Gói thầu: Gói thầu số 01 thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210511772-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Thạnh Trị
Tên gói thầu Gói thầu số 01 thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210510511
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn cấn đối ngân sách địa phương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-07 10:09:00 đến ngày 2021-05-17 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,094,667,603 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HỘI TRƯỜNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m - Cấp đất I 1,8591 100m3
2 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I 73,98 100m
3 Vét bùn đầu cừ 8,412 m3
4 Đắp cát đầu cừ 8,412 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 8,412 m3
6 Ván khuôn móng cột 0,36 100m2
7 Ván cổ cột vuông 0,5487 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 20,114 m3
9 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 2,991 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm 0,0913 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm 0,6843 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,0581 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m 0,1117 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 0,2778 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m 0,9908 tấn
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 1,4597 100m3
17 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông 0,2849 100m2
18 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà sàn, đà giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,3751 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,0435 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 0,1973 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 1,7897 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m 0,4464 tấn
23 Ván khuôn gỗ đà kiềng 0,9307 100m2
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,6534 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 19,7304 m3
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,3248 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 0,1934 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 0,2115 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m 0,8667 tấn
30 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 1,3941 100m2
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 7,6078 m3
32 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông 3,8543 100m2
33 Trải tấm ni lon chống mất nước bê tông đan tam cấp 0,3566 100m2
34 Ván khuôn gỗ đan tam cấp 0,526 100m2
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt nền, đường kính cốt thép 6mm 1,0505 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt nền, đường kính cốt thép 10mm 0,2145 tấn
37 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 30,5461 m3
38 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 2,4662 100m2
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái,sê nô ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,5333 tấn
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m 1,0538 tấn
41 Bê tông sàn mái, sê nô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 14,8054 m3
42 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng, tấm đan 0,9065 100m2
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,196 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m 0,0905 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m 0,2256 tấn
46 Lắp dựng cốt thép hộp gen, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 0,1403 tấn
47 Bê tông lanh tô, giằng bê tông M200, đá 1x2 1,82 m3
48 Bê tông ô văng, lam, hộp gen bê tông M200, đá 1x2 2,787 m3
49 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm lam Z, lam gió 0,3878 100m2
50 Bê tông lam Z, lam gió M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,0945 m3
51 Lắp các loại lam bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 14 cái
52 Xây tường bó nền bằng không nung gạch ống 8x8x18cm câu gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 6,0453 m3
53 Xây các bậc cấp bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 5,7762 m3
54 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 1,064 m3
55 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 40,4578 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 15,9822 m3
57 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 179,3711 m2
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 8,1061 m2
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 258,126 m2
60 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 233,7694 m2
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 121 m2
62 Trát cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 11,396 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM M75 có vữa bám dính 71,7802 m2
64 Trát trần, vữa XM M75 có bả XM bám dính 63,64 m2
65 Trát sê nô, ô văng, lam ngang, vữa XM M75 207,0684 m2
66 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 479,25 m
67 Bả bằng bột bả vào tường 379,126 m2
68 Bả bằng bột bả vào tường 233,769 m2
69 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 146,816 m2
70 Bả bằng bột bả vào sê nô, ô văng 163,634 m2
71 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 380,585 m2
72 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 542,76 m2
73 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 43,98 m2
74 Ốp chân tường, cột - Tiết diện gạch 200x400, XM PCB40 27,338 m2
75 Ốp đá chẽ 59,222 m2
76 Đắp cát bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,3203 100m3
77 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 2,927 100m3
78 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,0391 m3
79 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 3,674 100m3
80 Lót ny lon chống mất nước XM 0,1116 100m2
81 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 1,116 m3
82 Lát nền, sàn gạch ceramic - tiết diện gạch 400x400 385,55 m2
83 Ốp bậc tam cấp tiết diện gạch 300x600mm 15,21 m2
84 Lát bậc tam cấp gạch granite 300x600mm 29,86 m2
85 Lát đá granite mặt bệ các loại 4,608 m2
86 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 108,168 m2
87 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 108,168 m2
88 Lắp dựng cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện, kính 5 ly, hệ 70, không nẹp ô 22,624 m2
89 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện kinh 5 ly, hệ 70 43,32 m2
90 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,3187 tấn
91 Lắp dựng hoa sắt cửa 43,32 m2
92 Gia công vì kèo thép hình L80x7, khẩu độ ≤18m 2,6126 tấn
93 Gia công vì kèo thép hình L70x6, khẩu độ ≤18m 3,5151 tấn
94 Gia công vì kèo thép hình L50x5, khẩu độ ≤18m 0,1864 tấn
95 Gia công vì kèo thép hình L63x5, khẩu độ ≤18m 0,122 tấn
96 Gia công vì kèo thép tấm, khẩu độ ≤18m 1,1639 tấn
97 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 7,6 tấn
98 Cung cấp bu lông neo 20 60 cái
99 Gia công xà gồ thép C40x80x1,8 1,2472 tấn
100 Lắp dựng xà gồ thép 1,2472 tấn
101 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông, chiều dài bất kỳ 4,002 100m2
102 Cung cấp úp nóc tôn sóng vuông 0,1656 100m2
103 Cung cấp úp nóc tôn phẳng 0,0456 100m2
104 Làm trần tấm Prima khung nhôm nổi 315,02 m2
105 Sơn sắt thép mạ kẽm bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 33,8352 1m2
106 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 309,3142 1m2
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90x2,9mm 0,59 100m
108 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm 20 cái
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60x2,8mm 0,085 100m
110 Lắp đặt cầu chắn rác inox, ĐK 90mm 10 cái
111 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34x2.0mm 0,08 100m
112 Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 19 bộ
113 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 7 bộ
114 Lắp đặt quạt treo tường 12 cái
115 Lắp đặt quạt trần điều tốc 12 cái
116 Lắp đặt các automat 1 pha 100A 1 cái
117 Lắp đặt các automat 1 pha 75A 1 cái
118 Lắp đặt các automat 1 pha 20A 1 cái
119 Lắp đặt ô cắm đôi 9 cái
120 Lắp đặt ô cắm đơn 12 cái
121 Lắp đặt công tắc 3 hạt 1 cái
122 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
123 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
124 Lắp đặt hộp âm tường + mặt 18 hộp
125 Lắp đặt tủ điện 350x400x250 1 hộp
126 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x1,5mm2 630 m
127 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 2x2,5mm2 210 m
128 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x6,0mm2 90 m
129 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1x10,0mm2 80 m
130 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm 360 m
131 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm 80 m
132 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 T5 2 bộ
133 Lắp đặt bình CO2 MFZ8 2 bộ
134 Lắp đặt bảng nội quy + tiêu lệnh phòng cháy 2 cái
135 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 2,4 100m3
136 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 2,928 100m3
137 Lót ny lon chống mất nước xi măng 3,3 100m2
138 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 4mm 0,3594 tấn
139 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 0,198 100m2
140 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 19,404 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->