Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới 06 phòng học + hàng rào
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210510648-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KIỂM ĐỊNH THIÊN PHÁT KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng mới 06 phòng học + hàng rào |
| Số hiệu KHLCNT | 20210408655 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 15:57:00 đến ngày 2021-05-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,343,247,823 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY MỚI 06 PHÒNG HỌC. | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 58,885 | m3 |
| 2 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,4965 | 100m |
| 3 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,368 | 100m |
| 4 | Đập đầu cọc (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7438 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5179 | 100m2 |
| 6 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | 1 mối nối |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3669 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0649 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,144 | 100m3 |
| 10 | Trải tấm nilong (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7593 | 100m2 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9352 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8905 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,415 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,75 | m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,3424 | m3 |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6658 | m3 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,99 | m3 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,7135 | m3 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,7163 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,095 | m3 |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,8541 | m3 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4094 | m3 |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,2396 | m3 |
| 24 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,1053 | m3 |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 26 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9115 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0758 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,1762 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0629 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0453 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2624 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,097 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4236 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0606 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8829 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,445 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,025 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5156 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao 6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,163 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao10m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0054 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2775 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,839 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5798 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0384 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK12mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,033 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3148 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6546 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6536 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2533 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK8mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0824 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1115 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5004 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7709 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,4173 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6507 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1845 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0123 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0102 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK8mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0951 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0123 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6903 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0587 | tấn |
| 63 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,555 | 100m2 |
| 64 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4277 | 100m2 |
| 65 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0062 | 100m2 |
| 66 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0387 | 100m2 |
| 67 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7278 | 100m2 |
| 68 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,9775 | 100m2 |
| 69 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3003 | 100m2 |
| 70 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5857 | 100m2 |
| 71 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,108 | 100m2 |
| 72 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0195 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,9373 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,288 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3402 | m3 |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8157 | m3 |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,1095 | m3 |
| 78 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,1695 | m3 |
| 79 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,7519 | m3 |
| 80 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9818 | m3 |
| 81 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,45 | m2 |
| 82 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 173,56 | m2 |
| 83 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 225,82 | m2 |
| 84 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 579,472 | m2 |
| 85 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 130,302 | m2 |
| 86 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 203,7298 | m2 |
| 87 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 399,2 | m2 |
| 88 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 212,3264 | m2 |
| 89 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 218 | m |
| 90 | Đắp vữa XM dày 30mm, vữa XM M75, PCB40 (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,6 | m |
| 91 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,8 | m2 |
| 92 | Quét sika chống thấm (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,8 | m2 |
| 93 | Bả bằng bột bả KiGi Paint vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 639,1564 | m2 |
| 94 | Bả bằng bột bả KiGi Paint vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 579,472 | m2 |
| 95 | Bả bằng bột bả KiGi Paint vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 733,2318 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 639,1564 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.312,7038 | m2 |
| 98 | Lát đá granít tự nhiên,vữa mác 75 bậc tam cấp (kể cả công lắp đặt) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,455 | m2 |
| 99 | Lát nền, sàn gạch ceramic -Gạch 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 431,65 | m2 |
| 100 | Ốp gạch chân tường - Gạch 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,844 | m2 |
| 101 | Ốp đá chẻ (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,3375 | m2 |
| 102 | Lắp dựng lan can Inox đk60&42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,344 | m2 |
| 103 | Lắp dựng cửa sắt kéo không lá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,76 | m2 |
| 104 | Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm kính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 62,02 | m2 |
| 105 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,412 | m2 |
| 106 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính trắng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,32 | m2 |
| 107 | Lắp dựng khung Inox cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,12 | m2 |
| 108 | Lắp dựng khung bông sắt hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 66,29 | m2 |
| 109 | Lắp ổ khóa (bao gồm tay nắm + khoen ổ khóa) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | 1 bộ |
| 110 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,774 | 1m2 |
| 111 | Lắp dựng xà gồ thép L=340.8m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0783 | tấn |
| 112 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,9515 | 100m2 |
| 113 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,2623 | 100m2 |
| 114 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 115 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | bộ |
| 116 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 117 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 118 | Lắp đặt bảng điện công tắc 1 công tắc (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt bảng điện 2 ổ cấm đôi 16 A (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 120 | Lắp đặt bảng điện 3 công tắc (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt bảng điện 2 công tắc, 1 ổ cắm , 4 dimmer (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bảng |
| 122 | Lắp đặt dây Cu/PVC đơn VC 1x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 756 | m |
| 123 | Lắp đặt dây Cu/PVC đơn VC 1x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 130 | m |
| 124 | Lắp đặt dây Cu/PVC đơn VC 1x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 150 | m |
| 125 | Lắp đặt dây Cu/PVC đơn VC 1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 126 | Lắp đặt MCB 1P 15A 5ka (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 127 | Lắp đặt MCCB 1P 40A 15Ka (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 128 | Lắp đặt MCCB 1P 63A 18Ka (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 129 | Lắp đặt nẹp luồn dây 25x14 (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 360 | m |
| 130 | Lắp tủ điện 300x250x150 (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 131 | Lắp đặt kim thu sét, Stormaster 15 bán kính bảo vệ R=25m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 132 | Gia công, đóng cọc tiếp đất bằng đồng D16 dài 2.4m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cọc |
| 133 | Lắp đặt dây đồng trần D50mm2 (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49 | m |
| 134 | Lắp đặt giá đỡ kim thu sét ống D42/32, cao 4m nhúng kẽm nóng (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt chốt giữ dây dây dồng trân VN (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 136 | Lắp đặt sốc siết cáp chữ A (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49 | m |
| 138 | Lắp đặt hộp kiểm tra 200x200x70 (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 139 | Lắp dây chằn Inox D6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo- Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,04 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3 | 100m |
| 142 | Lắp đặt cầu chắn rác - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 143 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 144 | Bê tông móng, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,08 | M3 |
| 145 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1125 | M3 |
| 146 | Xây gạch thẻ 4x8x19, dày | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2655 | M3 |
| 147 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,28 | M2 |
| 148 | Lát đá granít tự nhiên,vữa mác 75 bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,5873 | M2 |
| 149 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0045 | Tấn |
| 150 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0804 | Tấn |
| 151 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0202 | Tấn |
| 152 | Cột cờ inox 201 4 đốt bao gồm gồm phụ kiện và cờ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| B | XÂY DỰNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8418 | tấn |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 14mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,493 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4694 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,324 | m3 |
| 5 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,0655 | 100m |
| 6 | Đập đầu cọc (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,158 | m3 |
| 7 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1948 | 100m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,9184 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7287 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,342 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,492 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2984 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7919 | 100m2 |
| 14 | Trãi cao su chống mất nước (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5841 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3729 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0456 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4093 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3131 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0319 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2674 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK12mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5764 | tấn |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37,8506 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2448 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 939,0657 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 83,8944 | m2 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 99,28 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.122,2401 | m2 |
| 28 | Lắp dựng hàng rào song sắt đk 16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,106 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa khung sắt hàng rào bản lề | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,84 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,8928 | 1m2 |
| 31 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,88 | m2 |
| 32 | Bảng hiệu tên trường trước cổng rào | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,12 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi