Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng và nén tĩnh cọc thí nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210509615-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Xuân Huy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng và nén tĩnh cọc thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210500307 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 07:03:00 đến ngày 2021-05-17 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,093,761,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 4 PHÒNG SỐ 1 | |||
| B | Tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,24 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115,216 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2672 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,46 | m2 |
| 6 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,028 | m3 |
| C | Hoàn thiện | |||
| 1 | Lát nền, sàn gạch ceramic (300x300)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,46 | m2 |
| 2 | Ốp tường trụ, cột gạch (300x600)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115,216 | m2 |
| D | Phần cửa | |||
| 1 | Cửa đi hai cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,68 | m2 |
| 2 | Cửa đi một cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,48 | m2 |
| 3 | Cửa sổ hai cánh mở trượt khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,16 | m2 |
| 4 | Cửa sổ một cánh mở hất khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,88 | m2 |
| E | Thoát nước vệ sinh (ống PVC) | |||
| 1 | Bóc bỏ đường nước cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | t.bộ |
| 2 | Ống nhựa miệng bát, Ф110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m |
| 3 | Tê nhựa Ф110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | cái |
| 4 | Cút góc nhựa Ф110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 5 | Côn nhựa miệng bát, Ф110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 6 | Ống nhựa miệng bát, Ф90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,31 | 100m |
| 7 | Tê nhựa Ф90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 8 | Cút góc nhựa Ф90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 9 | Côn nhựa miệng bát, Ф90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 10 | Ống nhựa miệng bát, Ф34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 11 | Cút góc Ф34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 12 | Phễu thu, Ф100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 13 | Hút căn bể tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| F | Cấp nước vệ sinh (ống PPR) | |||
| 1 | Ống nhựa PVC, Ф25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 2 | Tê nhựa Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 3 | Cút góc nhự Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 4 | Măng sông Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 5 | Van khóa, Ф25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 6 | Van gạt Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 7 | Cút góc nhựa 1 đầu ren Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | cái |
| 8 | Chậu rửa 1 vòi lạnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 9 | Vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 10 | Gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 11 | Xifon chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 12 | Dây cấp chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 13 | Xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 14 | Vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 15 | Dây cấp xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 16 | Chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 17 | Van nhấn tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| G | NHÀ LỚP HỌC 4 PHÒNG SỐ 2 | |||
| H | Tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,04 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116,544 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300,7248 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,4752 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.207,27 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 391,7476 | m2 |
| 10 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,2676 | m3 |
| I | Cải tạo | |||
| 1 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,4628 | m2 |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,2788 | m2 |
| J | Hoàn thiện | |||
| 1 | Lát nền, sàn gạch ceramic, gạch (600x600)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300,7248 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn gạch ceramic, gạch (300x300)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,4752 | m2 |
| 3 | Ốp tường trụ, cột, gạch (300x600)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116,544 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 362,115 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 678,994 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 391,7476 | m2 |
| 7 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 113,6982 | m2 |
| 8 | Trát gờ móc nước, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95,2 | m |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 475,8132 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 678,994 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 391,7476 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.070,7416 | m2 |
| K | Phần cửa | |||
| 1 | Cửa đi hai cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,12 | m2 |
| 2 | Cửa đi một cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | m2 |
| 3 | Cửa sổ bốn cánh mở trượt khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,08 | m2 |
| 4 | Cửa sổ hai cánh mở trượt khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6 | m2 |
| 5 | Cửa sổ môt cánh mở hất khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,24 | m2 |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4732 | 100m2 |
| L | Phần điện | |||
| 1 | Bóc bỏ đường điện cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | T.bộ |
| 2 | Đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 80W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 3 | Đèn led 300x300; 24W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 4 | Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 5 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 6 | Quạt thông gió 40W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại treo tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | máy |
| 8 | Phụ kiện lắp cho điều hòa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 9 | Điều hòa treo tường 15000BTU | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 10 | Ổ cắm đôi âm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 11 | Công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 12 | Công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 13 | Công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 14 | Tủ điện chiếu sáng 3-5 MODUL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 15 | Tủ điện (500x350x200)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 16 | Automat 2P-63A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 17 | Automat 2P-25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 18 | Automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 19 | Dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 420 | m |
| 20 | Dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 280 | m |
| 21 | Dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 22 | Dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 23 | Ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, Ф20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 500 | m |
| M | Thoát nước vệ sinh (ống PVC) | |||
| 1 | Bóc bỏ đường nước cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | T.bộ |
| 2 | Ống nhựa miệng bát, Ф110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | 100m |
| 3 | Tê nhựa Ф110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | cái |
| 4 | Cút góc nhựa Ф110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 5 | Côn nhựa miệng bát, Ф110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 6 | Ống nhựa miệng bát, Ф90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,33 | 100m |
| 7 | Tê nhựa Ф90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 8 | Cút góc nhựa Ф90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 9 | Côn nhựa miệng bát, Ф90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 10 | Ống nhựa miệng bát, Ф34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 11 | Cút góc Ф34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 12 | Phễu thu, Ф100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 13 | Hút căn bể tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| N | Cấp nước vệ sinh (ống PPR) | |||
| 1 | Ống nhựa PVC, Ф25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 2 | Tê nhựa Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 3 | Cút góc nhự Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 4 | Măng sông Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 5 | Van khóa, Ф25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 6 | Van gạt Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 7 | Cút góc nhựa 1 đầu ren Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | cái |
| 8 | Chậu rửa 1 vòi lạnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 9 | Vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 10 | Gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 11 | Xifon chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 12 | Dây cấp chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 13 | Xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 14 | Vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 15 | Dây cấp xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 16 | Chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 17 | Van nhấn tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| O | NHÀ KHO XÂY MỚI | |||
| P | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7796 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,7591 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0619 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,101 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3223 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7276 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2848 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1168 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0248 | tấn |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1926 | tấn |
| 11 | Đắp đất, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2537 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,83 | m3 |
| 13 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,1696 | m3 |
| 14 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,4006 | m2 |
| Q | Phần thân | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5786 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đổ bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,098 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0153 | tấn |
| 4 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0755 | tấn |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,8343 | m3 |
| 6 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4356 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,567 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2334 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0678 | tấn |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,278 | tấn |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,091 | tấn |
| 12 | Lắp vì kèo thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,091 | tấn |
| 13 | Gia công xà gồ thép hộp (40x80x1,4)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2402 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2402 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,0541 | m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8211 | 100m2 |
| 17 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,32 | m |
| R | Hoàn thiện | |||
| 1 | Lát nền, sàn, gạch chống trơn (600x600)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,92 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116,6294 | m2 |
| 3 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109,944 | m2 |
| 4 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,712 | m2 |
| S | Phần cửa | |||
| 1 | Cửa đi hai cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,48 | m2 |
| 2 | Cửa sổ bốn cánh mở trượt khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,4 | m2 |
| 3 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1194 | tấn |
| 4 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,3445 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 125,3414 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109,944 | m2 |
| 8 | Làm trần tôn vân gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,6968 | m2 |
| T | Phần điện | |||
| 1 | Đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Đèn compac 20W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Ổ cắm đôi âm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 4 | Công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 5 | Tủ điện chiếu sáng 3-5 MODUL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | m |
| 8 | Dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m |
| 9 | Dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 10 | Ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, Ф20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| U | TỔNG THỂ SÂN VƯỜN | |||
| V | Phá dỡ | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6148 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 261,48 | m3 |
| W | Sân lát gạch Terazzo | |||
| 1 | Chặt cây trong khu vực giải phóng mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | T.bộ |
| 2 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,2725 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,545 | m3 |
| 4 | Lát gạch Terazzo (400x400)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 825,45 | m2 |
| X | Bồn hoa xây mới | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,893 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2055 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,6519 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,1441 | m2 |
| 5 | Ốp gạch thẻ, gạch (60x240)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,3954 | m2 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0202 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1287 | 100m3 |
| Y | Cổng chính | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,51 | m2 |
| 2 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,51 | m2 |
| 3 | Cánh cổng Inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,7695 | kg |
| 4 | Bản lề Inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 5 | Khuy + then + ổ khóa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,995 | m2 |
| Z | CẢI TẠO NHÀ 2 TẦNG | |||
| AA | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5035 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1563 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | m2 |
| 4 | Đục mở tường làm cửa, dày 22cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,08 | m2 |
| 5 | Đục mở tường làm cửa, dày 11cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,84 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,281 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2522 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lát nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6893 | m2 |
| 9 | Bốc xếp phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4318 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4318 | m3 |
| AB | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4311 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6047 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,823 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9695 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4576 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0416 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0089 | tấn |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0664 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4518 | m3 |
| 10 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5798 | m3 |
| AC | Phần thân | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0627 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đổ bê tông nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0176 | 100m2 |
| 3 | Tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0079 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cấu kiện |
| 5 | Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1267 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0115 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0104 | tấn |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0044 | tấn |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8849 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0469 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,3992 | m2 |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1193 | 100m2 |
| 14 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,11 | m |
| AD | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Lát nền, sàn bằng gạch (600x600)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6616 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn gạch chống trơn (300x300)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,715 | m2 |
| 3 | Ốp tường trụ, cột gạch (300x600)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,986 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,4756 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,9889 | m2 |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,146 | m2 |
| 7 | Trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,715 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,715 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,715 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,9889 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6216 | m2 |
| AE | Phần cửa | |||
| 1 | Cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,88 | m2 |
| 2 | Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8 | m2 |
| 3 | Cửa sổ mở hất khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,08 | m2 |
| AF | Phần cấp điện | |||
| 1 | Đèn led 300x300, 24W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Quạt thông gió trên tường 40W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 3 | Công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 4 | Dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | m |
| 5 | Ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, Ф20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| AG | Phần cấp nước | |||
| 1 | Ống nhựa PPR Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | 100m |
| 2 | Tê nhựa PPR Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 3 | Cút góc nhựa PPR Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 4 | Măng sông nhựa PPR Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 5 | Van khóa PPR Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 6 | Van gạt Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 7 | Cút góc nhựa đầu 1 ren PPR Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 8 | Rắc co Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 9 | Chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 12 | Xifong chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 13 | Dây cấp chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 14 | Xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 15 | Vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 16 | Dây cấp xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| AH | Phần thoát nước | |||
| 1 | Ống nhựa miệng bát, Ф110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m |
| 2 | Tê nhựa Ф110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 3 | Cút góc nhựa Ф110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 4 | Ống nhựa miệng bát, Ф90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | 100m |
| 5 | Tê nhựa Ф90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 6 | Cút góc nhựa Ф90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 7 | Côn nhựa miệng bát, Ф90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 8 | Ống nhựa miệng bát, Ф34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | 100m |
| 9 | Cút góc Ф34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 10 | Phễu thu, Ф100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 11 | Hút căn bể tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| AI | XÂY MỚI NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| AJ | Phần móng | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,8667 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đổ bê tông các loại cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0008 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,112 | tấn |
| 4 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,424 | tấn |
| 5 | Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt thép bản đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9448 | tấn |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, KT(20x20)cm, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4 | 100m |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, KT(20x20)cm, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,52 | 100m |
| 9 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT(20x20)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | mối nối |
| 10 | Đập đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,96 | m3 |
| 11 | Bốc xếp phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,152 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,152 | m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,7239 | m3 |
| 14 | Đào móng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2871 | 100m3 |
| 15 | Đào móng băng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,3481 | m3 |
| 16 | Đào móng băng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1468 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,1964 | m3 |
| 18 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,3358 | m3 |
| 19 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7262 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0315 | tấn |
| 21 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5254 | tấn |
| 22 | Cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5255 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,4453 | m3 |
| 24 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9604 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2664 | tấn |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1245 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3068 | tấn |
| 28 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,354 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,9932 | m3 |
| 30 | Đắp đất, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8775 | 100m3 |
| 31 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6406 | m3 |
| 32 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,8341 | m2 |
| AK | Phần thân | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,33 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đổ bê tông nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0662 | 100m2 |
| 3 | Tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0248 | tấn |
| 4 | Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cấu kiện |
| 6 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3842 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3818 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0158 | tấn |
| 9 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1555 | tấn |
| 10 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2779 | m3 |
| 11 | Ván khuôn đổ bê tông cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,03 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,136 | tấn |
| 13 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,154 | tấn |
| 14 | Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,529 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,7517 | m3 |
| 16 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9446 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5284 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3366 | tấn |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7816 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,6818 | m3 |
| 21 | Ván khuôn đổ bê tông sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7117 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4095 | tấn |
| 23 | Bê tông cầu thang thường, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6222 | m3 |
| 24 | Ván khuôn đổ bê tông cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2508 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2522 | tấn |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,8446 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,1653 | m3 |
| 28 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1996 | m3 |
| 29 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung (6,5x10,5x22cm), vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7425 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4448 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 122,9624 | m2 |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9323 | 100m2 |
| 33 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,314 | m |
| AL | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,3096 | m2 |
| 2 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,844 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn gạch (600x600)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 144,6177 | m2 |
| 4 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,4902 | m2 |
| 5 | Lát nền, sàn gạch chống trơn (600x600)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,9865 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn gạch chống trơn (300x300)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,9549 | m2 |
| 7 | Ốp tường trụ, cột gạch (300x600)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 164,6836 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 463,5781 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 282,9388 | m2 |
| 10 | Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100,6288 | m2 |
| 11 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,2956 | m2 |
| 12 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 243,3015 | m2 |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,2304 | m2 |
| 14 | Đắp trang trí chân, đầu trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mặt |
| 15 | Đắp trang trí chắn nắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 16 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 282,9388 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 307,5319 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 590,4707 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 564,2069 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,2956 | m2 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9229 | 100m2 |
| AM | Lan can cầu thang | |||
| 1 | Gia công lan can Inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,4188 | kg |
| 2 | Bản mã lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | cái |
| 3 | Lắp dựng lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,9586 | m2 |
| AN | Lan can hành lang | |||
| 1 | Gia công lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1014 | tấn |
| 2 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,2988 | m2 |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,5744 | m2 |
| AO | Phần cửa | |||
| 1 | Cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,96 | m2 |
| 2 | Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,34 | m2 |
| 3 | Cửa sổ mở trượt 4 cánh khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,5971 | m2 |
| 4 | Cửa sổ mở trượt 2 cánh khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3971 | m2 |
| 5 | Cửa sổ mở hất 1 cánh khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,08 | m2 |
| 6 | Vách kính cố định | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,8629 | m2 |
| 7 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 8 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 9 | Phụ kiện cửa sổ 4 cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 10 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Phụ kiện cửa sổ mở hất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 12 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5254 | tấn |
| 13 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,956 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,1238 | m2 |
| AP | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Tủ để bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 2 | Bình chữa cháy MFZL4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bình |
| 3 | Bình chữa cháy MT3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bình |
| 4 | Bộ tiêu lệnh nội quy phòng cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| AQ | Chống sét | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,56 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,56 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, Ф12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | m |
| 5 | Bù thép Ф16 dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,564 | kg |
| 6 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, Ф10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | m |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7584 | m2 |
| 8 | Kẹp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 10 | Quả cầu sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | quả |
| 11 | Đo điện trở | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | điểm |
| AR | Phần điện | |||
| 1 | Đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | bộ |
| 2 | Đèn led vuông 300x300, 24W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 3 | Đèn compact 20W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Quạt thông gió trên tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 5 | Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 6 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 7 | Quạt Komasu KM40T, 135W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 8 | Điều hòa 18000BTU + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt máy điều hoà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | máy |
| 10 | Công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 11 | Công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 12 | Công tắc 2 chiều | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 13 | Ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 14 | Tủ điện 3-5 MODUL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 15 | Tủ điện (500x400x200)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 16 | Automat 3P-50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 17 | Automat 3P-30A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 18 | Automat 2P-25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | Automat 1P-16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 20 | Dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 240 | m |
| 21 | Dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140 | m |
| 22 | Dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 23 | Dây dẫn 3x10+1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 24 | Dây dẫn Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | m |
| 25 | Ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn Ф20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 280 | m |
| AS | Rãnh chôn ống nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2 | m3 |
| AT | Phần cấp nước lên téc (HDPE) | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, Ф25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,57 | 100 m |
| 2 | Cút góc + cút nối nhựa HDPE Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 3 | Tê nhựa HDPE Ф25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Van khóa HDPE Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 5 | Rắc co HDPE Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 6 | Van phao tự ngắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 8 | Vật tư đấu nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | lô |
| AU | Phần cấp nước (PPR) | |||
| 1 | Ống nhựa PPR Ф50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,38 | 100m |
| 2 | Tê nhựa PPR Ф50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 3 | Cút góc nhựa PPR Ф50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 4 | Chếch nhựa PPR Ф50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 5 | Măng sông PPR Ф50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Van khóa PPR Ф50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Rắc co PPR Ф50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 8 | Côn nhựa PPR Ф50-25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 9 | Cút góc nhựa đầu 1 ren PPR Ф50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 10 | Ống nhựa PPR Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 11 | Tê nhựa PPR Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 12 | Cút góc nhựa PPR Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 13 | Măng sông nhựa PPR Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 14 | Van khóa PPR Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 15 | Van gạt Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 16 | Rắc co PPR Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 17 | Cút góc nhựa đầu 1 ren PPR Ф25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 18 | Chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 19 | Vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 20 | Gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 21 | Xifong chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 22 | Dây cấp chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 23 | Xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 24 | Vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 25 | Dây cấp xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 26 | Chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 27 | Van tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| AV | Phần thoát nước (PVC) | |||
| 1 | Ống nhựa PVC Ф110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | 100m |
| 2 | Tê nhựa PVC Ф110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 3 | Cút góc nhựa PVC Ф110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 4 | Chếch nhựa PVC Ф110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 5 | Côn nhựa PVC Ф110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 6 | Ống nhựa PVC Ф90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m |
| 7 | Tê nhựa PVC Ф90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 8 | Cút góc nhựa PVC Ф90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 9 | Chếch nhựa PVC Ф90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 10 | Côn nhựa PVC Ф90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 11 | Ống nhựa PVC Ф42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 100m |
| 12 | Cút góc nhựa PVC Ф42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 13 | Ống nhựa PVC Ф34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m |
| 14 | Cút góc nhựa PVC Ф34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 15 | Phễu thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| AW | Bể phốt | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,179 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1908 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9321 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,99 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0302 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8034 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0914 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0317 | tấn |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0803 | tấn |
| 10 | Xây bể chứa bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4516 | m3 |
| 11 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3334 | m2 |
| 12 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,46 | m2 |
| 13 | Đánh màu tường bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,46 | m2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,5568 | m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6528 | m3 |
| 16 | Ván khuôn đổ bê tông nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0875 | 100m2 |
| 17 | Tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0442 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cấu kiện |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,7039 | m3 |
| AX | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,8286 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,331 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3745 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,628 | m3 |
| 5 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,306 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,08 | m2 |
| 7 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,944 | m3 |
| 9 | Tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0777 | tấn |
| 10 | Ván khuôn đổ bê tông nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1749 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cấu kiện |
| AY | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,14 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ tấm lợp fibrô xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1641 | 100m2 |
| 3 | Tháo rớ hệ vì kèo + xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | T.bộ |
| 4 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,4912 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,16 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,2199 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất để đắp công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,2997 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,5196 | m3 |
| AZ | THÍ NGHIỆM CỌC | |||
| 1 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải, tải trọng nén 100 - ≤500T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102 | tấn tải trọng TN/ lần TN |
| 2 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - bốc xếp lên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,8 | cấu kiện |
| 3 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,76 | 10 tấn/km |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T - bốc xếp xuống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,8 | cấu kiện |
| 5 | Trung chuyển hệ dầm thép và đối trọng giữa các cọc thí nghiệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 107,6 | tấn tải trọng TN/ lần TN |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi