Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210513979-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Cẩm Vân
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210513680
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-07 15:04:00 đến ngày 2021-05-14 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,097,060,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Sửa chữa, cải tạo nhà văn hóa
1 Tháo dỡ mái tôn Mục II Chương V 253,5 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Mục II Chương V 3,2499 tấn
3 Tháo dỡ trần nhựa khung thép Mục II Chương V 207,8384 m2
4 Tháo dỡ cửa Mục II Chương V 62,82 m2
5 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mục II Chương V 116,1 m
6 Tháo hoa sắt cửa Mục II Chương V 26,91 m2
7 Phá dỡ tường xây gạch táp lô + thu hồi Mục II Chương V 9,0562 m3
8 Tháo quạt trần Mục II Chương V 18 cái
9 Tháo đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V 18 bộ
10 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch Mục II Chương V 1,0296 m2
11 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục II Chương V 4,8 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà Mục II Chương V 334,5012 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà Mục II Chương V 538,6048 m2
14 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục II Chương V 211,3392 m2
15 Phá dỡ xà, dầm, giằng bê tông cốt thép - đoạn 8-9 (B-C) Mục II Chương V 0,968 m3
16 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép Mục II Chương V 4,532 m3
17 Phá dỡ nền gạch 400x400mm Mục II Chương V 412,6368 m2
18 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mục II Chương V 41,2637 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, XM PCB40 - ốp cạnh cửa Mục II Chương V 1,1385 m3
20 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 - cạnh cửa Mục II Chương V 43,47 m2
21 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 793,414 m2
22 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 394,1412 m2
23 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép - Đầu cột B, C Mục II Chương V 0,1848 m3
24 Bê tông cột, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Mục II Chương V 1,1088 m3
25 Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ Mục II Chương V 17,472 m2
26 Sản xuất lắp đặt cốt thép cột - Đường kính cốt thép ≤10mm Mục II Chương V 0,2045 100kg
27 Sản xuất lắp đặt cốt thép cột - Đường kính cốt thép ≤18mm Mục II Chương V 1,7618 100kg
28 Bê tông giằng thu hồi, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Mục II Chương V 0,528 m3
29 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Mục II Chương V 4,8 m2
30 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm Mục II Chương V 0,0743 100kg
31 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤18mm Mục II Chương V 0,4403 100kg
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 Mục II Chương V 0,961 m3
33 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gia cố lanh tô Mục II Chương V 9,792 m2
34 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm Mục II Chương V 0,6674 100kg
35 Bê tông giằng đỉnh tường cánh gà đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Mục II Chương V 0,088 m3
36 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,8 m2
37 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm Mục II Chương V 0,064 100kg
38 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤18mm Mục II Chương V 0,1408 100kg
39 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục II Chương V 22,3599 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, XM PCB40 - phân cấp nền Mục II Chương V 6,7637 m3
41 Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục II Chương V 203,2718 m2
42 Trát bậc phân cấp nền - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục II Chương V 10,7604 m2
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, XM PCB40 - táp lô Mục II Chương V 1,6999 m3
44 Trát tường ngoài, vữa XM M75, XM PCB40 - táp lô Mục II Chương V 15,4536 m2
45 Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 - trần phá dỡ Mục II Chương V 211,3392 m2
46 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 15,4536 m2
47 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 414,611 m2
48 Ốp tường trụ, cột - XM PCB40 - bậc phần nền Mục II Chương V 5,124 m2
49 Gia công vì kèo thép hình, khẩu độ ≤12m Mục II Chương V 3,5739 tấn
50 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục II Chương V 3,5739 tấn
51 Gia công giằng mái thép Mục II Chương V 0,3998 tấn
52 Lắp dựng giằng thép bu lông Mục II Chương V 0,3998 tấn
53 Gia công xà gồ thép hộp 80x40x1,4 Mục II Chương V 1,4474 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 1,4474 tấn
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 179,36 1m2
56 Lợp mái loại tấm lợp tấm tôn chống nóng, chống ồn Mục II Chương V 357,5 m2
57 Ke chống bão Mục II Chương V 500 cái
58 Làm trần bằng nhôm hợp kim khung xương thép Mục II Chương V 249,8804 m2
59 Gia công dầm thép hộp để gia cố trần Mục II Chương V 0,5313 tấn
60 Lắp đặt kết cấu thép gia cố kết cấu thép, loại kết cấu dầm, xà, vì kèo Mục II Chương V 0,5313 tấn
61 Cát nền nhà dày 10cm Mục II Chương V 41,2637 m3
62 Bê tông nền nhà, M150, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 41,2637 m3
63 Lát nền, sàn, vữa XM M75, XM PCB40 Mục II Chương V 412,6368 m2
64 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, XM PCB40 - tam cấp sân khấu Mục II Chương V 1,215 m3
65 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mục II Chương V 109,926 m2
66 Đắp tên " TRUNG TÂM VĂN HÓA THỂ THAO XÃ CẨM VÂN" + quốc huy Mục II Chương V 6 công
67 Cửa đi nhôm hệ 6 cánh mở quay Mục II Chương V 12,06 m2
68 Cửa đi nhôm hệ 4 cánh mở quay Mục II Chương V 13,68 m2
69 Cửa đi nhôm hệ 2 cánh mở quay Mục II Chương V 6,84 m2
70 Cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay Mục II Chương V 5,13 m2
71 Cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở quay Mục II Chương V 61,89 m2
72 Tháo dỡ hoa sắt cửa Mục II Chương V 26,91 m2
73 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mục II Chương V 26,91 m2
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 26,91 m2
75 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V 26,91 m2
76 Phá dỡ tường xây gạch - sê nô trục A, D Mục II Chương V 4,4229 m3
77 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông, vệ sinh Mục II Chương V 161,4064 m2
78 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mục II Chương V 161,4064 m2
79 Bê tông sàn chống thấm M250, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 8,0703 m3
80 Ván khuôn BT chống thấm Mục II Chương V 0,0631 100m2
81 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,3225 tấn
82 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 161,4064 m2
83 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB40 Mục II Chương V 4,4229 m3
84 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 81,5648 m2
85 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 81,5648 m2
86 Lắp đặt quạt trần Mục II Chương V 18 cái
87 Lắp đặt đèn led 600x600 Mục II Chương V 24 bộ
88 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V 14 cái
89 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V 20 cái
90 Lắp đặt đèn lốp Mục II Chương V 8 bộ
91 Lắp đặt tủ điện 300x250x200 Mục II Chương V 1 hộp
92 Đế âm Mục II Chương V 51 hộp
93 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat Mục II Chương V 6 hộp
94 Lắp đặt dây dẫn Cu/XPLE/PVC 2x16 Mục II Chương V 100 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Mục II Chương V 120 m
96 Lắp đặt dây đơn 2x2,5 Mục II Chương V 250 m
97 Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5 Mục II Chương V 400 m
98 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Mục II Chương V 400 m
99 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm Mục II Chương V 100 m
100 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mục II Chương V 5 cái
101 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mục II Chương V 40 m
102 Cọc tiếp địa L=2500mm Mục II Chương V 5 bộ
103 Đóng cọc chống sét Mục II Chương V 5 cọc
104 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất D =10mm Mục II Chương V 16 m
105 Lắp đặt các automat 1 pha 75A Mục II Chương V 1 cái
106 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Mục II Chương V 6 cái
107 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Mục II Chương V 2 cái
108 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mục II Chương V 2 cái
109 Lắp đặt dây âm thanh Cu/PVC 2x1,5 Mục II Chương V 50 m
110 Nhân công đục tường lắp dây và thiết bị điện Mục II Chương V 4 công
111 Trám vá các vị trí đục vữa XM Mục II Chương V 2 công
112 Lắp đặt ống nhựa D89mm Mục II Chương V 0,32 100m
113 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 89mm Mục II Chương V 8 cái
114 Rọ chắn rác Mục II Chương V 8 cái
115 Lắp đặt ống nhựa D40mm - thoát sảnh Mục II Chương V 0,04 100m
B Nhà vệ sinh
1 Đào móng, đất cấp III Mục II Chương V 0,1811 100m3
2 Đào móng băng - Cấp đất III Mục II Chương V 2,0129 m3
3 Đắp đất Mục II Chương V 6,7095 m3
4 Bê tông lót móng M100, XM PCB30, đá 4x6 Mục II Chương V 2,4476 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 9,9391 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 1,1264 m3
7 Bê tông dầm, giằng M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 1,7283 m3
8 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,0556 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,048 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,3078 tấn
11 Đắp cát nền Mục II Chương V 2,6018 m3
12 Bê tông lót móng M150, đá 4x6 Mục II Chương V 2,6018 m3
13 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB40 Mục II Chương V 15,3045 m3
14 Bê tông xà dầm M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 0,6562 m3
15 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,0802 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,034 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,2178 tấn
18 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Mục II Chương V 4,1741 m3
19 Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V 0,0622 100m2
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,4366 tấn
21 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75, XM PCB40 - sê nô Mục II Chương V 1,1959 m3
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,2046 m3
23 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,0377 100m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0188 tấn
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 66,52 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mục II Chương V 134,3102 m2
27 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 6,22 m2
28 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 7,212 m2
29 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB40 Mục II Chương V 68,616 m2
30 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 - chống trượt Mục II Chương V 29,0704 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 79,1262 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 66,52 m2
33 Cửa nhôm hệ kính dày 6,38ly 1 cánh mở quay Mục II Chương V 9,72 m2
34 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V 2 cái
35 Lắp đặt đèn lốp D20-25W Mục II Chương V 4 bộ
36 Đế âm Mục II Chương V 2 hộp
37 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 Mục II Chương V 30 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5 Mục II Chương V 38 m
39 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 25mm Mục II Chương V 0,28 100m
40 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 20mm Mục II Chương V 0,048 100m
41 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 25mm Mục II Chương V 6 cái
42 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm Mục II Chương V 14 cái
43 Lắp đặt cút nhựa ren trong - Đường kính 20mm Mục II Chương V 7 cái
44 Lắp đặt tê PVC - Đường kính 25mm Mục II Chương V 6 cái
45 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 25x21mm Mục II Chương V 7 cái
46 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 89mm Mục II Chương V 0,12 100m
47 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 89mm Mục II Chương V 7 cái
48 Lắp đặt tê PVC- Đường kính 89mm Mục II Chương V 4 cái
49 Lắp đặt chếch - Đường kính 89mm Mục II Chương V 7 cái
50 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 60mm Mục II Chương V 0,12 100m
51 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 65mm Mục II Chương V 6 cái
52 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 65mm Mục II Chương V 6 cái
53 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 32mm Mục II Chương V 0,048 100m
54 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 65x34mm Mục II Chương V 7 cái
55 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Mục II Chương V 2 cái
56 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V 5 bộ
57 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V 2 bộ
58 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V 2 bộ
59 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V 4 bộ
60 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V 2 bộ
61 Lắp đặt bể nước nhựa 1,5m3 Mục II Chương V 1 bể
62 Đào móng băng - Cấp đất III Mục II Chương V 1,6676 m3
63 Đào móng - Cấp đất III Mục II Chương V 0,1501 100m3
64 Bê tông lót móng M100, XM PCB30, đá 4x6 Mục II Chương V 0,8174 m3
65 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,06 m3
66 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V 0,016 100m2
67 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,1301 tấn
68 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,1488 m3
69 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,0384 100m2
70 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0164 tấn
71 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 2,8346 m3
72 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 14,326 m2
73 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 Mục II Chương V 17,6985 m2
74 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 4,4713 m2
75 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,473 m3
76 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,0189 100m2
77 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V 0,0355 tấn
78 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục II Chương V 4 1cấu kiện
79 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,0556 100m3
80 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II Mục II Chương V 1,9872 m3
81 Đắp đất Mục II Chương V 0,6624 m3
82 Bê tông lót móng M100, XM PCB30, đá 4x6 Mục II Chương V 0,144 m3
83 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB40 Mục II Chương V 0,6521 m3
84 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục II Chương V 2,128 m2
85 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 0,25 m2
86 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,1 m3
87 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,004 100m2
88 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V 0,0064 tấn
89 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục II Chương V 1 1cấu kiện
90 Đào móng băng, đất cấp III Mục II Chương V 0,08 m3
91 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 0,0267 m3
92 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 0,1137 m3
93 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục II Chương V 0,36 m2
94 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 0,32 m2
95 Khoan giếng - Đường kính Mục II Chương V 50 1m khoan
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 50mm Mục II Chương V 0,015 100m
97 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 50mm Mục II Chương V 1 cái
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 60mm Mục II Chương V 0,485 100m
99 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 67mm Mục II Chương V 1 cái
100 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 65x48mm Mục II Chương V 1 cái
101 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Mục II Chương V 1 cái
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 25mm Mục II Chương V 0,4 100m
103 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 25mm Mục II Chương V 1 cái
104 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 25mm Mục II Chương V 1 cái
105 Máy bơm giếng khoan Pentax 1,5HP Q=1,2m3/h; H=39,3-29,5m Mục II Chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->