Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng và nén tĩnh cọc thí nghiệm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210509615-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Xuân Huy
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng và nén tĩnh cọc thí nghiệm
Số hiệu KHLCNT 20210500307
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-07 07:03:00 đến ngày 2021-05-17 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,093,761,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 4 PHÒNG SỐ 1
B Tháo dỡ
1 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,24 m2
2 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
3 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 115,216 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2672 m3
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,46 m2
6 Vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,028 m3
C Hoàn thiện
1 Lát nền, sàn gạch ceramic (300x300)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,46 m2
2 Ốp tường trụ, cột gạch (300x600)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 115,216 m2
D Phần cửa
1 Cửa đi hai cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,68 m2
2 Cửa đi một cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,48 m2
3 Cửa sổ hai cánh mở trượt khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,16 m2
4 Cửa sổ một cánh mở hất khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,88 m2
E Thoát nước vệ sinh (ống PVC)
1 Bóc bỏ đường nước cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 t.bộ
2 Ống nhựa miệng bát, Ф110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100m
3 Tê nhựa Ф110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 cái
4 Cút góc nhựa Ф110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
5 Côn nhựa miệng bát, Ф110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
6 Ống nhựa miệng bát, Ф90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,31 100m
7 Tê nhựa Ф90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
8 Cút góc nhựa Ф90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
9 Côn nhựa miệng bát, Ф90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
10 Ống nhựa miệng bát, Ф34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
11 Cút góc Ф34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
12 Phễu thu, Ф100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
13 Hút căn bể tự hoại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
F Cấp nước vệ sinh (ống PPR)
1 Ống nhựa PVC, Ф25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m
2 Tê nhựa Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 cái
3 Cút góc nhự Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
4 Măng sông Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
5 Van khóa, Ф25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
6 Van gạt Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
7 Cút góc nhựa 1 đầu ren Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 cái
8 Chậu rửa 1 vòi lạnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
9 Vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
10 Gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
11 Xifon chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
12 Dây cấp chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
13 Xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
14 Vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
15 Dây cấp xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
16 Chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
17 Van nhấn tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
G NHÀ LỚP HỌC 4 PHÒNG SỐ 2
H Tháo dỡ
1 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
2 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
3 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
4 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,04 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116,544 m2
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 300,7248 m2
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,4752 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.207,27 m2
9 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 391,7476 m2
10 Vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,2676 m3
I Cải tạo
1 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,4628 m2
2 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,2788 m2
J Hoàn thiện
1 Lát nền, sàn gạch ceramic, gạch (600x600)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 300,7248 m2
2 Lát nền, sàn gạch ceramic, gạch (300x300)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,4752 m2
3 Ốp tường trụ, cột, gạch (300x600)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116,544 m2
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 362,115 m2
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 678,994 m2
6 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 391,7476 m2
7 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 113,6982 m2
8 Trát gờ móc nước, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 95,2 m
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 475,8132 m2
10 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 678,994 m2
11 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 391,7476 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.070,7416 m2
K Phần cửa
1 Cửa đi hai cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,12 m2
2 Cửa đi một cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 m2
3 Cửa sổ bốn cánh mở trượt khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,08 m2
4 Cửa sổ hai cánh mở trượt khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,6 m2
5 Cửa sổ môt cánh mở hất khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,24 m2
6 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4732 100m2
L Phần điện
1 Bóc bỏ đường điện cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 T.bộ
2 Đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 80W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 bộ
3 Đèn led 300x300; 24W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
4 Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
5 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
6 Quạt thông gió 40W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
7 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 máy
8 Phụ kiện lắp cho điều hòa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
9 Điều hòa treo tường 15000BTU Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
10 Ổ cắm đôi âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
11 Công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
12 Công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
13 Công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
14 Tủ điện chiếu sáng 3-5 MODUL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
15 Tủ điện (500x350x200)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
16 Automat 2P-63A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
17 Automat 2P-25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
18 Automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
19 Dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 420 m
20 Dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 280 m
21 Dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
22 Dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
23 Ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, Ф20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 500 m
M Thoát nước vệ sinh (ống PVC)
1 Bóc bỏ đường nước cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 T.bộ
2 Ống nhựa miệng bát, Ф110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,32 100m
3 Tê nhựa Ф110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 cái
4 Cút góc nhựa Ф110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
5 Côn nhựa miệng bát, Ф110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
6 Ống nhựa miệng bát, Ф90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,33 100m
7 Tê nhựa Ф90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
8 Cút góc nhựa Ф90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
9 Côn nhựa miệng bát, Ф90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
10 Ống nhựa miệng bát, Ф34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
11 Cút góc Ф34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
12 Phễu thu, Ф100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
13 Hút căn bể tự hoại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
N Cấp nước vệ sinh (ống PPR)
1 Ống nhựa PVC, Ф25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m
2 Tê nhựa Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 cái
3 Cút góc nhự Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
4 Măng sông Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
5 Van khóa, Ф25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
6 Van gạt Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
7 Cút góc nhựa 1 đầu ren Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 cái
8 Chậu rửa 1 vòi lạnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
9 Vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
10 Gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
11 Xifon chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
12 Dây cấp chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
13 Xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
14 Vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
15 Dây cấp xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
16 Chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
17 Van nhấn tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
O NHÀ KHO XÂY MỚI
P Phần móng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7796 m3
2 Đào móng băng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,7591 m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0619 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,101 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3223 m3
6 Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7276 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2848 m3
8 Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1168 100m2
9 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0248 tấn
10 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1926 tấn
11 Đắp đất, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2537 100m3
12 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,83 m3
13 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,1696 m3
14 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,4006 m2
Q Phần thân
1 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5786 m3
2 Ván khuôn đổ bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,098 100m2
3 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0153 tấn
4 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0755 tấn
5 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,8343 m3
6 Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4356 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,567 m3
8 Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2334 100m2
9 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0678 tấn
10 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,278 tấn
11 Gia công vì kèo thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,091 tấn
12 Lắp vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,091 tấn
13 Gia công xà gồ thép hộp (40x80x1,4)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2402 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2402 tấn
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,0541 m2
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8211 100m2
17 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,32 m
R Hoàn thiện
1 Lát nền, sàn, gạch chống trơn (600x600)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,92 m2
2 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116,6294 m2
3 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 109,944 m2
4 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,712 m2
S Phần cửa
1 Cửa đi hai cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,48 m2
2 Cửa sổ bốn cánh mở trượt khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,4 m2
3 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1194 tấn
4 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2 m2
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,3445 m2
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 125,3414 m2
7 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 109,944 m2
8 Làm trần tôn vân gỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,6968 m2
T Phần điện
1 Đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
2 Đèn compac 20W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
3 Ổ cắm đôi âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
4 Công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
5 Tủ điện chiếu sáng 3-5 MODUL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
6 Automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
7 Dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 m
8 Dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m
9 Dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
10 Ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, Ф20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
U TỔNG THỂ SÂN VƯỜN
V Phá dỡ
1 Đào nền đường, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6148 100m3
2 Vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 261,48 m3
W Sân lát gạch Terazzo
1 Chặt cây trong khu vực giải phóng mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 T.bộ
2 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,2725 m3
3 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,545 m3
4 Lát gạch Terazzo (400x400)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 825,45 m2
X Bồn hoa xây mới
1 Đào móng băng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,893 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,2055 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,6519 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85,1441 m2
5 Ốp gạch thẻ, gạch (60x240)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,3954 m2
6 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0202 m3
7 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1287 100m3
Y Cổng chính
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,51 m2
2 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,51 m2
3 Cánh cổng Inox 304 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92,7695 kg
4 Bản lề Inox 304 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
5 Khuy + then + ổ khóa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
6 Lắp dựng cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,995 m2
Z CẢI TẠO NHÀ 2 TẦNG
AA Phần phá dỡ
1 Tháo dỡ mái tôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,5035 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1563 m3
3 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8 m2
4 Đục mở tường làm cửa, dày 22cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,08 m2
5 Đục mở tường làm cửa, dày 11cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,84 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,281 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2522 m3
8 Phá dỡ nền gạch lát nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6893 m2
9 Bốc xếp phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4318 m3
10 Vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4318 m3
AB Phần móng
1 Đào móng băng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4311 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6047 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,823 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9695 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4576 m3
6 Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0416 100m2
7 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0089 tấn
8 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0664 tấn
9 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4518 m3
10 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5798 m3
AC Phần thân
1 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0627 m3
2 Ván khuôn đổ bê tông nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0176 100m2
3 Tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0079 tấn
4 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cấu kiện
5 Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1267 m3
7 Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0115 100m2
8 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0104 tấn
9 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0044 tấn
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8849 m3
11 Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0469 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,3992 m2
13 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1193 100m2
14 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,11 m
AD Phần hoàn thiện
1 Lát nền, sàn bằng gạch (600x600)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6616 m2
2 Lát nền, sàn gạch chống trơn (300x300)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,715 m2
3 Ốp tường trụ, cột gạch (300x600)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,986 m2
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,4756 m2
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,9889 m2
6 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,146 m2
7 Trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,715 m2
8 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,715 m2
9 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,715 m2
10 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,9889 m2
11 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,6216 m2
AE Phần cửa
1 Cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,88 m2
2 Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8 m2
3 Cửa sổ mở hất khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,08 m2
AF Phần cấp điện
1 Đèn led 300x300, 24W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
2 Quạt thông gió trên tường 40W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
3 Công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
4 Dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 m
5 Ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, Ф20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
AG Phần cấp nước
1 Ống nhựa PPR Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 100m
2 Tê nhựa PPR Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
3 Cút góc nhựa PPR Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
4 Măng sông nhựa PPR Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
5 Van khóa PPR Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
6 Van gạt Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
7 Cút góc nhựa đầu 1 ren PPR Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
8 Rắc co Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
9 Chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
10 Vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
11 Gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
12 Xifong chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
13 Dây cấp chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
14 Xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
15 Vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
16 Dây cấp xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
AH Phần thoát nước
1 Ống nhựa miệng bát, Ф110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
2 Tê nhựa Ф110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
3 Cút góc nhựa Ф110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
4 Ống nhựa miệng bát, Ф90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,32 100m
5 Tê nhựa Ф90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
6 Cút góc nhựa Ф90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
7 Côn nhựa miệng bát, Ф90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
8 Ống nhựa miệng bát, Ф34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 100m
9 Cút góc Ф34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
10 Phễu thu, Ф100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
11 Hút căn bể tự hoại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
AI XÂY MỚI NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG
AJ Phần móng
1 Bê tông cọc, cột, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,8667 m3
2 Ván khuôn đổ bê tông các loại cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,0008 100m2
3 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,112 tấn
4 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,424 tấn
5 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,28 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt thép bản đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9448 tấn
7 Ép trước cọc BTCT, KT(20x20)cm, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4 100m
8 Ép trước cọc BTCT, KT(20x20)cm, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,52 100m
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT(20x20)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 mối nối
10 Đập đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,96 m3
11 Bốc xếp phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,152 m3
12 Vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,152 m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,7239 m3
14 Đào móng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2871 100m3
15 Đào móng băng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,3481 m3
16 Đào móng băng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,1468 m3
17 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,1964 m3
18 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,3358 m3
19 Ván khuôn đổ bê tông móng cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7262 100m2
20 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0315 tấn
21 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5254 tấn
22 Cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5255 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,4453 m3
24 Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9604 100m2
25 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2664 tấn
26 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1245 tấn
27 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3068 tấn
28 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,354 m3
29 Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,9932 m3
30 Đắp đất, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8775 100m3
31 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,6406 m3
32 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,8341 m2
AK Phần thân
1 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,33 m3
2 Ván khuôn đổ bê tông nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0662 100m2
3 Tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0248 tấn
4 Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cấu kiện
6 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3842 m3
7 Ván khuôn đổ bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3818 100m2
8 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0158 tấn
9 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1555 tấn
10 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,2779 m3
11 Ván khuôn đổ bê tông cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,03 100m2
12 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,136 tấn
13 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,154 tấn
14 Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,529 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,7517 m3
16 Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9446 100m2
17 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5284 tấn
18 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3366 tấn
19 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,7816 tấn
20 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,6818 m3
21 Ván khuôn đổ bê tông sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7117 100m2
22 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4095 tấn
23 Bê tông cầu thang thường, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6222 m3
24 Ván khuôn đổ bê tông cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2508 100m2
25 Cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2522 tấn
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,8446 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,1653 m3
28 Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,1996 m3
29 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung (6,5x10,5x22cm), vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7425 m3
30 Sản xuất, lắp đặt xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4448 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 122,9624 m2
32 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9323 100m2
33 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,314 m
AL Phần hoàn thiện
1 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,3096 m2
2 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,844 m2
3 Lát nền, sàn gạch (600x600)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 144,6177 m2
4 Lát đá bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,4902 m2
5 Lát nền, sàn gạch chống trơn (600x600)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,9865 m2
6 Lát nền, sàn gạch chống trơn (300x300)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,9549 m2
7 Ốp tường trụ, cột gạch (300x600)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 164,6836 m2
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 463,5781 m2
9 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 282,9388 m2
10 Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100,6288 m2
11 Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,2956 m2
12 Trát trần trong nhà, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 243,3015 m2
13 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,2304 m2
14 Đắp trang trí chân, đầu trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 mặt
15 Đắp trang trí chắn nắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
16 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 282,9388 m2
17 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 307,5319 m2
18 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 590,4707 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 564,2069 m2
20 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,2956 m2
21 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9229 100m2
AM Lan can cầu thang
1 Gia công lan can Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,4188 kg
2 Bản mã lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 cái
3 Lắp dựng lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,9586 m2
AN Lan can hành lang
1 Gia công lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1014 tấn
2 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,2988 m2
3 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,5744 m2
AO Phần cửa
1 Cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,96 m2
2 Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,34 m2
3 Cửa sổ mở trượt 4 cánh khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,5971 m2
4 Cửa sổ mở trượt 2 cánh khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3971 m2
5 Cửa sổ mở hất 1 cánh khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,08 m2
6 Vách kính cố định Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,8629 m2
7 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
8 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
9 Phụ kiện cửa sổ 4 cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
10 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
11 Phụ kiện cửa sổ mở hất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
12 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5254 tấn
13 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,956 m2
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,1238 m2
AP Phòng cháy chữa cháy
1 Tủ để bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
2 Bình chữa cháy MFZL4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bình
3 Bình chữa cháy MT3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bình
4 Bộ tiêu lệnh nội quy phòng cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
AQ Chống sét
1 Đào móng băng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,56 m3
2 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,56 m3
3 Sản xuất, lắp đặt cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cọc
4 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, Ф12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 m
5 Bù thép Ф16 dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,564 kg
6 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, Ф10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56 m
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7584 m2
8 Kẹp tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
9 Sản xuất, lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
10 Quả cầu sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 quả
11 Đo điện trở Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 điểm
AR Phần điện
1 Đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 bộ
2 Đèn led vuông 300x300, 24W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 bộ
3 Đèn compact 20W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
4 Quạt thông gió trên tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
5 Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
6 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
7 Quạt Komasu KM40T, 135W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
8 Điều hòa 18000BTU + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
9 Lắp đặt máy điều hoà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 máy
10 Công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
11 Công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
12 Công tắc 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
13 Ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
14 Tủ điện 3-5 MODUL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
15 Tủ điện (500x400x200)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
16 Automat 3P-50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
17 Automat 3P-30A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
18 Automat 2P-25A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
19 Automat 1P-16A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
20 Dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 240 m
21 Dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140 m
22 Dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 m
23 Dây dẫn 3x10+1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 m
24 Dây dẫn Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
25 Ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn Ф20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 280 m
AS Rãnh chôn ống nước
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m3
2 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8 m3
3 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2 m3
AT Phần cấp nước lên téc (HDPE)
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE, Ф25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,57 100 m
2 Cút góc + cút nối nhựa HDPE Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
3 Tê nhựa HDPE Ф25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
4 Van khóa HDPE Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
5 Rắc co HDPE Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
6 Van phao tự ngắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
7 Bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
8 Vật tư đấu nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
AU Phần cấp nước (PPR)
1 Ống nhựa PPR Ф50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,38 100m
2 Tê nhựa PPR Ф50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
3 Cút góc nhựa PPR Ф50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
4 Chếch nhựa PPR Ф50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
5 Măng sông PPR Ф50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
6 Van khóa PPR Ф50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
7 Rắc co PPR Ф50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
8 Côn nhựa PPR Ф50-25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
9 Cút góc nhựa đầu 1 ren PPR Ф50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
10 Ống nhựa PPR Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
11 Tê nhựa PPR Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
12 Cút góc nhựa PPR Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
13 Măng sông nhựa PPR Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
14 Van khóa PPR Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
15 Van gạt Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
16 Rắc co PPR Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
17 Cút góc nhựa đầu 1 ren PPR Ф25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
18 Chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
19 Vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
20 Gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
21 Xifong chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
22 Dây cấp chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
23 Xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
24 Vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
25 Dây cấp xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
26 Chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
27 Van tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
AV Phần thoát nước (PVC)
1 Ống nhựa PVC Ф110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,32 100m
2 Tê nhựa PVC Ф110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
3 Cút góc nhựa PVC Ф110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
4 Chếch nhựa PVC Ф110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
5 Côn nhựa PVC Ф110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
6 Ống nhựa PVC Ф90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100m
7 Tê nhựa PVC Ф90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
8 Cút góc nhựa PVC Ф90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
9 Chếch nhựa PVC Ф90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
10 Côn nhựa PVC Ф90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
11 Ống nhựa PVC Ф42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
12 Cút góc nhựa PVC Ф42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
13 Ống nhựa PVC Ф34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,03 100m
14 Cút góc nhựa PVC Ф34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
15 Phễu thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
AW Bể phốt
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,179 m3
2 Đào móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1908 100m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9321 m3
4 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,99 m3
5 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0302 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8034 m3
7 Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0914 100m2
8 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0317 tấn
9 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0803 tấn
10 Xây bể chứa bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4516 m3
11 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,3334 m2
12 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,46 m2
13 Đánh màu tường bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,46 m2
14 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,5568 m2
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6528 m3
16 Ván khuôn đổ bê tông nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0875 100m2
17 Tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0442 tấn
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cấu kiện
19 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,7039 m3
AX Rãnh thoát nước
1 Đào móng băng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,8286 m3
2 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,331 m3
3 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3745 m3
4 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,628 m3
5 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,306 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,08 m2
7 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,5 m2
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,944 m3
9 Tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0777 tấn
10 Ván khuôn đổ bê tông nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1749 100m2
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 cấu kiện
AY PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái ngói Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,14 m2
2 Tháo dỡ tấm lợp fibrô xi măng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1641 100m2
3 Tháo rớ hệ vì kèo + xà gồ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 T.bộ
4 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,4912 m2
5 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,16 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,2199 m3
7 Đào xúc đất để đắp công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,2997 m3
8 Vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,5196 m3
AZ THÍ NGHIỆM CỌC
1 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải, tải trọng nén 100 - ≤500T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 102 tấn tải trọng TN/ lần TN
2 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,8 cấu kiện
3 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,76 10 tấn/km
4 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,8 cấu kiện
5 Trung chuyển hệ dầm thép và đối trọng giữa các cọc thí nghiệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 107,6 tấn tải trọng TN/ lần TN
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->