Gói thầu: Xây dựng nhà học 3 tầng 12 phòng và các hạng mục phụ trợ trường Mầm non thị trấn Quỹ Nhất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210510140-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân Thị trấn Quỹ Nhất, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Xây dựng nhà học 3 tầng 12 phòng và các hạng mục phụ trợ trường Mầm non thị trấn Quỹ Nhất |
| Số hiệu KHLCNT | 20210445105 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn, ngân sách cấp trên công trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 15:29:00 đến ngày 2021-05-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,705,294,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp | |||
| 1 | Đóng cọc gỗ Fi 8-10cm, dài >2,5m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,86 | 100m |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 508,5005 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 351,3825 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,9725 | m3 |
| 5 | Đắp cát phủ đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,9725 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3362 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,2428 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2567 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6098 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9632 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2165 | tấn |
| 12 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,987 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4385 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0778 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0416 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5964 | tấn |
| 17 | Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0333 | m3 |
| 18 | Xây cổ móng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,9098 | m3 |
| 19 | Xây bể phốt gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6528 | m3 |
| 20 | Xây ốp chân cột gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4162 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4113 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,531 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7871 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,208 | m2 |
| 25 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6096 | m2 |
| 26 | Đánh màu bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,8176 | m2 |
| 27 | Ngâm nước bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bể |
| 28 | Mua sẵn, lắp đặt phụ kiện ống thông hơi bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0716 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0966 | tấn |
| 31 | Bê tông tấm đan bể phốt M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | m3 |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 1cấu kiện |
| 33 | Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 271,64 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3686 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát tôn nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177 | m3 |
| 36 | Mua, rải nilong lót nền chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 394,5661 | m2 |
| 37 | Bê tông nền nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,4566 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6311 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1249 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0611 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8189 | tấn |
| 42 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,808 | m3 |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4295 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1422 | tấn |
| 45 | sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3605 | tấn |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,606 | tấn |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,7001 | m3 |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,53 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,1928 | tấn |
| 50 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,1406 | m3 |
| 51 | Ngâm nước xi măng bảo dưỡng sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.454,6216 | m2 |
| 52 | Đắp cát tôn nền WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6715 | m3 |
| 53 | Lót nilon chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,832 | m2 |
| 54 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5182 | m3 |
| 55 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 566,767 | m2 |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7495 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9641 | tấn |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6782 | tấn |
| 59 | Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4645 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282,9186 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày ≤ 11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,8 | m3 |
| 62 | Xây cột trụ gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,8347 | m3 |
| 63 | Xây chèn vòm, thanh chắn năng, gờ cửa sổ gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5035 | m3 |
| 64 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 842,9536 | m2 |
| 65 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.252,9982 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 934,6166 | m2 |
| 67 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.316,94 | m2 |
| 68 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193,428 | m2 |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 635,8201 | m2 |
| 70 | Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,088 | m2 |
| 71 | Quét dầu bóng granito | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,088 | m2 |
| 72 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.427,6 | m |
| 73 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,04 | m |
| 74 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 314,06 | m |
| 75 | Lát nền, sàn - gạch 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.086,9848 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch - gạch 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,9176 | m2 |
| 77 | Ốp tường trụ, cột - gạch 300x450 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264,168 | m2 |
| 78 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - gạch 120x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1336 | m2 |
| 79 | Ốp tường trụ, cột - gạch 300x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 608,3664 | m2 |
| 80 | Ốp tường trụ, cột - gạch 300x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,564 | m2 |
| 81 | Ốp tường trụ, cột - gạch 300x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,5145 | m2 |
| 82 | Sản xuất lan can inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 564,39 | kg |
| 83 | Lắp dựng lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,174 | m2 |
| 84 | Vét lõm chỉ chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2 | m |
| 85 | Đắp chi tiết trang trí cột tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | chi tiết |
| 86 | Đắp chi tiết trang trí chắn nắng tầng 1, tầng 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | chi tiết |
| 87 | Logo trang trí chương mái bằng tấm inox sơn màu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 88 | Mua sẵn lắp đặt chữ "TRƯỜNG MẦM NON THỊ TRẤN QUỸ NHẤT" inox cao 350mm, sơn màu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | chữ |
| 89 | Thang thăm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 90 | Tôn hoa úp nóc thang thăm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 91 | Mua sẵn cửa đi bằng gỗ Lim Nam Phi pa nô kính trắng dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,24 | m2 |
| 92 | Mua, lắp đặt cửa nhôm kính Việp pháp kính mờ 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,34 | m2 |
| 93 | Mua sẵn cửa sổ bằng gỗ Lim Nam Phi pa nô kính trắng dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,2 | m2 |
| 94 | Mua, lắp đặt cửa sổ nhà vệ sinh bằng nhôm Việt pháp mở hất, kính mờ 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m2 |
| 95 | Thông phong cửa đi, cửa sổ bằng gỗ Lim Nam Phi pa nô kính trắng dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,72 | m2 |
| 96 | Chuyển đổi bản lề 3 ly thép sang inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 432 | cái |
| 97 | Tay nắm + then ngang Inox + khóa cửa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 98 | Chuyển đổi chốt dọc cửa đi, cửa sổ từ thép sang inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 99 | Chuyển đổi móc khóa cửa sổ từ thép sang inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 100 | Lắp dựng cửa gỗ không có khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,16 | 1m2 |
| 101 | Sản xuất sen hoa cửa sổ, thông phong cửa đi, cửa sổ bằng inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 506,16 | kg |
| 102 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,92 | m2 |
| 103 | Sản xuất hàng rào inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 410,46 | kg |
| 104 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,804 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.606,3198 | m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.556,3031 | m2 |
| 107 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,089 | 100m2 |
| 108 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6555 | 100m2 |
| 109 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng chân thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0073 | 100m2 |
| 110 | Bê tông lót móng chân thang, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1908 | m3 |
| 111 | Xây tường móng chân thang gạch bê tông 10,5x6x22cm chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1644 | m3 |
| 112 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6914 | 100m2 |
| 113 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,649 | tấn |
| 114 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3693 | tấn |
| 115 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1465 | m3 |
| 116 | Xây bậc thang gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7896 | m3 |
| 117 | Trát, láng granitô bậc cầu thang, vữa lót vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,3596 | m2 |
| 118 | Quét dầu đánh bóng granito | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,3596 | m2 |
| 119 | Trát granitô mũi bậc cầu thang, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,52 | m |
| 120 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,2938 | m2 |
| 121 | Sơn cầu thang không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,2938 | m2 |
| 122 | Mua, lắp đặt trụ lan can gỗ Lim Nam Phi sơn màu cánh gián | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 123 | Mua sẵn, lắp dựng tay vịn cầu thang gỗ Lim Nam Phi KT :60x80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,16 | m |
| 124 | Sản xuất lan can cầu thang bằng inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188,95 | kg |
| 125 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,3162 | m2 |
| 126 | Đào móng tam cấp, bồn hoa - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,4909 | m3 |
| 127 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lót móng tam cấp, bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1049 | 100m2 |
| 128 | Bê tông lót móng tam cấp, bồn hoa M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,131 | m3 |
| 129 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,2676 | m3 |
| 130 | Xây tường chắn bậc tam cấp, bồn hoa gạch bê tông 10,5x6x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5324 | m3 |
| 131 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,06 | m3 |
| 132 | Mua, rải nilong chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1155 | m2 |
| 133 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2116 | m3 |
| 134 | Trát granitô bậc tam cấp, vữa lót vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,0287 | m2 |
| 135 | Quét dầu đánh bóng granito | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,0287 | m2 |
| 136 | Trát granitô mũi bậc, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,52 | m |
| 137 | Trát tường chắn tam cấp, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,2934 | m2 |
| 138 | Trát gờ chỉ tường chắn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,41 | m |
| 139 | Sơn tường chắn tam cấp, bồn hoa không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,2934 | m2 |
| 140 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4969 | m3 |
| 141 | Mua đất thịt trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6 | m3 |
| 142 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1099 | 100m3 |
| 143 | Đào móng thang thoát hiểm - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,45 | 1m3 |
| 144 | Bê tông lót móng thang thoát hiểm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | m3 |
| 145 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m2 |
| 146 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2943 | tấn |
| 147 | Bê tông móng thang thoát hiểm, M200, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 148 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7118 | tấn |
| 149 | Gia công cột bằng thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2088 | tấn |
| 150 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9206 | tấn |
| 151 | Gia công dầm thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,679 | tấn |
| 152 | Lắp dựng giằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,679 | tấn |
| 153 | Sản xuất, lắp dựng bậc tôn nhám dày 4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.527,79 | kg |
| 154 | Thép ống gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 520,22 | kg |
| 155 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5202 | tấn |
| 156 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,58 | m2 |
| 157 | Chụp thép D48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 158 | Bu lông neo hilti L=600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 159 | Bu lông 2M18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | cái |
| 160 | Bu lông 2M12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 256 | cái |
| 161 | Thép ống cổng chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,56 | kg |
| 162 | Gia công cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0326 | tấn |
| 163 | Lắp dựng cổng chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,464 | m2 |
| 164 | Bản lề cối thép D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 165 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213,9426 | 1m2 |
| B | Sân bê tông, rãnh thoát nước | |||
| 1 | Lót nilong chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122 | m2 |
| 2 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2 | m3 |
| 3 | Cắt khe chống nứt SBT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,8 | m |
| 4 | Đào móng hố ga - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4358 | 1m3 |
| 5 | Đào móng rãnh thoát nước - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,2934 | 1m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,73 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8746 | 100m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lót móng hố ga, rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2178 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng hố ga, rãnh thoát nước, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1266 | m3 |
| 10 | Xây tường hố ga, rãnh thoát nước gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9957 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,304 | m2 |
| 12 | Láng hố ga, rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,64 | m2 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan hố ga, rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2117 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan hố ga, rãnh thoát nước, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7244 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2009 | tấn |
| 16 | Lắp đặt tấm đan hố ga, rãnh thoát nước trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | 1cấu kiện |
| C | Phần điện | |||
| 1 | Mua, lắp đặt tủ điện âm tường KT 400x300x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 2 | Mua, lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều 3P-100A/550V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Mua, lắp đặt aptomat 3P-63A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Mua, lắp đặt aptomat 2P-32A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Mua, lắp đặt aptomat 2P-20A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 6 | Mua, lắp đặt aptomat 2P-10A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Mua, lắp đặt tủ điện âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | hộp |
| 8 | Mua, lắp đặt bộ đèn LED lớp học treo trần 1x20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 9 | Mua, lắp đặt bộ đèn Led M16, 36W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 10 | Mua, lắp đặt đèn LED ốp trần vuông 18W, KT 220x220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | bộ |
| 11 | Mua, lắp đặt đèn LED gắn tường 5W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 12 | Mua, lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 13 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 14 | Mua, lắp đặt bình nước nóng 20L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 15 | Mua, lắp đặt công tắc 1 chiều 10A/250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | cái |
| 16 | Mua, lắp đặt công tắc 2 chiều 10A/250V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 17 | Hạt đèn báo màu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 18 | Mặt công tắc 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 19 | Mặt công tắc 4 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 20 | Mua, lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 21 | Mua, lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | hộp |
| 22 | Mua, lắp đặt hộp nối dây âm tường KT 80x80x50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | hộp |
| 23 | Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 24 | Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 25 | Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 3x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | m |
| 26 | Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | m |
| 27 | Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | m |
| 28 | Mua, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.510 | m |
| 29 | Mua, lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.780 | m |
| 30 | Mua, lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 31 | Mua, lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165 | m |
| 32 | Mua, lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,1m mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 33 | Kéo rải dây dẫn sét thép D10 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 34 | Đào đất rãnh tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m3 |
| 35 | Kéo rải dây nối cọc tiếp địa thép dẹt 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 36 | Đắp đất rãnh tiếp địa (bằng KL đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m3 |
| 37 | Gia công và đóng cọc tiếp địa thép góc V63x63x5 dài 2.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cọc |
| 38 | Bầu sứ chân kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | quả |
| 39 | Bật sắt đỡ dây thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 40 | Đai thép + bulong nở M12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| 41 | Kẹp kiểm tra tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| D | Phần nước | |||
| 1 | Mua, lắp đặt ống nhựa HDPE - Đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100 m |
| 2 | Mua, lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,47 | 100m |
| 3 | Mua, lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,57 | 100m |
| 4 | Mua, lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | 100m |
| 5 | Mua, lắp đặt cút PPR 90 độ, D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 6 | Mua, lắp đặt cút PPR 90 độ, D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 7 | Mua, lắp đặt cút PPR 90 độ, D32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 8 | Mua, lắp đặt cút PPR 90 độ ren trong, D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 9 | Mua, lắp đặt cút PPR 90 độ ren trong, D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 10 | Đầu nối PPR ren trong, D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 11 | Lắp tê PPR, D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 12 | Tê PPR D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 13 | Tê PPR D25/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 14 | Rắc co PPR D20, D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 15 | Đai giữ ống D20, D25, D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182 | cái |
| 16 | Ống PVC D34 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 17 | Ống PVC D60 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 18 | Ống PVC D75 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | 100m |
| 19 | Ống PVC D90 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,54 | 100m |
| 20 | Ống PVC D110 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 21 | Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ ren trong, đường kính cút D34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 22 | Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút d=75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 23 | Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, đường kính cút d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 24 | Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106 | cái |
| 25 | Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút d=75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 26 | Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ, đường kính cút d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 27 | Mua, lắp đặt cút nhựa PVC 45 đường kính cút d=110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 28 | Mua, lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ, đường kính tê d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 29 | Tê PVC 45 độ CB D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 30 | Tê PVC 45 độ CB D110/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 31 | Tê PVC 45 độ CB D110/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 32 | Côn thu PVC D60/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 33 | Đầu chụp thông hơi D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 34 | Rọ chắn rác D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Rọ chắn rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 36 | Đai giữ ống D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 37 | Đai giữ ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 38 | Đai giữ ống D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 39 | Mua, lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 40 | Mua, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 41 | Mua, lắp đặt hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 42 | Mua, lắp đặt chậu lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 43 | Xi phông lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 44 | Mua, lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 45 | Mua, lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 46 | Mua, lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 47 | Phễu thu inox chống mùi kt 150x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 48 | Van cửa đồng D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 49 | Van bi nhựa D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 50 | Van bi nhựa D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 51 | Vòi đồng tay gạt D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 52 | Van phao điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 53 | Mua, lắp đặt bể nước Inox 4m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bể |
| 54 | Máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 55 | Mua, lắp đặt đồng hồ nước DN20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 56 | Hộp bảo vệ đồng hồ nước 400x200x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 57 | Tiêu lệnh + Nội quy chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 58 | Kệ đựng bình chữa cháy bằng sắt mạ kẽm (400x600x220) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 59 | Bình chữa cháy bình bột SMAF 3,3kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bình |
| 60 | Bình chữa cháy bọt CO2 5kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bình |
| E | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Mua, lắp đặt Ống thép tráng kẽm DN100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | 100m |
| 2 | Mua, lắp đặt Ống thép tráng kẽm DN50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | 100m |
| 3 | Mua, lắp đặt Ống thép tráng kẽm DN80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 4 | Mua, lắp đặt cút thép DN100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Mua, lắp đặt tê thép DN100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Mua, lắp đặt tê thép DN100/80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Mua, lắp đặt cút thép DN80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Mua, lắp đặt tê thép DN80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100m |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 1m2 |
| 11 | Trụ chữa cháy ngoài nhà 2xDN65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Trụ tiếp nước chữa cháy 2 cửa DN65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Hộp chữa cháy ngoài nhà 1000x650x220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Bơm chữa cháy động cơ điện Q=36-90m3/h, H=38-21 (m.c.n ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Bơm chữa cháy động cơ Diezel Q=36-90m3/h, H=38-21m (m.c.n) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Bơm bù Q=3.6m3/h - H=89.8m P = 2.2KW (m.c.n) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Bình tích áp 50L, 10Bar | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Bình nước mồi 100l | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Tủ điều khiển tự đông (bật ngắt bơm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Đồng hồ áp suất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Công tắc áp suất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 22 | Mua, lắp đặt van khóa DN100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 23 | Mua, lắp đặt Van 1 chiều DN100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Mua, lắp đặt van khóa DN50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 25 | Mua, lắp đặt Van 1 chiều DN50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Mua, lắp đặt mối nối mềm DN100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 27 | Mua, lắp đặt mối nối mềm DN50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 28 | Rọ hút DN100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 29 | Rọ hút DN50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt trung tâm báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 31 | Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 32 | Hộp tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 33 | Mua, lắp đặt đèn báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | 5 đèn |
| 34 | Mua, lắp đặt đầu báo cháy khói quang học | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | 10 đầu |
| 35 | Mua, lắp đặt dây báo cháy 2x0,75mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 315 | m |
| 36 | Điện trở cuối kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 37 | Hộp kỹ thuật nối dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 38 | Hộp đựng bình chữa cháy kt 1100x600x180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 39 | Vòi chữa cháy D50 dài 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 40 | Lăng phun D50/13 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 41 | Van góc chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 42 | Bình chữa cháy khí CO2/MT3 - 3KG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bình |
| 43 | Bình chữa cháy bột ABC/MFZL4 - 4KG | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bình |
| 44 | Bộ nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 45 | Mua, lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | 5 đèn |
| 46 | Mua, lắp đặt đèn Exit thoát hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 5 đèn |
| 47 | Mua, lắp đặt đèn Exit 2 mặt có chỉ hướng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 5 đèn |
| F | Bể nước ngầm | |||
| 1 | Đào móng bể - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,444 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng, chiều dài cọc 1,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,415 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,844 | m3 |
| 4 | Đắp cát phủ đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,844 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0248 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,844 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5909 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0858 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0453 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2529 | tấn |
| 13 | Bê tông dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | m3 |
| 14 | Gia công, lắ dựng, tháo dỡ ván khuôn tường bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,892 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,948 | tấn |
| 16 | Bê tông tường, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9808 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4048 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5134 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8965 | m3 |
| 20 | Mạch ngừng băng cách nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 21 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,8 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,776 | 100m3 |
| 23 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,24 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,972 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,972 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,1264 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,1264 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,96 | m2 |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,3384 | m2 |
| 30 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,932 | m2 |
| 31 | Mua nắp inox 304 đậy bể ( gồm cả lập là, móc khóa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,04 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi