Gói thầu: Chi phí thi công xây dựng công trình và chi phí tài nguyên và môi trường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210510828-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Đạ Tẻh |
| Tên gói thầu | Chi phí thi công xây dựng công trình và chi phí tài nguyên và môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20210403227 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 18:32:00 đến ngày 2021-05-17 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,176,941,325 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | 6.093.405 | Đồng | |
| B | PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào PH bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Phần 2, Chương V | 4,601 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | Phần 2, Chương V | 4,601 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2, Chương V | 10,258 | 100 m3 |
| 4 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Phần 2, Chương V | 11,591 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển ≤ 1km (1km đường loại 3 HS1) | Phần 2, Chương V | 115,91 | 10 m3/km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển ≤ 10km (7km đường loại 4 HS 1.35) | Phần 2, Chương V | 115,91 | 10 m3/km |
| 7 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường nhựa thấm nhập | Phần 2, Chương V | 21,516 | 100 m2 |
| 8 | Bù vênh mặt đường cấp phối đá 0x4 | 6,151 | 100 m3 | |
| 9 | Bê tông bó lề vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Phần 2, Chương V | 86,062 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn bó lề | Phần 2, Chương V | 8,606 | 100 m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | Phần 2, Chương V | 21,798 | 100 m2 |
| 12 | Làm mặt đường láng nhựa, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Phần 2, Chương V | 21,798 | 100 m2 |
| C | PHẦN THÂN CỐNG | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống vữa Mác 200 đá 1x2 | Phần 2, Chương V | 9,76 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính | Phần 2, Chương V | 0,541 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính 10mm | Phần 2, Chương V | 0,512 | tấn |
| 4 | Đệm móng thân cống đá 4x6 | Phần 2, Chương V | 21,72 | m3 |
| 5 | Trám mối nối chiều dày 2cm vữa XM Mác 75 | Phần 2, Chương V | 27,71 | m2 |
| 6 | Ván khuôn ống cống | Phần 2, Chương V | 2,129 | 100 m2 |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m bằng cần cẩu, đường kính ống ≤ 1000mm | Phần 2, Chương V | 34 | đoạn |
| D | PHẦN THƯỢNG LƯU | |||
| 1 | Xây tường thẳng đá hộc chiều dày ≤ 60cm, chiều cao ≤ 2m vữa XM Mác 100 | Phần 2, Chương V | 6,34 | m3 |
| 2 | Xây móng đá hộc chiều dày ≤ 60cm vữa XM Mác 100 | Phần 2, Chương V | 17,87 | m3 |
| 3 | Xây mái taluy đá hộc vữa XM Mác 100 PCB40 | Phần 2, Chương V | 5,52 | m3 |
| 4 | Đá dăm lót móng đá 4x6 | Phần 2, Chương V | 4,24 | m3 |
| E | PHẦN HẠ LƯU | |||
| 1 | Xây tường thẳng đá hộc chiều dày ≤ 60cm, chiều cao ≤ 2m vữa XM Mác 100 | Phần 2, Chương V | 6,12 | m3 |
| 2 | Xây móng đá hộc chiều dày ≤ 60cm vữa XM Mác 100 | Phần 2, Chương V | 17,89 | m3 |
| 3 | Xây mái taluy đá hộc vữa XM Mác 100 PCB40 | Phần 2, Chương V | 5,71 | m3 |
| 4 | Đá dăm lót móng đá 4x6 | Phần 2, Chương V | 4,29 | m3 |
| F | HẠNG MỤC KHÁC | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | Phần 2, Chương V | 2,27 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2, Chương V | 1,375 | 100 m3 |
| G | PHẦN CỌC TIÊU | |||
| 1 | Bê tông móng chiều rộng | Phần 2, Chương V | 2,308 | m3 |
| 2 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Phần 2, Chương V | 63 | Cái |
| H | PHẦN BIỂN BÁO | |||
| 1 | Sản xuất biển báo tam giác cạnh 70cm | Phần 2, Chương V | 6 | cái |
| 2 | Sản xuất biển báo tròn đường kính 70cm | Phần 2, Chương V | 2 | cái |
| 3 | Sản xuất trụ đỡ biển báo | Phần 2, Chương V | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tam giác cạnh 70cm | Phần 2, Chương V | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70 | Phần 2, Chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi