Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp + dự phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210508303-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XD VÀ TM AN KHANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp + dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210456529 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 15:09:00 đến ngày 2021-05-13 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,306,471,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 470,51 | m3 |
| 2 | Lót lớp bạt | Như bản vẽ thi công kèm theo | 26,1394 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II, dày 15cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,9209 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,6886 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép >18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,3807 | tấn |
| C | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,2072 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4667 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,4857 | 100m3 |
| 4 | Lu tăng cường nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,0658 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,5594 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9574 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,2498 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4667 | 100m3 |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| E | CỐNG HỘP H100X100 | |||
| F | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,39 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,8891 | tấn |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,04 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,81 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 82,56 | m2 |
| 6 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24 | mối nối |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,1504 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1074 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24 | 1cấu kiện |
| G | THƯỢNG LƯU | |||
| 1 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,83 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,43 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0936 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,2962 | 100m2 | |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,83 | m3 |
| H | HẠ LƯU | |||
| 1 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,83 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,43 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0936 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2962 | 100m2 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,83 | m3 |
| I | MƯƠNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,82 | m3 |
| 2 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,19 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1257 | tấn |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,22 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0456 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4256 | 100m2 |
| J | HẠNG MỤC KHÁC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,212 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,02 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3836 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,2622 | 100m3 |
| K | CỐNG HỘP H50X50 | |||
| 1 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,8 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0903 | tấn |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,96 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,38 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,6 | m2 |
| 6 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | mối nối |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1824 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,032 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | 1cấu kiện |
| L | CỐNG TRÒN D300 | |||
| 1 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,65 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0398 | tấn |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,69 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,32 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,04 | m2 |
| 6 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 300mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | mối nối |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1856 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,048 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | đoạn |
| M | CỐNG TRÒN D500 | |||
| 1 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0298 | tấn |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,16 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,28 | m2 |
| 6 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 500mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | mối nối |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1456 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,068 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | đoạn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi