Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210508389-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND Xã Hoằng Phượng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210508287 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã và nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 09:58:00 đến ngày 2021-05-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,741,190,387 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất C1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,5204 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, máy đào | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,5689 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3791 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 1km, đất C1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3791 | 100m3/1km |
| 5 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,7041 | 100m3 |
| 6 | Mua đất về đắp công trình, cự ly vận chuyển về đến công trình 10km | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.762,1208 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,6212 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 6Km tiếp theo, ô tô 10T, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,6212 | 100m3/1km |
| 9 | Vận chuyển phạm vi 3km, ôtô 10T, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,6212 | 100m3/1km |
| 10 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (5%KL) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,801 | 100m3 |
| 11 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 (95%KL) | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,2183 | 100m3 |
| B | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5896 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 70,752 | m3 |
| C | BÓ VỈA TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Đào đất thi công, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,744 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,9194 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,8346 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 86,6685 | m2 |
| 5 | Đắp trả đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (1/3 đào) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5813 | m3 |
| D | ĐƯỜNG VUỐT NỐI | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2279 | 100m3 |
| 2 | Bê tông, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 34,182 | m3 |
| E | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,4616 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,103 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,6924 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tường rãnh, mũ rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0982 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ rãnh, đường kính | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0419 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ rãnh, đường kính | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2897 | tấn |
| 7 | Bê tông mũ rãnh, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,0154 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ cho bê tông tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1853 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan, đường kính | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3092 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan, đường kính | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6236 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm bản đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,1184 | m3 |
| 12 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 34,32 | cái |
| F | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng cột cổng thủ công, đất cấp II (5%KL) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3308 | m3 |
| 2 | Đào móng cột bằng máy đào | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0628 | 100m3 |
| 3 | Đào móng dài bằng thủ công, đất C2 (5%KL) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1363 | m3 |
| 4 | Đào móng dài bằng máy, đất C2 (95%KL) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0318 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,3202 | m3 |
| 6 | Bêtông lót móng, đá 4x6 cột, chiều rộng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5903 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông móng cột cổng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0289 | 100m2 |
| 8 | Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0919 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,03 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0336 | tấn |
| 11 | Xây móng đá hộc, dầy | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,0716 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0169 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0039 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0292 | tấn |
| 15 | Bê tông giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1861 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2198 | m3 |
| 17 | Đắp trả đất bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 (1/3KL đào) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,3202 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0466 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép cột, đường kính | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0059 | tấn |
| 20 | Cốt thép cột, đường kính | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0419 | tấn |
| 21 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2565 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3467 | m3 |
| 23 | Công tác ốp đá granit tự nhiên | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,72 | m2 |
| 24 | Sản xuất cửa sắt | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,19 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,19 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,19 | m2 |
| 27 | Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trang trí | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| G | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, đất C2 (5% KL) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3359 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2538 | 100m3 |
| 3 | Đắp trả đất bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 (1/3KL đào) | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,906 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5833 | m3 |
| 5 | Xây móng đá hộc, dầy | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,0621 | m3 |
| 6 | Ván khuôn giằng tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0586 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0666 | tấn |
| 8 | Bê tông giằng tường M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9676 | m3 |
| 9 | Xây tường + trụ bằng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,8521 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 36,5184 | m2 |
| 11 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 34,9763 | m2 |
| 12 | Trát trụ cột, dày thêm 1,5 cm, vữa XM mác 75 (vị trí trát nổi) | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,6592 | m2 |
| 13 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 58,64 | m |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 71,4947 | m2 |
| 15 | Sản xuất hàng rào song sắt. | Theo hồ sơ BCKTKT | 39,742 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 39,742 | m2 |
| 17 | Lắp dựng hoa sắt | Theo hồ sơ BCKTKT | 39,742 | m2 |
| H | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng cóc bằng thủ công, đất C2 (5%KL) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,1755 | m3 |
| 2 | Đào móng cóc, máy đào | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6034 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4161 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 1km, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4161 | 100m3/1km |
| 5 | Đào móng dài bằng thủ công, đất C2 (5%KL) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,7934 | m3 |
| 6 | Đào móng dài, máy đào | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9107 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,454 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 1km, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,454 | 100m3/1km |
| 9 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,454 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,577 | m3 |
| 11 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 59,43 | m3 |
| 12 | Xây móng đá hộc, dầy | Theo hồ sơ BCKTKT | 33,4076 | m3 |
| 13 | Xây tường bao giằng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,1893 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5664 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép móng, đường kính | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0727 | tấn |
| 16 | Cốt thép móng, đường kính | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9108 | tấn |
| 17 | Bêtông đài móng, đá 1x2, chiều rộng | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,1552 | m3 |
| 18 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,1296 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5533 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép giằng, đường kính | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1041 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7949 | tấn |
| 22 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,2977 | m3 |
| 23 | Đắp đất móng bằng thủ công, K = 0,90 (5%KL) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,4882 | m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm cóc, K = 0,90 (95%KL) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4728 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9768 | 100m3 |
| 26 | Bê tông nền nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,1328 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài móng phía sau nhà, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,703 | m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6864 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép cột, đường kính | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1143 | tấn |
| 30 | Cốt thép cột, đường kính | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8065 | tấn |
| 31 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,7752 | m3 |
| 32 | Xây tường gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 63,61 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng xây bậc tam cấp + bồn hoa, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,2901 | m3 |
| 34 | Xây bậc lên xuống gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,0444 | m3 |
| 35 | Đất màu trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,9825 | m3 |
| 36 | Bê tông lối lên xuống, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8244 | m3 |
| 37 | Láng VXM dày 2 cm, VXM M75, PC40, kẻ tạo nhám | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,244 | m2 |
| 38 | Ván khuôn lanh tô, lam lan can | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1049 | 100m2 |
| 39 | Cốt thép lanh tô đường kính | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0201 | tấn |
| 40 | Cốt thép lanh tô đường kính > 10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1153 | tấn |
| 41 | Bê tông lanh tô, lam lan can đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8791 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9198 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4283 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,9397 | tấn |
| 45 | Bê tông xà dầm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,6221 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,078 | 100m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, đường kính | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1983 | tấn |
| 48 | Bê tông xà giằng thu hồi, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4287 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,1285 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,3555 | tấn |
| 51 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,184 | m3 |
| 52 | Láng sê nô có đánh màu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 42,6696 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 342,0762 | m2 |
| 54 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 221,812 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 36,036 | m2 |
| 56 | Trát dầm, sàn nhà, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 304,83 | m2 |
| 57 | Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 60 | m |
| 58 | Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 60 | m |
| 59 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 51,4 | m |
| 60 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 342,0762 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 562,678 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 164,0208 | m2 |
| 63 | Lát đá bậc tam cấp | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,4642 | m2 |
| 64 | Trát tường bồn hoa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,156 | m2 |
| 65 | Công tác ốp gạch vào chân tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,7468 | m2 |
| 66 | Cửa đi khung nhôm định hình, kính trắng an toàn dán 2 lớp dày 6,38 ly | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,31 | m2 |
| 67 | Cửa sổ khung nhôm định hình, kính trắng an toàn dán 2 lớp dày 6,38 ly | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,32 | m2 |
| 68 | Sản xuất song sắt | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,32 | m2 |
| 69 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,32 | m2 |
| 70 | Sơn hoa sắt | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,32 | m2 |
| 71 | Đắp chữ trang trí | Theo hồ sơ BCKTKT | 21 | chữ |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa d=90mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,168 | 100m |
| 73 | Rọ chắn rác | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa D= 90 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 75 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,9084 | tấn |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,9084 | tấn |
| 77 | Lợp mái tôn | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,0399 | 100m2 |
| 78 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 79 | Gia công và đóng cọc tiếp địa | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cọc |
| 80 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | m |
| 81 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 19 | m |
| 82 | Sứ cách điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 83 | Đào đất chôn dây tiếp địa | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,2675 | m3 |
| 84 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 (1/3KL đào) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,4225 | m3 |
| 85 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | bộ |
| 86 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 87 | Lắp đặt các loại đèn ốp trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | bộ |
| 88 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt loại ổ đôi | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 92 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 93 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | m |
| 94 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | m |
| 95 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 55 | m |
| 96 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 250 | m |
| 97 | Tủ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt tủ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | hộp |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo hồ sơ BCKTKT | 150 | m |
| 100 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | hộp |
| 101 | Lắp đặt hộp đặt ATM | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi