Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210468977-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo Cam Ranh
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210433366
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Cam Ranh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-07 10:51:00 đến ngày 2021-05-14 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,180,300,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phần Xây dựng dãy 08 phóng số 01+02
1 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 40 m
2 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 361,92 m2
3 Tháo dỡ mái ngói chiều cao Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 62,73 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,3473 tấn
5 Tháo dỡ trần Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 516,89 m2
6 Tháo dỡ cửa Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 196,8 m2
7 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 228,2 1m2
8 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 532,47 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 244,6996 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 314,496 m2
11 Vệ sinh granitô cầu thang Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 171,85 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2.074,197 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1.706,04 m2
14 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 228,2 m2
15 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 228,2 m2
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
17 Bê tông lót móng, đổ , rộng ≤250cm, M100, XM PCB40, đá 4x6 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 42,4324 m3
18 Xây móng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,32 m3
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,3333 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà , đổ , bê tông M200, đá 1x2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,3312 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,0707 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,0739 tấn
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,204 100m2
24 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4,818 m3
25 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 VXM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 532,47 m2
26 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột kích thước gạch 50x200 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 8,56 m2
27 Láng granitô cầu thang Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 27,6 m2
28 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 87,2 m
29 Cửa đi pano Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 31,312 m2
30 Cửa sổ pano Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 83,088 m2
31 Hoa sắt bảo vệ cửa Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 21,168 m2
32 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 141,12 m2
33 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 195,96 1m2 cấu kiện
34 Tay vịn Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 43,7 md
35 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 16,8 m2
36 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m3
37 Thi công trần phẳng Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 516,89 m2
38 Lợp mái che tường, chiều dài cọc bất kỳ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 3,828 100m2
39 Lợp mái ngói 17v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,6273 100m2
40 Gia công xà gồ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 3,5149 tấn
41 Gia công xà gồ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,7042 tấn
42 Lắp dựng xà gồ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 3,5149 tấn
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 230,2197 m2
44 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 170,604 m2
45 Bả bằng bột bả vào tường Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 400,8237 m2
46 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2.096,997 m2
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1.706,04 m2
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 571,0795 1m2
49 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 564,4 m2
50 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 12,8337 100m2
51 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 10,1752 100m2
52 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 130 bộ
53 Lắp đặt quạt trần Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
54 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 97 cái
55 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
56 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2.350 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 30 m
58 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 34 hộp
59 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
60 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
61 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 500 m
62 Tủ điện sắt gia công sẵn 6-8 MODULE Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
63 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
64 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 6,075 m3
65 Bê tông lót móng, đổ, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 7,4 m3
66 Xây móng đá 20x20x25cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m3
67 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,025 m3
68 Đắp nền móng công trình Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 18,8125 m3
69 Lát gạch KT400x400 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 53,75 m2
70 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 3,78 m3
71 Láng granitô cầu thang Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 25,65 m2
72 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 54 m
B Hạng mục: Khu vệ sinh học sinh xây mới và nâng cấp
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
2 Tháo dỡ trần Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 45,35 m2
3 Tháo dỡ cửa Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 18,99 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,2976 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,317 m3
6 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 68,114 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 92,372 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 25,36 m2
9 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 20,72 1m2
10 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,4 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 125,75 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 53,48 m2
13 Đào móng, rộng Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,2649 100m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 11,677 m3
15 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 21,1185 m3
16 Bê tông lót móng , đổ , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 8,8095 m3
17 Xây móng đá 20x20x25cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 11,324 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 42,7872 m3
19 Đắp nền móng công trình Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 12,285 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà , đổ , bê tông M200, đá 1x2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4,368 m3
21 Bê tông cột , đổ , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,232 m3
22 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,8968 m3
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,6719 m3
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 34 cái
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,4267 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,4132 tấn
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,0464 100m2
28 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,4346 100m2
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,3552 100m2
30 Ván khuôn sàn mái Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,2562 100m2
31 Lát nền, sàn gạch 300x300 vữa M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 101,364 m2
32 Ốp tường trụ, cột gạch 300x600 vữa M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 215,29 m2
33 Xây hố van, hố ga gạch 5x10x20cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 8,752 m3
34 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 3,25 m2
35 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch bê tông 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,093 m3
36 Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 100 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4,4085 m3
37 Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 18,876 m3
38 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 65,034 m2
39 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 34,02 m2
40 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 65,034 m2
41 Láng granitô cầu thang Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 8,96 m2
42 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 22,4 m
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 5,8 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 43,464 m2
45 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4,18 m2
46 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 112,435 m2
47 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 205,0327 m2
48 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 28,71 m2
49 Cửa đi lamri nhôm (chưa có khóa) Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 28,71 m2
50 Khóa cửa đi tay nắm tròn loại 1 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 19 m2
51 Hoa sắt bảo vệ cửa bằng hộp kẽm vuông14x14 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,88 m2
52 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4,8 m2
53 Kệ đỡ lavabo bằng đá Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,94 m2
54 Xây tường thẳng gạch 20x20cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,16 m2
55 Thi công trần Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 79 m2
56 Lợp mái che tường, chiều dài cọc bất kỳ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,4336 100m2
57 Gia công xà gồ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,2435 tấn
58 Lắp dựng xà gồ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,2435 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 21,9 1m2
60 Bả bằng bột bả vào tường Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 196,5497 m2
61 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 53,444 m2
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 317,094 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 269,1327 m2
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 100mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,1035 100m
65 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,9211 100m2
66 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,4872 100m2
67 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
68 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 11 bộ
69 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 200 m
70 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
71 Lắp đặt cầu chì 5A Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
72 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
73 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4 hộp
74 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 75 m
75 Lắp đặt xí bệt Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
76 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
77 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
78 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
79 Lắp đặt gương soi Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
80 Lắp đặt phễu thu, ĐK 200mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
81 Hút hầm vệ sinh Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 14,625 m3
82 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 20mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,35 100m
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 25mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
85 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 32mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
86 Van nhựa ĐK 21-27mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
87 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 32mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 125mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,305 100m
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 60mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,444 100m
90 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 125mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
91 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 100mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
C Hạng mục: Nhà hành chính thư viện, bếp ăn
1 Công lao động phổ thông Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4 công
2 Tháo dỡ trần Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 98,95 m2
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 51,55 m2
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 6,4 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,5952 m3
6 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,066 m3
7 Tháo dỡ cửa Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 307,2956 m2
8 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 123,524 1m2
9 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 207,36 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 92,7522 m2
11 Vệ sinh granitô cầu thang Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 130,188 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2.209,9375 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1.185,1475 m2
14 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 123,524 m2
15 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 123,524 m2
16 Cửa đi nhôm kính Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 6,178 m2
17 Cửa sổ nhôm kính Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 3,9898 m2
18 Cửa đi gỗ chớp Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,544 m2
19 Cửa sổ gỗ chớp Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4,736 m2
20 Cửa đi sắt kéo Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,092 m2
21 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 165,897 m2
22 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 72,8 1m2 cấu kiện
23 Gia công hàng rào song sắt. Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 14,8461 m2
24 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 86,5356 m2
25 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400 VXM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 51,55 m2
26 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 VXM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 6,4 m2
27 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,513 m3
28 Láng granitô cầu thang Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4,37 m2
29 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 7,6 m
30 Gia công xà gồ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,3536 tấn
31 Lắp dựng xà gồ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,3536 tấn
32 Thi công trần phẳng Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 98,95 m2
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 220,9938 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 118,5148 m2
35 Bả bằng bột bả vào tường Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 339,5086 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2.209,9375 m2
37 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1.185,1475 m2
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 136,7402 1m2
39 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 207,36 m2
40 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 10,9924 100m2
41 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 9,8355 100m2
42 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 84 bộ
43 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
44 Lắp đặt quạt trần Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
45 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 600 m
46 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 350 m
47 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
48 Máy bơm nước P=2HP Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1 máy
49 Hút hầm vệ sinh Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 25,434 m3
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 20mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,35 100m
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 25mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
52 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 32mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 100mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,234 100m
54 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 89mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
55 Phá dỡ nền gạch đất nung Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 11,95 m2
56 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 12,06 m2
57 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 3,9488 m3
58 Bê tông lót móng, đổ , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 5,6525 m3
59 Xây móng đá 20x20x25cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,808 m3
60 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,3163 m3
61 Đắp nền móng công trình Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 7,1625 m3
62 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,7123 m3
63 Lát gạch KT400x400 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 11,95 m2
64 Lát nền, sàn -tiết diện gạch 600x600 VXM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 48,285 m2
65 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x300 VXM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,42 m2
66 Láng granitô cầu thang Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 3,37 m2
67 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 8,6 m
68 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,85 m2
69 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 30,15 m
70 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 18,56 m2
71 Bả bằng bột bả vào tường Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 18,56 m2
72 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 18,56 m2
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 12,06 1m2
D Hạng mục: Cổng tường rào, nhà trực, sân, bồn hoa và cột cờ
1 Tháo dỡ mái ngói chiều cao Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,5185 m2
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2 gốc
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 8,106 m3
5 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 13,3 m3
6 Phá dỡ nền gạch đất nung Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 297,6 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4,8 m2
8 Vệ sinh granitô cầu thang Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 8,0226 m2
9 Tháo dỡ cửa Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 114,88 m2
10 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 35,16 1m2
11 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 32,88 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 126,8766 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 215,31 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 34,9025 m2
15 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 33,2181 m3
16 Bê tông lót móng , đổ , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 69,2041 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 11,0727 m3
18 Đắp nền móng công trình tận dụng đất đào Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 22,1461 m3
19 Đắp nền móng công trình Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 99,753 m3
20 Lát gạch KT400x400 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 922,6 m2
21 Bê tông tường, đổ - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 17,3736 m3
22 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,7374 100m2
23 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch 50x200 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 11,6 m2
24 Xây tường thẳng gạch 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 17,773 m3
25 Láng granitô cầu thang Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 53,086 m2
26 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 96,52 m
27 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 35,16 m2
28 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 35,16 m2
29 Cửa đi sắt kính Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,52 m2
30 Cửa sổ sắt kính Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,62 m2
31 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 32,88 m2
32 Sản xuất cổng sắt (cả vật liệu phụ) Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2,16 m2
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 22,96 m2
34 Gia công hàng rào song sắt. Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 13,788 m2
35 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 91,92 m2
36 Bảng tên trường bằng hộp đèn led (chạy chữ ma trận) KT=600x5.600x100 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 3,36 m2
37 Khóa cửa đi tay nắm tròn loại 1 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
38 Lợp mái ngói 17v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,0252 100m2
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 97,701 m2
40 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 3,4903 m2
41 Bả bằng bột bả vào tường Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 101,1913 m2
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 291,48 m2
43 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 34,9025 m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 126,8766 1m2
45 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,3965 100m2
46 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,1056 100m2
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 100mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,114 100m
48 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
49 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
50 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 95 m
51 Lắp đặt đèn cao áp Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
E Hạng mục: Cấp nước ngoài nhà
1 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 14 bộ
2 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 20mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 25mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,2 100m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 32mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 0,85 100m
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 40mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 1,1 100m
7 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 32mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 63 cái
8 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 40mm Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
9 Van khóa đồng ĐK 21 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
10 Van khóa đồng ĐK 34 Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->