Gói thầu: Xây dựng mới cầu và đường vào cầu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210512568-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh |
| Tên gói thầu | Xây dựng mới cầu và đường vào cầu |
| Số hiệu KHLCNT | 20210461791 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước do Huyện quản lý và phân bổ năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 10:47:00 đến ngày 2021-05-14 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,135,620,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẦU CHÍNH | |||
| 1 | Đóng cọc thép hình cao> 100mm trên mặt đất L> 10m đất cấp 1 | Theo yêu cầu Chương V | 0,48 | 100m |
| 2 | Đóng cọc thép hình cao> 100mm trên mặt đất L> 10m đất cấp 1 | nt | 0,48 | 100m |
| 3 | Lắp dựng K/C thép hệ khung dàn sàn đạo trên cạn | nt | 2,356 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ K/C thép hệ khung dàn sàn đạo trên cạn | nt | 2,356 | tấn |
| 5 | Nhổ cọc thép hình trên cạn | nt | 0,48 | 100m |
| 6 | Đóng cọc thép hình cao> 100mm dưới nước L> 10m đất cấp 1 | nt | 0,48 | 100m |
| 7 | Đóng cọc thép hình cao> 100mm dưới nước L> 10m đất cấp 1 | nt | 0,48 | 100m |
| 8 | Lắp dựng K/C thép hệ khung dàn sàn đạo dưới nước | nt | 3,329 | tấn |
| 9 | Tháo dỡ K/C thép hệ khung dàn sàn đạo dưới nước | nt | 3,329 | tấn |
| 10 | Nhổ cọc thép hình, thép ống dưới nước | nt | 0,48 | 100m |
| 11 | Thép KĐV | nt | 1,203 | tấn |
| 12 | Lu lèn bãi đúc cọc | nt | 0,396 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 1x2 M.150 (đs 2-4) | nt | 3,96 | m3 |
| 14 | Láng nền sàn dày 2cm M.100 không đánh màu | nt | 39,6 | m2 |
| 15 | Ván khuôn thép bê tông móng dài | nt | 0,034 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép BTĐS cọc D=6mm | nt | 0,082 | tấn |
| 17 | Cốt thép BTĐS cọc, D=8mm | nt | 1,225 | tấn |
| 18 | Cốt thép BTĐS cọc D=14mm | nt | 0,12 | tấn |
| 19 | Cốt thép BTĐS cọc D=16mm | nt | 0,071 | tấn |
| 20 | Cốt thép BTĐS cọc D=20mm | nt | 5,403 | tấn |
| 21 | Cốt thép BTĐS cọc D=25mm | nt | 0,023 | tấn |
| 22 | BT đúc sẵn cọc, cột đá 1x2 M.350 (độ sụt 2-4) | nt | 31,728 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép cọc , cột BTĐS | nt | 1,867 | 100m2 |
| 24 | SX cấu kiện thép đặt sẵn trong BT khối lượng CK | nt | 0,181 | tấn |
| 25 | Cung cấp thép tấm | nt | 0,181 | tấn |
| 26 | Lắp dựng CK thép đặt sẵn trong BT khối lượng | nt | 0,181 | tấn |
| 27 | Nối cọc BTCT 35x35 (chưa kể thép) | nt | 8 | mối |
| 28 | SX KC thép hộp nối cọc (chưa kể thép) | nt | 0,677 | tấn |
| 29 | Cung cấp thép tấm | nt | 0,58 | tấn |
| 30 | Cung cấp thép L100x100 | nt | 0,097 | tấn |
| 31 | Quét nhựa đường mối nối cọc 2 lớp | nt | 8,176 | m2 |
| 32 | Đóng cọc BTCT 35x35 thẳng trên cạn búa 1.8T cọc dài | nt | 0,449 | 100m |
| 33 | Đóng cọc BTCT 35x35 thẳng trên cạn búa 1.8T cọc dài | nt | 0,023 | 100m |
| 34 | Đóng cọc BTCT 35x35 thẳng dưới nước tàu đóng cọc 1.8T L> 24m (ngập đất) | nt | 1,61 | 100m |
| 35 | Đóng cọc BTCT 35x35 thẳng dưới nước tàu đóng cọc 1.8T L>24m (ongập đất) | nt | 0,534 | 100m |
| 36 | Phá dỡ đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn- trên cạn | nt | 0,196 | m3 |
| 37 | Phá dỡ đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn- dưới nước | nt | 0,314 | m3 |
| 38 | Đào móng R | nt | 0,101 | 100m3 |
| 39 | Cốt thép móng,mố,trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu D=6mm | nt | 0,004 | tấn |
| 40 | Cốt thép móng,mố cầu trên cạn bằng cần cẩu D=8mm | nt | 0,004 | tấn |
| 41 | Cốt thép móng,mố cầu trên cạn bằng cần cẩu D=10mm | nt | 0,398 | tấn |
| 42 | Cốt thép móng,mố cầu trên cạn bằng cần cẩu D=12mm | nt | 0,046 | tấn |
| 43 | Cốt thép móng,mố,trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu D=18mm | nt | 0,196 | tấn |
| 44 | Cốt thép móng,mố cầu trên cạn bằng cần cẩu D=20m | nt | 0,011 | tấn |
| 45 | SX cấu kiện thép đặt sẵn trong BT khối lượng CK | nt | 0,031 | tấn |
| 46 | Lắp dựng CK thép đặt sẵn trong BT khối lượng | nt | 0,031 | tấn |
| 47 | Cung cấp thép tấm | nt | 0,031 | tấn |
| 48 | Bê tông mũ mố cầu trên cạn đá 1x2 M.350 (đs 2-4) | nt | 4,398 | m3 |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn thép mố cầu trên cạn | nt | 0,309 | 100m2 |
| 50 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cầm tay 70kg, K=0.90 | nt | 0,057 | 100m3 |
| 51 | Cốt thép trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu D=8mm | nt | 0,421 | tấn |
| 52 | Cốt thép trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu D=10mm | nt | 0,006 | tấn |
| 53 | Cốt thép trụ cầu dưới nước bằng cẩu D=16mm | nt | 1,772 | tấn |
| 54 | Bê tông mũ trụ cầu dưới nước đá 1x2 M.350 (đs 2-4) | nt | 16,296 | m3 |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ ván khuôn thép trụ cầu dưới nước | nt | 1,232 | 100m2 |
| 56 | SX cấu kiện thép đặt sẵn trong BT khối lượng CK | nt | 0,089 | tấn |
| 57 | Lắp dựng CK thép đặt sẵn trong BT khối lượng | nt | 0,089 | tấn |
| 58 | Cung cấp thép tấm | nt | 0,066 | tấn |
| 59 | Cung cấp thép L80x80 | nt | 0,023 | tấn |
| 60 | Sơn thước mia 3 nước | nt | 2,695 | m2 |
| 61 | Sữa chửa cấu kiện thép Eiffel (chưa kể thép) | nt | 3,511 | tấn |
| 62 | Lắp ráp cấu kiện dàn cầu Eiffel (thép tận dụng) | nt | 23,407 | tấn |
| 63 | Lắp dựng Khuôn cầu và bán khuôn vào vị trí (thép tận dụng) | nt | 9,211 | tấn |
| 64 | Cắt thép tấm dày 6-10mm | nt | 73,86 | md |
| 65 | Gia công KC thép hệ liện kết dọc (chưa kể thép) | nt | 7,385 | tấn |
| 66 | Lắp dựng thép sàn cầu, thép tăng cường (thép tận dụng) | nt | 23,293 | tấn |
| 67 | Khoan lổ sắt,thép dày từ 5-22mm lỗ khoan D=14-27mm (đứng cần) | nt | 85,2 | 10lổ |
| 68 | Lắp,siết bu lông các bộ phận sắt cầu | nt | 320 | bộ |
| 69 | Cạo rỉ các kết cấu thép | nt | 766,12 | m2 |
| 70 | Sơn sắt cầu bằng nhựa đường 2 lớp | nt | 1.323,304 | m2 |
| 71 | Vận chuyển Thép Eiffel tận dụng từ TT.Mỹ Thọ- Công trình | nt | 23,407 | tấn |
| 72 | Láng nhựa 1 lớp T/C 1.5 kg/m2 bằng thủ công | nt | 18,126 | 10m2 |
| 73 | Tăng đơ | nt | 36 | cái |
| 74 | Elisse | nt | 60 | miếng |
| 75 | Bu lông A | nt | 144 | cái |
| 76 | Bu lông B | nt | 534 | cái |
| 77 | Bu lông F | nt | 336 | cái |
| 78 | Lông đền F | nt | 336 | cái |
| 79 | Cung cấp thép tấm sàn cầu - 8ly (không tính hao hụt) | nt | 11,372 | tấn |
| 80 | Cung cấp thép tấm 6 ly gân | nt | 4,536 | tấn |
| 81 | Cung cấp thép tấm 10ly | nt | 0,254 | tấn |
| 82 | Cung cấp thép tấm 20ly | nt | 0,544 | tấn |
| 83 | Cung cấp thép U200x75 | nt | 3,974 | tấn |
| 84 | Cung cấp thép I200 | nt | 0,504 | tấn |
| 85 | Cung cấp thép I100 | nt | 0,568 | tấn |
| 86 | Cung cấp thép L80x80 | nt | 1,413 | tấn |
| 87 | Cung cấp thép L50x50 | nt | 0,066 | tấn |
| 88 | Cung cấp thép tròn D=10mm | nt | 0,062 | tấn |
| 89 | Bu Long 10x50 | nt | 320 | cái |
| B | ĐƯỜNG VÀO CẦU | |||
| 1 | Cốt thép BTĐS cọc, D=6mm | nt | 0,111 | tấn |
| 2 | Cốt thép BTĐS cọc D=12mm | nt | 0,312 | tấn |
| 3 | BT đúc sẵn cọc, cột đá 1x2 M.300 (độ sụt 2-4) | nt | 1,991 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép bê tông cọc,cột đúc sẵn | nt | 0,279 | 100m2 |
| 5 | Ep trước cọc BTCT 15x15 L(đoạn) | nt | 0,9 | 100m |
| 6 | Phá dỡ đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn- trên cạn | nt | 0,135 | m3 |
| 7 | Đào móng R | nt | 0,084 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng rộng | nt | 1,433 | m3 |
| 9 | Cốt thép móng D=10mm | nt | 0,225 | tấn |
| 10 | Bê tông móng R | nt | 4,433 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép bê tông móng dài | nt | 0,12 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép tường H | nt | 0,004 | tấn |
| 13 | Cốt thép tường H | nt | 0,011 | tấn |
| 14 | Cốt thép tường H | nt | 0,151 | tấn |
| 15 | Cốt thép tường H | nt | 0,282 | tấn |
| 16 | Bê tông tường D | nt | 4,595 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép tường cao | nt | 0,456 | 100m2 |
| 18 | Sơn cọc tiêu bê tông bằng sơn dầu 2 nước | nt | 2,258 | m2 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cầm tay 70kg, K=0.90 | nt | 0,021 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất lề đường máy đầm 9T K=0.90 | nt | 0,665 | 100m3 |
| 21 | Đào xúc đất để đắp, đất cấp 1 Máy đào | nt | 1,048 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T K=0.95 | nt | 1,033 | 100m3 |
| 23 | Đắp nền đường máy đầm 9T K=0.85 | nt | 0,496 | 100m3 |
| 24 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy, cư ly | nt | 1,865 | 100m3 |
| 25 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới (CPĐD loại 2) | nt | 0,31 | 100m3 |
| 26 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên (đá 4x6)dày 12cm (o tính lớp cát) | nt | 2,296 | 100m2 |
| 27 | Láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm T/C nhựa 4.5kg/m2 | nt | 2,296 | 100m2 |
| 28 | Láng nhựa trên mặt đường hiện hữu, 2 lớp, TC 3,0kg/m2,bằng cơ giới | nt | 4,445 | 10m2 |
| 29 | Đóng cọc tràm L=4,5m bằng máy đào 0.5m3,đất cấp 1 (ngập đất) | nt | 17,01 | 100m |
| 30 | Đóng cọc tràm L=4,5m bằng máy đào 0.5m3,đất cấp 1 (o ngập đất) | nt | 5,13 | 100m |
| 31 | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0.5m3,đất cấp 1(ngập đất) | nt | 2,4 | 100m |
| 32 | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0.5m3,đất cấp 1 ( khơng ngập đất) | nt | 0,48 | 100m |
| 33 | C/cấp tràm nẹp L=4.5m, ngọn >=4,2cm | nt | 97 | md |
| 34 | Cốt thép buộc D=6mm | nt | 0,034 | tấn |
| 35 | Đào đất đắp gia cố bằng máy đào gầu dây 0,65m3,chiều cao đổ đất | nt | 0,784 | 100m3 |
| 36 | Đào móng R | nt | 0,27 | 100m3 |
| 37 | Lắp đặt ống PVC D=315 bằng PP keo dán | nt | 0,16 | 100m |
| 38 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cầm tay 70kg, K=0.90 | nt | 0,27 | 100m3 |
| 39 | Lắp đặt cột và biển báO phản quang tam giác C70 (BT 01 móng 0.045m3) | nt | 2 | cái |
| 40 | B/báo tròn PQ D=70 | nt | 2 | cái |
| 41 | B/báo CN PQ 30x60 | nt | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | nt | 8 | cái |
| 43 | B/báo 40x40cm | nt | 4 | biển |
| 44 | B/báo 1.2mx1.2m PQ | nt | 4 | cái |
| 45 | Bê tông móng R | nt | 2,726 | m3 |
| 46 | S/X và lắp đặt cọc tiêu BTCT 0.12x0.12x1.025m | nt | 14 | cái |
| 47 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | nt | 19,08 | md |
| 48 | Trụ THL U160X160 | nt | 7 | trụ |
| 49 | Tường hộ lan mềm 3m | nt | 6 | cái |
| 50 | Đầu tường hộ lan | nt | 2 | cái |
| 51 | Tiêu PQ tam giác | nt | 7 | cái |
| 52 | Bu Lông M.16x36 | nt | 63 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi