Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210512293-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Lập |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210512238 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 09:49:00 đến ngày 2021-05-14 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,171,666,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đào đắp kè | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V của E-HSMT | 18 | cây |
| 2 | Đào nền bằng thủ công - Cấp đất II (TL: 10%) | Chương V của E-HSMT | 248,291 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II (TL: 90%) | Chương V của E-HSMT | 22,346 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II (Tổng cự ly 5km) | Chương V của E-HSMT | 24,829 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II (Tổng cự ly 4km) | Chương V của E-HSMT | 24,829 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất về đắp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 4,834 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III (tổng cự ly 5km) | Chương V của E-HSMT | 5,317 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III (Tổng cự ly 5km) | Chương V của E-HSMT | 5,317 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 4,834 | 100m3 |
| B | Gia cố sân tràn | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày ≤33cm | Chương V của E-HSMT | 18 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đổ bê tông sân hạ lưu | Chương V của E-HSMT | 0,68 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,875 | tấn |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 29,2 | m3 |
| 5 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | Chương V của E-HSMT | 30 | rọ |
| C | Gia cố mái taluy | |||
| 1 | Ván khuôn móng chân khay, bê tông ốp mái | Chương V của E-HSMT | 5,57 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 117,5 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V của E-HSMT | 70,43 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 157,86 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống thoát nước mái D32mm (chiều dài ống 0,3m) | Chương V của E-HSMT | 198 | ống |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 18,75 | m2 |
| D | Mương BxH=30x40 | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công (cát đệm dày 3cm) | Chương V của E-HSMT | 0,69 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,074 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,75 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông thành kênh | Chương V của E-HSMT | 0,496 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,19 | m3 |
| 6 | Ván khuôn giằng mương | Chương V của E-HSMT | 0,013 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 0,06 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 8,86 | m2 |
| E | Biện pháp thi công | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 4,125 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I (tổng cự ly 4km) | Chương V của E-HSMT | 4,125 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II (tổng cự ly 4km) | Chương V của E-HSMT | 4,125 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất đất về đắp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III (Về đắp K90) | Chương V của E-HSMT | 15,125 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất về đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km đầu-đất cấp III (Tổng cự ly 5km) | Chương V của E-HSMT | 16,638 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất về đắp 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (tổng cự ly 5km) | Chương V của E-HSMT | 16,638 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V của E-HSMT | 15,125 | 100m3 |
| 8 | Bơm nước hố móng thi công | Chương V của E-HSMT | 50 | ca |
| 9 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 15,125 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 15,125 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 15,125 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi