Gói thầu: Gói thầu. Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210505583-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu. Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210505545
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 80 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-07 15:41:00 đến ngày 2021-05-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,117,115,617 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Công trình: SCL Đường dây trung thế nhánh Phong Quang, nhánh Tiểu đoàn 71, các TBA Tân Thành 1, Trung Dũng1, 2, Thủy Giang 1, Hải Thành 1, Sao Đỏ 2, 3, Toàn Thắng 2, Tiểu Trà 1, Quảng Luận 1 – Quận Dương Kinh-T.P Hải Phòng
1 Cung cấp và kéo rải dây ACSR -70/11mm2 bọc mỡ 4.241 m
2 Cung cấp và kéo rải dây AC -70/11mm2 XLPE 2.5/HDPE 1.276 m
3 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa đường dây 1 tầng xà 22kV-(23,26kg) 6 bộ
4 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa đường dây 2 tầng xà 22kV-(25,66kg) 2 bộ
5 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa đường dây 3 tầng xà 22kV-(27,62kg) 3 bộ
6 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa đường dây 4 tầng xà 22kV-(28,34kg) 1 bộ
7 Cung cấp và lắp đặt sứ đứng Polymer 22kV 16 quả
8 Cung cấp và lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polymer 22kV-100KN (bao gồm phụ kiện) 15 chuỗi
9 Kéo dây AC/70mm2 qua khu vực đông dân cư 1.998 m
10 Kéo dây AC/70mm2 qua ruộng nước sâu 2.084 m
11 Kéo dây AC/70mm2 qua địa hình cấp 3 1.347 m
12 Kéo dây AC/70mm2 qua đường 2 Vị trí
13 Kéo dây AC/70mm2 qua đường >10m 4 Vị trí
14 Kéo dây AC/70mm2 qua vị trí bẻ góc 8 Vị trí
15 Thu hồi dây AC 70mm2 4.158 m
16 Thu hồi dây AC 70mm2 bọc PVC 1.251 m
17 Thu hồi tiếp địa đường dây 1 tầng xà 22kV (TT 5 kg/bộ) 6 bộ
18 Thu hồi tiếp địa đường dây 2 tầng xà 22kV (TT 6 kg/bộ) 2 bộ
19 Thu hồi tiếp địa đường dây 3 tầng xà 22kV (TT 7 kg/bộ) 3 bộ
20 Thu hồi tiếp địa đường dây 4 tầng xà 22kV (TT 8 kg/bộ) 1 bộ
21 Thu hồi sứ đứng gốm 35kV 16 quả
22 Thu hồi chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 3 bát/chuỗi 15 chuỗi
23 Cung cấp và lắp dựng cột BTLT PC-1-12-190-7,2 6 cột
24 Cung cấp và lắp đặt chụp cột đơn 2,5m (58,24kg) 2 chụp
25 Cung cấp và lắp đặt xà dẫn hướng 1 sứ đứng (9,66kg) 1 bộ
26 Cung cấp và lắp đặt xà kép bằng đón dây đầu trạm - 22kV (83,09kg) 3 bộ
27 Cung cấp và lắp đặt xà đơn bằng đón dây đầu trạm - 22kV (38,75kg) 1 bộ
28 Cung cấp và lắp đặt xà kép lệch đón dây đầu trạm - 22kV (73,89kg) 1 bộ
29 Cung cấp và lắp đặt xà đơn lệch đón dây đầu trạm - 22kV (31,85kg) 1 bộ
30 Cung cấp và lắp đặt xà đón dây đầu trạm hình Pi sứ chuỗi néo tim 2,6m - 22kV (90,15kg) 2 bộ
31 Cung cấp và lắp đặt xà đón dây đầu trạm hình Pi tim 3,0m - 22kV (59,25kg) 1 bộ
32 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ CSV + chì tự rơi tim 3,2m - 22kV (102,53kg) 1 bộ
33 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ CSV + chì tự rơi tim 3,0m - 22kV (100,82kg) 2 bộ
34 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ CSV + sứ đỡ lèo tim 2,8m -22kV (42,56kg) 1 bộ
35 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ CSV + chì tự rơi tim 2,6m - 22kV (40,79kg) 1 bộ
36 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ chì tự rơi tim 3,0m - 22kV (41,53kg) 1 bộ
37 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ chì tự rơi tim 2,8m - 22kV (39,81kg) 1 bộ
38 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ chì tự rơi tim 2,6m - 22kV (38,09kg) 3 bộ
39 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ lèo tầng 2 tim 2,6m -22kV (sứ chuỗi đỡ)(64,18kg) 1 bộ
40 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ lèo tầng 2 tim 3,2m - 22kV (32,47kg) 1 bộ
41 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ lèo tầng 2 tim 3,0m - 22kV (31,0kg) 3 bộ
42 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ lèo tầng 2 tim 2,6m - 22kV (29,43kg) 2 bộ
43 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ lèo tầng 2 tim 2,8m - 22kV (30,9kg) 1 bộ
44 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ lèo tầng 3 tim 3,0m - 22kV (24,43kg) 1 bộ
45 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ lèo tầng 3 tim 2,6m - 22kV (23,29kg) 3 bộ
46 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ lèo tầng 4 tim 3,2m - 22kV (27,05kg) 1 bộ
47 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ lèo tầng 4 tim 3,0m - 22kV (24,76kg) 2 bộ
48 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ lèo tầng 4 tim 2,6m - 22kV (24,4kg) 1 bộ
49 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ lèo tầng 5 tim 3,0m - 22kV (26,29kg) 1 bộ
50 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ lèo tầng 5 tim 2,6m - 22kV (25,01kg) 1 bộ
51 Cung cấp và lắp đặt giá đỡ MBA + ghế thao tác tim 3,2m (397,07kg) 1 bộ
52 Cung cấp và lắp đặt giá đỡ MBA + ghế thao tác tim 3,0m (404,4kg) 2 bộ
53 Cung cấp và lắp đặt giá đỡ MBA + ghế thao tác tim 2,8m (369,59kg) 1 bộ
54 Cung cấp và lắp đặt giá đỡ MBA + ghế thao tác tim 2,6m (351,52kg) 1 bộ
55 Cung cấp và lắp đặt hệ thống tiếp địa TBA - vào cạnh - 3 tầng xà (67,95kg) 1 HT
56 Cung cấp và lắp đặt hệ thống tiếp địa TBA - vào cạnh - 4 tầng xà (69,81kg) 2 HT
57 Cung cấp và lắp đặt hệ thống tiếp địa TBA - vào thẳng - 4 tầng xà (124,28kg) 2 HT
58 Cung cấp và lắp đặt hệ thống tiếp địa TBA - vào cạnh - 5 tầng xà (72,12kg) 4 HT
59 Cung cấp và lắp đặt sứ đứng Polymer 22kV cả ty 104 quả
60 Cung cấp và lắp đặt chuỗi sứ đỡ đơn Polymer 22kV-100KN (bao gồm phụ kiện) 3 chuỗi
61 Cung cấp và lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polymer 22kV-100KN (bao gồm phụ kiện) 3 chuỗi
62 Cung cấp và lắp đặt dây Cu/XLPE -2,5/PVC 1x50mm2 285 m
63 Cung cấp và lắp đặt kẹp quai nhôm - đồng 35-120 24 cái
64 Cung cấp và lắp đặt kẹp hotline - đồng 35-120 24 cái
65 Ghíp M-50mm2 16 cái
66 Sơn cánh cổng bằng 2 nước chống rỉ, và 2 nước sơn ghi 23,28 m2
67 Thu hồi cột H10m 2 cột
68 Thu hồi cột BTLT 12m 2 cột
69 Thu hồi cột H12m 2 cột
70 Thu hồi chụp cột 2,5m (50kg) 4 chụp
71 Thu hồi xà dẫn hướng 1 sứ đứng (8kg) 1 bộ
72 Thu hồi xà kép bằng đón dây đầu trạm (65kg) 1 bộ
73 Thu hồi xà đơn bằng đón dây đầu trạm (33kg) 1 bộ
74 Thu hồi xà kép lệch đón dây đầu trạm cột vuông (67kg) 2 bộ
75 Thu hồi xà kép lệch đón dây đầu trạm (68kg) 1 bộ
76 Thu hồi xà đơn lệch đón dây đầu trạm (25kg) 1 bộ
77 Thu hồi xà đón dây đầu trạm hình Pi sứ chuỗi néo tim 1,2m (47kg) 1 bộ
78 Thu hồi xà đón dây đầu trạm hình Pi tim 1,8m (48kg) 1 bộ
79 Thu hồi xà đón dây đầu trạm hình Pi tim 3,0m (50kg) 1 bộ
80 Thu hồi xà đỡ CSV + chì tự rơi tim 3,2m (38kg) 1 bộ
81 Thu hồi xà đỡ CSV + chì tự rơi tim 3,0m (37kg) 2 bộ
82 Thu hồi xà đỡ CSV + chì tự rơi tim 1,8m (35kg) 1 bộ
83 Thu hồi xà đỡ CSV + sứ đỡ lèo 2,8m (36kg) 1 bộ
84 Thu hồi xà đỡ chì tự rơi tim 3,0m (35kg) 1 bộ
85 Thu hồi xà đỡ chì tự rơi tim 2,8m (34kg) 1 bộ
86 Thu hồi xà đỡ chì tự rơi tim 2,6m (33kg) 2 bộ
87 Thu hồi xà đỡ chì tự rơi tim 1,2m (31kg) 1 bộ
88 Thu hồi xà đỡ sứ lèo tầng 2 tim 3,2m (27kg) 1 bộ
89 Thu hồi xà đỡ sứ lèo tầng 2 tim 3,0m (26kg) 3 bộ
90 Thu hồi xà đỡ sứ lèo tầng 2 tim 2,8m (25kg) 1 bộ
91 Thu hồi xà đỡ sứ lèo tầng 2 tim 2,6m (24kg) 1 bộ
92 Thu hồi xà đỡ sứ lèo tầng 2 tim 1,8m (23kg) 1 bộ
93 Thu hồi xà đỡ sứ lèo tầng 3 tim 3,0m (23kg) 1 bộ
94 Thu hồi xà đỡ sứ lèo tầng 3 tim 2,6m (21kg) 2 bộ
95 Thu hồi xà đỡ sứ lèo tầng 3 tim 1,2m (20kg) 1 bộ
96 Thu hồi xà đỡ sứ lèo tầng 4 tim 3,2m (23kg) 1 bộ
97 Thu hồi xà đỡ sứ lèo tầng 4 tim 3,0m (22kg) 2 bộ
98 Thu hồi xà đỡ sứ lèo tầng 4 tim 1,8m (23kg) 1 bộ
99 Thu hồi xà đỡ sứ lèo tầng 5 tim 3,0m (24kg) 1 bộ
100 Thu hồi xà đỡ sứ lèo tầng 5 tim 1,2m (21kg) 1 bộ
101 Thu hồi xà đỡ sứ lèo tầng 2 tim 2,6m - (Sứ chuỗi đỡ -23kg) 1 bộ
102 Thu hồi giá đỡ MBA + ghế thao tác tim 3,2m (350kg) 1 bộ
103 Thu hồi giá đỡ MBA + ghế thao tác tim 3,0m (330kg) 2 bộ
104 Thu hồi giá đỡ MBA + ghế thao tác tim 2,8m (310kg) 1 bộ
105 Thu hồi giá đỡ MBA + ghế thao tác tim 2,6m (290kg) 1 bộ
106 Thu hồi sứ đứng gốm 35kV cả ty (0,8kg) 104 quả
107 Thu hồi sứ chuỗi néo 4 bát/chuỗi (15kg) 3 chuỗi
108 Thu hồi sứ chuỗi đỡ 3 bát/chuỗi (13kg) 3 chuỗi
109 Thu hồi cánh cổng 2x1250 (40kg) 1 cái
110 Thu hồi cánh cổng 1x1000 (25kg) 1 cái
111 Thu hồi cánh cổng 1x1400 (28kg) 1 cái
112 Thu hồi cánh cổng 2x800 (23kg) 1 cái
113 Thu hồi dây AC 70mm2 285 m
114 Móng MT6 6 móng
115 Cung cấp và lắp dựng cánh cổng 1 x 1000 - CC - 1 x 1m (41,8kg) 1 cái
116 Cung cấp và lắp dựng cánh cổng 1 x 1400 (53,06kg) 1 cái
117 Cung cấp và lắp dựng cánh cổng 2 x 800 - CC - 2 x 0,8m (58,66kg) 1 cái
118 Cung cấp và lắp dựng cánh cổng 2 x 1250 x 1800 (137,42kg) 1 cái
119 Tường trạm xây thêm: Gạch chỉ vữa XM mác 75, tường dày 110 4,8 m3
120 Trát tường vữa XM mác 75 dày 15cm 205,5 m2
121 Quét vôi ve tường trạm 2 nước 205,5 m2
122 Láng nền sàn không đánh màu VXM M75, dày 3cm 3,7 m2
123 Cát đen đầm chặt dày 40cm 4,3 m3
124 Bê tông nền đá 2x4 M150 dày 15cm 1,6 m3
125 Láng nền sàn không đánh màu VXM M75, dày 3cm 1,4 m2
126 Cát đen đầm chặt dày 45cm 5,2 m3
127 Bê tông nền đá 2x4 M150 dày 20cm 2,3 m3
128 Láng nền sàn không đánh màu VXM M75, dày 3cm 1,7 m2
129 Cát đen đầm chặt dày 30cm 17,3 m3
130 Bê tông nền đá 2x4 M150 dày 20cm 11,6 m3
131 Tôn bệ MBA băng bê tông M150 đá 2x4 dày 30cm 2,8 m3
132 Mái buồng hạ thế 3 mái
133 TN tiếp địa đường dây 12 Vị trí
134 TN sứ đứng Polymer 22kV 16 quả
135 TN chuỗi sứ néo đơn Polymer 22kV 15 quả
136 TN sứ đứng Polymer 22kV 100 quả
137 TN sứ đứng Polymer 22kV 4 quả
138 TN chuỗi sứ đỡ đơn Polymer 22kV 3 quả
139 TN chuỗi sứ néo đơn Polymer 22kV 3 quả
140 TN Hệ thống tiếp địa 9 HT
B Công trình: SCL các nhánh Thanh Sơn, Kim Sơn 1, Kỳ Sơn, Lạng Côn, Xuân Úc 1, Úc Gián, Du Lễ 2, thay một số cầu dao lộ 372E2.14, 476TCAT, sửa chữa các TBA Lê Xá, Lão Phong, Vũ Vị, Cao Hòa, Du Lễ 3, Kim Đới 1- Huyện Kiến Thụy – T.P Hải Phòng
1 Cung cấp và lắp đặt cầu dao cách ly 22kV -630A 1 bộ
2 Thu hồi cầu dao cách ly 22kV -630A 1 bộ
3 Cung cấp và lắp đặt sứ đứng polymer 22kV cả ty 24 quả
4 Cung cấp và lắp đặt xà kép bằng sứ đứng 22kV 2 bộ
5 Cung cấp và lắp đặt xà đơn bằng sứ đứng 22kV 4 bộ
6 Dây nhôm lõi thép trần ACSR50/8mm2 - bọc mỡ 2.595 m
7 Kéo rải dây ACSR50/8mm2 qua khu đông dân cư (sử dụng cáp mồi) 1.029 m
8 Kéo rải dây ACSR50/8mm2 qua ruộng nước sâu 1.515 m
9 Làm giàn giáo kéo dây AC50 qua đường 1 vị trí
10 Kéo dây AC50 qua các vị trí bẻ góc 2 vị trí
11 Cung cấp và kéo rải dây nhôm lõi thép trần ACSR 120/27 (làm lèo) bọc mỡ 16 m
12 Cung cấp và lắp đặt đầu cốt AM 120 6 Cái
13 Ghíp A120 6 Cái
14 Ghíp A50 63 cái
15 Thu hồi sứ đứng gốm 22kV 36 quả
16 Thu hồi sứ chuỗi néo 3 bát/ chuỗi thủy tinh 22kV 15 chuỗi
17 Thu hồi xà kép bằng sứ đứng 22kV - 70kg 2 bộ
18 Thu hồi xà đơn bằng sứ đứng 22kV- 27kg 4 bộ
19 Thu hồi dây AC50 848 m
20 Thu hồi dây lèo ACSR 120 16 m
21 Thu hồi đầu cốt AM 120 6 cái
22 Cung cấp và lắp đặt cầu dao cách ly 35kV -630A 6 bộ
23 Thu hồi cầu dao cách ly 35kV -630A 6 bộ
24 Cung cấp và lắp đặt xà kép lệch 2 tầng sứ đứng cột vuông 35kV 7 bộ
25 Cung cấp và lắp đặt xà kép lệch 2 tầng sứ đứng 2 cột vuông tuyến 35kV 1 bộ
26 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa đường dây 1 tầng xà 35kV (cọc + dây) 12 bộ
27 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa đường dây 2 tầng xà 35kV (cọc + dây) 15 bộ
28 Cung cấp và lắp đặt chụp cột 2.5m 19 chụp
29 Cung cấp và lắp đặt chụp cột 2 cột vuông 2.5m 6 chụp
30 Ghíp A50 213 cái
31 Ghíp A70 135 cái
32 Cung cấp và ép đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 15 Cái
33 Dây nhôm lõi thép trần ACSR50/8mm2 - bọc mỡ 4.767,48 m
34 Kéo rải dây ACSR50/8 mm2 qua khu đông dân cư (sử dụng cáp mồi) 2.592 m
35 Kéo rải dây ACSR50/8 mm2 qua ruộng nước sâu 2.082 m
36 Làm giàn giáo kéo dây AC50/8 mm2 qua đường 5 Vị trí
37 Kéo dây AC50/8 mm2 qua vị trí góc bẻ 7 Vị trí
38 Dây nhôm lõi thép trần ACSR70/11mm2 - bọc mỡ 3.286,44 m
39 Kéo rải dây AC70/11 mm2 qua khu đông dân cư (Sử dụng cáp mồi) 1.893 m
40 Kéo rải dây AC70/11 mm2 qua ruộng nước sâu 1.329 m
41 Làm giàn giáo kéo dây AC70/11 mm2 qua đường 2 Vị trí
42 Kéo dây AC70/11 mm2 qua vị trí góc bẻ 2 Vị trí
43 Cung cấp và lắp đặt sứ đứng polymer - 35kV cả ty 48 quả
44 Cung cấp và lắp đặt dây lèo ACSR 120 bọc mỡ 16 m
45 Cung cấp và ép đầu cốt AM 120 12 cái
46 Cung cấp và lắp đặt dây lèo ACSR 70 14 m
47 Cung cấp và lắp đặt dây lèo ACSR 50 8 m
48 Cung cấp và ép đầu cốt AM 50 6 cái
49 Ghíp A120 12 cái
50 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ CDCL + sứ chuỗi cột hình P - 35kV 1 bộ
51 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ chuỗi cột hình P - 35kV 1 bộ
52 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ CDCL - 35kV 1 bộ
53 Cung cấp và lắp đặt xà đỡ tay dao + cần giật - 35kV 2 bộ
54 Cung cấp và lắp đặt ghế thao tác 1 bộ
55 Cung cấp và lắp đặt thang trèo 1 bộ
56 Cung cấp và lắp đặt sứ đứng gốm VHD - 35kV cả ty 4 quả
57 Thu hồi xà kép lệch 2 tầng sứ đứng cột vuông 35kV -61kg 7 bộ
58 Thu hồi xà kép lệch 2 tầng sứ đứng 2 cột vuông tuyến 35kV -72kg 1 bộ
59 Thu hồi tiếp địa đường dây 1 tầng xà 35kV (cọc + dây) 12 bộ
60 Thu hồi tiếp địa đường dây 2 tầng xà 35kV (cọc + dây) 15 bộ
61 Thu hồi chụp cột 2.5m -60kg 19 chụp
62 Thu hồi chụp cột 2 cột vuông 2.5m -85kg 6 chụp
63 Thu hồi dây nhôm AC70 (m x 3) 1.074 m
64 Thu hồi dây nhôm AC50 (m x 3 ) 1.558 m
65 Thu hồi sứ đứng gốm 35kV 48 quả
66 Thu hồi dây lèo ACSR 120 16 m
67 Thu hồi đầu cốt AM 120 12 cái
68 Thu hồi dây lèo ACSR 70 bọc mỡ 14 m
69 Thu hồi đầu cốt AM 70 12 cái
70 Thu hồi dây lèo ACSR 50 bọc mỡ 8 m
71 Thu hồi đầu cốt AM 50 6 cái
72 Thu hồi ghíp A120 12 cái
73 Thu hồi xà đỡ CDCL + sứ chuỗi cột hình P - 35kV 1 bộ
74 Thu hồi xà đỡ sứ chuỗi cột hình P - 35kV 1 bộ
75 Thu hồi xà đỡ CDCL - 35kV 1 bộ
76 Thu hồi xà đỡ tay dao + cần giật - 35kV 2 bộ
77 Thu hồi ghế thao tác 1 bộ
78 Thu hồi thang trèo 1 bộ
79 Thu hồi sứ đứng gốm VHD - 35kV 4 quả
80 Bổ sung móng M2T5 1 móng
81 Cung cấp và lắp đặt chống sét van 22kV 2 bộ
82 Thu hồi chống sét van 22kV 2 bộ
83 Cung cấp và lắp đặt cầu chì tự rơi bộ 3 pha polymer 22kV-10A 2 Bộ
84 Cung cấp và lắp đặt chụp cột đơn 2.5m 1 cái
85 Cung cấp và lắp đặt rào chắn AT 1 bộ
86 Cung cấp và lắp đặt cổng trạm BA 2x 1000 (83,27kg) 2 Cái
87 Cung cấp và lắp đặt ghế thao tác di động 3 bộ
88 Cung cấp và lắp đặt vỏ tủ hạ thế 12 bộ
89 Sơn cánh cổng trạm (2 nước rỉ, 2 nước ghi) 30 m2
90 Sơn tủ đo đếm (2 nước rỉ, 2 nước ghi) 9,6 m2
91 Sơn hộp chống tổn thất (2 nước rỉ, 2 nước ghi) 7,6 m2
92 Sơn rào chắn an toàn (2 nước rỉ, 2 nước ghi) 10,8 m2
93 Biển tên trạm 6 biển
94 Biển cấm vào 6 biển
95 Biển cấm lại gần 5 biển
96 Biển tên cầu dao 2 biển
97 Lắp biển tên 19 Cái
98 Bulong M20x280 4 cái
99 Bulong M18x370 - SL 4 8 cái
100 Bulong M18x350 - CSV+SL 12 cái
101 Bulong M18x250 -XDT 16 cái
102 Bulong M18x170 - CTR 16 cái
103 Bulong M18x100 4 cái
104 Bulong M14x50 6 cái
105 Cung cấp và lắp đặt dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE( dây lèo) 147 m
106 Cung cấp và ép đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 6 cái
107 Ghíp A70 bấm thủng 48 cái
108 Ghíp A70 12 cái
109 Cung cấp và lắp đặt sứ đứng 22kV cả ty 22 quả
110 Cung cấp và lắp đặt hệ thống tiếp địa TBA 4 tầng xà (kiểu cạnh) 2 HT
111 Cung cấp và lắp đặt hệ thống tiếp địa TBA 5 tầng xà (vào thẳng) 1 HT
112 Cung cấp và lắp đặt hệ thống tiếp địa TBA 4 tầng xà (vào thẳng) 2 HT
113 Tháo, lắp MBA 400kVA-22/0.4kV (1560kg) 2 máy
114 Tháo, lắp MBA 560kVA-22/0.4kV (2003kg) 1 máy
115 Tháo, lắp MBA 250kVA-22/0.4kV (1400kg) 1 máy
116 Tháo, lắp rào chắn an toàn (90kg) 3 bộ
117 Tháo, lắp xà đỡ cầu chì tự rơi (45kg) 3 bộ
118 Tháo, lắp xà đỡ cầu chì tự rơi + chống sét van (50kg) 1 bộ
119 Tháo, lắp xà đỡ chống sét van + sứ đỡ lèo (52kg) 2 bộ
120 Tháo, lắp xà đỡ cầu dao liên động (50kg) 1 bộ
121 Tháo, lắp xà đón dây đầu trạm (60kg) 1 bộ
122 Tháo, lắp xà đỡ sứ lèo (30kg) 4 bộ
123 Tháo, lắp xà đỡ chống sét van(33kg) 1 bộ
124 Tháo, lắp sứ đứng 22kV (4kg/ quả) 24 quả
125 Tháo, lắp cầu dao liên động 22kV (35kg) 1 bộ
126 Tháo, lắp chống sét van 22kV (2 kg/ quả) 12 quả
127 Tháo, lắp cầu chì tự rơi 22 kV (9 kg/bộ) 4 bộ
128 Tháo, lắp cần giật dao, mã bắt tay dao (28kg) 1 bộ
129 Tháo, lắp Ghế thao tác di động (23kg) 1 bộ
130 Tháo, lắpTủ hạ thế (35kg) 1 tủ
131 Thu hồi xà đón dây đầu TBA (50kg) 1 bộ
132 Thu hồi xà dẫn hướng 1 sứ (20kg) 1 bộ
133 Thu hồi xà đỡ sứ lèo (22kg) 3 bộ
134 Thu hồi sứ đứng 22kV 24 quả
135 Thu hồi cổng TBA 2x 1000 (75kg) 2 bộ
136 Thu hồi dây AC70 146,88 m
137 Thu hồi vỏ tủ hạ thế (25kg) 2 Cái
138 Thu hồi cầu chì tự rơi bộ 3 pha polymer 22kV-10A 2 Bộ
139 Thu hồi rào chắn AT(90kg) 2 bộ
140 Xây tường bao TBA dày 11cm VXM M75 7,648 m3
141 Trát tường trong TBA dày 1,5cm, VXM M75 130,89 m2
142 Trát tường ngoài TBA 130,89 m2
143 Quét vôi tường TBA (1 nước trắng, 2 nước màu) 341,768 m2
144 Cát đen đầm chặt dày 50cm 10,25 m3
145 Bê tông nền đá 2x4 M150 dày 15cm 3,075 m3
146 Láng nền sàn không đánh màu VXM M75, dày 5cm, 2,6235 m2
147 Cát đen đầm chặt dày 55cm 6,655 m3
148 Bê tông nền đá 2x4 M150 dày 25cm 3,025 m3
149 Láng nền sàn không đánh màu VXM M75, dày 5cm, 1,378 m2
150 Cát đen đầm chặt dày 40cm 3,88 m3
151 Bê tông nền đá 2x4 M150 dày 15cm 1,455 m3
152 Láng nền sàn không đánh màu VXM M75, dày 5cm, 1,176 m2
153 Tôn bệ MBA bằng bê tông M150 đá 2x4 dày 30cm: 8,46 m3
154 Cốt thép sắt d8 mái buồng hạ thế (2 mặt:14 thanh sắt dài 1.25m cách nhau 20cm) 6,9125 kg
155 Cốt thép sắt d8 mái buồng hạ thế (1 mặt:7 thanh sắt dài 1.25m +1 mặt: 12 thanh sắt dài 2.4m cách nhau 20cm) 14,8323 kg
156 Cốt thép sắt d8 mái buồng hạ thế (1 mặt:4 thanh sắt dài 0.74m +1 mặt: 6 thanh sắt dài 1.140m cách nhau 20cm) 3,871 kg
157 Ván khuôn 1,312 m2
158 Bê tông mái BT đá 2x4 M200 dày 8cm 0,4533 m3
159 Trụ cổng cao 1.8m 4 trụ
160 Cát đen đầm chặt dày 30cm 30,75 m3
161 Bê tông nền đá 2x4 M150 dày 20cm 20,5 m3
162 Bạt che:2x(2x2.5) 60 m2
163 Thuê Dàn giáo 129,2 m2
164 Thí nghiệm cầu dao liên động 1 Bộ
165 Thí nghiệm cách điện đứng polymer 22kV 24 cách điện
166 Thí nghiệm cầu dao liên động 6 Bộ
167 Thí nghiệm tiếp địa đường dây 27 Vị trí
168 Thí nghiệm cách điện đứng polymer 35kV 48 cách điện
169 Thí nghiệm cách điện đứng VHD 35kV 4 quả
170 Thí nghiệm chống sét van 2 Bộ
171 Thí nghiệm cầu chì tự rơi 2 bộ
172 Thí nghiệm cách điện đứng 22kV 22 cách điện
173 Thí nghiệm tiếp địa trạm 5 HT
174 Thí nghiệm dây nhôm lõi thép có mỡ AC -50/8mm2 tại ETC1 3 mẫu
175 Thí nghiệm dây nhôm lõi thép có mỡ AC -70/11mm2 tại ETC1 3 mẫu
176 Thí nghiệm sứ đứng polymer 22kV tại ETC1 3 phần tử/ bát sứ
177 Thí nghiệm sứ đứng polymer - 35kV tại ETC1 1 phần tử/ bát sứ
178 Thí nghiệm sứ đứng gốm VHD - 35kV tại ETC1 1 phần tử/ bát sứ
179 Thí nghiệm sứ đứng 22kV tại ETC1 1 phần tử/ bát sứ
180 Thí nghiệm sứ chuỗi polymer tại ETC1 1 phần tử/ bát sứ
181 Dây nhôm lõi thép có mỡ AC -50/8mm2 phục vụ thí nghiệm 18 m
182 Dây dẫn AC70/11 phục vụ thí nghiệm 18 m
183 Sứ đứng polymer 22kV phục vụ thí nghiệm 1 quả
184 Sứ đứng polymer - 35kV phục vụ thí nghiệm 1 quả
185 Sứ đứng gốm VHD - 35kV phục vụ thí nghiệm 1 quả
186 Sứ đứng 22kV phục vụ thí nghiệm 1 quả
187 Sứ chuỗi polymer phục vụ thí nghiệm 1 cách điện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->