Gói thầu: Gói thầu số 07: Chi phí thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210510482-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Chi phí thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210458051 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách Thành phố hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 400 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 17:20:00 đến ngày 2021-05-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 38,974,873,106 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CỔNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,235 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 2,619 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 2,838 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,242 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn , đất cấp II | Chương V | 0,048 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 1,911 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 6,202 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,19 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,091 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,032 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,27 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 0,121 | tấn |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 1,38 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 2,138 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,301 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 4,212 | m3 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,036 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V | 0,313 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,096 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,085 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V | 0,335 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 0,481 | tấn |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V | 0,314 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V | 0,208 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V | 0,41 | 100m2 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao | Chương V | 6,312 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 13,145 | m3 |
| 28 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V | 128,63 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,8 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 41 | m2 |
| 31 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 40,948 | m2 |
| 32 | Gia công khung sắt hộp mạ kẽm 40x80x2 | Chương V | 0,332 | tấn |
| 33 | Lắp dựng khung sắt hộp mạ kẽm 40x80x2 | Chương V | 91,95 | m2 |
| 34 | Sơn kết cấu thép bằng sơn tĩnh điện màu trắng | Chương V | 332 | kg |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 88,1 | m2 |
| 36 | Bộ chữ tên trường bằng INOX | Chương V | 1 | bộ |
| 37 | Cổng xếp INOX dùng mô tơ điện (Tham khảo cổng xếp tự động chưa bao gồm mô tơ cao 1.600mm, khoảng cách giữa 2 cột là 360mm, khoảng cách ngang giữa 2 bánh xe là 600mm. Chi tiết cột chính, nan chéo làm bằng hộp 36x24x0.6ly . Vật liệu là INOX SUS 201) | Chương V | 6 | m |
| 38 | Đầu kéo dẫn hướng + Mô tơ điện cổng INOX | Chương V | 1 | bộ |
| 39 | Cánh cổng phụ khung INOX 40x80x2.5mm, tấm INOX đục lỗ dày 1mm sơn trắng | Chương V | 3,325 | m2 |
| 40 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,031 | 100m3 |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,346 | m3 |
| 42 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,522 | m3 |
| 43 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,023 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn , đất cấp II | Chương V | 0,016 | 100m3 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,459 | m3 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 1,142 | m3 |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,011 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,086 | tấn |
| 49 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,046 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 51 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 0,486 | m3 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 0,29 | m3 |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,007 | tấn |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,051 | tấn |
| 55 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V | 0,053 | 100m2 |
| 56 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 2,05 | m3 |
| 57 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,896 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 14,896 | m2 |
| 59 | Cổng khung INOX 40x80x2.5mm, tấm INOX đục lỗ dày 1mm sơn màu trắng | Chương V | 6,65 | m2 |
| 60 | Hộp đèn trụ cổng (Hộp đèn sắt góc sơn màu đen + Đèn cầu trắng D300 | Chương V | 2 | bộ |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,076 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,844 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,176 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,046 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn , đất cấp II | Chương V | 0,04 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,023 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,914 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,773 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 0,581 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,99 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,191 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,74 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,014 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,08 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,033 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,126 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V | 0,004 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V | 0,015 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 0,179 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,057 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,089 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,224 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,036 | 100m2 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,603 | m3 |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 2,245 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 4,611 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 2,01 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,393 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,96 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,544 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,96 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,176 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,4 | m2 |
| 34 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,525 | m2 |
| 35 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,894 | m2 |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 6,311 | m2 |
| 37 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,112 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,112 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 10,32 | m2 |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,211 | 100m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 41,897 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 58,061 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm | Chương V | 7,926 | m2 |
| 44 | Trát, mài Granito bậc cấp | Chương V | 0,942 | m2 |
| 45 | SX cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 2,16 | m2 |
| 46 | SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 5,76 | m2 |
| 47 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V | 0,087 | tấn |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 5,44 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 5,44 | m2 |
| 50 | Bộ tuýp LED T8 1,2m 18W | Chương V | 2 | bộ |
| 51 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 3 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 1 | cái |
| 56 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 80 | m |
| 57 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 180 | m |
| 58 | Hộp điện 6 MODULE | Chương V | 1 | hộp |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D=16mm | Chương V | 40 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D=20mm | Chương V | 60 | m |
| 61 | Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm | Chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 60mm | Chương V | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 64 | Đai kẹp ống các loại | Chương V | 4 | bộ |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 4,116 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 2,112 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn , đất cấp II | Chương V | 0,02 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,588 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V | 1,416 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 9,975 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,101 | 100m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 105 | m2 |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,224 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,224 | tấn |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V | 0,807 | tấn |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V | 0,807 | tấn |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,399 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,399 | tấn |
| 15 | Bu lông liên kết M16x500 | Chương V | 48 | bộ |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 56,628 | m2 |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 1,103 | 100m2 |
| 18 | Máng thu nước, diềm mái bằng tôn khổ 600 | Chương V | 25 | md |
| 19 | Rọ chắn rác | Chương V | 5 | cái |
| 20 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 22 | Cút nhựa D60 | Chương V | 10 | cái |
| 23 | Cô lê sắt | Chương V | 10 | cái |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE KHÁCH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 4,116 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 3,278 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn , đất cấp II | Chương V | 0,008 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,588 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V | 1,416 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 9,975 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,101 | 100m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 105 | m2 |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,224 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,224 | tấn |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V | 0,807 | tấn |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V | 0,807 | tấn |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,399 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,399 | tấn |
| 15 | Bu lông liên kết M16x500 | Chương V | 48 | bộ |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 56,628 | m2 |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 1,103 | 100m2 |
| 18 | Máng thu nước, diềm mái bằng tôn khổ 600 | Chương V | 25 | md |
| 19 | Rọ chắn rác | Chương V | 5 | cái |
| 20 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 22 | Cút nhựa D60 | Chương V | 10 | cái |
| 23 | Cô lê sắt | Chương V | 10 | cái |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH 1 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 4,116 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 3,278 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn , đất cấp II | Chương V | 0,008 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,588 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V | 1,416 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 9,975 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,101 | 100m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 105 | m2 |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,224 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,224 | tấn |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V | 0,807 | tấn |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V | 0,807 | tấn |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,399 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,399 | tấn |
| 15 | Bu lông liên kết M16x500 | Chương V | 48 | bộ |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 56,628 | m2 |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 1,103 | 100m2 |
| 18 | Máng thu nước, diềm mái bằng tôn khổ 600 | Chương V | 21 | md |
| 19 | Rọ chắn rác | Chương V | 5 | cái |
| 20 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 22 | Cút nhựa D60 | Chương V | 10 | cái |
| 23 | Cô lê sắt | Chương V | 10 | cái |
| F | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC PCCC+ SINH HOẠT | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 4,38 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 48,672 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,357 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn , đất cấp II | Chương V | 2,51 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chương V | 10,546 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 1,32 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông bể đá 1x2, mác 250 | Chương V | 82,38 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,099 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước, đường kính cốt thép | Chương V | 2,403 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước, đường kính cốt thép | Chương V | 6,277 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 2,311 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V | 0,005 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V | 0,014 | tấn |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn bể | Chương V | 4,212 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,811 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 175,2 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 184,56 | m2 |
| 19 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 184,56 | m2 |
| 20 | Băng cắt thấm rộng 250mm, đặt tại vị trí mạch ngừng thi công | Chương V | 47 | m |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm bể | Chương V | 175,2 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 79,65 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 94,36 | m2 |
| 24 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 184,56 | m2 |
| 25 | Ngâm nước XM chống thấm bể | Chương V | 242,933 | m3 |
| 26 | Tôn đạy nắp bể + khuy khoá | Chương V | 1 | bộ |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ TRẠM BƠM | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,076 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,844 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,224 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,047 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn , đất cấp II | Chương V | 0,04 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,039 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,804 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 0,396 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,773 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,437 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,546 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,035 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,084 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,019 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 4 | cấu kiện |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,153 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,172 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,012 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,08 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,06 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,102 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 0,193 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V | 0,001 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V | 0,003 | tấn |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,193 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 2,825 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,522 | m3 |
| 30 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 0,915 | m3 |
| 31 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 0,583 | m3 |
| 32 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 5,658 | m3 |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 2,167 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,164 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 37,6 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,72 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,05 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,2 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm | Chương V | 7,728 | m2 |
| 40 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,54 | m2 |
| 41 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,311 | m2 |
| 42 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 6,311 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 59,764 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 37,25 | m2 |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,112 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 10,32 | m2 |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,112 | tấn |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,135 | 100m2 |
| 49 | Cửa đi bằng thép (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 3,08 | m2 |
| 50 | Cửa sổ bằng thép (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 3,6 | m2 |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 6,68 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 6,68 | m2 |
| 53 | Khóa cửa | Chương V | 1 | bộ |
| 54 | Lắp đặt đèn tuýp máng đơn 1,2m gắn tường 18W | Chương V | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 1 | cái |
| 61 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 40 | m |
| 62 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 70 | m |
| 63 | Dây CU/PVC 1x4mm2 | Chương V | 60 | m |
| 64 | Dây CU/PVC 1x6mm2 | Chương V | 30 | m |
| 65 | Hộp điện 8 MODULE | Chương V | 1 | hộp |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính d=16mm | Chương V | 20 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm | Chương V | 20 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =25mm | Chương V | 30 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =32mm | Chương V | 10 | m |
| 70 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V | 1 | cái |
| 71 | Cầu chắn rác D120 | Chương V | 1 | cái |
| 72 | Cút 90 độ, đường kính D90 | Chương V | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Chương V | 0,05 | 100m |
| 74 | Đai kẹp ống các loại | Chương V | 4 | bộ |
| 75 | Bơm sinh hoạt 5.5HP, 380V-Q=15m3/h | Chương V | 1 | cái |
| 76 | Bơm sinh hoạt 3HP, 380V-Q=5m3/h | Chương V | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 60mm | Chương V | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 50mm | Chương V | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 40mm | Chương V | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 32mm | Chương V | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 40mm | Chương V | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 32mm | Chương V | 1 | cái |
| 83 | Rắc co D60 | Chương V | 1 | cái |
| 84 | Rắc co D50 | Chương V | 2 | cái |
| 85 | Rắc co D40 | Chương V | 4 | cái |
| 86 | Rắc co D32 | Chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 40mm | Chương V | 3 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 32mm | Chương V | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính D50 | Chương V | 0,06 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính D40 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính D32 | Chương V | 0,06 | 100m |
| 92 | Rọ hút D60 | Chương V | 1 | cái |
| 93 | Rọ hút D50 | Chương V | 1 | cái |
| 94 | Rọ hút D40 | Chương V | 1 | cái |
| 95 | Ống nhựa UPVC, đường kính D76 | Chương V | 0,04 | 100m |
| 96 | Phễu thu nước mái D76 | Chương V | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa UPVC, đường kính D76 | Chương V | 1 | cái |
| 98 | Chếch nhựa UPVC, đường kính D76 | Chương V | 1 | cái |
| 99 | Phễu thu sàn D76 | Chương V | 1 | cái |
| H | HẠNG MỤC: SÂN, BỒN HOA | |||
| 1 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 433,2 | m3 |
| 2 | Cắt khe sân bê tông | Chương V | 43,5 | 10m |
| 3 | Bitum làm khe co giãn (Vận dụng) | Chương V | 427,171 | m3 |
| 4 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch TERAZZO 400x400 , vữa XM mác 75 | Chương V | 1.382,76 | m2 |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 5,993 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 4,291 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 22,196 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,119 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn , đất cấp I | Chương V | 0,48 | 100m3 |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 74,77 | m3 |
| 11 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ màu đỏ, KT 60x220 | Chương V | 443,906 | m2 |
| I | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 6,03 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 15,376 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 15,241 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,094 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,099 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,362 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 2,157 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,013 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,804 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 1,547 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V | 2,771 | 100m2 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 67,449 | m3 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 34,734 | m3 |
| 14 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.446,96 | m2 |
| 15 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 154,7 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.601,66 | m2 |
| 17 | Gia công hoa sắt tường rào | Chương V | 2,047 | tấn |
| 18 | Gia công hoa sắt tường rào | Chương V | 144,42 | m2 |
| 19 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Chương V | 170,333 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 170,333 | m2 |
| J | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,233 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 2,592 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 25,92 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn , đất cấp II | Chương V | 0,518 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 6 | Ống nhựa PP-R (PN10), đường kính D40mm | Chương V | 1,51 | 100m |
| 7 | Ống nhựa PP-R (PN10), đường kính D32mm | Chương V | 0,9 | 100m |
| 8 | Cút nhựa 90 độ PP-R, đường kính D50mm | Chương V | 4 | cái |
| 9 | Cút nhựa 90 độ PP-R, đường kính D40mm | Chương V | 6 | cái |
| 10 | Cút nhựa 90 độ PP-R, đường kính D32mm | Chương V | 5 | cái |
| 11 | Măng xông nhựa PP-R, đường kính D50mm | Chương V | 3 | cái |
| 12 | Măng xông nhựa PP-R, đường kính D40mm | Chương V | 18 | cái |
| 13 | Măng xông nhựa PP-R, đường kính D32mm | Chương V | 10 | cái |
| 14 | Tê nhựa PP-R, đường kính D40/32 | Chương V | 1 | cái |
| 15 | Van phao cơ | Chương V | 1 | cái |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 3,869 | 100m3 |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 4,847 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Chương V | 2,951 | m3 |
| 19 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 35,192 | m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,485 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,946 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn , đất cấp II | Chương V | 3,353 | 100m3 |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 39,411 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 59,117 | m3 |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,413 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 116,424 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 557,081 | m2 |
| 28 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 133,477 | m2 |
| 29 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 19,478 | m3 |
| 30 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 1,172 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 1,817 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 395 | cấu kiện |
| 33 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D= 300mm | Chương V | 10,4 | đoạn ống |
| 34 | Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, đường kính 300mm | Chương V | 10 | mối nối |
| 35 | Đế cống D300 | Chương V | 52 | cái |
| 36 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V | 52 | cái |
| 37 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 1,069 | 100m3 |
| 38 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 11,88 | m3 |
| 39 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,612 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,6 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn , đất cấp II | Chương V | 0,588 | 100m3 |
| 42 | Tủ điện sơn tĩnh điện KT: 1200*800*300mm | Chương V | 1 | hộp |
| 43 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện > 200Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 2 | cái |
| 51 | Cáp 0,6/1KV-CU/XLPE/PVC-4x70mm2 | Chương V | 124 | m |
| 52 | Cáp 0,6/1KV-CU/XLPE/PVC-4x50mm2 | Chương V | 238 | m |
| 53 | Cáp 0,6/1KV-CU/XLPE/PVC-4x10mm2 | Chương V | 40 | m |
| 54 | Cáp 0,6/1KV-CU/XLPE/PVC-2x10mm2 | Chương V | 40 | m |
| 55 | Cáp 0,6/1KV-CU/XLPE/PVC-2x4mm2 | Chương V | 150 | m |
| 56 | Dây CU/PVC-1x120Emm2 | Chương V | 10 | m |
| 57 | Dây CU/PVC-1x10Emm2 | Chương V | 80 | m |
| 58 | Ống nhựa xoắn HDPE-TFP 3A F85/65 | Chương V | 3,62 | 100m |
| 59 | Ống nhựa xoắn HDPE-TFP 3A F50/40 | Chương V | 0,8 | 100m |
| 60 | Ống nhựa xoắn HDPE-TFP 3A F40/30 | Chương V | 1,5 | 100m |
| 61 | Đèn báo hiển thị pha (Vàng, xanh, đỏ) | Chương V | 1 | bộ |
| 62 | Thanh cái đồng 40x4 | Chương V | 15 | m |
| 63 | Cọc tiếp địa D16-2400 | Chương V | 4 | bộ |
| 64 | Cầu chì 5A | Chương V | 3 | hộp |
| 65 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện | Chương V | 3 | bộ |
| 66 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Chương V | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V | 1 | cái |
| 68 | Chống sét hạ thế GZ-500 | Chương V | 1 | 0.0 |
| 69 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,03 | 100m3 |
| 70 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Chương V | 0,33 | m3 |
| 71 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 1,08 | m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn , đất cấp II | Chương V | 0,023 | 100m3 |
| 73 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,3 | m3 |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 1,92 | m3 |
| 75 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 3 | cọc |
| 76 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V | 3 | m |
| 77 | Khung móng cột M24x30x30x675 | Chương V | 3 | cái |
| 78 | Cột bát giác, liền cần đơn H7m | Chương V | 3 | cột |
| 79 | Chóa đèn cao áp S100W không bóng | Chương V | 3 | bộ |
| 80 | Bóng đèn cao áp Loại tiết kiệm P=100W + chấn lưu | Chương V | 3 | cái |
| 81 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V | 3 | bảng |
| 82 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 3 | cái |
| 83 | Sắt fi 10 | Chương V | 4,5 | kg |
| 84 | Que hàn 4 ly | Chương V | 1,2 | kg |
| 85 | Sơn đen đánh cột | Chương V | 0,09 | kg |
| 86 | Dây đồng M10 | Chương V | 3 | m |
| K | HẠNG MỤC: SAN NỀN, KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Chương V | 28,404 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn , đất cấp I | Chương V | 28,404 | 100m3 |
| 3 | Khối lượng đất san nền | Chương V | 147,053 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 132,348 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 14,705 | 100m3 |
| 6 | Đất mua về để san nền | Chương V | 18.440,45 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 3,463 | 100m3 |
| 8 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 38,476 | m3 |
| 9 | Đóng cọc tre gia cố móng kè | Chương V | 113,328 | 100m |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 70,83 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Chương V | 174,639 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 113,468 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao | Chương V | 371,725 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,644 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn , đất cấp I | Chương V | 3,204 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 1,179 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 27,665 | m3 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,418 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,047 | tấn |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Chương V | 1,116 | 100m |
| 21 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V | 0,046 | 100m3 |
| 22 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V | 0,223 | 100m3 |
| 23 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V | 2,515 | 100m2 |
| 24 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V | 33,202 | m2 |
| L | HẠNG MỤC: KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 164,977 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 5,839 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 16,693 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V | 0,482 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 20,176 | 100m2 |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Chương V | 2,272 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Chương V | 2,272 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Chương V | 26,648 | 100m |
| 9 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Chương V | 0,851 | 100m |
| 10 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V | 201 | mối nối |
| 11 | Sản xuất đoạn thép ép âm | Chương V | 1 | đoạn |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 5,119 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp IV | Chương V | 0,051 | 100m3 |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 2,902 | 100m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 14,626 | m3 |
| 16 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 17,619 | m3 |
| 17 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 39,717 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,328 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn , đất cấp II | Chương V | 2,294 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 38,323 | m3 |
| 21 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Chương V | 134,151 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 19,679 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 2,908 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 5,555 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 3,28 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 5,957 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 7,591 | tấn |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,962 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 58,421 | m3 |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 3,721 | 100m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 83,04 | m3 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,015 | tấn |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,021 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,857 | m3 |
| 35 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,074 | tấn |
| 36 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 14 | cấu kiện |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,915 | m3 |
| 39 | Trát tường Xây gạch bê tông bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,854 | m2 |
| 40 | Trát tường Xây gạch bê tông bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,854 | m2 |
| 41 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,754 | m2 |
| 42 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 25,854 | m2 |
| 43 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 19,806 | m3 |
| 44 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 131,293 | m2 |
| 45 | Xẻ rãnh chống trơn mặt bậc 20x5mm | Chương V | 10 | công |
| 46 | Lát gạch TERAZZO 400x400x30, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,206 | m2 |
| 47 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 145,8 | m2 |
| 48 | Ốp gạch vỉ 300x300x7 màu vàng đất, vữa XM mác 75 | Chương V | 45,738 | m2 |
| 49 | Thành bồn hoa ốp đá granit màu đen, vữa XM mác 75 | Chương V | 27,898 | m2 |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,835 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1,59 | m2 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 56,861 | m3 |
| 53 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 | Chương V | 106,497 | m3 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 8,218 | m3 |
| 55 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 | Chương V | 317,963 | m3 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 14,381 | m3 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 11,234 | m3 |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 2,613 | tấn |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 2,546 | tấn |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V | 6,726 | tấn |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 4,74 | tấn |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,47 | tấn |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V | 28,327 | tấn |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 29,652 | tấn |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Chương V | 1,839 | tấn |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V | 0,734 | tấn |
| 67 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V | 0,265 | tấn |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V | 0,854 | tấn |
| 69 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V | 5,309 | 100m2 |
| 70 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V | 2,897 | 100m2 |
| 71 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V | 4,144 | 100m2 |
| 72 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V | 8,131 | 100m2 |
| 73 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V | 6,974 | 100m2 |
| 74 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V | 17,392 | 100m2 |
| 75 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 1,695 | 100m2 |
| 76 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 1,786 | 100m2 |
| 77 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V | 2,645 | tấn |
| 78 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V | 4,347 | m3 |
| 79 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V | 7,16 | m3 |
| 80 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V | 5,82 | m3 |
| 81 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 5,019 | m3 |
| 82 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 248,792 | m3 |
| 83 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 135,797 | m3 |
| 84 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 48,336 | m3 |
| 85 | Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao | Chương V | 9,179 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao | Chương V | 2,449 | m3 |
| 87 | Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao | Chương V | 10,625 | m3 |
| 88 | Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao | Chương V | 1,215 | m3 |
| 89 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 26,06 | m3 |
| 90 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 56,374 | m2 |
| 91 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 694,55 | m2 |
| 92 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 432,2 | m2 |
| 93 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 320,813 | m2 |
| 94 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.826,09 | m2 |
| 95 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 893,307 | m2 |
| 96 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 297,745 | m2 |
| 97 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 134,706 | m2 |
| 98 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 162,876 | m2 |
| 99 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 46,355 | m2 |
| 100 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 372,504 | m2 |
| 101 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 713,632 | m2 |
| 102 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 674,623 | m2 |
| 103 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.528,95 | m2 |
| 104 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 492,475 | m2 |
| 105 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 312,06 | m |
| 106 | Tạo lõm trang trí kiến trúc | Chương V | 68,82 | m |
| 107 | Lát nền, sàn bằng gạch CERAMIC chống trơn 300x300mm | Chương V | 45,553 | m2 |
| 108 | Lát nền, sàn bằng gạch CERAMIC chống trơn 300x300mm | Chương V | 22,777 | m2 |
| 109 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V | 170,35 | m2 |
| 110 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V | 85,175 | m2 |
| 111 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch vỉ 300x300x7 màu ghi sáng | Chương V | 133,992 | m2 |
| 112 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V | 1.489,43 | m2 |
| 113 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V | 679,625 | m2 |
| 114 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Chương V | 45,553 | m2 |
| 115 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Chương V | 350,103 | m2 |
| 116 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 231,745 | m2 |
| 117 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 95,581 | m2 |
| 118 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 150,75 | m2 |
| 119 | Xẻ rãnh chống trơn mặt bậc | Chương V | 10 | Công |
| 120 | Lát đá chân cửa, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,15 | m2 |
| 121 | Gia công khung thép hộp mạ kẽm đỡ sàn sân khấu | Chương V | 0,292 | tấn |
| 122 | Gia công dầm mái sảnh | Chương V | 2,026 | tấn |
| 123 | Gia công giằng mái thép | Chương V | 0,988 | tấn |
| 124 | Lắp dựng thép đỡ sàn sân khấu | Chương V | 0,292 | tấn |
| 125 | Lắp dựng dầm mái sảnh | Chương V | 2,026 | tấn |
| 126 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Chương V | 0,988 | tấn |
| 127 | Kết cấu thép mái sảnh được sơn tĩnh điện màu ghi đen | Chương V | 3.028,29 | kg |
| 128 | Mái sảnh bọc tấm hợp kim nhôm ALUMINUM dày 4mm, phủ nhôm dày 0.3mm màu ghi (bao gồm khung xương) | Chương V | 1,392 | 100m2 |
| 129 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 2,261 | tấn |
| 130 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 2,261 | tấn |
| 131 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 238,728 | m2 |
| 132 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm | Chương V | 6,22 | 100m2 |
| 133 | Tôn úp nóc, ốp góc | Chương V | 91,6 | m |
| 134 | Ống thoát nước chống tràn D34 | Chương V | 5,2 | m |
| 135 | Làm sàn sân khấu bằng ván ép PLYWOOD chịu ẩm dày 30 | Chương V | 25,837 | m2 |
| 136 | Thảm trải sàn sân khấu màu nâu đỏ | Chương V | 24,882 | m2 |
| 137 | Sản xuất, lắp dựng trụ thang bằng gỗ (chi tiết theo BVTK) | Chương V | 2 | Trụ |
| 138 | Tay vịn gỗ 60x60 sơn hoàn thiện màu cánh gián | Chương V | 52,59 | m |
| 139 | Gia công lan can sắt | Chương V | 5,48 | tấn |
| 140 | Lan can thép sơn tĩnh điện màu đen | Chương V | 5.480 | kg |
| 141 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 271,577 | m2 |
| 142 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,067 | tấn |
| 143 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 18,4 | m2 |
| 144 | Liên kết bản INOX 304 dày 2.5mm | Chương V | 16 | cái |
| 145 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600x4mm chịu nước khung xương nổi đồng bộ | Chương V | 22,777 | m2 |
| 146 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600x4mm chịu nước khung xương nổi đồng bộ | Chương V | 45,553 | m2 |
| 147 | SX và LD tấm vách ngăn Compac (phụ kiện inox 304) | Chương V | 54,945 | m2 |
| 148 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,904 | m2 |
| 149 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,952 | m2 |
| 150 | Bộ giá đỡ chậu âm inox | Chương V | 6 | bộ |
| 151 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 3.170,96 | m2 |
| 152 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 3.791,24 | m2 |
| 153 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 556,284 | m2 |
| 154 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 994,722 | m2 |
| 155 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V | 23,803 | 100m2 |
| 156 | SX cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ trên kính dưới pano , kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 161,07 | m2 |
| 157 | SX cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ trên kính dưới pano, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 24,975 | m2 |
| 158 | SX cửa sổ 2 cánh mở lùa, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 230,04 | m2 |
| 159 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 3,12 | m2 |
| 160 | SX vách kính khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 153,405 | m2 |
| 161 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 4,546 | tấn |
| 162 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 309,84 | m2 |
| 163 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 165,33 | m2 |
| 164 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V | 140,159 | m3 |
| 165 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V | 3,386 | tấn |
| 166 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V | 93,079 | 10m2 |
| 167 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V | 18,045 | 10m2 |
| 168 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V | 7,849 | 100m2 |
| 169 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V | 42,064 | tấn |
| 170 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V | 20 | tấn |
| 171 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V | 6,912 | tấn |
| 172 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V | 20,544 | 10m2 |
| 173 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện KT: 800x600x200 MM | Chương V | 2 | Tủ |
| 174 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện KT: 600x400x200 MM | Chương V | 1 | Tủ |
| 175 | Hộp Aptomat loại âm tường 14-18 MODUL | Chương V | 3 | hộp |
| 176 | Hộp Aptomat loại âm tường 12 MODUL | Chương V | 3 | hộp |
| 177 | Hộp Aptomat loại âm tường 6 MODUL | Chương V | 19 | hộp |
| 178 | Hộp Aptomat loại âm tường 4 MODUL | Chương V | 1 | hộp |
| 179 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 1 | cái |
| 180 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 2 | cái |
| 181 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 2 | cái |
| 182 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 8 | cái |
| 183 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 4 | cái |
| 184 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 12 | cái |
| 185 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 26 | cái |
| 186 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 6 | cái |
| 188 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 45 | cái |
| 189 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 42 | cái |
| 190 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 34 | cái |
| 191 | Bộ đèn BD T8L TT01 CSLH - Bóng LED TUBE 120/2x18W | Chương V | 32 | bộ |
| 192 | Ty treo đèn | Chương V | 32 | bộ |
| 193 | Bộ đèn BD T8L TT01 CSBA - Bóng LED TUBE 120/1x18W | Chương V | 8 | bộ |
| 194 | Bộ đèn tuýp LED máng ba phản quang 1.2M/3x18W lắp nổi | Chương V | 72 | bộ |
| 195 | Bộ đèn LED máng đôi 1.2M, 2x18W gắn tường | Chương V | 2 | bộ |
| 196 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 | Chương V | 6 | cái |
| 197 | Đèn led ốp trần 12W | Chương V | 18 | bộ |
| 198 | Đèn led ốp trần 18W | Chương V | 100 | bộ |
| 199 | Lắp đặt quạt trần D=1.4M + Chiết áp | Chương V | 64 | cái |
| 200 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 8 | cái |
| 201 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 250V-16A đế âm tường chống cháy | Chương V | 117 | cái |
| 202 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm sàn 250V-16A đé âm chống cháy | Chương V | 50 | cái |
| 203 | Lắp đặt công tắc - công tắc đơn 220V-10A | Chương V | 18 | cái |
| 204 | Lắp đặt công tắc - công tắc đôi 220V-10A | Chương V | 33 | cái |
| 205 | Lắp đặt công tắc - công tắc ba 220V-10A | Chương V | 2 | cái |
| 206 | Lắp đặt công tắc - công tắc bốn 220V-10A | Chương V | 5 | cái |
| 207 | Công tắc đảo chiều 1 cực | Chương V | 8 | cái |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 chờ điều hòa | Chương V | 0,1 | 100m |
| 209 | Đế nhựa chìm chống cháy | Chương V | 233 | cái |
| 210 | Dây CU/PVC/PVC 4x35mm2 | Chương V | 8 | m |
| 211 | Dây CU/PVC/PVC 4x25mm2 | Chương V | 15 | m |
| 212 | Dây CU/PVC/PVC 4x10mm2 | Chương V | 160 | m |
| 213 | Dây CU/PVC/PVC 4x6mm2 | Chương V | 100 | m |
| 214 | Dây CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Chương V | 150 | m |
| 215 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V | 300 | m |
| 216 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x50Emm2 | Chương V | 10 | m |
| 217 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x16Emm2 | Chương V | 15 | m |
| 218 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10Emm2 | Chương V | 160 | m |
| 219 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6Emm2 | Chương V | 250 | m |
| 220 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V | 825 | m |
| 221 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5Emm2 | Chương V | 950 | m |
| 222 | Dây CU/PVC 1x4mm2 | Chương V | 1.650 | m |
| 223 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 1.900 | m |
| 224 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 5.000 | m |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 50mm | Chương V | 23 | m |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm | Chương V | 260 | m |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Chương V | 150 | m |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Chương V | 1.125 | m |
| 229 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 950 | m |
| 230 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V | 2.500 | m |
| 231 | Hộp nối dây âm tường 110x110x80mm | Chương V | 100 | hộp |
| 232 | Bộ chia mạng SWITCH 32 PORT | Chương V | 2 | bộ |
| 233 | Cáp mạng UTP4PAIRS CAT5E | Chương V | 360 | m |
| 234 | Ổ cắm mạng đơn chuẩn RJ45/CAT6 | Chương V | 50 | cái |
| 235 | Máng cáp âm sàn 100x75 + Phụ kiện | Chương V | 15 | m |
| 236 | Máng cáp âm sàn 60x22 + Phụ kiện | Chương V | 40 | m |
| 237 | Cọc tiếp đất D16, L=2500mm | Chương V | 4 | cọc |
| 238 | Băng đồng tiếp đất 40x4 | Chương V | 9 | m |
| 239 | Đèn báo pha (vàng, xanh, đỏ) | Chương V | 1 | bộ |
| 240 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện MCT 200/5A | Chương V | 3 | bộ |
| 241 | Cầu chì 5A | Chương V | 3 | bộ |
| 242 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế 0-500V | Chương V | 1 | cái |
| 243 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế 0-200A | Chương V | 3 | cái |
| 244 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 4 | m3 |
| 245 | Đắp đất rãnh tiếp địa bằng thủ công | Chương V | 4 | m3 |
| 246 | Gia công kim thu sét D16, chiều dài kim 1m | Chương V | 4 | cái |
| 247 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 8 | cái |
| 248 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 L=2500 | Chương V | 6 | cọc |
| 249 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V | 210 | m |
| 250 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Chương V | 30 | m |
| 251 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép bản 40x4 | Chương V | 10 | m |
| 252 | Chân bật D10 L=150 | Chương V | 15 | cái |
| 253 | Chân bật hàn chân trên mái D10 L=200 | Chương V | 140 | cái |
| 254 | Kẹp kiểm tra | Chương V | 6 | bộ |
| 255 | Bu lông đai ốc | Chương V | 10 | bộ |
| 256 | Đệm chì lá 40x400 dày 3mm | Chương V | 5 | cái |
| 257 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 12 | bộ |
| 258 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 12 | cái |
| 259 | Lắp đặt lô giấy | Chương V | 18 | cái |
| 260 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 6 | bộ |
| 261 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V | 6 | bộ |
| 262 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 12 | bộ |
| 263 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 12 | bộ |
| 264 | Lắp đặt gương soi + Kệ | Chương V | 12 | cái |
| 265 | Dây cấp nước lavabo | Chương V | 12 | bộ |
| 266 | Xiphong thoát sàn | Chương V | 18 | cái |
| 267 | Xiphong chậu rửa | Chương V | 12 | cái |
| 268 | Lắp đặt phễu thu sàn inox có ngăn mùi 3 lớp | Chương V | 18 | cái |
| 269 | Lắp đặt van phao chống tràn | Chương V | 1 | cái |
| 270 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V | 1 | bể |
| 271 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm PN10 | Chương V | 0,75 | 100m |
| 272 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, PN10 | Chương V | 0,6 | 100m |
| 273 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm PN10 | Chương V | 0,55 | 100m |
| 274 | Lắp đặt Cút 90o PPR D32 | Chương V | 25 | cái |
| 275 | Lắp đặt Cút 90o PPR D25 | Chương V | 32 | cái |
| 276 | Lắp đặt Cút 90o PPR D20 | Chương V | 40 | cái |
| 277 | Lắp đặt Tê PPR D32x32 | Chương V | 15 | cái |
| 278 | Lắp đặt Tê PPR D32x25 | Chương V | 17 | cái |
| 279 | Lắp đặt Tê PPR D25x20 | Chương V | 26 | cái |
| 280 | Lắp đặt Côn thu PPR D32x25 | Chương V | 10 | cái |
| 281 | Lắp đặt Côn thu PPR D32x20 | Chương V | 4 | cái |
| 282 | Lắp đặt Côn thu PPR D25x20 | Chương V | 20 | cái |
| 283 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 32mm | Chương V | 6 | cái |
| 284 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 25mm | Chương V | 6 | cái |
| 285 | Cút ren trong PPR D20 | Chương V | 85 | cái |
| 286 | Nút bịt ren trong PPR D20 | Chương V | 85 | cái |
| 287 | Rắc co PPR D32 | Chương V | 28 | cái |
| 288 | Đai kẹp ống các loại | Chương V | 76 | bộ |
| 289 | Lắp đặt ống nhựa UPVC CLASS2 D110 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 290 | Lắp đặt ống nhựa UPVC CLASS2 D90 | Chương V | 0,65 | 100m |
| 291 | Lắp đặt ống nhựa UPVC CLASS2 D75 | Chương V | 0,25 | 100m |
| 292 | Lắp đặt ống nhựa UPVC CLASS2 D60 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 293 | Lắp đặt ống nhựa UPVC CLASS2 D48 | Chương V | 0,17 | 100m |
| 294 | Lắp đặt ống nhựa UPVC CLASS2 D42 | Chương V | 0,12 | 100m |
| 295 | Chếch UPVC, đường kính D110 | Chương V | 17 | cái |
| 296 | Chếch UPVC, đường kính D90 | Chương V | 16 | cái |
| 297 | Chếch UPVC, đường kính D60 | Chương V | 14 | cái |
| 298 | Chếch UPVC, đường kính D42 | Chương V | 37 | cái |
| 299 | Cút UPVC, đường kính D60 | Chương V | 12 | cái |
| 300 | Cút UPVC, đường kính D42 | Chương V | 8 | cái |
| 301 | Măng sông UPVC D110 | Chương V | 8 | cái |
| 302 | Măng sông UPVC D90 | Chương V | 12 | cái |
| 303 | Măng sông UPVC D75 | Chương V | 12 | cái |
| 304 | Măng sông UPVC D60 | Chương V | 8 | cái |
| 305 | Măng sông UPVC D42 | Chương V | 10 | cái |
| 306 | Côn nhựa UPVC, đường kính D90/76 | Chương V | 4 | cái |
| 307 | Côn nhựa UPVC, đường kính D76/48 | Chương V | 7 | cái |
| 308 | Côn nhựa UPVC, đường kính D76/42 | Chương V | 7 | cái |
| 309 | Nắp thông tắc PVC, đường kính D110 | Chương V | 8 | cái |
| 310 | Nắp thông tắc PVC, đường kính D90 | Chương V | 7 | cái |
| 311 | Đai kẹp ống các loại + ty treo ống | Chương V | 30 | bộ |
| 312 | Lắp đặt Tê UPVC, đường kính d=110x110mm | Chương V | 10 | cái |
| 313 | Lắp đặt Tê UPVC, đường kính d=60x60mm | Chương V | 10 | cái |
| 314 | Lắp đặt Y UPVC, đường kính d=110x110mm | Chương V | 20 | cái |
| 315 | Lắp đặt Y UPVC, đường kính d=90x90mm | Chương V | 32 | cái |
| 316 | Lắp đặt Y UPVC, đường kính d=90x75mm | Chương V | 27 | cái |
| 317 | Lắp đặt Y UPVC, đường kính d=140x60mm | Chương V | 15 | cái |
| 318 | Ống nhựa PVC, đường kính d=90mm | Chương V | 1,85 | 100m |
| 319 | Lắp đặt chếch UPVC D90 | Chương V | 60 | cái |
| 320 | Lắp đặt cút UPVC CLASS 2 D90 | Chương V | 30 | cái |
| 321 | Lắp đặt phễu thu nước mưa, đường kính D90 | Chương V | 15 | cái |
| 322 | Cầu chắn rác inox | Chương V | 15 | cái |
| 323 | Đai kẹp ống các loại | Chương V | 55 | bộ |
| M | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC A | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 106,704 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 3,777 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 10,797 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V | 0,312 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 13,049 | 100m2 |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Chương V | 1,47 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Chương V | 1,47 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Chương V | 17,235 | 100m |
| 9 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Chương V | 0,64 | 100m |
| 10 | Sản xuất đoạn thép ép âm | Chương V | 1 | đoạn |
| 11 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V | 130 | mối nối |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 3,313 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp IV | Chương V | 0,033 | 100m3 |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 3,165 | 100m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 12,178 | m3 |
| 16 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 22,991 | m3 |
| 17 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 16,612 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,452 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn , đất cấp II | Chương V | 1,231 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 39,785 | m3 |
| 21 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Chương V | 91,178 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 4,631 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 9,758 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 1,972 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 3,788 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 3,917 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 8,537 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 4,654 | tấn |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,076 | m3 |
| 30 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 38,751 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 48,358 | m3 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,177 | 100m3 |
| 33 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,714 | m3 |
| 34 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,147 | tấn |
| 35 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 28 | cấu kiện |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,829 | m3 |
| 38 | Trát tường Xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 50,778 | m2 |
| 39 | Trát tường Xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 50,778 | m2 |
| 40 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,125 | m2 |
| 41 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 50,778 | m2 |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 15,463 | m3 |
| 43 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 40,564 | m2 |
| 44 | Mài mũi bậc đá Granite tam cấp | Chương V | 84,03 | m |
| 45 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terazzo 400x400 | Chương V | 11,82 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,672 | m2 |
| 47 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,898 | m2 |
| 48 | Ốp gạch vỉ 300x300x7 màu vàng đất | Chương V | 33,98 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2,672 | m2 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 38,19 | m3 |
| 51 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 | Chương V | 68,78 | m3 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,033 | m3 |
| 53 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 | Chương V | 204,895 | m3 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 16,489 | m3 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 9,424 | m3 |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 1,743 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 2,416 | tấn |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V | 6,51 | tấn |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 2,849 | tấn |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,209 | tấn |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V | 17,194 | tấn |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 19,026 | tấn |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Chương V | 1,626 | tấn |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V | 0,629 | tấn |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V | 0,208 | tấn |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V | 0,701 | tấn |
| 67 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V | 4,057 | 100m2 |
| 68 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V | 2,24 | 100m2 |
| 69 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V | 2,53 | 100m2 |
| 70 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V | 5,42 | 100m2 |
| 71 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,309 | 100m2 |
| 72 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V | 4,476 | 100m2 |
| 73 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V | 11,706 | 100m2 |
| 74 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 1,484 | 100m2 |
| 75 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 1,355 | 100m2 |
| 76 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 2,184 | tấn |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 2,184 | tấn |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 231,644 | m2 |
| 79 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 4,292 | m3 |
| 80 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 181,002 | m3 |
| 81 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 97,04 | m3 |
| 82 | Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao | Chương V | 11,317 | m3 |
| 83 | Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao | Chương V | 5,703 | m3 |
| 84 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 46,478 | m3 |
| 85 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 23,33 | m3 |
| 86 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 13,322 | m3 |
| 87 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 50,972 | m2 |
| 88 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 83,337 | m2 |
| 89 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 418,752 | m2 |
| 90 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 239,1 | m2 |
| 91 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.220,89 | m2 |
| 92 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 640,973 | m2 |
| 93 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 351,105 | m2 |
| 94 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 157,197 | m2 |
| 95 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 216,937 | m2 |
| 96 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 464,928 | m2 |
| 97 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 404,151 | m2 |
| 98 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.083,7 | m2 |
| 99 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 358,762 | m2 |
| 100 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V | 86,899 | m2 |
| 101 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V | 43,449 | m2 |
| 102 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V | 211,6 | m2 |
| 103 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V | 105,8 | m2 |
| 104 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch vỉ 300x300x7 màu ghi xám | Chương V | 41,368 | m2 |
| 105 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch vỉ 300x300x7 màu ghi xám | Chương V | 31,403 | m2 |
| 106 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V | 856,267 | m2 |
| 107 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V | 423,654 | m2 |
| 108 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 43,623 | m2 |
| 109 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 207,349 | m2 |
| 110 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 163,726 | m2 |
| 111 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 130,632 | m2 |
| 112 | Xẻ rãnh chống trơn mặt bậc | Chương V | 5 | Công |
| 113 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,154 | m2 |
| 114 | Sản xuất, lắp dựng trụ thang bằng thép, sơn tĩnh điện (chi tiết theo BVTK) | Chương V | 2 | Trụ |
| 115 | Sản xuất, lắp dựng tay vịn cầu thang bằng gỗ (chi tiết theo BVTK) | Chương V | 46,43 | md |
| 116 | Gia công lan can | Chương V | 1,323 | tấn |
| 117 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 66,473 | m2 |
| 118 | Gia công lan can | Chương V | 2,487 | tấn |
| 119 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 68,686 | m2 |
| 120 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,102 | tấn |
| 121 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 12,291 | m2 |
| 122 | SX và LD tấm vách ngăn Compac (phụ kiện inox 304) | Chương V | 173,07 | m2 |
| 123 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 43,449 | m2 |
| 124 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 86,898 | m2 |
| 125 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,366 | m2 |
| 126 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,183 | m2 |
| 127 | Bộ giá đỡ chậu âm inox | Chương V | 18 | bộ |
| 128 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.193,08 | m2 |
| 129 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.705,56 | m2 |
| 130 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 428,356 | m2 |
| 131 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 291,034 | m2 |
| 132 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V | 17,753 | 100m2 |
| 133 | SX cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ , kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 103,95 | m2 |
| 134 | SX cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 12,15 | m2 |
| 135 | SX cửa đi 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ , kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 3,69 | m2 |
| 136 | SX cửa sổ 2 cánh mở lùa, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 144,18 | m2 |
| 137 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 5,76 | m2 |
| 138 | SX vách kính khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 150,408 | m2 |
| 139 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 2,43 | tấn |
| 140 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 198 | m2 |
| 141 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 198 | m2 |
| 142 | Đào rãnh tiếp địa | Chương V | 4,8 | m3 |
| 143 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Chương V | 4,8 | m3 |
| 144 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V | 210 | m |
| 145 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Chương V | 30 | m |
| 146 | Kéo rải dây dẫn sét dưới mương đất loại d=40x4mm | Chương V | 10 | m |
| 147 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 5 | cái |
| 148 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 5 | cái |
| 149 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 4 | cọc |
| 150 | Kẹp kiểm tra | Chương V | 6 | bộ |
| 151 | Bu lông đai ốc M12 | Chương V | 10 | bộ |
| 152 | Đệm chỉ lá 40x400 dày 3mm | Chương V | 5 | cái |
| 153 | Chân bật fi10 | Chương V | 155 | cái |
| 154 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện KT: 600x400x200 MM | Chương V | 1 | Tủ |
| 155 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện KT: 400x300x200 MM | Chương V | 2 | Tủ |
| 156 | Hộp Aptomat loại âm tường 8 MODUL | Chương V | 15 | hộp |
| 157 | Hộp Aptomat loại âm tường 6 MODUL | Chương V | 6 | hộp |
| 158 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 30 | cái |
| 161 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 6 | cái |
| 162 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 51 | cái |
| 163 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 51 | cái |
| 164 | Bộ đèn BD T8L TT01 CSLH - bóng led tube/18Wx2 | Chương V | 90 | bộ |
| 165 | Ty treo đèn | Chương V | 90 | bộ |
| 166 | Bộ đèn BD T8L TT01 CSBA/18W | Chương V | 30 | bộ |
| 167 | Đèn tuýp led T8 1.2M gắn tường 1x18W | Chương V | 6 | bộ |
| 168 | Đèn led ốp trần 18W | Chương V | 48 | bộ |
| 169 | Đèn led ốp trần 12W | Chương V | 24 | bộ |
| 170 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần + Chiết áp | Chương V | 63 | cái |
| 171 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 15 | cái |
| 172 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V | 6 | cái |
| 173 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 250V-16A đế âm tường chống cháy | Chương V | 54 | cái |
| 174 | Lắp đặt công tắc - công tắc đơn 220V-10A | Chương V | 16 | cái |
| 175 | Lắp đặt công tắc - công tắc đôi 220V-10A | Chương V | 9 | cái |
| 176 | Lắp đặt công tắc - công tắc bốn 220V-10A | Chương V | 15 | cái |
| 177 | Công tắc đảo chiều 1 cực | Chương V | 14 | cái |
| 178 | Đế nhựa chìm chống cháy | Chương V | 108 | cái |
| 179 | Dây CU/PVC/PVC 4x10mm2 | Chương V | 25 | m |
| 180 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V | 620 | m |
| 181 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x35Emm2 | Chương V | 10 | m |
| 182 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10Emm2 | Chương V | 10 | m |
| 183 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V | 620 | m |
| 184 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5Emm2 | Chương V | 1.250 | m |
| 185 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 2.500 | m |
| 186 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 3.900 | m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm | Chương V | 8 | m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Chương V | 620 | m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 1.250 | m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V | 1.950 | m |
| 191 | Hộp nối dây âm tường 110x110x80mm | Chương V | 45 | hộp |
| 192 | Cọc tiếp đất D16, L=2500mm | Chương V | 3 | cọc |
| 193 | Băng đồng tiếp đất 25*3 | Chương V | 6 | m |
| 194 | Đèn báo pha (vàng, xanh, đỏ) | Chương V | 1 | bộ |
| 195 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện | Chương V | 3 | bộ |
| 196 | Cầu chì 5A | Chương V | 3 | bộ |
| 197 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V | 1 | cái |
| 198 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Chương V | 3 | cái |
| 199 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 36 | bộ |
| 200 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 36 | cái |
| 201 | Lắp đặt lô giấy | Chương V | 36 | cái |
| 202 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả tiểu | Chương V | 18 | bộ |
| 203 | Lắp đặt vòi rửa D20 | Chương V | 6 | bộ |
| 204 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 18 | bộ |
| 205 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 18 | bộ |
| 206 | Dây cấp nước lavabo | Chương V | 18 | bộ |
| 207 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 8 | cái |
| 208 | Xiphong thoát sàn | Chương V | 36 | cái |
| 209 | Xiphong chậu rửa | Chương V | 18 | cái |
| 210 | Lắp đặt phễu thu sàn inox có ngăn mùi 3 lớp | Chương V | 36 | cái |
| 211 | Van phao cơ | Chương V | 1 | bộ |
| 212 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 4m3 | Chương V | 1 | bể |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, PN10 | Chương V | 0,55 | 100m |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm PN10 | Chương V | 0,32 | 100m |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, PN10 | Chương V | 0,6 | 100m |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm PN10 | Chương V | 1,35 | 100m |
| 217 | Lắp đặt Cút 90o PPR D40 | Chương V | 10 | cái |
| 218 | Lắp đặt Cút 90o PPR D32 | Chương V | 8 | cái |
| 219 | Lắp đặt Cút 90o PPR D25 | Chương V | 35 | cái |
| 220 | Lắp đặt Cút 90o PPR D20 | Chương V | 85 | cái |
| 221 | Lắp đặt Tê PPR D40x40 | Chương V | 5 | cái |
| 222 | Lắp đặt Tê PPR D40x25 | Chương V | 13 | cái |
| 223 | Lắp đặt Tê PPR D25x20 | Chương V | 55 | cái |
| 224 | Lắp đặt Tê PPR D20x20 | Chương V | 38 | cái |
| 225 | Lắp đặt Côn thu PPR D40x32 | Chương V | 2 | cái |
| 226 | Lắp đặt Côn thu PPR D32x25 | Chương V | 2 | cái |
| 227 | Lắp đặt Côn thu PPR D25x20 | Chương V | 15 | cái |
| 228 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 48mm | Chương V | 2 | cái |
| 229 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 40mm | Chương V | 2 | cái |
| 230 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 25mm | Chương V | 8 | cái |
| 231 | Cút ren trong PPR D20 | Chương V | 105 | cái |
| 232 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 20mm | Chương V | 105 | cái |
| 233 | Rắc co PPR D40 | Chương V | 2 | cái |
| 234 | Rắc co PPR D32 | Chương V | 3 | cái |
| 235 | Đai kẹp ống các loại | Chương V | 110 | bộ |
| 236 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 140mm | Chương V | 0,35 | 100m |
| 237 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm | Chương V | 0,68 | 100m |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Chương V | 0,78 | 100m |
| 239 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 76mm | Chương V | 0,32 | 100m |
| 240 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm | Chương V | 0,05 | 100m |
| 242 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm | Chương V | 0,05 | 100m |
| 243 | Chếch UPVC, đường kính D140 | Chương V | 5 | cái |
| 244 | Chếch UPVC, đường kính D110 | Chương V | 18 | cái |
| 245 | Chếch UPVC, đường kính D90 | Chương V | 18 | cái |
| 246 | Chếch UPVC, đường kính D60 | Chương V | 25 | cái |
| 247 | Chếch UPVC, đường kính D42 | Chương V | 45 | cái |
| 248 | Cút UPVC, đường kính D60 | Chương V | 15 | cái |
| 249 | Cút UPVC, đường kính D42 | Chương V | 9 | cái |
| 250 | Lắp đặt măng sông nhựa class2 D140 | Chương V | 10 | cái |
| 251 | Lắp đặt măng sông nhựa class2 D110 | Chương V | 14 | cái |
| 252 | Lắp đặt măng sông nhựa class2 D90 | Chương V | 14 | cái |
| 253 | Lắp đặt măng sông nhựa class2 D76 | Chương V | 11 | cái |
| 254 | Lắp đặt măng sông nhựa class2 D60 | Chương V | 12 | cái |
| 255 | Lắp đặt măng sông nhựa class2 D42 | Chương V | 5 | cái |
| 256 | Côn nhựa UPVC, đường kính D90/76 | Chương V | 10 | cái |
| 257 | Côn nhựa UPVC, đường kính D76/48 | Chương V | 10 | cái |
| 258 | Côn nhựa UPVC, đường kính D76/42 | Chương V | 12 | cái |
| 259 | Nắp thông tắc PVC, đường kính D110 | Chương V | 9 | cái |
| 260 | Nắp thông tắc PVC, đường kính D90 | Chương V | 9 | cái |
| 261 | Bộ đai + ty treo ống | Chương V | 45 | bộ |
| 262 | Lắp đặt Tê UPVC, đường kính d=110x110mm | Chương V | 14 | cái |
| 263 | Lắp đặt Tê UPVC, đường kính d=60x60mm | Chương V | 14 | cái |
| 264 | Lắp đặt Y UPVC, đường kính d=140x110mm | Chương V | 25 | cái |
| 265 | Lắp đặt Y UPVC, đường kính d=110x110mm | Chương V | 38 | cái |
| 266 | Lắp đặt Y UPVC, đường kính d=90x90mm | Chương V | 36 | cái |
| 267 | Lắp đặt Y UPVC, đường kính d=90x75mm | Chương V | 19 | cái |
| 268 | Lắp đặt Y UPVC, đường kính d=110x60mm | Chương V | 15 | cái |
| 269 | Ống nhựa PVC, đường kính d=90mm | Chương V | 1,45 | 100m |
| 270 | Lắp đặt chếch UPVC D90 | Chương V | 36 | cái |
| 271 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Chương V | 24 | cái |
| 272 | Lắp đặt phễu thu nước mưa, đường kính D90 | Chương V | 12 | cái |
| 273 | Cầu chắn rác inox | Chương V | 12 | cái |
| 274 | Đai kẹp ống các loại | Chương V | 48 | bộ |
| N | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC B | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 106,704 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 3,777 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính | Chương V | 10,797 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V | 0,312 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 13,049 | 100m2 |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Chương V | 1,47 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Chương V | 1,47 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Chương V | 17,235 | 100m |
| 9 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Chương V | 0,64 | 100m |
| 10 | Sản xuất đoạn thép ép âm | Chương V | 1 | đoạn |
| 11 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V | 130 | mối nối |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 3,313 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn , đất cấp IV | Chương V | 0,033 | 100m3 |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 3,165 | 100m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 12,178 | m3 |
| 16 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 22,991 | m3 |
| 17 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 16,612 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,452 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn , đất cấp II | Chương V | 1,231 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 39,785 | m3 |
| 21 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Chương V | 91,178 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 4,631 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 9,758 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 1,972 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 3,788 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 3,917 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 8,537 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 4,654 | tấn |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,076 | m3 |
| 30 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 38,751 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 48,358 | m3 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,177 | 100m3 |
| 33 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,714 | m3 |
| 34 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,147 | tấn |
| 35 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 28 | cấu kiện |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,829 | m3 |
| 38 | Trát tường Xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 50,778 | m2 |
| 39 | Trát tường Xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 50,778 | m2 |
| 40 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,125 | m2 |
| 41 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 50,778 | m2 |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 15,463 | m3 |
| 43 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 40,564 | m2 |
| 44 | Mài mũi bậc đá Granite tam cấp | Chương V | 84,03 | m |
| 45 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terazzo 400x400 | Chương V | 11,82 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,672 | m2 |
| 47 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,898 | m2 |
| 48 | Ốp gạch vỉ 300x300x7 màu vàng đất | Chương V | 33,98 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2,672 | m2 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 38,19 | m3 |
| 51 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 | Chương V | 68,78 | m3 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,033 | m3 |
| 53 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 | Chương V | 204,895 | m3 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 16,489 | m3 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 9,424 | m3 |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 1,743 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 2,416 | tấn |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V | 6,51 | tấn |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 2,849 | tấn |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,209 | tấn |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V | 17,194 | tấn |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 19,026 | tấn |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Chương V | 1,626 | tấn |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V | 0,629 | tấn |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V | 0,208 | tấn |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V | 0,701 | tấn |
| 67 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V | 4,057 | 100m2 |
| 68 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V | 2,24 | 100m2 |
| 69 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V | 2,53 | 100m2 |
| 70 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V | 5,42 | 100m2 |
| 71 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,309 | 100m2 |
| 72 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V | 4,476 | 100m2 |
| 73 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V | 11,706 | 100m2 |
| 74 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 1,484 | 100m2 |
| 75 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 1,355 | 100m2 |
| 76 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 2,184 | tấn |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 2,184 | tấn |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 231,644 | m2 |
| 79 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 4,292 | m3 |
| 80 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 181,002 | m3 |
| 81 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 97,04 | m3 |
| 82 | Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao | Chương V | 11,317 | m3 |
| 83 | Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao | Chương V | 5,703 | m3 |
| 84 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 46,478 | m3 |
| 85 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 23,33 | m3 |
| 86 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 13,322 | m3 |
| 87 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 50,972 | m2 |
| 88 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 83,337 | m2 |
| 89 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 418,752 | m2 |
| 90 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 239,1 | m2 |
| 91 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.220,89 | m2 |
| 92 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 640,973 | m2 |
| 93 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 351,105 | m2 |
| 94 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 157,197 | m2 |
| 95 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 216,937 | m2 |
| 96 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 464,928 | m2 |
| 97 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 404,151 | m2 |
| 98 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.083,7 | m2 |
| 99 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 358,762 | m2 |
| 100 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V | 86,899 | m2 |
| 101 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V | 43,449 | m2 |
| 102 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V | 211,6 | m2 |
| 103 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V | 105,8 | m2 |
| 104 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch vỉ 300x300x7 màu ghi xám | Chương V | 41,368 | m2 |
| 105 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch vỉ 300x300x7 màu ghi xám | Chương V | 31,403 | m2 |
| 106 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V | 856,267 | m2 |
| 107 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V | 423,654 | m2 |
| 108 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 43,623 | m2 |
| 109 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 207,349 | m2 |
| 110 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 163,726 | m2 |
| 111 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 130,632 | m2 |
| 112 | Xẻ rãnh chống trơn mặt bậc | Chương V | 5 | Công |
| 113 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,154 | m2 |
| 114 | Sản xuất, lắp dựng trụ thang bằng thép, sơn tĩnh điện (chi tiết theo BVTK) | Chương V | 2 | Trụ |
| 115 | Sản xuất, lắp dựng tay vịn cầu thang bằng gỗ (chi tiết theo BVTK) | Chương V | 46,43 | md |
| 116 | Gia công lan can | Chương V | 1,323 | tấn |
| 117 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 66,473 | m2 |
| 118 | Gia công lan can | Chương V | 2,487 | tấn |
| 119 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 68,686 | m2 |
| 120 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,102 | tấn |
| 121 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 12,291 | m2 |
| 122 | SX và LD tấm vách ngăn Compac (phụ kiện inox 304) | Chương V | 173,07 | m2 |
| 123 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 43,449 | m2 |
| 124 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 86,898 | m2 |
| 125 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,366 | m2 |
| 126 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,183 | m2 |
| 127 | Bộ giá đỡ chậu âm inox | Chương V | 18 | bộ |
| 128 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.193,08 | m2 |
| 129 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.705,56 | m2 |
| 130 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 428,356 | m2 |
| 131 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 291,034 | m2 |
| 132 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V | 17,753 | 100m2 |
| 133 | SX cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ , kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 103,95 | m2 |
| 134 | SX cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 12,15 | m2 |
| 135 | SX cửa đi 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ , kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 3,69 | m2 |
| 136 | SX cửa sổ 2 cánh mở lùa, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 144,18 | m2 |
| 137 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 5,76 | m2 |
| 138 | SX vách kính khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 150,408 | m2 |
| 139 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 2,43 | tấn |
| 140 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 198 | m2 |
| 141 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 198 | m2 |
| 142 | Đào rãnh tiếp địa | Chương V | 4,8 | m3 |
| 143 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Chương V | 4,8 | m3 |
| 144 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V | 210 | m |
| 145 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Chương V | 30 | m |
| 146 | Kéo rải dây dẫn sét dưới mương đất loại d=40x4mm | Chương V | 10 | m |
| 147 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 5 | cái |
| 148 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 5 | cái |
| 149 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 4 | cọc |
| 150 | Kẹp kiểm tra | Chương V | 6 | bộ |
| 151 | Bu lông đai ốc M12 | Chương V | 10 | bộ |
| 152 | Đệm chỉ lá 40x400 dày 3mm | Chương V | 5 | cái |
| 153 | Chân bật fi10 | Chương V | 155 | cái |
| 154 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện KT: 600x400x200 MM | Chương V | 1 | Tủ |
| 155 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện KT: 400x300x200 MM | Chương V | 2 | Tủ |
| 156 | Hộp Aptomat loại âm tường 8 MODUL | Chương V | 15 | hộp |
| 157 | Hộp Aptomat loại âm tường 6 MODUL | Chương V | 6 | hộp |
| 158 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 30 | cái |
| 161 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 6 | cái |
| 162 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 51 | cái |
| 163 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 51 | cái |
| 164 | Bộ đèn BD T8L TT01 CSLH - bóng led tube/18Wx2 | Chương V | 90 | bộ |
| 165 | Ty treo đèn | Chương V | 90 | bộ |
| 166 | Bộ đèn BD T8L TT01 CSBA/18W | Chương V | 30 | bộ |
| 167 | Đèn tuýp led T8 1.2M gắn tường 1x18W | Chương V | 6 | bộ |
| 168 | Đèn led ốp trần 18W | Chương V | 48 | bộ |
| 169 | Đèn led ốp trần 12W | Chương V | 24 | bộ |
| 170 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần + Chiết áp | Chương V | 63 | cái |
| 171 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 15 | cái |
| 172 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V | 6 | cái |
| 173 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 250V-16A đế âm tường chống cháy | Chương V | 54 | cái |
| 174 | Lắp đặt công tắc - công tắc đơn 220V-10A | Chương V | 16 | cái |
| 175 | Lắp đặt công tắc - công tắc đôi 220V-10A | Chương V | 9 | cái |
| 176 | Lắp đặt công tắc - công tắc bốn 220V-10A | Chương V | 15 | cái |
| 177 | Công tắc đảo chiều 1 cực | Chương V | 14 | cái |
| 178 | Đế nhựa chìm chống cháy | Chương V | 108 | cái |
| 179 | Dây CU/PVC/PVC 4x10mm2 | Chương V | 25 | m |
| 180 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V | 620 | m |
| 181 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x35Emm2 | Chương V | 10 | m |
| 182 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10Emm2 | Chương V | 10 | m |
| 183 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4Emm2 | Chương V | 620 | m |
| 184 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2,5Emm2 | Chương V | 1.250 | m |
| 185 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 2.500 | m |
| 186 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 3.900 | m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm | Chương V | 8 | m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Chương V | 620 | m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 1.250 | m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V | 1.950 | m |
| 191 | Hộp nối dây âm tường 110x110x80mm | Chương V | 45 | hộp |
| 192 | Cọc tiếp đất D16, L=2500mm | Chương V | 3 | cọc |
| 193 | Băng đồng tiếp đất 25*3 | Chương V | 6 | m |
| 194 | Đèn báo pha (vàng, xanh, đỏ) | Chương V | 1 | bộ |
| 195 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện | Chương V | 3 | bộ |
| 196 | Cầu chì 5A | Chương V | 3 | bộ |
| 197 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Chương V | 1 | cái |
| 198 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Chương V | 3 | cái |
| 199 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 36 | bộ |
| 200 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 36 | cái |
| 201 | Lắp đặt lô giấy | Chương V | 36 | cái |
| 202 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả tiểu | Chương V | 18 | bộ |
| 203 | Lắp đặt vòi rửa D20 | Chương V | 6 | bộ |
| 204 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 18 | bộ |
| 205 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 18 | bộ |
| 206 | Dây cấp nước lavabo | Chương V | 18 | bộ |
| 207 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 8 | cái |
| 208 | Xiphong thoát sàn | Chương V | 36 | cái |
| 209 | Xiphong chậu rửa | Chương V | 18 | cái |
| 210 | Lắp đặt phễu thu sàn inox có ngăn mùi 3 lớp | Chương V | 36 | cái |
| 211 | Van phao cơ | Chương V | 1 | bộ |
| 212 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 4m3 | Chương V | 1 | bể |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, PN10 | Chương V | 0,55 | 100m |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm PN10 | Chương V | 0,32 | 100m |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, PN10 | Chương V | 0,6 | 100m |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm PN10 | Chương V | 1,35 | 100m |
| 217 | Lắp đặt Cút 90o PPR D40 | Chương V | 10 | cái |
| 218 | Lắp đặt Cút 90o PPR D32 | Chương V | 8 | cái |
| 219 | Lắp đặt Cút 90o PPR D25 | Chương V | 35 | cái |
| 220 | Lắp đặt Cút 90o PPR D20 | Chương V | 85 | cái |
| 221 | Lắp đặt Tê PPR D40x40 | Chương V | 5 | cái |
| 222 | Lắp đặt Tê PPR D40x25 | Chương V | 13 | cái |
| 223 | Lắp đặt Tê PPR D25x20 | Chương V | 55 | cái |
| 224 | Lắp đặt Tê PPR D20x20 | Chương V | 38 | cái |
| 225 | Lắp đặt Côn thu PPR D40x32 | Chương V | 2 | cái |
| 226 | Lắp đặt Côn thu PPR D32x25 | Chương V | 2 | cái |
| 227 | Lắp đặt Côn thu PPR D25x20 | Chương V | 15 | cái |
| 228 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 48mm | Chương V | 2 | cái |
| 229 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 40mm | Chương V | 2 | cái |
| 230 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 25mm | Chương V | 8 | cái |
| 231 | Cút ren trong PPR D20 | Chương V | 105 | cái |
| 232 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 20mm | Chương V | 105 | cái |
| 233 | Rắc co PPR D40 | Chương V | 2 | cái |
| 234 | Rắc co PPR D32 | Chương V | 3 | cái |
| 235 | Đai kẹp ống các loại | Chương V | 110 | bộ |
| 236 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 140mm | Chương V | 0,35 | 100m |
| 237 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm | Chương V | 0,68 | 100m |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Chương V | 0,78 | 100m |
| 239 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 76mm | Chương V | 0,32 | 100m |
| 240 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm | Chương V | 0,05 | 100m |
| 242 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm | Chương V | 0,05 | 100m |
| 243 | Chếch UPVC, đường kính D140 | Chương V | 5 | cái |
| 244 | Chếch UPVC, đường kính D110 | Chương V | 18 | cái |
| 245 | Chếch UPVC, đường kính D90 | Chương V | 18 | cái |
| 246 | Chếch UPVC, đường kính D60 | Chương V | 25 | cái |
| 247 | Chếch UPVC, đường kính D42 | Chương V | 45 | cái |
| 248 | Cút UPVC, đường kính D60 | Chương V | 15 | cái |
| 249 | Cút UPVC, đường kính D42 | Chương V | 9 | cái |
| 250 | Lắp đặt măng sông nhựa class2 D140 | Chương V | 10 | cái |
| 251 | Lắp đặt măng sông nhựa class2 D110 | Chương V | 14 | cái |
| 252 | Lắp đặt măng sông nhựa class2 D90 | Chương V | 14 | cái |
| 253 | Lắp đặt măng sông nhựa class2 D76 | Chương V | 11 | cái |
| 254 | Lắp đặt măng sông nhựa class2 D60 | Chương V | 12 | cái |
| 255 | Lắp đặt măng sông nhựa class2 D42 | Chương V | 5 | cái |
| 256 | Côn nhựa UPVC, đường kính D90/76 | Chương V | 10 | cái |
| 257 | Côn nhựa UPVC, đường kính D76/48 | Chương V | 10 | cái |
| 258 | Côn nhựa UPVC, đường kính D76/42 | Chương V | 12 | cái |
| 259 | Nắp thông tắc PVC, đường kính D110 | Chương V | 9 | cái |
| 260 | Nắp thông tắc PVC, đường kính D90 | Chương V | 9 | cái |
| 261 | Bộ đai + ty treo ống | Chương V | 45 | bộ |
| 262 | Lắp đặt Tê UPVC, đường kính d=110x110mm | Chương V | 14 | cái |
| 263 | Lắp đặt Tê UPVC, đường kính d=60x60mm | Chương V | 14 | cái |
| 264 | Lắp đặt Y UPVC, đường kính d=140x110mm | Chương V | 25 | cái |
| 265 | Lắp đặt Y UPVC, đường kính d=110x110mm | Chương V | 38 | cái |
| 266 | Lắp đặt Y UPVC, đường kính d=90x90mm | Chương V | 36 | cái |
| 267 | Lắp đặt Y UPVC, đường kính d=90x75mm | Chương V | 19 | cái |
| 268 | Lắp đặt Y UPVC, đường kính d=110x60mm | Chương V | 15 | cái |
| 269 | Ống nhựa PVC, đường kính d=90mm | Chương V | 1,45 | 100m |
| 270 | Lắp đặt chếch UPVC D90 | Chương V | 36 | cái |
| 271 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Chương V | 24 | cái |
| 272 | Lắp đặt phễu thu nước mưa, đường kính D90 | Chương V | 12 | cái |
| 273 | Cầu chắn rác inox | Chương V | 12 | cái |
| 274 | Đai kẹp ống các loại | Chương V | 48 | bộ |
| O | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH 2 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 4,116 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 3,278 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn , đất cấp II | Chương V | 0,008 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,588 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V | 1,416 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 9,975 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,101 | 100m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 105 | m2 |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,224 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,224 | tấn |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V | 0,807 | tấn |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V | 0,807 | tấn |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,399 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,399 | tấn |
| 15 | Bu lông liên kết M16x500 | Chương V | 48 | bộ |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 56,628 | m2 |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 1,103 | 100m2 |
| 18 | Máng thu nước, diềm mái bằng tôn khổ 600 | Chương V | 21 | md |
| 19 | Rọ chắn rác | Chương V | 5 | cái |
| 20 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 22 | Cút nhựa D60 | Chương V | 10 | cái |
| 23 | Cô lê sắt | Chương V | 10 | cái |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi