Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210506008-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TTNT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210505988 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 15:18:00 đến ngày 2021-05-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,252,693,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Vét bùn ao mương | Theo E.HSMT | 1,108 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất dính ao mương(Tận dụng đất đào) | Theo E.HSMT | 0,09 | 100m3 |
| 3 | Gia cố ao mương, cừ tràm L=4.0m, ĐK 8-10cm phần ngập đất | Theo E.HSMT | 4,8 | 100m |
| 4 | Gia cố ao mương, cừ tràm L=0.5m, ĐK 8-10cm phần không ngập đất Tạm tính 50%) | Theo E.HSMT | 0,6 | 100m |
| 5 | Cung cấp cừ tràm L=4,5m,D9K-10cm | Theo E.HSMT | 552 | m |
| 6 | Thép buộc D4 | Theo E.HSMT | 1,188 | kg |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo E.HSMT | 0,116 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát ao mương, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E.HSMT | 4,492 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E.HSMT | 0,299 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất lề đường | Theo E.HSMT | 0,77 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E.HSMT | 0,669 | 100m3 |
| 12 | Lót nilon | Theo E.HSMT | 3,344 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo E.HSMT | 60,198 | m3 |
| 14 | Lăn LuLo tạo nhám mặt đường | Theo E.HSMT | 334,432 | m2 |
| 15 | Cắt khe | Theo E.HSMT | 8,673 | 10m |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E.HSMT | 0,2 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn thép, ván khuôn bó vỉa | Theo E.HSMT | 1,114 | 100m2 |
| 18 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo E.HSMT | 29,466 | m3 |
| 19 | Đào móng chân trụ biển báo | Theo E.HSMT | 0,08 | m3 |
| 20 | Bê tông chân biển báo mác 200 | Theo E.HSMT | 0,078 | m3 |
| 21 | Lắp đặt trụ đở biển báo | Theo E.HSMT | 1 | cái |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn | Theo E.HSMT | 1 | cái |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật | Theo E.HSMT | 1 | cái |
| B | HẠNG MỤC : HỐ GA ( hố ga 1,4x1,4m : 4 cái = 4) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông tường đầu | Theo E.HSMT | 3,945 | m3 |
| 2 | Đào đất hố ga, cống dọc | Theo E.HSMT | 1,027 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm gia cố đóng 25 cây/m2, đk gốc (8-10)cm, ngọn (4,0-4,5)cm, dài 4,5m | Theo E.HSMT | 11,52 | 100m |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình dày 10cm | Theo E.HSMT | 0,88 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, mác 150 | Theo E.HSMT | 1,024 | m3 |
| 6 | Ván khuôn lót móng | Theo E.HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 7 | BTXM hố ga đá 1x2 mác 200 | Theo E.HSMT | 7,681 | m3 |
| 8 | Ván khuôn hố ga | Theo E.HSMT | 0,758 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép hố ga d=6mm | Theo E.HSMT | 0,023 | tấn |
| 10 | Cốt thép hố ga d=10mm | Theo E.HSMT | 0,133 | tấn |
| 11 | Cốt thép | Theo E.HSMT | 0,04 | tấn |
| 12 | SX, lắp đặt thép L50x50x5 | Theo E.HSMT | 0,085 | tấn |
| 13 | SX, lắp đặt thép L40x40 | Theo E.HSMT | 0,085 | tấn |
| 14 | BTXM đá nắp ga 1x2 mác 250 | Theo E.HSMT | 0,387 | m3 |
| 15 | Lắp dựng nắp ga 1,4x1,4m | Theo E.HSMT | 4 | cái |
| 16 | Đắp cát hố ga, cống dọc, độ chặt K=0,95 (50% máy) | Theo E.HSMT | 0,04 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát hố ga, cống dọc, độ chặt K=0,95 (50%đầm cóc) | Theo E.HSMT | 0,04 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: HỐ GA (Hố ga 70x70 : 6cái) | |||
| 1 | Đào đất hố ga | Theo E.HSMT | 0,122 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2, mác 150 | Theo E.HSMT | 0,486 | m3 |
| 3 | Ván khuôn lót móng | Theo E.HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 4 | BTXM hố ga đá 1x2 mác 200 | Theo E.HSMT | 3,92 | m3 |
| 5 | Ván khuôn hố ga | Theo E.HSMT | 0,385 | 100m2 |
| 6 | BTXM đá nắp ga 1x2 mác 250 | Theo E.HSMT | 0,182 | m3 |
| 7 | Cốt thép hố ga d=10mm | Theo E.HSMT | 0,044 | tấn |
| 8 | Lắp dựng nắp ga 1,4x1,4m | Theo E.HSMT | 6 | cái |
| 9 | Đắp cát hố ga, cống dọc, độ chặt K=0,95 (50% máy) | Theo E.HSMT | 0,076 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát hố ga, cống dọc, độ chặt K=0,95 (50%đầm cóc) | Theo E.HSMT | 0,076 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đóng cừ tràm gia cố đóng 25 cây/m2, đk gốc (8-10)cm, ngọn (4,0-4,5)cm, dài 4,5m | Theo E.HSMT | 102,375 | 100m |
| 2 | Đắp cát nền móng dày 20cm | Theo E.HSMT | 25,2 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, mác 150 | Theo E.HSMT | 9,1 | m3 |
| 4 | Ván khuôn lót móng | Theo E.HSMT | 1,995 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng gối cống | Theo E.HSMT | 280 | cái |
| 6 | Lắp đặt cống rung ép d=800mm (vật liệu) | Theo E.HSMT | 35 | đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt cống rung ép d=800mm (nc + m) | Theo E.HSMT | 35 | đoạn ống |
| 8 | Gối cống rung ép | Theo E.HSMT | 280 | cái |
| 9 | Cống RE d= 80cm H30 | Theo E.HSMT | 87,5 | m |
| 10 | Joint cao su | Theo E.HSMT | 31 | cái |
| 11 | Lắp đặt cống rung ép d=400mm (vật liệu) | Theo E.HSMT | 12 | đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt cống rung ép d=400mm (nc + m) | Theo E.HSMT | 12 | đoạn ống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi