Gói thầu: Thi công sửa chữa công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210513769-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Thi công sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210506409 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 15:02:00 đến ngày 2021-05-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,356,387,835 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO, BẢNG TÊN | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V, HSMT | 40,916 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V, HSMT | 413,54 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V, HSMT | 19,25 | m2 |
| 4 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Chương V, HSMT | 35,844 | m2 |
| 5 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V, HSMT | 1,274 | 100m2 |
| 6 | Che cổng bằng tôn phẳng 5dem | Chương V, HSMT | 0,039 | 100m2 |
| 7 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V, HSMT | 413,54 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 40,916 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V, HSMT | 19,25 | m2 |
| 10 | SXLD bản lề cửa cổng | Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày | Chương V, HSMT | 2,081 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V, HSMT | 8,576 | m2 |
| 13 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V, HSMT | 8,576 | m2 |
| 14 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V, HSMT | 10,72 | m2 |
| 15 | SXLD chữ Inox vàng cao 200mm | Chương V, HSMT | 40 | chữ |
| 16 | SXLD chữ Inox vàng cao 100mm | Chương V, HSMT | 19 | chữ |
| 17 | SXLD chữ Inox vàng cao 70mm | Chương V, HSMT | 38 | chữ |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V, HSMT | 0,241 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V, HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V, HSMT | 0,016 | tấn |
| 21 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp bảng điện | Chương V, HSMT | 1 | bảng |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 x 1,5mm2 | Chương V, HSMT | 20 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V, HSMT | 20 | m |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ TRỰC | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Chương V, HSMT | 12,54 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V, HSMT | 82,6 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V, HSMT | 4,48 | m2 |
| 4 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V, HSMT | 12,32 | m2 |
| 5 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V, HSMT | 0,526 | 100m2 |
| 6 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài | Chương V, HSMT | 0,125 | 100m2 |
| 7 | Gia công xà gồ thép | Chương V, HSMT | 0,036 | tấn |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, HSMT | 0,036 | tấn |
| 9 | SXLĐ thép neo D6 | Chương V, HSMT | 4,44 | kg |
| 10 | GCLD cửa đi, cửa sổ khung nhôm + kính dày 5ly | Chương V, HSMT | 3,835 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V, HSMT | 3,835 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, HSMT | 82,6 | m2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V, HSMT | 4,48 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 39,05 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 48,03 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 12,32 | m2 |
| 17 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt ổ cắm ba | Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp bảng điện | Chương V, HSMT | 1 | bảng |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 x 1,5mm2 | Chương V, HSMT | 15 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V, HSMT | 22 | m |
| 24 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH 1 | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V, HSMT | 0,296 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Chương V, HSMT | 0,168 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V, HSMT | 2,88 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V, HSMT | 29,915 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V, HSMT | 29,915 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V, HSMT | 80,46 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V, HSMT | 128,98 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V, HSMT | 8,01 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V, HSMT | 0,225 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 12 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V, HSMT | 0,732 | 100m2 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày | Chương V, HSMT | 1,981 | m3 |
| 14 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao | Chương V, HSMT | 0,142 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V, HSMT | 17,98 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V, HSMT | 31,75 | m2 |
| 17 | SXLĐ thép neo D6 | Chương V, HSMT | 9,768 | kg |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài | Chương V, HSMT | 0,267 | 100m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V, HSMT | 0,296 | 100m2 |
| 20 | Gia công xà gồ thép | Chương V, HSMT | 0,246 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, HSMT | 0,246 | tấn |
| 22 | GCLD cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép kính dày 5ly (đã bao gồm phụ kiện, kính, vận chuyển, lắp đặt) | Chương V, HSMT | 13,54 | m2 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 24 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch | Chương V, HSMT | 31,018 | m2 |
| 25 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Chương V, HSMT | 80,46 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, HSMT | 180,116 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V, HSMT | 8,01 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 88,496 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 91,62 | m2 |
| 30 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V, HSMT | 7 | bộ |
| 31 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 32 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V, HSMT | 2 | bảng |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V, HSMT | 15 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V, HSMT | 15 | m |
| 37 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 38 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 39 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 41 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt gương soi | Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt kệ kính | Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 45 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm | Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt van ren, đường kính van | Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Chương V, HSMT | 0,31 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V, HSMT | 0,3 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V, HSMT | 0,12 | 100m |
| 50 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm | Chương V, HSMT | 20 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 65mm | Chương V, HSMT | 15 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm | Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 53 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V, HSMT | 21,487 | m3 |
| 54 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Chương V, HSMT | 1,609 | m3 |
| 55 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, HSMT | 0,043 | tấn |
| 56 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V, HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V, HSMT | 0,517 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày | Chương V, HSMT | 3,915 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày | Chương V, HSMT | 0,412 | m3 |
| 60 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V, HSMT | 22,644 | m2 |
| 61 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V, HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 62 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V, HSMT | 4,64 | m2 |
| 63 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V, HSMT | 27,284 | m2 |
| 64 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V, HSMT | 7,162 | m3 |
| 65 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V, HSMT | 5 | cái |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH 2 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V, HSMT | 9,5 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V, HSMT | 9,5 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V, HSMT | 1,44 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V, HSMT | 0,325 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V, HSMT | 34,83 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V, HSMT | 69,538 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần | Chương V, HSMT | 9,5 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V, HSMT | 0,482 | 100m2 |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài | Chương V, HSMT | 0,095 | 100m2 |
| 13 | SXLĐ thép neo D6 | Chương V, HSMT | 4,44 | kg |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Chương V, HSMT | 0,031 | tấn |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày | Chương V, HSMT | 0,15 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V, HSMT | 1,87 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V, HSMT | 2,895 | m2 |
| 18 | GCLD cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép kính dày 5ly (đã bao gồm phụ kiện, kính, vận chuyển, lắp đặt) | Chương V, HSMT | 4,52 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 20 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Chương V, HSMT | 36,36 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch | Chương V, HSMT | 10,67 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, HSMT | 73,914 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 30,03 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 43,884 | m2 |
| 25 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp bảng điện nhựa | Chương V, HSMT | 1 | bảng |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V, HSMT | 10 | m |
| 31 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 32 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 33 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 36 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt gương soi | Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt kệ kính | Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm | Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt van ren, đường kính van | Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Chương V, HSMT | 0,14 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V, HSMT | 0,12 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V, HSMT | 0,1 | 100m |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm | Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 65mm | Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 100mm | Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 47 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V, HSMT | 21,487 | m3 |
| 48 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Chương V, HSMT | 1,609 | m3 |
| 49 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, HSMT | 0,043 | tấn |
| 50 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V, HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V, HSMT | 0,517 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày | Chương V, HSMT | 3,915 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày | Chương V, HSMT | 0,412 | m3 |
| 54 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V, HSMT | 22,644 | m2 |
| 55 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V, HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 56 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V, HSMT | 4,64 | m2 |
| 57 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V, HSMT | 27,284 | m2 |
| 58 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V, HSMT | 7,162 | m3 |
| 59 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V, HSMT | 5 | cái |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ BẾP ĂN | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Chương V, HSMT | 47 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V, HSMT | 22,59 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch | Chương V, HSMT | 47 | m2 |
| 4 | Phá dỡ lớp vữa láng nền xi măng | Chương V, HSMT | 47 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V, HSMT | 199,515 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V, HSMT | 21,56 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V, HSMT | 1,971 | m3 |
| 8 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V, HSMT | 0,09 | m3 |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V, HSMT | 5,1 | m2 |
| 10 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V, HSMT | 0,828 | 100m2 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày | Chương V, HSMT | 0,315 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V, HSMT | 7,46 | m2 |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài | Chương V, HSMT | 0,47 | 100m2 |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Chương V, HSMT | 0,132 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, HSMT | 0,132 | tấn |
| 16 | SXLĐ thép neo D6 | Chương V, HSMT | 15,984 | kg |
| 17 | GCLD cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép kính dày 5ly (đã bao gồm phụ kiện, kính, vận chuyển) | Chương V, HSMT | 23,58 | m2 |
| 18 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V, HSMT | 5,1 | m2 |
| 19 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V, HSMT | 5,1 | m2 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, HSMT | 0,047 | 100m3 |
| 21 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Chương V, HSMT | 20,88 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch | Chương V, HSMT | 57,71 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, HSMT | 204,395 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V, HSMT | 21,56 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V, HSMT | 100,013 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V, HSMT | 125,942 | m2 |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Chương V, HSMT | 0,08 | 100m |
| 28 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90mm | Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 29 | Mái hiên tôn kẽm sóng vuông | Chương V, HSMT | 20,4 | m2 |
| 30 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 31 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 33 | Lắp bảng điện | Chương V, HSMT | 3 | bảng |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 x 1,5mm2 | Chương V, HSMT | 54 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5mm2 | Chương V, HSMT | 15 | m |
| 36 | Lắp đặt ổ cắm ba | Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt quạt ốp trần | Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V, HSMT | 69 | m |
| 39 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 40 | Lắp đặt chậu rửa chén inox + vòi | Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 21mm | Chương V, HSMT | 0,1 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V, HSMT | 0,1 | 100m |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 21mm | Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 60mm | Chương V, HSMT | 5 | cái |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Chương V, HSMT | 49,5 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V, HSMT | 12,74 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch | Chương V, HSMT | 49,5 | m2 |
| 4 | Phá dỡ lớp vữa láng nền xi măng | Chương V, HSMT | 49,5 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V, HSMT | 0,432 | m3 |
| 6 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường | Chương V, HSMT | 0,78 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V, HSMT | 230,38 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V, HSMT | 23,28 | m2 |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V, HSMT | 6,2 | m2 |
| 10 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V, HSMT | 1,015 | 100m2 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày | Chương V, HSMT | 0,12 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V, HSMT | 3,18 | m2 |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài | Chương V, HSMT | 0,495 | 100m2 |
| 14 | SXLĐ thép neo D6 | Chương V, HSMT | 15,984 | kg |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Chương V, HSMT | 0,132 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, HSMT | 0,132 | tấn |
| 17 | GCLD cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép kính dày 5ly (đã bao gồm phụ kiện, kính, vận chuyển, lắp đặt) | Chương V, HSMT | 13,52 | m2 |
| 18 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V, HSMT | 6,2 | m2 |
| 19 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V, HSMT | 6,2 | m2 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, HSMT | 0,033 | 100m3 |
| 21 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch | Chương V, HSMT | 56,43 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, HSMT | 217,42 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V, HSMT | 36,24 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 120,4 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 133,26 | m2 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Chương V, HSMT | 0,16 | 100m |
| 27 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90mm | Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp bảng điện | Chương V, HSMT | 2 | bảng |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 x 1,5mm2 | Chương V, HSMT | 40 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5mm2 | Chương V, HSMT | 40 | m |
| 34 | Lắp đặt ổ cắm ba | Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt quạt ốp trần | Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V, HSMT | 80 | m |
| 37 | Tháo gỡ hệ thống điện cũ | Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Chương V, HSMT | 128,25 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V, HSMT | 37,885 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V, HSMT | 142,11 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V, HSMT | 142,11 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V, HSMT | 0,216 | m3 |
| 6 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường | Chương V, HSMT | 1,95 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V, HSMT | 481,59 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V, HSMT | 67,67 | m2 |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V, HSMT | 11,7 | m2 |
| 10 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V, HSMT | 1,771 | 100m2 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày | Chương V, HSMT | 0,276 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V, HSMT | 8,2 | m2 |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài | Chương V, HSMT | 1,283 | 100m2 |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Chương V, HSMT | 0,343 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, HSMT | 0,343 | tấn |
| 16 | SXLĐ thép neo D6 | Chương V, HSMT | 20,202 | kg |
| 17 | GCLD cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép kính dày 5ly (đã bao gồm phụ kiện, kính, vận chuyển, lắp đặt) | Chương V, HSMT | 40,6 | m2 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, HSMT | 0,128 | 100m3 |
| 19 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V, HSMT | 11,7 | m2 |
| 20 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V, HSMT | 11,7 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch | Chương V, HSMT | 142,11 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, HSMT | 462,78 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V, HSMT | 84,95 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V, HSMT | 311,84 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V, HSMT | 235,89 | m2 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương V, HSMT | 0,24 | 100m |
| 27 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 28 | Sửa chữa và sơn mái hiên (bao gồm vật tư và nhân công lắp dựng) | Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V, HSMT | 11 | bộ |
| 30 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V, HSMT | 15 | cái |
| 31 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 32 | Lắp bảng điện | Chương V, HSMT | 5 | bảng |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V, HSMT | 100 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V, HSMT | 100 | m |
| 35 | Lắp đặt ổ cắm ba | Chương V, HSMT | 16 | cái |
| 36 | Lắp đặt quạt ốp trần | Chương V, HSMT | 10 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V, HSMT | 200 | m |
| 38 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 39 | Tháo gỡ hệ thống điện cũ | Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 3 | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Chương V, HSMT | 74,25 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V, HSMT | 19,11 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V, HSMT | 84,75 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V, HSMT | 84,75 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V, HSMT | 0,216 | m3 |
| 6 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường | Chương V, HSMT | 1,17 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V, HSMT | 324,06 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V, HSMT | 34,92 | m2 |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V, HSMT | 9,9 | m2 |
| 10 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V, HSMT | 1,253 | 100m2 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày | Chương V, HSMT | 0,144 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V, HSMT | 4,38 | m2 |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài | Chương V, HSMT | 0,743 | 100m2 |
| 14 | SXLĐ thép neo D6 | Chương V, HSMT | 15,984 | kg |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Chương V, HSMT | 0,197 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, HSMT | 0,197 | tấn |
| 17 | GCLD cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép kính dày 5ly (đã bao gồm phụ kiện, kính, vận chuyển, lắp đặt) | Chương V, HSMT | 20,28 | m2 |
| 18 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V, HSMT | 9,9 | m2 |
| 19 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V, HSMT | 9,9 | m2 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, HSMT | 0,074 | 100m3 |
| 21 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch | Chương V, HSMT | 84,75 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, HSMT | 306,78 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V, HSMT | 52,2 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 184,56 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 174,42 | m2 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương V, HSMT | 0,16 | 100m |
| 27 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 28 | Sửa chữa và sơn mái hiên (bao gồm vật tư và nhân công lắp dựng) | Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V, HSMT | 6 | bộ |
| 30 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 31 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 32 | Lắp bảng điện | Chương V, HSMT | 3 | bảng |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V, HSMT | 60 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V, HSMT | 60 | m |
| 35 | Lắp đặt ổ cắm ba | Chương V, HSMT | 9 | cái |
| 36 | Lắp đặt quạt ốp trần | Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V, HSMT | 120 | m |
| 38 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 39 | Tháo gỡ hệ thống điện cũ | Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| I | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC 4 | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Chương V, HSMT | 128,25 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V, HSMT | 37,885 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V, HSMT | 142,11 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V, HSMT | 142,11 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V, HSMT | 0,216 | m3 |
| 6 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường | Chương V, HSMT | 3,82 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V, HSMT | 481,59 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V, HSMT | 74,87 | m2 |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V, HSMT | 11,7 | m2 |
| 10 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V, HSMT | 1,771 | 100m2 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày | Chương V, HSMT | 0,45 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V, HSMT | 12,56 | m2 |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài | Chương V, HSMT | 1,283 | 100m2 |
| 14 | SXLĐ thép neo D6 | Chương V, HSMT | 20,202 | kg |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Chương V, HSMT | 0,343 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, HSMT | 0,343 | tấn |
| 17 | GCLD cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép kính dày 5ly (đã bao gồm phụ kiện, kính, vận chuyển, lắp đặt) | Chương V, HSMT | 38,22 | m2 |
| 18 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V, HSMT | 11,7 | m2 |
| 19 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V, HSMT | 11,7 | m2 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, HSMT | 0,128 | 100m3 |
| 21 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch | Chương V, HSMT | 142,11 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, HSMT | 484,82 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V, HSMT | 92,15 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 314,22 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 170,6 | m2 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương V, HSMT | 0,24 | 100m |
| 27 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V, HSMT | 11 | bộ |
| 29 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V, HSMT | 15 | cái |
| 30 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 31 | Lắp bảng điện | Chương V, HSMT | 5 | bảng |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V, HSMT | 100 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V, HSMT | 100 | m |
| 34 | Lắp đặt ổ cắm ba | Chương V, HSMT | 16 | cái |
| 35 | Lắp đặt quạt ốp trần | Chương V, HSMT | 11 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V, HSMT | 200 | m |
| 37 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 38 | Tháo gỡ hệ thống điện cũ | Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), máy điều hòa 2 cục, loại treo tường (Định mức vật liệu chưa bao gồm ống các loại và dây điện) | Chương V, HSMT | 1 | máy |
| J | HẠNG MỤC: KHO VẬT CHỨNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V, HSMT | 1,19 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V, HSMT | 39 | m2 |
| 3 | Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông, chiều dày tường | Chương V, HSMT | 0,35 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V, HSMT | 562,46 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V, HSMT | 176,04 | m2 |
| 6 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V, HSMT | 2,002 | 100m2 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V, HSMT | 0,17 | m2 |
| 8 | GCLD cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép kính dày 5ly (đã bao gồm phụ kiện, kính, vận chuyển, lắp đặt) | Chương V, HSMT | 1,54 | m2 |
| 9 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V, HSMT | 738,5 | m2 |
| 10 | Sửa chữa, lắp đặt cửa đi sắt kéo | Chương V, HSMT | 1 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 39 | m2 |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5mm2 | Chương V, HSMT | 20 | m |
| 13 | Lắp đặt máy điều hoà không khí | Chương V, HSMT | 1 | máy |
| 14 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V, HSMT | 14 | bộ |
| 15 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V, HSMT | 20 | m |
| 19 | Lắp bảng điện | Chương V, HSMT | 3 | bảng |
| 20 | Lắp đặt quạt đảo | Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt Lavabo + bộ xả | Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt vòi lavabo | Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt hộp đựng giấy, xà phòng | Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt gương soi | Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt kệ kính | Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm | Chương V, HSMT | 1 | cái |
| K | HẠNG MỤC : NHÀ ĐỂ XE CÁN BỘ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V, HSMT | 1,5 | m3 |
| 2 | Bê tông gạch vỡ (đá 4x6) sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Chương V, HSMT | 0,3 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V, HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V, HSMT | 0,01 | tấn |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V, HSMT | 0,96 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V, HSMT | 6,626 | m3 |
| 7 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V, HSMT | 0,281 | tấn |
| 8 | Bu long D14, L=600mm neo móng | Chương V, HSMT | 48 | bộ |
| 9 | Bu long D14, L=200mm bán kèo, giằng kèo | Chương V, HSMT | 24 | bộ |
| 10 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V, HSMT | 0,281 | tấn |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V, HSMT | 0,371 | tấn |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V, HSMT | 0,371 | tấn |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Chương V, HSMT | 0,154 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, HSMT | 0,154 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 62,372 | m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V, HSMT | 0,949 | 100m2 |
| 17 | Tháo dỡ nhà để xe khách và nhà để xe cán bộ | Chương V, HSMT | 1 | trọn gói |
| L | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 x 2,5mm2 | Chương V, HSMT | 40 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 x 10mm2 | Chương V, HSMT | 160 | m |
| 4 | Lắp bảng điện | Chương V, HSMT | 4 | bảng |
| 5 | Lắp cần đèn D42, chiều dài cần đèn | Chương V, HSMT | 4 | cần đèn |
| 6 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ tai mèo | Chương V, HSMT | 20 | sứ |
| 7 | Lắp đặt đèn cao áp ở độ cao | Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| M | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Chương V, HSMT | 2,352 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V, HSMT | 3,136 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V, HSMT | 3,136 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 21mm | Chương V, HSMT | 1,19 | 100m |
| 5 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 21mm | Chương V, HSMT | 11 | cái |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V, HSMT | 2,352 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi