Gói thầu: Gói số 1: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210509690-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1
Tên gói thầu Gói số 1: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210210092
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (Nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-06 15:27:00 đến ngày 2021-05-17 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,433,258,693 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xử lý lún võng mặt đường
1 Cào bóc lớp mặt đường asphal dày 12cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5.252,81 m2
2 Rải thảm BTNC 12,5 dày 5cm có phụ gia SBS Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5.252,81 m2
3 Tưới nhũ tương dính bám 0,5kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5.252,81 m2
4 Rải thảm BTNC 19 dày 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5.252,81 m2
5 Tưới nhựa thấm bám 1.0kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5.252,81 m2
B Bổ sung rãnh
1 Phá dỡ BT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,76 m3
2 Phá dỡ đá hộc rãnh cũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 63,27 m3
3 Đào khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 113,64 m3
4 Đào móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 643,28 m3
5 Đắp trả trong móng - cấp phối đá dăm loại 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 52,28 m3
6 Đắp trả ngoài móng (tận dụng VL đào) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 170,14 m3
7 BTXM M300 dày 20cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 287,31 m2
8 Đệm BTXM M150 dày 15cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 287,31 m2
9 BTXM M200 dày 15cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 79,72 m2
10 Bê tông lót M150 dày 10cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 79,72 m2
11 BTXM M250 dày 15cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 233,74 m2
12 Đệm BTXM M150 dày 10cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 233,74 m2
C Nâng cao rãnh
1 Bê tông M300 nâng cao tường đầu rãnh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35,92 m3
2 Bê tông M200 vuốt nối Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,97 m3
3 Đào khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,03 m3
4 Bê tông M300 lề gia cố dày 20cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 329,9 m2
5 Bê tông M150 lót dày 15cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 329,9 m2
6 Ván khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 224,51 m2
7 Cắt BTN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.002,34 m
8 Đục BTN dày Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100,12 m2
9 Thép tròn 10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.856,35 kg
10 Khoan tạo lỗ D12 sâu 10cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3.990 lỗ
11 Khoan tạo lỗ D20 sâu 10cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7.982 lỗ
12 Keo cấy cốt thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 141,7 lít
13 Tháo dỡ tấm đan BT (TL 200kg) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.001 tấm
14 Lắp đặt tấm đan BT (TL 200kg) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.001 tấm
D An toàn giao thông
1 Sơn kẻ mặt đường dày 2mm màu trắng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.700,26 m
2 Sơn kẻ mặt đường dày 2mm màu vàng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 850,13 m
E Thân rãnh thoát nước B600 chịu lực
1 Bê tông rãnh đúc sẵn M300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 158,87 m3
2 Cốt thép rãnh đúc sẵn 10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7.853,25 kg
3 Cốt thép rãnh đúc sẵn d Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3.984,6 kg
4 Ván khuôn CK đúc sẵn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.892,66 m2
5 Đá dăm đệm 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54,45 m3
6 Vữa XM M100 mối nối Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,95 m3
7 Lắp đặt rãnh B = 0,6m, TL 816.25kg/CK Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 495 CK
8 Bốc xếp thân rãnh - xếp lên+ xuống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 495 CK
9 Vận chuyển cấu kiện rãnh đúc sẵn từ bãi đúc đến chân công trình, L=150m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 495 CK
F Tấm đan rãnh thoát nước B600 chịu lực
1 Bê tông tấm đan M300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 77,25 m3
2 Cốt thép tấm đan 10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4.186,95 kg
3 Cốt thép tấm đan d Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4.902,8 kg
4 Ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 504,7 m2
5 Lắp đặt tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 515 CK
6 Bốc xếp tấm đan - xếp lên + xuống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 515 CK
7 Vận chuyển cấu kiện tấm đan đúc sẵn từ bãi đúc đến chân công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 515 CK
G Rãnh hình thang gia cố BTXM
1 Đào đất thi công rãnh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 216,67 m3
2 Bê tông tấm đan rãnh M200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,17 m3
3 Ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 229,18 m2
4 Lắp đặt tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.356,08 CK
5 Vữa xi măng đệm M100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,54 m3
6 Vữa xi măng mối nối M100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,02 m3
7 Bê tông rãnh đổ tại chỗ M200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,15 m3
8 Bốc xếp tấm rãnh lên + xuống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.356 CK
9 Vận chuyển cấu kiện tấm rãnh đúc sẵn từ bãi đúc đến chân công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.356 CK
H Tấm nắp đậy
1 Bê tông tấm đan M300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,75 m3
2 Bê tông M200 vuốt nối Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,09 m3
3 Cốt thép tấm đan d Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.254,4 kg
4 Ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,45 m2
5 Lắp đặt tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 112 CK
6 Bốc xếp tấm nắp rãnh lên + xuống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 112 CK
7 Vận chuyển cấu kiện tấm nắp rãnh đúc sẵn từ bãi đúc đến chân công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 112 CK
I Thân hố thu
1 Bê tông hố thu M300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,26 m3
2 Cốt thép hố thu 10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 147,78 Kg
3 Cốt thép hố thu d Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 111 Kg
4 Ván khuôn hố thu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,95 m2
5 Đá dăm đệm 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,96 m3
J Tấm đan hố thu
1 Bê tông tấm đan M300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,32 m3
2 Cốt thép tấm đan hố thu d Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43,8 Kg
3 Cốt thép tấm đan hố thu 10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 166,32 Kg
4 Ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,9 m2
5 Lắp đặt tấm đan hố thu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 CK
6 Bốc xếp tấm đan hố thu - xếp lên+xuống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 CK
7 Vận chuyển cấu kiện tấm đan hố thu đúc sẵn từ bãi đúc đến chân công trình, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 CK
K Các hạng mục khác
1 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,14 m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc K95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 m3
3 Phá dỡ đá hộc xây bậc nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,89 m3
4 Đào đất bậc nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,92 m3
5 Bê tông M200 móng bậc nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,2 m3
6 Đá dăm đệm móng bậc nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,65 m3
7 Bê tông M200 thân bậc nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,24 m3
8 Ván khuôn thân bậc nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,1 m2
L Đảm bảo an toàn giao thông khi thi công
1 Đảm bảo an toàn giao thông khi thi công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 TB
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->