Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210513525-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng và thương mại Tường Lâm |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210476006 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 14:32:00 đến ngày 2021-05-17 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,181,093,205 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Thu dọn mặt bằng | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 | cây |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 | gốc cây |
| 3 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 | cây |
| 4 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 | gốc cây |
| B | Hạng mục 2: Rãnh thoát nước B500 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,0209 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25,5226 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,2761 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,2761 | 100m3/1km |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 43,89 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 65,835 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng rãnh thoát nước | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,925 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 133,188 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25,993 | m3 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,902 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ ván khuôn cổ rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3,186 | 100m2 |
| 12 | Trát tường chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 682,4 | m2 |
| 13 | Láng đáy dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 192,5 | m2 |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 28,805 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4,258 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,975 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật | 770 | cấu kiện |
| C | Hạng mục 3: Ga thoát nước loại 1 | |||
| 1 | Đào ga bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II (thủ công tính 20%) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 9,9948 | m3 |
| 2 | Đào móng ga, chiều rộng móng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,3998 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,848 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5,695 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,231 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 10,496 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, chiều cao | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,366 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,139 | 100m2 |
| 9 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 35,126 | m2 |
| 10 | Láng ga vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 8,32 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,677 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,082 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan. | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,176 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,581 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,581 | tấn |
| 16 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật | 39 | cấu kiện |
| 17 | Đắp đất móng ga, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Đắp bằng thủ công 20% khối lượng) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3,3316 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Đắp bằng máy 80% khối lượng) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,1333 | 100m3 |
| 19 | Vật liệu cấp phối đất núi đắp hố ga | Theo yêu cầu kỹ thuật | 18,3238 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | 100m3 |
| D | Hạng mục 4: Cửa thu | |||
| 1 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cửa thu, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,716 | m3 |
| 2 | Trát cửa thu, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 12,032 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cửa thu, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,307 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ cửa thu | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,062 | 100m2 |
| 5 | Láng cửa thu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4,575 | m2 |
| 6 | Bê tông viên bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,766 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông viên bó vỉa | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,205 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt viên bó vỉa | Theo yêu cầu kỹ thuật | 13 | m |
| 9 | Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác Composite | Theo yêu cầu kỹ thuật | 13 | bộ |
| E | Hạng mục 5: Ga thoát nước loại 2 | |||
| 1 | Đào ga bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II (thủ công tính 20%) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 15,1488 | m3 |
| 2 | Đào móng ga, chiều rộng móng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,606 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4,162 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 8,324 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,337 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 18,332 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, chiều cao | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,475 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m2 |
| 9 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 64,101 | m2 |
| 10 | Láng ga vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 12,16 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,29 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,118 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan. | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,25 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,496 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,496 | tấn |
| 16 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật | 38 | cấu kiện |
| 17 | Đắp đất móng ga, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Đắp bằng thủ công 20% khối lượng) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5,0496 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Đắp bằng máy 80% khối lượng) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,202 | 100m3 |
| 19 | Vật liệu cấp phối đất núi đắp hố ga | Theo yêu cầu kỹ thuật | 27,7728 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,757 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,757 | 100m3/1km |
| 22 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cửa thu, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,377 | m3 |
| 23 | Trát cửa thu, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 17,585 | m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cửa thu, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,449 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ cửa thu | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,09 | 100m2 |
| 26 | Láng cửa thu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6,686 | m2 |
| 27 | Bê tông viên bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,119 | m3 |
| 28 | Ván khuôn bê tông viên bó vỉa | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,3 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt viên bó vỉa | Theo yêu cầu kỹ thuật | 19 | m |
| 30 | Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác Composite | Theo yêu cầu kỹ thuật | 19 | bộ |
| F | Hạng mục 6: Ga thoát nước loại 3 | |||
| 1 | Đào ga bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II (thủ công tính 20%) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4,7838 | m3 |
| 2 | Đào móng ga, chiều rộng móng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,1914 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,314 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,628 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,107 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5,53 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, chiều cao | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,466 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,048 | 100m2 |
| 9 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 19,065 | m2 |
| 10 | Láng ga vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3,84 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,723 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,037 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan. | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,079 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,157 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,157 | tấn |
| 16 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật | 12 | cấu kiện |
| 17 | Đắp đất móng ga, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Đắp bằng thủ công 20% khối lượng) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,5946 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Đắp bằng máy 80% khối lượng) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,0638 | 100m3 |
