Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210512372-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN AC |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210512319 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (Nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 10:25:00 đến ngày 2021-05-27 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,248,718,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đoạn Km1924+815 - Km1925+160 (P) - Long An | |||
| 1 | Đào móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,977 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm D6-8; L=3m bằng máy | -nt- | 39,744 | 100m |
| 3 | Đắp cát phủ đầu cừ dày 10cm | -nt- | 9,641 | m3 |
| 4 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 9,641 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2 M.200 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 12,36 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cống BT ĐK=800mm H10 (L=4.0m) | -nt- | 26 | đ/ống |
| 7 | Lắp đặt cống BT ĐK=800mm H10 (L=2.5m) | -nt- | 6 | đ/ống |
| 8 | Lắp đặt cống BT ĐK=800mm H30 (L=4.0m) | -nt- | 13 | đ/ống |
| 9 | C/c, Lắp đặt gối cống D800 | -nt- | 56 | cái |
| 10 | Nối ống BT bằng gioăng cao su D800 | -nt- | 39 | mối |
| 11 | Đắp đất lưng cống K=0.95 (đất tận dụng) | -nt- | 3,686 | 100m3 |
| B | Đoạn Km1924+815 - Km1925+160 (P) - Long An - Phần hố ga | |||
| 1 | Đào móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,206 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm D6-8; L=3m bằng máy | -nt- | 3,686 | 100m |
| 3 | Đắp cát phủ đầu cừ dày 10cm | -nt- | 0,768 | m3 |
| 4 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 0,768 | m3 |
| 5 | Đắp đất K=0.95 (đất tận dụng) | -nt- | 0,206 | 100m3 |
| 6 | Cốt thép D>10mm | -nt- | 0,173 | tấn |
| 7 | Bê tông hố ga đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 5,43 | m3 |
| C | Đoạn Km1924+815 - Km1925+160 (P) - Long An - Khuôn hầm | |||
| 1 | Cốt thép BTĐS ĐK | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,084 | tấn |
| 2 | C/c, SX thép L50x50 | -nt- | 0,053 | tấn |
| 3 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 0,36 | m3 |
| 4 | Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu | -nt- | 3 | 1C/k |
| D | Đoạn Km1924+815 - Km1925+160 (P) - Long An - Nắp đan đúc sẵn | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,51 | m3 |
| 2 | Cốt thép BTĐS ĐK | -nt- | 0,092 | tấn |
| 3 | Cốt thép BTĐS D>10mm | -nt- | 0,003 | tấn |
| 4 | Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu | -nt- | 3 | 1C/k |
| E | Đoạn Km1924+815 - Km1925+160 (P) - Long An - Cửa thu nước | |||
| 1 | C/c lắp đặt lưới chắn rác bằng thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 0,198 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 0,297 | m3 |
| F | Đoạn Km1924+815 - Km1925+160 (P) - Long An - Bó vỉa | |||
| 1 | Đào móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,367 | 100m3 |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 9,174 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 18,348 | m3 |
| G | Đoạn Km1924+815 - Km1925+160 (P) - Long An - Tái lập mặt đường BTXM | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,2 | 100m |
| 2 | Đào nền mặt đường cũ | -nt- | 0,15 | 100m3 |
| 3 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 | -nt- | 0,09 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M.250 | -nt- | 6 | m3 |
| H | Đoạn Km1924+815 - Km1925+160 (P) - Long An - Phá 1 phần hố ga để đấu nối cống | |||
| 1 | Tháo dỡ CK BTĐS TL>50kg bằng cẩu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | 1C/k |
| 2 | Tháo lưới chắn rác cũ | -nt- | 2 | cái |
| 3 | Phá dỡ bê tông hố ga cũ | -nt- | 0,93 | m3 |
| 4 | Trát tường dày 2.0cm M.100 | -nt- | 2 | m2 |
| I | Đoạn km1927+200-km1927+500(T) - Long An | |||
| 1 | Bốc xếp lên và xuống ô tô BTĐS | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 300 | C/k |
| 2 | Phá dỡ bê tông thành rãnh | -nt- | 5,408 | m3 |
| 3 | Bê tông thành rãnh đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 10,92 | m3 |
| J | Đoạn km1927+200-km1927+500(T) - Long An - Tấm đan rãnh không chịu lực | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,34 | m3 |
| 2 | Cốt thép BTĐS ĐK | -nt- | 0,916 | tấn |
| 3 | Cốt thép BTĐS D>10mm | -nt- | 0,459 | tấn |
| 4 | Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu | -nt- | 104 | 1C/k |
| K | Đoạn km1927+200-km1927+500(T) - Long An - Tấm đan rãnh chịu lực | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,612 | m3 |
| 2 | Cốt thép BTĐS ĐK | -nt- | 0,431 | tấn |
| 3 | Cốt thép BTĐS D>10mm | -nt- | 0,246 | tấn |
| 4 | Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu | -nt- | 46 | 1C/k |
| L | Đoạn km1927+200-km1927+500(T) - Long An - Cửa thu nước | |||
| 1 | C/c lắp đặt lưới chắn rác bằng thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 0,06 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 0,03 | m3 |
| M | Đoạn km1927+200-km1927+500(T) - Long An - Bó vỉa | |||
| 1 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 2,54 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 6,299 | m3 |
| N | Đoạn km1927+200-km1927+500(T) - Long An - Tấm đan rãnh biên đúc sẵn | |||
| 1 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,6 | m3 |
| 2 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 1,3 | m3 |
| O | Đoạn Km1927+800 - Km1928+200(P) | |||
| 1 | Bốc xếp lên và xuống ô tô BTĐS | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 608 | C/k |
| 2 | Phá dỡ bê tông thành rãnh | -nt- | 15,808 | m3 |
| 3 | Bê tông thành rãnh đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 31,92 | m3 |
| P | Đoạn Km1927+800 - Km1928+200(P) - Tấm đan rãnh | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30,4 | m3 |
| 2 | Cốt thép BTĐS ĐK | -nt- | 2,678 | tấn |
| 3 | Cốt thép BTĐS D>10mm | -nt- | 1,341 | tấn |
| 4 | Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu | -nt- | 304 | 1C/k |
| Q | Đoạn Km1927+800 - Km1928+200(P) - Cửa thu nước | |||
| 1 | C/c lắp đặt lưới chắn rác bằng thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 0,16 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 0,08 | m3 |
| R | Đoạn Km1927+800 - Km1928+200(P) - Bó vỉa | |||
| 1 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 7,44 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 18,451 | m3 |
| S | Đoạn Km1927+800 - Km1928+200(P) - Tấm đan rãnh biên đúc sẵn | |||
| 1 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,6 | m3 |
| 2 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 3,8 | m3 |
| T | Đoạn Km1927+800 - Km1928+350(T) - Long An | |||
| 1 | Bốc xếp lên và xuống ô tô BTĐS | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 640 | C/k |
| 2 | Phá dỡ bê tông thành rãnh | -nt- | 16,64 | m3 |
| 3 | Bê tông thành rãnh đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 33,6 | m3 |
| U | Đoạn Km1927+800 - Km1928+350(T) - Long An - Tấm đan rãnh không chịu lực | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19,52 | m3 |
| 2 | Cốt thép BTĐS ĐK | -nt- | 2,819 | tấn |
| 3 | Cốt thép BTĐS D>10mm | -nt- | 1,411 | tấn |
| 4 | Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu | -nt- | 320 | 1C/k |
| V | Đoạn Km1927+800 - Km1928+350(T) - Long An - Cửa thu nước | |||
| 1 | C/c lắp đặt lưới chắn rác bằng thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 0,16 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 0,08 | m3 |
| W | Đoạn Km1927+800 - Km1928+350(T) - Long An - Bó vỉa | |||
| 1 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 7,84 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 19,443 | m3 |
| X | Đoạn Km1927+800 - Km1928+350(T) - Long An - Tấm đan rãnh biên đúc sẵn | |||
| 1 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | m3 |
| 2 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 4 | m3 |
| Y | Đoạn Km1933+700 - Km1934+000(P) - Long An | |||
| 1 | Bốc xếp lên và xuống ô tô BTĐS | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 292 | C/k |
| 2 | Phá dỡ bê tông thành rãnh | -nt- | 7,592 | m3 |
| 3 | Bê tông thành rãnh đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 3,504 | m3 |
| Z | Đoạn Km1933+700 - Km1934+000(P) - Long An - Tấm đan rãnh | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14,6 | m3 |
| 2 | Cốt thép BTĐS ĐK | -nt- | 1,286 | tấn |
| 3 | Cốt thép BTĐS D>10mm | -nt- | 0,644 | tấn |
| 4 | Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu | -nt- | 146 | 1C/k |
| AA | Đoạn Km1933+700 - Km1934+000(P) - Long An - Cửa thu nước | |||
| 1 | C/c lắp đặt lưới chắn rác bằng thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 0,08 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 0,04 | m3 |
| AB | Đoạn Km1933+700 - Km1934+000(P) - Long An - Bó vỉa | |||
| 1 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 3,57 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 8,854 | m3 |
| AC | Đoạn Km1933+700 - Km1934+000(P) - Long An - Tấm đan rãnh biên đúc sẵn | |||
| 1 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,725 | m3 |
| 2 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 1,825 | m3 |
| AD | Đoạn Km1942+800 - Km1943+400(T) - Long An - Tháo dỡ di dời biển báo | |||
| 1 | Tháo dỡ di dời lắp đặt biển báo(loại 1 trụ , 1 biển) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 2 | Tháo dỡ di dời lắp đặt biển báo(loại 2trụ , 1 biển) | -nt- | 2 | cái |
| 3 | Đào móng | -nt- | 0,768 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M.200 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 0,768 | m3 |
| AE | Đoạn Km1942+800 - Km1943+400(T) - Long An - Rãnh dọc chịu lực | |||
| 1 | Đào móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,503 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0.95 (đất tận dụng) | -nt- | 2,847 | 100m3 |
| 3 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 56,98 | m3 |
| AF | Đoạn Km1942+800 - Km1943+400(T) - Long An - Rãnh đúc sẵn | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (độ sụt 6-8) (bao gồm ván khuôn) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 148,925 | m3 |
| 2 | Cốt thép BTĐS ĐK | -nt- | 3,164 | tấn |
| 3 | Cốt thép BTĐS D>10mm | -nt- | 5,06 | tấn |
| 4 | Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu | -nt- | 518 | 1C/k |
| AG | Đoạn Km1942+800 - Km1943+400(T) - Long An - Rãnh đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) (đs 2-4) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 68,292 | m3 |
| 2 | Cốt thép D | -nt- | 1,73 | tấn |
| 3 | Cốt thép D> 10mm | -nt- | 1,883 | tấn |
| AH | Đoạn Km1942+800 - Km1943+400(T) - Long An - Tấm đan rãnh qua nhà dân (Đúc sẵn) | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 45,59 | m3 |
| 2 | Cốt thép BTĐS ĐK | -nt- | 1,278 | tấn |
| 3 | Cốt thép BTĐS D>10mm | -nt- | 2,515 | tấn |
| 4 | Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu | -nt- | 470 | 1C/k |
| AI | Đoạn Km1942+800 - Km1943+400(T) - Long An - Tấm đan rãnh qua đường (Đúc sẵn) | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,86 | m3 |
| 2 | Cốt thép BTĐS ĐK | -nt- | 0,45 | tấn |
| 3 | Cốt thép BTĐS D>10mm | -nt- | 0,257 | tấn |
| 4 | C/c, SX thép L50x50 | -nt- | 0,688 | tấn |
| 5 | Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu | -nt- | 48 | 1C/k |
| AJ | Đoạn Km1942+800 - Km1943+400(T) - Long An - Cửa thu nước | |||
| 1 | C/c lắp đặt lưới chắn rác bằng thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 0,26 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 0,13 | m3 |
| AK | Đoạn Km1942+800 - Km1943+400(T) - Long An - Bó vỉa | |||
| 1 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12,69 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 31,471 | m3 |
| AL | Đoạn Km1942+800 - Km1943+400(T) - Long An - Tấm đan rãnh biên đúc sẵn | |||
| 1 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12,95 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 6,475 | m3 |
| AM | Đoạn Km1942+800 - Km1943+400(T) - Long An - Tái lập mặt đường BTXM | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,96 | 100m |
| 2 | Đào nền mặt đường cũ | -nt- | 0,12 | 100m3 |
| 3 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 | -nt- | 0,072 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M.250 | -nt- | 7,2 | m3 |
| AN | Đoạn Km1942+800 - Km1943+400(T) - Long An - Lề BTXM | |||
| 1 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,13 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 M.200 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 38,85 | m3 |
| AO | Đoạn Km1942+800 - Km1943+400(T) - Long An - Phá bỏ 1 phần hố ga hiện hữu để đấu nối | |||
| 1 | Tháo dỡ CK BTĐS TL>50kg bằng cẩu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | 1C/k |
| 2 | Tháo lưới chắn rác cũ | -nt- | 1 | cái |
| 3 | Phá dỡ bê tông hố ga cũ | -nt- | 0,465 | m3 |
| 4 | Trát tường dày 2.0cm M.100 | -nt- | 1 | m2 |
| AP | Đoạn km1943+580-km1944+500(T) - Long An - Tháo dỡ, di dời biển báo | |||
| 1 | Tháo dỡ di dời lắp đặt biển báo(loại 1 trụ , 1 biển) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 2 | Tháo dỡ di dời lắp đặt biển báo(loại 2trụ , 1 biển) | -nt- | 2 | cái |
| 3 | Đào móng | -nt- | 0,984 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M.200 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 0,984 | m3 |
| AQ | Đoạn km1943+580-km1944+500(T) - Long An - Rãnh dọc chịu lực | |||
| 1 | Đào móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21,527 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0.95 (đất tận dụng) | -nt- | 8,37 | 100m3 |
| 3 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 102,08 | m3 |
| AR | Đoạn km1943+580-km1944+500(T) - Long An - Rãnh đúc sẵn | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (độ sụt 6-8) (bao gồm ván khuôn) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 269,12 | m3 |
| 2 | Cốt thép BTĐS ĐK | -nt- | 5,67 | tấn |
| 3 | Cốt thép BTĐS D>10mm | -nt- | 9,07 | tấn |
| 4 | Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu | -nt- | 928 | 1C/k |
| AS | Đoạn km1943+580-km1944+500(T) - Long An - Rãnh đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) (đs 2-4) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 168,911 | m3 |
| 2 | Cốt thép D | -nt- | 4,326 | tấn |
| 3 | Cốt thép D> 10mm | -nt- | 4,753 | tấn |
| AT | Đoạn km1943+580-km1944+500(T) - Long An - Tấm đan rãnh qua nhà dân (đúc sẵn) | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 33,21 | m3 |
| 2 | Cốt thép BTĐS ĐK | -nt- | 2,203 | tấn |
| 3 | Cốt thép BTĐS D>10mm | -nt- | 4,334 | tấn |
| 4 | Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu | -nt- | 810 | 1C/k |
| AU | Đoạn km1943+580-km1944+500(T) - Long An - Tấm đan rãnh qua đường (đúc sẵn) | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14,396 | m3 |
| 2 | Cốt thép BTĐS ĐK | -nt- | 1,106 | tấn |
| 3 | Cốt thép BTĐS D>10mm | -nt- | 0,631 | tấn |
| 4 | C/c, SX thép L50x50 | -nt- | 1,691 | tấn |
| 5 | Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu | -nt- | 118 | 1C/k |
| AV | Đoạn km1943+580-km1944+500(T) - Long An - Cửa thu nước | |||
| 1 | C/c lắp đặt lưới chắn rác bằng thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 0,4 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 0,2 | m3 |
| AW | Đoạn km1943+580-km1944+500(T) - Long An - Bó vỉa | |||
| 1 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19,85 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 49,228 | m3 |
| AX | Đoạn km1943+580-km1944+500(T) - Long An - Tấm đan rãnh biên đúc sẵn | |||
| 1 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20,25 | m3 |
| 2 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 10,125 | m3 |
| AY | Đoạn km1943+580-km1944+500(T) - Long An - Phá bỏ 1 phần hố ga hiện hữu để đấu nối | |||
| 1 | Tháo dỡ CK BTĐS TL>50kg bằng cẩu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | 1C/k |
| 2 | Tháo lưới chắn rác cũ | -nt- | 2 | cái |
| 3 | Phá dỡ bê tông hố ga cũ | -nt- | 0,93 | m3 |
| 4 | Trát tường dày 2.0cm M.100 | -nt- | 2,1 | m2 |
| AZ | Đoạn km1943+580-km1944+500(T) - Long An - Tái lập mặt đường BTXM | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,36 | 100m |
| 2 | Đào nền mặt đường cũ | -nt- | 0,443 | 100m3 |
| 3 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 | -nt- | 0,266 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M.250 | -nt- | 17,7 | m3 |
| BA | Đoạn km1943+580-km1944+500(T) - Long An - Lề BTXM | |||
| 1 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,232 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 M.200 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 69,6 | m3 |
| BB | Đoạn km1943+580-km1944+500(T) - Long An - Bãi đúc cấu kiện | |||
| 1 | San nền tạo phẳng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,5 | 100m2 |
| 2 | Cán đá dăm đệm thủ công kết hợp máy dày 10cm | -nt- | 30 | m3 |
| 3 | Bê tông xi măng M100 dày 3.0cm | -nt- | 300 | m2 |
| BC | CỐNG NGANG ĐƯỜNG KM1932+750 - Long An | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông dày 7cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,64 | 100m |
| 2 | Đào móng | -nt- | 1,536 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm D6-8; L=3m bằng máy | -nt- | 22,118 | 100m |
| 4 | Đắp cát phủ đầu cừ dày 10cm | -nt- | 4,608 | m3 |
| 5 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 4,608 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2 M.200 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 19,656 | m3 |
| 7 | Lắp đặt cống hộp 1.0mx1.0m, dài 1.2 | -nt- | 16 | đoạn |
| 8 | Đắp đất lưng cống K=0.95 (đất tận dụng) | -nt- | 0,288 | 100m3 |
| BD | CỐNG NGANG ĐƯỜNG KM1932+750 - Long An - Hố ga | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông hố ga hiện hữu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,4 | m3 |
| 2 | Đào móng | -nt- | 0,674 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm D6-8; L=3m bằng máy | -nt- | 3,11 | 100m |
| 4 | Đắp cát phủ đầu cừ dày 10cm | -nt- | 0,648 | m3 |
| 5 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 0,648 | m3 |
| 6 | Đắp đất K=0.95 (đất tận dụng) | -nt- | 0,182 | 100m3 |
| 7 | Cốt thép D | -nt- | 0,12 | tấn |
| 8 | Bê tông hố ga đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 4,72 | m3 |
| BE | CỐNG NGANG ĐƯỜNG KM1932+750 - Long An - Khuôn hầm | |||
| 1 | Cốt thép BTĐS ĐK | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,021 | tấn |
| 2 | C/c, SX thép L50x50 | -nt- | 0,048 | tấn |
| 3 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 0,358 | m3 |
| 4 | Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu | -nt- | 2 | 1C/k |
| BF | CỐNG NGANG ĐƯỜNG KM1932+750 - Long An - Nắp đan hố ga | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,308 | m3 |
| 2 | Cốt thép BTĐS ĐK | -nt- | 0,048 | tấn |
| 3 | Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu | -nt- | 2 | 1C/k |
| BG | CỐNG NGANG ĐƯỜNG KM1932+750 - Long An - Hoàn trả mặt đường | |||
| 1 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,256 | 100m3 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám T/C 1.0 kg/m2 | -nt- | 0,64 | 100m2 |
| 3 | Thảm BTNN C19 dày 7cm | -nt- | 0,64 | 100m2 |
| BH | CỐNG NGANG ĐƯỜNG KM1932+750 - Long An - Phụ trợ thi công | |||
| 1 | Cọc ván thép khấu hao{1tấn*(1.17%*1th+3.5%*6TD)/100} | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 39,906 | m |
| 2 | ép cừ Larsen bằng máy ép TLực 130T đoạn cọc ngập đất | -nt- | 1,71 | 100m |
| 3 | ép cừ Larsen bằng máy ép TLực 130T đoạn cọc không ngập đất | -nt- | 0,09 | 100m |
| 4 | Nhổ cừ Larsen bằng máy ép TLực 130T đoạn cọc ngập đất | -nt- | 1,71 | 100m |
| 5 | Nhổ cừ Larsen bằng máy ép TLực 130T đoạn cọc không ngập đất | -nt- | 0,09 | 100m |
| 6 | C/c thép hình các loại khấu hao {1tấn*(1.5%*1th+5%*6TD)/100} | -nt- | 1,3 | tấn |
| BI | Đoạn Km1963+850 - Km1964+840 - Tiền Giang - Rãnh dọc chịu lực | |||
| 1 | Đào móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21,187 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0.95 (đất tận dụng) | -nt- | 7,757 | 100m3 |
| 3 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 111,1 | m3 |
| BJ | Đoạn Km1963+850 - Km1964+840 - Tiền Giang - Rãnh đúc sẵn | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (độ sụt 6-8) (bao gồm ván khuôn) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 292,9 | m3 |
| 2 | Cốt thép BTĐS ĐK | -nt- | 6,171 | tấn |
| 3 | Cốt thép BTĐS D>10mm | -nt- | 9,868 | tấn |
| 4 | Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu (cả đan) | -nt- | 1.010 | 1C/k |
| BK | Đoạn Km1963+850 - Km1964+840 - Tiền Giang - Rãnh đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 147,54 | m3 |
| 2 | Cốt thép D | -nt- | 3,859 | tấn |
| 3 | Cốt thép D> 10mm | -nt- | 4,098 | tấn |
| BL | Đoạn Km1963+850 - Km1964+840 - Tiền Giang - Tấm đan rãnh qua nhà dân (đúc sẵn) | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 40,467 | m3 |
| 2 | Cốt thép BTĐS ĐK | -nt- | 2,685 | tấn |
| 3 | Cốt thép BTĐS D>10mm | -nt- | 5,28 | tấn |
| 4 | Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu | -nt- | 987 | 1C/k |
| BM | Đoạn Km1963+850 - Km1964+840 - Tiền Giang - Tấm đan rãnh qua đường ngang (đúc sẵn) | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,806 | m3 |
| 2 | Cốt thép BTĐS ĐK | -nt- | 0,216 | tấn |
| 3 | Cốt thép BTĐS D>10mm | -nt- | 0,123 | tấn |
| 4 | C/c, SX thép L50x50 | -nt- | 0,33 | tấn |
| 5 | Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu | -nt- | 23 | 1C/k |
| BN | Đoạn Km1963+850 - Km1964+840 - Tiền Giang - Hố ga đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bê tông hố ga đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,72 | m3 |
| 2 | Cốt thép D | -nt- | 0,12 | tấn |
| BO | Đoạn Km1963+850 - Km1964+840 - Tiền Giang - Tấm đan hố ga | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,666 | m3 |
| 2 | Cốt thép BTĐS ĐK | -nt- | 0,075 | tấn |
| 3 | Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu | -nt- | 2 | 1C/k |
| BP | Đoạn Km1963+850 - Km1964+840 - Tiền Giang - Cửa thu nước | |||
| 1 | C/c lắp đặt lưới chắn rác bằng thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 25 | cái |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | -nt- | 0,5 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 0,1 | m3 |
| BQ | Đoạn Km1963+850 - Km1964+840 - Tiền Giang - Bó vỉa | |||
| 1 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24,175 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 59,954 | m3 |
| BR | Đoạn Km1963+850 - Km1964+840 - Tiền Giang - Tấm đan rãnh biên đúc sẵn | |||
| 1 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24,675 | m3 |
| 2 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 12,338 | m3 |
| BS | Đoạn Km1963+850 - Km1964+840 - Tiền Giang - Tái lập mặt đường BTXM | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM dày 10cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,84 | 100m |
| 2 | Đào nền mặt đường cũ | -nt- | 0,98 | 100m3 |
| 3 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 | -nt- | 0,588 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M.250 | -nt- | 39,2 | m3 |
| BT | Đoạn Km1963+850 - Km1964+840 - Tiền Giang - Lề BTXM | |||
| 1 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,253 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 M.200 (bao gồm ván khuôn) | -nt- | 75,75 | m3 |
| BU | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi