Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp và Thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210513206-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND Phường Nguyễn Trãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp và Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210357931 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 12:03:00 đến ngày 2021-05-17 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,945,541,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA TDP SỐ 2 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 4,407 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1,536 | 100m2 |
| 3 | Tháo tấm lợp tôn | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1,161 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,408 | tấn |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, róc vữa seno mái | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 399,229 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 874,534 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông tảng rời. Phá dỡ dốc ngoài nhà | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,079 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 232,397 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng, đục nền sê nô để chống thấm | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 38,273 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 24,485 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ bằng thủ công | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 13,28 | m2 |
| 12 | Cạo rỉ hoa sắt cửa, hoa sắt vách kính, cầu thang | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 39,566 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 6,048 | m2 |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,273 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 4m tiếp theo | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,273 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km tiếp theo | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,273 | 100m3 |
| 17 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 116,1 | m2 |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,408 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,408 | tấn |
| 20 | Quét dung dịch chống thấm sênô | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 59,162 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100. Láng seno | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 59,162 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 399,229 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 525,553 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 348,981 | m2 |
| 25 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu tường | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 874,534 | m2 |
| 26 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu cột, dầm, trần | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 399,229 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 825,019 | m2 |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 448,744 | m2 |
| 29 | Láng lại nền sau khi thi công đục nền gạch cũ, chiều dày 2cm, vữa XM M50 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 232,397 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic tiết diện 600x600mm, vữa XM M75 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 232,397 | m2 |
| 31 | Gia công và lắp đặt hoa cửa sổ bằng inox | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 13,28 | 0 |
| 32 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ. Sơn lại hoa sắt cửa sổ, cầu thang | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 39,566 | m2 |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi hai cánh mở quay, nhôm màu ghi xám, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 8,91 | m2 |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi một cánh mở quay, nhôm màu ghi xám, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2,295 | 0 |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt cửa sổ hai cánh mở quay, nhôm màu ghi xám, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 13,28 | 0 |
| 36 | Sơn, làm mới tay vin gỗ cầu thang | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 6,894 | m |
| 37 | Mài và đánh bóng bậc cầu thang, bậc tam cấp | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 32,016 | m2 |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt cửa xếp tầng 1 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 6,062 | bộ |
| B | HẠNG MỤC: SÂN, CỔNG, TƯỜNG RÀO (NHÀ VĂN HÓA TDP SỐ 2) | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 8 | m2 |
| 2 | Cạo rỉ cánh cửa cổng, hàng rào sắt | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 18,2 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, chân tường rào | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2,28 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lát | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 90 | m2 |
| 5 | Tháo tấm lợp tôn | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,529 | 100m2 |
| 6 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,15 | tấn |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,03 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km tiếp theo, đất cấp IV | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,03 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km tiếp theo, đất cấp IV | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,03 | 100m3 |
| 10 | Nạo vét, vệ sinh hệ thống rãnh thoát nước cũ, vận chuyển phế thải, vệ sinh hoàn trả lại mặt bằng | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 33 | Công |
| 11 | Ốp đá granit tự nhiên vào trụ cổng | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 8 | m2 |
| 12 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ, sơn cổng, hoa sắt tường rào | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 18,2 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2,28 | m2 |
| 14 | Sơn tường nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2,28 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn tạo mặt phẳng để thi công lát nền, chiều dày 2cm, vữa XM M50 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 90 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 90 | m2 |
| 17 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp lấy sáng | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 60 | m2 |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,337 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,337 | tấn |
| 20 | Lắp đặt máng thu nước mái | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 17,5 | m |
| 21 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,605 | m3 |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,045 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,043 | tấn |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 27 | cấu kiện |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH (NHÀ VĂN HÓA TDP SỐ 2) | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3,177 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường nhà vệ sinh, chiều dày tường | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 10,443 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 31,77 | m2 |
| 5 | Phá dỡ móng nhà vệ sinh cũ, bậc tam cấp nhà vệ sinh, nền xi măng cũ,... | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 8 | m3 |
| 6 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 19,815 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1,075 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,113 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2,372 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,128 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,171 | tấn |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2,48 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,028 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,188 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,02 | tấn |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,485 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp II | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,485 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km, đất cấp II | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,485 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,137 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót sàn, mác 100 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1,373 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,095 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,84 | m3 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,026 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,128 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,137 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1,373 | m3 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,162 | tấn |
| 28 | Xây gạch không nung kt 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1,564 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3,011 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 14,596 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 14,28 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 13,733 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 14,596 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 28,013 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 11,687 | m2 |
| 36 | Công tác ốp gạch men 300x600, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 42,714 | m2 |
| 37 | Quét dung dịch chống thấm mái | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 17,476 | m2 |
| 38 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 17,476 | m2 |
| 39 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1,251 | m2 |
| 40 | Làm khung đỡ bệ đá | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 5 | bộ |
| 41 | Vách ngăn composite | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 14,258 | m2 |
| 42 | Cung cấp cửa khung nhôm kính | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3,36 | m2 |
| 43 | Cung cấp cửa sổ nan chớp | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,72 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 4,08 | m2 |
| 45 | Đào bể bằng thủ công, đất cấp II | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 13,934 | m3 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,65 | m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1,11 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,049 | 100m2 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,141 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,069 | tấn |
| 51 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,045 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,094 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,094 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 10km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,094 | 100m3 |
| 55 | Xây gạch không nung kt 6,5x10,5x22, xây tường bể, chiều dày | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2,081 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài bể , chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (trát lớp 1) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 15,168 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (trát lớp 2) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 15,168 | m2 |
| 58 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (lớp 1) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 11,194 | m2 |
| 59 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (lớp 2) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 11,194 | m2 |
| 60 | Láng đáy bể, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3,616 | m2 |
| 61 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,441 | m3 |
| 62 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,017 | 100m2 |
| 63 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,055 | tấn |
| 64 | Lắp dựng tấm đan bể | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cấu kiện |
| D | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN VÀ PHẦN NƯỚC (NHÀ VĂN HÓA TDP SỐ 2) | |||
| 1 | Đèn ốp trần bóng LED D220 14W | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 17 | bộ |
| 2 | Đèn tuýp led gắn tường dài 1,2m T8 18W (tận dụng) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Bộ đèn máng 300x1200 gắn trần bóng led 2x18W(tận dụng) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 4 | Bộ đèn máng 300x1200 gắn trần bóng led 2x18W(mua mới) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 6 | bộ |
| 5 | Quạt trần sải cánh dài 1,4m 80W và chiết áp (tận dụng) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 6 | Quạt trần sải cánh dài 1,4m 80W và chiết áp (mua mới) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 7 | Quạt hút mùi KT200x200 gắn tường 25W | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Công tắc đơn 1 chiều 10A/220V | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 9 | Công tắc đôi 1 chiều 10A/220V | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 10 | Công tắc ba 1 chiều 10A/220V | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Công tắc đơn 2 chiều 10A/220V | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 12 | Ổ cắm đôi có cực tiếp địa âm tường 16A/250V | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 25 | cái |
| 13 | Ổ cắm đôi chống nước có cực tiếp địa âm tường 16A/250V | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Tủ điện tổng TDD1 (600x400x200) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 15 | Aptomat MCB -1P-16A-4,5kA | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 16 | Aptomat MCB -2P-25A-6kA | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 17 | Aptomat MCB -3P-32A-10kA | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Aptomat MCB -3P-40A-15kA | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | Cầu chì 2A | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 20 | Đèn báo pha | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 21 | Tủ điện tổng TĐ1.1 (8MCB) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 22 | Aptomat MCB -1P-16A-4,5kA | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 23 | Aptomat MCB -1P-20A-4,5kA | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 24 | Aptomat MCB -2P-25A-6kA | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 25 | Tủ điện tổng TĐ1.2 (8MCB) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 26 | Aptomat MCB -1P-16A-4,5kA | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 27 | Aptomat MCB -1P-20A-4,5kA | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 28 | Aptomat MCB -2P-25A-6kA | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 29 | Tủ điện tầng 2 (12MCB) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 30 | Aptomat MCB -1P-16A-4,5kA | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 31 | Aptomat MCB -2P-25A-6kA | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 32 | Aptomat MCB -3P-32A-10kA | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 33 | Cáp CU/XLPE/PVC (4x16) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 50 | m |
| 34 | Cáp CU/PVC/PVC (4x6) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 10 | m |
| 35 | Cáp CU/PVC/PVC (2x4) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 60 | m |
| 36 | Cáp CU/PVC (1x4) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 50 | m |
| 37 | Cáp CU/PVC (1x2,5) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 450 | m |
| 38 | Cáp CU/PVC (1x1,5) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 350 | m |
| 39 | Ống PVC D20 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 560 | m |
| 40 | Ống PVC D32 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 60 | m |
| 41 | Máng cáp nhựa ốp tường KT60x40 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 14 | m |
| 42 | Ống HDPE D65/50 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 43 | Kim thu sét thép tròn D16-0,6m | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 44 | Dây thoát sét thép tròn D10 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 30 | m |
| 45 | Cọc tiếp địa đồng D16 dài 2,4m | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cọc |
| 46 | Cáp đồng trần M70 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 6 | m |
| 47 | Hộp kiểm tra điện trờ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 48 | Xí két nổi | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 49 | Vòi xịt | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 50 | Chậu rửa tay | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 51 | Chậu rửa mặt | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 52 | Gương treo tường | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 53 | Tiểu nam | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 54 | Rơ le phao điện | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 55 | Van 1 chiều D25 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 56 | Van xoay chiều D32 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 57 | Van xoay chiều D25 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 58 | Rắc co D32 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 59 | Rắc co D25 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 60 | Côn D32x25 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 61 | Tê thu D32x25 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 62 | Tê D25 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 63 | Cút D32 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 64 | Cút D25 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 65 | Cút ren trong D25-3/4 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 66 | Ống PPR lạnh D32 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 67 | Ống PPR lạnh D25 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 68 | Măng xông D32 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 69 | Măng xông D25 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 70 | Băng tan | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 25 | cuộn |
| 71 | Két nước mái 1,5m3 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 72 | Chớp thông hơi D60 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 73 | Thoát sàn Inox D90 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 74 | Phễu thu mưa D90 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 75 | Tê chếch D110 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 76 | Tê chếch D90 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 77 | Tê thu chếch D90x48 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 78 | Tê thu chếch D90x42 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 79 | Cút chếch 45o D110 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 80 | Cút chếch 45o D90 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 81 | Cút chếch 45o D48 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 82 | Cút chếch 45o D42 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 83 | Côn nhựa D42x34 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 84 | Cút 90o D60 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 85 | Cút 90o D34 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 86 | Si phong D34 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 87 | Măng sông D110 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 88 | Măng sông D90 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 89 | Ống nhựa UPVC (C2) D110 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 90 | Ống nhựa UPVC (C2) D90 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 91 | Ống nhựa UPVC (C2) D60 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 92 | Ống nhựa UPVC (C2) D48 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 93 | Ống nhựa UPVC (C2) D42 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 94 | Ống nhựa UPVC (C2) D34 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 95 | Keo dán ống nhiệt loại 50G | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 20 | hộp |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA TDP SỐ 3 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,441 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1,373 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện thiết bị điện như: quạt trần, bóng điện, ... | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 35 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, quạt, bóng đèn ... | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 34,954 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Tháo dỡ tay vị cầu thang bằng gỗ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 8,771 | m |
| 10 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 71,286 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,306 | tấn |
| 12 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái cũ hỏng máng nước, đường ống thoát mái | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3 | Công |
| 13 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 49,396 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch hiện trạng | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 137,258 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 31,443 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong và ngoài nhà | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 362,134 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 179,024 | m2 |
| 18 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,144 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km tiếp theo, đất cấp IV | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,144 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km tiếp theo, đất cấp IV | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,144 | 100m3 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 252,603 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 79,098 | m2 |
| 23 | Trát dầm trần, vữa XM M75 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 179,024 | m2 |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 46,751 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 4,884 | m |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng 2 lóp | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 49,396 | m2 |
| 27 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M100 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 49,396 | m2 |
| 28 | Láng lại nền sau khi thi công đục nền gạch cũ, chiều dày 2cm, vữa XM M50 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 137,258 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 128,234 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 5,796 | m2 |
| 31 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch tiết diện | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 12,7 | m2 |
| 32 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 31,443 | m2 |
| 33 | Lát đá Granit bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3,654 | m2 |
| 34 | Gia công lắp dựng lan can cầu thang bằng Inox | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 184,312 | 1m |
| 35 | Lắp dựng lan can inox cầu thang | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 7,894 | m2 |
| 36 | Mài và đánh bóng lại granitô cầu thang | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 8,86 | m2 |
| 37 | Gia công và lắp đặt hoa cửa sổ bằng inox | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2,035 | m2 |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm màu ghi sáng, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3,168 | m2 |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt cửa sổ lùa, cửa nhôm hệ màu ghi sáng, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2,035 | m2 |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi 1 cánh, cửa nhôm màu ghi sáng, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 4,11 | m2 |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt vách kính, cửa trượt vị trí cầu thang tầng 2 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 15,799 | m2 |
| 42 | Gia công cửa xếp bằng cửa inox, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 9,15 | m2 |
| 43 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 7,894 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 7,894 | m2 |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,306 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,306 | tấn |
| 47 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 71,286 | m2 |
| 48 | Tôn úp nóc khổ 600mm | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 14,5 | m |
| 49 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu tường | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 331,701 | m2 |
| 50 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu cột, dầm, trần | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 225,775 | m2 |
| 51 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 79,098 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 444,795 | m2 |
| 53 | Thông hút bể phốt | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | gói |
| F | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN VÀ PHẦN NƯỚC (NHÀ VĂN HÓA TDP SỐ 3) | |||
| 1 | Xí két nổi | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Xịt xí | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Chậu rửa mặt | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Gương treo tường | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | Vòi rửa D25 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Rơ le phao điện | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Van 1 chiều D25 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Van xoay chiều D25 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Rắc co D25 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 10 | Tê D25 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 11 | Cút D25 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 12 | Cút ren trong D25-3/4 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 13 | Ống PPR lạnh D25 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,32 | 100m |
| 14 | Măng xông D25 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 15 | Băng tan | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 5 | cuộn |
| 16 | Két nước mái 1,5m3 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 17 | Thoát sàn inox D90 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 18 | Phễu thu mưa D90 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 19 | Phễu thu mưa D60 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 20 | Tê chếch (Y): D90 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Tê thu chếch (Y): D90x42 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Cút chếch (45*): D110 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 23 | Cút chếch (45*): D90 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 24 | Cút chếch (45*): D60 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 25 | Côn nhựa D42x34 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 26 | Cút 90 D34 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 27 | Si phông D34 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 28 | Măng sông: D110 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 29 | Măng sông: D90 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 30 | Ống nhựa UPVC(C2): D110 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 31 | Ống nhựa UPVC(C2): D90 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,36 | 100m |
| 32 | Ống nhựa UPVC(C2): D60 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 33 | Ống nhựa UPVC(C2): D42 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 34 | Ống nhựa UPVC(C2): D34 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 35 | Keo dán ống nhiệt loại 50g | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 10 | hộp |
| 36 | Đèn ốp trần bóng LED D220 14W | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 5 | bộ |
| 37 | Bộ đèn máng 300x1200 gắn trần bóng led 2x18W mua mới | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 38 | Quạt trần sải cánh dài 1,4m 80W và chiết áp tận dụng | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 39 | Quạt trần sải cánh dài 1,4m 80W và chiết áp mua mới | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 40 | Quạt hút mùi KT200x200 gắn tường 25W | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 41 | Công tắc đơn 1 chiều 10A/220V | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 42 | Công tắc đôi 1 chiều 10A/220V | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 43 | Công tắc ba 1 chiều 10A/220V | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 44 | Công tắc đơn 2 chiều 10A/220V | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 45 | Ổ cắm đôi có cực tiếp địa âm tường 16A/250V | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 46 | Tủ điện tổng TĐT (12MCB) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 47 | Aptomat MCB -1P-16A-4,5kA | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 48 | Aptomat MCB -2P-40A-6kA | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 49 | Aptomat MCB -2P-63A-10kA | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 50 | Tủ điện tổng TĐ2 (8MCB) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 51 | Aptomat MCB -1P-16A-4,5kA | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 52 | Aptomat MCB -2P-40A-6kA | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 53 | Cáp CUXLPE/PVC (2x16) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 50 | m |
| 54 | Cáp CU/PVC/PVC (2x10) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 15 | m |
| 55 | Cáp CU/PVC (1x2,5) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 300 | m |
| 56 | Cáp CU/PVC (1x1,5) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 400 | m |
| 57 | Ống PVC D20 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 350 | m |
| 58 | Ống PVC D32 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 15 | m |
| 59 | Ống HDPE 50/40 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA TDP SỐ 6 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 4,332 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2,578 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện thiết bị điện (như: quạt trần, bóng điện, ...) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 52 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, quạt, bóng đèn ...) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 7 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 46,271 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 21,384 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 8,4 | m |
| 11 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 121,703 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,528 | tấn |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái cũ hỏng (máng nước, đường ống thoát mái) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | gói |
| 14 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng sê nô mái | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 35,084 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát thành sê nô để chống thấm | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 29,028 | m2 |
| 16 | Phá dỡ nền gạch hiện trạng | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 228,991 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 27,981 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong và ngoài nhà | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 773,578 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 315,929 | m2 |
| 20 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3,262 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,25 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km tiếp theo, đất cấp IV | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,25 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km tiếp theo, đất cấp IV | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,25 | 100m3 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 405,882 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 315,584 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 306,599 | m2 |
| 27 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 83,61 | m2 |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 31,08 | m |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng 2 lóp | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 64,112 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M100 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 35,084 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 29,028 | m2 |
| 32 | Láng lại nền sau khi thi công đục nền gạch cũ, chiều dày 2cm, vữa XM M50 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 228,991 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 197,011 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 6,945 | m2 |
| 35 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 25,093 | m2 |
| 36 | Xây gạch bê tông kt 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,815 | m3 |
| 37 | Lát đá Granit bậc tam cấp, hành lang vữa XM mác 75 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 30,623 | m2 |
| 38 | Gia công lan can Inox cầu thang | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 182,599 | kg |
| 39 | Lắp dựng lan can inox cầu thang | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 7,56 | m2 |
| 40 | Gia công và lắp đặt hoa cửa sổ inox | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 21,481 | m2 |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm màu ghi sáng, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 15,035 | m2 |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi 1 cánh, cửa nhôm màu ghi sáng, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2,267 | 0 |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm màu ghi sáng, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 21,481 | m2 |
| 44 | Gia công, lắp đặt cửa xếp bằng cửa inox, phụ kiện đồng bộ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 7,852 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 46,635 | m2 |
| 46 | Gia công lan can Inox hành lang | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 182,62 | kg |
| 47 | Lắp dựng lan can inox hành lang | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 10,14 | m2 |
| 48 | Gia công xà gồ thép | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,528 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,528 | tấn |
| 50 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 121,703 | m2 |
| 51 | Tôn úp nóc khổ 600mm | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 28,39 | m |
| 52 | Gia công lắp đặt thang sắt thăm mái | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 53 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu tường | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 721,466 | m2 |
| 54 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu cột, dầm, trần | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 390,209 | m2 |
| 55 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 456,78 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 731,225 | m2 |
| H | HẠNG MỤC; PHẦN ĐIỆN VÀ NƯỚC (NHÀ VĂN HÓA TDP SỐ 6) | |||
| 1 | Xí két nổi | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 2 | Xịt xí | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 3 | Chậu rửa mặt | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Gương treo tường | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | Vòi rửa D25 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Tiểu nam | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Rơ le phao điện | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Van 1 chiều D25 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Van xoay chiều D32 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Van xoay chiều D25 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 11 | Rắc co D32 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Rắc co D25 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Tê D25 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 14 | Cút D25 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 15 | Cút ren trong D25-3/4 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 16 | Ống PPR lạnh D32 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 17 | Ống PPR lạnh D25 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 18 | Măng xông D25 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 19 | Băng tan | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cuộn |
| 20 | Két nước mái 1,5m3 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 21 | Thoát sàn inox D90 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 22 | Phễu thu mưa D90 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 23 | Phễu thu mưa D60 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 24 | Tê chếch (Y): D90 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 25 | Tê thu chếch (Y): D110x90 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 26 | Tê thu chếch (Y): D90x42 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 27 | Cút chếch (45*): D110 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 28 | Cút chếch (45*): D90 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 29 | Cút chếch (45*): D60 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 30 | Cút chếch (45*): D42 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 31 | Côn nhựa D42x34 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 32 | Cút 90 D34 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 33 | Si phông D34 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 34 | Măng sông: D110 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 35 | Măng sông: D90 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 36 | Ống nhựa UPVC(C2): D110 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 37 | Ống nhựa UPVC(C2): D90 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 38 | Ống nhựa UPVC(C2): D60 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 39 | Ống nhựa UPVC(C2): D42 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 40 | Ống nhựa UPVC(C2): D34 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 41 | Keo dán ống nhiệt loại 50g | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 10 | hộp |
| 42 | Đèn ốp trần bóng LED D220 14W | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 9 | bộ |
| 43 | Bộ đèn máng 300x1200 gắn trần bóng led 2x18W(tận dụng) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 16 | bộ |
| 44 | Quạt trần sải cánh dài 1,4m 80W và chiết áp (tận dụng) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 45 | Quạt hút mùi KT200x200 gắn tường 25W | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 46 | Công tắc đơn 1 chiều 10A/220V | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 47 | Công tắc đôi 1 chiều 10A/220V | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 48 | Công tắc ba 1 chiều 10A/220V | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 49 | Công tắc đơn 2 chiều 10A/220V | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 50 | Ổ cắm đôi có cực tiếp địa âm tường 16A/250V | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 22 | cái |
| 51 | Tủ điện tổng TĐT (12MCB) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 52 | Aptomat MCB -1P-16A-4,5kA | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 53 | Aptomat MCB -2P-40A-6kA | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 54 | Aptomat MCB -2P-63A-10kA | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 55 | Tủ điện tổng TĐ2 (8MCB) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 56 | Aptomat MCB -1P-16A-4,5kA | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 57 | Aptomat MCB -2P-40A-6kA | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 58 | Cáp CU/XLPE/PVC (2x25) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 50 | m |
| 59 | Cáp CU/PVC/PVC (2x10) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 20 | m |
| 60 | Cáp CU/PVC/PVC (2x4) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 20 | m |
| 61 | Cáp CU/PVC (1x2,5) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 300 | m |
| 62 | Cáp CU/PVC (1x1,5) | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 400 | m |
| 63 | Ống PVC D20 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 350 | m |
| 64 | Ống PVC D32 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 40 | m |
| 65 | Máng cáp nhựa ốp tường KT60x40 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 20 | m |
| 66 | Ống HDPE 50/40 | Theo thiết kế đã được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| I | HẠNG MỤC: CHI PHÍ THIẾT BỊ (NHÀ VĂN HÓA TDP SỐ 2) | |||
| 1 | Bảng khẩu hiệu nền mika đỏ chữ mạ vàng " Đảng cộng sản Việt nam quang vinh muôn năm", " Nước cộng hòa xa hội chủ nghĩ Việt Nam" | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Bảng khẩu hiệu 2 bên nền mika đỏ chữ mạ vàng | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Phông rèm sân khấu | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | m2 |
| 4 | Bục phát biểu + chân bục | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Bục tượng bác | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Sao vàng + búa liềm | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Quạt cây công nghiệp | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| J | HẠNG MỤC: CHI PHÍ THIẾT BỊ (NHÀ VĂN HÓA TDP SỐ 3) | |||
| 1 | Quạt cây công nghiệp | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| K | HẠNG MỤC: CHI PHÍ THIẾT BỊ (NHÀ VĂN HÓA TDP SỐ 6) | |||
| 1 | Quạt cây công nghiệp | Xem chi tiết tại Phần II - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi