Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210473530-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Khánh. Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210348493 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại và KHCB Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 14:55:00 đến ngày 2021-05-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,352,627,263 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng M8 phá đá chân móng | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu | 6 | móng | |
| 2 | Phá đá chân hố móng (phá bằng tay, đá cấp III) | 6 | móng | |
| 3 | Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 | 6 | móng | |
| B | Móng bê tông ĐÔI (phá đá) | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu | 9 | móng | |
| 2 | Phá đá chân hố móng, đá cấp III (thủ công kết hợp cơ giới) | 9 | móng | |
| 3 | Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 | 9 | móng | |
| 4 | Đổ bêtông móng, chiều rộng | 9 | móng | |
| C | Móng M8 (Móng đất) | |||
| 1 | Đào móng cột, rộng 1m, đất cấp 3 | 156 | móng | |
| 2 | Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 | 156 | móng | |
| D | Móng bê tông ĐÔI (đào đất) | |||
| 1 | Đào móng cột, rộng 1m, đất cấp 3 | 149 | móng | |
| 2 | Đổ bêtông móng, chiều rộng | 149 | móng | |
| E | Bộ móng neo chằng xuống DG (Móng đất) | |||
| 1 | Ty neo D16x2400/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 41 | cọc |
| 2 | Neo xòe 8H-135inch2 +đĩa sen lỗ D18 (sơn đen) | Mô tả kỹ thuật chương V | 41 | bộ |
| 3 | Đào móng cột, rộng 1m, đất cấp 3 | 41 | móng | |
| 4 | Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 | 41 | móng | |
| F | Bộ móng neo chằng lệch AG (Móng đất) | |||
| 1 | Ty neo D16x2400/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cọc |
| 2 | Neo xòe 8H-135inch2 +đĩa sen lỗ D18 (sơn đen) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 3 | Đào móng cột, rộng 1m, đất cấp 3 | 6 | móng | |
| 4 | Đắp đất hố móng cột bằng đầm đất cầm tay 70kG độ chặt yêu cầu K=0,85 | 6 | móng | |
| G | Tiếp địa lặp lại trụ | |||
| 1 | Cáp đồng trần C25mm2: 8m/1vị trí | A cấp | 258,05 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất D16- 2,4m mạ Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 144 | cọc |
| 3 | Kẹp cọc tiếp địa bằng đồng (ốc siết cáp Cu 4/0) | Mô tả kỹ thuật chương V | 144 | cái |
| 4 | Kẹp rẽ nhánh IPC 2bulon-(95-120/25) | Mô tả kỹ thuật chương V | 144 | cái |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất cấp 3 | 144 | cọc | |
| H | Phần trụ điện BTLT | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5 m- F300 | A cấp | 471 | trụ |
| 2 | Bulon VRS D16x450/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 471 | cái |
| 3 | Bulon VRS D16x500/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 471 | cái |
| 4 | Bulon VRS D16x600/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 471 | cái |
| 5 | Lông-đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.826 | cái |
| 6 | Dựng cột bê tông chiều cao cột | Mô tả kỹ thuật chương V | 471 | cột |
| 7 | Cẩu 10 tấn | 471 | trụ | |
| I | Bộ chằng xuống DG | |||
| 1 | Cáp chằng D3/8" | A cấp | 147,6 | kg |
| 2 | Sứ chằng nhỏ | A cấp | 41 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 bulon 3/8"/Zn (B42) | Mô tả kỹ thuật chương V | 164 | cái |
| 4 | Yếm cáp/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 82 | cái |
| 5 | Bulon mắt D16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 41 | bộ |
| 6 | Lông-đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 41 | cái |
| 7 | Che dây neo sơn màu vàng: 0,4x2000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 41 | cái |
| 8 | Lắp đặt dây néo cột cao | 41 | bộ | |
| J | Bộ chằng lệch AG | |||
| 1 | Cáp chằng D3/8" | A cấp | 19,4 | kg |
| 2 | Sứ chằng nhỏ | A cấp | 6 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 bulon 3/8"/Zn (B42) | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 4 | Yếm cáp/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 5 | Bulon mắt D16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Lông-đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 7 | Bộ chống chằng lệch mạ nhúng D60x2x1200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 8 | Che dây neo sơn màu vàng: 0,4x2000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt dây néo cột cao | 6 | bộ | |
| K | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp ABC A/XLPE 3x95 mm2 | A cấp | 1.233,894 | m |
| 2 | Cáp ABC A/XLPE 3x70 mm2 | A cấp | 2.507,874 | m |
| 3 | Cáp ABC A/XLPE 4x70 mm2 | A cấp | 7.373,478 | m |
| 4 | Cáp ABC A/XLPE 4x95 mm2 | A cấp | 6.912,54 | m |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | 1,2097 | km | |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | 7,2289 | km | |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | 2,4587 | km | |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | 6,777 | km | |
| L | Bộ đỡ dây trụ thẳng (I)-dây 70 | |||
| 1 | Móc treo cáp ABC 4x50-95 | 146 | cái | |
| 2 | Boulon móc16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 130 | cái |
| 3 | Boulon móc16x300/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 4 | Lông-đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 146 | cái |
| M | Bộ đỡ dây trụ thẳng (I)-dây 95 | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 118 | cái |
| 2 | Boulon móc16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 103 | cái |
| 3 | Boulon móc16x300/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 4 | Lông-đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 118 | cái |
| N | Bộ đỡ dây trụ góc (G)- dây 70 | |||
| 1 | Móc treo cáp ABC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 44 | cái |
| 2 | Móc treo chữ "A" | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | cái |
| 3 | Boulon móc16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | cái |
| 4 | Lông-đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | cái |
| O | Bộ đỡ dây trụ góc (G)- dây 95 | |||
| 1 | Móc treo cáp ABC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 58 | cái |
| 2 | Móc treo chữ "A" | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | cái |
| 3 | Boulon móc16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 4 | Boulon móc16x300/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 5 | Lông-đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | cái |
| P | Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt (DT)-dây 70 | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 167 | cái |
| 2 | Boulon móc16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 155 | cái |
| 3 | Boulon móc16x300/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 4 | Long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 167 | cái |
| Q | Bộ đỡ dây trụ dừng 1 mặt (DT)-dây 95 | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | cái |
| 2 | Boulon móc16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | cái |
| 3 | Boulon móc16x300/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 4 | Long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | cái |
| R | Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt (2DT)-dây 70 | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 130 | cái |
| 2 | Boulon móc16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 126 | cái |
| 3 | Boulon móc16x300/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 4 | Lông-đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 130 | cái |
| S | Bộ đỡ dây trụ dừng 2 mặt (DT)-dây 95 | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 86 | cái |
| 2 | Boulon móc16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 52 | cái |
| 3 | Boulon móc16x300/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 34 | cái |
| 4 | Lông-đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 86 | cái |
| T | Bộ đỡ dây trụ dừng 3 mặt (DT)-dây 70 | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 93 | cái |
| 2 | Boulon móc16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 69 | cái |
| 3 | Boulon móc16x300/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 4 | Lông-đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 93 | cái |
| U | Bộ đỡ dây trụ dừng 3 mặt (DT)-dây 95 | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 2 | Boulon móc16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 3 | Lông-đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| V | Hộp phân phối đấu trực tiếp-1pha-dây 70mm2 | |||
| 1 | Hộp phân phối 6 cực đấu nối trực tiếp | A cấp | 56 | hộp |
| 2 | Cáp CV 25mm2- 450/750V: 1 sợi/1m (T.Tính 2 sợi) | A cấp | 224 | m |
| 3 | Kẹp rẽ nhánh IPC 2bulon-(95/25) | Mô tả kỹ thuật chương V | 224 | cái |
| 4 | Boulon16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 56 | cái |
| 5 | Lông-đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 112 | cái |
| 6 | Lắp hộp Domino trên trụ BTLT = (60% Thay mới) | 56 | hộp | |
| W | Hộp phân phối đấu trực tiếp-1pha-dây 95mm2 | |||
| 1 | Hộp phân phối 6 cực đấu nối trực tiếp | A cấp | 15 | hộp |
| 2 | Cáp CV 25mm2- 450/750V: 1 sợi/1m (T.Tính 2 sợi) | A cấp | 60 | m |
| 3 | Kẹp rẽ nhánh IPC 2bulon-(120/25) | Mô tả kỹ thuật chương V | 60 | cái |
| 4 | Boulon16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 5 | Lông-đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 6 | Lắp hộp Domino trên trụ BTLT = (60% Thay mới) | 15 | hộp | |
| X | Hộp bảo vệ đầu nhánh- 1 pha-dây 95mm2-(MCCB 250A) | |||
| 1 | Hộp composite bảo vệ MCCB ngoài trời | A cấp | 3 | hộp |
| 2 | Cáp đồng bọc CV 750V-120 mm2 | A cấp | 12 | m |
| 3 | Đầu coss ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 4 | Boulon16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Lông-đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Lắp hộp Composite trên trụ BTLT = (60% Thay mới) | 3 | hộp | |
| Y | Phụ kiện bổ sung để dừng dây lắp hộp bảo vệ đầu nhánh- 1 pha-dây ABC | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 2 | Boulon móc16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | Lông-đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| Z | Hộp phân phối đấu trực tiếp-3pha-dây 70mm2 | |||
| 1 | Hộp phân phối 6 cực đấu nối trực tiếp | A cấp | 164 | hộp |
| 2 | Cáp CV 25mm2- 450/750V: 1 sợi/1m (T.Tính 2 sợi) | A cấp | 820 | m |
| 3 | Kẹp rẽ nhánh IPC 2bulon-(95/50-95) | Mô tả kỹ thuật chương V | 820 | cái |
| 4 | Boulon16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 164 | cái |
| 5 | Lông-đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 328 | cái |
| 6 | Lắp hộp Domino trên trụ BTLT = (60% Thay mới) | 164 | hộp | |
| AA | Hộp phân phối đấu trực tiếp-3pha-dây 95mm2 | |||
| 1 | Hộp phân phối 6 cực đấu nối trực tiếp | A cấp | 78 | hộp |
| 2 | Cáp CV 25mm2- 450/750V: 1 sợi/1m (T.Tính 2 sợi) | A cấp | 390 | m |
| 3 | Kẹp rẽ nhánh IPC 2bulon-(120/25) | Mô tả kỹ thuật chương V | 390 | cái |
| 4 | Boulon16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 61 | cái |
| 5 | Lông-đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 156 | cái |
| 6 | Lắp hộp Domino trên trụ BTLT = (60% Thay mới) | 78 | hộp | |
| AB | Hộp bảo vệ đầu nhánh- 3 pha-dây 70mm2-(MCCB 225A) | |||
| 1 | Hộp composite bảo vệ MCCB ngoài trời | A cấp | 3 | hộp |
| 2 | Cáp đồng bọc CV 750V-120 mm2 | A cấp | 18 | m |
| 3 | Đầu coss ép Cu-AL 70mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 4 | Boulon16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 5 | Lông-đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 6 | Lắp hộp Composite trên trụ BTLT = (60% Thay mới) | 3 | hộp | |
| AC | Hộp bảo vệ đầu nhánh- 3 pha-dây 95mm2-(MCCB 250A) | |||
| 1 | Hộp composite bảo vệ MCCB ngoài trời | A cấp | 10 | hộp |
| 2 | Cáp đồng bọc CV 750V-120 mm2 | A cấp | 60 | m |
| 3 | Đầu coss ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 60 | cái |
| 4 | Boulon16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 5 | Lông-đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 6 | Lắp hộp Composite trên trụ BTLT = (60% Thay mới) | 10 | hộp | |
| AD | Phụ kiện bổ sung để dừng dây lắp hộp bảo vệ đầu nhánh- 3 pha-dây ABC - (MCCB 250A) | |||
| 1 | Kẹp dừng cáp ABC 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 2 | Boulon móc16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 3 | Lông-đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| AE | Xử lý vị trí nguy hiểm | |||
| 1 | Thanh la thép PL 50x5x450 (dừng cáp ABC tại vị trí tách lưới) | A cấp | 6 | thanh |
| AF | Lèo ép bụng 3 pha - dây 95mm2 | |||
| 1 | Kẹp rẽ nhánh IPC 2bulon-(95/95) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 2 | Cáp ABC A/XLPE 4x95 mm2 (đấu lèo) | A cấp | 0,5 | m |
| AG | Đấu nối điểm cuối ĐD làm mới vào ĐD hiện hữu 1 pha - dây 95mm2 | |||
| 1 | Kẹp rẽ nhánh IPC 2bulon-(95/95) | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| AH | Đấu nối điểm cuối ĐD làm mới vào ĐD hiện hữu 3 pha - dây 95mm2 | |||
| 1 | Kẹp rẽ nhánh IPC 2bulon-(95/95) | Mô tả kỹ thuật chương V | 160 | cái |
| AI | Phụ kiện đường dây | |||
| 1 | Kẹp nối ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.288 | cái |
| 2 | Ống nối dây MJBP 95 -1 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | Ống nối dây MJBP 70 - 1 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 4 | Ống nối dây MJBP 95 - 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 5 | Ống nối dây MJBP 70 - 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 6 | Chụp đầu cáp (ABC) 35-120mm2 | 768 | cái | |
| 7 | Băng keo cách điện hạ thế | 244 | cuộn | |
| AJ | PHẦN MCCB ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | MCCB -2P-250A/230V-36kA | A cấp | 3 | cái |
| 2 | MCCB -3P-225A/400V-25kA | A cấp | 3 | cái |
| 3 | MCCB -3P-250A/400V-25kA | A cấp | 10 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi