Gói thầu: Thi công sửa chữa công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210513769-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Ninh Thuận
Tên gói thầu Thi công sửa chữa công trình
Số hiệu KHLCNT 20210506409
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-07 15:02:00 đến ngày 2021-05-14 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,356,387,835 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO, BẢNG TÊN
1 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V, HSMT 40,916 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V, HSMT 413,54 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, HSMT 19,25 m2
4 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Chương V, HSMT 35,844 m2
5 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao Chương V, HSMT 1,274 100m2
6 Che cổng bằng tôn phẳng 5dem Chương V, HSMT 0,039 100m2
7 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V, HSMT 413,54 m2
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, HSMT 40,916 m2
9 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V, HSMT 19,25 m2
10 SXLD bản lề cửa cổng Chương V, HSMT 9 cái
11 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày Chương V, HSMT 2,081 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 8,576 m2
13 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V, HSMT 8,576 m2
14 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V, HSMT 10,72 m2
15 SXLD chữ Inox vàng cao 200mm Chương V, HSMT 40 chữ
16 SXLD chữ Inox vàng cao 100mm Chương V, HSMT 19 chữ
17 SXLD chữ Inox vàng cao 70mm Chương V, HSMT 38 chữ
18 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V, HSMT 0,241 m3
19 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, HSMT 0,024 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V, HSMT 0,016 tấn
21 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, HSMT 2 bộ
22 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V, HSMT 1 cái
23 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V, HSMT 1 cái
24 Lắp bảng điện Chương V, HSMT 1 bảng
25 Lắp đặt dây dẫn 2 x 1,5mm2 Chương V, HSMT 20 m
26 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V, HSMT 20 m
B HẠNG MỤC: NHÀ TRỰC
1 Tháo dỡ trần Chương V, HSMT 12,54 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V, HSMT 82,6 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V, HSMT 4,48 m2
4 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V, HSMT 12,32 m2
5 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao Chương V, HSMT 0,526 100m2
6 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài Chương V, HSMT 0,125 100m2
7 Gia công xà gồ thép Chương V, HSMT 0,036 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, HSMT 0,036 tấn
9 SXLĐ thép neo D6 Chương V, HSMT 4,44 kg
10 GCLD cửa đi, cửa sổ khung nhôm + kính dày 5ly Chương V, HSMT 3,835 m2
11 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V, HSMT 3,835 m2
12 Bả bằng bột bả vào tường Chương V, HSMT 82,6 m2
13 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V, HSMT 4,48 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, HSMT 39,05 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, HSMT 48,03 m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, HSMT 12,32 m2
17 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, HSMT 2 bộ
18 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V, HSMT 2 cái
19 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V, HSMT 1 cái
20 Lắp đặt ổ cắm ba Chương V, HSMT 1 cái
21 Lắp bảng điện Chương V, HSMT 1 bảng
22 Lắp đặt dây dẫn 2 x 1,5mm2 Chương V, HSMT 15 m
23 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V, HSMT 22 m
24 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V, HSMT 1 bộ
C HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH 1
1 Tháo tấm lợp tôn Chương V, HSMT 0,296 100m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao Chương V, HSMT 0,168 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, HSMT 2,88 m2
4 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V, HSMT 29,915 m2
5 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V, HSMT 29,915 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V, HSMT 80,46 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V, HSMT 128,98 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V, HSMT 8,01 m2
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V, HSMT 0,225 m3
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V, HSMT 4 bộ
11 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Chương V, HSMT 4 bộ
12 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao Chương V, HSMT 0,732 100m2
13 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày Chương V, HSMT 1,981 m3
14 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao Chương V, HSMT 0,142 m3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 17,98 m2
16 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 31,75 m2
17 SXLĐ thép neo D6 Chương V, HSMT 9,768 kg
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài Chương V, HSMT 0,267 100m2
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V, HSMT 0,296 100m2
20 Gia công xà gồ thép Chương V, HSMT 0,246 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, HSMT 0,246 tấn
22 GCLD cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép kính dày 5ly (đã bao gồm phụ kiện, kính, vận chuyển, lắp đặt) Chương V, HSMT 13,54 m2
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, HSMT 0,027 100m3
24 Lát nền, sàn, tiết diện gạch Chương V, HSMT 31,018 m2
25 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Chương V, HSMT 80,46 m2
26 Bả bằng bột bả vào tường Chương V, HSMT 180,116 m2
27 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V, HSMT 8,01 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, HSMT 88,496 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, HSMT 91,62 m2
30 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, HSMT 7 bộ
31 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V, HSMT 2 bộ
32 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V, HSMT 6 cái
33 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V, HSMT 2 cái
34 Lắp bảng điện cửa cột Chương V, HSMT 2 bảng
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V, HSMT 15 m
36 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V, HSMT 15 m
37 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V, HSMT 3 bộ
38 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V, HSMT 4 bộ
39 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V, HSMT 4 cái
40 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V, HSMT 3 bộ
41 Lắp đặt hộp đựng Chương V, HSMT 4 cái
42 Lắp đặt gương soi Chương V, HSMT 3 cái
43 Lắp đặt kệ kính Chương V, HSMT 3 cái
44 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V, HSMT 3 bộ
45 Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm Chương V, HSMT 6 cái
46 Lắp đặt van ren, đường kính van Chương V, HSMT 1 cái
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Chương V, HSMT 0,31 100m
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V, HSMT 0,3 100m
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V, HSMT 0,12 100m
50 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm Chương V, HSMT 20 cái
51 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 65mm Chương V, HSMT 15 cái
52 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm Chương V, HSMT 10 cái
53 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V, HSMT 21,487 m3
54 Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 Chương V, HSMT 1,609 m3
55 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, HSMT 0,043 tấn
56 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V, HSMT 0,019 100m2
57 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V, HSMT 0,517 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày Chương V, HSMT 3,915 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày Chương V, HSMT 0,412 m3
60 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 22,644 m2
61 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chương V, HSMT 0,01 100m3
62 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 50 Chương V, HSMT 4,64 m2
63 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V, HSMT 27,284 m2
64 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V, HSMT 7,162 m3
65 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V, HSMT 5 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH 2
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V, HSMT 9,5 m2
2 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V, HSMT 9,5 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, HSMT 1,44 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V, HSMT 0,325 m3
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V, HSMT 34,83 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V, HSMT 69,538 m2
7 Tháo dỡ trần Chương V, HSMT 9,5 m2
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V, HSMT 2 bộ
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V, HSMT 2 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Chương V, HSMT 2 bộ
11 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao Chương V, HSMT 0,482 100m2
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài Chương V, HSMT 0,095 100m2
13 SXLĐ thép neo D6 Chương V, HSMT 4,44 kg
14 Gia công xà gồ thép Chương V, HSMT 0,031 tấn
15 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày Chương V, HSMT 0,15 m3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 1,87 m2
17 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 2,895 m2
18 GCLD cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép kính dày 5ly (đã bao gồm phụ kiện, kính, vận chuyển, lắp đặt) Chương V, HSMT 4,52 m2
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, HSMT 0,01 100m3
20 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Chương V, HSMT 36,36 m2
21 Lát nền, sàn, tiết diện gạch Chương V, HSMT 10,67 m2
22 Bả bằng bột bả vào tường Chương V, HSMT 73,914 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, HSMT 30,03 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, HSMT 43,884 m2
25 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, HSMT 1 bộ
26 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, HSMT 2 bộ
27 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V, HSMT 2 cái
28 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V, HSMT 1 cái
29 Lắp bảng điện nhựa Chương V, HSMT 1 bảng
30 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V, HSMT 10 m
31 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V, HSMT 2 bộ
32 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V, HSMT 2 bộ
33 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V, HSMT 2 cái
34 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V, HSMT 1 bộ
35 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V, HSMT 2 bộ
36 Lắp đặt hộp đựng Chương V, HSMT 2 cái
37 Lắp đặt gương soi Chương V, HSMT 2 cái
38 Lắp đặt kệ kính Chương V, HSMT 2 cái
39 Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm Chương V, HSMT 3 cái
40 Lắp đặt van ren, đường kính van Chương V, HSMT 1 cái
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Chương V, HSMT 0,14 100m
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V, HSMT 0,12 100m
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V, HSMT 0,1 100m
44 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm Chương V, HSMT 10 cái
45 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 65mm Chương V, HSMT 5 cái
46 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm Chương V, HSMT 5 cái
47 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V, HSMT 21,487 m3
48 Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 Chương V, HSMT 1,609 m3
49 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, HSMT 0,043 tấn
50 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V, HSMT 0,019 100m2
51 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V, HSMT 0,517 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày Chương V, HSMT 3,915 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày Chương V, HSMT 0,412 m3
54 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 22,644 m2
55 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chương V, HSMT 0,01 100m3
56 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 50 Chương V, HSMT 4,64 m2
57 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V, HSMT 27,284 m2
58 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V, HSMT 7,162 m3
59 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V, HSMT 5 cái
E HẠNG MỤC: NHÀ BẾP ĂN
1 Tháo dỡ trần Chương V, HSMT 47 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, HSMT 22,59 m2
3 Phá dỡ nền gạch Chương V, HSMT 47 m2
4 Phá dỡ lớp vữa láng nền xi măng Chương V, HSMT 47 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V, HSMT 199,515 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V, HSMT 21,56 m2
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V, HSMT 1,971 m3
8 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V, HSMT 0,09 m3
9 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V, HSMT 5,1 m2
10 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao Chương V, HSMT 0,828 100m2
11 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày Chương V, HSMT 0,315 m3
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 7,46 m2
13 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài Chương V, HSMT 0,47 100m2
14 Gia công xà gồ thép Chương V, HSMT 0,132 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, HSMT 0,132 tấn
16 SXLĐ thép neo D6 Chương V, HSMT 15,984 kg
17 GCLD cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép kính dày 5ly (đã bao gồm phụ kiện, kính, vận chuyển) Chương V, HSMT 23,58 m2
18 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 5,1 m2
19 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V, HSMT 5,1 m2
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, HSMT 0,047 100m3
21 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Chương V, HSMT 20,88 m2
22 Lát nền, sàn, tiết diện gạch Chương V, HSMT 57,71 m2
23 Bả bằng bột bả vào tường Chương V, HSMT 204,395 m2
24 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V, HSMT 21,56 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V, HSMT 100,013 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V, HSMT 125,942 m2
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V, HSMT 0,08 100m
28 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90mm Chương V, HSMT 2 cái
29 Mái hiên tôn kẽm sóng vuông Chương V, HSMT 20,4 m2
30 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, HSMT 6 bộ
31 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V, HSMT 6 cái
32 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V, HSMT 3 cái
33 Lắp bảng điện Chương V, HSMT 3 bảng
34 Lắp đặt dây dẫn 2 x 1,5mm2 Chương V, HSMT 54 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5mm2 Chương V, HSMT 15 m
36 Lắp đặt ổ cắm ba Chương V, HSMT 4 cái
37 Lắp đặt quạt ốp trần Chương V, HSMT 4 cái
38 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V, HSMT 69 m
39 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V, HSMT 3 bộ
40 Lắp đặt chậu rửa chén inox + vòi Chương V, HSMT 1 bộ
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 21mm Chương V, HSMT 0,1 100m
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V, HSMT 0,1 100m
43 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 21mm Chương V, HSMT 5 cái
44 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 60mm Chương V, HSMT 5 cái
F HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 1
1 Tháo dỡ trần Chương V, HSMT 49,5 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, HSMT 12,74 m2
3 Phá dỡ nền gạch Chương V, HSMT 49,5 m2
4 Phá dỡ lớp vữa láng nền xi măng Chương V, HSMT 49,5 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V, HSMT 0,432 m3
6 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường Chương V, HSMT 0,78 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V, HSMT 230,38 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V, HSMT 23,28 m2
9 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V, HSMT 6,2 m2
10 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao Chương V, HSMT 1,015 100m2
11 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày Chương V, HSMT 0,12 m3
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 3,18 m2
13 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài Chương V, HSMT 0,495 100m2
14 SXLĐ thép neo D6 Chương V, HSMT 15,984 kg
15 Gia công xà gồ thép Chương V, HSMT 0,132 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, HSMT 0,132 tấn
17 GCLD cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép kính dày 5ly (đã bao gồm phụ kiện, kính, vận chuyển, lắp đặt) Chương V, HSMT 13,52 m2
18 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 6,2 m2
19 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V, HSMT 6,2 m2
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, HSMT 0,033 100m3
21 Lát nền, sàn, tiết diện gạch Chương V, HSMT 56,43 m2
22 Bả bằng bột bả vào tường Chương V, HSMT 217,42 m2
23 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V, HSMT 36,24 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, HSMT 120,4 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, HSMT 133,26 m2
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V, HSMT 0,16 100m
27 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90mm Chương V, HSMT 4 cái
28 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, HSMT 4 bộ
29 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V, HSMT 6 cái
30 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V, HSMT 2 cái
31 Lắp bảng điện Chương V, HSMT 2 bảng
32 Lắp đặt dây dẫn 2 x 1,5mm2 Chương V, HSMT 40 m
33 Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5mm2 Chương V, HSMT 40 m
34 Lắp đặt ổ cắm ba Chương V, HSMT 6 cái
35 Lắp đặt quạt ốp trần Chương V, HSMT 4 cái
36 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V, HSMT 80 m
37 Tháo gỡ hệ thống điện cũ Chương V, HSMT 1 bộ
38 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V, HSMT 2 bộ
G HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 2
1 Tháo dỡ trần Chương V, HSMT 128,25 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, HSMT 37,885 m2
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V, HSMT 142,11 m2
4 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V, HSMT 142,11 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V, HSMT 0,216 m3
6 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường Chương V, HSMT 1,95 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V, HSMT 481,59 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V, HSMT 67,67 m2
9 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V, HSMT 11,7 m2
10 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao Chương V, HSMT 1,771 100m2
11 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày Chương V, HSMT 0,276 m3
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 8,2 m2
13 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài Chương V, HSMT 1,283 100m2
14 Gia công xà gồ thép Chương V, HSMT 0,343 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, HSMT 0,343 tấn
16 SXLĐ thép neo D6 Chương V, HSMT 20,202 kg
17 GCLD cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép kính dày 5ly (đã bao gồm phụ kiện, kính, vận chuyển, lắp đặt) Chương V, HSMT 40,6 m2
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, HSMT 0,128 100m3
19 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 11,7 m2
20 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V, HSMT 11,7 m2
21 Lát nền, sàn, tiết diện gạch Chương V, HSMT 142,11 m2
22 Bả bằng bột bả vào tường Chương V, HSMT 462,78 m2
23 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V, HSMT 84,95 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V, HSMT 311,84 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V, HSMT 235,89 m2
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V, HSMT 0,24 100m
27 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm Chương V, HSMT 6 cái
28 Sửa chữa và sơn mái hiên (bao gồm vật tư và nhân công lắp dựng) Chương V, HSMT 1 bộ
29 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, HSMT 11 bộ
30 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V, HSMT 15 cái
31 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V, HSMT 5 cái
32 Lắp bảng điện Chương V, HSMT 5 bảng
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V, HSMT 100 m
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V, HSMT 100 m
35 Lắp đặt ổ cắm ba Chương V, HSMT 16 cái
36 Lắp đặt quạt ốp trần Chương V, HSMT 10 cái
37 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V, HSMT 200 m
38 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V, HSMT 4 bộ
39 Tháo gỡ hệ thống điện cũ Chương V, HSMT 1 bộ
H HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 3
1 Tháo dỡ trần Chương V, HSMT 74,25 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, HSMT 19,11 m2
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V, HSMT 84,75 m2
4 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V, HSMT 84,75 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V, HSMT 0,216 m3
6 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường Chương V, HSMT 1,17 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V, HSMT 324,06 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V, HSMT 34,92 m2
9 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V, HSMT 9,9 m2
10 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao Chương V, HSMT 1,253 100m2
11 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày Chương V, HSMT 0,144 m3
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 4,38 m2
13 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài Chương V, HSMT 0,743 100m2
14 SXLĐ thép neo D6 Chương V, HSMT 15,984 kg
15 Gia công xà gồ thép Chương V, HSMT 0,197 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, HSMT 0,197 tấn
17 GCLD cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép kính dày 5ly (đã bao gồm phụ kiện, kính, vận chuyển, lắp đặt) Chương V, HSMT 20,28 m2
18 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 9,9 m2
19 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V, HSMT 9,9 m2
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, HSMT 0,074 100m3
21 Lát nền, sàn, tiết diện gạch Chương V, HSMT 84,75 m2
22 Bả bằng bột bả vào tường Chương V, HSMT 306,78 m2
23 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V, HSMT 52,2 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, HSMT 184,56 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, HSMT 174,42 m2
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V, HSMT 0,16 100m
27 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm Chương V, HSMT 4 cái
28 Sửa chữa và sơn mái hiên (bao gồm vật tư và nhân công lắp dựng) Chương V, HSMT 1 bộ
29 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, HSMT 6 bộ
30 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V, HSMT 9 cái
31 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V, HSMT 3 cái
32 Lắp bảng điện Chương V, HSMT 3 bảng
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V, HSMT 60 m
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V, HSMT 60 m
35 Lắp đặt ổ cắm ba Chương V, HSMT 9 cái
36 Lắp đặt quạt ốp trần Chương V, HSMT 6 cái
37 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V, HSMT 120 m
38 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V, HSMT 3 bộ
39 Tháo gỡ hệ thống điện cũ Chương V, HSMT 1 bộ
I HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 4
1 Tháo dỡ trần Chương V, HSMT 128,25 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, HSMT 37,885 m2
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V, HSMT 142,11 m2
4 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V, HSMT 142,11 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V, HSMT 0,216 m3
6 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường Chương V, HSMT 3,82 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V, HSMT 481,59 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V, HSMT 74,87 m2
9 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V, HSMT 11,7 m2
10 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao Chương V, HSMT 1,771 100m2
11 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày Chương V, HSMT 0,45 m3
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 12,56 m2
13 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài Chương V, HSMT 1,283 100m2
14 SXLĐ thép neo D6 Chương V, HSMT 20,202 kg
15 Gia công xà gồ thép Chương V, HSMT 0,343 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, HSMT 0,343 tấn
17 GCLD cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép kính dày 5ly (đã bao gồm phụ kiện, kính, vận chuyển, lắp đặt) Chương V, HSMT 38,22 m2
18 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 11,7 m2
19 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V, HSMT 11,7 m2
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, HSMT 0,128 100m3
21 Lát nền, sàn, tiết diện gạch Chương V, HSMT 142,11 m2
22 Bả bằng bột bả vào tường Chương V, HSMT 484,82 m2
23 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V, HSMT 92,15 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, HSMT 314,22 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, HSMT 170,6 m2
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V, HSMT 0,24 100m
27 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm Chương V, HSMT 6 cái
28 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, HSMT 11 bộ
29 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V, HSMT 15 cái
30 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V, HSMT 6 cái
31 Lắp bảng điện Chương V, HSMT 5 bảng
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V, HSMT 100 m
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Chương V, HSMT 100 m
34 Lắp đặt ổ cắm ba Chương V, HSMT 16 cái
35 Lắp đặt quạt ốp trần Chương V, HSMT 11 cái
36 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V, HSMT 200 m
37 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V, HSMT 4 bộ
38 Tháo gỡ hệ thống điện cũ Chương V, HSMT 1 bộ
39 Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), máy điều hòa 2 cục, loại treo tường (Định mức vật liệu chưa bao gồm ống các loại và dây điện) Chương V, HSMT 1 máy
J HẠNG MỤC: KHO VẬT CHỨNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V, HSMT 1,19 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V, HSMT 39 m2
3 Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông, chiều dày tường Chương V, HSMT 0,35 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V, HSMT 562,46 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V, HSMT 176,04 m2
6 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao Chương V, HSMT 2,002 100m2
7 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 0,17 m2
8 GCLD cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép kính dày 5ly (đã bao gồm phụ kiện, kính, vận chuyển, lắp đặt) Chương V, HSMT 1,54 m2
9 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V, HSMT 738,5 m2
10 Sửa chữa, lắp đặt cửa đi sắt kéo Chương V, HSMT 1 m2
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, HSMT 39 m2
12 Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5mm2 Chương V, HSMT 20 m
13 Lắp đặt máy điều hoà không khí Chương V, HSMT 1 máy
14 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, HSMT 14 bộ
15 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, HSMT 1 bộ
16 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V, HSMT 4 bộ
17 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V, HSMT 1 cái
18 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương V, HSMT 20 m
19 Lắp bảng điện Chương V, HSMT 3 bảng
20 Lắp đặt quạt đảo Chương V, HSMT 2 cái
21 Lắp đặt Lavabo + bộ xả Chương V, HSMT 1 bộ
22 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V, HSMT 1 bộ
23 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V, HSMT 1 cái
24 Lắp đặt vòi lavabo Chương V, HSMT 1 bộ
25 Lắp đặt hộp đựng giấy, xà phòng Chương V, HSMT 1 cái
26 Lắp đặt gương soi Chương V, HSMT 1 cái
27 Lắp đặt kệ kính Chương V, HSMT 1 cái
28 Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm Chương V, HSMT 1 cái
K HẠNG MỤC : NHÀ ĐỂ XE CÁN BỘ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V, HSMT 1,5 m3
2 Bê tông gạch vỡ (đá 4x6) sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 Chương V, HSMT 0,3 m3
3 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, HSMT 0,096 100m2
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V, HSMT 0,01 tấn
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V, HSMT 0,96 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V, HSMT 6,626 m3
7 Gia công cột bằng thép hình Chương V, HSMT 0,281 tấn
8 Bu long D14, L=600mm neo móng Chương V, HSMT 48 bộ
9 Bu long D14, L=200mm bán kèo, giằng kèo Chương V, HSMT 24 bộ
10 Lắp dựng cột thép các loại Chương V, HSMT 0,281 tấn
11 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V, HSMT 0,371 tấn
12 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V, HSMT 0,371 tấn
13 Gia công xà gồ thép Chương V, HSMT 0,154 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, HSMT 0,154 tấn
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, HSMT 62,372 m2
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V, HSMT 0,949 100m2
17 Tháo dỡ nhà để xe khách và nhà để xe cán bộ Chương V, HSMT 1 trọn gói
L HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương V, HSMT 4 cái
2 Lắp đặt dây dẫn 2 x 2,5mm2 Chương V, HSMT 40 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2 x 10mm2 Chương V, HSMT 160 m
4 Lắp bảng điện Chương V, HSMT 4 bảng
5 Lắp cần đèn D42, chiều dài cần đèn Chương V, HSMT 4 cần đèn
6 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ tai mèo Chương V, HSMT 20 sứ
7 Lắp đặt đèn cao áp ở độ cao Chương V, HSMT 4 bộ
8 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V, HSMT 1 bộ
M HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương V, HSMT 2,352 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Chương V, HSMT 3,136 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V, HSMT 3,136 m3
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 21mm Chương V, HSMT 1,19 100m
5 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 21mm Chương V, HSMT 11 cái
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V, HSMT 2,352 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->