Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210512372-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN AC
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210512319
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (Nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-07 10:25:00 đến ngày 2021-05-27 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,248,718,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đoạn Km1924+815 - Km1925+160 (P) - Long An
1 Đào móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,977 100m3
2 Đóng cừ tràm D6-8; L=3m bằng máy -nt- 39,744 100m
3 Đắp cát phủ đầu cừ dày 10cm -nt- 9,641 m3
4 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 -nt- 9,641 m3
5 Bê tông móng đá 1x2 M.200 (bao gồm ván khuôn) -nt- 12,36 m3
6 Lắp đặt cống BT ĐK=800mm H10 (L=4.0m) -nt- 26 đ/ống
7 Lắp đặt cống BT ĐK=800mm H10 (L=2.5m) -nt- 6 đ/ống
8 Lắp đặt cống BT ĐK=800mm H30 (L=4.0m) -nt- 13 đ/ống
9 C/c, Lắp đặt gối cống D800 -nt- 56 cái
10 Nối ống BT bằng gioăng cao su D800 -nt- 39 mối
11 Đắp đất lưng cống K=0.95 (đất tận dụng) -nt- 3,686 100m3
B Đoạn Km1924+815 - Km1925+160 (P) - Long An - Phần hố ga
1 Đào móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,206 100m3
2 Đóng cừ tràm D6-8; L=3m bằng máy -nt- 3,686 100m
3 Đắp cát phủ đầu cừ dày 10cm -nt- 0,768 m3
4 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 -nt- 0,768 m3
5 Đắp đất K=0.95 (đất tận dụng) -nt- 0,206 100m3
6 Cốt thép D>10mm -nt- 0,173 tấn
7 Bê tông hố ga đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 5,43 m3
C Đoạn Km1924+815 - Km1925+160 (P) - Long An - Khuôn hầm
1 Cốt thép BTĐS ĐK Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,084 tấn
2 C/c, SX thép L50x50 -nt- 0,053 tấn
3 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 0,36 m3
4 Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu -nt- 3 1C/k
D Đoạn Km1924+815 - Km1925+160 (P) - Long An - Nắp đan đúc sẵn
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,51 m3
2 Cốt thép BTĐS ĐK -nt- 0,092 tấn
3 Cốt thép BTĐS D>10mm -nt- 0,003 tấn
4 Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu -nt- 3 1C/k
E Đoạn Km1924+815 - Km1925+160 (P) - Long An - Cửa thu nước
1 C/c lắp đặt lưới chắn rác bằng thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
2 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 -nt- 0,198 m3
3 Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 0,297 m3
F Đoạn Km1924+815 - Km1925+160 (P) - Long An - Bó vỉa
1 Đào móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,367 100m3
2 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 -nt- 9,174 m3
3 Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 18,348 m3
G Đoạn Km1924+815 - Km1925+160 (P) - Long An - Tái lập mặt đường BTXM
1 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2 100m
2 Đào nền mặt đường cũ -nt- 0,15 100m3
3 Cán cấp phối đá dăm loại 1 -nt- 0,09 100m3
4 Bê tông đá 1x2 M.250 -nt- 6 m3
H Đoạn Km1924+815 - Km1925+160 (P) - Long An - Phá 1 phần hố ga để đấu nối cống
1 Tháo dỡ CK BTĐS TL>50kg bằng cẩu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 1C/k
2 Tháo lưới chắn rác cũ -nt- 2 cái
3 Phá dỡ bê tông hố ga cũ -nt- 0,93 m3
4 Trát tường dày 2.0cm M.100 -nt- 2 m2
I Đoạn km1927+200-km1927+500(T) - Long An
1 Bốc xếp lên và xuống ô tô BTĐS Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 300 C/k
2 Phá dỡ bê tông thành rãnh -nt- 5,408 m3
3 Bê tông thành rãnh đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 10,92 m3
J Đoạn km1927+200-km1927+500(T) - Long An - Tấm đan rãnh không chịu lực
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,34 m3
2 Cốt thép BTĐS ĐK -nt- 0,916 tấn
3 Cốt thép BTĐS D>10mm -nt- 0,459 tấn
4 Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu -nt- 104 1C/k
K Đoạn km1927+200-km1927+500(T) - Long An - Tấm đan rãnh chịu lực
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,612 m3
2 Cốt thép BTĐS ĐK -nt- 0,431 tấn
3 Cốt thép BTĐS D>10mm -nt- 0,246 tấn
4 Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu -nt- 46 1C/k
L Đoạn km1927+200-km1927+500(T) - Long An - Cửa thu nước
1 C/c lắp đặt lưới chắn rác bằng thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
2 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 -nt- 0,06 m3
3 Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 0,03 m3
M Đoạn km1927+200-km1927+500(T) - Long An - Bó vỉa
1 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 -nt- 2,54 m3
2 Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 6,299 m3
N Đoạn km1927+200-km1927+500(T) - Long An - Tấm đan rãnh biên đúc sẵn
1 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6 m3
2 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 1,3 m3
O Đoạn Km1927+800 - Km1928+200(P)
1 Bốc xếp lên và xuống ô tô BTĐS Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 608 C/k
2 Phá dỡ bê tông thành rãnh -nt- 15,808 m3
3 Bê tông thành rãnh đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 31,92 m3
P Đoạn Km1927+800 - Km1928+200(P) - Tấm đan rãnh
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,4 m3
2 Cốt thép BTĐS ĐK -nt- 2,678 tấn
3 Cốt thép BTĐS D>10mm -nt- 1,341 tấn
4 Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu -nt- 304 1C/k
Q Đoạn Km1927+800 - Km1928+200(P) - Cửa thu nước
1 C/c lắp đặt lưới chắn rác bằng thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
2 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 -nt- 0,16 m3
3 Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 0,08 m3
R Đoạn Km1927+800 - Km1928+200(P) - Bó vỉa
1 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 -nt- 7,44 m3
2 Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 18,451 m3
S Đoạn Km1927+800 - Km1928+200(P) - Tấm đan rãnh biên đúc sẵn
1 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,6 m3
2 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 3,8 m3
T Đoạn Km1927+800 - Km1928+350(T) - Long An
1 Bốc xếp lên và xuống ô tô BTĐS Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 640 C/k
2 Phá dỡ bê tông thành rãnh -nt- 16,64 m3
3 Bê tông thành rãnh đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 33,6 m3
U Đoạn Km1927+800 - Km1928+350(T) - Long An - Tấm đan rãnh không chịu lực
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,52 m3
2 Cốt thép BTĐS ĐK -nt- 2,819 tấn
3 Cốt thép BTĐS D>10mm -nt- 1,411 tấn
4 Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu -nt- 320 1C/k
V Đoạn Km1927+800 - Km1928+350(T) - Long An - Cửa thu nước
1 C/c lắp đặt lưới chắn rác bằng thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
2 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 -nt- 0,16 m3
3 Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 0,08 m3
W Đoạn Km1927+800 - Km1928+350(T) - Long An - Bó vỉa
1 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 -nt- 7,84 m3
2 Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 19,443 m3
X Đoạn Km1927+800 - Km1928+350(T) - Long An - Tấm đan rãnh biên đúc sẵn
1 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 m3
2 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 4 m3
Y Đoạn Km1933+700 - Km1934+000(P) - Long An
1 Bốc xếp lên và xuống ô tô BTĐS Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 292 C/k
2 Phá dỡ bê tông thành rãnh -nt- 7,592 m3
3 Bê tông thành rãnh đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 3,504 m3
Z Đoạn Km1933+700 - Km1934+000(P) - Long An - Tấm đan rãnh
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,6 m3
2 Cốt thép BTĐS ĐK -nt- 1,286 tấn
3 Cốt thép BTĐS D>10mm -nt- 0,644 tấn
4 Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu -nt- 146 1C/k
AA Đoạn Km1933+700 - Km1934+000(P) - Long An - Cửa thu nước
1 C/c lắp đặt lưới chắn rác bằng thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
2 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 -nt- 0,08 m3
3 Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 0,04 m3
AB Đoạn Km1933+700 - Km1934+000(P) - Long An - Bó vỉa
1 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 -nt- 3,57 m3
2 Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 8,854 m3
AC Đoạn Km1933+700 - Km1934+000(P) - Long An - Tấm đan rãnh biên đúc sẵn
1 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,725 m3
2 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 1,825 m3
AD Đoạn Km1942+800 - Km1943+400(T) - Long An - Tháo dỡ di dời biển báo
1 Tháo dỡ di dời lắp đặt biển báo(loại 1 trụ , 1 biển) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
2 Tháo dỡ di dời lắp đặt biển báo(loại 2trụ , 1 biển) -nt- 2 cái
3 Đào móng -nt- 0,768 m3
4 Bê tông móng đá 1x2 M.200 (bao gồm ván khuôn) -nt- 0,768 m3
AE Đoạn Km1942+800 - Km1943+400(T) - Long An - Rãnh dọc chịu lực
1 Đào móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,503 100m3
2 Đắp đất K=0.95 (đất tận dụng) -nt- 2,847 100m3
3 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 -nt- 56,98 m3
AF Đoạn Km1942+800 - Km1943+400(T) - Long An - Rãnh đúc sẵn
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (độ sụt 6-8) (bao gồm ván khuôn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 148,925 m3
2 Cốt thép BTĐS ĐK -nt- 3,164 tấn
3 Cốt thép BTĐS D>10mm -nt- 5,06 tấn
4 Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu -nt- 518 1C/k
AG Đoạn Km1942+800 - Km1943+400(T) - Long An - Rãnh đổ tại chỗ
1 Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) (đs 2-4) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 68,292 m3
2 Cốt thép D -nt- 1,73 tấn
3 Cốt thép D> 10mm -nt- 1,883 tấn
AH Đoạn Km1942+800 - Km1943+400(T) - Long An - Tấm đan rãnh qua nhà dân (Đúc sẵn)
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,59 m3
2 Cốt thép BTĐS ĐK -nt- 1,278 tấn
3 Cốt thép BTĐS D>10mm -nt- 2,515 tấn
4 Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu -nt- 470 1C/k
AI Đoạn Km1942+800 - Km1943+400(T) - Long An - Tấm đan rãnh qua đường (Đúc sẵn)
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,86 m3
2 Cốt thép BTĐS ĐK -nt- 0,45 tấn
3 Cốt thép BTĐS D>10mm -nt- 0,257 tấn
4 C/c, SX thép L50x50 -nt- 0,688 tấn
5 Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu -nt- 48 1C/k
AJ Đoạn Km1942+800 - Km1943+400(T) - Long An - Cửa thu nước
1 C/c lắp đặt lưới chắn rác bằng thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
2 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 -nt- 0,26 m3
3 Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 0,13 m3
AK Đoạn Km1942+800 - Km1943+400(T) - Long An - Bó vỉa
1 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,69 m3
2 Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 31,471 m3
AL Đoạn Km1942+800 - Km1943+400(T) - Long An - Tấm đan rãnh biên đúc sẵn
1 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,95 m3
2 Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 6,475 m3
AM Đoạn Km1942+800 - Km1943+400(T) - Long An - Tái lập mặt đường BTXM
1 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 100m
2 Đào nền mặt đường cũ -nt- 0,12 100m3
3 Cán cấp phối đá dăm loại 1 -nt- 0,072 100m3
4 Bê tông đá 1x2 M.250 -nt- 7,2 m3
AN Đoạn Km1942+800 - Km1943+400(T) - Long An - Lề BTXM
1 Cán cấp phối đá dăm loại 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,13 100m3
2 Bê tông móng đá 1x2 M.200 (bao gồm ván khuôn) -nt- 38,85 m3
AO Đoạn Km1942+800 - Km1943+400(T) - Long An - Phá bỏ 1 phần hố ga hiện hữu để đấu nối
1 Tháo dỡ CK BTĐS TL>50kg bằng cẩu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 1C/k
2 Tháo lưới chắn rác cũ -nt- 1 cái
3 Phá dỡ bê tông hố ga cũ -nt- 0,465 m3
4 Trát tường dày 2.0cm M.100 -nt- 1 m2
AP Đoạn km1943+580-km1944+500(T) - Long An - Tháo dỡ, di dời biển báo
1 Tháo dỡ di dời lắp đặt biển báo(loại 1 trụ , 1 biển) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
2 Tháo dỡ di dời lắp đặt biển báo(loại 2trụ , 1 biển) -nt- 2 cái
3 Đào móng -nt- 0,984 m3
4 Bê tông móng đá 1x2 M.200 (bao gồm ván khuôn) -nt- 0,984 m3
AQ Đoạn km1943+580-km1944+500(T) - Long An - Rãnh dọc chịu lực
1 Đào móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,527 100m3
2 Đắp đất K=0.95 (đất tận dụng) -nt- 8,37 100m3
3 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 -nt- 102,08 m3
AR Đoạn km1943+580-km1944+500(T) - Long An - Rãnh đúc sẵn
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (độ sụt 6-8) (bao gồm ván khuôn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 269,12 m3
2 Cốt thép BTĐS ĐK -nt- 5,67 tấn
3 Cốt thép BTĐS D>10mm -nt- 9,07 tấn
4 Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu -nt- 928 1C/k
AS Đoạn km1943+580-km1944+500(T) - Long An - Rãnh đổ tại chỗ
1 Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) (đs 2-4) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 168,911 m3
2 Cốt thép D -nt- 4,326 tấn
3 Cốt thép D> 10mm -nt- 4,753 tấn
AT Đoạn km1943+580-km1944+500(T) - Long An - Tấm đan rãnh qua nhà dân (đúc sẵn)
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,21 m3
2 Cốt thép BTĐS ĐK -nt- 2,203 tấn
3 Cốt thép BTĐS D>10mm -nt- 4,334 tấn
4 Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu -nt- 810 1C/k
AU Đoạn km1943+580-km1944+500(T) - Long An - Tấm đan rãnh qua đường (đúc sẵn)
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,396 m3
2 Cốt thép BTĐS ĐK -nt- 1,106 tấn
3 Cốt thép BTĐS D>10mm -nt- 0,631 tấn
4 C/c, SX thép L50x50 -nt- 1,691 tấn
5 Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu -nt- 118 1C/k
AV Đoạn km1943+580-km1944+500(T) - Long An - Cửa thu nước
1 C/c lắp đặt lưới chắn rác bằng thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
2 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 -nt- 0,4 m3
3 Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 0,2 m3
AW Đoạn km1943+580-km1944+500(T) - Long An - Bó vỉa
1 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,85 m3
2 Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 49,228 m3
AX Đoạn km1943+580-km1944+500(T) - Long An - Tấm đan rãnh biên đúc sẵn
1 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,25 m3
2 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 10,125 m3
AY Đoạn km1943+580-km1944+500(T) - Long An - Phá bỏ 1 phần hố ga hiện hữu để đấu nối
1 Tháo dỡ CK BTĐS TL>50kg bằng cẩu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 1C/k
2 Tháo lưới chắn rác cũ -nt- 2 cái
3 Phá dỡ bê tông hố ga cũ -nt- 0,93 m3
4 Trát tường dày 2.0cm M.100 -nt- 2,1 m2
AZ Đoạn km1943+580-km1944+500(T) - Long An - Tái lập mặt đường BTXM
1 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,36 100m
2 Đào nền mặt đường cũ -nt- 0,443 100m3
3 Cán cấp phối đá dăm loại 1 -nt- 0,266 100m3
4 Bê tông đá 1x2 M.250 -nt- 17,7 m3
BA Đoạn km1943+580-km1944+500(T) - Long An - Lề BTXM
1 Cán cấp phối đá dăm loại 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,232 100m3
2 Bê tông móng đá 1x2 M.200 (bao gồm ván khuôn) -nt- 69,6 m3
BB Đoạn km1943+580-km1944+500(T) - Long An - Bãi đúc cấu kiện
1 San nền tạo phẳng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,5 100m2
2 Cán đá dăm đệm thủ công kết hợp máy dày 10cm -nt- 30 m3
3 Bê tông xi măng M100 dày 3.0cm -nt- 300 m2
BC CỐNG NGANG ĐƯỜNG KM1932+750 - Long An
1 Cắt mặt đường bê tông dày 7cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,64 100m
2 Đào móng -nt- 1,536 100m3
3 Đóng cừ tràm D6-8; L=3m bằng máy -nt- 22,118 100m
4 Đắp cát phủ đầu cừ dày 10cm -nt- 4,608 m3
5 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 -nt- 4,608 m3
6 Bê tông móng đá 1x2 M.200 (bao gồm ván khuôn) -nt- 19,656 m3
7 Lắp đặt cống hộp 1.0mx1.0m, dài 1.2 -nt- 16 đoạn
8 Đắp đất lưng cống K=0.95 (đất tận dụng) -nt- 0,288 100m3
BD CỐNG NGANG ĐƯỜNG KM1932+750 - Long An - Hố ga
1 Phá dỡ bê tông hố ga hiện hữu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4 m3
2 Đào móng -nt- 0,674 100m3
3 Đóng cừ tràm D6-8; L=3m bằng máy -nt- 3,11 100m
4 Đắp cát phủ đầu cừ dày 10cm -nt- 0,648 m3
5 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 -nt- 0,648 m3
6 Đắp đất K=0.95 (đất tận dụng) -nt- 0,182 100m3
7 Cốt thép D -nt- 0,12 tấn
8 Bê tông hố ga đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 4,72 m3
BE CỐNG NGANG ĐƯỜNG KM1932+750 - Long An - Khuôn hầm
1 Cốt thép BTĐS ĐK Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,021 tấn
2 C/c, SX thép L50x50 -nt- 0,048 tấn
3 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 0,358 m3
4 Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu -nt- 2 1C/k
BF CỐNG NGANG ĐƯỜNG KM1932+750 - Long An - Nắp đan hố ga
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,308 m3
2 Cốt thép BTĐS ĐK -nt- 0,048 tấn
3 Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu -nt- 2 1C/k
BG CỐNG NGANG ĐƯỜNG KM1932+750 - Long An - Hoàn trả mặt đường
1 Cán cấp phối đá dăm loại 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,256 100m3
2 Tưới nhựa thấm bám T/C 1.0 kg/m2 -nt- 0,64 100m2
3 Thảm BTNN C19 dày 7cm -nt- 0,64 100m2
BH CỐNG NGANG ĐƯỜNG KM1932+750 - Long An - Phụ trợ thi công
1 Cọc ván thép khấu hao{1tấn*(1.17%*1th+3.5%*6TD)/100} Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,906 m
2 ép cừ Larsen bằng máy ép TLực 130T đoạn cọc ngập đất -nt- 1,71 100m
3 ép cừ Larsen bằng máy ép TLực 130T đoạn cọc không ngập đất -nt- 0,09 100m
4 Nhổ cừ Larsen bằng máy ép TLực 130T đoạn cọc ngập đất -nt- 1,71 100m
5 Nhổ cừ Larsen bằng máy ép TLực 130T đoạn cọc không ngập đất -nt- 0,09 100m
6 C/c thép hình các loại khấu hao {1tấn*(1.5%*1th+5%*6TD)/100} -nt- 1,3 tấn
BI Đoạn Km1963+850 - Km1964+840 - Tiền Giang - Rãnh dọc chịu lực
1 Đào móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,187 100m3
2 Đắp đất K=0.95 (đất tận dụng) -nt- 7,757 100m3
3 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 -nt- 111,1 m3
BJ Đoạn Km1963+850 - Km1964+840 - Tiền Giang - Rãnh đúc sẵn
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (độ sụt 6-8) (bao gồm ván khuôn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 292,9 m3
2 Cốt thép BTĐS ĐK -nt- 6,171 tấn
3 Cốt thép BTĐS D>10mm -nt- 9,868 tấn
4 Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu (cả đan) -nt- 1.010 1C/k
BK Đoạn Km1963+850 - Km1964+840 - Tiền Giang - Rãnh đổ tại chỗ
1 Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 147,54 m3
2 Cốt thép D -nt- 3,859 tấn
3 Cốt thép D> 10mm -nt- 4,098 tấn
BL Đoạn Km1963+850 - Km1964+840 - Tiền Giang - Tấm đan rãnh qua nhà dân (đúc sẵn)
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,467 m3
2 Cốt thép BTĐS ĐK -nt- 2,685 tấn
3 Cốt thép BTĐS D>10mm -nt- 5,28 tấn
4 Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu -nt- 987 1C/k
BM Đoạn Km1963+850 - Km1964+840 - Tiền Giang - Tấm đan rãnh qua đường ngang (đúc sẵn)
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,806 m3
2 Cốt thép BTĐS ĐK -nt- 0,216 tấn
3 Cốt thép BTĐS D>10mm -nt- 0,123 tấn
4 C/c, SX thép L50x50 -nt- 0,33 tấn
5 Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu -nt- 23 1C/k
BN Đoạn Km1963+850 - Km1964+840 - Tiền Giang - Hố ga đổ tại chỗ
1 Bê tông hố ga đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,72 m3
2 Cốt thép D -nt- 0,12 tấn
BO Đoạn Km1963+850 - Km1964+840 - Tiền Giang - Tấm đan hố ga
1 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,666 m3
2 Cốt thép BTĐS ĐK -nt- 0,075 tấn
3 Lắp đặt CK BTĐS TL>50kg bằng cần cẩu -nt- 2 1C/k
BP Đoạn Km1963+850 - Km1964+840 - Tiền Giang - Cửa thu nước
1 C/c lắp đặt lưới chắn rác bằng thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 cái
2 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 -nt- 0,5 m3
3 Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 0,1 m3
BQ Đoạn Km1963+850 - Km1964+840 - Tiền Giang - Bó vỉa
1 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,175 m3
2 Bê tông đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 59,954 m3
BR Đoạn Km1963+850 - Km1964+840 - Tiền Giang - Tấm đan rãnh biên đúc sẵn
1 Đá 4x6 kẹp vữa M.100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,675 m3
2 BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (bao gồm ván khuôn) -nt- 12,338 m3
BS Đoạn Km1963+850 - Km1964+840 - Tiền Giang - Tái lập mặt đường BTXM
1 Cắt mặt đường BTXM dày 10cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,84 100m
2 Đào nền mặt đường cũ -nt- 0,98 100m3
3 Cán cấp phối đá dăm loại 1 -nt- 0,588 100m3
4 Bê tông đá 1x2 M.250 -nt- 39,2 m3
BT Đoạn Km1963+850 - Km1964+840 - Tiền Giang - Lề BTXM
1 Cán cấp phối đá dăm loại 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,253 100m3
2 Bê tông móng đá 1x2 M.200 (bao gồm ván khuôn) -nt- 75,75 m3
BU Đảm bảo giao thông
1 Đảm bảo giao thông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->