Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210512540-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210458261 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán chi Ngân sách nhà nước năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 10:47:00 đến ngày 2021-05-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,024,404,172 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN NINH HẢI - KHOA Y HỌC CỔ TRUYỀN | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | BVMT+ chương V của HSMT | 15,19 | m2 |
| 2 | Trần nhựa 600x600 khung nhôm nổi (VT + NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 15,19 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | BVMT+ chương V của HSMT | 0,88 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | BVMT+ chương V của HSMT | 44,7 | m2 |
| 5 | Chà nhám tường để ốp gạch cao thêm 0,9m | BVMT+ chương V của HSMT | 27,78 | m2 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,928 | m3 |
| 7 | Trát tường trong gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | BVMT+ chương V của HSMT | 7,2 | m2 |
| 8 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 | BVMT+ chương V của HSMT | 81,76 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường | BVMT+ chương V của HSMT | 26,016 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | BVMT+ chương V của HSMT | 33,216 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | BVMT+ chương V của HSMT | 26,016 | m2 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,244 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | BVMT+ chương V của HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | BVMT+ chương V của HSMT | 0,006 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | BVMT+ chương V của HSMT | 0,023 | tấn |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,098 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | BVMT+ chương V của HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | BVMT+ chương V của HSMT | 0,002 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | BVMT+ chương V của HSMT | 0,008 | tấn |
| 20 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | BVMT+ chương V của HSMT | 11,26 | m2 |
| 21 | Cửa đi khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 11,26 | m2 |
| 22 | Dán Decal vào kính | BVMT+ chương V của HSMT | 3,062 | m2 |
| 23 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 15,45 | m2 |
| 24 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | BVMT+ chương V của HSMT | 0,587 | m3 |
| 25 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 300x300 | BVMT+ chương V của HSMT | 14,68 | m2 |
| 26 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 6,334 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 6,334 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 6,334 | m3 |
| 29 | CCLĐ Dây CV 1,5mm2 | BVMT+ chương V của HSMT | 50 | m |
| 30 | CCLĐ Nẹp nhựa 10x20 | BVMT+ chương V của HSMT | 10 | m |
| 31 | CCLĐ Ống nhựa luồn dây D16 | BVMT+ chương V của HSMT | 15 | m |
| 32 | CCLĐ Công tắc đơn 16A | BVMT+ chương V của HSMT | 6 | cái |
| 33 | CCLĐ Mặt nạ + đế 3 công tắc | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | hộp |
| 34 | CCLĐ Đèn typ Led 1x9W | BVMT+ chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 35 | CC Băng keo nano | BVMT+ chương V của HSMT | 3 | cuộn |
| 36 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | BVMT+ chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 38 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: CCLĐ Gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 39 | CCLĐ Xí bệt + vòi xịt | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 40 | CCLĐ Phểu thu Inox 200x200 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 41 | CCLĐ Lavabo + vòi xả Inox | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 42 | CCLĐ Gương soi | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 43 | CCLĐ Kệ kính | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 44 | CCLĐ Vòi tắm hương sen 1 vòi + 1 hương sen | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 45 | CCLĐ Chậu tiểu nam | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 46 | CCLĐ Ống PVC D21x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,3 | 100m |
| 47 | CCLĐ Ống PVC D34x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,05 | 100m |
| 48 | CCLĐ Ống PVC D90x2,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,3 | 100m |
| 49 | CCLĐ Ống PVC D114x3,2 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,12 | 100m |
| 50 | CCLĐ Nối răng trong D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 12 | cái |
| 51 | CCLĐ Co PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 12 | cái |
| 52 | CCLĐ Tê PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 10 | cái |
| 53 | CCLĐ Nối PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 54 | CCLĐ Nối PVC D27 | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cái |
| 55 | CCLĐ Nối PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cái |
| 56 | CCLĐ Nối PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cái |
| 57 | CCLĐ Co PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 10 | cái |
| 58 | CCLĐ Tê PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cái |
| 59 | CCLĐ Lơi PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cái |
| 60 | Hút hầm tự hoại | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | hầm |
| B | HẠNG MỤC : TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN NINH HẢI - KHOA KHÁM BỆNH | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | BVMT+ chương V của HSMT | 48,84 | m2 |
| 2 | Trần nhựa 600x600 khung nhôm nổi (VT + NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 48,84 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | BVMT+ chương V của HSMT | 142,2 | m2 |
| 4 | Chà nhám tường để ốp gạch cao thêm 0,9m | BVMT+ chương V của HSMT | 99,36 | m2 |
| 5 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 | BVMT+ chương V của HSMT | 241,56 | m2 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,176 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | BVMT+ chương V của HSMT | 0,044 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | BVMT+ chương V của HSMT | 0,008 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | BVMT+ chương V của HSMT | 0,028 | tấn |
| 10 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,04 | m3 |
| 11 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | BVMT+ chương V của HSMT | 17,6 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường | BVMT+ chương V của HSMT | 72,16 | m2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào tường | BVMT+ chương V của HSMT | 89,76 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | BVMT+ chương V của HSMT | 89,76 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | BVMT+ chương V của HSMT | 28,48 | m2 |
| 16 | Cửa đi khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 25,6 | m2 |
| 17 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 2,88 | m2 |
| 18 | Dán Decal vào kính | BVMT+ chương V của HSMT | 8,48 | m2 |
| 19 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 50,96 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 300x300 | BVMT+ chương V của HSMT | 48,8 | m2 |
| 21 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | BVMT+ chương V của HSMT | 1,836 | m3 |
| 22 | Vệ sinh nền sàn | BVMT+ chương V của HSMT | 72,16 | m2 |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | BVMT+ chương V của HSMT | 72,16 | m2 |
| 24 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 50 | BVMT+ chương V của HSMT | 72,16 | m2 |
| 25 | Rải giấy dầu lớp cách ly | BVMT+ chương V của HSMT | 0,722 | 100m2 |
| 26 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | BVMT+ chương V của HSMT | 7,128 | m3 |
| 27 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 16,853 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 16,853 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 16,853 | m3 |
| 30 | CCLĐ Dây CV 1,5mm2 | BVMT+ chương V của HSMT | 200 | m |
| 31 | CCLĐ Nẹp nhựa 10x20 | BVMT+ chương V của HSMT | 100 | m |
| 32 | CCLĐ Ống nhựa luồn dây D16 | BVMT+ chương V của HSMT | 90 | m |
| 33 | CCLĐ Công tắc đơn 16A | BVMT+ chương V của HSMT | 16 | cái |
| 34 | CCLĐ Mặt nạ + đế 2 công tắc | BVMT+ chương V của HSMT | 8 | hộp |
| 35 | CCLĐ Đèn typ Led 1x9W | BVMT+ chương V của HSMT | 16 | bộ |
| 36 | CC Băng keo nano | BVMT+ chương V của HSMT | 9 | cuộn |
| 37 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | BVMT+ chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 38 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | BVMT+ chương V của HSMT | 12 | bộ |
| 39 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 40 | CCLĐ Xí bệt + vòi xịt | BVMT+ chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 41 | CCLĐ Phểu thu Inox 200x200 | BVMT+ chương V của HSMT | 8 | cái |
| 42 | CCLĐ Lavabo + vòi xả Inox | BVMT+ chương V của HSMT | 12 | bộ |
| 43 | CCLĐ Gương soi | BVMT+ chương V của HSMT | 12 | cái |
| 44 | CCLĐ Kệ kính | BVMT+ chương V của HSMT | 12 | cái |
| 45 | CCLĐ Vòi tắm hương sen 1 vòi + 1 hương sen | BVMT+ chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 46 | CCLĐ Chậu tiểu nam | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 47 | CCLĐ Ống PVC D21x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,68 | 100m |
| 48 | CCLĐ Ống PVC D34x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,15 | 100m |
| 49 | CCLĐ Ống PVC D90x2,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,58 | 100m |
| 50 | CCLĐ Ống PVC D114x3,2 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,12 | 100m |
| 51 | CCLĐ Nối răng trong D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 17 | cái |
| 52 | CCLĐ Co PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 9 | cái |
| 53 | CCLĐ Co PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 17 | cái |
| 54 | CCLĐ Tê PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 17 | cái |
| 55 | CCLĐ Lơi PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 9 | cái |
| 56 | CCLĐ Tê PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 9 | cái |
| 57 | CCLĐ Nối PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 17 | cái |
| 58 | CCLĐ Nối PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 17 | cái |
| 59 | Hút hầm tự hoại | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | hầm |
| C | HẠNG MỤC : TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN NINH HẢI – KHỐI KHÁM CHỮA BỆNH NỘI TRÚ | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | BVMT+ chương V của HSMT | 75,81 | m2 |
| 2 | Trần nhựa 600x600 khung nhôm nổi (VT + NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 75,81 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | BVMT+ chương V của HSMT | 230,1 | m2 |
| 4 | Chà nhám tường để ốp gạch cao thêm 0,9m | BVMT+ chương V của HSMT | 213,64 | m2 |
| 5 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 | BVMT+ chương V của HSMT | 432,46 | m2 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,176 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | BVMT+ chương V của HSMT | 0,044 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | BVMT+ chương V của HSMT | 0,008 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | BVMT+ chương V của HSMT | 0,028 | tấn |
| 10 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,04 | m3 |
| 11 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | BVMT+ chương V của HSMT | 24,56 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường | BVMT+ chương V của HSMT | 162,32 | m2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào tường | BVMT+ chương V của HSMT | 186,88 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | BVMT+ chương V của HSMT | 186,88 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | BVMT+ chương V của HSMT | 50,04 | m2 |
| 16 | Cửa đi khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 43,2 | m2 |
| 17 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 6,84 | m2 |
| 18 | Dán Decal vào kính | BVMT+ chương V của HSMT | 14,31 | m2 |
| 19 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 77,97 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 300x300 | BVMT+ chương V của HSMT | 77,97 | m2 |
| 21 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | BVMT+ chương V của HSMT | 2,805 | m3 |
| 22 | Vệ sinh nền sàn | BVMT+ chương V của HSMT | 56,35 | m2 |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | BVMT+ chương V của HSMT | 56,35 | m2 |
| 24 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 50 | BVMT+ chương V của HSMT | 56,35 | m2 |
| 25 | Rải giấy dầu lớp cách ly | BVMT+ chương V của HSMT | 0,563 | 100m2 |
| 26 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | BVMT+ chương V của HSMT | 11,372 | m3 |
| 27 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 27,837 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 27,837 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 27,837 | m3 |
| 30 | CCLĐ Dây CV 1,5mm2 | BVMT+ chương V của HSMT | 270 | m |
| 31 | CCLĐ Nẹp nhựa 10x20 | BVMT+ chương V của HSMT | 150 | m |
| 32 | CCLĐ Ống nhựa luồn dây D16 | BVMT+ chương V của HSMT | 90 | m |
| 33 | CCLĐ Công tắc đơn 16A | BVMT+ chương V của HSMT | 27 | cái |
| 34 | CCLĐ Mặt nạ + đế 1 công tắc | BVMT+ chương V của HSMT | 27 | hộp |
| 35 | CCLĐ Đèn typ Led 1x9W | BVMT+ chương V của HSMT | 27 | bộ |
| 36 | CC Băng keo nano | BVMT+ chương V của HSMT | 15 | cuộn |
| 37 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | BVMT+ chương V của HSMT | 23 | bộ |
| 38 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | BVMT+ chương V của HSMT | 19 | bộ |
| 39 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 40 | CCLĐ Xí bệt + vòi xịt | BVMT+ chương V của HSMT | 19 | bộ |
| 41 | CCLĐ Phểu thu Inox 200x200 | BVMT+ chương V của HSMT | 19 | cái |
| 42 | CCLĐ Lavabo + vòi xả Inox | BVMT+ chương V của HSMT | 23 | bộ |
| 43 | CCLĐ Gương soi | BVMT+ chương V của HSMT | 23 | cái |
| 44 | CCLĐ Kệ kính | BVMT+ chương V của HSMT | 23 | cái |
| 45 | CCLĐ Vòi tắm hương sen 1 vòi + 1 hương sen | BVMT+ chương V của HSMT | 19 | bộ |
| 46 | CCLĐ Chậu tiểu nam | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 47 | CCLĐ Ống PVC D21x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 1,5 | 100m |
| 48 | CCLĐ Ống PVC D34x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,3 | 100m |
| 49 | CCLĐ Ống PVC D90x2,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 1,5 | 100m |
| 50 | CCLĐ Ống PVC D114x3,2 | BVMT+ chương V của HSMT | 1,12 | 100m |
| 51 | CCLĐ Nối răng trong D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 56 | cái |
| 52 | CCLĐ Co PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 23 | cái |
| 53 | CCLĐ Tê PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 82 | cái |
| 54 | CCLĐ Nối PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 24 | cái |
| 55 | CCLĐ Nối PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 24 | cái |
| 56 | CCLĐ Lơi PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 36 | cái |
| 57 | CCLĐ Tê PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 32 | cái |
| 58 | CCLĐ Co PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 23 | cái |
| 59 | Hút hầm tự hoại | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | hầm |
| D | HẠNG MỤC: TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN NINH PHƯỚC – KHOA CẤP CỨU | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | BVMT+ chương V của HSMT | 21,16 | m2 |
| 2 | Trần nhựa 600x600 khung nhôm nổi (VT + NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 21,16 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | BVMT+ chương V của HSMT | 3,667 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | BVMT+ chương V của HSMT | 27,84 | m2 |
| 5 | Chà nhám tường để ốp gạch cao thêm 0,2m | BVMT+ chương V của HSMT | 3,36 | m2 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | BVMT+ chương V của HSMT | 2,855 | m3 |
| 7 | Trát tường trong gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | BVMT+ chương V của HSMT | 36,641 | m2 |
| 8 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 | BVMT+ chương V của HSMT | 70,16 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường | BVMT+ chương V của HSMT | 17,68 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | BVMT+ chương V của HSMT | 54,321 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | BVMT+ chương V của HSMT | 54,321 | m2 |
| 12 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,495 | m3 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,66 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | BVMT+ chương V của HSMT | 0,066 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | BVMT+ chương V của HSMT | 0,02 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | BVMT+ chương V của HSMT | 0,085 | tấn |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,099 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | BVMT+ chương V của HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | BVMT+ chương V của HSMT | 0,005 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | BVMT+ chương V của HSMT | 0,013 | tấn |
| 21 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | BVMT+ chương V của HSMT | 12,9 | m2 |
| 22 | Cửa đi khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 11,98 | m2 |
| 23 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 1,44 | m2 |
| 24 | Dán Decal vào kính | BVMT+ chương V của HSMT | 2,86 | m2 |
| 25 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 20,07 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 300x300 | BVMT+ chương V của HSMT | 20,08 | m2 |
| 27 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 8,56 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 8,56 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 8,56 | m3 |
| 30 | CCLĐ Dây CV 1,5mm2 | BVMT+ chương V của HSMT | 80 | m |
| 31 | CCLĐ Nẹp nhựa 10x20 | BVMT+ chương V của HSMT | 20 | m |
| 32 | CCLĐ Ống nhựa luồn dây D16 | BVMT+ chương V của HSMT | 50 | m |
| 33 | CCLĐ Công tắc đơn 16A | BVMT+ chương V của HSMT | 7 | cái |
| 34 | CCLĐ Mặt nạ + đế 3 công tắc | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | cái |
| 35 | CCLĐ Mặt nạ + đế 2 công tắc | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 36 | CCLĐ Đèn typ Led 1x9W | BVMT+ chương V của HSMT | 7 | bộ |
| 37 | CC Băng keo nano | BVMT+ chương V của HSMT | 3 | cuộn |
| 38 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | BVMT+ chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 39 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 40 | CCLĐ Xí bệt + vòi xịt | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 41 | CCLĐ Phểu thu Inox 200x200 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 42 | CCLĐ Lavabo + vòi xả Inox | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 43 | CCLĐ Gương soi | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 44 | CCLĐ Kệ kính | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 45 | CCLĐ Vòi tắm hương sen 1 vòi + 1 hương sen | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 46 | CCLĐ Ống PVC D21x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,2 | 100m |
| 47 | CCLĐ Ống PVC D34x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,1 | 100m |
| 48 | CCLĐ Ống PVC D90x2,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,16 | 100m |
| 49 | CCLĐ Ống PVC D114x3,2 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,2 | 100m |
| 50 | CCLĐ Nối răng trong PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 8 | cái |
| 51 | CCLĐ Co răng trong PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 52 | CCLĐ Co PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 10 | cái |
| 53 | CCLĐ Tê PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 10 | cái |
| 54 | CCLĐ Nối PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cái |
| 55 | CCLĐ Co giảm PVC D90/34 | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 56 | CCLĐ Nối PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 57 | CCLĐ Co PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 58 | CCLĐ Tê PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 3 | cái |
| 59 | CCLĐ Co PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 60 | CCLĐ Tê PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 3 | cái |
| 61 | Hút hầm tự hoại | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | hầm |
| E | HẠNG MỤC: TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN NINH PHƯỚC – KHU HÀNH CHÍNH | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | BVMT+ chương V của HSMT | 27,38 | m2 |
| 2 | Trần nhựa 600x600 khung nhôm nổi (VT + NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 27,38 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | BVMT+ chương V của HSMT | 128,256 | m2 |
| 4 | Chà nhám tường để ốp gạch cao thêm 0,2m | BVMT+ chương V của HSMT | 16,032 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | BVMT+ chương V của HSMT | 1,646 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | BVMT+ chương V của HSMT | 1,328 | m3 |
| 7 | Trát tường trong gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | BVMT+ chương V của HSMT | 19,38 | m2 |
| 8 | Công tác ốp gạch 300x600 vào tường | BVMT+ chương V của HSMT | 89,64 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường | BVMT+ chương V của HSMT | 54,58 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | BVMT+ chương V của HSMT | 73,44 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | BVMT+ chương V của HSMT | 73,44 | m2 |
| 12 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,21 | m3 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,28 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | BVMT+ chương V của HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | BVMT+ chương V của HSMT | 0,01 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | BVMT+ chương V của HSMT | 0,04 | tấn |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,057 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | BVMT+ chương V của HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | BVMT+ chương V của HSMT | 0,003 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | BVMT+ chương V của HSMT | 0,006 | tấn |
| 21 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | BVMT+ chương V của HSMT | 15,54 | m2 |
| 22 | Cửa đi khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 14,1 | m2 |
| 23 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 1,44 | m2 |
| 24 | Dán Decal vào kính | BVMT+ chương V của HSMT | 3,24 | m2 |
| 25 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 26,44 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 300x300 | BVMT+ chương V của HSMT | 26,41 | m2 |
| 27 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | BVMT+ chương V của HSMT | 1,947 | m3 |
| 28 | Vệ sinh nền sàn | BVMT+ chương V của HSMT | 19,3 | m2 |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | BVMT+ chương V của HSMT | 19,3 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 50 | BVMT+ chương V của HSMT | 19,3 | m2 |
| 31 | Rải giấy dầu lớp cách ly | BVMT+ chương V của HSMT | 0,193 | 100m2 |
| 32 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | BVMT+ chương V của HSMT | 1,947 | m3 |
| 33 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 12,694 | m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 12,694 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 12,694 | m3 |
| 36 | CCLĐ Dây CV 1,5mm2 | BVMT+ chương V của HSMT | 100 | m |
| 37 | CCLĐ Nẹp nhựa 10x20 | BVMT+ chương V của HSMT | 10 | m |
| 38 | CCLĐ Ống nhựa luồn dây D16 | BVMT+ chương V của HSMT | 50 | m |
| 39 | CCLĐ Công tắc đơn 16A | BVMT+ chương V của HSMT | 10 | cái |
| 40 | CCLĐ Mặt nạ + đế 2 công tắc | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | hộp |
| 41 | CCLĐ Mặt nạ + đế 3 công tắc | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | hộp |
| 42 | CCLĐ Đèn typ Led 1x9W | BVMT+ chương V của HSMT | 10 | bộ |
| 43 | CC Băng keo nano | BVMT+ chương V của HSMT | 3 | cuộn |
| 44 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | BVMT+ chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 45 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | bộ |
| 46 | CCLĐ Xí bệt + vòi xịt | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | bộ |
| 47 | CCLĐ Phểu thu Inox 200x200 | BVMT+ chương V của HSMT | 6 | cái |
| 48 | CCLĐ Lavabo + vòi xả Inox | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 49 | CCLĐ Gương soi | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 50 | CCLĐ Kệ kính | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 51 | CCLĐ Vòi tắm hương sen 1 vòi + 1 hương sen | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | bộ |
| 52 | CCLĐ Ống PVC D21x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,4 | 100m |
| 53 | CCLĐ Ống PVC D34x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,04 | 100m |
| 54 | CCLĐ Ống PVC D90x2,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,2 | 100m |
| 55 | CCLĐ Ống PVC D114x3,2 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,16 | 100m |
| 56 | CCLĐ Nối răng trong PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 57 | CCLĐ Co răng trong PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 58 | CCLĐ Co PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 6 | cái |
| 59 | CCLĐ Co PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 3 | cái |
| 60 | CCLĐ Tê PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 61 | CCLĐ Lơi PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 62 | CCLĐ Tê PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 3 | cái |
| 63 | CCLĐ Nối PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cái |
| 64 | CCLĐ Nối PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 65 | CCLĐ Co PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 66 | CCLĐ Tê PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 3 | cái |
| 67 | CCLĐ Co giảm PVC D90/34 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 68 | Hút hầm tự hoại | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | hầm |
| F | HẠNG MỤC: TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN NINH PHƯỚC – KHU CẬN LÂM SÀN | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | BVMT+ chương V của HSMT | 17,28 | m2 |
| 2 | Trần nhựa 600x600 khung nhôm nổi (VT + NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 17,28 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | BVMT+ chương V của HSMT | 53,76 | m2 |
| 4 | Chà nhám tường để ốp gạch cao thêm 0,2m | BVMT+ chương V của HSMT | 6,72 | m2 |
| 5 | Công tác ốp gạch 300x600 vào tường | BVMT+ chương V của HSMT | 60,48 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường | BVMT+ chương V của HSMT | 50,26 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường | BVMT+ chương V của HSMT | 50,26 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | BVMT+ chương V của HSMT | 50,26 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | BVMT+ chương V của HSMT | 8,91 | m2 |
| 10 | Cửa đi khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 8,19 | m2 |
| 11 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 0,72 | m2 |
| 12 | Dán Decal vào kính | BVMT+ chương V của HSMT | 1,383 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 16,43 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 300x300 | BVMT+ chương V của HSMT | 16,43 | m2 |
| 15 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 4,826 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 4,826 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 4,826 | m3 |
| 18 | CCLĐ Dây CV 1,5mm2 | BVMT+ chương V của HSMT | 60 | m |
| 19 | CCLĐ Nẹp nhựa 10x20 | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | m |
| 20 | CCLĐ Ống nhựa luồn dây D16 | BVMT+ chương V của HSMT | 20 | m |
| 21 | CCLĐ Công tắc đơn 16A | BVMT+ chương V của HSMT | 7 | cái |
| 22 | CCLĐ cắm đôi 3 chấu 13A | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ Mặt nạ + đế 3 công tắc | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ Mặt nạ + đế 1 công tắc | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | hộp |
| 25 | CCLĐ Đèn typ Led 1x9W | BVMT+ chương V của HSMT | 7 | bộ |
| 26 | CC Băng keo nano | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cuộn |
| 27 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 30 | CCLĐ Xí bệt + vòi xịt | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 31 | CCLĐ Phểu thu Inox 200x200 | BVMT+ chương V của HSMT | 3 | cái |
| 32 | CCLĐ Lavabo + vòi xả Inox | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 33 | CCLĐ Gương soi | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | cái |
| 34 | CCLĐ Kệ kính | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | cái |
| 35 | CCLĐ Vòi tắm hương sen 1 vòi + 1 hương sen | BVMT+ chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 36 | CCLĐ Ống PVC D21x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,12 | 100m |
| 37 | CCLĐ Ống PVC D34x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,04 | 100m |
| 38 | CCLĐ Ống PVC D90x2,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,28 | 100m |
| 39 | CCLĐ Ống PVC D114x3,2 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,24 | 100m |
| 40 | CCLĐ Nối răng trong PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 41 | CCLĐ Co răng trong PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 42 | CCLĐ Co PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 6 | cái |
| 43 | CCLĐ Tê PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 44 | CCLĐ Nối PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 6 | cái |
| 45 | CCLĐ Co giảm PVC D90/34 | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 46 | CCLĐ Nối PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 47 | CCLĐ Co PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 48 | CCLĐ Tê PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 3 | cái |
| 49 | CCLĐ Co PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 50 | CCLĐ Tê PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | cái |
| 51 | Đào đất móng băng, rộng | BVMT+ chương V của HSMT | 0,108 | m3 |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | BVMT+ chương V của HSMT | 20,427 | m3 |
| 53 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,069 | 100m3 |
| 54 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | BVMT+ chương V của HSMT | 1,609 | m3 |
| 55 | Lát gạch thẻ | BVMT+ chương V của HSMT | 3,84 | m2 |
| 56 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | BVMT+ chương V của HSMT | 3,841 | m3 |
| 57 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,59 | m3 |
| 58 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính | BVMT+ chương V của HSMT | 0,07 | tấn |
| 59 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | BVMT+ chương V của HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cấu kiện |
| 61 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 | BVMT+ chương V của HSMT | 25,728 | m2 |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 150mm | BVMT+ chương V của HSMT | 0,022 | 100m |
| 63 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,024 | 100m3 |
| G | HẠNG MỤC: TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN NINH PHƯỚC – KHOA NGOẠI | |||
| 1 | Trần nhựa 600x600 khung nhôm nổi (VT + NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 11,04 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | BVMT+ chương V của HSMT | 57,12 | m2 |
| 3 | Chà nhám tường để ốp gạch cao thêm 0,2m | BVMT+ chương V của HSMT | 7,14 | m2 |
| 4 | Công tác ốp gạch 300x600 vào tường | BVMT+ chương V của HSMT | 64,26 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường | BVMT+ chương V của HSMT | 52,19 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | BVMT+ chương V của HSMT | 6,24 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường | BVMT+ chương V của HSMT | 52,19 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | BVMT+ chương V của HSMT | 52,19 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | BVMT+ chương V của HSMT | 9,4 | m2 |
| 10 | Cửa đi khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 7 | m2 |
| 11 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 2,4 | m2 |
| 12 | Dán Decal vào kính | BVMT+ chương V của HSMT | 1,402 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 17,31 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 300x300 | BVMT+ chương V của HSMT | 17,31 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | BVMT+ chương V của HSMT | 1,296 | m3 |
| 16 | Vệ sinh nền sàn | BVMT+ chương V của HSMT | 12,6 | m2 |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | BVMT+ chương V của HSMT | 12,6 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 50 | BVMT+ chương V của HSMT | 12,6 | m2 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | BVMT+ chương V của HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 20 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | BVMT+ chương V của HSMT | 1,296 | m3 |
| 21 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 4,709 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 4,709 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 4,709 | m3 |
| 24 | CCLĐ Dây CV 1,5mm2 | BVMT+ chương V của HSMT | 40 | m |
| 25 | CCLĐ Nẹp nhựa 10x20 | BVMT+ chương V của HSMT | 20 | m |
| 26 | CCLĐ Công tắc đơn 16A | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cái |
| 27 | CCLĐ Mặt nạ + đế 2 công tắc | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | hộp |
| 28 | CCLĐ Mặt nạ + đế 1 công tắc | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | hộp |
| 29 | CCLĐ Đèn typ Led 1x9W | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | bộ |
| 30 | CC Băng keo nano | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | cuộn |
| 31 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 32 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | bộ |
| 33 | CCLĐ Xí bệt + vòi xịt | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | bộ |
| 34 | CCLĐ Phểu thu Inox 200x200 | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cái |
| 35 | CCLĐ Lavabo + vòi xả Inox | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | bộ |
| 36 | CCLĐ Gương soi | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cái |
| 37 | CCLĐ Kệ kính | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cái |
| 38 | CCLĐ Vòi tắm hương sen 1 vòi + 1 hương sen | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | bộ |
| 39 | CCLĐ Ống PVC D21x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,2 | 100m |
| 40 | CCLĐ Ống PVC D34x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,1 | 100m |
| 41 | CCLĐ Ống PVC D90x2,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,08 | 100m |
| 42 | CCLĐ Ống PVC D114x3,2 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,08 | 100m |
| 43 | CCLĐ Nối răng trong PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 44 | CCLĐ Co răng trong PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 45 | CCLĐ Co PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 10 | cái |
| 46 | CCLĐ Co PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 47 | CCLĐ Tê PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cái |
| 48 | CCLĐ Tê PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 49 | CCLĐ Nối PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 50 | CCLĐ Nối PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 51 | CCLĐ Co PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 52 | CCLĐ Tê PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 3 | cái |
| 53 | CCLĐ Co giảm PVC D90/34 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 54 | Hút hầm tự hoại | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | hầm |
| 55 | Đào đất móng băng, rộng | BVMT+ chương V của HSMT | 0,108 | m3 |
| 56 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | BVMT+ chương V của HSMT | 20,427 | m3 |
| 57 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,069 | 100m3 |
| 58 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | BVMT+ chương V của HSMT | 1,609 | m3 |
| 59 | Lát gạch thẻ | BVMT+ chương V của HSMT | 3,84 | m2 |
| 60 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | BVMT+ chương V của HSMT | 3,841 | m3 |
| 61 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,59 | m3 |
| 62 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính | BVMT+ chương V của HSMT | 0,07 | tấn |
| 63 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | BVMT+ chương V của HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 64 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cấu kiện |
| 65 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 | BVMT+ chương V của HSMT | 25,728 | m2 |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 150mm | BVMT+ chương V của HSMT | 0,022 | 100m |
| 67 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,024 | 100m3 |
| H | HẠNG MỤC: TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN NINH PHƯỚC – KHOA NHI | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | BVMT+ chương V của HSMT | 161,18 | m2 |
| 2 | Công tác ốp gạch 300x600 vào tường | BVMT+ chương V của HSMT | 161,18 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 1 nước phủ | BVMT+ chương V của HSMT | 50,1 | 1m2 |
| 4 | Trần tấm nhựa 600x600 khung nhôm nổi | BVMT+ chương V của HSMT | 29,88 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | BVMT+ chương V của HSMT | 19,36 | m2 |
| 6 | Cửa đi khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 15,4 | m2 |
| 7 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 3,96 | m2 |
| 8 | Dán Decal vào kính | BVMT+ chương V của HSMT | 3,085 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 30,21 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch | BVMT+ chương V của HSMT | 30,21 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | BVMT+ chương V của HSMT | 1,998 | m3 |
| 12 | Vệ sinh nền sàn | BVMT+ chương V của HSMT | 20,54 | m2 |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | BVMT+ chương V của HSMT | 20,54 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 50 | BVMT+ chương V của HSMT | 20,54 | m2 |
| 15 | Rải giấy dầu lớp cách ly | BVMT+ chương V của HSMT | 0,206 | 100m2 |
| 16 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | BVMT+ chương V của HSMT | 1,998 | m3 |
| 17 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 9,675 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 9,675 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 9,675 | m3 |
| 20 | CCLĐ Dây CV 1,5mm2 | BVMT+ chương V của HSMT | 100 | m |
| 21 | CCLĐ Nẹp nhựa 10x20 | BVMT+ chương V của HSMT | 15 | m |
| 22 | CCLĐ Ống nhựa luồn dây D16 | BVMT+ chương V của HSMT | 30 | m |
| 23 | CCLĐ Công tắc đơn 16A | BVMT+ chương V của HSMT | 11 | cái |
| 24 | CCLĐ Mặt nạ + đế 2 công tắc | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | hộp |
| 25 | CCLĐ Mặt nạ + đế 1 công tắc | BVMT+ chương V của HSMT | 7 | hộp |
| 26 | CCLĐ Đèn typ Led 1x9W | BVMT+ chương V của HSMT | 11 | bộ |
| 27 | CC Băng keo nano | BVMT+ chương V của HSMT | 3 | cuộn |
| 28 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | BVMT+ chương V của HSMT | 11 | bộ |
| 29 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | BVMT+ chương V của HSMT | 11 | bộ |
| 30 | CCLĐ Xí bệt + vòi xịt | BVMT+ chương V của HSMT | 11 | bộ |
| 31 | CCLĐ Phểu thu Inox 200x200 | BVMT+ chương V của HSMT | 11 | cái |
| 32 | CCLĐ Lavabo + vòi xả Inox | BVMT+ chương V của HSMT | 11 | bộ |
| 33 | CCLĐ Gương soi | BVMT+ chương V của HSMT | 11 | cái |
| 34 | CCLĐ Kệ kính | BVMT+ chương V của HSMT | 11 | cái |
| 35 | CCLĐ Vòi tắm hương sen 1 vòi + 1 hương sen | BVMT+ chương V của HSMT | 11 | bộ |
| 36 | CCLĐ Ống PVC D21x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,4 | 100m |
| 37 | CCLĐ Ống PVC D34x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,11 | 100m |
| 38 | CCLĐ Ống PVC D90x2,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,16 | 100m |
| 39 | CCLĐ Ống PVC D114x3,2 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,12 | 100m |
| 40 | CCLĐ Nối răng trong PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 11 | cái |
| 41 | CCLĐ Co răng trong PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 11 | cái |
| 42 | CCLĐ Co PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 15 | cái |
| 43 | CCLĐ Co PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 11 | cái |
| 44 | CCLĐ Tê PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 8 | cái |
| 45 | CCLĐ Nối PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 8 | cái |
| 46 | CCLĐ Nối PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 8 | cái |
| 47 | CCLĐ Co PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 48 | CCLĐ Tê PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 49 | CCLĐ Co giảm PVC D90/34 | BVMT+ chương V của HSMT | 11 | cái |
| 50 | Hút hầm tự hoại | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | hầm |
| I | HẠNG MỤC: TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN NINH PHƯỚC – KHOA NHIỄM | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | BVMT+ chương V của HSMT | 316,98 | m2 |
| 2 | Công tác ốp gạch 300x600 vào tường | BVMT+ chương V của HSMT | 316,98 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 1 nước phủ | BVMT+ chương V của HSMT | 80,74 | 1m2 |
| 4 | Trần tấm nhựa 600x600 khung nhôm nổi | BVMT+ chương V của HSMT | 66,23 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | BVMT+ chương V của HSMT | 44,96 | m2 |
| 6 | Cửa đi khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 35,24 | m2 |
| 7 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 9,72 | m2 |
| 8 | Dán Decal vào kính | BVMT+ chương V của HSMT | 7,899 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 64,8 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 300x300 | BVMT+ chương V của HSMT | 64,8 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | BVMT+ chương V của HSMT | 12,833 | m3 |
| 12 | Vệ sinh nền sàn | BVMT+ chương V của HSMT | 98,27 | m2 |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | BVMT+ chương V của HSMT | 98,27 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 50 | BVMT+ chương V của HSMT | 98,27 | m2 |
| 15 | Rải giấy dầu lớp cách ly | BVMT+ chương V của HSMT | 0,984 | 100m2 |
| 16 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | BVMT+ chương V của HSMT | 9,521 | m3 |
| 17 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 25,47 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 25,47 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 25,47 | m3 |
| 20 | CCLĐ Dây CV 1,5mm2 | BVMT+ chương V của HSMT | 200 | m |
| 21 | CCLĐ Nẹp nhựa 10x20 | BVMT+ chương V của HSMT | 50 | m |
| 22 | CCLĐ Ống nhựa luồn dây D16 | BVMT+ chương V của HSMT | 60 | m |
| 23 | CCLĐ Công tắc đơn 16A | BVMT+ chương V của HSMT | 23 | cái |
| 24 | CCLĐ Mặt nạ + đế 2 công tắc | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | hộp |
| 25 | CCLĐ Mặt nạ + đế 3 công tắc | BVMT+ chương V của HSMT | 3 | hộp |
| 26 | CCLĐ Mặt nạ + đế 1 công tắc | BVMT+ chương V của HSMT | 6 | hộp |
| 27 | CCLĐ Đèn typ Led 1x9W | BVMT+ chương V của HSMT | 23 | bộ |
| 28 | CC Băng keo nano | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cuộn |
| 29 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | BVMT+ chương V của HSMT | 19 | bộ |
| 30 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | BVMT+ chương V của HSMT | 19 | bộ |
| 31 | CCLĐ Xí bệt + vòi xịt | BVMT+ chương V của HSMT | 19 | bộ |
| 32 | CCLĐ Phểu thu Inox 200x200 | BVMT+ chương V của HSMT | 23 | cái |
| 33 | CCLĐ Lavabo + vòi xả Inox | BVMT+ chương V của HSMT | 15 | bộ |
| 34 | CCLĐ Gương soi | BVMT+ chương V của HSMT | 15 | cái |
| 35 | CCLĐ Kệ kính | BVMT+ chương V của HSMT | 15 | cái |
| 36 | CCLĐ Vòi tắm hương sen 1 vòi + 1 hương sen | BVMT+ chương V của HSMT | 19 | bộ |
| 37 | CCLĐ Ống PVC D21x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,8 | 100m |
| 38 | CCLĐ Ống PVC D34x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,2 | 100m |
| 39 | CCLĐ Ống PVC D90x2,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,24 | 100m |
| 40 | CCLĐ Ống PVC D114x3,2 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,16 | 100m |
| 41 | CCLĐ Nối răng trong PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 12 | cái |
| 42 | CCLĐ Co răng trong PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 8 | cái |
| 43 | CCLĐ Co PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 15 | cái |
| 44 | CCLĐ Co PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 11 | cái |
| 45 | CCLĐ Tê PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 8 | cái |
| 46 | CCLĐ Nối PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 8 | cái |
| 47 | CCLĐ Nối PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 8 | cái |
| 48 | CCLĐ Co PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 49 | CCLĐ Tê PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 50 | CCLĐ Co giảm PVC D90/34 | BVMT+ chương V của HSMT | 16 | cái |
| 51 | Hút hầm tự hoại | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | hầm |
| J | HẠNG MỤC: TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN THUẬN BẮC – KHOA CHỐNG NHIỄM KHUẨN | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | BVMT+ chương V của HSMT | 18,72 | m2 |
| 2 | Trần nhựa 600x600 khung nhôm nổi (VT + NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 18,72 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | BVMT+ chương V của HSMT | 48,3 | m2 |
| 4 | Chà nhám tường cũ để ốp gạch cao thêm 0,9m | BVMT+ chương V của HSMT | 31,54 | m2 |
| 5 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 | BVMT+ chương V của HSMT | 79,12 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường | BVMT+ chương V của HSMT | 27,14 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường | BVMT+ chương V của HSMT | 27,14 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | BVMT+ chương V của HSMT | 27,14 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | BVMT+ chương V của HSMT | 11,04 | m2 |
| 10 | Cửa đi khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 9,6 | m2 |
| 11 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 1,44 | m2 |
| 12 | Dán Decal vào kính | BVMT+ chương V của HSMT | 3,18 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 18,02 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 300x300 | BVMT+ chương V của HSMT | 18,02 | m2 |
| 15 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 5,439 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 5,439 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 5,439 | m3 |
| 18 | CCLĐ Dây CV 1,5mm2 | BVMT+ chương V của HSMT | 50 | m |
| 19 | CCLĐ Nẹp nhựa 10x20 | BVMT+ chương V của HSMT | 10 | m |
| 20 | CCLĐ Công tắc đơn 16A | BVMT+ chương V của HSMT | 8 | cái |
| 21 | ống luồn dây D16 | BVMT+ chương V của HSMT | 20 | m |
| 22 | CCLĐ Mặt nạ + đế 2 công tắc | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 23 | CCLĐ Đèn typ Led 1x9W | BVMT+ chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 24 | CC Băng keo nano | BVMT+ chương V của HSMT | 3 | cuộn |
| 25 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 28 | CCLĐ Xí bệt + vòi xịt | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 29 | CCLĐ Phểu thu Inox 200x200 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 30 | CCLĐ Lavabo + vòi xả Inox | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 31 | CCLĐ Gương soi | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 32 | CCLĐ Kệ kính | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 33 | CCLĐ Vòi tắm hương sen 1 vòi + 1 hương sen | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 34 | CCLĐ Chậu tiểu nam | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 35 | CCLĐ Ống PVC D21x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,2 | 100m |
| 36 | CCLĐ Ống PVC D34x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,05 | 100m |
| 37 | CCLĐ Ống PVC D90x2,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,2 | 100m |
| 38 | CCLĐ Ống PVC D114x3,2 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,04 | 100m |
| 39 | CCLĐ Nối răng trong D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 12 | cái |
| 40 | CCLĐ Co PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 41 | CCLĐ Tê PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 42 | CCLĐ Co PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 43 | CCLĐ Tê PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cái |
| 44 | CCLĐ Nối PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cái |
| 45 | CCLĐ Nối PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 46 | Hút hầm tự hoại | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | hầm |
| K | HẠNG MỤC: TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN THUẬN BẮC – KHOA DINH DƯỠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | BVMT+ chương V của HSMT | 12,8 | m2 |
| 2 | Trần nhựa 600x600 khung nhôm nổi (VT + NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 12,8 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | BVMT+ chương V của HSMT | 31,8 | m2 |
| 4 | Chà nhám tường để ốp gạch cao thêm 0,9m | BVMT+ chương V của HSMT | 20,64 | m2 |
| 5 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 | BVMT+ chương V của HSMT | 52,44 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | BVMT+ chương V của HSMT | 16,39 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường | BVMT+ chương V của HSMT | 16,39 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | BVMT+ chương V của HSMT | 16,39 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | BVMT+ chương V của HSMT | 7,12 | m2 |
| 10 | Cửa đi khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 6,4 | m2 |
| 11 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 0,72 | m2 |
| 12 | Dán Decal vào kính | BVMT+ chương V của HSMT | 1,92 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 12,255 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 300x300 | BVMT+ chương V của HSMT | 12,255 | m2 |
| 15 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 3,818 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 3,818 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 3,818 | m3 |
| 18 | CCLĐ Dây CV 1,5mm2 | BVMT+ chương V của HSMT | 50 | m |
| 19 | CCLĐ Nẹp nhựa 10x20 | BVMT+ chương V của HSMT | 10 | m |
| 20 | ống luồn dây D16 | BVMT+ chương V của HSMT | 20 | m |
| 21 | CCLĐ Công tắc đơn 16A | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cái |
| 22 | CCLĐ Mặt nạ + đế 2 công tắc | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | hộp |
| 23 | CCLĐ Mặt nạ + đế 1 công tắc | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | hộp |
| 24 | CCLĐ Đèn typ Led 1x9W | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | bộ |
| 25 | CC Băng keo nano | BVMT+ chương V của HSMT | 3 | cuộn |
| 26 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 29 | CCLĐ Xí bệt + vòi xịt | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 30 | CCLĐ Phểu thu Inox 200x200 | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 31 | CCLĐ Lavabo + vòi xả Inox | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 32 | CCLĐ Gương soi | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 33 | CCLĐ Kệ kính | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 34 | CCLĐ Vòi tắm hương sen 1 vòi + 1 hương sen | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 35 | CCLĐ Chậu tiểu nam | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 36 | CCLĐ Ống PVC D21x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,16 | 100m |
| 37 | CCLĐ Ống PVC D34x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,05 | 100m |
| 38 | CCLĐ Ống PVC D90x2,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,12 | 100m |
| 39 | CCLĐ Ống PVC D114x3,2 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,04 | 100m |
| 40 | CCLĐ Nối răng trong D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 12 | cái |
| 41 | CCLĐ Co PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 42 | CCLĐ Tê PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cái |
| 43 | CCLĐ Nối PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cái |
| 44 | CCLĐ Co PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 45 | CCLĐ Tê PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 46 | CCLĐ Nối PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 47 | Hút hầm tự hoại | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | hầm |
| L | HẠNG MỤC: TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN THUẬN BẮC – KHOA TRUYỀN NHIỄM | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | BVMT+ chương V của HSMT | 12,59 | m2 |
| 2 | Trần nhựa 600x600 khung nhôm nổi (VT + NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 12,59 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | BVMT+ chương V của HSMT | 40,05 | m2 |
| 4 | Chà nhám tường để ốp gạch cao thêm 0,9m | BVMT+ chương V của HSMT | 25,41 | m2 |
| 5 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 | BVMT+ chương V của HSMT | 65,46 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | BVMT+ chương V của HSMT | 17,975 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường | BVMT+ chương V của HSMT | 17,975 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | BVMT+ chương V của HSMT | 17,975 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | BVMT+ chương V của HSMT | 9,08 | m2 |
| 10 | Cửa đi khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 8 | m2 |
| 11 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 1,08 | m2 |
| 12 | Dán Decal vào kính | BVMT+ chương V của HSMT | 2,65 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 15,58 | m2 |
| 14 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | BVMT+ chương V của HSMT | 1,058 | m3 |
| 15 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 300x300 | BVMT+ chương V của HSMT | 14,335 | m2 |
| 16 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 5,275 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 5,275 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 5,275 | m3 |
| 19 | CCLĐ Dây CV 1,5mm2 | BVMT+ chương V của HSMT | 50 | m |
| 20 | CCLĐ Nẹp nhựa 10x20 | BVMT+ chương V của HSMT | 10 | m |
| 21 | CCLĐ Ống nhựa luồn dây D16 | BVMT+ chương V của HSMT | 20 | m |
| 22 | CCLĐ Công tắc đơn 16A | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cái |
| 23 | CCLĐ Mặt nạ + đế 2 công tắc | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | hộp |
| 24 | CCLĐ Mặt nạ + đế 1 công tắc | BVMT+ chương V của HSMT | 3 | hộp |
| 25 | CCLĐ Đèn typ Led 1x9W | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | bộ |
| 26 | CC Băng keo nano | BVMT+ chương V của HSMT | 3 | cuộn |
| 27 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 28 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 29 | CCLĐ Xí bệt + vòi xịt | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 30 | CCLĐ Phểu thu Inox 200x200 | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 31 | CCLĐ Lavabo + vòi xả Inox | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 32 | CCLĐ Gương soi | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 33 | CCLĐ Kệ kính | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 34 | CCLĐ Vòi tắm hương sen 1 vòi + 1 hương sen | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 35 | CCLĐ Ống PVC D21x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,3 | 100m |
| 36 | CCLĐ Ống PVC D34x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,05 | 100m |
| 37 | CCLĐ Ống PVC D90x2,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,12 | 100m |
| 38 | CCLĐ Ống PVC D114x3,2 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,04 | 100m |
| 39 | CCLĐ Nối răng trong D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 12 | cái |
| 40 | CCLĐ Co PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 41 | CCLĐ Tê PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cái |
| 42 | CCLĐ Nối PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cái |
| 43 | CCLĐ Nối PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 44 | CCLĐ Tê PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 45 | CCLĐ Co PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 46 | Hút hầm tự hoại | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | hầm |
| M | HẠNG MỤC: TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN THUẬN BẮC – KHỐI DỊCH VỤ, NHÀ Ở, NHÀ TRỰC | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | BVMT+ chương V của HSMT | 15,19 | m2 |
| 2 | Trần nhựa 600x600 khung nhôm nổi (VT + NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 15,19 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | BVMT+ chương V của HSMT | 0,88 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | BVMT+ chương V của HSMT | 44,7 | m2 |
| 5 | Chà nhám tường để ốp gạch cao thêm 0,9m | BVMT+ chương V của HSMT | 23,94 | m2 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,947 | m3 |
| 7 | Trát tường trong gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | BVMT+ chương V của HSMT | 7,195 | m2 |
| 8 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 | BVMT+ chương V của HSMT | 78,4 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường | BVMT+ chương V của HSMT | 30,18 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | BVMT+ chương V của HSMT | 37,375 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | BVMT+ chương V của HSMT | 37,375 | m2 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,244 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | BVMT+ chương V của HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | BVMT+ chương V của HSMT | 0,006 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | BVMT+ chương V của HSMT | 0,023 | tấn |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,098 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | BVMT+ chương V của HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | BVMT+ chương V của HSMT | 0,002 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | BVMT+ chương V của HSMT | 0,008 | tấn |
| 20 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | BVMT+ chương V của HSMT | 11,26 | m2 |
| 21 | Cửa đi khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 11,02 | m2 |
| 22 | Dán Decal vào kính | BVMT+ chương V của HSMT | 3,544 | m2 |
| 23 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 15,41 | m2 |
| 24 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | BVMT+ chương V của HSMT | 0,587 | m3 |
| 25 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 300x300 | BVMT+ chương V của HSMT | 14,72 | m2 |
| 26 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 6,341 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 6,341 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 6,341 | m3 |
| 29 | CCLĐ Dây CV 1,5mm2 | BVMT+ chương V của HSMT | 50 | m |
| 30 | CCLĐ Nẹp nhựa 10x20 | BVMT+ chương V của HSMT | 10 | m |
| 31 | CCLĐ Ống nhựa luồn dây D16 | BVMT+ chương V của HSMT | 15 | m |
| 32 | CCLĐ Công tắc đơn 16A | BVMT+ chương V của HSMT | 6 | cái |
| 33 | CCLĐ Mặt nạ + đế 3 công tắc | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | hộp |
| 34 | CCLĐ Đèn typ Led 1x9W | BVMT+ chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 35 | CC Băng keo nano | BVMT+ chương V của HSMT | 3 | cuộn |
| 36 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | BVMT+ chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 38 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: CCLĐ Gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 39 | CCLĐ Xí bệt + vòi xịt | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 40 | CCLĐ Phểu thu Inox 200x200 | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 41 | CCLĐ Lavabo + vòi xả Inox | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 42 | CCLĐ Gương soi | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 43 | CCLĐ Kệ kính | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 44 | CCLĐ Vòi tắm hương sen 1 vòi + 1 hương sen | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 45 | CCLĐ Chậu tiểu nam | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 46 | CCLĐ Ống PVC D21x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,3 | 100m |
| 47 | CCLĐ Ống PVC D34x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,05 | 100m |
| 48 | CCLĐ Ống PVC D90x2,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,3 | 100m |
| 49 | CCLĐ Ống PVC D114x3,2 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,12 | 100m |
| 50 | CCLĐ Nối răng trong D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 12 | cái |
| 51 | CCLĐ Co PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 12 | cái |
| 52 | CCLĐ Tê PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 10 | cái |
| 53 | CCLĐ Nối PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 54 | CCLĐ Nối PVC D27 | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cái |
| 55 | CCLĐ Nối PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cái |
| 56 | CCLĐ Nối PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cái |
| 57 | CCLĐ Co PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 10 | cái |
| 58 | CCLĐ Tê PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cái |
| 59 | CCLĐ Lơi PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cái |
| 60 | Hút hầm tự hoại | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | hầm |
| N | HẠNG MỤC: TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN THUẬN BẮC – NHÀ ĐẠI THỂ | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | BVMT+ chương V của HSMT | 4,62 | m2 |
| 2 | Trần nhựa 600x600 khung nhôm nổi (VT + NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 4,62 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | BVMT+ chương V của HSMT | 14,4 | m2 |
| 4 | Chà nhám tường để ốp gạch cao thêm 0,9m | BVMT+ chương V của HSMT | 9,24 | m2 |
| 5 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 | BVMT+ chương V của HSMT | 23,64 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường | BVMT+ chương V của HSMT | 7,04 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường | BVMT+ chương V của HSMT | 7,04 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | BVMT+ chương V của HSMT | 7,04 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | BVMT+ chương V của HSMT | 3,92 | m2 |
| 10 | Cửa đi khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 3,2 | m2 |
| 11 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 0,72 | m2 |
| 12 | Dán Decal vào kính | BVMT+ chương V của HSMT | 1,06 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 4,48 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 300x300 | BVMT+ chương V của HSMT | 4,48 | m2 |
| 15 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 1,559 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 1,559 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 1,559 | m3 |
| 18 | CCLĐ Dây CV 1,5mm2 | BVMT+ chương V của HSMT | 20 | m |
| 19 | CCLĐ Nẹp nhựa 10x20 | BVMT+ chương V của HSMT | 10 | m |
| 20 | Ống nhựa luồn dây D16 | BVMT+ chương V của HSMT | 7 | m |
| 21 | CCLĐ Công tắc đơn 16A | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ Mặt nạ + đế 1 công tắc | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | hộp |
| 23 | CCLĐ Đèn typ Led 1x9W | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 24 | CC Băng keo nano | BVMT+ chương V của HSMT | 3 | cuộn |
| 25 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 27 | CCLĐ Xí bệt + vòi xịt | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 28 | CCLĐ Phểu thu Inox 200x200 | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | cái |
| 29 | CCLĐ Lavabo + vòi xả Inox | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 30 | CCLĐ Gương soi | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 31 | CCLĐ Kệ kính | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 32 | CCLĐ Vòi tắm hương sen 1 vòi + 1 hương sen | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | bộ |
| 33 | CCLĐ Ống PVC D21x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,16 | 100m |
| 34 | CCLĐ Ống PVC D34x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,02 | 100m |
| 35 | CCLĐ Ống PVC D90x2,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,16 | 100m |
| 36 | CCLĐ Ống PVC D114x3,2 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,02 | 100m |
| 37 | CCLĐ Nối răng trong D21/27 | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 38 | CCLĐ Co PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 39 | CCLĐ Tê PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 40 | CCLĐ Nối PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 41 | CCLĐ Nối PVC D27 | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cái |
| 42 | CCLĐ Nối PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cái |
| 43 | CCLĐ Nối PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 5 | cái |
| 44 | CCLĐ Lơi PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 45 | CCLĐ Tê PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 46 | CCLĐ Co PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | cái |
| 47 | Hút hầm tự hoại | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | hầm |
| O | HẠNG MỤC: TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN THUẬN BẮC – KHỐI KHÁM CHỮA BỆNH NỘI TRÚ | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | BVMT+ chương V của HSMT | 75,81 | m2 |
| 2 | Trần nhựa 600x600 khung nhôm nổi (VT + NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 89,89 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | BVMT+ chương V của HSMT | 213,3 | m2 |
| 4 | Chà nhám tường để ốp gạch cao thêm 0,9m | BVMT+ chương V của HSMT | 95,56 | m2 |
| 5 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 | BVMT+ chương V của HSMT | 346,18 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường | BVMT+ chương V của HSMT | 239,99 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường | BVMT+ chương V của HSMT | 239,99 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | BVMT+ chương V của HSMT | 239,99 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | BVMT+ chương V của HSMT | 50,04 | m2 |
| 10 | Cửa đi khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 43,2 | m2 |
| 11 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 6,84 | m2 |
| 12 | Dán Decal vào kính | BVMT+ chương V của HSMT | 14,31 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 90,77 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 300x300 | BVMT+ chương V của HSMT | 90,77 | m2 |
| 15 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | BVMT+ chương V của HSMT | 2,805 | m3 |
| 16 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | BVMT+ chương V của HSMT | 6,461 | m3 |
| 17 | Vệ sinh nền sàn | BVMT+ chương V của HSMT | 64,35 | m2 |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | BVMT+ chương V của HSMT | 64,35 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 50 | BVMT+ chương V của HSMT | 64,35 | m2 |
| 20 | Rải giấy dầu lớp cách ly | BVMT+ chương V của HSMT | 0,643 | 100m2 |
| 21 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | BVMT+ chương V của HSMT | 6,461 | m3 |
| 22 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 33,52 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 33,52 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 33,52 | m3 |
| 25 | CCLĐ Dây CV 1,5mm2 | BVMT+ chương V của HSMT | 270 | m |
| 26 | CCLĐ Nẹp nhựa 10x20 | BVMT+ chương V của HSMT | 150 | m |
| 27 | CCLĐ Ống nhựa luồn dây D16 | BVMT+ chương V của HSMT | 90 | m |
| 28 | CCLĐ Công tắc đơn 16A | BVMT+ chương V của HSMT | 27 | cái |
| 29 | CCLĐ Mặt nạ + đế 1 công tắc | BVMT+ chương V của HSMT | 27 | hộp |
| 30 | CCLĐ Đèn typ Led 1x9W | BVMT+ chương V của HSMT | 27 | bộ |
| 31 | CC Băng keo nano | BVMT+ chương V của HSMT | 15 | cuộn |
| 32 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | BVMT+ chương V của HSMT | 23 | bộ |
| 33 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | BVMT+ chương V của HSMT | 19 | bộ |
| 34 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 35 | CCLĐ Xí bệt + vòi xịt | BVMT+ chương V của HSMT | 19 | bộ |
| 36 | CCLĐ Phểu thu Inox 200x200 | BVMT+ chương V của HSMT | 19 | cái |
| 37 | CCLĐ Lavabo + vòi xả Inox | BVMT+ chương V của HSMT | 23 | bộ |
| 38 | CCLĐ Gương soi | BVMT+ chương V của HSMT | 23 | cái |
| 39 | CCLĐ Kệ kính | BVMT+ chương V của HSMT | 23 | cái |
| 40 | CCLĐ Vòi tắm hương sen 1 vòi + 1 hương sen | BVMT+ chương V của HSMT | 19 | bộ |
| 41 | CCLĐ Chậu tiểu nam | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 42 | CCLĐ Ống PVC D21x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 1,5 | 100m |
| 43 | CCLĐ Ống PVC D34x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,3 | 100m |
| 44 | CCLĐ Ống PVC D90x2,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 1,5 | 100m |
| 45 | CCLĐ Ống PVC D114x3,2 | BVMT+ chương V của HSMT | 1,12 | 100m |
| 46 | CCLĐ Nối răng trong D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 56 | cái |
| 47 | CCLĐ Co PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 23 | cái |
| 48 | CCLĐ Tê PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 82 | cái |
| 49 | CCLĐ Nối PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 24 | cái |
| 50 | CCLĐ Nối PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 24 | cái |
| 51 | CCLĐ Lơi PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 36 | cái |
| 52 | CCLĐ Tê PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 32 | cái |
| 53 | CCLĐ Co PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 23 | cái |
| 54 | Hút hầm tự hoại | BVMT+ chương V của HSMT | 2 | hầm |
| P | HẠNG MỤC: TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN THUẬN BẮC – KHỐI KỸ THUẬT NGHIỆP VỤ | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | BVMT+ chương V của HSMT | 58,74 | m2 |
| 2 | Trần nhựa 600x600 khung nhôm nổi (VT + NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 58,74 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | BVMT+ chương V của HSMT | 182,1 | m2 |
| 4 | Chà nhám tường để ốp gạch cao thêm 0,9m | BVMT+ chương V của HSMT | 112,54 | m2 |
| 5 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 | BVMT+ chương V của HSMT | 307,84 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường | BVMT+ chương V của HSMT | 66,435 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường | BVMT+ chương V của HSMT | 66,435 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | BVMT+ chương V của HSMT | 66,435 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | BVMT+ chương V của HSMT | 37,56 | m2 |
| 10 | Cửa đi khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 33,6 | m2 |
| 11 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 3,96 | m2 |
| 12 | Dán Decal vào kính | BVMT+ chương V của HSMT | 11,13 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 60,42 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 300x300 | BVMT+ chương V của HSMT | 60,42 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | BVMT+ chương V của HSMT | 4,257 | m3 |
| 16 | Vệ sinh nền sân | BVMT+ chương V của HSMT | 41,82 | m2 |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | BVMT+ chương V của HSMT | 41,82 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 50 | BVMT+ chương V của HSMT | 41,82 | m2 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | BVMT+ chương V của HSMT | 0,419 | 100m2 |
| 20 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | BVMT+ chương V của HSMT | 4,257 | m3 |
| 21 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 22,851 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 22,851 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 22,851 | m3 |
| 24 | CCLĐ Dây CV 1,5mm2 | BVMT+ chương V của HSMT | 200 | m |
| 25 | CCLĐ Nẹp nhựa 10x20 | BVMT+ chương V của HSMT | 100 | m |
| 26 | CCLĐ Ống nhựa luồn dây D16 | BVMT+ chương V của HSMT | 60 | m |
| 27 | CCLĐ Công tắc đơn 16A | BVMT+ chương V của HSMT | 21 | cái |
| 28 | CCLĐ Mặt nạ + đế 2 công tắc | BVMT+ chương V của HSMT | 10 | hộp |
| 29 | CCLĐ Mặt nạ + đế 1 công tắc | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | hộp |
| 30 | CCLĐ Đèn typ Led 1x9W | BVMT+ chương V của HSMT | 21 | bộ |
| 31 | CC Băng keo nano | BVMT+ chương V của HSMT | 9 | cuộn |
| 32 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | BVMT+ chương V của HSMT | 10 | bộ |
| 33 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | BVMT+ chương V của HSMT | 9 | bộ |
| 34 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 35 | CCLĐ Xí bệt + vòi xịt | BVMT+ chương V của HSMT | 9 | bộ |
| 36 | CCLĐ Phểu thu Inox 200x200 | BVMT+ chương V của HSMT | 9 | cái |
| 37 | CCLĐ Lavabo + vòi xả Inox | BVMT+ chương V của HSMT | 10 | bộ |
| 38 | CCLĐ Gương soi | BVMT+ chương V của HSMT | 9 | cái |
| 39 | CCLĐ Kệ kính | BVMT+ chương V của HSMT | 9 | cái |
| 40 | CCLĐ Vòi tắm hương sen 1 vòi + 1 hương sen | BVMT+ chương V của HSMT | 9 | bộ |
| 41 | CCLĐ Ống PVC D21x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,68 | 100m |
| 42 | CCLĐ Ống PVC D34x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,15 | 100m |
| 43 | CCLĐ Ống PVC D90x2,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,58 | 100m |
| 44 | CCLĐ Ống PVC D114x3,2 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,12 | 100m |
| 45 | CCLĐ Nối răng trong D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 17 | cái |
| 46 | CCLĐ Co PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 17 | cái |
| 47 | CCLĐ Co PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 9 | cái |
| 48 | CCLĐ Tê PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 17 | cái |
| 49 | CCLĐ Lơi PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 9 | cái |
| 50 | CCLĐ Tê PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 9 | cái |
| 51 | CCLĐ Nối PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 17 | cái |
| 52 | CCLĐ Nối PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 17 | cái |
| 53 | Hút hầm tự hoại | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | hầm |
| Q | HẠNG MỤC: TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN THUẬN BẮC – KHỐI NGOẠI TRÚ CẤP CỨU | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | BVMT+ chương V của HSMT | 48,84 | m2 |
| 2 | Trần nhựa 600x600 khung nhôm nổi (VT + NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 48,84 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | BVMT+ chương V của HSMT | 143,4 | m2 |
| 4 | Chà nhám tường để ốp gạch cao thêm 0,9m | BVMT+ chương V của HSMT | 86,88 | m2 |
| 5 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 | BVMT+ chương V của HSMT | 230,28 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường | BVMT+ chương V của HSMT | 88,16 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường | BVMT+ chương V của HSMT | 88,16 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | BVMT+ chương V của HSMT | 88,16 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | BVMT+ chương V của HSMT | 28,48 | m2 |
| 10 | Cửa đi khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 25,6 | m2 |
| 11 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép kính cường lực dày 5ly (VT+NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 2,88 | m2 |
| 12 | Dán Decal vào kính | BVMT+ chương V của HSMT | 8,48 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 50,96 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 300x300 | BVMT+ chương V của HSMT | 48,8 | m2 |
| 15 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | BVMT+ chương V của HSMT | 1,836 | m3 |
| 16 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | BVMT+ chương V của HSMT | 7,128 | m3 |
| 17 | Vệ sinh nền sàn | BVMT+ chương V của HSMT | 72,16 | m2 |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | BVMT+ chương V của HSMT | 72,16 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 50 | BVMT+ chương V của HSMT | 72,16 | m2 |
| 20 | Rải giấy dầu lớp cách ly | BVMT+ chương V của HSMT | 0,722 | 100m2 |
| 21 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | BVMT+ chương V của HSMT | 7,128 | m3 |
| 22 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 24,31 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 24,31 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 24,31 | m3 |
| 25 | CCLĐ Dây CV 1,5mm2 | BVMT+ chương V của HSMT | 200 | m |
| 26 | CCLĐ Nẹp nhựa 10x20 | BVMT+ chương V của HSMT | 100 | m |
| 27 | CCLĐ Ống nhựa luồn dây D16 | BVMT+ chương V của HSMT | 90 | m |
| 28 | CCLĐ Công tắc đơn 16A | BVMT+ chương V của HSMT | 16 | cái |
| 29 | CCLĐ Mặt nạ + đế 2 công tắc | BVMT+ chương V của HSMT | 8 | hộp |
| 30 | CCLĐ Đèn typ Led 1x9W | BVMT+ chương V của HSMT | 16 | bộ |
| 31 | CC Băng keo nano | BVMT+ chương V của HSMT | 9 | cuộn |
| 32 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | BVMT+ chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 33 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | BVMT+ chương V của HSMT | 12 | bộ |
| 34 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 35 | CCLĐ Xí bệt + vòi xịt | BVMT+ chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 36 | CCLĐ Phểu thu Inox 200x200 | BVMT+ chương V của HSMT | 8 | cái |
| 37 | CCLĐ Lavabo + vòi xả Inox | BVMT+ chương V của HSMT | 12 | bộ |
| 38 | CCLĐ Gương soi | BVMT+ chương V của HSMT | 12 | cái |
| 39 | CCLĐ Kệ kính | BVMT+ chương V của HSMT | 12 | cái |
| 40 | CCLĐ Vòi tắm hương sen 1 vòi + 1 hương sen | BVMT+ chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 41 | CCLĐ Chậu tiểu nam | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 42 | CCLĐ Ống PVC D21x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,68 | 100m |
| 43 | CCLĐ Ống PVC D34x1,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,15 | 100m |
| 44 | CCLĐ Ống PVC D90x2,8 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,58 | 100m |
| 45 | CCLĐ Ống PVC D114x3,2 | BVMT+ chương V của HSMT | 0,12 | 100m |
| 46 | CCLĐ Nối răng trong D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 17 | cái |
| 47 | CCLĐ Co PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 9 | cái |
| 48 | CCLĐ Co PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 17 | cái |
| 49 | CCLĐ Tê PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 17 | cái |
| 50 | CCLĐ Lơi PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 9 | cái |
| 51 | CCLĐ Tê PVC D114 | BVMT+ chương V của HSMT | 9 | cái |
| 52 | CCLĐ Nối PVC D21 | BVMT+ chương V của HSMT | 17 | cái |
| 53 | CCLĐ Nối PVC D90 | BVMT+ chương V của HSMT | 17 | cái |
| 54 | Hút hầm tự hoại | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | hầm |
| R | HẠNG MỤC: TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN THUẬN BẮC – KHỐI HÀNH CHÁNH | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | BVMT+ chương V của HSMT | 31,96 | m2 |
| 2 | Trần nhựa 600x600 khung nhôm nổi (VT + NC lắp đặt) | BVMT+ chương V của HSMT | 31,96 | m2 |
| 3 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | BVMT+ chương V của HSMT | 3,196 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 3,196 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 7,0T | BVMT+ chương V của HSMT | 3,196 | m3 |
| 6 | CCLĐ Dây CV 1,5mm2 | BVMT+ chương V của HSMT | 100 | m |
| 7 | CCLĐ Nẹp nhựa 10x20 | BVMT+ chương V của HSMT | 25 | m |
| 8 | CCLĐ Ống nhựa luồn dây D16 | BVMT+ chương V của HSMT | 35 | m |
| 9 | CCLĐ Công tắc đơn 16A | BVMT+ chương V của HSMT | 8 | cái |
| 10 | CCLĐ Mặt nạ + đế 1 công tắc | BVMT+ chương V của HSMT | 8 | hộp |
| 11 | CCLĐ Đèn typ Led 1x9W | BVMT+ chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 12 | CC Băng keo nano | BVMT+ chương V của HSMT | 6 | cuộn |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ Xí bệt + vòi xịt | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 17 | CCLĐ Phểu thu Inox 200x200 | BVMT+ chương V của HSMT | 8 | cái |
| 18 | CCLĐ Lavabo + vòi xả Inox | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 19 | CCLĐ Gương soi | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 20 | CCLĐ Kệ kính | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | cái |
| 21 | CCLĐ Vòi tắm hương sen 1 vòi + 1 hương sen | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 22 | CCLĐ Chậu tiểu nam | BVMT+ chương V của HSMT | 4 | bộ |
| 23 | Hút hầm tự hoại | BVMT+ chương V của HSMT | 1 | hầm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi