Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210501155-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Dân tộc tỉnh Quảng Bình
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210500935
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương hỗ trợ đồng bào dân tộc miền núi theo Quyết định số 2086/QĐ-TTg năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-05 10:07:00 đến ngày 2021-05-12 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,029,701,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I BVTK 422,931 m3
2 Đắp đất nền bằng máy đầm 9T, K=0,90 BVTK 1.712,6 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I BVTK 422,931 m3
4 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp I BVTK 1.268,793 m3
5 Đào rảnh thoát xung quanh nhà bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III BVTK 22,419 m3
B Xây lắp
1 Đào móng cột trụ bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III BVTK 33,25 m3
2 Đào móng đá bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III BVTK 16,27 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 BVTK 5,59 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 BVTK 11,144 m3
5 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 BVTK 1,577 m3
6 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật BVTK 0,24 100m2
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật BVTK 0,198 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVTK 3,462 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVTK 0,316 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm BVTK 0,114 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm BVTK 0,345 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm BVTK 0,562 tấn
13 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ BVTK 3,449 m3
14 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 BVTK 23,052 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 BVTK 1,007 m3
16 Lấp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 BVTK 0,165 100m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, k=0,90 BVTK 0,33 100m3
18 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 BVTK 0,21 100m3
19 BT nền đá 2x4 M100 BVTK 16,199 m3
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 BVTK 4,139 m3
21 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật BVTK 0,751 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BVTK 0,152 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m BVTK 0,563 tấn
24 Xây tường ngoài viên câu ngang bằng gạch không nung đặc-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BVTK 26,384 m3
25 Xây tường trong bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BVTK 11,416 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BVTK 1,741 m3
27 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BVTK 1,889 m3
28 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BVTK 2,751 m3
29 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 BVTK 9,44 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVTK 15,404 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVTK 2,075 100 m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BVTK 0,277 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m BVTK 2,251 tấn
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 BVTK 2,443 m3
35 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan BVTK 0,312 100m2
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BVTK 0,078 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BVTK 0,269 tấn
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVTK 3,516 m3
39 Ván khuôn gỗ sàn mái BVTK 0,352 m2
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BVTK 0,35 tấn
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm BVTK 0,305 100m
42 Lắp vòi tè thoát nước uPVC đk 32mm dày 1.6mm, L=150 BVTK 21 cái
43 Lắp đặt ống thông dầm đk 40mm dày 1.9mm, L=250 BVTK 21 cái
44 Lắp rọ sắt chắn rác BVTK 7 cái
45 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô BVTK 59,004 m2
46 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 BVTK 59,004 m2
47 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 BVTK 159,743 m2
48 Lát đá bậc tam cấp BVTK 9,549 m2
49 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTK 143,14 m2
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTK 429,096 m2
51 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 BVTK 22,767 m2
52 Trát trần, vữa XM M75 BVTK 35,2 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM M75 BVTK 207,5 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTK 132,575 m2
55 Trát gờ chỉ, XMPC40, vữa XM M100 BVTK 145,92 m
56 LD bộ chữ bằng Alu theo mẫu BVTK 1 bộ
57 Quét nước xi măng 2 nước BVTK 59,004 m2
58 Lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng sắt BVTK 10,44 m2
59 Lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng sắt BVTK 5,22 m2
60 Lắp dựng cửa sổ 2 cánh bằng sắt BVTK 26,4 m2
61 Lắp dựng hoa sắt cửa 14x14 BVTK 19,14 m2
62 Hoa sắt trang trí lan can bằng thép 20x20 BVTK 9 cái
63 Gia công xà gồ thép BVTK 0,98 tấn
64 Gia công giằng mái thép BVTK 0,237 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép BVTK 1,217 tấn
66 Sơn sắt thép các loại 3 nước BVTK 97,272 m2
67 Sơn tường ngoài nhà sơn DULUX 1 nước lót, 2 nước phủ BVTK 143,14 m2
68 Sơn dầm trần, cột, tường trong nhà sơn DULUX 1 lót, 2 nước phủ BVTK 804,371 m2
69 Thi công trần bằng tôn lạnh khung xương thép (khoán gọn) BVTK 129,592 m2
70 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ BVTK 2,2 100m2
71 Lợp máng tôn BVTK 0,181 100m2
72 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m BVTK 2,295 100m2
C Sân bê tông
1 Lót 01 lớp bạt sọc trắng đỏ BVTK 0,9 100m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 BVTK 9 m3
3 Ván khuôn sân bê tông BVTK 0,049 100m2
D Điện chiếu sáng
1 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 BVTK 50 m
2 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm BVTK 425 m
3 Lắp đặt dây đơn 1x2,5 BVTK 225 m
4 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm BVTK 250 m
5 Lắp đặt đèn Huỳnh Quang 1x1.2m BVTK 10 bộ
6 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng BVTK 2 bộ
7 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng BVTK 1 bộ
8 Lắp đặt đèn Compac 21W sát trần có chụp vuông BVTK 4 bộ
9 Lắp đặt quạt treo tường BVTK 8 cái
10 Lắp đặt ô cắm đôi BVTK 14 cái
11 Lắp đặt công tắc đảo chiều BVTK 4 cái
12 Lắp đặt công tắc đôi 10A/220V BVTK 5 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha 6A BVTK 1 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha 10A BVTK 2 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha 30A BVTK 1 cái
16 Lắp đặt bảng tủ điện tổng KT 400x300x150mm BVTK 1 hộp
17 Lắp đặt hộp nối 150x150 BVTK 6 hộp
18 Bình bột MFZ4 BVTK 6 bình
19 Khung đựng bình bột chữa cháy BVTK 2 bộ
E Chống sét
1 Gia công kim thu sét, dài 1m BVTK 3 cái
2 Gia công và đóng cọc tiếp đất L63x63x5, L=2500 BVTK 5 cọc
3 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, fi 16 BVTK 17 m
4 Kéo rải dây thép chống sét theo tường,cột,mái nhà, fi 12 BVTK 30 m
5 LD kẹp kiểm tra + hộp kẹp BVTK 2 cái
6 LD bu lông đai ốc BVTK 8 cái
7 LD đệm chì lá 40x120 BVTK 2 m
8 LD chân bật fi 8 BVTK 2 cái
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm BVTK 0,06 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->