Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công công trình Nâng cấp đường đal tuyến số 1, khóm 2, thị trấn Mỹ Long đoạn đường từ bưu điện khóm 2 đến nhà bà Ngô Thị Lành khóm 3 thị trấn Mỹ Long
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210509624-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Kiểm định Xây dựng Miền Tây VN CN Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Thi công công trình Nâng cấp đường đal tuyến số 1, khóm 2, thị trấn Mỹ Long đoạn đường từ bưu điện khóm 2 đến nhà bà Ngô Thị Lành khóm 3 thị trấn Mỹ Long |
| Số hiệu KHLCNT | 20210465188 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn bổ sung có mục tiêu từ ngân sách huyện năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 15:06:00 đến ngày 2021-05-13 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,373,457,223 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CỐNG + HỐ GA | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6242 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông tường, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền xi măng có cốt thép, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 780 | m2 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1606 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6707 | 100m2 |
| 6 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,2 | 100m |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,131 | m3 |
| 8 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | 1 đoạn ống |
| 10 | Nối ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109 | mối nối |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0524 | Tấn |
| 12 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,995 | m3 |
| 13 | Cung cấp Nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,29 | m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, ann hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6509 | Tấn |
| 15 | Cung cấp thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 271,296 | kg |
| 16 | Bê tông lá chớp, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đức sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,739 | m3 |
| 17 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC, đoạn ống dài 1m, đường kính ống dài 1m, đường kính ống d=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3896 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=160mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,59 | 100m |
| 19 | Đắp cát bằng máy đầm cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7537 | 100m3 |
| 20 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6242 | 100m3 |
| 21 | Lắp các loại CKBT đức sẵn, thủ công, trọng lượng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | Cái |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4485 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,263 | 100m2 |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,091 | 100m3 |
| 4 | Rải ni long lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8387 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,849 | tấn |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,733 | m3 |
| 7 | Cung cấp nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | kg |
| 8 | Cung cấp lắp đặt biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | kg |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,288 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,279 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi