Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210511695-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Tiên Sơn huyện Việt Yên tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210511678 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 08:10:00 đến ngày 2021-05-17 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,975,897,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ, đánh cấp đất I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,2482 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Cấp đất I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,2482 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,216 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,3264 | 100m3 |
| 5 | Mua và rải Nilon | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4.767,58 | m2 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,4442 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 974,4 | m3 |
| 8 | Mua gỗ khe co giãn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,27 | m3 |
| 9 | Mua nhựa khe co giãn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 337,46 | kg |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10,9 | m3 |
| B | RÃNH B60 VÀ B40 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11,88 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,16 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2025 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11,11 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 18,92 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 84,7 | m2 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0208 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ tường | 0,5491 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông mũ tường M250, đá 1x2, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,32 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,6212 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,1207 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10,36 | m3 |
| 13 | Lắp dựng tấm đan bê tông | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 163 | cái |
| 14 | Đắp đất móng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0242 | 100m3 |
| 15 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 19 | cái |
| 16 | Lắp dựng cọc tiêu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 19 | cái |
| C | THÁO DỠ HOÀN TRẢ ĐM 228-2015 | |||
| 1 | Thay cột bê tông. Chiều cao cột ≤ 8,5m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | 1 cột |
| 2 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 15kg. Thay xà thép các loại cột: Đỡ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | 1 bộ |
| 3 | Thay dây bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm (A). Tiết diện dây ≤ 70mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1964 | 1km / 1dây |
| 4 | Thay hộp công tơ. Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp ≤ 4 CT (hộp 2CT 3 pha) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | 1 hộp |
| 5 | Thay hộp công tơ. Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp ≤ 2 CT (hộp 1CT 3 pha) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | 1 hộp |
| 6 | Thay công tơ 1 pha | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | 1 cái |
| 7 | Thay, cố định trên dây thép, tiết diện dây dẫn ≤ 16mm2 | 152 | 1m | |
| D | HOÀN TRẢ ĐM4970-2016ĐZ-TBA | |||
| 1 | Dựng cột bê tông, cao | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cột |
| 2 | Mua cột bê tông LBT-PC10-190-4,3 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cột |
| 3 | Mua đai thép | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,16 | Kg |
| 4 | Mua khóa đai thép | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 5 | Ghíp nối cáp nhựa GN2-2BL 25-120 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 32 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà thép, trọng lượng 100kg, cho loại cột nép | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Mua xà mạ kẽm XNC0,4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 231,936 | kg |
| 8 | Mua khóa hãm cáp vặn xoắn KH4x70 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1976 | km/dây |
| 10 | Mua cáp vặn xoắn 4x70 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 32,925 | m |
| 11 | Thay hộp công tơ. Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp ≤ 4 CT (hộp 2CT 3 pha) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | 1 hộp |
| 12 | Mua hòm 4 công tơ 1 pha Compe rite | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 13 | Lắp đặt cáp trên dây thép, trọng lượng cáp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,8905 | 100m |
| 14 | Lắp đặt cáp trên dây thép, trọng lượng cáp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 15 | Mua dây văng thép mạ kẽm D4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 130,2 | m |
| 16 | Mua buộc sắt D1,5 mạ kẽm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 32,5 | m |
| 17 | Tăng đơ D14 mạ kẽm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 18 | Mua cáp CXV 2x6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 318,85 | m |
| 19 | Mua cáp CXV 2x25 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 40 | m |
| 20 | Mua cáp CXV 4x25 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | m |
| 21 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,6 | 10 đầu cốt |
| 22 | Mua đầu cốt đồng M6 (1 lỗ) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 28 | đầu |
| 23 | Mua đầu cốt đồng M25 (1 lỗ) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | đầu |
| 24 | Mua ghíp đồng nhôm AM 35/16 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | bộ |
| E | HOÀN TRẢ ĐM10-2019-XD | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0862 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0422 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông, chiều rộng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng , chiều rộng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,16 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi