cửa nhôm kính Việp pháp kính mờ 5ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,34 m2
93 Mua sẵn cửa sổ bằng gỗ Lim Nam Phi pa nô kính trắng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,2 m2
94 Mua, lắp đặt cửa sổ nhà vệ sinh bằng nhôm Việt pháp mở hất, kính mờ 5ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,64 m2
95 Thông phong cửa đi, cửa sổ bằng gỗ Lim Nam Phi pa nô kính trắng dày 5ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,72 m2
96 Chuyển đổi bản lề 3 ly thép sang inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 432 cái
97 Tay nắm + then ngang Inox + khóa cửa cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
98 Chuyển đổi chốt dọc cửa đi, cửa sổ từ thép sang inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
99 Chuyển đổi móc khóa cửa sổ từ thép sang inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
100 Lắp dựng cửa gỗ không có khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,16 1m2
101 Sản xuất sen hoa cửa sổ, thông phong cửa đi, cửa sổ bằng inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 506,16 kg
102 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,92 m2
103 Sản xuất hàng rào inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 410,46 kg
104 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,804 m2
105 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.606,3198 m2
106 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.556,3031 m2
107 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,089 100m2
108 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,6555 100m2
109 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng chân thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0073 100m2
110 Bê tông lót móng chân thang, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1908 m3
111 Xây tường móng chân thang gạch bê tông 10,5x6x22cm chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1644 m3
112 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6914 100m2
113 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,649 tấn
114 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3693 tấn
115 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1465 m3
116 Xây bậc thang gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7896 m3
117 Trát, láng granitô bậc cầu thang, vữa lót vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,3596 m2
118 Quét dầu đánh bóng granito Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,3596 m2
119 Trát granitô mũi bậc cầu thang, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,52 m
120 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,2938 m2
121 Sơn cầu thang không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,2938 m2
122 Mua, lắp đặt trụ lan can gỗ Lim Nam Phi sơn màu cánh gián Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
123 Mua sẵn, lắp dựng tay vịn cầu thang gỗ Lim Nam Phi KT :60x80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,16 m
124 Sản xuất lan can cầu thang bằng inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 188,95 kg
125 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,3162 m2
126 Đào móng tam cấp, bồn hoa - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,4909 m3
127 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lót móng tam cấp, bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1049 100m2
128 Bê tông lót móng tam cấp, bồn hoa M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,131 m3
129 Xây bậc tam cấp gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,2676 m3
130 Xây tường chắn bậc tam cấp, bồn hoa gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5324 m3
131 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,06 m3
132 Mua, rải nilong chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1155 m2
133 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2116 m3
134 Trát granitô bậc tam cấp, vữa lót vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,0287 m2
135 Quét dầu đánh bóng granito Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,0287 m2
136 Trát granitô mũi bậc, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 196,52 m
137 Trát tường chắn tam cấp, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,2934 m2
138 Trát gờ chỉ tường chắn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,41 m
139 Sơn tường chắn tam cấp, bồn hoa không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,2934 m2
140 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4969 m3
141 Mua đất thịt trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6 m3
142 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1099 100m3
143 Đào móng thang thoát hiểm - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,45 1m3
144 Bê tông lót móng thang thoát hiểm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,49 m3
145 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m2
146 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2943 tấn
147 Bê tông móng thang thoát hiểm, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m3
148 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7118 tấn
149 Gia công cột bằng thép tấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2088 tấn
150 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9206 tấn
151 Gia công dầm thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,679 tấn
152 Lắp dựng giằng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,679 tấn
153 Sản xuất, lắp dựng bậc tôn nhám dày 4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.527,79 kg
154 Thép ống gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 520,22 kg
155 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5202 tấn
156 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,58 m2
157 Chụp thép D48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
158 Bu lông neo hilti L=600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 cái
159 Bu lông 2M18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 184 cái
160 Bu lông 2M12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 256 cái
161 Thép ống cổng chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,56 kg
162 Gia công cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0326 tấn
163 Lắp dựng cổng chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,464 m2
164 Bản lề cối thép D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
165 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 213,9426 1m2
B Sân bê tông, rãnh thoát nước
1 Lót nilong chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 122 m2
2 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,2 m3
3 Cắt khe chống nứt SBT Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,8 m
4 Đào móng hố ga - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4358 1m3
5 Đào móng rãnh thoát nước - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,2934 1m3
6 Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,73 m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8746 100m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lót móng hố ga, rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2178 100m2
9 Bê tông lót móng hố ga, rãnh thoát nước, M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1266 m3
10 Xây tường hố ga, rãnh thoát nước gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9957 m3
11 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,304 m2
12 Láng hố ga, rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,64 m2
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan hố ga, rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2117 100m2
14 Bê tông tấm đan hố ga, rãnh thoát nước, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7244 m3
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2009 tấn
16 Lắp đặt tấm đan hố ga, rãnh thoát nước trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 98 1cấu kiện
C Phần điện
1 Mua, lắp đặt tủ điện âm tường KT 400x300x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
2 Mua, lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều 3P-100A/550V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Mua, lắp đặt aptomat 3P-63A-6kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Mua, lắp đặt aptomat 2P-32A-6kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
5 Mua, lắp đặt aptomat 2P-20A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
6 Mua, lắp đặt aptomat 2P-10A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Mua, lắp đặt tủ điện âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 hộp
8 Mua, lắp đặt bộ đèn LED lớp học treo trần 1x20W Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 bộ
9 Mua, lắp đặt bộ đèn Led M16, 36W Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
10 Mua, lắp đặt đèn LED ốp trần vuông 18W, KT 220x220 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 bộ
11 Mua, lắp đặt đèn LED gắn tường 5W Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
12 Mua, lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
13 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
14 Mua, lắp đặt bình nước nóng 20L Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
15 Mua, lắp đặt công tắc 1 chiều 10A/250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 99 cái
16 Mua, lắp đặt công tắc 2 chiều 10A/250V Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
17 Hạt đèn báo màu đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
18 Mặt công tắc 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
19 Mặt công tắc 4 lỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
20 Mua, lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
21 Mua, lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 hộp
22 Mua, lắp đặt hộp nối dây âm tường KT 80x80x50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 hộp
23 Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
24 Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
25 Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 3x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 m
26 Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 320 m
27 Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220 m
28 Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.510 m
29 Mua, lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.780 m
30 Mua, lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
31 Mua, lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 165 m
32 Mua, lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,1m mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
33 Kéo rải dây dẫn sét thép D10 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
34 Đào đất rãnh tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m3
35 Kéo rải dây nối cọc tiếp địa thép dẹt 40x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
36 Đắp đất rãnh tiếp địa (bằng KL đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m3
37 Gia công và đóng cọc tiếp địa thép góc V63x63x5 dài 2.5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cọc
38 Bầu sứ chân kim thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 quả
39 Bật sắt đỡ dây thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
40 Đai thép + bulong nở M12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 bộ
41 Kẹp kiểm tra tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
D Phần nước
1 Mua, lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 100 m
2 Mua, lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,47 100m
3 Mua, lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,57 100m
4 Mua, lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,33 100m
5 Mua, lắp đặt cút PPR 90 độ, D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
6 Mua, lắp đặt cút PPR 90 độ, D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
7 Mua, lắp đặt cút PPR 90 độ, D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
8 Mua, lắp đặt cút PPR 90 độ ren trong, D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 cái
9 Mua, lắp đặt cút PPR 90 độ ren trong, D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
10 Đầu nối PPR ren trong, D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
11 Lắp tê PPR, D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
12 Tê PPR D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
13 Tê PPR D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
14 Rắc co PPR D20, D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
15 Đai giữ ống D20, D25, D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 182 cái
16 Ống PVC D34 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
17 Ống PVC D60 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
18 Ống PVC D75 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,46 100m
19 Ống PVC D90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,54 100m
20 Ống PVC D110 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 100m
21 Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ ren trong, đường kính cút D34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
22 Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút d=75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
23 Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút d=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
24 Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút d=60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 106 cái
25 Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút d=75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
26 Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút d=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
27 Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 45 đường kính cút d=110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
28 Mua, lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
29 Tê PVC 45 độ CB D90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
30 Tê PVC 45 độ CB D110/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
31 Tê PVC 45 độ CB D110/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
32 Côn thu PVC D60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
33 Đầu chụp thông hơi D60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
34 Rọ chắn rác D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
35 Rọ chắn rác D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
36 Đai giữ ống D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
37 Đai giữ ống D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 cái
38 Đai giữ ống D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
39 Mua, lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
40 Mua, lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
41 Mua, lắp đặt hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
42 Mua, lắp đặt chậu lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
43 Xi phông lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
44 Mua, lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
45 Mua, lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
46 Mua, lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
47 Phễu thu inox chống mùi kt 150x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
48 Van cửa đồng D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
49 Van bi nhựa D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
50 Van bi nhựa D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
51 Vòi đồng tay gạt D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
52 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
53 Mua, lắp đặt bể nước Inox 4m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bể
54 Máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
55 Mua, lắp đặt đồng hồ nước DN20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
56 Hộp bảo vệ đồng hồ nước 400x200x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
57 Tiêu lệnh + Nội quy chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
58 Kệ đựng bình chữa cháy bằng sắt mạ kẽm (400x600x220) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
59 Bình chữa cháy bình bột SMAF 3,3kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bình
60 Bình chữa cháy bọt CO2 5kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bình
E Phòng cháy chữa cháy
1 Mua, lắp đặt Ống thép tráng kẽm DN100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,29 100m
2 Mua, lắp đặt Ống thép tráng kẽm DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,39 100m
3 Mua, lắp đặt Ống thép tráng kẽm DN80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
4 Mua, lắp đặt cút thép DN100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
5 Mua, lắp đặt tê thép DN100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Mua, lắp đặt tê thép DN100/80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Mua, lắp đặt cút thép DN80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Mua, lắp đặt tê thép DN80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 100m
10 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 1m2
11 Trụ chữa cháy ngoài nhà 2xDN65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 Trụ tiếp nước chữa cháy 2 cửa DN65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Hộp chữa cháy ngoài nhà 1000x650x220 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Bơm chữa cháy động cơ điện Q=36-90m3/h, H=38-21 (m.c.n ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Bơm chữa cháy động cơ Diezel Q=36-90m3/h, H=38-21m (m.c.n) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Bơm bù Q=3.6m3/h - H=89.8m P = 2.2KW (m.c.n) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
17 Bình tích áp 50L, 10Bar Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
18 Bình nước mồi 100l Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
19 Tủ điều khiển tự đông (bật ngắt bơm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
20 Đồng hồ áp suất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
21 Công tắc áp suất Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
22 Mua, lắp đặt van khóa DN100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
23 Mua, lắp đặt Van 1 chiều DN100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
24 Mua, lắp đặt van khóa DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
25 Mua, lắp đặt Van 1 chiều DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
26 Mua, lắp đặt mối nối mềm DN100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
27 Mua, lắp đặt mối nối mềm DN50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
28 Rọ hút DN100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
29 Rọ hút DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
30 Lắp đặt trung tâm báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 trung tâm
31 Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
32 Hộp tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
33 Mua, lắp đặt đèn báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 5 đèn
34 Mua, lắp đặt đầu báo cháy khói quang học Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 10 đầu
35 Mua, lắp đặt dây báo cháy 2x0,75mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 315 m
36 Điện trở cuối kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
37 Hộp kỹ thuật nối dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
38 Hộp đựng bình chữa cháy kt 1100x600x180 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
39 Vòi chữa cháy D50 dài 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
40 Lăng phun D50/13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
41 Van góc chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
42 Bình chữa cháy khí CO2/MT3 - 3KG Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
43 Bình chữa cháy bột ABC/MFZL4 - 4KG Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bình
44 Bộ nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
45 Mua, lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 5 đèn
46 Mua, lắp đặt đèn Exit thoát hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 5 đèn
47 Mua, lắp đặt đèn Exit 2 mặt có chỉ hướng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 5 đèn
F Bể nước ngầm
1 Đào móng bể - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,444 1m3
2 Đóng cọc tre bằng, chiều dài cọc 1,5m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,415 100m
3 Vét bùn đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,844 m3
4 Đắp cát phủ đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,844 m3
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0248 100m2
6 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,844 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5909 tấn
9 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0858 100m2
11 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0453 tấn
12 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2529 tấn
13 Bê tông dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,864 m3
14 Gia công, lắ dựng, tháo dỡ ván khuôn tường bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,892 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,948 tấn
16 Bê tông tường, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9808 m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4048 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5134 tấn
19 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8965 m3
20 Mạch ngừng băng cách nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
21 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,8 m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,776 100m3
23 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,24 m2
24 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,972 m2
25 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,972 m2
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,1264 m2
27 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,1264 m2
28 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,96 m2
29 Quét dung dịch chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 180,3384 m2
30 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,932 m2
31 Mua nắp inox 304 đậy bể ( gồm cả lập là, móc khóa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,04 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->