Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí đảm bảo an toàn giao thông)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210510596-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy bân nhân dân thị trấn Rừng Thông |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí đảm bảo an toàn giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210510479 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị trấn và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 23:14:00 đến ngày 2021-05-14 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,243,246,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, khuôn đường, đất cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 213,08 | 1m3 |
| 2 | Đánh cấp đất cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,22 | 1m3 |
| 3 | Đào vét bùn + hữu cơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,56 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,76 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37,56 | m3 |
| 2 | Bê tông khóa mái M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60,95 | m3 |
| 3 | Bù vênh đường cũ bằng đá dăm tiêu chuẩn dày trung bình 4cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,02 | 100m2 |
| 4 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 30cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,65 | 100m2 |
| 5 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,67 | 100m2 |
| 6 | Láng mặt đường, láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,67 | 100m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,67 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,67 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC KHÁC | |||
| D | Lan can phía mái kênh | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp 2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,98 | 1m3 |
| 2 | Bê tông móng cột M200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,98 | m3 |
| 3 | Lắp đặt tôn lượn sóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 308,1 | m |
| E | Di chuyển đường ống nước | |||
| 1 | Di chuyển đường ống nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 200 | m |
| 2 | Thay thế đường ống nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | m |
| F | Phá dỡ tường rào trên tuyến | |||
| 1 | Phá dỡ tường gạch xây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 125,95 | m3 |
| G | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THONG | |||
| H | Biển báo | |||
| 1 | Lắp đặt biển báo tam giác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt biển báo chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 3 | Biển báo tam giác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 4 | Biển báo chứ nhật S.507(S | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,775 | m2 |
| 5 | Biển báo chữ nhật I.441; I.440 (S>1m2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,075 | m2 |
| 6 | Cột đỡ biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | m |
| 7 | Thép góc L50x50x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0181 | tấn |
| 8 | Cờ người điều khiển | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 9 | Còi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Áo phản quang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 11 | Đèn báo ATGT | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| I | Cọc tiêu đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Ống nhựa PVC D80mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 63,25 | m |
| 2 | Dây phản quang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 364,32 | m |
| 3 | Bê tông đế cọc tiêu M150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7425 | m3 |
| 4 | Bê tông ống cọc tiêu D80mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3146 | m3 |
| 5 | Sơn cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,52 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55 | cái |
| 7 | Người đảm bảo giao thông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi