Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210513979-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Cẩm Vân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210513680 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 15:04:00 đến ngày 2021-05-14 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,097,060,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa, cải tạo nhà văn hóa | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mục II Chương V | 253,5 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Mục II Chương V | 3,2499 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần nhựa khung thép | Mục II Chương V | 207,8384 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Mục II Chương V | 62,82 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mục II Chương V | 116,1 | m |
| 6 | Tháo hoa sắt cửa | Mục II Chương V | 26,91 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch táp lô + thu hồi | Mục II Chương V | 9,0562 | m3 |
| 8 | Tháo quạt trần | Mục II Chương V | 18 | cái |
| 9 | Tháo đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V | 18 | bộ |
| 10 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch | Mục II Chương V | 1,0296 | m2 |
| 11 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II Chương V | 4,8 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà | Mục II Chương V | 334,5012 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà | Mục II Chương V | 538,6048 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục II Chương V | 211,3392 | m2 |
| 15 | Phá dỡ xà, dầm, giằng bê tông cốt thép - đoạn 8-9 (B-C) | Mục II Chương V | 0,968 | m3 |
| 16 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép | Mục II Chương V | 4,532 | m3 |
| 17 | Phá dỡ nền gạch 400x400mm | Mục II Chương V | 412,6368 | m2 |
| 18 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mục II Chương V | 41,2637 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, XM PCB40 - ốp cạnh cửa | Mục II Chương V | 1,1385 | m3 |
| 20 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 - cạnh cửa | Mục II Chương V | 43,47 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 793,414 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 394,1412 | m2 |
| 23 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép - Đầu cột B, C | Mục II Chương V | 0,1848 | m3 |
| 24 | Bê tông cột, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 | Mục II Chương V | 1,1088 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ | Mục II Chương V | 17,472 | m2 |
| 26 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cột - Đường kính cốt thép ≤10mm | Mục II Chương V | 0,2045 | 100kg |
| 27 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cột - Đường kính cốt thép ≤18mm | Mục II Chương V | 1,7618 | 100kg |
| 28 | Bê tông giằng thu hồi, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 | Mục II Chương V | 0,528 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 4,8 | m2 |
| 30 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0743 | 100kg |
| 31 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤18mm | Mục II Chương V | 0,4403 | 100kg |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 | Mục II Chương V | 0,961 | m3 |
| 33 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gia cố lanh tô | Mục II Chương V | 9,792 | m2 |
| 34 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Mục II Chương V | 0,6674 | 100kg |
| 35 | Bê tông giằng đỉnh tường cánh gà đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 | Mục II Chương V | 0,088 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,8 | m2 |
| 37 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Mục II Chương V | 0,064 | 100kg |
| 38 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép ≤18mm | Mục II Chương V | 0,1408 | 100kg |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II Chương V | 22,3599 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, XM PCB40 - phân cấp nền | Mục II Chương V | 6,7637 | m3 |
| 41 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II Chương V | 203,2718 | m2 |
| 42 | Trát bậc phân cấp nền - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II Chương V | 10,7604 | m2 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, XM PCB40 - táp lô | Mục II Chương V | 1,6999 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài, vữa XM M75, XM PCB40 - táp lô | Mục II Chương V | 15,4536 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 - trần phá dỡ | Mục II Chương V | 211,3392 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 15,4536 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 414,611 | m2 |
| 48 | Ốp tường trụ, cột - XM PCB40 - bậc phần nền | Mục II Chương V | 5,124 | m2 |
| 49 | Gia công vì kèo thép hình, khẩu độ ≤12m | Mục II Chương V | 3,5739 | tấn |
| 50 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục II Chương V | 3,5739 | tấn |
| 51 | Gia công giằng mái thép | Mục II Chương V | 0,3998 | tấn |
| 52 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Mục II Chương V | 0,3998 | tấn |
| 53 | Gia công xà gồ thép hộp 80x40x1,4 | Mục II Chương V | 1,4474 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 1,4474 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 179,36 | 1m2 |
| 56 | Lợp mái loại tấm lợp tấm tôn chống nóng, chống ồn | Mục II Chương V | 357,5 | m2 |
| 57 | Ke chống bão | Mục II Chương V | 500 | cái |
| 58 | Làm trần bằng nhôm hợp kim khung xương thép | Mục II Chương V | 249,8804 | m2 |
| 59 | Gia công dầm thép hộp để gia cố trần | Mục II Chương V | 0,5313 | tấn |
| 60 | Lắp đặt kết cấu thép gia cố kết cấu thép, loại kết cấu dầm, xà, vì kèo | Mục II Chương V | 0,5313 | tấn |
| 61 | Cát nền nhà dày 10cm | Mục II Chương V | 41,2637 | m3 |
| 62 | Bê tông nền nhà, M150, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 41,2637 | m3 |
| 63 | Lát nền, sàn, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II Chương V | 412,6368 | m2 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, XM PCB40 - tam cấp sân khấu | Mục II Chương V | 1,215 | m3 |
| 65 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mục II Chương V | 109,926 | m2 |
| 66 | Đắp tên " TRUNG TÂM VĂN HÓA THỂ THAO XÃ CẨM VÂN" + quốc huy | Mục II Chương V | 6 | công |
| 67 | Cửa đi nhôm hệ 6 cánh mở quay | Mục II Chương V | 12,06 | m2 |
| 68 | Cửa đi nhôm hệ 4 cánh mở quay | Mục II Chương V | 13,68 | m2 |
| 69 | Cửa đi nhôm hệ 2 cánh mở quay | Mục II Chương V | 6,84 | m2 |
| 70 | Cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay | Mục II Chương V | 5,13 | m2 |
| 71 | Cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở quay | Mục II Chương V | 61,89 | m2 |
| 72 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mục II Chương V | 26,91 | m2 |
| 73 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mục II Chương V | 26,91 | m2 |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 26,91 | m2 |
| 75 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II Chương V | 26,91 | m2 |
| 76 | Phá dỡ tường xây gạch - sê nô trục A, D | Mục II Chương V | 4,4229 | m3 |
| 77 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông, vệ sinh | Mục II Chương V | 161,4064 | m2 |
| 78 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mục II Chương V | 161,4064 | m2 |
| 79 | Bê tông sàn chống thấm M250, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 8,0703 | m3 |
| 80 | Ván khuôn BT chống thấm | Mục II Chương V | 0,0631 | 100m2 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,3225 | tấn |
| 82 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 161,4064 | m2 |
| 83 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Mục II Chương V | 4,4229 | m3 |
| 84 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 81,5648 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 81,5648 | m2 |
| 86 | Lắp đặt quạt trần | Mục II Chương V | 18 | cái |
| 87 | Lắp đặt đèn led 600x600 | Mục II Chương V | 24 | bộ |
| 88 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V | 14 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V | 20 | cái |
| 90 | Lắp đặt đèn lốp | Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 91 | Lắp đặt tủ điện 300x250x200 | Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 92 | Đế âm | Mục II Chương V | 51 | hộp |
| 93 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat | Mục II Chương V | 6 | hộp |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XPLE/PVC 2x16 | Mục II Chương V | 100 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Mục II Chương V | 120 | m |
| 96 | Lắp đặt dây đơn 2x2,5 | Mục II Chương V | 250 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5 | Mục II Chương V | 400 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mục II Chương V | 400 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm | Mục II Chương V | 100 | m |
| 100 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 101 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mục II Chương V | 40 | m |
| 102 | Cọc tiếp địa L=2500mm | Mục II Chương V | 5 | bộ |
| 103 | Đóng cọc chống sét | Mục II Chương V | 5 | cọc |
| 104 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất D =10mm | Mục II Chương V | 16 | m |
| 105 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 107 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt dây âm thanh Cu/PVC 2x1,5 | Mục II Chương V | 50 | m |
| 110 | Nhân công đục tường lắp dây và thiết bị điện | Mục II Chương V | 4 | công |
| 111 | Trám vá các vị trí đục vữa XM | Mục II Chương V | 2 | công |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa D89mm | Mục II Chương V | 0,32 | 100m |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 89mm | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 114 | Rọ chắn rác | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa D40mm - thoát sảnh | Mục II Chương V | 0,04 | 100m |
| B | Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mục II Chương V | 0,1811 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng - Cấp đất III | Mục II Chương V | 2,0129 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Mục II Chương V | 6,7095 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, XM PCB30, đá 4x6 | Mục II Chương V | 2,4476 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 9,9391 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 1,1264 | m3 |
| 7 | Bê tông dầm, giằng M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 1,7283 | m3 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,0556 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,048 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,3078 | tấn |
| 11 | Đắp cát nền | Mục II Chương V | 2,6018 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | Mục II Chương V | 2,6018 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Mục II Chương V | 15,3045 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 0,6562 | m3 |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,0802 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,034 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,2178 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 4,1741 | m3 |
| 19 | Ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V | 0,0622 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,4366 | tấn |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75, XM PCB40 - sê nô | Mục II Chương V | 1,1959 | m3 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,2046 | m3 |
| 23 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 0,0377 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0188 | tấn |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 66,52 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mục II Chương V | 134,3102 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 6,22 | m2 |
| 28 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 7,212 | m2 |
| 29 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB40 | Mục II Chương V | 68,616 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 - chống trượt | Mục II Chương V | 29,0704 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 79,1262 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 66,52 | m2 |
| 33 | Cửa nhôm hệ kính dày 6,38ly 1 cánh mở quay | Mục II Chương V | 9,72 | m2 |
| 34 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt đèn lốp D20-25W | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 36 | Đế âm | Mục II Chương V | 2 | hộp |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5 | Mục II Chương V | 30 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5 | Mục II Chương V | 38 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 25mm | Mục II Chương V | 0,28 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 20mm | Mục II Chương V | 0,048 | 100m |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 25mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm | Mục II Chương V | 14 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa ren trong - Đường kính 20mm | Mục II Chương V | 7 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê PVC - Đường kính 25mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 25x21mm | Mục II Chương V | 7 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 89mm | Mục II Chương V | 0,12 | 100m |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 89mm | Mục II Chương V | 7 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê PVC- Đường kính 89mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt chếch - Đường kính 89mm | Mục II Chương V | 7 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 60mm | Mục II Chương V | 0,12 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 65mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 65mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 32mm | Mục II Chương V | 0,048 | 100m |
| 54 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 65x34mm | Mục II Chương V | 7 | cái |
| 55 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt xí bệt | Mục II Chương V | 5 | bộ |
| 57 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 59 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 60 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 61 | Lắp đặt bể nước nhựa 1,5m3 | Mục II Chương V | 1 | bể |
| 62 | Đào móng băng - Cấp đất III | Mục II Chương V | 1,6676 | m3 |
| 63 | Đào móng - Cấp đất III | Mục II Chương V | 0,1501 | 100m3 |
| 64 | Bê tông lót móng M100, XM PCB30, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,8174 | m3 |
| 65 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,06 | m3 |
| 66 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,1301 | tấn |
| 68 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,1488 | m3 |
| 69 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,0384 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0164 | tấn |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 2,8346 | m3 |
| 72 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục II Chương V | 14,326 | m2 |
| 73 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 17,6985 | m2 |
| 74 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 4,4713 | m2 |
| 75 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,473 | m3 |
| 76 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,0189 | 100m2 |
| 77 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V | 0,0355 | tấn |
| 78 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục II Chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 79 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,0556 | 100m3 |
| 80 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Mục II Chương V | 1,9872 | m3 |
| 81 | Đắp đất | Mục II Chương V | 0,6624 | m3 |
| 82 | Bê tông lót móng M100, XM PCB30, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,144 | m3 |
| 83 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Mục II Chương V | 0,6521 | m3 |
| 84 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II Chương V | 2,128 | m2 |
| 85 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 0,25 | m2 |
| 86 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,1 | m3 |
| 87 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,004 | 100m2 |
| 88 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II Chương V | 0,0064 | tấn |
| 89 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục II Chương V | 1 | 1cấu kiện |
| 90 | Đào móng băng, đất cấp III | Mục II Chương V | 0,08 | m3 |
| 91 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V | 0,0267 | m3 |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 0,1137 | m3 |
| 93 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II Chương V | 0,36 | m2 |
| 94 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 0,32 | m2 |
| 95 | Khoan giếng - Đường kính | Mục II Chương V | 50 | 1m khoan |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 50mm | Mục II Chương V | 0,015 | 100m |
| 97 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 50mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 60mm | Mục II Chương V | 0,485 | 100m |
| 99 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 67mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 65x48mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 0,4 | 100m |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 104 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 105 | Máy bơm giếng khoan Pentax 1,5HP Q=1,2m3/h; H=39,3-29,5m | Mục II Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi