Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí đảm bảo giao thông và dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210505676-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Dân tộc tỉnh Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm chi phí đảm bảo giao thông và dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210505552 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương hỗ trợ đồng bào dân tộc thiểu số theo quyết định số 2086/QĐ-TTg năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 08:20:00 đến ngày 2021-05-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,757,386,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | BVTK | 1.001,16 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ tại bãi thải, cự ly 3,92km | BVTK | 1.001,16 | m3/km |
| 3 | Đào nền, đào khuôn, đánh cấp, đào rãnh đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | BVTK | 408,16 | m³ |
| 4 | Đào nền, đào khuôn, đánh cấp, đào rãnh đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | BVTK | 1.627,12 | m³ |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | BVTK | 33,99 | m3 |
| 6 | Xúc đá hỗn hợp phá dỡ lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | BVTK | 33,99 | m³ |
| 7 | Vận chuyển hỗn hợp đá, bê tông đi đổ tại bãi thải, cự ly 3,92km | BVTK | 33,99 | m3/km |
| 8 | Lu lèn khuôn đường | BVTK | 947,58 | m³ |
| 9 | Đắp đất K95 nền đường bằng máy đầm 16 tấn (tận dụng) | BVTK | 1.138,98 | m³ |
| 10 | Đắp đất K95 nền đường bằng máy đầm 16 tấn | BVTK | 2.089,3 | m³ |
| 11 | Đắp đất K98 nền đường bằng máy đầm 16 tấn | BVTK | 366,19 | m³ |
| 12 | Vận chuyển đất đắp nền đường, cự ly 5,52km | BVTK | 2.785,69 | m3/km |
| B | Gia cố ta luy + dốc nước | |||
| 1 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | BVTK | 2.874,78 | m² |
| 2 | Bê tông chân khay M150, đá 2x4 | BVTK | 27,83 | m³ |
| 3 | Bê tông gia cố mái dốc M150, đá 2x4 | BVTK | 129,43 | m³ |
| 4 | Lót bạt xác rắn | BVTK | 272,2 | m² |
| 5 | Đá dăm đệm | BVTK | 2,78 | m³ |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | BVTK | 120,69 | m³ |
| 7 | Đắp đất K95 nền đường bằng máy đầm 16 tấn (tận dụng) | BVTK | 91,78 | m³ |
| C | Mặt đường (mặt đường BTXM) | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300, đá 1x2 | BVTK | 764,59 | m³ |
| 2 | Ván khuôn mặt đường BTXM | BVTK | 497,84 | m² |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp trên | BVTK | 504,5 | m³ |
| 4 | Giấy dầu cách ly (2 lớp) | BVTK | 4.403,22 | m2 |
| 5 | Làm khe co | BVTK | 714 | m |
| 6 | Làm khe giãn | BVTK | 144 | m |
| D | THOÁT NƯỚC DỌC (rãnh dọc) | |||
| 1 | Bê tông tấm rãnh M200, đá 1x2 | BVTK | 11,91 | m³ |
| 2 | Ván khuôn tấm rãnh | BVTK | 88,94 | m² |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <50kg | BVTK | 588 | CK |
| 4 | Bê tông đáy rãnh M150, đá 1x2 | BVTK | 4,12 | m³ |
| 5 | Bê tông đáy rãnh M200, đá 1x2 | BVTK | 16,46 | m³ |
| 6 | Vữa lót M100, dày 2cm | BVTK | 176,4 | m² |
| 7 | Vữa miết mạch M100 | BVTK | 6,17 | m² |
| 8 | Đá dăm đệm | BVTK | 8,09 | m³ |
| E | THOÁT NƯỚC NGANG 1. Cống hộp KT 0,75x0,75m | |||
| 1 | Bê tông ống cống lắp ghép M250, đá 1x2 | BVTK | 4,91 | m³ |
| 2 | Cốt thép ống cống lắp ghép D ≤10mm | BVTK | 0,28 | tấn |
| 3 | Cốt thép ống cống lắp ghép D ≤18mm | BVTK | 0,77 | tấn |
| 4 | Ván khuôn ống cống lắp ghép | BVTK | 105,6 | m² |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | BVTK | 8,14 | m³ |
| 6 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | BVTK | 136,95 | m² |
| 7 | Bê tông móng cống và chân khay M150, đá 2x4 | BVTK | 33,55 | m³ |
| 8 | Ván khuôn thép móng cống đổ tại chỗ | BVTK | 11,6 | m² |
| 9 | Đá dăm đệm | BVTK | 36,2 | m³ |
| 10 | Mối nối cống 0,75x0,75m | BVTK | 13 | MN |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cẩu 6T | BVTK | 16 | ck |
| 12 | Quét nhựa đường mặt ngoài (2 lớp) | BVTK | 45,6 | m² |
| 13 | Đá hộc xếp khan | BVTK | 8,2 | m³ |
| 14 | Công tác nền: Đào móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | BVTK | 113,37 | m³ |
| F | THOÁT NƯỚC NGANG 2. Cống hộp KT 1x(1,0x1,0)m | |||
| 1 | Bê tông ống cống lắp ghép M250, đá 1x2 | BVTK | 3,1 | m³ |
| 2 | Cốt thép ống cống lắp ghép D ≤10mm | BVTK | 0,35 | tấn |
| 3 | Ván khuôn ống cống lắp ghép | BVTK | 52,38 | m² |
| 4 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | BVTK | 4,55 | m³ |
| 5 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | BVTK | 90,17 | m² |
| 6 | Bê tông móng cống và chân khay M150, đá 2x4 | BVTK | 16,06 | m³ |
| 7 | Ván khuôn thép móng cống đổ tại chỗ | BVTK | 4,44 | m² |
| 8 | Mối nối cống 1,0x1,0m | BVTK | 5 | MN |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cẩu 6T | BVTK | 6 | ck |
| 10 | Đá dăm đệm | BVTK | 26,82 | m³ |
| 11 | Quét nhựa đường mặt ngoài (2 lớp) | BVTK | 22,08 | m² |
| 12 | Đá hộc xếp khan | BVTK | 3,28 | m³ |
| 13 | Công tác nền: Đào móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | BVTK | 37,89 | m³ |
| G | THOÁT NƯỚC NGANG 3. Cống hộp KT 1x(3,0x3,0)m | |||
| 1 | Bê tông ống cống đổ tại chỗ M300, đá 1x2 | BVTK | 31,46 | m³ |
| 2 | Cốt thép ống cống đổ tại chỗ D ≤10mm | BVTK | 0,1 | tấn |
| 3 | Cốt thép ống cống đổ tại chỗ D ≤18mm | BVTK | 3,88 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép cống đổ tại chỗ | BVTK | 138,26 | m² |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh M200, đá 1x2 | BVTK | 11,92 | m³ |
| 6 | Bê tông móng tường đầu, móng tường cánh M200, đá 1x2 | BVTK | 16,57 | m³ |
| 7 | Bê tông móng cống và chân khay M150, đá 2x4 | BVTK | 82,73 | m³ |
| 8 | Ván khuôn thép móng cống đổ tại chỗ | BVTK | 126,53 | m² |
| 9 | Cốt thép móng D ≤18mm | BVTK | 1,43 | tấn |
| 10 | Bê tông lót móng M150, đá 2x4 | BVTK | 2,07 | m³ |
| 11 | Đá dăm đệm | BVTK | 26,29 | m³ |
| 12 | Quét nhựa đường mặt ngoài (2 lớp) | BVTK | 57,15 | m² |
| 13 | Đá hộc xếp khan | BVTK | 19,83 | m³ |
| 14 | Bê tông bản giảm tải M250, đá 1x2 | BVTK | 10,34 | m³ |
| 15 | Cốt thép bản giảm tải D ≤18mm | BVTK | 1,05 | tấn |
| 16 | Cốt thép bản giảm tải D >18mm | BVTK | 0,04 | tấn |
| 17 | Ván khuôn bản giảm tải | BVTK | 11,84 | m² |
| 18 | Công tác nền: Đào móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | BVTK | 268,36 | m³ |
| 19 | Đắp đất K95 bằng máy đầm đất cầm tay 70kg | BVTK | 134,18 | m³ |
| 20 | Vận chuyển đất đắp nền đường, cự ly 5,52km | BVTK | 151,62 | m3/km |
| 21 | Đắp đất K90 nền đường bằng máy đầm 16 tấn (tận dụng) | BVTK | 1.226,07 | m³ |
| 22 | Vận chuyển đất đi đổ tại bãi thải, cự ly 3,92km | BVTK | 118,76 | m3/km |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cẩu 6T (ống cống dẫn dòng) | BVTK | 6 | ck |
| H | HỆ THỐNG AN TOÀN | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo tam giác, cạnh 70cm | BVTK | 9 | cái |
| 2 | Đào đất chôn trụ, đất cấp III | BVTK | 1,13 | m³ |
| 3 | Làm cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,1m | BVTK | 86 | cái |
| 4 | Bê tông móng cọc tiêu M150, đá 2x4 | BVTK | 4,73 | m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi