Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210512198-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210512077
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Thanh Xuân hỗ trợ ngân sách huyện Ba Vì
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-07 10:17:00 đến ngày 2021-05-17 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,230,949,775 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: SAN NỀN, KÈ ĐÁ, CỔNG TƯỜNG RÀO, SÂN, BỒN HOA, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V 4,826 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 1,424 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 3,402 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 3,402 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Chương V 3,402 100m3
6 Mua đât san nền Chương V 1.401,856 m3
7 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 13,854 100m3
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V 4,598 100m3
9 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V 24,201 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 2,371 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 2,468 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 2,468 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V 2,468 100m3
14 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Chương V 61,923 100m
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 15,481 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,195 100m2
17 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V 121,14 m3
18 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 119,144 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,919 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,195 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,278 tấn
22 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V 0,01 100m3
23 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chương V 0,004 100m3
24 Rải vải địa kỹ thuật bịt đầu ống tầng lọc ngược Chương V 0,508 100m2
25 Ống thoát nước PVC D42 Chương V 0,136 100m
26 Quét nhựa bi tum và dán bao tải - 1 lớp bao tải, 2 lớp nhựa Chương V 17,446 1m2
27 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Chương V 2,921 100m
28 Phên nứa chắn đất bờ vây Chương V 87,63 m2
29 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,307 100m3
30 Phá dỡ bờ vây Chương V 0,307 100m3
31 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V 1,169 m3
32 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V 0,223 100m3
33 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,041 100m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 5,199 m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,314 100m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 2,599 m3
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,213 tấn
38 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 14,226 m3
39 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V 22,615 m3
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 24,381 m3
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 10,887 m3
42 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V 17,155 m3
43 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 488,759 m2
44 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 210,315 m2
45 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 235,86 m
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 699,074 m2
47 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 2,718 tấn
48 Lắp dựng lan can sắt Chương V 123,299 m2
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 98,971 m2
50 Mũi mác Chương V 347,124 cái
51 Qủa cầu Chương V 694,251 cái
52 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V 8,375 m3
53 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,022 100m3
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 3,49 m3
55 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,218 100m2
56 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 12,235 m3
57 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 56,706 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 56,706 m2
59 Đắp đất bồn hoa Chương V 1,424 100m3
60 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,302 100m3
61 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 40,383 m3
62 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V 4,17 m3
63 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V 24,188 10m
64 Trải lớp bạt linon chống mất nước bê tông Chương V 604,7 m2
65 Lát gạch đỏ hạ long 400x400, vữa XM mác 75 Chương V 576,9 m2
66 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V 0,041 100m3
67 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 0,215 m3
68 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,027 100m3
69 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 0,288 m3
70 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,047 100m2
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 0,713 m3
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,02 tấn
73 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,047 tấn
74 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V 0,696 m3
75 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Chương V 0,348 m3
76 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,063 100m2
77 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V 0,008 tấn
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V 0,045 tấn
79 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V 3,61 m3
80 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 27,611 m2
81 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V 1,545 m3
82 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 13,279 m2
83 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V 27,4 m2
84 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 9,329 m2
85 Gia công cổng inox Chương V 0,212 tấn
86 Lắp dựng cổng inox Chương V 9,66 m2
87 Bản lề cối xoay bằng thép Chương V 4 cái
88 Khóa cổng Chương V 1 bộ
89 Bộ chữ inox màu đồng "NHÀ VĂN HÓA THÔN THỤY PHIÊU XÃ THỤY AN" Chương V 1 trọn bộ
90 Đào kênh mương, chiều rộng Chương V 1,002 100m3
91 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Chương V 4,997 m3
92 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu Chương V 0,279 m3
93 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,837 100m3
94 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 10,984 m3
95 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,222 100m2
96 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,017 100m2
97 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố Chương V 0,475 100m2
98 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,802 m3
99 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép Chương V 0,248 tấn
100 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,521 100m2
101 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 8,835 m3
102 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 1,098 tấn
103 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 169 cấu kiện
104 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 22,671 m3
105 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V 1,633 m3
106 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 137,828 m2
107 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 1000mm Chương V 5 đoạn ống
108 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính Chương V 20 cái
109 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,095 100m3
B HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN, CẤP NƯỚC TỔNG THỂ
1 Aptomat MCB 2C-16A-6KA Chương V 1 cái
2 Contactor 2C-16A Chương V 1 cái
3 Lắp bộ đèn cao áp 100w Chương V 3 bộ
4 Lắp cần đèn gắn tường 1,5m + phụ kiện Chương V 3 cần đèn
5 Đai giữ ống nhựa Chương V 10 cái
6 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V 40 m
7 Dây tiếp địa CU/PVC/PVC 1x4mm2 Chương V 40 m
8 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 40 m
9 Dây CU/PVC 2x1,5mm2 Chương V 6 m
10 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V 0,042 m3
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,015 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,027 100m3
13 Aptomat MCB 2C-20A-6KA Chương V 1 cái
14 Aptomat MCB 2C-16A-6KA Chương V 1 cái
15 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 Chương V 1 hộp
16 Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V 35 m
17 Dây CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V 3 m
18 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 3 m
19 Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Chương V 0,35 100m
20 CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V 40 m
21 Móc treo dây Chương V 1 cái
22 Băng cảnh báo cáp ngầm Chương V 14 m
23 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V 17,213 m3
24 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,045 100m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,128 100m3
26 Gạch không nung chèn Chương V 680 viên
27 Cút nhựa PPR D32 Chương V 15 cái
28 Nối thẳng PPR D32 Chương V 30 cái
29 Van khóa nhựa PPR D32 Chương V 1 cái
30 Ống nhựa PPR D32 Chương V 1,65 100m
31 Nút bịt nhựa PPR D32 Chương V 1 cái
32 Van phao cơ D32 Chương V 1 cái
33 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D32 Chương V 1 cái
34 Kép nối ren ngoài D32 Chương V 1 cái
35 Máy bơm cấp nước sinh hoạt (Q=2m3/h, H=25m, P=1.5KW) chạy bằng điện Chương V 1 cái
36 Rọ hút bằng nhựa Chương V 1 cái
37 Cút nhựa PPR D32 Chương V 5 cái
38 Tê nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
39 Van cổng kiểu vô lăng D32 Chương V 2 cái
40 Van khóa 1 chiều lắp ren D32 Chương V 1 cái
41 Khớp nối mềm D32 Chương V 2 cái
42 Rắc co hàn nhiệt ren trong D32 Chương V 4 cái
43 Rắc co hàn nhiệt ren ngoài D32 Chương V 2 cái
44 Y lọc D32 Chương V 1 cái
45 Ống nhựa PPR D32 Chương V 0,07 100m
46 Măng sông nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ HỘI TRƯỜNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V 1,18 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V 6,208 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,871 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 8,436 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,146 100m2
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,189 100m2
7 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng Chương V 32,424 m3
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,906 100m2
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,925 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,647 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 2,692 tấn
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V 9,654 m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 1,285 100m3
14 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 21,638 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Chương V 1,068 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Chương V 6,607 m3
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V 0,269 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V 1,064 tấn
19 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 8,803 m3
20 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Chương V 0,823 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,375 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 1,228 tấn
23 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao Chương V 1,085 100m2
24 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 9,588 m3
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V 1,434 tấn
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,891 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,221 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V 0,122 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V 0,025 tấn
30 Gia công xà gồ thép treo trần Chương V 0,755 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép treo trần Chương V 0,755 tấn
32 Thi công trần tôn 3 lớp (tôn+PU+giấy bạc) khổ 360mm dày 0.27mm Chương V 164,01 m2
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 38,55 m2
34 Gia công xà gồ thép Chương V 0,825 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,825 tấn
36 Bu lông M22X550 Chương V 16 cái
37 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V 1,352 tấn
38 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V 1,352 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 166,963 m2
40 Thanh ren M16 Chương V 3 thanh
41 Đai ốc M16 Chương V 16 cái
42 Máng tôn thu nước Chương V 38,24 m
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 1,912 100m2
44 Tôn úp nóc Chương V 39,12 m
45 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 58,722 m3
46 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 5,075 m3
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V 5,627 m3
48 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V 1,404 m3
49 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông Chương V 87,203 m2
50 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 291,027 m2
51 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 340,224 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 68,98 m2
53 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 108,5 m2
54 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 33,892 m2
55 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 105,185 m2
56 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 23,05 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 396,212 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 574,646 m2
59 Sơn chống thấm CTT1A Chương V 94,914 m2
60 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 94,914 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 59 m
62 Khơi chỉ lõm Chương V 225,025 m
63 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 57,94 m
64 Đắp trang trí cột Chương V 5 công
65 Đắp chữ "NHÀ VĂN HÓA THÔN THỤY PHIÊU" Chương V 1 trọn gói
66 Gia công nan săt Chương V 0,308 tấn
67 Lắp dựng nan sắt Chương V 10,236 m2
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 24,858 m2
69 Cửa đi 2 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 16,512 m2
70 Cửa đi 1 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 4,32 m2
71 Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 15,168 m2
72 Cửa sổ 2 cánh mở trượt cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 7,536 m2
73 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 43,536 m2
74 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,385 tấn
75 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 19,2 m2
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 19,2 m2
77 Cửa thông gió chớp gỗ Chương V 0,565 m2
78 Lát nền, sàn, kích thước gạch Chương V 225,122 m2
79 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 6,95 m3
80 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 1,264 m3
81 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 2,143 m3
82 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V 11,471 m3
83 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 7,039 m2
84 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 57,698 m2
85 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 1,663 m2
86 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 7,039 m2
87 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 1,03 m3
88 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 0,591 m3
89 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 0,232 m3
90 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,011 100m2
91 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V 0,659 m3
92 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 0,208 m3
93 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,539 m2
94 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1,539 m2
95 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazzo, vữa XM mác 75 Chương V 5,908 m2
96 Gia công lan can inox Chương V 0,103 tấn
97 Nắp chụp inox Chương V 18 cái
98 Râu thép liên kết D10 Chương V 36 cái
99 Lắp dựng lan can inox Chương V 9,756 m2
100 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 0,165 m3
101 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V 0,539 m3
102 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,696 m2
103 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 3,896 m2
104 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V 3,595 100m2
D HẠNG MỤC: NHÀ HỘI TRƯỜNG (PHẦN ĐIỆN NƯỚC)
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Chương V 1,6 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 1,6 m3
3 Gia công và đóng cọc thép mạ kẽm L(63x63x6), L=2.5m Chương V 2 cọc
4 Tủ điện tổng (tủ kim loại mặt nhựa chứa 6-8 modul) Chương V 1 hộp
5 Bộ đèn Led BD-M16 120/36W Chương V 11 bộ
6 Đèn LED ốp trần 9W Chương V 4 bộ
7 Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 4 cái
8 Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 1 cái
9 Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy Chương V 2 cái
10 Lắp đặt ổ cắm đôi có đế âm chống cháy, âm tường Chương V 8 cái
11 Quạt trần sải cánh 1,4m (kèm hộp số) Chương V 9 cái
12 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V 2 cái
13 Aptomat MCB 1C-16A-6KA Chương V 2 cái
14 Aptomat MCB 1C-20A-6KA Chương V 2 cái
15 Aptomat MCCB 2C-40A-30KA Chương V 1 cái
16 Dây CU/PVC 1x4mm2 Chương V 116 m
17 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 72 m
18 Dây CU/PVC 1x2,5mm2 Chương V 122 m
19 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 372 m
20 Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 Chương V 168 m
21 Đào kênh mương, chiều rộng Chương V 0,12 100m3
22 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,12 100m3
23 Gia công kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 3 cái
24 Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 Chương V 3 cái
25 Quả cầu sứ Chương V 3 cái
26 Dây dẫn trên mái D10 Chương V 39 m
27 Ống nhựa PVC D25 Chương V 4 m
28 Lắp đặt dây tiếp địa D16 Chương V 30 m
29 Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) Chương V 4 cọc
30 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V 1 cái
31 Bật sắt đỡ dây D8 Chương V 36 cái
32 Xi măng chèn Chương V 50 kg
33 Rọ chắn rác inox D120 Chương V 8 cái
34 Lắp đặt phễu thu đường kính 120mm Chương V 8 cái
35 Cút nhựa D90 Chương V 8 cái
36 Cút chếch D90 Chương V 16 cái
37 Ống PVC D90 Chương V 0,38 100m
38 Ống PVC D32 Chương V 0,05 100m
39 Cô lê sắt Chương V 40 cái
40 Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 TQ Chương V 4 bình
41 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4 TQ Chương V 4 bình
42 Lắp bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V 2 cái
43 Hộp đựng bình chữa cháy KT: 600x500x180 Chương V 4 hộp
E HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH NGOÀI TRỜI
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V 10,062 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 3,789 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 1,58 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,048 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 0,943 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,086 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,023 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,149 tấn
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,696 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V 2,871 m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 13,035 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 4,345 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 0,78 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,014 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 0,727 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,021 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,054 tấn
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,163 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,016 100m2
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 2,999 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,014 tấn
22 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,647 m3
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,037 tấn
24 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,026 100m2
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 5 cấu kiện
26 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 16,452 m2
27 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 16,452 m2
28 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,766 m2
29 Ngâm nước xi măng bể phốt (bể phốt 5,464m3, xi măng 5kg/1m3) Chương V 1 công
30 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 20,218 m2
31 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,018 100m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 0,809 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,107 100m2
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,14 m3
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,027 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,153 tấn
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,209 100m2
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,739 m3
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V 0,161 tấn
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,146 m3
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,03 100m2
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V 0,005 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V 0,01 tấn
44 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 8,36 m3
45 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 2,69 m3
46 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 57,711 m2
47 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 30,146 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 7,149 m2
49 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 20,9 m2
50 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 6,233 m2
51 Chống thấm CTT1A Chương V 19,14 m2
52 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 19,14 m2
53 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 19,08 m
54 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 19,08 m
55 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 64,428 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 57,711 m2
57 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trơn ceramic 300x300, vữa XM mác 75 Chương V 10,591 m2
58 Công tác ốp gạch gạch Ceramic 300x600, vữa XM mác 75 Chương V 39,18 m2
59 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly Chương V 5,88 m2
60 SX cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài, cửa nhôm hệ kính 6.38ly Chương V 1,44 m2
61 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 7,32 m2
62 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,034 tấn
63 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 1,44 m2
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1,44 m2
65 Đèn compắc ốp trần 22W Chương V 6 bộ
66 Công tắc đơn hạt Chương V 4 cái
67 Công tắc đơn đế Chương V 4 cái
68 Dây CU/PVC 1x1,5mm2 Chương V 64 m
69 Dây CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V 20 m
70 Máng nhựa luồn dây điện có nắp 15x10mm Chương V 24 m
71 Băng dính điện Chương V 3 cuộn
72 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 2 bộ
73 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 2 cái
74 Dây cấp nước xí bệt Chương V 2 bộ
75 Lắp đặt hộp đựng Chương V 2 cái
76 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi âm bàn Chương V 2 bộ
77 Lắp đặt gương soi Chương V 2 cái
78 Xi phông lavabo Chương V 2 bộ
79 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
80 Dây cấp nước lavabo Chương V 2 bộ
81 Lắp đặt phễu thu inox D100 Chương V 5 cái
82 Ống PPR D32 PN10 Chương V 0,032 100m
83 Ống PPR D25 PN10 Chương V 0,12 100m
84 Ống PPR D20 PN10 Chương V 0,048 100m
85 Côn thu nhựa PPR D32/25 Chương V 1 cái
86 Tê thu nhựa PPR D25/20 Chương V 4 cái
87 Van khóa PPR D25 Chương V 3 cái
88 Cút nhựa PPR D25 Chương V 6 cái
89 Cút nhựa PPR D20 Chương V 8 cái
90 Tê nhựa PPR D32 Chương V 3 cái
91 Nút bịt nhựa PPR D20 Chương V 8 cái
92 Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 Chương V 8 cái
93 Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D20 Chương V 8 cái
94 Ống PPR D32 PN10 Chương V 0,05 100m
95 Cút nhựa PPR D32 Chương V 8 cái
96 Van khóa nhựa PPR D32 Chương V 1 cái
97 Nối thẳng nhựa PPR D32 Chương V 1 cái
98 Ống PPR D32 PN10 Chương V 0,045 100m
99 Cút nhựa PPR D32 Chương V 4 cái
100 Van khóa nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
101 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V 1 bể
102 Van phao điện Chương V 1 cái
103 Cầu chắn rác inox Chương V 2 cái
104 Lắp đặt phễu thu D90 Chương V 2 cái
105 Cút nhựa D90 Chương V 2 cái
106 Chếch 135 độ D90 Chương V 4 cái
107 Ống nhựa PVC D90 Chương V 0,08 100m
108 Cô lê sắt Chương V 6 cái
109 Y cong 90 độ D110 Chương V 4 cái
110 Cút nhựa chếch 45 độ D42 Chương V 8 cái
111 Cút nhựa chếch 45 độ D76 Chương V 4 cái
112 Cút nhựa chếch 45 độ D60 Chương V 5 cái
113 Cút nhựa chếch 135 độ D110 Chương V 4 cái
114 Cút nhựa chếch 135 độ D76 Chương V 2 cái
115 Cút nhựa chếch 135 độ D60 Chương V 2 cái
116 Tê nhựa chếch 45 độ D76 Chương V 5 cái
117 Tê nhựa chếch 45 độ D110 Chương V 2 cái
118 Côn thu D110/76 Chương V 2 cái
119 Côn thu D76/42 Chương V 2 cái
120 Nối nhựa ren trong D110 Chương V 2 cái
121 Thông tắc D110 Chương V 2 cái
122 Ống PVC D110 Chương V 0,5 100m
123 Ống PVC D76 Chương V 0,18 100m
124 Ống PVC D60 Chương V 0,02 100m
125 Ống PVC D42 Chương V 0,05 100m
F HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC SINH HOẠT
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 0,797 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V 0,151 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,052 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 0,752 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,011 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 0,644 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,01 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,059 tấn
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,056 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,632 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,027 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,111 tấn
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,056 100m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,639 m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V 0,054 tấn
16 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,025 m3
17 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,002 100m2
18 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,002 tấn
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 1 cấu kiện
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 2,313 m3
21 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 11,657 m2
22 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,357 m2
23 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 13,02 m2
24 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V 17,748 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->