Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210509872-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Văn Quán |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210502850 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 16:58:00 đến ngày 2021-05-17 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,762,728,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất cấp 1 vận chuyển ra bãi thải | 11,5215 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền, đào cấp đường - Cấp đất II | 16,0395 | 100m3 | |
| 3 | Đào rãnh thoát nước | 3,4346 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất đổ, đất C2 | 19,4741 | 100m3 | |
| 5 | Đào móng - Cấp đất III | 34,5967 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển ra bãi thải - Cấp đất II | 27,6774 | 100m3 | |
| 7 | Mua đất K95 về để đắp nền đầm chặt K95 | 40,3737 | 100m3 | |
| 8 | Mua đất K98 về để đắp nền đầm chặt K98 | 33,2524 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất về để đắp | 596,4711 | 10m³/1km | |
| 10 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | 34,5886 | 100m3 | |
| 11 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | 23,6908 | 100m3 | |
| B | HẠNG MỤC : MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm | 11,8361 | 100m3 | |
| 2 | Đắp lớp cát đệm | 12,02 | m3 | |
| 3 | Tạo phẳng bằng vải bạt xác rắn | 83,3889 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông M250, đá 2x4 | 1.667,78 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 9,3246 | 100m2 | |
| 6 | Thi công khe giãn | 245 | m | |
| 7 | Thi công khe co | 1.554 | m | |
| C | HẠNG MỤC : THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống , đất C3 | 0,4537 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đấtg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,335 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất ra bãi thải - Cấp đất III | 0,1186 | 100m3 | |
| 4 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | 4,1756 | 100m | |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,027 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | 5,7243 | m3 | |
| 7 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 2,98 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 7,4 | m2 | |
| 9 | Mua đế cống tròn D300, M200 | 12 | cấu kiện | |
| 10 | Mua đế cống tròn D500, M200 | 32 | cấu kiện | |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 44 | 1cấu kiện | |
| 12 | Mua ống cống tròn D300, M300, tải trọng HL - 93 | 6 | md | |
| 13 | Mua ống cống tròn D500, M300, tải trọng HL - 93 | 16 | md | |
| 14 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | 41,2596 | m2 | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 22 | 1cấu kiện | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi