Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210511226-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Đoan Hùng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210466749
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-07 14:21:00 đến ngày 2021-05-17 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,627,634,895 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần phá dỡ nhà điều hành cũ
1 Tháo dỡ mái Fibroxi măng  Mô tả kỹ thuật theo chương V 152,6036 m2
2 Tháo dỡ trần  Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,63 m2
3 Tháo dỡ cửa  Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,05 m2
4 Tháo dỡ vì kèo, xà gồ gỗ mái  Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Công
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8348 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá  Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,9201 m3
7 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5075 100m3
8 Vận chuyển phế thải trong cự ly trung bình 1km bằng ô tô tự đổ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,7549 m3
B Nhà điều hành xây mới
1 Đào móng bằng máy- Cấp đất III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,583 100m3
2 Đào móng bằng máy - Cấp đất III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1119 100m3
3 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,0029 m3
4 Ván khuôn móng  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,51 100m2
5 Ván khuôn cột  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3695 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0592 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5739 tấn
8 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,7674 m3
9 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2304 m3
10 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,3609 m3
11 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 13,0805 m3
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1762 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9959 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6857 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,0245 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5649 100m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,77 100m3
18 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,3464 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,6725 m2
20 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,6725 m2
21 Ván khuôn cột  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7593 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2586 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4135 tấn
24 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7175 m3
25 Ván khuôn xà dầm, giằng  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4727 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6061 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3826 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,255 m3
29 Ván khuôn gỗ sàn mái  Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0602 100m2
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0103 tấn
31 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,9029 m3
32 Bê tông cầu thang M200, đá 1x2, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3582 m3
33 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2127 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0398 tấn
35 Ván khuôn gỗ cầu thang thường  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2226 100m2
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1766 100m2
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1631 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0684 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4819 m3
40 Gia công xà gồ thép  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9358 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9358 tấn
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4956 100m2
43 Tấm tôn úp nóc + ốp sườn K300  Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 m
44 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 141,7988 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,4274 m3
46 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3405 m3
47 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7949 m3
48 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4273 100m2
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0754 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2485 tấn
51 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9551 m3
52 Cửa đi nhôm hệ kính dày 6.38ly, phụ kiện đồng bộ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,68 m2
53 Cửa sổ nhôm hệ kính dày 6.38ly  Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,36 m2
54 Vách kính nhôm hệ kính dày 6.38ly  Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,73 m2
55 Vách ngăn composite chịu nước khu vệ sinh  Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,76 m2
56 Sản xuất khung inox cửa sổ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 242,52 kg
57 Lắp dựng hoa sắt cửa  Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,36 m2
58 Sản xuất lan can INOX 304  Mô tả kỹ thuật theo chương V 427,41 kg
59 Lắp dựng lan can sắt  Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,28 m2
60 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,797 100m2
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 336,02 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,568 m2
63 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,0526 m2
64 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,86 m
65 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,1 m
66 Trát trần, vữa XM M75, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 512,9547 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,8348 m2
68 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.508,039 m2
69 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,7824 m2
70 Đắp trang trí trụ cột  Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
71 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng  Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,43 m2
72 Than sỉ tôn mái sảnh, WC tầng 2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4985 m3
73 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,76 m2
74 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,314 m2
75 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 389,8397 m2
76 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,5401 m2
77 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, XM PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,792 m2
78 Lát đá bậc tam cấp, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,7875 m2
79 Lát đá bậc cầu thang, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,9008 m2
80 Lan can cầu thang INOX  Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,575 m
81 Trụ cầu thang bằng INOX  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
82 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.109,6109 m2
83 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 539,6406 m2
84 Lắp đặt đèn sát trần có chụp  Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 bộ
85 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng  Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
86 Lắp đặt quạt trần  Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
87 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A  Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
88 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
89 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 hộp
90 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 450 m
91 Lắp đặt công tắc 1 hạt  Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
92 Lắp đặt công tắc 2 hạt  Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
93 Lắp đặt ổ cắm đôi  Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1.5mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2.5mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 400 m
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
98 Móc treo quạt trần  Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
99 Đế âm chống cháy  Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
100 Băng dính cách điện  Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cuộn
101 Hộp điện phòng  Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
102 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
103 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
104 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,5256 1m3
105 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1653 100m3
106 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
107 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
108 Gia công, đóng cọc chống sét  Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cọc
109 Bộ kẹp kiểm tra và đo kiểm tra tiếp địa  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
110 Quả hồ lô sứ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Quả
111 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
112 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
113 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
114 Lắp đặt xí bệt  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
115 Lắp đặt gương soi  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
116 Lắp đặt chậu tiểu nam  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
117 Lắp đặt chậu tiểu nữ  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
118 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 50mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
119 Lắp đặt van khóa D50  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
120 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
121 Lắp đặt côn, tê, cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
122 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
123 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
124 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
125 Lắp đặt van khóa d20  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
126 Lắp đặt van khóa D32  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
127 Lắp đặt vòi xả D15  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 100m
129 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 cái
130 Ống kiểm tra D110  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
131 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100m
132 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
133 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm 8 cái
134 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 100m
135 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
136 Thoát sàn inox KT 15x15cm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
137 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
138 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m
139 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
140 Van khóa d32  Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
141 Van phao D20  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
142 Lắp đặt bể nước Inox 2m3  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
143 Van một chiều  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
144 Máy bơm nước 3.5m3/h (bao gồm cả phụ kiện lắp đặt)  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
145 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,24 1m3
146 Đào móng bằng máy - Cấp đất III  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1456 100m3
147 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 0,7702 m3
148 Ván khuôn móng cột  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0282 100m2
149 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0496 tấn
150 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1554 m3
151 Xây bể chứa bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1046 m3
152 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,3145 m2
153 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6608 m2
154 Đánh mầu bằng xi măng nguyên chất  Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,97
155 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0627 tấn
156 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0286 100m2
157 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,726 m3
158 Lắp các loại CKBT đúc sẵn  Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
159 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40  Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,222 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->