| 19 | Vật liệu cấp phối đất núi đắp hố ga | Theo yêu cầu kỹ thuật | 8,7703 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,239 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,239 | 100m3/1km |
| 22 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,435 | m3 |
| 23 | Trát cửa thu, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5,553 | m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ cửa thu, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,142 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ cửa thu | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,028 | 100m2 |
| 26 | Láng cửa thu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,111 | m2 |
| 27 | Bê tông viên bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,354 | m3 |
| 28 | Ván khuôn bê tông viên bó vỉa | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,095 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt viên bó vỉa | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 | m |
| 30 | Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác Composite | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6 | bộ |
| G | Hạng mục 7: Cống ngang đường D400 | |||
| 1 | Đào đường ống bằng thủ công, rộng > 3m, sâu | Theo yêu cầu kỹ thuật | 31,4834 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,2593 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật | 59,623 | 100m |
| 4 | Đắp cát phủ đầu cọc | Theo yêu cầu kỹ thuật | 8,518 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 8,518 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lót móng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,218 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông đế cống, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6,068 | m3 |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn đế cống | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,041 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đế cống | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,344 | tấn |
| 10 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 164 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính D400mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 56,5 | đoạn ống |
| 12 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Theo yêu cầu kỹ thuật | 38 | mối nối |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình (đắp thủ công tính 20%) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 22,932 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đắp bằng máy tính 80%) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,9173 | 100m3 |
| 15 | Vật liệu cấp phối đất núi đắp cống | Theo yêu cầu kỹ thuật | 126,126 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,5742 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,5742 | 100m3/1km |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,6442 | m3 |
| 19 | Đào móng cửa xả chiều rộng móng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,0258 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,0322 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,0322 | 100m3/1km |
| 22 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 2,5m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3,716 | 100m |
| 23 | Đắp cát phủ đầu cọc | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,496 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,496 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,977 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,022 | 100m2 |
| 27 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường đầu, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,818 | m3 |
| 28 | Trát tường đầu cống, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 13,042 | m2 |
| H | Hạng mục 8: Biện pháp thi công đắp đê quai sanh | |||
| 1 | Đắp đê quai xanh làm biện pháp thi công , đắp bằng thủ công tính bằng 20% khối lượng, đất đắp tận dụng từ đất đào khuôn | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| 2 | Đắp đất quai sanh bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90, đắp bằng máy, tính bằng 80% khối lượng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,216 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 3m, Bùn. Phần ngập đất | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3,6 | 100m |
| 4 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 3m, Bùn. Phần ghép phên nứa | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3,6 | 100m |
| 5 | Phên nữa cao 1.5m | Theo yêu cầu kỹ thuật | 36 | m2 |
| 6 | Đào phá đê quai xanh, đào bằng thủ cồn tính 20% khối lượng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| 7 | Đào phá đê quai sanh bằng máy | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,216 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,27 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi | Theo yêu cầu kỹ thuật | 0,27 | 100m3/1km |
| I | Hạng mục 9: Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật | 153,8824 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (Đào bằng máy tính bằng 80% khối lượng) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 6,1553 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu kỹ thuật | 7,6941 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi | Theo yêu cầu kỹ thuật | 7,6941 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật | 41,5676 | m3 |
| 6 | Đào hữu cơ bằng máy đào 0,8m3, (Đào bằng máy tính bằng 80% khối lượng) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,6627 | 100m3 |
| 7 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc (Đào bằng thủ công tính 20% khối lượng) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 104,4062 | m3 |
| 8 | Đào bùn bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I (Đào bằng máy tính bằng 80% khối lượng) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4,1762 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Theo yêu cầu kỹ thuật | 7,2987 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi | Theo yêu cầu kỹ thuật | 7,2987 | 100m3 |
| 11 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Theo yêu cầu kỹ thuật | 14,908 | 100m2 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 4,2934 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,706 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3,247 | 100m3 |
| 15 | Vật liệu cấp phối đất núi đắp nền | Theo yêu cầu kỹ thuật | 376,652 | m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3,064 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3,596 | 100m3 |
| 18 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 23,098 | 100m2 |
| 19 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3,3538 | 100tấn |
| 20 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 6km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | Theo yêu cầu kỹ thuật | 3,3538 | 100tấn |
| 21 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo yêu cầu kỹ thuật | 23,098 | 100m2 |
| 22 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 3m, đất cấp I (phần ngập đất) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 38,555 | 100m |
| 23 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 3m, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật | 14,02 | 100m |
| 24 | Ghép phên nứa 2 lớp | Theo yêu cầu kỹ thuật | 560,8 | m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 30,48 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông móng bó vỉa | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2,032 | 100m2 |
| 27 | Bê tông viên bó vỉa đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 45,314 | m3 |
| 28 | Ván khuôn bê tông viên bó vỉa | Theo yêu cầu kỹ thuật | 9,103 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt viên bó vỉa | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1.016 | m |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu kỹ thuật | 25,4 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông móng đan rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,016 | 100m2 |
| 32 | Bê tông viên đan rãnh đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 15,24 | m3 |
| 33 | Ván khuôn bê tông viên đan rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,829 | 100m2 |
| 34 | Lắp đặt viên đan rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật | 254 | m2 |
| 35 | Đắp đất hè và rãnh K= 0,90 (đắp thủ công tính 20%) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 366,6666 | m3 |
| 36 | Đắp đất hè và rãnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 đào máy tính 80%) | Theo yêu cầu kỹ thuật | 14,6667 | 100m3 |
| 37 | Vật liệu cấp phối đất núi đắp hè và rãnh | Theo yêu cầu kỹ thuật | 2.016,6663 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hè | Theo yêu cầu kỹ thuật | 1,062 | 100m2 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật | 48,62 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi