Gói thầu: Gói thầu 01-XL: Thi công lắp đặt và thí nghiệm hệ thống điều khiển, giám sát SCADA cho lộ 474 E1.12 liên thông 479 E1.12 Trần Hưng Đạo
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210514387-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Hoàn Kiếm |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-XL: Thi công lắp đặt và thí nghiệm hệ thống điều khiển, giám sát SCADA cho lộ 474 E1.12 liên thông 479 E1.12 Trần Hưng Đạo |
| Số hiệu KHLCNT | 20210320818 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 16:08:00 đến ngày 2021-05-17 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 540,949,054 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí thực hiện bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Theo HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Theo HSMT | 1 | khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Theo HSMT | 1 | khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Theo HSMT | 1 | khoản |
| B | PHẦN VẬT TƯ B CẤP | |||
| C | Thiết bị | |||
| D | Phần mềm | |||
| 1 | Phần mềm hệ điều hành Window 10 Professional | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Phần mềm diệt virus | Theo HSMT | 1 | bộ |
| E | VẬT LIỆU | |||
| F | Vật liệu nhất thứ | |||
| 1 | Hộp đầu Cáp T_plug 24kV M3*240mm2 | Theo HSMT | 4 | Bộ |
| G | Vật liệu SCADA | |||
| 1 | Vỏ tủ chứa thiết bị | Theo HSMT | 1 | cái |
| 2 | Cáp mạng | Theo HSMT | 300 | m |
| 3 | Dây đơn 1x1mm2 | Theo HSMT | 50 | m |
| 4 | Đầu hạt mạng RJ45 | Theo HSMT | 0,5 | gói |
| 5 | Đầu giắc COM | Theo HSMT | 0,5 | gói |
| 6 | Đầu cốt kim các loại | Theo HSMT | 1 | gói |
| 7 | Dây thít | Theo HSMT | 1 | gói |
| 8 | Băng dính cách điện | Theo HSMT | 8 | cuộn |
| H | DỊCH VỤ NHÀ MẠNG | |||
| I | Cước thuê bao hàng tháng | |||
| 1 | Thuê bao SIM 3G VPN | Theo HSMT | 7 | gói |
| J | PHẦN NHÂN CÔNG B THỰC HIỆN | |||
| K | THIẾT BỊ | |||
| L | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Thay tủ điện cấp áp | Theo HSMT | 2 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện cấp áp | Theo HSMT | 2 | tủ |
| 3 | Lắp đặt tủ đo lường cấp điện áp | Theo HSMT | 5 | tủ |
| 4 | Lắp đặt cảm biến điện áp | Theo HSMT | 14 | bộ 3 pha |
| 5 | Lắp đặt cảm biến dòng điện | Theo HSMT | 14 | bộ 3 pha |
| M | PHẦN SCADA | |||
| 1 | Lắp đặt máy Workstation ≤ 2 CPU | Theo HSMT | 1 | thiết bị |
| 2 | Lắp đặt switch | Theo HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Cài đặt hệ điều hành cho máy chủ ≤ 4 CPU | Theo HSMT | 1 | máy chủ |
| 5 | Cài đặt phần mềm chuyên dụng chống Virus. Antivirus cho PC | Theo HSMT | 1 | chương trình |
| 6 | Cài đặt máy chủ hệ thống (DNS, WINS, LDAP, Directory, Proxy, Cluster, DHCP, CA, Radius, NMS, CA,... và tương đương) | Theo HSMT | 1 | máy chủ |
| 7 | Cài đặt máy chủ ứng dụng cơ bản (Web, FTP, Mail và tương đương) | Theo HSMT | 1 | máy chủ |
| 8 | Lắp đặt và cài đặt thiết bị đầu cuối Thiết bị Router VPN Server | Theo HSMT | 8 | thiết bị |
| 9 | Cài đặt VPN tích hợp trên Router | Theo HSMT | 8 | thiết bị |
| N | VẬT LIỆU | |||
| O | Lắp đặt phần điện | |||
| 1 | Làm đầu cáp lực, cáp khô 22KV 3 pha, Cáp có tiết diện ≤ 240mm2 | Theo HSMT | 4 | Đầu cáp 3 pha |
| P | Lắp đặt vật liệu SCADA | |||
| 1 | Lắp đặt tủ Rack chuyên dụng cho lưu trữ | Theo HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt dây cáp đồng UTP CAT 5/5E | Theo HSMT | 30 | 10m |
| 3 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nối trên cầu cáp, tiết diện dây dẫn S ≤ 6mm2 | Theo HSMT | 5 | 10m |
| 4 | Bấm đầu RJ 45 | Theo HSMT | 25 | đầu |
| 5 | Hàn, đầu nối cáp vào đầu giắc cắm, loại giắc cắm đầu giao tiếp D-14 đến D-15 | Theo HSMT | 25 | giắc cắm |
| Q | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| R | SCADA | |||
| 1 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | Theo HSMT | 1 | hàm |
| 2 | Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 | Theo HSMT | 6 | hàm |
| 3 | Kiểm tra cấu trúc chung ASDU | Theo HSMT | 1 | hàm |
| 4 | Kiểm tra cấu trúc chung ASDU | Theo HSMT | 6 | hàm |
| 5 | Kiểm tra hàm 100 IEC type (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu | Theo HSMT | 1 | hàm |
| 6 | Kiểm tra hàm 100 IEC type (Interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu | Theo HSMT | 6 | hàm |
| 7 | Kiểm tra hàm 101 IEC type (Counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn | Theo HSMT | 1 | hàm |
| 8 | Kiểm tra hàm 101 IEC type (Counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra kiểu truy vấn | Theo HSMT | 6 | hàm |
| 9 | Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu | Theo HSMT | 1 | hàm |
| 10 | Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu | Theo HSMT | 6 | hàm |
| 11 | Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian | Theo HSMT | 1 | hàm |
| 12 | Kiểm tra hàm 103 IEC type (Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian | Theo HSMT | 6 | hàm |
| 13 | Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra | Theo HSMT | 1 | hàm |
| 14 | Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra | Theo HSMT | 6 | hàm |
| 15 | Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình | Theo HSMT | 1 | hàm |
| 16 | Kiểm tra hàm 105 IEC type (Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình | Theo HSMT | 6 | hàm |
| 17 | Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command) - Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ | Theo HSMT | 1 | hàm |
| 18 | Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command) - Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ | Theo HSMT | 6 | hàm |
| 19 | Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Theo HSMT | 1 | hàm |
| 20 | Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 Time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Theo HSMT | 6 | hàm |
| 21 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Theo HSMT | 1 | hàm |
| 22 | Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 Time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bit có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a | Theo HSMT | 6 | hàm |
| 23 | Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực | Theo HSMT | 1 | hàm |
| 24 | Kiểm tra hàm 13 IEC (Measure value, Short Floating point value) - Hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực | Theo HSMT | 6 | hàm |
| 25 | Kiểm tra hàm 45 IEC (Single Command) - Lệnh điều khiển đơn | Theo HSMT | 1 | hàm |
| 26 | Kiểm tra hàm 45 IEC (Single Command) - Lệnh điều khiển đơn | Theo HSMT | 6 | hàm |
| 27 | Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi | Theo HSMT | 1 | hàm |
| 28 | Kiểm tra hàm 46 IEC (Double Command) - Lệnh điều khiển đôi | Theo HSMT | 6 | hàm |
| S | Kiểm tra cơ chế hạ tầng mạng và bảo mật | |||
| 1 | Kiểm tra cơ chế routing/định tuyến giữa các router tại Trung tâm điều độ/Trung tâm điều khiển với router tại trạm/nhà máy | Theo HSMT | 1 | hệ thống |
| 2 | Kiểm tra cơ chế routing/định tuyến giữa các router tại Trung tâm điều độ/Trung tâm điều khiển với router tại trạm/nhà máy | Theo HSMT | 6 | hệ thống |
| T | Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị | |||
| U | Tại RMU | |||
| 1 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/Gateway, DCS/SAS đối với ngăn lộ có cấp điện áp ≤ 110kV | Theo HSMT | 1 | ngăn |
| 2 | Xây dựng cơ sở dữ liệu trên RTU/Gateway, DCS/SAS đối với ngăn lộ có cấp điện áp ≤ 110kV | Theo HSMT | 6 | ngăn |
| V | Tại Công ty Điện lực | |||
| 1 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ/Trung tâm điều khiển | Theo HSMT | 1 | ngăn |
| 2 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ/Trung tâm điều khiển | Theo HSMT | 6 | ngăn |
| W | Tại trung tâm điều khiển xa B1 | |||
| 1 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ/Trung tâm điều khiển | Theo HSMT | 1 | ngăn |
| 2 | Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại Trung tâm điều độ/Trung tâm điều khiển | Theo HSMT | 6 | ngăn |
| X | Kiểm tra thử nghiệm thao tác xa theo phiếu | |||
| Y | Tại trung tâm điều khiển xa B1 | |||
| 1 | Thao tác xa tách/đưa vào ngăn lộ đường dây | Theo HSMT | 1 | ngăn |
| 2 | Thao tác xa tách/đưa vào ngăn lộ đường dây | Theo HSMT | 6 | ngăn |
| Z | Tại Công ty Điện lực | |||
| 1 | Thao tác xa tách/đưa vào ngăn lộ đường dây | Theo HSMT | 1 | ngăn |
| 2 | Thao tác xa tách/đưa vào ngăn lộ đường dây | Theo HSMT | 6 | ngăn |
| AA | Kiểm tra và hiệu chỉnh Point-to-Point | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Theo HSMT | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Theo HSMT | 450 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Theo HSMT | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Theo HSMT | 102 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Theo HSMT | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Theo HSMT | 67 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Theo HSMT | 1 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Theo HSMT | 9 | tín hiệu |
| 9 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Theo HSMT | 1 | tín hiệu |
| 10 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Theo HSMT | 19 | tín hiệu |
| AB | Kiểm tra và hiệu chỉnh End-to-End | |||
| AC | Tại trung tâm điều khiển xa B1 | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Theo HSMT | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Theo HSMT | 450 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Theo HSMT | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Theo HSMT | 102 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Theo HSMT | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Theo HSMT | 67 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Theo HSMT | 1 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Theo HSMT | 9 | tín hiệu |
| 9 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Theo HSMT | 1 | tín hiệu |
| 10 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Theo HSMT | 19 | tín hiệu |
| AD | Tại Công ty Điện lực | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Theo HSMT | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input | Theo HSMT | 450 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Theo HSMT | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input | Theo HSMT | 102 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Theo HSMT | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input | Theo HSMT | 67 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Theo HSMT | 1 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output | Theo HSMT | 9 | tín hiệu |
| 9 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Theo HSMT | 1 | tín hiệu |
| 10 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Output | Theo HSMT | 19 | tín hiệu |
| AE | PHẦN VẬN CHUYỂN | |||
| AF | THIẾT BỊ | |||
| AG | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Xe 5 tấn chở thiết bị, xa 20 Km, đường loại 3 | Theo HSMT | 3 | ca |
| 2 | Ca cẩu 5 tấn | Theo HSMT | 3 | ca |
| AH | THU HỒI | |||
| 1 | Xe 5 tấn chở thiết bị, xa 20 Km, đường loại 3 | Theo HSMT | 2 | ca |
| 2 | Ca cẩu 5 tấn | Theo HSMT | 2 | ca |
| AI | VẬT LIỆU | |||
| AJ | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Xe 5 tấn chở vật tư , xa 20 Km, đường loại 3 | Theo HSMT | 1 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi