Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây lắp (bao gồm cả chi phí dự phòng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210512027-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Tam Điệp
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây lắp (bao gồm cả chi phí dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20210350480
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-07 10:19:00 đến ngày 2021-05-20 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,194,633,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Bê tông xi măng mặt đường M250 đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 526,352 m3
2 Lớp giấy dầu cách ly Theo yêu cầu của HSTK 3.289,7 m2
3 Lớp móng cấp phối đá dăm loại II dày 15cm Theo yêu cầu của HSTK 524,2005 m3
4 Ma tít khe co, khe giãn Theo yêu cầu của HSTK 0,6092 m3
5 Gỗ đệm khe co, khe giãn Theo yêu cầu của HSTK 0,252 m3
6 Ván khuôn khe co, khe giãn Theo yêu cầu của HSTK 314,0694 m2
7 Chiều dài xẻ khe Theo yêu cầu của HSTK 900 m
8 Đào kết cấu mặt đường láng nhựa dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 192,45 m3
9 Bê tông đá mạt M150 dày 7cm gia cố lề Theo yêu cầu của HSTK 12,2682 m3
10 Đào rãnh, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 31,48 m3
11 Đào khuôn đường, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 414,6155 m3
12 Đầm lại nền đường cũ đạt K90, chiều sâu TB 29cm Theo yêu cầu của HSTK 3.086,74 m2
13 Đào đất không thích hợp, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 449,31 m3
14 Đào cấp, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 75,2 m3
15 Đắp nền đường bằng đất tận dụng đầm lèn K95 (lớp tiếp giáp đáy móng) Theo yêu cầu của HSTK 30,8402 m3
16 Đắp nền đường bằng đất mua về đầm lèn K95 (lớp tiếp giáp đáy móng) Theo yêu cầu của HSTK 193,2898 m3
17 Đắp nền đường K90, đất tận dụng Theo yêu cầu của HSTK 678,34 m3
18 Đào hố móng cống dọc, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 324,01 m3
19 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu của HSTK 40,1238 m3
20 Xây móng, gạch bê tông VXM M75 Theo yêu cầu của HSTK 9,3186 m3
21 Xây tường, gạch bê tông VXM M75 Theo yêu cầu của HSTK 30,8052 m3
22 Trát VXM M75 dày 1,5cm Theo yêu cầu của HSTK 357,6826 m2
23 Vận chuyển đất thừa đổ đi Theo yêu cầu của HSTK 530,1818 m3
24 Cọc tiêu Theo yêu cầu của HSTK 47 cọc
25 Biển báo tam giác phản quang Theo yêu cầu của HSTK 2 biển
26 Biển báo tròn phản quang Theo yêu cầu của HSTK 2 biển
27 Đào đất chôn cột Theo yêu cầu của HSTK 1,64 m3
28 Bê tông móng cột M150 đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 0,36 m3
29 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu của HSTK 3,2 m2
30 Đắp hoàn trả móng cột Theo yêu cầu của HSTK 1,28 m3
B CỐNG BẢN TẠI PC4
1 Bê tông tấm bản biên M200 đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,4326 m3
2 Ván khuôn tấm bản biên Theo yêu cầu của HSTK 4,1 m2
3 Thép tròn trơn D8 tấm bản biên Theo yêu cầu của HSTK 13,0876 kg
4 Thép có gờ D14 tấm bản biên Theo yêu cầu của HSTK 18,8077 kg
5 Lắp đặt tấm bản biên Theo yêu cầu của HSTK 2 CK
6 Bê tông tấm bản giữa M200 đã 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,7203 m3
7 Ván khuôn tấm bản giữa Theo yêu cầu của HSTK 2,842 m2
8 Thép tròn trơn D8 tấm bản giữa Theo yêu cầu của HSTK 24,4484 kg
9 Thép có gờ D14 tấm bản giữa Theo yêu cầu của HSTK 47,0194 kg
10 Lắp đặt tấm bản giữa Theo yêu cầu của HSTK 5 CK
11 Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,8714 m3
12 Ván khuôn mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 7,0152 m2
13 Thép tròn trơn D8 mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 26,9327 kg
14 Thép có gờ D10 mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 43,1576 kg
15 Thép có gờ D14 mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 5,9551 kg
16 Lớp phủ bê tông M250 dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 0,9264 m3
17 Gạch bê tông xây VXM M100 Theo yêu cầu của HSTK 5,762 m3
18 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 5,5326 m3
19 Ván khuôn móng cống Theo yêu cầu của HSTK 7,5435 m2
20 Trát VXM M100 dày 1,5cm Theo yêu cầu của HSTK 20,5023 m2
21 Đá dăm đệm Theo yêu cầu của HSTK 2,0652 m3
22 Đào hố móng cống, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 32,06 m3
23 Đắp hoàn trả bằng đá dăm trộn cát Theo yêu cầu của HSTK 23,688 m3
24 Vận chuyển đất đổ đi Theo yêu cầu của HSTK 32,06 m3
C CỐNG TẠI TĐ5
1 Bê tông tấm bản biên M200 đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,4326 m3
2 Ván khuôn tấm bản biên Theo yêu cầu của HSTK 4,1 m2
3 Thép tròn trơn D8 tấm bản biên Theo yêu cầu của HSTK 13,0876 kg
4 Thép có gờ D14 tấm bản biên Theo yêu cầu của HSTK 18,8077 kg
5 Lắp đặt tấm bản biên Theo yêu cầu của HSTK 2 CK
6 Bê tông tấm bản giữa M200 đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,7203 m3
7 Ván khuôn tấm bản giữa Theo yêu cầu của HSTK 2,842 m2
8 Thép tròn trơn D8 tấm bản giữa Theo yêu cầu của HSTK 24,4484 kg
9 Thép có gờ D14 tấm bản giữa Theo yêu cầu của HSTK 47,0194 kg
10 Lắp đặt tấm bản giữa Theo yêu cầu của HSTK 5 CK
11 Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,8714 m3
12 Ván khuôn mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 7,0152 m2
13 Thép tròn trơn D8 mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 26,9327 kg
14 Thép có gờ D10 mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 43,1576 kg
15 Thép có gờ D14 mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 5,9551 kg
16 Lớp phủ bê tông M250 dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 0,9264 m3
17 Gạch bê tông xây VXM M100 Theo yêu cầu của HSTK 5,0459 m3
18 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 5,6684 m3
19 Ván khuôn móng cống Theo yêu cầu của HSTK 7,6935 m2
20 Trát VXM M100 dày 1,5cm Theo yêu cầu của HSTK 18,4035 m2
21 Đá dăm đệm Theo yêu cầu của HSTK 2,1105 m3
22 Đào hố móng cống, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 24,3 m3
23 Đắp hoàn trả bằng đá dăm trộn cát Theo yêu cầu của HSTK 20,022 m3
24 Phá khối xây cống cũ Theo yêu cầu của HSTK 3,55 m3
25 Vận chuyển đất đổ đi Theo yêu cầu của HSTK 27,85 m3
D CỐNG TẠI C9
1 Bê tông tấm bản biên M200 đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,4799 m3
2 Ván khuôn tấm bản biên Theo yêu cầu của HSTK 4,57 m2
3 Thép tròn trơn D8 tấm bản biên Theo yêu cầu của HSTK 13,4032 kg
4 Thép có gờ D14 tấm bản biên Theo yêu cầu của HSTK 18,8077 kg
5 Lắp đặt tấm bản biên Theo yêu cầu của HSTK 2 CK
6 Bê tông tấm bản giữa M200 đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,5762 m3
7 Ván khuôn tấm bản giữa Theo yêu cầu của HSTK 2,2736 m2
8 Thép tròn trơn D8 tấm bản giữa Theo yêu cầu của HSTK 19,5587 kg
9 Thép có gờ D14 tấm bản giữa Theo yêu cầu của HSTK 37,6155 kg
10 Lắp đặt tấm bản giữa Theo yêu cầu của HSTK 4 CK
11 Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,7478 m3
12 Ván khuôn mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 6,0552 m2
13 Thép tròn trơn D8 mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 23,1921 kg
14 Thép có gờ D10 mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 36,9923 kg
15 Thép có gờ D14 mũ mố Theo yêu cầu của HSTK 5,1043 kg
16 Lớp phủ bê tông M250 dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 0,7854 m3
17 Gạch bê tông xây VXM M100 Theo yêu cầu của HSTK 2,8928 m3
18 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 6,2653 m3
19 Ván khuôn móng cống Theo yêu cầu của HSTK 8,7655 m2
20 Trát VXM M100 dày 1,5cm Theo yêu cầu của HSTK 11,0692 m2
21 Đá dăm đệm Theo yêu cầu của HSTK 1,9838 m3
22 Đào hố móng cống, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 12,48 m3
23 Đắp hoàn trả bằng đá dăm trộn cát Theo yêu cầu của HSTK 18,876 m3
24 Phá khối xây cống cũ Theo yêu cầu của HSTK 3,55 m3
25 Vận chuyển đất đổ đi Theo yêu cầu của HSTK 16,03 m3
E CỐNG TẠI P11
1 Bê tông ống cống M200 đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 2,0032 m3
2 Ván khuôn ống cống Theo yêu cầu của HSTK 44,5164 m2
3 Thép tròn trơn D6 ống cống Theo yêu cầu của HSTK 20,3997 kg
4 Thép tròn trơn D8 ống cống Theo yêu cầu của HSTK 86,7696 kg
5 Lắp đặt ống cống D100; L=1m Theo yêu cầu của HSTK 6 đoạn ống
6 Lắp đặt ống cống D100; L=0,5m Theo yêu cầu của HSTK 1 đoạn ống
7 Vữa xi măng M100 mối nối ống cống Theo yêu cầu của HSTK 0,0144 m3
8 Bao tải tẩm nhựa mối nối ống cống Theo yêu cầu của HSTK 0,018 m2
9 Quét nhựa nóng mối nối ống cống Theo yêu cầu của HSTK 4,4975 m2
10 Dán giấy dầu mối nối ống cống Theo yêu cầu của HSTK 4,4975 m2
11 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 17,2053 m3
12 Ván khuôn móng cống Theo yêu cầu của HSTK 46,055 m2
13 Đá dăm đệm Theo yêu cầu của HSTK 1,7 m3
14 Vữa xi măng M100 Theo yêu cầu của HSTK 0,328 m3
15 Đóng cọc tre L=2,5m/cọc Theo yêu cầu của HSTK 482,5 m
16 Đào hố móng cống, đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 36,89 m3
17 Đắp hoàn trả bằng đá dăm trộn cát Theo yêu cầu của HSTK 23,3536 m3
18 Đắp bờ vây thi công Theo yêu cầu của HSTK 596,4 m3
19 Phá bờ vây thi công Theo yêu cầu của HSTK 596,4 m3
20 Phá khối xây cống cũ Theo yêu cầu của HSTK 6,375 m3
21 Vận chuyển đất đổ đi Theo yêu cầu của HSTK 609,15 m3
F CỐNG DỌC
1 Bê tông tấm đan cống trên lề M200 đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 29,2559 m3
2 Ván khuôn tấm đan cống trên lề Theo yêu cầu của HSTK 208,741 m2
3 Thép tròn D6 tấm đan cống trên lề Theo yêu cầu của HSTK 208,0681 kg
4 Thép tròn D8 tấm đan cống trên lề Theo yêu cầu của HSTK 1.904,2941 kg
5 Thép tròn D10 tấm đan cống trên lề Theo yêu cầu của HSTK 1.584,0576 kg
6 Lắp đặt tấm đan trọng lượng >50kg Theo yêu cầu của HSTK 868 cái
7 Bê tông tấm đan cống chịu lực M200 đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 1,1413 m3
8 Ván khuôn tấm đan cống chịu lực Theo yêu cầu của HSTK 8,3897 m2
9 Thép tròn D6 tấm đan cống chịu lực Theo yêu cầu của HSTK 6,2325 kg
10 Thép tròn D8 tấm đan cống chịu lực Theo yêu cầu của HSTK 54,9892 kg
11 Thép tròn D10 tấm đan cống chịu lực Theo yêu cầu của HSTK 44,2427 kg
12 Lắp đặt tấm đan trọng lượng >50kg Theo yêu cầu của HSTK 26 cái
13 Bê tông đốt cống chữ U L=1m, M200 đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 4,55 m3
14 Ván khuôn đốt cống chữ U L=1m Theo yêu cầu của HSTK 52 m2
15 Thép tròn trơn D8 đốt cống chữ U L=1m Theo yêu cầu của HSTK 80,7911 kg
16 Thép có gờ D10 đốt cống chữ U L=1m Theo yêu cầu của HSTK 157,6548 kg
17 Lắp đặt ống cống Theo yêu cầu của HSTK 13 m
18 Bê tông mũ ống cống phía phải M200 đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 12,7672 m3
19 Ván khuôn mũ ống cống phía phải Theo yêu cầu của HSTK 147,6484 m2
20 Thép tròn trơn D6 mũ ống cống phía phải Theo yêu cầu của HSTK 101,2048 kg
21 Thép tròn D10 mũ ống cống phía phải Theo yêu cầu của HSTK 535,4752 kg
22 Bê tông mũ ống cống phía trái M200 đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 3,4741 m3
23 Ván khuôn mũ ống cống phía trái Theo yêu cầu của HSTK 60,7964 m2
24 Thép tròn trơn D6 mũ ống cống phía trái Theo yêu cầu của HSTK 53,012 kg
25 Thép tròn D10 mũ ống cống phía trái Theo yêu cầu của HSTK 535,4752 kg
26 Giấy dầu tẩm nhựa 3 lớp Khe nối - khe phòng lún đoạn cống xây gạch Theo yêu cầu của HSTK 11,02 m2
27 Giấy dầu tẩm nhựa 3 lớp Khe nối - khe phòng lún đoạn cống chữ U Theo yêu cầu của HSTK 4,55 m2
28 Bê tông M150 móng cống đổ tại chỗ Theo yêu cầu của HSTK 0,008 m3
29 Ván khuôn móng Theo yêu cầu của HSTK 0,04 m2
30 Gạch bê tông xây VXM M100 (gạch 21x10x6cm) Theo yêu cầu của HSTK 117,5755 m3
31 Trát VXM M100 dày 1,5cm Theo yêu cầu của HSTK 747,4998 m2
32 Đá dăm đệm Theo yêu cầu của HSTK 46,463 m3
G CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng cho toàn bộ hạng mục xây lắp 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->