Gói thầu: Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210510790-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Định Quán_Công ty TNHH Một Thành viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210227779 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại + Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 14:41:00 đến ngày 2021-05-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,256,375,740 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,845,636 VNĐ ((Mười tám triệu tám trăm bốn mươi lăm nghìn sáu trăm ba mươi sáu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| B | Phần móng và tiếp địa | |||
| C | Móng M14 phá đá (M14PĐ) | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công. Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| 2 | Phá đá cấp 3 bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | trọn bộ | |
| D | Móng bê tông trụ BTLT 14m đôi phá đá (M14BT2PĐ) | |||
| 1 | Ximăng PC40(266kg/m3x1,577m3) | 10.068 | kg | |
| 2 | Cát vàng (0,511x1,577m3) | 19,344 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2(0,833x1,577m3) | 31,536 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp 3 bằng thủ công. Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Phá đá cấp 3 bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | trọn bộ | |
| 6 | Bê tông móng M200 đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng >250cm | 37,848 | m3 | |
| E | Móng bê tông trụ BTLT 14m đơn phá đá (M14BTPĐ) | |||
| 1 | Ximăng PC40(266kg/m3x0,826m3) | 14.401 | kg | |
| 2 | Cát vàng (0,511x0,826m3) | 2,528 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2(0,833x0,826m3) | 4,569 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp 3 bằng thủ công. Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| 5 | Phá đá cấp 3 bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | trọn bộ | |
| 6 | Bê tông móng M200 đá 1x2 sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, chiều rộng móng >250cm | 5,128 | m3 | |
| F | Tiếp địa lặp lại trụ 14m có dây Te | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | 36 | bộ | |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2 | Vật tư A cấp | 23,4 | kg |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 18 | cái | |
| 4 | Boulon 12x40+2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 18 | bộ | |
| 5 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 27 | cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 18 | ||
| 7 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | 23,4 | kg | |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 36 | cọc | |
| 9 | Đào đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp 3. Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| G | Tiếp địa lặp lại trụ 14m có gắn LA | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m | 20 | bộ | |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2 | Vật tư A cấp | 84 | kg |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 20 | cái | |
| 4 | Boulon 12x40+2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 20 | bộ | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 20 | ||
| 6 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | 84 | kg | |
| 7 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV, độ sâu khoan | 220 | m | |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 20 | cọc | |
| 9 | Đào đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp 3. Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| H | Phần trụ | |||
| I | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 108 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT | 108 | trụ | |
| J | Trụ bê tông ly tâm 14m có sẵn dây tiếp địa trong thân trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (sắt t/địa phi10 trong thân trụ) | Vật tư A cấp | 19 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT | 19 | trụ | |
| K | Nhổ trụ BTLT 12m | |||
| 1 | Nhổ trụ BTLT 12m bằng cẩu kết hợp thủ công, đập gốc | 1 | trụ | |
| L | Phần xà, néo | |||
| M | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800/Zn (1 ốp) | Vật tư A cấp | 12 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | Vật tư A cấp | 12 | cây |
| 3 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300VRS+4 long ñeàn vuoâng D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 12 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x800 kép trên cột BTLT (23,0842kg) | 6 | bộ | |
| N | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000/Zn (3 ốp) | Vật tư A cấp | 72 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1150/Zn | Vật tư A cấp | 72 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 144 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 72 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 đơn trên cột BTLT (25,356kg) | 72 | bộ | |
| O | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3 | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000/Zn (3 ốp) | Vật tư A cấp | 12 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1150/Zn | Vật tư A cấp | 12 | cây |
| 3 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 18 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 12 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 12 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 kép trên cột BTLT (50,751kg) | 6 | bộ | |
| P | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) | Vật tư A cấp | 14 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn | Vật tư A cấp | 14 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 14 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 14 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 21 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép trên cột BTLT (58,889kg) | 7 | bộ | |
| Q | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | Vật tư A cấp | 8 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | Vật tư A cấp | 16 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT trụ dừng (58,628kg) | 4 | bộ | |
| R | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m lắp trụ ghép: X-22K-K | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200/Zn (4 ốp) | Vật tư A cấp | 32 | cây |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | Vật tư A cấp | 64 | cây |
| 3 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 32 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 32 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 64 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT trụ dừng (58,628kg) | 16 | bộ | |
| S | Tháo và lắp lại xà hiện hữu | |||
| 1 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 đơn trên cột BTLT (25,356kg) | 2 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000 đơn trên cột BTLT (25,356kg) | 1 | bộ | |
| 3 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) | 1 | bộ | |
| T | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 14m: CX14-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 2 | Sứ chằng lớn | 2 | cái | |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon b42x130 | 16 | cái | |
| 4 | Cáp thép 3/8" | Vật tư A cấp | 32 | m |
| 5 | Yếm cáp dày 2mm | 4 | cái | |
| 6 | Máng che dây chằng dây 0,4mm | 2 | cái | |
| 7 | Lắp bộ dây néo cột chiều cao | 2 | bộ | |
| U | Bộ móng neo xèo cho chằng xuống phá đá: NXXPĐ | |||
| 1 | Ty neo Þ18x2400 | 2 | cái | |
| 2 | Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) | 2 | cái | |
| 3 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công. Đắp đất nền móng công trình độ chặt 0,9; bằng máy đầm cầm tay 70kg | 1 | trọn bộ | |
| 4 | Phá đá cấp 3 bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | trọn bộ | |
| V | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| W | Phân trung thế 3 pha XDM | |||
| X | Phần dây cáp | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-120/19(0,471kg/m) | Vật tư A cấp | 1.881 | kg |
| 2 | Cáp ACXH-240mm2 24kV: x 1,02 | Vật tư A cấp | 11.981,1 | m |
| 3 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | Vật tư A cấp | 53,5 | mét |
| 4 | Cáp C/XLPE/PVC-24kV-240mm2 | Vật tư A cấp | 21 | mét |
| 5 | Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 120mm2 độ cao | 3,915 | km | |
| 6 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 240mm2 bằng TC kết hợp cơ giới | 11,746 | km | |
| 7 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị | 53,5 | m | |
| Y | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (4mm)+sứ ống chỉ | 87 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 87 | bộ | |
| 3 | Dây nhôm buộc đầu sứ A70 | 3,3 | kg | |
| 4 | Lăp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) | 87 | sứ | |
| Z | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 392 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | Vật tư A cấp | 392 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 392 | sứ | |
| AA | Phần tháo lắp lại sứ đứng vào ty sứ hiện hữu: | |||
| 1 | Tháo sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 9 | sứ | |
| 2 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 9 | sứ | |
| AB | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 75 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U loại dài | 75 | cái | |
| 3 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U | 75 | bộ | |
| AC | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV kép lắp vào xà: CĐT ply-X2 | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 54 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U loại dài | 216 | cái | |
| 3 | Khánh tam giác | 54 | cái | |
| 4 | Lắp đặt cách điện polymer néo kép dây dẫn, U | 27 | bộ | |
| AD | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào LTD | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 9 | chuỗi |
| 2 | Bass LI gia cố LTD | 9 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 36 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U | 9 | bộ | |
| AE | Phần tháo lắp lại sứ treo hiện hữu: | |||
| 1 | Tháo cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U | 10 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U | 7 | bộ | |
| AF | Giáp níu dừng dây bọc ỡ dây 240mm2 | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc cỡ dây 240mm2 | 96 | cái | |
| 2 | Mắc nối yếm giáp cỡ dây 240mm2 | 96 | cái | |
| 3 | Yếm móng U giáp níu cỡ dây 240mm2 | 96 | cái | |
| AG | Giáp níu dừng dây bọc ỡ dây 185mm2 | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc cỡ dây 185mm2 | 9 | cái | |
| 2 | Mắc nối yếm giáp cỡ dây 185mm2 | 9 | cái | |
| 3 | Yếm móng U giáp níu cỡ dây 185mm2 | 9 | cái | |
| AH | Dây buộc sứ | |||
| 1 | Giáp buộc đầu sứ đơn cỡ dây 240mm2 | 350 | cái | |
| 2 | Giáp buộc cổ sứ đơn cỡ dây 240mm2 | 48 | cái | |
| AI | Vật tư phụ: | |||
| 1 | Kẹp quai 4/0 | 31 | cái | |
| 2 | Kẹp hotline 4/0 | 25 | cái | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 120-70mm2 | 38 | cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 | 108 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al 185mm2 | 6 | cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | 9 | cái | |
| 7 | Ép đầu cosse 185mm2 | 6 | cái | |
| 8 | Ép đầu cosse 240mm2 | 9 | cái | |
| 9 | Ống nối dây chịu lực cỡ dây 120mm2 | 4 | cái | |
| 10 | Ống nối dây chịu lực cỡ dây 240mm2 | 72 | cái | |
| 11 | Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 24 | bộ | |
| 12 | Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 24 | bộ | |
| 13 | Dây chảy 15K | 1 | sợi | |
| 14 | Bass LI baét FCO, LA | 33 | bộ | |
| 15 | Chụp cách điện đầu cự trên và dưới FCO | 1 | cái | |
| 16 | Chụp cách điện LA | 27 | cái | |
| 17 | Chụp cách điện kẹp quai | 12 | cái | |
| 18 | Bảng báo độ cao | 5 | cái | |
| 19 | Bảng báo pha | 6 | cái | |
| 20 | Bảng chỉ danh | 1 | cái | |
| 21 | Băng keo cách điện trung thế | 45 | Cuộn | |
| AJ | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | Recloser 24kV | Vật tư A cấp | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Recloser 24kV | 1 | bộ | |
| 3 | LTD 1P 24KV-800A | Vật tư A cấp | 9 | cái |
| 4 | Lắp LTD 1P 24KV-800A | 9 | cái | |
| 5 | FCO 27kV-100A-12kA | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 6 | Lắp FCO 27kV-100A-12kA | 1 | cái | |
| 7 | LA 18kV-10kA | Vật tư A cấp | 39 | cái |
| 8 | Lắp LA 18kV-10kA | 39 | cái | |
| AK | Phần đường dây cáp ngầm | |||
| AL | Phần dây cáp | |||
| 1 | Cáp CXV/S-DATA-1x240mm2 (24kV) | Vật tư A cấp | 219,07 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 67 | m |
| 3 | Cáp C/XLPE/PVC-24kV-240mm2 | Vật tư A cấp | 12 | m |
| 4 | Cáp C/XLPE-24kV-25mm2 | Vật tư A cấp | 12 | m |
| 5 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp | 216,9 | m | |
| 6 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp | 66,3 | m | |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D≤240mm2 | 12 | m | |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D≤95mm2 | 12 | m | |
| AM | Phụ kiện cáp ngầm | |||
| AN | Đầu cáp ngầm 24kV 1x240mm2 outdoor | |||
| 1 | Đầu cáp ngầm 24kV 1x240mm2 outdoor | Vật tư A cấp | 6 | cái |
| 2 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô 1P-22kV (tiết diện cáp 240mm2) | 6 | cái | |
| AO | Giá đỡ đầu cáp ngầm vào trụ | |||
| 1 | Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) | 2 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, trọng lượng | 2 | bộ | |
| AP | Ống sắt tráng kẽm D168 | |||
| 1 | Ống sắt tráng kẽm D168 | 12 | m | |
| 2 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp đường kính D >100mm | 12 | m | |
| AQ | Cổ dê kẹp ống D168 trên trụ | |||
| 1 | Cổ dê ốp ống D168 vào trụ | 6 | bộ | |
| 2 | Lắp cổ dê cột chiều cao | 6 | bộ | |
| AR | Sứ và Phụ kiện | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 2 | cái | |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 240mm2 | 6 | cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 3 | cái | |
| 4 | Ép đầu cosse 50mm2 | 9 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Ép đầu cosse 240mm2 | 6 | cái | |
| 7 | Bass LI bắt FCO, LA | 6 | bộ | |
| 8 | Chụp cách điện LA | 6 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện trung thế | 2 | cuộn | |
| 10 | Ống co nhiệt D50 | 3 | m | |
| 11 | Keo silicon bịt miệng ống | 6 | chai | |
| 12 | Cọc cảnh báo cáp ngầm | 4 | cọc | |
| AS | Mương cáp 1 lộ trên nền đất | |||
| 1 | Cát san lấp: 0,29m3/m | 18,56 | m3 | |
| 2 | Gạch tàu: 3 viên/m | 150,9 | viên | |
| 3 | Tấm ni lông màu cảnh báo | 50,3 | m | |
| 4 | Ống nhựa xoắn HDPE D230/175: 1,01m/m | 50,8 | m | |
| 5 | Đào đắp đất mương cáp ngầm đất cấp 3 không mở ta luy (độ chặt k = 0,85) | 1 | trọn bộ | |
| 6 | Xếp gạch bảo vệ đường cáp ngầm | 150,9 | viên | |
| 7 | Rải lưới ni lông đánh dấu đường cáp ngầm | 50,3 | m2 | |
| 8 | Rải cát đệm bảo vệ đường cáp ngầm | 18,56 | m3 | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp đường kính ống ≤200mm | 50,8 | m | |
| AT | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | 19 | Vị trí | |
| 2 | Thí nghiệm PD cáp ngầm 1 ruột, dài | 3 | sợi | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi