Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210512198-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210512077 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Thanh Xuân hỗ trợ ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 10:17:00 đến ngày 2021-05-17 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,230,949,775 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN, KÈ ĐÁ, CỔNG TƯỜNG RÀO, SÂN, BỒN HOA, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chương V | 4,826 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 1,424 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 3,402 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 3,402 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V | 3,402 | 100m3 |
| 6 | Mua đât san nền | Chương V | 1.401,856 | m3 |
| 7 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 13,854 | 100m3 |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 4,598 | 100m3 |
| 9 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 24,201 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,371 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 2,468 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 2,468 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V | 2,468 | 100m3 |
| 14 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Chương V | 61,923 | 100m |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 15,481 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,195 | 100m2 |
| 17 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 121,14 | m3 |
| 18 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 119,144 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,919 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,195 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,278 | tấn |
| 22 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V | 0,01 | 100m3 |
| 23 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V | 0,004 | 100m3 |
| 24 | Rải vải địa kỹ thuật bịt đầu ống tầng lọc ngược | Chương V | 0,508 | 100m2 |
| 25 | Ống thoát nước PVC D42 | Chương V | 0,136 | 100m |
| 26 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải - 1 lớp bao tải, 2 lớp nhựa | Chương V | 17,446 | 1m2 |
| 27 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Chương V | 2,921 | 100m |
| 28 | Phên nứa chắn đất bờ vây | Chương V | 87,63 | m2 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,307 | 100m3 |
| 30 | Phá dỡ bờ vây | Chương V | 0,307 | 100m3 |
| 31 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 1,169 | m3 |
| 32 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,223 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,041 | 100m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 5,199 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,314 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 2,599 | m3 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,213 | tấn |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,226 | m3 |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 22,615 | m3 |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 24,381 | m3 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 10,887 | m3 |
| 42 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 17,155 | m3 |
| 43 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 488,759 | m2 |
| 44 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 210,315 | m2 |
| 45 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 235,86 | m |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 699,074 | m2 |
| 47 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 2,718 | tấn |
| 48 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 123,299 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 98,971 | m2 |
| 50 | Mũi mác | Chương V | 347,124 | cái |
| 51 | Qủa cầu | Chương V | 694,251 | cái |
| 52 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 8,375 | m3 |
| 53 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,022 | 100m3 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 3,49 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,218 | 100m2 |
| 56 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 12,235 | m3 |
| 57 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 56,706 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 56,706 | m2 |
| 59 | Đắp đất bồn hoa | Chương V | 1,424 | 100m3 |
| 60 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,302 | 100m3 |
| 61 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 40,383 | m3 |
| 62 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 4,17 | m3 |
| 63 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V | 24,188 | 10m |
| 64 | Trải lớp bạt linon chống mất nước bê tông | Chương V | 604,7 | m2 |
| 65 | Lát gạch đỏ hạ long 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V | 576,9 | m2 |
| 66 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,041 | 100m3 |
| 67 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 0,215 | m3 |
| 68 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,027 | 100m3 |
| 69 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,288 | m3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,047 | 100m2 |
| 71 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 0,713 | m3 |
| 72 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,02 | tấn |
| 73 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,047 | tấn |
| 74 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 0,696 | m3 |
| 75 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 0,348 | m3 |
| 76 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,063 | 100m2 |
| 77 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,008 | tấn |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,045 | tấn |
| 79 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 3,61 | m3 |
| 80 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 27,611 | m2 |
| 81 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 1,545 | m3 |
| 82 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,279 | m2 |
| 83 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V | 27,4 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 9,329 | m2 |
| 85 | Gia công cổng inox | Chương V | 0,212 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cổng inox | Chương V | 9,66 | m2 |
| 87 | Bản lề cối xoay bằng thép | Chương V | 4 | cái |
| 88 | Khóa cổng | Chương V | 1 | bộ |
| 89 | Bộ chữ inox màu đồng "NHÀ VĂN HÓA THÔN THỤY PHIÊU XÃ THỤY AN" | Chương V | 1 | trọn bộ |
| 90 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V | 1,002 | 100m3 |
| 91 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 4,997 | m3 |
| 92 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Chương V | 0,279 | m3 |
| 93 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,837 | 100m3 |
| 94 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 10,984 | m3 |
| 95 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,222 | 100m2 |
| 96 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,017 | 100m2 |
| 97 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố | Chương V | 0,475 | 100m2 |
| 98 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,802 | m3 |
| 99 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép | Chương V | 0,248 | tấn |
| 100 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,521 | 100m2 |
| 101 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 8,835 | m3 |
| 102 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 1,098 | tấn |
| 103 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 169 | cấu kiện |
| 104 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,671 | m3 |
| 105 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,633 | m3 |
| 106 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 137,828 | m2 |
| 107 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 1000mm | Chương V | 5 | đoạn ống |
| 108 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính | Chương V | 20 | cái |
| 109 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,095 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN, CẤP NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Aptomat MCB 2C-16A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Contactor 2C-16A | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp bộ đèn cao áp 100w | Chương V | 3 | bộ |
| 4 | Lắp cần đèn gắn tường 1,5m + phụ kiện | Chương V | 3 | cần đèn |
| 5 | Đai giữ ống nhựa | Chương V | 10 | cái |
| 6 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V | 40 | m |
| 7 | Dây tiếp địa CU/PVC/PVC 1x4mm2 | Chương V | 40 | m |
| 8 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 40 | m |
| 9 | Dây CU/PVC 2x1,5mm2 | Chương V | 6 | m |
| 10 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 0,042 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,015 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,027 | 100m3 |
| 13 | Aptomat MCB 2C-20A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Aptomat MCB 2C-16A-6KA | Chương V | 1 | cái |
| 15 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x200x150 | Chương V | 1 | hộp |
| 16 | Dây CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V | 35 | m |
| 17 | Dây CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V | 3 | m |
| 18 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 3 | m |
| 19 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Chương V | 0,35 | 100m |
| 20 | CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V | 40 | m |
| 21 | Móc treo dây | Chương V | 1 | cái |
| 22 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Chương V | 14 | m |
| 23 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 17,213 | m3 |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,045 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,128 | 100m3 |
| 26 | Gạch không nung chèn | Chương V | 680 | viên |
| 27 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 15 | cái |
| 28 | Nối thẳng PPR D32 | Chương V | 30 | cái |
| 29 | Van khóa nhựa PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 30 | Ống nhựa PPR D32 | Chương V | 1,65 | 100m |
| 31 | Nút bịt nhựa PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 32 | Van phao cơ D32 | Chương V | 1 | cái |
| 33 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 34 | Kép nối ren ngoài D32 | Chương V | 1 | cái |
| 35 | Máy bơm cấp nước sinh hoạt (Q=2m3/h, H=25m, P=1.5KW) chạy bằng điện | Chương V | 1 | cái |
| 36 | Rọ hút bằng nhựa | Chương V | 1 | cái |
| 37 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 5 | cái |
| 38 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 39 | Van cổng kiểu vô lăng D32 | Chương V | 2 | cái |
| 40 | Van khóa 1 chiều lắp ren D32 | Chương V | 1 | cái |
| 41 | Khớp nối mềm D32 | Chương V | 2 | cái |
| 42 | Rắc co hàn nhiệt ren trong D32 | Chương V | 4 | cái |
| 43 | Rắc co hàn nhiệt ren ngoài D32 | Chương V | 2 | cái |
| 44 | Y lọc D32 | Chương V | 1 | cái |
| 45 | Ống nhựa PPR D32 | Chương V | 0,07 | 100m |
| 46 | Măng sông nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 1,18 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 6,208 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,871 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 8,436 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,146 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,189 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Chương V | 32,424 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,906 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,925 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,647 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 2,692 | tấn |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 9,654 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,285 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 21,638 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V | 1,068 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 6,607 | m3 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,269 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 1,064 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 8,803 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V | 0,823 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,375 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,228 | tấn |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V | 1,085 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 9,588 | m3 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 1,434 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,891 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,221 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V | 0,122 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V | 0,025 | tấn |
| 30 | Gia công xà gồ thép treo trần | Chương V | 0,755 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép treo trần | Chương V | 0,755 | tấn |
| 32 | Thi công trần tôn 3 lớp (tôn+PU+giấy bạc) khổ 360mm dày 0.27mm | Chương V | 164,01 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 38,55 | m2 |
| 34 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,825 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,825 | tấn |
| 36 | Bu lông M22X550 | Chương V | 16 | cái |
| 37 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V | 1,352 | tấn |
| 38 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V | 1,352 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 166,963 | m2 |
| 40 | Thanh ren M16 | Chương V | 3 | thanh |
| 41 | Đai ốc M16 | Chương V | 16 | cái |
| 42 | Máng tôn thu nước | Chương V | 38,24 | m |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 1,912 | 100m2 |
| 44 | Tôn úp nóc | Chương V | 39,12 | m |
| 45 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 58,722 | m3 |
| 46 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 5,075 | m3 |
| 47 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 5,627 | m3 |
| 48 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 1,404 | m3 |
| 49 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông | Chương V | 87,203 | m2 |
| 50 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 291,027 | m2 |
| 51 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 340,224 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 68,98 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 108,5 | m2 |
| 54 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 33,892 | m2 |
| 55 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 105,185 | m2 |
| 56 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,05 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 396,212 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 574,646 | m2 |
| 59 | Sơn chống thấm CTT1A | Chương V | 94,914 | m2 |
| 60 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 94,914 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 59 | m |
| 62 | Khơi chỉ lõm | Chương V | 225,025 | m |
| 63 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 57,94 | m |
| 64 | Đắp trang trí cột | Chương V | 5 | công |
| 65 | Đắp chữ "NHÀ VĂN HÓA THÔN THỤY PHIÊU" | Chương V | 1 | trọn gói |
| 66 | Gia công nan săt | Chương V | 0,308 | tấn |
| 67 | Lắp dựng nan sắt | Chương V | 10,236 | m2 |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 24,858 | m2 |
| 69 | Cửa đi 2 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 16,512 | m2 |
| 70 | Cửa đi 1 cánh cửa nhôm hệ, kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 4,32 | m2 |
| 71 | Cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 15,168 | m2 |
| 72 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt cửa nhôm hệ, kính dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 7,536 | m2 |
| 73 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 43,536 | m2 |
| 74 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,385 | tấn |
| 75 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 19,2 | m2 |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 19,2 | m2 |
| 77 | Cửa thông gió chớp gỗ | Chương V | 0,565 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Chương V | 225,122 | m2 |
| 79 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 6,95 | m3 |
| 80 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 1,264 | m3 |
| 81 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 2,143 | m3 |
| 82 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 11,471 | m3 |
| 83 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,039 | m2 |
| 84 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 57,698 | m2 |
| 85 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,663 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 7,039 | m2 |
| 87 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 1,03 | m3 |
| 88 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 0,591 | m3 |
| 89 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,232 | m3 |
| 90 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,011 | 100m2 |
| 91 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 0,659 | m3 |
| 92 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 0,208 | m3 |
| 93 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,539 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1,539 | m2 |
| 95 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazzo, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,908 | m2 |
| 96 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,103 | tấn |
| 97 | Nắp chụp inox | Chương V | 18 | cái |
| 98 | Râu thép liên kết D10 | Chương V | 36 | cái |
| 99 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 9,756 | m2 |
| 100 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,165 | m3 |
| 101 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 0,539 | m3 |
| 102 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,696 | m2 |
| 103 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 3,896 | m2 |
| 104 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V | 3,595 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ HỘI TRƯỜNG (PHẦN ĐIỆN NƯỚC) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 1,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 1,6 | m3 |
| 3 | Gia công và đóng cọc thép mạ kẽm L(63x63x6), L=2.5m | Chương V | 2 | cọc |
| 4 | Tủ điện tổng (tủ kim loại mặt nhựa chứa 6-8 modul) | Chương V | 1 | hộp |
| 5 | Bộ đèn Led BD-M16 120/36W | Chương V | 11 | bộ |
| 6 | Đèn LED ốp trần 9W | Chương V | 4 | bộ |
| 7 | Công tắc đơn đảo chiều lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 4 | cái |
| 8 | Công tắc đơn lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Công tắc đôi lắp chìm có đế âm chống cháy | Chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đôi có đế âm chống cháy, âm tường | Chương V | 8 | cái |
| 11 | Quạt trần sải cánh 1,4m (kèm hộp số) | Chương V | 9 | cái |
| 12 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 2 | cái |
| 13 | Aptomat MCB 1C-16A-6KA | Chương V | 2 | cái |
| 14 | Aptomat MCB 1C-20A-6KA | Chương V | 2 | cái |
| 15 | Aptomat MCCB 2C-40A-30KA | Chương V | 1 | cái |
| 16 | Dây CU/PVC 1x4mm2 | Chương V | 116 | m |
| 17 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 72 | m |
| 18 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 122 | m |
| 19 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 372 | m |
| 20 | Ống nhựa cứng luồn dây SP D20 | Chương V | 168 | m |
| 21 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V | 0,12 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,12 | 100m3 |
| 23 | Gia công kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt kim thu sét D18 cao 1000 | Chương V | 3 | cái |
| 25 | Quả cầu sứ | Chương V | 3 | cái |
| 26 | Dây dẫn trên mái D10 | Chương V | 39 | m |
| 27 | Ống nhựa PVC D25 | Chương V | 4 | m |
| 28 | Lắp đặt dây tiếp địa D16 | Chương V | 30 | m |
| 29 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L(63x63x6) | Chương V | 4 | cọc |
| 30 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V | 1 | cái |
| 31 | Bật sắt đỡ dây D8 | Chương V | 36 | cái |
| 32 | Xi măng chèn | Chương V | 50 | kg |
| 33 | Rọ chắn rác inox D120 | Chương V | 8 | cái |
| 34 | Lắp đặt phễu thu đường kính 120mm | Chương V | 8 | cái |
| 35 | Cút nhựa D90 | Chương V | 8 | cái |
| 36 | Cút chếch D90 | Chương V | 16 | cái |
| 37 | Ống PVC D90 | Chương V | 0,38 | 100m |
| 38 | Ống PVC D32 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 39 | Cô lê sắt | Chương V | 40 | cái |
| 40 | Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 TQ | Chương V | 4 | bình |
| 41 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4 TQ | Chương V | 4 | bình |
| 42 | Lắp bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 2 | cái |
| 43 | Hộp đựng bình chữa cháy KT: 600x500x180 | Chương V | 4 | hộp |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH NGOÀI TRỜI | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 10,062 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 3,789 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 1,58 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 0,943 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,086 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,023 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,149 | tấn |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,696 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 2,871 | m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 13,035 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 4,345 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,78 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,014 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 0,727 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,021 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,054 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,163 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,999 | m3 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,014 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,647 | m3 |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,037 | tấn |
| 24 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,026 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 5 | cấu kiện |
| 26 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,452 | m2 |
| 27 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,452 | m2 |
| 28 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,766 | m2 |
| 29 | Ngâm nước xi măng bể phốt (bể phốt 5,464m3, xi măng 5kg/1m3) | Chương V | 1 | công |
| 30 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 20,218 | m2 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,018 | 100m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 0,809 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,107 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,14 | m3 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,027 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,153 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,209 | 100m2 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,739 | m3 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 0,161 | tấn |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,146 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V | 0,005 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V | 0,01 | tấn |
| 44 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 8,36 | m3 |
| 45 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 2,69 | m3 |
| 46 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 57,711 | m2 |
| 47 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 30,146 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,149 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,9 | m2 |
| 50 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,233 | m2 |
| 51 | Chống thấm CTT1A | Chương V | 19,14 | m2 |
| 52 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,14 | m2 |
| 53 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,08 | m |
| 54 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,08 | m |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 64,428 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 57,711 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trơn ceramic 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,591 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch gạch Ceramic 300x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 39,18 | m2 |
| 59 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38ly | Chương V | 5,88 | m2 |
| 60 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài, cửa nhôm hệ kính 6.38ly | Chương V | 1,44 | m2 |
| 61 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 7,32 | m2 |
| 62 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,034 | tấn |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 1,44 | m2 |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1,44 | m2 |
| 65 | Đèn compắc ốp trần 22W | Chương V | 6 | bộ |
| 66 | Công tắc đơn hạt | Chương V | 4 | cái |
| 67 | Công tắc đơn đế | Chương V | 4 | cái |
| 68 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 64 | m |
| 69 | Dây CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V | 20 | m |
| 70 | Máng nhựa luồn dây điện có nắp 15x10mm | Chương V | 24 | m |
| 71 | Băng dính điện | Chương V | 3 | cuộn |
| 72 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 73 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 2 | cái |
| 74 | Dây cấp nước xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 75 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi âm bàn | Chương V | 2 | bộ |
| 77 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 78 | Xi phông lavabo | Chương V | 2 | bộ |
| 79 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 80 | Dây cấp nước lavabo | Chương V | 2 | bộ |
| 81 | Lắp đặt phễu thu inox D100 | Chương V | 5 | cái |
| 82 | Ống PPR D32 PN10 | Chương V | 0,032 | 100m |
| 83 | Ống PPR D25 PN10 | Chương V | 0,12 | 100m |
| 84 | Ống PPR D20 PN10 | Chương V | 0,048 | 100m |
| 85 | Côn thu nhựa PPR D32/25 | Chương V | 1 | cái |
| 86 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Chương V | 4 | cái |
| 87 | Van khóa PPR D25 | Chương V | 3 | cái |
| 88 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V | 6 | cái |
| 89 | Cút nhựa PPR D20 | Chương V | 8 | cái |
| 90 | Tê nhựa PPR D32 | Chương V | 3 | cái |
| 91 | Nút bịt nhựa PPR D20 | Chương V | 8 | cái |
| 92 | Cút nhựa PPR 1 đầu ren trong PPR D20 | Chương V | 8 | cái |
| 93 | Kép nối 2 đầu ren ngoài PPR D20 | Chương V | 8 | cái |
| 94 | Ống PPR D32 PN10 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 95 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 8 | cái |
| 96 | Van khóa nhựa PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 97 | Nối thẳng nhựa PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 98 | Ống PPR D32 PN10 | Chương V | 0,045 | 100m |
| 99 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 4 | cái |
| 100 | Van khóa nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V | 1 | bể |
| 102 | Van phao điện | Chương V | 1 | cái |
| 103 | Cầu chắn rác inox | Chương V | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt phễu thu D90 | Chương V | 2 | cái |
| 105 | Cút nhựa D90 | Chương V | 2 | cái |
| 106 | Chếch 135 độ D90 | Chương V | 4 | cái |
| 107 | Ống nhựa PVC D90 | Chương V | 0,08 | 100m |
| 108 | Cô lê sắt | Chương V | 6 | cái |
| 109 | Y cong 90 độ D110 | Chương V | 4 | cái |
| 110 | Cút nhựa chếch 45 độ D42 | Chương V | 8 | cái |
| 111 | Cút nhựa chếch 45 độ D76 | Chương V | 4 | cái |
| 112 | Cút nhựa chếch 45 độ D60 | Chương V | 5 | cái |
| 113 | Cút nhựa chếch 135 độ D110 | Chương V | 4 | cái |
| 114 | Cút nhựa chếch 135 độ D76 | Chương V | 2 | cái |
| 115 | Cút nhựa chếch 135 độ D60 | Chương V | 2 | cái |
| 116 | Tê nhựa chếch 45 độ D76 | Chương V | 5 | cái |
| 117 | Tê nhựa chếch 45 độ D110 | Chương V | 2 | cái |
| 118 | Côn thu D110/76 | Chương V | 2 | cái |
| 119 | Côn thu D76/42 | Chương V | 2 | cái |
| 120 | Nối nhựa ren trong D110 | Chương V | 2 | cái |
| 121 | Thông tắc D110 | Chương V | 2 | cái |
| 122 | Ống PVC D110 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 123 | Ống PVC D76 | Chương V | 0,18 | 100m |
| 124 | Ống PVC D60 | Chương V | 0,02 | 100m |
| 125 | Ống PVC D42 | Chương V | 0,05 | 100m |
| F | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 0,797 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,151 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,052 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,752 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,011 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 0,644 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,01 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,059 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,056 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,632 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,027 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,111 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,056 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,639 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 0,054 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,025 | m3 |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,002 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,002 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 1 | cấu kiện |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,313 | m3 |
| 21 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,657 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,357 | m2 |
| 23 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,02 | m2 |
| 24 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V | 17,748 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi