Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210512939-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án huyện Tam Đường tỉnh Lai Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210458183 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 16:05:00 đến ngày 2021-05-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,656,083,622 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀO ĐẮP NỀN | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | TCVN hiện hành | 34,61 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | TCVN hiện hành | 508,4 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp IV | TCVN hiện hành | 24,2 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | TCVN hiện hành | 15,329 | 100m3 |
| 5 | Phá đá mặt bằng công trình, đá cấp IV | TCVN hiện hành | 16,22 | 100m3 |
| 6 | Xúc đá sau phá đá lên phương tiện vận chuyển | TCVN hiện hành | 16,22 | 100m3 |
| B | VẬN CHUYỂN ĐỔ THẢI | |||
| 1 | Vận chuyển đất trong phạm vi | TCVN hiện hành | 34,61 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | TCVN hiện hành | 34,61 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi | TCVN hiện hành | 491,08 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | TCVN hiện hành | 491,08 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất trong phạm vi | TCVN hiện hành | 24,2 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | TCVN hiện hành | 24,2 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đá sau phá đá trong phạm vi | TCVN hiện hành | 16,22 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đá sau phá đá 1km tiếp theo trong phạm vi | TCVN hiện hành | 16,22 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải | TCVN hiện hành | 195,25 | 100m3 |
| C | CỐNG BẢN 75X75CM | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | TCVN hiện hành | 9,92 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | TCVN hiện hành | 0,1075 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | TCVN hiện hành | 0,9671 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | TCVN hiện hành | 0,3184 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | TCVN hiện hành | 4,55 | m3 |
| 6 | Ván khuôn. Ván khuôn xà dầm, giằng | TCVN hiện hành | 0,2994 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | TCVN hiện hành | 0,1711 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | TCVN hiện hành | 4,12 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | TCVN hiện hành | 3,66 | m3 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | TCVN hiện hành | 0,261 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | TCVN hiện hành | 0,2087 | tấn |
| 12 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | TCVN hiện hành | 3,38 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | TCVN hiện hành | 0,0468 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông, bê tông tường chiều dày | TCVN hiện hành | 12,53 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng | TCVN hiện hành | 19,48 | m3 |
| 16 | Ván khuôn. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TCVN hiện hành | 0,3884 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | TCVN hiện hành | 0,7314 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | TCVN hiện hành | 16 | cấu kiện |
| D | CỐNG TRÒN D1000 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | TCVN hiện hành | 4,46 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | TCVN hiện hành | 0,1854 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | TCVN hiện hành | 1,6686 | 100m3 |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn các loại cấu kiện khác | TCVN hiện hành | 0,6333 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống | TCVN hiện hành | 3,8 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính | TCVN hiện hành | 0,4658 | tấn |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | TCVN hiện hành | 5,58 | m3 |
| 8 | Ván khuôn. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TCVN hiện hành | 0,5423 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng | TCVN hiện hành | 37,17 | m3 |
| 10 | Ván khuôn. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | TCVN hiện hành | 0,5545 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông, bê tông tường chiều dày | TCVN hiện hành | 19,63 | m3 |
| 12 | Tầng lọc ngược và ống thoát nước sau kè | TCVN hiện hành | 3 | ống |
| 13 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | TCVN hiện hành | 3,69 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | TCVN hiện hành | 0,5562 | 100m3 |
| E | CỐNG THỦY LỢI D30 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | TCVN hiện hành | 0,3583 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | TCVN hiện hành | 0,1793 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | TCVN hiện hành | 0,805 | m3 |
| 4 | Ván khuôn. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TCVN hiện hành | 0,0373 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | TCVN hiện hành | 0,1542 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng | TCVN hiện hành | 1,498 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông, bê tông tường chiều dày | TCVN hiện hành | 2,832 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 300mm | TCVN hiện hành | 0,205 | 100m |
| 9 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | TCVN hiện hành | 0,54 | m3 |
| F | RÃNH BÊ TÔNG HÌNH THANG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | TCVN hiện hành | 3,7667 | 100m3 |
| 2 | Lót nilong | TCVN hiện hành | 2.184,67 | m2 |
| 3 | Ván khuôn. Ván khuôn mái bờ kênh mương | TCVN hiện hành | 16,95 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | TCVN hiện hành | 339 | m3 |
| G | KÊNH THỦY LỢI 40X40 | |||
| 1 | Lót nilong | TCVN hiện hành | 41,52 | m2 |
| 2 | Ván khuôn. Ván khuôn mái bờ kênh mương | TCVN hiện hành | 0,083 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính | TCVN hiện hành | 0,3748 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | TCVN hiện hành | 9,92 | m3 |
| 5 | Ván khuôn. Ván khuôn xà dầm, giằng | TCVN hiện hành | 0,0221 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | TCVN hiện hành | 0,0144 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | TCVN hiện hành | 0,07 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | TCVN hiện hành | 1,12 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi