Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210511374-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông, dân dụng và công nghiệp tỉnh Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210507884 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng nguồn vốn của dự án đầu tư xây dựng đường cao tốc Tuyên Quang - Phú Thọ kết nối với cao tốc Nội Bài - Lào Cai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 06:55:00 đến ngày 2021-05-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,120,812,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| B | Móng M1LT8,5(M) (10 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, độ chặt K ≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,2 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,7 | m3 |
| 5 | Bê tông chèn móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,1 | m2 |
| C | Móng M1LT8,5(TC) (5 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,9 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, độ chặt K ≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,05 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,85 | m3 |
| 5 | Bê tông chèn móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,35 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,05 | m2 |
| D | Móng M1LT12C(TC) | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,77 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, độ chặt K ≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,32 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,168 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,71 | m3 |
| 5 | Bê tông chèn móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,07 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,013 | m2 |
| E | Móng M2LT8,5(TC) (4 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,48 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, độ chặt K ≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,12 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,672 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,16 | m3 |
| 5 | Bê tông chèn móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,56 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,04 | m2 |
| F | Móng cột MTK16(M) (2 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,94 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, độ chặt K ≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,72 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,008 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,924 | m3 |
| 5 | Bê tông chèn móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,4 | kg |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,224 | m2 |
| G | Móng cột MTK16(TC) (2 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,94 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, độ chặt K ≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,72 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,008 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,924 | m3 |
| 5 | Bê tông chèn móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,4 | kg |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,224 | m2 |
| H | Móng cột MTK18(M) (4 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, độ chặt K ≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 79,48 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,84 | m3 |
| 5 | Bê tông chèn móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,12 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,8 | kg |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,44 | m2 |
| I | Móng M2LT12B(M) (4 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,88 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, độ chặt K ≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,28 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,768 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,28 | m3 |
| 5 | Bê tông chèn móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,56 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,504 | m2 |
| J | Tiếp địa đường dây Rll-1 (07 bộ) | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | m3 |
| 2 | Đắp rãnh tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | m3 |
| 3 | Tiếp địa Rll-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 4 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | cái |
| 5 | Ống nhựa HDPE 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | m |
| 6 | Cáp AV 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | m |
| 7 | Đầu cốt nhôm 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 8 | Ghíp nhôm bọc cách điện 1 bu lông 2 hàng răng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| K | Phần thiết bị điện | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển, lắp dựng cột bê tông ly tâm NPC.I-8,5-190-4,3(8,5B) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | cột |
| 2 | Sản xuất, vận chuyển, lắp dựng cột bê tông ly tâm NPC.I-16-190-11(16C) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cột |
| 3 | Sản xuất, vận chuyển, lắp dựng cột bê tông ly tâm NPC.I-18-190-12(18C) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cột |
| 4 | Sản xuất, vận chuyển, lắp dựng cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-7,2(12B) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cột |
| 5 | Sản xuất, vận chuyển, lắp dựn cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-9(12C) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 6 | Giằng cột kép: GC-K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 7 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 147 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 147 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 954 | m |
| 10 | Kẹp hãm KH4x25÷120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | cái |
| 11 | Móc treo cáp MT-D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | cái |
| 12 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | bộ |
| 13 | Ghíp A25-150 (3 bu lông) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126 | bộ |
| 14 | Cáp muyle xuống hòm công tơ 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102 | m |
| 15 | Cáp muyle xuống hòm công tơ 4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 16 | Ghíp đấu nối hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | cái |
| 17 | Kéo rải dây vị trí vượt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | vị trí |
| 18 | Kéo rải dây vị trí bẻ góc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | vị trí |
| 19 | Thu hồi dây dẫn VX 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130 | m |
| 20 | Thu hồi dây dẫn VX 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130 | m |
| 21 | Thu hồi dây dẫn VX 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 326 | m |
| 22 | Thu hồi dây dẫn VX 4x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 905 | m |
| 23 | Tháo hạ cột H7,5 (6,5)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | cột |
| 24 | Tháo hạ hòm công tơ H1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | hòm |
| 25 | Tháo hạ hòm công tơ H2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | hòm |
| 26 | Tháo hạ hòm công tơ H4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hòm |
| 27 | Tháo hạ hòm công tơ H3P (tụ bù) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hòm |
| 28 | Đai thép không gỉ + khóa đai lắp đặt hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | bộ |
| L | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | 1 vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi