Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210511239-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông, dân dụng và công nghiệp tỉnh Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210507868 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sử dụng nguồn vốn của dự án đầu tư xây dựng đường cao tốc Tuyên Quang - Phú Thọ kết nối với cao tốc Nội Bài - Lào Cai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 06:52:00 đến ngày 2021-05-17 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,650,175,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| B | Móng cột MT24 (6 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 393,72 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, chân cột, độ chặt K ≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 349,38 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,256 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,26 | m3 |
| 5 | Bê tông chèn móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,42 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.079,4 | kg |
| 7 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 236,16 | kg |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109,14 | m2 |
| C | Móng cột MT-8 (2 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, chân cột, độ chặt K ≥ 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,628 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,936 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,966 | m3 |
| 5 | Bê tông chèn móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,2 | kg |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,872 | m2 |
| D | Móng néo MN20-5 (16 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110 | m3 |
| 2 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 548,16 | kg |
| 3 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,472 | m3 |
| 4 | Đắp đất hố móng, chân cột, độ chặt K ≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,528 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | m2 |
| E | Tiếp địa RC-2 (8 bộ) | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,8 | m3 |
| 2 | Đắp rãnh tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,8 | m3 |
| F | Phần thiết bị điện | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt, vận chuyển cột bê tông ly tâm NPC.I-24-190-14(24D) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cột |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt, vận chuyển cột bê tông ly tâm NPC.I-18-190-12(18C) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cột |
| 3 | Xà néo cột P: XPC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 4 | Cổ dề néo cột đôi: CDN2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 5 | Dây néo DN20-24 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 6 | Tiếp địa RC-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 7 | Sứ đứng PI-22KV + ty sứ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 8 | Chuỗi néo cách điện Silicone-22KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Chuỗi |
| 9 | Khánh đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 10 | Chuỗi néo kép cách điện Silicone-22KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Chuỗi |
| 11 | Dây nhôm lõi thép AC120/19mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 828 | m |
| 12 | Dây nhôm lõi thép AC95/16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 634 | m |
| 13 | Làm dàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật. Vượt đường dây thông tin, hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | vị trí |
| 14 | Cặp cáp nhôm 3 bulông: CC-95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 15 | Biển báo an toàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 16 | Sơn số cột điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | vị trí |
| 17 | Thu hồi cột điện hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cột |
| 18 | Thu hồi xà cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 19 | Thu hồi dây dẫn AC-50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,125 | km dây |
| 20 | Vận chuyển vật tư thu hồi về kho | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | ca |
| G | ĐƯỜNG DÂY 0,4kV | |||
| H | Móng M1LT8,5(M) (4 móng) | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,72 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, độ chặt K ≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,08 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,88 | m3 |
| 5 | Bê tông chèn móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,44 | m2 |
| I | Móng M1LT8,5(TC) (4 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,72 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, độ chặt K ≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,08 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,88 | m3 |
| 5 | Bê tông chèn móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,44 | m2 |
| J | Móng M2LT8,5(M) (4 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,48 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, độ chặt K ≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,12 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,672 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,16 | m3 |
| 5 | Bê tông chèn móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,56 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,04 | m2 |
| K | Móng M2LT8,5(TC) | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,87 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, độ chặt K ≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,78 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,168 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,29 | m3 |
| 5 | Bê tông chèn móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,01 | m2 |
| L | Móng cột MTK16(M) (2 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,94 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, độ chặt K ≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,72 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,008 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,924 | m3 |
| 5 | Bê tông chèn móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,4 | kg |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,224 | m2 |
| M | Móng cột MTK20(M) (2 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,96 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, độ chặt K ≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 79,32 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,92 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,45 | m3 |
| 5 | Bê tông chèn móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,4 | kg |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,464 | m2 |
| N | Móng M2LT12B(M) (2 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,44 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng, độ chặt K ≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,64 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,384 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,14 | m3 |
| 5 | Bê tông chèn móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,252 | m2 |
| O | Tiếp địa đường dây Rll-1 (3 bộ) | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | m3 |
| 2 | Đắp rãnh tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | m3 |
| 3 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 4 | Ống nhựa HDPE 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | m |
| 5 | Cáp AV 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 6 | Đầu cốt nhôm 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 7 | Ghíp nhôm bọc cách điện 1 bu lông 2 hàng răng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| P | Phần thiết bị điện | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt, vận chuyển cột bê tông ly tâm NPC.I-8,5-190-4,3(8,5B) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cột |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt, vận chuyển cột bê tông ly tâm NPC.I-16-190-11(16C) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cột |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt, vận chuyển cột cột bê tông ly tâm NPC.I-20-190-13(20C) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cột |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt, vận chuyển cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-7,2(12B) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cột |
| 5 | Giằng cột kép: GC-K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 6 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 808 | m |
| 7 | Kẹp hãm KH4x25÷120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | cái |
| 8 | Móc treo cáp MT-D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | cái |
| 9 | Đai thép không gỉ + Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | bộ |
| 10 | Ghíp A25-150 (3 bu lông) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63 | bộ |
| 11 | Cáp muyle xuống hòm công tơ 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | m |
| 12 | Ghíp đấu nối hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 13 | Kéo rải dây vị trí vượt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | vị trí |
| 14 | Kéo rải dây vị trí bẻ góc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | vị trí |
| 15 | Thu hồi dây dẫn VX 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85 | m |
| 16 | Thu hồi dây dẫn AV70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.792 | m |
| 17 | Tháo hạ cột H7,5 (6,5)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | cột |
| 18 | Tháo hạ hòm công tơ H1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | hòm |
| 19 | Tháo hạ hòm công tơ H2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | hòm |
| 20 | Tháo hạ hòm công tơ H4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hòm |
| 21 | Đai thép không gỉ + khóa đai lắp đặt hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | bộ |
| Q | PHẦN THIÍ NGHIỆM | |||
| R | Thí nghiệm đường dây 22kV | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 ÷ 35kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | phần tử |
| 3 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | chuỗi |
| S | Thí nghiệm đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi