Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210468977-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo Cam Ranh |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210433366 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Cam Ranh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 10:51:00 đến ngày 2021-05-14 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,180,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phần Xây dựng dãy 08 phóng số 01+02 | |||
| 1 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 40 | m |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 361,92 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 62,73 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2,3473 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ trần | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 516,89 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 196,8 | m2 |
| 7 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 228,2 | 1m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 532,47 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 244,6996 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 314,496 | m2 |
| 11 | Vệ sinh granitô cầu thang | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 171,85 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2.074,197 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1.706,04 | m2 |
| 14 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 228,2 | m2 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 228,2 | m2 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, đổ , rộng ≤250cm, M100, XM PCB40, đá 4x6 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 42,4324 | m3 |
| 18 | Xây móng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,32 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,3333 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , đổ , bê tông M200, đá 1x2 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,3312 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,0707 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,0739 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,204 | 100m2 |
| 24 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 4,818 | m3 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 VXM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 532,47 | m2 |
| 26 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột kích thước gạch 50x200 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 8,56 | m2 |
| 27 | Láng granitô cầu thang | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 27,6 | m2 |
| 28 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 87,2 | m |
| 29 | Cửa đi pano | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 31,312 | m2 |
| 30 | Cửa sổ pano | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 83,088 | m2 |
| 31 | Hoa sắt bảo vệ cửa | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 21,168 | m2 |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 141,12 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 195,96 | 1m2 cấu kiện |
| 34 | Tay vịn | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 43,7 | md |
| 35 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 16,8 | m2 |
| 36 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,8 | m3 |
| 37 | Thi công trần phẳng | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 516,89 | m2 |
| 38 | Lợp mái che tường, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3,828 | 100m2 |
| 39 | Lợp mái ngói 17v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,6273 | 100m2 |
| 40 | Gia công xà gồ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3,5149 | tấn |
| 41 | Gia công xà gồ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,7042 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3,5149 | tấn |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 230,2197 | m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 170,604 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 400,8237 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2.096,997 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1.706,04 | m2 |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 571,0795 | 1m2 |
| 49 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 564,4 | m2 |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 12,8337 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 10,1752 | 100m2 |
| 52 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 130 | bộ |
| 53 | Lắp đặt quạt trần | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 48 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 97 | cái |
| 55 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 56 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2.350 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| 58 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 34 | hộp |
| 59 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 500 | m |
| 62 | Tủ điện sắt gia công sẵn 6-8 MODULE | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 64 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 6,075 | m3 |
| 65 | Bê tông lót móng, đổ, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 7,4 | m3 |
| 66 | Xây móng đá 20x20x25cm, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 4,32 | m3 |
| 67 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2,025 | m3 |
| 68 | Đắp nền móng công trình | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 18,8125 | m3 |
| 69 | Lát gạch KT400x400 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 53,75 | m2 |
| 70 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3,78 | m3 |
| 71 | Láng granitô cầu thang | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 25,65 | m2 |
| 72 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 54 | m |
| B | Hạng mục: Khu vệ sinh học sinh xây mới và nâng cấp | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ trần | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 45,35 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 18,99 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,2976 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2,317 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 68,114 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 92,372 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 25,36 | m2 |
| 9 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 20,72 | 1m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2,4 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 125,75 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 53,48 | m2 |
| 13 | Đào móng, rộng | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,2649 | 100m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 11,677 | m3 |
| 15 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 21,1185 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng , đổ , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 8,8095 | m3 |
| 17 | Xây móng đá 20x20x25cm, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 11,324 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 42,7872 | m3 |
| 19 | Đắp nền móng công trình | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 12,285 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , đổ , bê tông M200, đá 1x2 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 4,368 | m3 |
| 21 | Bê tông cột , đổ , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,232 | m3 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2,8968 | m3 |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,6719 | m3 |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 34 | cái |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,4267 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,4132 | tấn |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,0464 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,4346 | 100m2 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,3552 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn sàn mái | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,2562 | 100m2 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch 300x300 vữa M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 101,364 | m2 |
| 32 | Ốp tường trụ, cột gạch 300x600 vữa M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 215,29 | m2 |
| 33 | Xây hố van, hố ga gạch 5x10x20cm, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 8,752 | m3 |
| 34 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3,25 | m2 |
| 35 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch bê tông 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2,093 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 100 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 4,4085 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 18,876 | m3 |
| 38 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 65,034 | m2 |
| 39 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 34,02 | m2 |
| 40 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 65,034 | m2 |
| 41 | Láng granitô cầu thang | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 8,96 | m2 |
| 42 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 22,4 | m |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 5,8 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 43,464 | m2 |
| 45 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 4,18 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 112,435 | m2 |
| 47 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 205,0327 | m2 |
| 48 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 28,71 | m2 |
| 49 | Cửa đi lamri nhôm (chưa có khóa) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 28,71 | m2 |
| 50 | Khóa cửa đi tay nắm tròn loại 1 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 19 | m2 |
| 51 | Hoa sắt bảo vệ cửa bằng hộp kẽm vuông14x14 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2,88 | m2 |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 4,8 | m2 |
| 53 | Kệ đỡ lavabo bằng đá | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,94 | m2 |
| 54 | Xây tường thẳng gạch 20x20cm, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2,16 | m2 |
| 55 | Thi công trần | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 79 | m2 |
| 56 | Lợp mái che tường, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,4336 | 100m2 |
| 57 | Gia công xà gồ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,2435 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,2435 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 21,9 | 1m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 196,5497 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 53,444 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 317,094 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 269,1327 | m2 |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,1035 | 100m |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,9211 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,4872 | 100m2 |
| 67 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 68 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 11 | bộ |
| 69 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 200 | m |
| 70 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 71 | Lắp đặt cầu chì 5A | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 4 | hộp |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 75 | m |
| 75 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 15 | bộ |
| 76 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 12 | bộ |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 18 | bộ |
| 78 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 79 | Lắp đặt gương soi | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 200mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 19 | cái |
| 81 | Hút hầm vệ sinh | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 14,625 | m3 |
| 82 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bể |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 20mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,35 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 32mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 36 | cái |
| 86 | Van nhựa ĐK 21-27mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 87 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 32mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 125mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,305 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,444 | 100m |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 125mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 19 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 100mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| C | Hạng mục: Nhà hành chính thư viện, bếp ăn | |||
| 1 | Công lao động phổ thông | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 4 | công |
| 2 | Tháo dỡ trần | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 98,95 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 51,55 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 6,4 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,5952 | m3 |
| 6 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,066 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 307,2956 | m2 |
| 8 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 123,524 | 1m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 207,36 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 92,7522 | m2 |
| 11 | Vệ sinh granitô cầu thang | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 130,188 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2.209,9375 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1.185,1475 | m2 |
| 14 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 123,524 | m2 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 123,524 | m2 |
| 16 | Cửa đi nhôm kính | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 6,178 | m2 |
| 17 | Cửa sổ nhôm kính | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3,9898 | m2 |
| 18 | Cửa đi gỗ chớp | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2,544 | m2 |
| 19 | Cửa sổ gỗ chớp | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 4,736 | m2 |
| 20 | Cửa đi sắt kéo | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,092 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 165,897 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 72,8 | 1m2 cấu kiện |
| 23 | Gia công hàng rào song sắt. | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 14,8461 | m2 |
| 24 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 86,5356 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400 VXM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 51,55 | m2 |
| 26 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 VXM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 6,4 | m2 |
| 27 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,513 | m3 |
| 28 | Láng granitô cầu thang | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 4,37 | m2 |
| 29 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 7,6 | m |
| 30 | Gia công xà gồ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,3536 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,3536 | tấn |
| 32 | Thi công trần phẳng | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 98,95 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 220,9938 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 118,5148 | m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 339,5086 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2.209,9375 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1.185,1475 | m2 |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 136,7402 | 1m2 |
| 39 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 207,36 | m2 |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 10,9924 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 9,8355 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 84 | bộ |
| 43 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 10 | bộ |
| 44 | Lắp đặt quạt trần | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 600 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 350 | m |
| 47 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 48 | Máy bơm nước P=2HP | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1 | máy |
| 49 | Hút hầm vệ sinh | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 25,434 | m3 |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 20mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,35 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 32mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,234 | 100m |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 89mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 55 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 11,95 | m2 |
| 56 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 12,06 | m2 |
| 57 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3,9488 | m3 |
| 58 | Bê tông lót móng, đổ , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 5,6525 | m3 |
| 59 | Xây móng đá 20x20x25cm, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2,808 | m3 |
| 60 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,3163 | m3 |
| 61 | Đắp nền móng công trình | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 7,1625 | m3 |
| 62 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,7123 | m3 |
| 63 | Lát gạch KT400x400 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 11,95 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn -tiết diện gạch 600x600 VXM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 48,285 | m2 |
| 65 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x300 VXM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2,42 | m2 |
| 66 | Láng granitô cầu thang | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3,37 | m2 |
| 67 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 8,6 | m |
| 68 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,85 | m2 |
| 69 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 30,15 | m |
| 70 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 18,56 | m2 |
| 71 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 18,56 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 18,56 | m2 |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 12,06 | 1m2 |
| D | Hạng mục: Cổng tường rào, nhà trực, sân, bồn hoa và cột cờ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2,5185 | m2 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2 | gốc |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 8,106 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 13,3 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 297,6 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 4,8 | m2 |
| 8 | Vệ sinh granitô cầu thang | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 8,0226 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 114,88 | m2 |
| 10 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 35,16 | 1m2 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 32,88 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 126,8766 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 215,31 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 34,9025 | m2 |
| 15 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 33,2181 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng , đổ , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 69,2041 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 11,0727 | m3 |
| 18 | Đắp nền móng công trình tận dụng đất đào | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 22,1461 | m3 |
| 19 | Đắp nền móng công trình | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 99,753 | m3 |
| 20 | Lát gạch KT400x400 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 922,6 | m2 |
| 21 | Bê tông tường, đổ - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 17,3736 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,7374 | 100m2 |
| 23 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch 50x200 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 11,6 | m2 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 17,773 | m3 |
| 25 | Láng granitô cầu thang | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 53,086 | m2 |
| 26 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 96,52 | m |
| 27 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 35,16 | m2 |
| 28 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 35,16 | m2 |
| 29 | Cửa đi sắt kính | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,52 | m2 |
| 30 | Cửa sổ sắt kính | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,62 | m2 |
| 31 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 32,88 | m2 |
| 32 | Sản xuất cổng sắt (cả vật liệu phụ) | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2,16 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 22,96 | m2 |
| 34 | Gia công hàng rào song sắt. | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 13,788 | m2 |
| 35 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 91,92 | m2 |
| 36 | Bảng tên trường bằng hộp đèn led (chạy chữ ma trận) KT=600x5.600x100 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3,36 | m2 |
| 37 | Khóa cửa đi tay nắm tròn loại 1 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 38 | Lợp mái ngói 17v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,0252 | 100m2 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 97,701 | m2 |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 3,4903 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 101,1913 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 291,48 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 34,9025 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 126,8766 | 1m2 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,3965 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,1056 | 100m2 |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,114 | 100m |
| 48 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 49 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 95 | m |
| 51 | Lắp đặt đèn cao áp | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| E | Hạng mục: Cấp nước ngoài nhà | |||
| 1 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 14 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 20mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,2 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 0,85 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 40mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 1,1 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 32mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 63 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 40mm | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 26 | cái |
| 9 | Van khóa đồng ĐK 21 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 10 | Van khóa đồng ĐK 34 | Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi