Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210508389-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND Xã Hoằng Phượng
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210508287
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã và nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-06 09:58:00 đến ngày 2021-05-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,741,190,387 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng thủ công, đất C1 Theo hồ sơ BCKTKT 13,5204 m3
2 Đào xúc đất, máy đào Theo hồ sơ BCKTKT 2,5689 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi Theo hồ sơ BCKTKT 1,3791 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 1km, đất C1 Theo hồ sơ BCKTKT 1,3791 100m3/1km
5 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo hồ sơ BCKTKT 2,7041 100m3
6 Mua đất về đắp công trình, cự ly vận chuyển về đến công trình 10km Theo hồ sơ BCKTKT 1.762,1208 m2
7 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi Theo hồ sơ BCKTKT 17,6212 100m3
8 Vận chuyển đất 6Km tiếp theo, ô tô 10T, đất C3 Theo hồ sơ BCKTKT 17,6212 100m3/1km
9 Vận chuyển phạm vi 3km, ôtô 10T, đất C3 Theo hồ sơ BCKTKT 17,6212 100m3/1km
10 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (5%KL) Theo hồ sơ BCKTKT 0,801 100m3
11 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 (95%KL) Theo hồ sơ BCKTKT 15,2183 100m3
B SÂN BÊ TÔNG
1 Cấp phối đá dăm loại 2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,5896 100m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 70,752 m3
C BÓ VỈA TRỒNG CÂY
1 Đào đất thi công, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 4,744 m3
2 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 2,9194 m3
3 Xây tường gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày Theo hồ sơ BCKTKT 9,8346 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 86,6685 m2
5 Đắp trả đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (1/3 đào) Theo hồ sơ BCKTKT 1,5813 m3
D ĐƯỜNG VUỐT NỐI
1 Cấp phối đá dăm loại 2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,2279 100m3
2 Bê tông, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 34,182 m3
E RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 4,4616 m3
2 Ván khuôn móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,103 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Theo hồ sơ BCKTKT 6,6924 m3
4 Ván khuôn tường rãnh, mũ rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 1,0982 100m2
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ rãnh, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 0,0419 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ rãnh, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 0,2897 tấn
7 Bê tông mũ rãnh, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 4,0154 m3
8 Ván khuôn gỗ cho bê tông tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,1853 100m2
9 Cốt thép tấm đan, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 0,3092 tấn
10 Cốt thép tấm đan, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 0,6236 tấn
11 Bê tông tấm bản đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ BCKTKT 4,1184 m3
12 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy Theo hồ sơ BCKTKT 34,32 cái
F CỔNG
1 Đào móng cột cổng thủ công, đất cấp II (5%KL) Theo hồ sơ BCKTKT 0,3308 m3
2 Đào móng cột bằng máy đào Theo hồ sơ BCKTKT 0,0628 100m3
3 Đào móng dài bằng thủ công, đất C2 (5%KL) Theo hồ sơ BCKTKT 0,1363 m3
4 Đào móng dài bằng máy, đất C2 (95%KL) Theo hồ sơ BCKTKT 0,0318 100m3
5 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 3,3202 m3
6 Bêtông lót móng, đá 4x6 cột, chiều rộng Theo hồ sơ BCKTKT 0,5903 m3
7 Ván khuôn cho bê tông móng cột cổng Theo hồ sơ BCKTKT 0,0289 100m2
8 Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng Theo hồ sơ BCKTKT 1,0919 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Theo hồ sơ BCKTKT 0,03 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Theo hồ sơ BCKTKT 0,0336 tấn
11 Xây móng đá hộc, dầy Theo hồ sơ BCKTKT 2,0716 m3
12 Ván khuôn gỗ giằng móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,0169 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 0,0039 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 0,0292 tấn
15 Bê tông giằng, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,1861 m3
16 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 0,2198 m3
17 Đắp trả đất bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 (1/3KL đào) Theo hồ sơ BCKTKT 3,3202 m3
18 Ván khuôn cho bê tông cột Theo hồ sơ BCKTKT 0,0466 100m2
19 Cốt thép cột, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 0,0059 tấn
20 Cốt thép cột, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 0,0419 tấn
21 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,2565 m3
22 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 1,3467 m3
23 Công tác ốp đá granit tự nhiên Theo hồ sơ BCKTKT 12,72 m2
24 Sản xuất cửa sắt Theo hồ sơ BCKTKT 8,19 m2
25 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo hồ sơ BCKTKT 8,19 m2
26 Lắp dựng cửa Theo hồ sơ BCKTKT 8,19 m2
27 Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trang trí Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
G TƯỜNG RÀO
1 Đào móng bằng thủ công, đất C2 (5% KL) Theo hồ sơ BCKTKT 1,3359 m3
2 Đào móng, máy đào Theo hồ sơ BCKTKT 0,2538 100m3
3 Đắp trả đất bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 (1/3KL đào) Theo hồ sơ BCKTKT 8,906 m3
4 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 1,5833 m3
5 Xây móng đá hộc, dầy Theo hồ sơ BCKTKT 13,0621 m3
6 Ván khuôn giằng tường Theo hồ sơ BCKTKT 0,0586 100m2
7 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK Theo hồ sơ BCKTKT 0,0666 tấn
8 Bê tông giằng tường M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,9676 m3
9 Xây tường + trụ bằng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 5,8521 m3
10 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 36,5184 m2
11 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 34,9763 m2
12 Trát trụ cột, dày thêm 1,5 cm, vữa XM mác 75 (vị trí trát nổi) Theo hồ sơ BCKTKT 8,6592 m2
13 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 58,64 m
14 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 71,4947 m2
15 Sản xuất hàng rào song sắt. Theo hồ sơ BCKTKT 39,742 m2
16 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo hồ sơ BCKTKT 39,742 m2
17 Lắp dựng hoa sắt Theo hồ sơ BCKTKT 39,742 m2
H NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng cóc bằng thủ công, đất C2 (5%KL) Theo hồ sơ BCKTKT 3,1755 m3
2 Đào móng cóc, máy đào Theo hồ sơ BCKTKT 0,6034 100m3
3 Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi Theo hồ sơ BCKTKT 0,4161 100m3
4 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 1km, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,4161 100m3/1km
5 Đào móng dài bằng thủ công, đất C2 (5%KL) Theo hồ sơ BCKTKT 4,7934 m3
6 Đào móng dài, máy đào Theo hồ sơ BCKTKT 0,9107 100m3
7 Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi Theo hồ sơ BCKTKT 0,454 100m3
8 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 1km, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,454 100m3/1km
9 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Theo hồ sơ BCKTKT 0,454 100m3
10 Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 11,577 m3
11 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 59,43 m3
12 Xây móng đá hộc, dầy Theo hồ sơ BCKTKT 33,4076 m3
13 Xây tường bao giằng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 6,1893 m3
14 Ván khuôn gỗ móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,5664 100m2
15 Cốt thép móng, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 0,0727 tấn
16 Cốt thép móng, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 0,9108 tấn
17 Bêtông đài móng, đá 1x2, chiều rộng Theo hồ sơ BCKTKT 9,1552 m3
18 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD Theo hồ sơ BCKTKT 2,1296 m3
19 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 0,5533 100m2
20 Cốt thép giằng, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 0,1041 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 0,7949 tấn
22 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 6,2977 m3
23 Đắp đất móng bằng thủ công, K = 0,90 (5%KL) Theo hồ sơ BCKTKT 2,4882 m3
24 Đắp đất bằng đầm cóc, K = 0,90 (95%KL) Theo hồ sơ BCKTKT 0,4728 100m3
25 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,9768 100m3
26 Bê tông nền nhà, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 18,1328 m3
27 Trát tường ngoài móng phía sau nhà, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 8,703 m2
28 Ván khuôn gỗ cột Theo hồ sơ BCKTKT 0,6864 100m2
29 Cốt thép cột, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 0,1143 tấn
30 Cốt thép cột, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 0,8065 tấn
31 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột Theo hồ sơ BCKTKT 3,7752 m3
32 Xây tường gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 63,61 m3
33 Bê tông lót móng xây bậc tam cấp + bồn hoa, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 2,2901 m3
34 Xây bậc lên xuống gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 11,0444 m3
35 Đất màu trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT 5,9825 m3
36 Bê tông lối lên xuống, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,8244 m3
37 Láng VXM dày 2 cm, VXM M75, PC40, kẻ tạo nhám Theo hồ sơ BCKTKT 8,244 m2
38 Ván khuôn lanh tô, lam lan can Theo hồ sơ BCKTKT 0,1049 100m2
39 Cốt thép lanh tô đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 0,0201 tấn
40 Cốt thép lanh tô đường kính > 10 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,1153 tấn
41 Bê tông lanh tô, lam lan can đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BCKTKT 0,8791 m3
42 Ván khuôn gỗ xà dầm mái Theo hồ sơ BCKTKT 0,9198 100m2
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 0,4283 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 1,9397 tấn
45 Bê tông xà dầm, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 7,6221 m3
46 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi Theo hồ sơ BCKTKT 0,078 100m2
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 0,1983 tấn
48 Bê tông xà giằng thu hồi, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,4287 m3
49 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ BCKTKT 2,1285 100m2
50 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK Theo hồ sơ BCKTKT 2,3555 tấn
51 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 23,184 m3
52 Láng sê nô có đánh màu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 42,6696 m2
53 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 342,0762 m2
54 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 221,812 m2
55 Trát trụ cột dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 36,036 m2
56 Trát dầm, sàn nhà, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 304,83 m2
57 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 60 m
58 Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 60 m
59 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 51,4 m
60 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 342,0762 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 562,678 m2
62 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Theo hồ sơ BCKTKT 164,0208 m2
63 Lát đá bậc tam cấp Theo hồ sơ BCKTKT 17,4642 m2
64 Trát tường bồn hoa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 13,156 m2
65 Công tác ốp gạch vào chân tường Theo hồ sơ BCKTKT 26,7468 m2
66 Cửa đi khung nhôm định hình, kính trắng an toàn dán 2 lớp dày 6,38 ly Theo hồ sơ BCKTKT 14,31 m2
67 Cửa sổ khung nhôm định hình, kính trắng an toàn dán 2 lớp dày 6,38 ly Theo hồ sơ BCKTKT 22,32 m2
68 Sản xuất song sắt Theo hồ sơ BCKTKT 22,32 m2
69 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ BCKTKT 22,32 m2
70 Sơn hoa sắt Theo hồ sơ BCKTKT 22,32 m2
71 Đắp chữ trang trí Theo hồ sơ BCKTKT 21 chữ
72 Lắp đặt ống nhựa d=90mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,168 100m
73 Rọ chắn rác Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
74 Lắp đặt cút nhựa D= 90 mm Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
75 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 1,9084 tấn
76 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 1,9084 tấn
77 Lợp mái tôn Theo hồ sơ BCKTKT 2,0399 100m2
78 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,5m Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
79 Gia công và đóng cọc tiếp địa Theo hồ sơ BCKTKT 5 cọc
80 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 50 m
81 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Theo hồ sơ BCKTKT 19 m
82 Sứ cách điện Theo hồ sơ BCKTKT 5 cái
83 Đào đất chôn dây tiếp địa Theo hồ sơ BCKTKT 7,2675 m3
84 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 (1/3KL đào) Theo hồ sơ BCKTKT 2,4225 m3
85 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ BCKTKT 10 bộ
86 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ BCKTKT 3 bộ
87 Lắp đặt các loại đèn ốp trần Theo hồ sơ BCKTKT 5 bộ
88 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Theo hồ sơ BCKTKT 11 cái
89 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
90 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
91 Lắp đặt loại ổ đôi Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
92 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
93 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 50 m
94 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 30 m
95 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 55 m
96 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 250 m
97 Tủ điện Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
98 Lắp đặt tủ điện Theo hồ sơ BCKTKT 1 hộp
99 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Theo hồ sơ BCKTKT 150 m
100 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat Theo hồ sơ BCKTKT 4 hộp
101 Lắp đặt hộp đặt ATM Theo hồ sơ BCKTKT 2 hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->