Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210508465-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các chương trình mục tiêu quốc gia xã Cải Viên, huyện Hà Quảng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210438312 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự án CSSP tỉnh Cao Bằng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 08:00:00 đến ngày 2021-05-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,288,378,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,2428 | 100m3 |
| 2 | Phá đá bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 107,2251 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,2681 | 100m3 |
| 4 | Đắp đá sau nổ mìn trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 69,3988 | 100m3 |
| 5 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,598 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đá để tận dụng và đổ đi bằng ôtô 5T trong phạm vi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,799 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất để tận dụng bằng ôtô 5T, phạm vi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,9602 | 100m3 |
| 8 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,67 | m3 |
| 9 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày đã lèn ép 14 cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 54,3229 | 100m2 |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống bằng TC, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,464 | m3 |
| 2 | Đào móng cống, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0418 | 100m3 |
| 3 | Phá đá bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,435 | 100m3 |
| 4 | Xây đá hộc tận dụng, xây móng, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,08 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc tận dụng, xây thân cống, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,32 | m3 |
| 6 | Trát tường cánh, thân cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50,49 | m2 |
| 7 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,8 | m3 |
| 8 | SXLĐ cốt thép ống cống, đ. kính | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,283 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cấu kiện |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng bằng CP đá thải | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,13 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2315 | 100m3 |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,607 | 100m2 |
| C | BIỂN GHI TÊN CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,34 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,021 | 100m2 |
| 3 | Biển khắc chữ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 4 | Ốp đá granit màu đen vào tường có chốt bằng inox | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,32 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi