Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210513328-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG GREENCOM
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210455278
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã năm 2020-2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-07 14:13:00 đến ngày 2021-05-17 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 842,346,055 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG TUYẾN 1
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2:0 cây 10,228 100m2
2 Đào bụi tre, đường kính bụi tre >80cm 5 bụi
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây 14 gốc
4 Đào vận chuyển đất trong phạm vi 1,048 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K= 0,95 1,497 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K= 0,98 2,098 100m3
7 Cung cấp đất cấp 3 (sỏi đỏ) 460,931 m3
B PHẦN ĐƯỜNG TUYẾN 2
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng: 0 cây 1,792 100m2
2 Đào nền đường trong phạm vi 0,007 100m3
3 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 0,3699 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0989 100m3
5 Cung cấp đất cấp 3 66,9446 m3
6 Đổ bê tông bằng thủ công, (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 39,1784 m3
7 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy 0,2509 100m2
8 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm 1 cái
9 Cung cấp trụ đỡ biển báo 3 md
10 Cung cấp biển báo phản quang tròn D70cm 1 cái
11 Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 36,1988 10tấn
12 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển 50,8186 10m3
13 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển 167,4496 10m3
C PHẦN ĐƯỜNG TUYẾN 3
1 Phát rừng tạo mặt bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2:0 cây 9,69 100m2
2 Đào vận chuyển đất trong phạm vi 0,5448 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K= 0,95 0,8944 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K= 0,98 0,9845 100m3
5 Cung cấp đất cấp 3 (sỏi đỏ) 268,3069 m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 2,3945 100m3
7 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 11,9727 100m2
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C 11,9727 100m2
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 3,3941 100m2
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng 50,9115 m3
11 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm 2 cái
12 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm 1 cái
13 Cung cấp biển báo tròn D70, bát giác cạnh 25cm 2 cái
14 Cung cấp biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm 1 cái
15 Cung cấp trụ biển báo tròn D80cm 9 md
16 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T 1,4511 100tấn
17 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T 65,2991 100tấn
18 Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn – cự ly vận chuyển 68,0689 10m3/1km
19 Vận chuyển đá dăm đen các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn – cự ly vận chuyển 1.828,6138 10m3/1km
20 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn – cự ly vận chuyển ≤60km 39,4135 10tấn/1km
D PHẦN ĐƯỜNG TUYẾN 4
1 Phát rừng tạo mặt bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2:0 cây 2,205 100m2
2 Đào vận chuyển đất trong phạm vi 0,3562 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K= 0,95 0,1128 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K= 0,98 0,0731 100m3
5 Cung cấp đất cấp 3 (sỏi đỏ) 26,5465 m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,6436 100m3
7 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 3,2178 100m2
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C 3,2178 100m2
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,7806 100m2
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng 11,709 m3
11 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm 1 cái
12 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm 1 cái
13 Cung cấp biển báo tròn D70, bát giác cạnh 25cm 1 cái
14 Cung cấp biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm 1 cái
15 Cung cấp trụ biển báo tròn D80cm 6 md
16 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T 0,39 100tấn
17 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T 17,5499 100tấn
18 Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn – cự ly vận chuyển 15,8121 10m3/1km
19 Vận chuyển đá dăm đen các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn – cự ly vận chuyển 483,282 10m3/1km
20 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn – cự ly vận chuyển 9,1279 10tấn/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->