Gói thầu: Gói thầu. Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210505583-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu. Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210505545 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 15:41:00 đến ngày 2021-05-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,117,115,617 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình: SCL Đường dây trung thế nhánh Phong Quang, nhánh Tiểu đoàn 71, các TBA Tân Thành 1, Trung Dũng1, 2, Thủy Giang 1, Hải Thành 1, Sao Đỏ 2, 3, Toàn Thắng 2, Tiểu Trà 1, Quảng Luận 1 – Quận Dương Kinh-T.P Hải Phòng | |||
| 1 | Cung cấp và kéo rải dây ACSR -70/11mm2 bọc mỡ | 4.241 | m | |
| 2 | Cung cấp và kéo rải dây AC -70/11mm2 XLPE 2.5/HDPE | 1.276 | m | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa đường dây 1 tầng xà 22kV-(23,26kg) | 6 | bộ | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa đường dây 2 tầng xà 22kV-(25,66kg) | 2 | bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa đường dây 3 tầng xà 22kV-(27,62kg) | 3 | bộ | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa đường dây 4 tầng xà 22kV-(28,34kg) | 1 | bộ | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt sứ đứng Polymer 22kV | 16 | quả | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polymer 22kV-100KN (bao gồm phụ kiện) | 15 | chuỗi | |
| 9 | Kéo dây AC/70mm2 qua khu vực đông dân cư | 1.998 | m | |
| 10 | Kéo dây AC/70mm2 qua ruộng nước sâu | 2.084 | m | |
| 11 | Kéo dây AC/70mm2 qua địa hình cấp 3 | 1.347 | m | |
| 12 | Kéo dây AC/70mm2 qua đường | 2 | Vị trí | |
| 13 | Kéo dây AC/70mm2 qua đường >10m | 4 | Vị trí | |
| 14 | Kéo dây AC/70mm2 qua vị trí bẻ góc | 8 | Vị trí | |
| 15 | Thu hồi dây AC 70mm2 | 4.158 | m | |
| 16 | Thu hồi dây AC 70mm2 bọc PVC | 1.251 | m | |
| 17 | Thu hồi tiếp địa đường dây 1 tầng xà 22kV (TT 5 kg/bộ) | 6 | bộ | |
| 18 | Thu hồi tiếp địa đường dây 2 tầng xà 22kV (TT 6 kg/bộ) | 2 | bộ | |
| 19 | Thu hồi tiếp địa đường dây 3 tầng xà 22kV (TT 7 kg/bộ) | 3 | bộ | |
| 20 | Thu hồi tiếp địa đường dây 4 tầng xà 22kV (TT 8 kg/bộ) | 1 | bộ | |
| 21 | Thu hồi sứ đứng gốm 35kV | 16 | quả | |
| 22 | Thu hồi chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 3 bát/chuỗi | 15 | chuỗi | |
| 23 | Cung cấp và lắp dựng cột BTLT PC-1-12-190-7,2 | 6 | cột | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt chụp cột đơn 2,5m (58,24kg) | 2 | chụp | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt xà dẫn hướng 1 sứ đứng (9,66kg) | 1 | bộ | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt xà kép bằng đón dây đầu trạm - 22kV (83,09kg) | 3 | bộ | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt xà đơn bằng đón dây đầu trạm - 22kV (38,75kg) | 1 | bộ | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt xà kép lệch đón dây đầu trạm - 22kV (73,89kg) | 1 | bộ | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt xà đơn lệch đón dây đầu trạm - 22kV (31,85kg) | 1 | bộ | |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt xà đón dây đầu trạm hình Pi sứ chuỗi néo tim 2,6m - 22kV (90,15kg) | 2 | bộ | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt xà đón dây đầu trạm hình Pi tim 3,0m - 22kV (59,25kg) | 1 | bộ | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ CSV + chì tự rơi tim 3,2m - 22kV (102,53kg) | 1 | bộ | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ CSV + chì tự rơi tim 3,0m - 22kV (100,82kg) | 2 | bộ | |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ CSV + sứ đỡ lèo tim 2,8m -22kV (42,56kg) | 1 | bộ | |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ CSV + chì tự rơi tim 2,6m - 22kV (40,79kg) | 1 | bộ | |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ chì tự rơi tim 3,0m - 22kV (41,53kg) | 1 | bộ | |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ chì tự rơi tim 2,8m - 22kV (39,81kg) | 1 | bộ | |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ chì tự rơi tim 2,6m - 22kV (38,09kg) | 3 | bộ | |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ lèo tầng 2 tim 2,6m -22kV (sứ chuỗi đỡ)(64,18kg) | 1 | bộ | |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ lèo tầng 2 tim 3,2m - 22kV (32,47kg) | 1 | bộ | |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ lèo tầng 2 tim 3,0m - 22kV (31,0kg) | 3 | bộ | |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ lèo tầng 2 tim 2,6m - 22kV (29,43kg) | 2 | bộ | |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ lèo tầng 2 tim 2,8m - 22kV (30,9kg) | 1 | bộ | |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ lèo tầng 3 tim 3,0m - 22kV (24,43kg) | 1 | bộ | |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ lèo tầng 3 tim 2,6m - 22kV (23,29kg) | 3 | bộ | |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ lèo tầng 4 tim 3,2m - 22kV (27,05kg) | 1 | bộ | |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ lèo tầng 4 tim 3,0m - 22kV (24,76kg) | 2 | bộ | |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ lèo tầng 4 tim 2,6m - 22kV (24,4kg) | 1 | bộ | |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ lèo tầng 5 tim 3,0m - 22kV (26,29kg) | 1 | bộ | |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ lèo tầng 5 tim 2,6m - 22kV (25,01kg) | 1 | bộ | |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ MBA + ghế thao tác tim 3,2m (397,07kg) | 1 | bộ | |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ MBA + ghế thao tác tim 3,0m (404,4kg) | 2 | bộ | |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ MBA + ghế thao tác tim 2,8m (369,59kg) | 1 | bộ | |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ MBA + ghế thao tác tim 2,6m (351,52kg) | 1 | bộ | |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt hệ thống tiếp địa TBA - vào cạnh - 3 tầng xà (67,95kg) | 1 | HT | |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt hệ thống tiếp địa TBA - vào cạnh - 4 tầng xà (69,81kg) | 2 | HT | |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt hệ thống tiếp địa TBA - vào thẳng - 4 tầng xà (124,28kg) | 2 | HT | |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt hệ thống tiếp địa TBA - vào cạnh - 5 tầng xà (72,12kg) | 4 | HT | |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt sứ đứng Polymer 22kV cả ty | 104 | quả | |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt chuỗi sứ đỡ đơn Polymer 22kV-100KN (bao gồm phụ kiện) | 3 | chuỗi | |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polymer 22kV-100KN (bao gồm phụ kiện) | 3 | chuỗi | |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt dây Cu/XLPE -2,5/PVC 1x50mm2 | 285 | m | |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | 24 | cái | |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt kẹp hotline - đồng 35-120 | 24 | cái | |
| 65 | Ghíp M-50mm2 | 16 | cái | |
| 66 | Sơn cánh cổng bằng 2 nước chống rỉ, và 2 nước sơn ghi | 23,28 | m2 | |
| 67 | Thu hồi cột H10m | 2 | cột | |
| 68 | Thu hồi cột BTLT 12m | 2 | cột | |
| 69 | Thu hồi cột H12m | 2 | cột | |
| 70 | Thu hồi chụp cột 2,5m (50kg) | 4 | chụp | |
| 71 | Thu hồi xà dẫn hướng 1 sứ đứng (8kg) | 1 | bộ | |
| 72 | Thu hồi xà kép bằng đón dây đầu trạm (65kg) | 1 | bộ | |
| 73 | Thu hồi xà đơn bằng đón dây đầu trạm (33kg) | 1 | bộ | |
| 74 | Thu hồi xà kép lệch đón dây đầu trạm cột vuông (67kg) | 2 | bộ | |
| 75 | Thu hồi xà kép lệch đón dây đầu trạm (68kg) | 1 | bộ | |
| 76 | Thu hồi xà đơn lệch đón dây đầu trạm (25kg) | 1 | bộ | |
| 77 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm hình Pi sứ chuỗi néo tim 1,2m (47kg) | 1 | bộ | |
| 78 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm hình Pi tim 1,8m (48kg) | 1 | bộ | |
| 79 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm hình Pi tim 3,0m (50kg) | 1 | bộ | |
| 80 | Thu hồi xà đỡ CSV + chì tự rơi tim 3,2m (38kg) | 1 | bộ | |
| 81 | Thu hồi xà đỡ CSV + chì tự rơi tim 3,0m (37kg) | 2 | bộ | |
| 82 | Thu hồi xà đỡ CSV + chì tự rơi tim 1,8m (35kg) | 1 | bộ | |
| 83 | Thu hồi xà đỡ CSV + sứ đỡ lèo 2,8m (36kg) | 1 | bộ | |
| 84 | Thu hồi xà đỡ chì tự rơi tim 3,0m (35kg) | 1 | bộ | |
| 85 | Thu hồi xà đỡ chì tự rơi tim 2,8m (34kg) | 1 | bộ | |
| 86 | Thu hồi xà đỡ chì tự rơi tim 2,6m (33kg) | 2 | bộ | |
| 87 | Thu hồi xà đỡ chì tự rơi tim 1,2m (31kg) | 1 | bộ | |
| 88 | Thu hồi xà đỡ sứ lèo tầng 2 tim 3,2m (27kg) | 1 | bộ | |
| 89 | Thu hồi xà đỡ sứ lèo tầng 2 tim 3,0m (26kg) | 3 | bộ | |
| 90 | Thu hồi xà đỡ sứ lèo tầng 2 tim 2,8m (25kg) | 1 | bộ | |
| 91 | Thu hồi xà đỡ sứ lèo tầng 2 tim 2,6m (24kg) | 1 | bộ | |
| 92 | Thu hồi xà đỡ sứ lèo tầng 2 tim 1,8m (23kg) | 1 | bộ | |
| 93 | Thu hồi xà đỡ sứ lèo tầng 3 tim 3,0m (23kg) | 1 | bộ | |
| 94 | Thu hồi xà đỡ sứ lèo tầng 3 tim 2,6m (21kg) | 2 | bộ | |
| 95 | Thu hồi xà đỡ sứ lèo tầng 3 tim 1,2m (20kg) | 1 | bộ | |
| 96 | Thu hồi xà đỡ sứ lèo tầng 4 tim 3,2m (23kg) | 1 | bộ | |
| 97 | Thu hồi xà đỡ sứ lèo tầng 4 tim 3,0m (22kg) | 2 | bộ | |
| 98 | Thu hồi xà đỡ sứ lèo tầng 4 tim 1,8m (23kg) | 1 | bộ | |
| 99 | Thu hồi xà đỡ sứ lèo tầng 5 tim 3,0m (24kg) | 1 | bộ | |
| 100 | Thu hồi xà đỡ sứ lèo tầng 5 tim 1,2m (21kg) | 1 | bộ | |
| 101 | Thu hồi xà đỡ sứ lèo tầng 2 tim 2,6m - (Sứ chuỗi đỡ -23kg) | 1 | bộ | |
| 102 | Thu hồi giá đỡ MBA + ghế thao tác tim 3,2m (350kg) | 1 | bộ | |
| 103 | Thu hồi giá đỡ MBA + ghế thao tác tim 3,0m (330kg) | 2 | bộ | |
| 104 | Thu hồi giá đỡ MBA + ghế thao tác tim 2,8m (310kg) | 1 | bộ | |
| 105 | Thu hồi giá đỡ MBA + ghế thao tác tim 2,6m (290kg) | 1 | bộ | |
| 106 | Thu hồi sứ đứng gốm 35kV cả ty (0,8kg) | 104 | quả | |
| 107 | Thu hồi sứ chuỗi néo 4 bát/chuỗi (15kg) | 3 | chuỗi | |
| 108 | Thu hồi sứ chuỗi đỡ 3 bát/chuỗi (13kg) | 3 | chuỗi | |
| 109 | Thu hồi cánh cổng 2x1250 (40kg) | 1 | cái | |
| 110 | Thu hồi cánh cổng 1x1000 (25kg) | 1 | cái | |
| 111 | Thu hồi cánh cổng 1x1400 (28kg) | 1 | cái | |
| 112 | Thu hồi cánh cổng 2x800 (23kg) | 1 | cái | |
| 113 | Thu hồi dây AC 70mm2 | 285 | m | |
| 114 | Móng MT6 | 6 | móng | |
| 115 | Cung cấp và lắp dựng cánh cổng 1 x 1000 - CC - 1 x 1m (41,8kg) | 1 | cái | |
| 116 | Cung cấp và lắp dựng cánh cổng 1 x 1400 (53,06kg) | 1 | cái | |
| 117 | Cung cấp và lắp dựng cánh cổng 2 x 800 - CC - 2 x 0,8m (58,66kg) | 1 | cái | |
| 118 | Cung cấp và lắp dựng cánh cổng 2 x 1250 x 1800 (137,42kg) | 1 | cái | |
| 119 | Tường trạm xây thêm: Gạch chỉ vữa XM mác 75, tường dày 110 | 4,8 | m3 | |
| 120 | Trát tường vữa XM mác 75 dày 15cm | 205,5 | m2 | |
| 121 | Quét vôi ve tường trạm 2 nước | 205,5 | m2 | |
| 122 | Láng nền sàn không đánh màu VXM M75, dày 3cm | 3,7 | m2 | |
| 123 | Cát đen đầm chặt dày 40cm | 4,3 | m3 | |
| 124 | Bê tông nền đá 2x4 M150 dày 15cm | 1,6 | m3 | |
| 125 | Láng nền sàn không đánh màu VXM M75, dày 3cm | 1,4 | m2 | |
| 126 | Cát đen đầm chặt dày 45cm | 5,2 | m3 | |
| 127 | Bê tông nền đá 2x4 M150 dày 20cm | 2,3 | m3 | |
| 128 | Láng nền sàn không đánh màu VXM M75, dày 3cm | 1,7 | m2 | |
| 129 | Cát đen đầm chặt dày 30cm | 17,3 | m3 | |
| 130 | Bê tông nền đá 2x4 M150 dày 20cm | 11,6 | m3 | |
| 131 | Tôn bệ MBA băng bê tông M150 đá 2x4 dày 30cm | 2,8 | m3 | |
| 132 | Mái buồng hạ thế | 3 | mái | |
| 133 | TN tiếp địa đường dây | 12 | Vị trí | |
| 134 | TN sứ đứng Polymer 22kV | 16 | quả | |
| 135 | TN chuỗi sứ néo đơn Polymer 22kV | 15 | quả | |
| 136 | TN sứ đứng Polymer 22kV | 100 | quả | |
| 137 | TN sứ đứng Polymer 22kV | 4 | quả | |
| 138 | TN chuỗi sứ đỡ đơn Polymer 22kV | 3 | quả | |
| 139 | TN chuỗi sứ néo đơn Polymer 22kV | 3 | quả | |
| 140 | TN Hệ thống tiếp địa | 9 | HT | |
| B | Công trình: SCL các nhánh Thanh Sơn, Kim Sơn 1, Kỳ Sơn, Lạng Côn, Xuân Úc 1, Úc Gián, Du Lễ 2, thay một số cầu dao lộ 372E2.14, 476TCAT, sửa chữa các TBA Lê Xá, Lão Phong, Vũ Vị, Cao Hòa, Du Lễ 3, Kim Đới 1- Huyện Kiến Thụy – T.P Hải Phòng | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt cầu dao cách ly 22kV -630A | 1 | bộ | |
| 2 | Thu hồi cầu dao cách ly 22kV -630A | 1 | bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt sứ đứng polymer 22kV cả ty | 24 | quả | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt xà kép bằng sứ đứng 22kV | 2 | bộ | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt xà đơn bằng sứ đứng 22kV | 4 | bộ | |
| 6 | Dây nhôm lõi thép trần ACSR50/8mm2 - bọc mỡ | 2.595 | m | |
| 7 | Kéo rải dây ACSR50/8mm2 qua khu đông dân cư (sử dụng cáp mồi) | 1.029 | m | |
| 8 | Kéo rải dây ACSR50/8mm2 qua ruộng nước sâu | 1.515 | m | |
| 9 | Làm giàn giáo kéo dây AC50 qua đường | 1 | vị trí | |
| 10 | Kéo dây AC50 qua các vị trí bẻ góc | 2 | vị trí | |
| 11 | Cung cấp và kéo rải dây nhôm lõi thép trần ACSR 120/27 (làm lèo) bọc mỡ | 16 | m | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt AM 120 | 6 | Cái | |
| 13 | Ghíp A120 | 6 | Cái | |
| 14 | Ghíp A50 | 63 | cái | |
| 15 | Thu hồi sứ đứng gốm 22kV | 36 | quả | |
| 16 | Thu hồi sứ chuỗi néo 3 bát/ chuỗi thủy tinh 22kV | 15 | chuỗi | |
| 17 | Thu hồi xà kép bằng sứ đứng 22kV - 70kg | 2 | bộ | |
| 18 | Thu hồi xà đơn bằng sứ đứng 22kV- 27kg | 4 | bộ | |
| 19 | Thu hồi dây AC50 | 848 | m | |
| 20 | Thu hồi dây lèo ACSR 120 | 16 | m | |
| 21 | Thu hồi đầu cốt AM 120 | 6 | cái | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt cầu dao cách ly 35kV -630A | 6 | bộ | |
| 23 | Thu hồi cầu dao cách ly 35kV -630A | 6 | bộ | |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt xà kép lệch 2 tầng sứ đứng cột vuông 35kV | 7 | bộ | |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt xà kép lệch 2 tầng sứ đứng 2 cột vuông tuyến 35kV | 1 | bộ | |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa đường dây 1 tầng xà 35kV (cọc + dây) | 12 | bộ | |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa đường dây 2 tầng xà 35kV (cọc + dây) | 15 | bộ | |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt chụp cột 2.5m | 19 | chụp | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt chụp cột 2 cột vuông 2.5m | 6 | chụp | |
| 30 | Ghíp A50 | 213 | cái | |
| 31 | Ghíp A70 | 135 | cái | |
| 32 | Cung cấp và ép đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 15 | Cái | |
| 33 | Dây nhôm lõi thép trần ACSR50/8mm2 - bọc mỡ | 4.767,48 | m | |
| 34 | Kéo rải dây ACSR50/8 mm2 qua khu đông dân cư (sử dụng cáp mồi) | 2.592 | m | |
| 35 | Kéo rải dây ACSR50/8 mm2 qua ruộng nước sâu | 2.082 | m | |
| 36 | Làm giàn giáo kéo dây AC50/8 mm2 qua đường | 5 | Vị trí | |
| 37 | Kéo dây AC50/8 mm2 qua vị trí góc bẻ | 7 | Vị trí | |
| 38 | Dây nhôm lõi thép trần ACSR70/11mm2 - bọc mỡ | 3.286,44 | m | |
| 39 | Kéo rải dây AC70/11 mm2 qua khu đông dân cư (Sử dụng cáp mồi) | 1.893 | m | |
| 40 | Kéo rải dây AC70/11 mm2 qua ruộng nước sâu | 1.329 | m | |
| 41 | Làm giàn giáo kéo dây AC70/11 mm2 qua đường | 2 | Vị trí | |
| 42 | Kéo dây AC70/11 mm2 qua vị trí góc bẻ | 2 | Vị trí | |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt sứ đứng polymer - 35kV cả ty | 48 | quả | |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt dây lèo ACSR 120 bọc mỡ | 16 | m | |
| 45 | Cung cấp và ép đầu cốt AM 120 | 12 | cái | |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt dây lèo ACSR 70 | 14 | m | |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt dây lèo ACSR 50 | 8 | m | |
| 48 | Cung cấp và ép đầu cốt AM 50 | 6 | cái | |
| 49 | Ghíp A120 | 12 | cái | |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ CDCL + sứ chuỗi cột hình P - 35kV | 1 | bộ | |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ sứ chuỗi cột hình P - 35kV | 1 | bộ | |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ CDCL - 35kV | 1 | bộ | |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ tay dao + cần giật - 35kV | 2 | bộ | |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt thang trèo | 1 | bộ | |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt sứ đứng gốm VHD - 35kV cả ty | 4 | quả | |
| 57 | Thu hồi xà kép lệch 2 tầng sứ đứng cột vuông 35kV -61kg | 7 | bộ | |
| 58 | Thu hồi xà kép lệch 2 tầng sứ đứng 2 cột vuông tuyến 35kV -72kg | 1 | bộ | |
| 59 | Thu hồi tiếp địa đường dây 1 tầng xà 35kV (cọc + dây) | 12 | bộ | |
| 60 | Thu hồi tiếp địa đường dây 2 tầng xà 35kV (cọc + dây) | 15 | bộ | |
| 61 | Thu hồi chụp cột 2.5m -60kg | 19 | chụp | |
| 62 | Thu hồi chụp cột 2 cột vuông 2.5m -85kg | 6 | chụp | |
| 63 | Thu hồi dây nhôm AC70 (m x 3) | 1.074 | m | |
| 64 | Thu hồi dây nhôm AC50 (m x 3 ) | 1.558 | m | |
| 65 | Thu hồi sứ đứng gốm 35kV | 48 | quả | |
| 66 | Thu hồi dây lèo ACSR 120 | 16 | m | |
| 67 | Thu hồi đầu cốt AM 120 | 12 | cái | |
| 68 | Thu hồi dây lèo ACSR 70 bọc mỡ | 14 | m | |
| 69 | Thu hồi đầu cốt AM 70 | 12 | cái | |
| 70 | Thu hồi dây lèo ACSR 50 bọc mỡ | 8 | m | |
| 71 | Thu hồi đầu cốt AM 50 | 6 | cái | |
| 72 | Thu hồi ghíp A120 | 12 | cái | |
| 73 | Thu hồi xà đỡ CDCL + sứ chuỗi cột hình P - 35kV | 1 | bộ | |
| 74 | Thu hồi xà đỡ sứ chuỗi cột hình P - 35kV | 1 | bộ | |
| 75 | Thu hồi xà đỡ CDCL - 35kV | 1 | bộ | |
| 76 | Thu hồi xà đỡ tay dao + cần giật - 35kV | 2 | bộ | |
| 77 | Thu hồi ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 78 | Thu hồi thang trèo | 1 | bộ | |
| 79 | Thu hồi sứ đứng gốm VHD - 35kV | 4 | quả | |
| 80 | Bổ sung móng M2T5 | 1 | móng | |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt chống sét van 22kV | 2 | bộ | |
| 82 | Thu hồi chống sét van 22kV | 2 | bộ | |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt cầu chì tự rơi bộ 3 pha polymer 22kV-10A | 2 | Bộ | |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt chụp cột đơn 2.5m | 1 | cái | |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt rào chắn AT | 1 | bộ | |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt cổng trạm BA 2x 1000 (83,27kg) | 2 | Cái | |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt ghế thao tác di động | 3 | bộ | |
| 88 | Cung cấp và lắp đặt vỏ tủ hạ thế | 12 | bộ | |
| 89 | Sơn cánh cổng trạm (2 nước rỉ, 2 nước ghi) | 30 | m2 | |
| 90 | Sơn tủ đo đếm (2 nước rỉ, 2 nước ghi) | 9,6 | m2 | |
| 91 | Sơn hộp chống tổn thất (2 nước rỉ, 2 nước ghi) | 7,6 | m2 | |
| 92 | Sơn rào chắn an toàn (2 nước rỉ, 2 nước ghi) | 10,8 | m2 | |
| 93 | Biển tên trạm | 6 | biển | |
| 94 | Biển cấm vào | 6 | biển | |
| 95 | Biển cấm lại gần | 5 | biển | |
| 96 | Biển tên cầu dao | 2 | biển | |
| 97 | Lắp biển tên | 19 | Cái | |
| 98 | Bulong M20x280 | 4 | cái | |
| 99 | Bulong M18x370 - SL 4 | 8 | cái | |
| 100 | Bulong M18x350 - CSV+SL | 12 | cái | |
| 101 | Bulong M18x250 -XDT | 16 | cái | |
| 102 | Bulong M18x170 - CTR | 16 | cái | |
| 103 | Bulong M18x100 | 4 | cái | |
| 104 | Bulong M14x50 | 6 | cái | |
| 105 | Cung cấp và lắp đặt dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE( dây lèo) | 147 | m | |
| 106 | Cung cấp và ép đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 6 | cái | |
| 107 | Ghíp A70 bấm thủng | 48 | cái | |
| 108 | Ghíp A70 | 12 | cái | |
| 109 | Cung cấp và lắp đặt sứ đứng 22kV cả ty | 22 | quả | |
| 110 | Cung cấp và lắp đặt hệ thống tiếp địa TBA 4 tầng xà (kiểu cạnh) | 2 | HT | |
| 111 | Cung cấp và lắp đặt hệ thống tiếp địa TBA 5 tầng xà (vào thẳng) | 1 | HT | |
| 112 | Cung cấp và lắp đặt hệ thống tiếp địa TBA 4 tầng xà (vào thẳng) | 2 | HT | |
| 113 | Tháo, lắp MBA 400kVA-22/0.4kV (1560kg) | 2 | máy | |
| 114 | Tháo, lắp MBA 560kVA-22/0.4kV (2003kg) | 1 | máy | |
| 115 | Tháo, lắp MBA 250kVA-22/0.4kV (1400kg) | 1 | máy | |
| 116 | Tháo, lắp rào chắn an toàn (90kg) | 3 | bộ | |
| 117 | Tháo, lắp xà đỡ cầu chì tự rơi (45kg) | 3 | bộ | |
| 118 | Tháo, lắp xà đỡ cầu chì tự rơi + chống sét van (50kg) | 1 | bộ | |
| 119 | Tháo, lắp xà đỡ chống sét van + sứ đỡ lèo (52kg) | 2 | bộ | |
| 120 | Tháo, lắp xà đỡ cầu dao liên động (50kg) | 1 | bộ | |
| 121 | Tháo, lắp xà đón dây đầu trạm (60kg) | 1 | bộ | |
| 122 | Tháo, lắp xà đỡ sứ lèo (30kg) | 4 | bộ | |
| 123 | Tháo, lắp xà đỡ chống sét van(33kg) | 1 | bộ | |
| 124 | Tháo, lắp sứ đứng 22kV (4kg/ quả) | 24 | quả | |
| 125 | Tháo, lắp cầu dao liên động 22kV (35kg) | 1 | bộ | |
| 126 | Tháo, lắp chống sét van 22kV (2 kg/ quả) | 12 | quả | |
| 127 | Tháo, lắp cầu chì tự rơi 22 kV (9 kg/bộ) | 4 | bộ | |
| 128 | Tháo, lắp cần giật dao, mã bắt tay dao (28kg) | 1 | bộ | |
| 129 | Tháo, lắp Ghế thao tác di động (23kg) | 1 | bộ | |
| 130 | Tháo, lắpTủ hạ thế (35kg) | 1 | tủ | |
| 131 | Thu hồi xà đón dây đầu TBA (50kg) | 1 | bộ | |
| 132 | Thu hồi xà dẫn hướng 1 sứ (20kg) | 1 | bộ | |
| 133 | Thu hồi xà đỡ sứ lèo (22kg) | 3 | bộ | |
| 134 | Thu hồi sứ đứng 22kV | 24 | quả | |
| 135 | Thu hồi cổng TBA 2x 1000 (75kg) | 2 | bộ | |
| 136 | Thu hồi dây AC70 | 146,88 | m | |
| 137 | Thu hồi vỏ tủ hạ thế (25kg) | 2 | Cái | |
| 138 | Thu hồi cầu chì tự rơi bộ 3 pha polymer 22kV-10A | 2 | Bộ | |
| 139 | Thu hồi rào chắn AT(90kg) | 2 | bộ | |
| 140 | Xây tường bao TBA dày 11cm VXM M75 | 7,648 | m3 | |
| 141 | Trát tường trong TBA dày 1,5cm, VXM M75 | 130,89 | m2 | |
| 142 | Trát tường ngoài TBA | 130,89 | m2 | |
| 143 | Quét vôi tường TBA (1 nước trắng, 2 nước màu) | 341,768 | m2 | |
| 144 | Cát đen đầm chặt dày 50cm | 10,25 | m3 | |
| 145 | Bê tông nền đá 2x4 M150 dày 15cm | 3,075 | m3 | |
| 146 | Láng nền sàn không đánh màu VXM M75, dày 5cm, | 2,6235 | m2 | |
| 147 | Cát đen đầm chặt dày 55cm | 6,655 | m3 | |
| 148 | Bê tông nền đá 2x4 M150 dày 25cm | 3,025 | m3 | |
| 149 | Láng nền sàn không đánh màu VXM M75, dày 5cm, | 1,378 | m2 | |
| 150 | Cát đen đầm chặt dày 40cm | 3,88 | m3 | |
| 151 | Bê tông nền đá 2x4 M150 dày 15cm | 1,455 | m3 | |
| 152 | Láng nền sàn không đánh màu VXM M75, dày 5cm, | 1,176 | m2 | |
| 153 | Tôn bệ MBA bằng bê tông M150 đá 2x4 dày 30cm: | 8,46 | m3 | |
| 154 | Cốt thép sắt d8 mái buồng hạ thế (2 mặt:14 thanh sắt dài 1.25m cách nhau 20cm) | 6,9125 | kg | |
| 155 | Cốt thép sắt d8 mái buồng hạ thế (1 mặt:7 thanh sắt dài 1.25m +1 mặt: 12 thanh sắt dài 2.4m cách nhau 20cm) | 14,8323 | kg | |
| 156 | Cốt thép sắt d8 mái buồng hạ thế (1 mặt:4 thanh sắt dài 0.74m +1 mặt: 6 thanh sắt dài 1.140m cách nhau 20cm) | 3,871 | kg | |
| 157 | Ván khuôn | 1,312 | m2 | |
| 158 | Bê tông mái BT đá 2x4 M200 dày 8cm | 0,4533 | m3 | |
| 159 | Trụ cổng cao 1.8m | 4 | trụ | |
| 160 | Cát đen đầm chặt dày 30cm | 30,75 | m3 | |
| 161 | Bê tông nền đá 2x4 M150 dày 20cm | 20,5 | m3 | |
| 162 | Bạt che:2x(2x2.5) | 60 | m2 | |
| 163 | Thuê Dàn giáo | 129,2 | m2 | |
| 164 | Thí nghiệm cầu dao liên động | 1 | Bộ | |
| 165 | Thí nghiệm cách điện đứng polymer 22kV | 24 | cách điện | |
| 166 | Thí nghiệm cầu dao liên động | 6 | Bộ | |
| 167 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây | 27 | Vị trí | |
| 168 | Thí nghiệm cách điện đứng polymer 35kV | 48 | cách điện | |
| 169 | Thí nghiệm cách điện đứng VHD 35kV | 4 | quả | |
| 170 | Thí nghiệm chống sét van | 2 | Bộ | |
| 171 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | 2 | bộ | |
| 172 | Thí nghiệm cách điện đứng 22kV | 22 | cách điện | |
| 173 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 5 | HT | |
| 174 | Thí nghiệm dây nhôm lõi thép có mỡ AC -50/8mm2 tại ETC1 | 3 | mẫu | |
| 175 | Thí nghiệm dây nhôm lõi thép có mỡ AC -70/11mm2 tại ETC1 | 3 | mẫu | |
| 176 | Thí nghiệm sứ đứng polymer 22kV tại ETC1 | 3 | phần tử/ bát sứ | |
| 177 | Thí nghiệm sứ đứng polymer - 35kV tại ETC1 | 1 | phần tử/ bát sứ | |
| 178 | Thí nghiệm sứ đứng gốm VHD - 35kV tại ETC1 | 1 | phần tử/ bát sứ | |
| 179 | Thí nghiệm sứ đứng 22kV tại ETC1 | 1 | phần tử/ bát sứ | |
| 180 | Thí nghiệm sứ chuỗi polymer tại ETC1 | 1 | phần tử/ bát sứ | |
| 181 | Dây nhôm lõi thép có mỡ AC -50/8mm2 phục vụ thí nghiệm | 18 | m | |
| 182 | Dây dẫn AC70/11 phục vụ thí nghiệm | 18 | m | |
| 183 | Sứ đứng polymer 22kV phục vụ thí nghiệm | 1 | quả | |
| 184 | Sứ đứng polymer - 35kV phục vụ thí nghiệm | 1 | quả | |
| 185 | Sứ đứng gốm VHD - 35kV phục vụ thí nghiệm | 1 | quả | |
| 186 | Sứ đứng 22kV phục vụ thí nghiệm | 1 | quả | |
| 187 | Sứ chuỗi polymer phục vụ thí nghiệm | 1 | cách điện | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi