Gói thầu: Xây dựng nền và mặt đê
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210513553-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh |
| Tên gói thầu | Xây dựng nền và mặt đê |
| Số hiệu KHLCNT | 20210224752 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp Tỉnh hỗ trợ cho Huyện năm 2021 (vốn hỗ trợ đất trồng lúa) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 14:32:00 đến ngày 2021-05-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,215,250,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo yêu cầu Chương V | 29,8 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | nt | 39,08 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 18,6533 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | nt | 8,1967 | 100m3 |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | nt | 32,757 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I (ngập đất) | nt | 141,2608 | 100m |
| 7 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I (không ngập đất) | nt | 22,072 | 100m |
| 8 | Cung cấp cừ tràm giằng dài 3,7m, ngọn >=4cm | nt | 551,8 | m |
| 9 | Thép buộc tròn d=6mm | nt | 122,72 | kg |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp trên | nt | 6,2178 | 100m3 |
| 11 | Cung cấp trụ biển báo | nt | 7 | trụ |
| 12 | Cung cấp biển báo tam giác | nt | 7 | cái |
| 13 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | nt | 7 | cái |
| 14 | Cung cấp bulong biển báo | nt | 28 | cái |
| 15 | Cung cấp thép tấm mặt đế và thép tăng cường | nt | 51,8 | kg |
| 16 | Thi công cọc tiêu BTCT đá 1x2 mác 200; kích thước 0,12x0,12x1,2 | nt | 94 | cái |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | nt | 5,0986 | m3 |
| B | CỐNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | nt | 0,483 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I (phần ngập đất) | nt | 4,232 | 100m |
| 3 | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I (phần không ngập đất) | nt | 1,288 | 100m |
| 4 | Cung cấp bạch đàn giằng | nt | 46 | m |
| 5 | Thép tròn buộc nẹp, ĐK Ø6mm, buộc xoắn đôi cách khoảng 1m/dây | nt | 20,424 | kg |
| 6 | Cung cấp lưới B40 | nt | 64,4 | m2 |
| 7 | Cung cấp mủ sọc | nt | 78,2 | m2 |
| 8 | Đóng cọc tràm L=3,7m, Øng>=4cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | nt | 43,7784 | 100m |
| 9 | Đệm cát dưới bản đáy 10cm | nt | 0,0622 | 100m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | nt | 6,546 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 17,2242 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cống | nt | 0,3911 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Ø8mm | nt | 0,0167 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Ø10mm | nt | 0,8705 | tấn |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤1000mm | nt | 2 | đoạn ống |
| 16 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm | nt | 1 | mối nối |
| 17 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | nt | 14,6482 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | nt | 1,4139 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK Ø10mm, chiều cao ≤6m | nt | 1,0067 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK Ø12mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,054 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi