Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210513565-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210375788 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 14:30:00 đến ngày 2021-05-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 851,105,467 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ XE HỌC SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tole bằng thủ công, chiều cao | Đáp ứng Chương V | 203,5814 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ thống khung dàn nhà xe hiện hữu | Đáp ứng Chương V | 2,7901 | tấn |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 5,168 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng Chương V | 0,272 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng Chương V | 0,0132 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng Chương V | 0,0361 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng Chương V | 0,0203 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng Chương V | 1 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao | Đáp ứng Chương V | 0,336 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Đáp ứng Chương V | 0,0363 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Đáp ứng Chương V | 0,0154 | 100m3 |
| 13 | Đào đất móng bằng thủ công, rộng | Đáp ứng Chương V | 0,456 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng Chương V | 0,152 | m3 |
| 15 | Xây gạch ống 8x8x19 không nung, xây tường thẳng chiều dày | Đáp ứng Chương V | 0,304 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng Chương V | 3,2 | m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng Chương V | 1,14 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 1,9 | m3 |
| 19 | Xoa mặt nền bê tông | Đáp ứng Chương V | 19 | m2 |
| 20 | Cắt khe co giãn sân đỗ | Đáp ứng Chương V | 0,93 | 10m |
| 21 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Đáp ứng Chương V | 0,397 | tấn |
| 22 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Đáp ứng Chương V | 2,0676 | tấn |
| 23 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng Chương V | 0,1375 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng Chương V | 1,257 | tấn |
| 25 | Cung cấp bulon M16 L500 | Đáp ứng Chương V | 8 | cái |
| 26 | Cung cấp lắp đặt máng xối inox 330x345x330mm 0,5mm | Đáp ứng Chương V | 45,7 | md |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,45mm | Đáp ứng Chương V | 4,007 | 100m2 |
| 28 | Cung cấp lắp đặt tấm cách nhiệt chống nóng mút xốp 2 lớp giấy bạc | Đáp ứng Chương V | 400,6976 | m2 |
| 29 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Đáp ứng Chương V | 196,6364 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 215,5443 | m2 |
| 31 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m loại hộp đèn 1 bóng 36w | Đáp ứng Chương V | 6 | bộ |
| 32 | Lắp đặt dây đơn | Đáp ứng Chương V | 100 | m |
| 33 | Lắp đặt dây đơn | Đáp ứng Chương V | 120 | m |
| 34 | Lắp đặt box ngã 3, ngã tư D20 | Đáp ứng Chương V | 7 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20 | Đáp ứng Chương V | 130 | m |
| 36 | Lắp đặt đế nồi | Đáp ứng Chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng Chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt mặt công tắc 1 | Đáp ứng Chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 114mm | Đáp ứng Chương V | 0,35 | 100m |
| 40 | Lắp đặt co 114mm | Đáp ứng Chương V | 12 | cái |
| 41 | Lắp đặt lơi 114mm | Đáp ứng Chương V | 17 | cái |
| 42 | Cum treo ống D114 | Đáp ứng Chương V | 10 | cái |
| B | CẢI TẠO HỆ THỐNG ĐIỆN KHỐI C | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ (dây dẫn, bóng đèn, quạt trần, ổ cắm, công tắc ...) | Đáp ứng Chương V | 1.174,69 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ thủ công, chiều cao | Đáp ứng Chương V | 632,5512 | m2 |
| 3 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m loại hộp đèn 2 bóng 2x36w | Đáp ứng Chương V | 40 | bộ |
| 4 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m loại hộp đèn 1 bóng 36w | Đáp ứng Chương V | 32 | bộ |
| 5 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m loại hộp đèn 1 bóng chóa phản quang | Đáp ứng Chương V | 20 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Đáp ứng Chương V | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm ba 2 chấu | Đáp ứng Chương V | 40 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng Chương V | 45 | cái |
| 9 | Lắp đặt mặt công tắc 3 | Đáp ứng Chương V | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt mặt công tắc 1 | Đáp ứng Chương V | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Đáp ứng Chương V | 4 | cái |
| 12 | dimmer quạt | Đáp ứng Chương V | 20 | bộ |
| 13 | Tủ điện 500x250x500 | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 14 | Tủ điện 400x250x400 | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 15 | Tủ điện 4 đường | Đáp ứng Chương V | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt đế điện đôi | Đáp ứng Chương V | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống ruột gà, đường kính | Đáp ứng Chương V | 800 | m |
| 18 | Lắp đặt ống ruột gà, đường kính | Đáp ứng Chương V | 500 | m |
| 19 | Lắp đặt ống PVC luồn dây điện F25 | Đáp ứng Chương V | 600 | m |
| 20 | Lắp đặt ống PVC luồn dây điện F20 | Đáp ứng Chương V | 450 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn | Đáp ứng Chương V | 2.000 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn | Đáp ứng Chương V | 1.300 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn | Đáp ứng Chương V | 750 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn | Đáp ứng Chương V | 220 | m |
| 25 | Lắp đặt Automat 2P 63A | Đáp ứng Chương V | 1 | bộ |
| 26 | Lắp đặt Automat 2P 50A | Đáp ứng Chương V | 2 | bộ |
| 27 | Lắp đặt Automat 2P 32A | Đáp ứng Chương V | 10 | bộ |
| 28 | Lắp đặt Automat 2P 16A | Đáp ứng Chương V | 6 | bộ |
| 29 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Đáp ứng Chương V | 10 | cái |
| 30 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng Chương V | 0,6417 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng Chương V | 0,6417 | tấn |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,45mm | Đáp ứng Chương V | 6,3256 | 100m2 |
| 33 | Cung cấp lắp đặt tole úp nóc 0,5mm | Đáp ứng Chương V | 48,83 | md |
| C | CẢI TẠO NHÀ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng Chương V | 4,1832 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 6,972 | m3 |
| 3 | Xoa phẳng bề mặt nền | Đáp ứng Chương V | 69,72 | m2 |
| 4 | Cắt khe co giãn sân đỗ | Đáp ứng Chương V | 1,67 | 10m |
| 5 | Cắt nền bê tông nhựa hiện hữa đào hố móng | Đáp ứng Chương V | 2,56 | 10m |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 1,536 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng Chương V | 0,1536 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng Chương V | 0,0148 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng Chương V | 1,536 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng Chương V | 0,0568 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng Chương V | 9,552 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 16,6 | m3 |
| 13 | Xoa phẳng bề mặt nền | Đáp ứng Chương V | 168,125 | m2 |
| 14 | Cắt khe co giãn sân đỗ | Đáp ứng Chương V | 8,54 | 10m |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Đáp ứng Chương V | 1,1938 | tấn |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng Chương V | 0,58 | tấn |
| 17 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Đáp ứng Chương V | 1,1938 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng Chương V | 0,58 | tấn |
| 19 | Gia công cột bằng thép hình | Đáp ứng Chương V | 0,154 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cột thép các loại | Đáp ứng Chương V | 0,154 | tấn |
| 21 | Cung cấp máng xối inox 500x340x500 dày 0,5mm | Đáp ứng Chương V | 29 | m |
| 22 | Cung cấp bulon M16L200 | Đáp ứng Chương V | 64 | cái |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,45mm | Đáp ứng Chương V | 2,1 | 100m2 |
| 24 | Cung cấp lắp đặt tấm cách nhiệt chống nóng mút xốp 2 lớp giấy bạc | Đáp ứng Chương V | 164 | m2 |
| 25 | Cung cấp tole phẳng 0,5 mm khổ 400 bắn viền mái trên | Đáp ứng Chương V | 29 | md |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 121,52 | m2 |
| 27 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 36w | Đáp ứng Chương V | 10 | bộ |
| 28 | Lắp đặt dây đơn | Đáp ứng Chương V | 75 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dơn | Đáp ứng Chương V | 100 | m |
| 30 | Lắp đặt box ngã 3, ngã tư D20 | Đáp ứng Chương V | 10 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa cứng, đường kính | Đáp ứng Chương V | 85 | m |
| 32 | Lắp đặt đế nổi | Đáp ứng Chương V | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Đáp ứng Chương V | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt mặt công tắc 2 | Đáp ứng Chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Đáp ứng Chương V | 0,5 | 100m |
| 36 | Lắp đặt co 90mm | Đáp ứng Chương V | 20 | cái |
| 37 | Lắp đặt lơi 90mm | Đáp ứng Chương V | 20 | cái |
| 38 | Cum treo ống | Đáp ứng Chương V | 15 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi